Mitsubishi Xpander

Đánh giá Mitsubishi Xpander [TIME nam3] chi tiết: 'Vua' MPV 7 chỗ có gì mới? Phân tích ưu nhược điểm, công nghệ AYC, mức tiêu hao nhiên liệu & báo giá lăn bánh mới nhất tại Tinbanxe.vn.

Mục lục

Giá xe Mitsubishi Xpander lăn bánh

Tại Việt Nam, Mitsubishi Xpander được phân phân phối chính hãng 3 phiên bản MT, AT, AT Premium.
Giá xe Mitsubishi Xpander dao động từ 560,000,000 VNĐ đến 658,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe Mitsubishi Xpander lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Hà Tĩnh Quảng Ninh Hải Phòng Lào Cai Cao Bằng Lạng Sơn Sơn La Cần Thơ Tỉnh/TP Khác
MT 560,000,000 643,197,000 631,997,000 623,737,000 629,337,000 629,337,000 629,337,000 629,337,000 629,337,000 629,337,000 629,337,000 618,137,000
AT 598,000,000 685,757,000 673,797,000 665,917,000 671,897,000 671,897,000 671,897,000 671,897,000 671,897,000 671,897,000 671,897,000 659,937,000
AT Premium 658,000,000 752,957,000 739,797,000 732,517,000 739,097,000 739,097,000 739,097,000 739,097,000 739,097,000 739,097,000 739,097,000 725,937,000

Đánh giá xe Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander hiện là mẫu xe MPV 7 chỗ bán chạy nhất tại Việt Nam nhờ cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và tính kinh tế vượt trội. Với khoảng sáng gầm xe lên tới 225mm (tốt nhất phân khúc), khả năng lội nước ấn tượng và trang bị an toàn AYC mới, Xpander là lựa chọn hàng đầu cho cả gia đình và kinh doanh dịch vụ.

Đánh giá Ngoại thất

Ngoại thất của Mitsubishi Xpander phiên bản mới nhất tiếp tục phát triển dựa trên ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield nhưng đã được tinh chỉnh để trở nên cứng cáp và sang trọng hơn. Không còn giữ nét "trung tính" của các đời đầu, Xpander hiện tại mang dáng dấp của một chiếc Crossover gầm cao thực thụ với kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.595 x 1.750 x 1.750 (mm).

Sự thay đổi lớn nhất nằm ở tỷ lệ thiết kế cân đối hơn nhờ chiều dài thân xe được gia tăng thêm 120mm so với bản tiền nhiệm. Điều này không chỉ giúp ngoại hình xe trông trường dáng hơn mà còn cải thiện đáng kể khả năng khí động học và sự ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao trên đường trường.

Đầu xe

Khu vực đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt mới sơn đen bóng (trên bản AT Premium và Cross) kết hợp cùng các thanh mạ chrome to bản hình chữ X đặc trưng. Điểm nhấn đáng tiền nhất chính là cụm đèn chiếu sáng phía trước dạng T-Shape công nghệ LED thấu kính. Thay đổi này khắc phục hoàn toàn điểm yếu về khả năng chiếu sáng của các đời xe trước, giúp luồng sáng gom tốt hơn và mặt cắt ánh sáng sắc nét hơn khi đi đêm.

dau xe mitsubishi xpander
Đầu xe Mitsubishi Xpander

Đèn định vị ban ngày LED được tích hợp khéo léo phía trên, nối liền với nắp capo, tạo cảm giác liền mạch và hiện đại. Cản trước cũng được thiết kế lại theo phương ngang, mở rộng hốc gió, giúp phần đầu xe trông rộng và bề thế hơn so với kích thước thực tế của một chiếc MPV hạng B.

Thân xe

Phần thân xe Xpander loại bỏ các đường cong mềm mại để thay bằng những đường gân dập nổi thẳng tắp, chạy dọc từ hốc bánh trước ra đến đèn hậu. Thiết kế này tạo nên sự khỏe khoắn và nam tính. Khung cửa kính được viền chrome (tùy phiên bản) và trụ B, C sơn đen tạo hiệu ứng "mui bay" thời thượng.

than xe mitsubishi xpander
Thân xe Mitsubishi Xpander

Gương chiếu hậu giờ đây đã được tách rời khỏi trụ A và đặt lùi lại phía sau, một chi tiết nhỏ nhưng mang lại giá trị lớn về mặt an toàn: giúp giảm điểm mù đáng kể cho người lái khi quan sát hai bên. Tay nắm cửa mạ chrome tích hợp nút bấm mở khóa thông minh mang lại sự tiện dụng hàng ngày.

