Đánh giá Mitsubishi Xpander [TIME nam3] chi tiết: 'Vua' MPV 7 chỗ có gì mới? Phân tích ưu nhược điểm, công nghệ AYC, mức tiêu hao nhiên liệu & báo giá lăn bánh mới nhất tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| MT | 560,000,000 | 643,197,000 | 631,997,000 | 623,737,000 | 629,337,000 | 629,337,000 | 629,337,000 | 629,337,000 | 629,337,000 | 629,337,000 | 629,337,000 | 618,137,000 |
| AT | 598,000,000 | 685,757,000 | 673,797,000 | 665,917,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 671,897,000 | 659,937,000 |
| AT Premium | 658,000,000 | 752,957,000 | 739,797,000 | 732,517,000 | 739,097,000 | 739,097,000 | 739,097,000 | 739,097,000 | 739,097,000 | 739,097,000 | 739,097,000 | 725,937,000 |
Mitsubishi Xpander hiện là mẫu xe MPV 7 chỗ bán chạy nhất tại Việt Nam nhờ cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và tính kinh tế vượt trội. Với khoảng sáng gầm xe lên tới 225mm (tốt nhất phân khúc), khả năng lội nước ấn tượng và trang bị an toàn AYC mới, Xpander là lựa chọn hàng đầu cho cả gia đình và kinh doanh dịch vụ.
Ngoại thất của Mitsubishi Xpander phiên bản mới nhất tiếp tục phát triển dựa trên ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield nhưng đã được tinh chỉnh để trở nên cứng cáp và sang trọng hơn. Không còn giữ nét "trung tính" của các đời đầu, Xpander hiện tại mang dáng dấp của một chiếc Crossover gầm cao thực thụ với kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.595 x 1.750 x 1.750 (mm).
Sự thay đổi lớn nhất nằm ở tỷ lệ thiết kế cân đối hơn nhờ chiều dài thân xe được gia tăng thêm 120mm so với bản tiền nhiệm. Điều này không chỉ giúp ngoại hình xe trông trường dáng hơn mà còn cải thiện đáng kể khả năng khí động học và sự ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao trên đường trường.
Khu vực đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt mới sơn đen bóng (trên bản AT Premium và Cross) kết hợp cùng các thanh mạ chrome to bản hình chữ X đặc trưng. Điểm nhấn đáng tiền nhất chính là cụm đèn chiếu sáng phía trước dạng T-Shape công nghệ LED thấu kính. Thay đổi này khắc phục hoàn toàn điểm yếu về khả năng chiếu sáng của các đời xe trước, giúp luồng sáng gom tốt hơn và mặt cắt ánh sáng sắc nét hơn khi đi đêm.
Đèn định vị ban ngày LED được tích hợp khéo léo phía