Đuôi xe

Đuôi xe đồng bộ hoàn hảo với đầu xe thông qua cụm đèn hậu LED dạng T-Shape đồ họa 3D nổi khối. Đây là chi tiết giúp nhận diện Xpander dễ dàng từ xa vào ban đêm. Cửa cốp được thiết kế dày dặn hơn, cản sau ốp màu bạc với các đường gân nổi tăng thêm vẻ cứng cáp cho tổng thể đuôi xe.

thiet ke duoi xe mitsubishi xpander
Đuôi xe Mitsubishi Xpander

Góc thoát sau được nâng cao nhờ hệ thống treo mới và kích thước lốp lớn, giúp xe không bị cạ gầm khi đi qua các đoạn dốc gắt hoặc phà - một vấn đề thường gặp ở điều kiện giao thông Việt Nam mà Xpander đã giải quyết rất tốt.

Mâm và lốp

Trang bị "ăn điểm" nhất ở phần ngoại thất chính là bộ mâm hợp kim 17 inch thiết kế tràn viền (trên bản AT Premium) hoặc thiết kế 5 chấu kép thể thao (trên bản Cross). Đi kèm là bộ lốp có kích thước 205/55R17. Việc nâng cấp kích thước mâm lốp không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp nâng cao khoảng sáng gầm xe lên mức 225mm – con số kỷ lục trong phân khúc MPV, thậm chí cao hơn một số mẫu CUV/suv, cho phép xe leo lề hay lội nước (lên đến 400mm) một cách tự tin.

mam va lop xe mitsubishi xpander
Mâm và lốp xe Mitsubishi Xpander

Đánh giá Nội thất

Không gian nội thất của Xpander mới là một bước tiến dài so với thế hệ cũ, rũ bỏ vẻ "xe dịch vụ" để hướng tới trải nghiệm gia đình cao cấp hơn. Triết lý "Omotenashi" (tinh thần phục vụ khách hàng của Nhật Bản) được thể hiện qua cách bố trí các hộc để đồ thông minh và vật liệu mềm xuất hiện nhiều hơn.

Khoang lái được thiết kế theo phương ngang, tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng. Màu nội thất phối hai tông màu Đen - Nâu (trên bản AT Premium) hoặc Đen - Xanh Navy (trên bản Cross) mang lại cảm giác sạch sẽ và sang trọng, hạn chế bám bẩn trong quá trình sử dụng lâu dài.

Tap lô và vô lăng

Bảng tap-lô được bọc da mềm với các đường chỉ khâu thật, thay vì nhựa giả da như trước đây. Vô lăng thiết kế 3 chấu mới, đầm chắc hơn và tích hợp đầy đủ các nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và Cruise Control (ga tự động). Cảm giác cầm nắm vô lăng đã được cải thiện, vừa vặn và êm ái hơn.

tap lo xe mitsubishi xpander
Táp lô xe Mitsubishi Xpander

Nâng cấp đáng giá nhất ở khu vực bệ trung tâm chính là phanh tay điện tử (EPB) và giữ phanh tự động. Trang bị này không chỉ giúp khoang lái gọn gàng, hiện đại mà còn cực kỳ hữu ích khi di chuyển trong đô thị đông đúc, giúp tài xế đỡ mỏi chân khi chờ đèn đỏ. Cụm điều hòa cũng được chuyển sang dạng kỹ thuật số với chế độ Max Cool, làm lạnh nhanh chóng cho những ngày hè nóng bức.

vo lang xe mitsubishi xpander
Vô lăng xe Mitsubishi Xpander

Hệ thống ghế ngồi

Ghế ngồi trên Xpander bọc da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt – một công nghệ rất thực tế với khí hậu Việt Nam, giúp ghế không bị quá nóng khi đậu xe dưới trời nắng. Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, tuy chưa được chỉnh điện nhưng có thiết kế ôm người, hỗ trợ cột sống tốt cho các chặng đi xa.

ghe ngoi tren xe mitsubishi xpander
Vô lăng xe Mitsubishi Xpander

Hàng ghế thứ hai có khoảng để chân rộng rãi hàng đầu phân khúc, phù hợp cho cả 3 người lớn ngồi thoải mái. Đặc biệt, bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế hai đã được tích hợp khay để cốc, khắc phục thiếu sót của đời trước. Hàng ghế này cũng có thể trượt lên xuống và ngả lưng linh hoạt để chia sẻ không gian cho hàng ghế thứ 3.

ghe hanh khach tren xe mitsubishi xpander
Ghế hành khách trên xe Mitsubishi Xpander

Khoang hành lý

Khi dựng đủ 3 hàng ghế, không gian chứa đồ phía sau đủ cho khoảng 2 vali cỡ nhỏ hoặc vài balo du lịch. Tuy nhiên, điểm mạnh của Xpander nằm ở khả năng gập phẳng hoàn toàn hàng ghế 2 và 3 (tỷ lệ 50:50).

khoang hanh li tren xe mitsubishi xpander
Khoang hành lí trên xe Mitsubishi Xpander

Khi gập phẳng, Xpander tạo ra một mặt sàn rộng lớn, có thể vận chuyển các vật dụng cồng kềnh như tủ lạnh, tivi hoặc biến thành một chiếc giường di động cho các chuyến camping của gia đình. Dưới sàn khoang hành lý còn có các ngăn ngầm chia ô thông minh để chứa giày dép hoặc dù che mưa ướt, giữ cho xe luôn ngăn nắp.

Trang bị Công nghệ, Giải trí và An toàn

Mitsubishi Xpander không chạy đua về số lượng công nghệ "hoa mỹ" nhưng tập trung vào những tính năng cốt lõi mà người dùng thực sự cần. Hệ thống trang bị trên xe được đánh giá là "vừa đủ dùng" và hoạt động ổn định.

Trang bị tiện nghi giải trí

Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 9 inch có độ phân giải cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto (có dây). Tốc độ phản hồi của màn hình khá nhanh, giao diện trực quan dễ sử dụng. Hệ thống âm thanh 6 loa cho chất lượng ở mức chấp nhận được, đủ đáp ứng nhu cầu nghe nhạc cơ bản.

man hinh tren xe mitsubishi xpander
Màn hình trên xe Mitsubishi Xpander

Xe trang bị đầy đủ cổng sạc cho cả 3 hàng ghế, bao gồm cổng USB Type-A và Type-C, đảm bảo mọi hành khách đều có thể sạc thiết bị di động. Điều hòa 2 dàn lạnh với cửa gió cho hàng ghế sau được thiết kế tinh tế hơn, cho khả năng làm mát sâu đến từng vị trí ngồi – một ưu điểm truyền thống của xe Mitsubishi.

tien nghi tren xe mitsubishi xpander
Tiện nghi trên xe Mitsubishi Xpander

Trang bị tính năng an toàn

Về an toàn, Xpander đạt tiêu chuẩn 4 sao ASEAN NCAP. Các trang bị cơ bản bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Trợ lực phanh khẩn cấp (BA), Cân bằng điện tử (ASC), Khởi hành ngang dốc (HSA), Camera lùi và Cảm biến lùi.

Đặc biệt, phiên bản mới được bổ sung hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC - Active Yaw Control). Đây là công nghệ độc quyền vốn chỉ có trên dòng xe đua Lancer Evolution, giúp xe kiểm soát lực phanh lên từng bánh xe khi vào cua, giúp xe ôm cua gọn gàng, ổn định và an toàn hơn hẳn, đặc biệt trên đường trơn trượt.

Khả năng vận hành

Xpander không sinh ra để đua tốc độ, mà để phục vụ nhu cầu di chuyển bền bỉ, tiết kiệm và êm ái cho gia đình và công việc.

Động cơ

Xe vẫn sử dụng khối động cơ xăng 1.5L MIVEC, sản sinh công suất cực đại 104 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động 4 cấp (4AT) vẫn được giữ lại thay vì chuyển sang CVT như các đối thủ.

dong co xe mitsubishi xpander
Động cơ xe Mitsubishi Xpander

Mặc dù thông số không quá ấn tượng, nhưng hộp số 4AT của Xpander lại là điểm cộng về độ bền và khả năng chịu tải. Khi chở đủ 7 người và leo dốc, hộp số có cấp giúp xe giữ tua máy và lực kéo tốt hơn so với hộp số CVT dây đai (vốn dễ bị trượt hoặc nóng khi tải nặng liên tục). Nút O/D off trên cần số hỗ trợ rất tốt khi cần vượt xe hoặc leo dốc tức thời.

Cảm nhận và cảm giác lái

Vô lăng trợ lực điện của Xpander rất nhẹ ở tốc độ thấp, giúp việc xoay trở trong phố cực kỳ nhàn nhã. Khi ra đường trường, vô lăng siết lại đôi chút, mang lại cảm giác an tâm hơn. Hệ thống treo được nâng cấp với phuộc trước/sau to hơn, giúp xe dập tắt dao động nhanh, đi qua gờ giảm tốc êm ái hơn hẳn đời cũ.

Về cách âm, Mitsubishi đã bổ sung vật liệu cách âm ở nhiều vị trí, giúp giảm tiếng ồn động cơ và tiếng gió. Tuy nhiên, ở tốc độ trên 80km/h, tiếng ồn từ lốp vọng lên khoang lái vẫn còn khá rõ, đây là đặc điểm chung của các dòng xe phổ thông mà người dùng cần chấp nhận hoặc khắc phục bằng cách thay lốp mềm hơn (như Michelin).

So sánh Mitsubishi Xpander với các đối thủ cạnh tranh

Để bạn có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa Xpander và hai đối thủ sừng sỏ nhất: Toyota Veloz CrossHyundai Stargazer X.

Tiêu chí Mitsubishi Xpander (AT Premium) Toyota Veloz Cross (Top) Hyundai Stargazer X (Cao cấp)
Giá niêm yết ~658 Triệu VNĐ ~660 Triệu VNĐ ~599 Triệu VNĐ
Kích thước (DxRxC) 4.595 x 1.750 x 1.750 mm 4.475 x 1.750 x 1.700 mm 4.495 x 1.815 x 1.710 mm
Khoảng sáng gầm 225 mm 205 mm 200 mm
Động cơ 1.5L (104 HP) 1.5L (105 HP) 1.5L (115 HP)
Hộp số 4AT (Bền bỉ, chịu tải tốt) D-CVT (Mượt mà) iVT (Mượt mà)
Phanh sau Tang trống Đĩa Đĩa
An toàn nổi bật AYC (Vào cua ổn định) Toyota Safety Sense (ADAS) SmartSense (ADAS)

Nhận định:

  • Chọn Xpander khi: Bạn cần một chiếc xe rộng rãi nhất, gầm cao để lội nước/leo lề, thiết kế nam tính, bền bỉ và giữ giá tốt.
  • Chọn Veloz/Stargazer khi: Bạn ưu tiên các công nghệ an toàn chủ động (ADAS) và chấp nhận không gian hoặc khoảng sáng gầm thấp hơn đôi chút.

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Đây là yếu tố quan trọng quyết định việc "xuống tiền" của đa số người dùng Việt.

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu

Theo công bố của nhà sản xuất và thực tế trải nghiệm từ cộng đồng người dùng:

  • Đường đô thị: 8.5 - 9.5 L/100km (tùy mật độ kẹt xe).
  • Đường trường: 5.9 - 6.5 L/100km.
  • Hỗn hợp: Khoảng 7.0 - 7.5 L/100km.

Đây là mức tiêu thụ rất kinh tế cho một chiếc xe chở 7 người, phù hợp để chạy dịch vụ Grab/Be.

Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ & Lỗi vặt

Mitsubishi có chi phí phụ tùng và bảo dưỡng thuộc hàng rẻ nhất thị trường.

  • Bảo dưỡng cấp nhỏ (5.000km): Khoảng 600.000 - 800.000 VNĐ.
  • Bảo dưỡng cấp trung bình (10.000km): Khoảng 1.200.000 - 1.500.000 VNĐ.

Lỗi vặt: Đời xe 2019-2020 từng gặp lỗi rò dầu phuộc (đã được khắc phục ở đời mới bằng phuộc to hơn) và lỗi bơm xăng (đã có đợt triệu hồi). Các đời 2023-2024 hiện tại vận hành rất ổn định, ít hỏng vặt.

Mẹo sử dụng xe hiệu quả

  • Sử dụng nút O/D (OverDrive): Khi cần vượt xe dứt khoát hoặc lên dốc cầu, hãy tắt O/D (hiện đèn OFF trên taplo) để xe giữ số thấp, tăng lực kéo.
  • Áp suất lốp: Nên bơm đúng áp suất khuyến nghị (thường là 2.3 - 2.4 kg) để xe đỡ ồn và tiết kiệm xăng.
  • Điều hòa: Tận dụng chế độ Max Cool khi mới lên xe để làm lạnh nhanh, sau đó chỉnh về mức gió thấp để giảm tải cho động cơ.

Đánh giá tổng quan & Kết luận

Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Mitsubishi Xpander là mẫu xe "thực dụng nhất" trong tầm giá dưới 700 triệu đồng. Nó không phải chiếc xe mạnh nhất, cũng không phải chiếc xe nhiều công nghệ nhất (so với xe Hàn), nhưng nó làm tốt nhất những gì một người dùng phổ thông cần:

  • Ngồi rộng rãi ở cả 3 hàng ghế.
  • Gầm cao như SUV để không sợ đường ngập, đường xấu.
  • Điều hòa mát sâu (đặc sản Mitsubishi).
  • Chi phí nuôi xe "bình dân".

Xpander đã chứng minh được chất lượng qua doanh số đứng đầu thị trường liên tiếp nhiều năm, trở thành "vua giữ giá" mới trong phân khúc xe cũ.

Kết luận của chuyên gia

Nếu bạn là người đứng đầu gia đình, tìm kiếm một phương tiện an toàn, rộng rãi cho những chuyến đi xa, hoặc bạn là nhà đầu tư mua xe chạy dịch vụ cần thu hồi vốn nhanh, Mitsubishi Xpander là lựa chọn an toàn và tối ưu nhất ở thời điểm hiện tại. Sự cân bằng giữa giá trị sử dụng và chi phí bỏ ra của Xpander rất khó bị đánh bại.

Ưu nhược điểm Mitsubishi Xpander

✅ Ưu điểm

    • Thiết kế: Ngoại hình hiện đại, nam tính, không bị lỗi mốt.

    • Không gian: Rộng rãi hàng đầu phân khúc, ghế gập phẳng linh hoạt.

    • Gầm xe: Khoảng sáng gầm 225mm vượt trội, leo lề/lội nước tốt.

    • Vận hành: Hệ thống treo cải tiến êm ái, vào cua ổn định nhờ AYC.

    • Tiện nghi: Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, điều hòa mát lạnh.

🚫 Nhược điểm

    • Động cơ: 1.5L đủ dùng nhưng sẽ hơi gào khi thốc ga hoặc leo dốc full tải.

    • Cách âm: Tiếng ồn lốp và gầm vẫn vọng vào cabin khi đi đường nhám.

    • Trang bị an toàn: Thiếu các tính năng ADAS (cảnh báo lệch làn, phanh chủ động) so với Veloz hay Stargazer.

    • Phanh sau: Vẫn sử dụng phanh tang trống (về thẩm mỹ chưa đẹp, dù hiệu quả phanh vẫn đảm bảo).

Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander

Phiên bản:
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn

Đánh giá từ chuyên gia

0/10
Nội thất
0
Ngoại thất
0
Hiệu suất
0
Nhiên liệu
0
Giá xe
0

Biên tập viên

Nguyễn Ngọc Thiện tốt nghiệp Đại học Bách Khoa Hà Nội chuyên ngành Ô tô năm 2013, sau một thời gian công tác tại các hãng Ford, Honda, Hyundai và Kia thì anh 2016 anh học văn bằng 2 của Học Viện Bưu Chính Viễn Thông Nghành Báo chí để tiếp tục hoàn thiện kỹ năng viết lách, phân tích chuyên sâu. Năm 2018 anh tốt nghiệp Học Viện Bưu Chính Viễn Thông và công tác trong hãng Toyota, Vinfast một thời gian đến tháng 6 năm 2020, anh gia nhập Tinbanxe.vn, mang đến giá trị thông tin sâu sắc và đáng tin cậy...

Đã kiểm duyệt nội dung

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

So sánh Mitsubishi Xpander với đối thủ cùng phân khúc

So sánh Xpander MT với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Videos về Mitsubishi Xpander

YouTube video player

Hỏi đáp về Mitsubishi Xpander

Không yếu nhưng cần biết lái. Với công suất 104 mã lực, khi chở đủ 7 người và hành lý, xe sẽ không bốc. Tuy nhiên, nếu biết sử dụng số L hoặc tắt O/D để giữ tua máy cao, xe vẫn leo tốt các dốc như Tam Đảo hay Đà Lạt. Đừng mong chờ cảm giác "dính ghế", nhưng xe chắc chắn sẽ đưa bạn đến nơi an toàn.

Trong điều kiện hỗn hợp tại Việt Nam, xe tiêu thụ khoảng 7 - 7.5 L/100km. Nếu bạn chạy khéo đường trường (đều ga, tốc độ 60-80km/h), con số có thể xuống dưới 6L/100km. Đây là mức tiêu thụ rất tiết kiệm.

Chọn AT Premium nếu bạn chủ yếu đi phố, gia đình, thích vẻ lịch sự, sang trọng. Chọn Cross nếu bạn thích phong cách SUV hầm hố, hay đi đường xấu (nhờ bộ bodykit bảo vệ) và muốn có vô lăng thể thao giống Pajero Sport. Về động cơ và khung gầm, hai xe tương đương nhau.

Có, nhưng đã cải thiện. So với đời 2018-2019, bản mới cách âm khoang máy và môi trường tốt hơn. Tuy nhiên, tiếng ồn từ hốc bánh xe vẫn còn. Giải pháp phổ biến là phủ gầm và thay lốp Michelin khi lốp zin bị mòn.

Rất rẻ. Mitsubishi Xpander hiện là một trong những mẫu xe có chi phí bảo dưỡng thấp nhất phân khúc. Phụ tùng thay thế sẵn có, dễ tìm kiếm.

Showroom Mitsubishi

Showroom có sản phẩm

Xe Mitsubishi đang thịnh hành

Mitsubishi Xpander Cross

Mitsubishi Xpander Cross

Khoảng giá: 670 triệu

Mitsubishi Destinator

Mitsubishi Destinator

Khoảng giá: 780 triệu - 855 triệu

Mitsubishi Xforce

Mitsubishi Xforce

Khoảng giá: 599 triệu - 705 triệu

Mitsubishi Grandis

Mitsubishi Grandis

Khoảng giá: 440 triệu

Xe MPV phổ biến

Vinfast VF MPV 7

Vinfast VF MPV 7

Khoảng giá: 819 triệu

Mitsubishi Xpander Cross

Mitsubishi Xpander Cross

Khoảng giá: 670 triệu

Nissan Grand Livina

Nissan Grand Livina

Khoảng giá: 325 triệu

Nissan Livina

Nissan Livina

Khoảng giá: 660 triệu

Xe cùng phân khúc Mitsubishi Xpander

Omoda C5

Omoda C5

Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu

Kia Seltos

Kia Seltos

Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu

Geely Coolray

Geely Coolray

Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu

Vinfast VF MPV 7

Vinfast VF MPV 7

Khoảng giá: 819 triệu

Mua bán xe Mitsubishi Xpander

Tin tức về xe Mitsubishi Xpander

Doanh Số MPV Cỡ Nhỏ Tháng 9 Tăng 50%: Xpander Dẫn Đầu 1.792 Xe

Doanh Số MPV Cỡ Nhỏ Tháng 9 Tăng 50%: Xpander Dẫn Đầu 1.792 Xe

Phân khúc MPV B bán 3.818 xe tháng 9/2025, tăng 50% so tháng 8. Xpander dẫn đầu (1.792 xe), Veloz (815 xe), BR-V (304 xe) tăng trưởng. Lũy kế 28.500 xe, giảm 4% YoY.
VinFast Limo Green Soán Ngôi Xpander: 2.120 Xe Tháng 9

VinFast Limo Green Soán Ngôi Xpander: 2.120 Xe Tháng 9

VinFast Limo Green bán 2.120 xe tháng 9/2025, vượt Xpander (1.792 xe), dẫn MPV B. Giá 749 triệu, pin 60,13 kWh (450 km), bảo hành 8 năm. Lũy kế 103.884 xe, gấp đôi Toyota.
Mitsubishi Xpander Ưu Đãi 70 Triệu Tháng 10/2025

Mitsubishi Xpander Ưu Đãi 70 Triệu Tháng 10/2025

Mitsubishi Xpander giảm 70 triệu (100% trước bạ bản AT Premium/Cross), bản MT 28 triệu (50%). Xforce giảm 35-68 triệu, Attrage 24-38 triệu, Triton 23-40 triệu. Doanh số 21.204 xe (8 tháng), Xpander dẫn MPV B (10.646 xe). Destinator ra mắt tháng 12.
Xpander AT Premium 2025: Giá 659 Triệu, Nâng Cấp Toàn Diện

Xpander AT Premium 2025: Giá 659 Triệu, Nâng Cấp Toàn Diện

Mitsubishi Xpander AT Premium 2025 ra mắt ngày 22/9, giá 659 triệu đồng (tăng 1 triệu), nâng cấp lưới tản nhiệt, vành 17 inch, màn hình 10 inch (Apple CarPlay/Android Auto không dây), đồng hồ 8 inch, 6 túi khí, AYC. Động cơ 1.5L MIVEC 104 mã lực, tiêu thụ 6,99 lít/100 km. Doanh số 8.187 xe (nửa đầu 2025), dẫn đầu MPV trước Veloz.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây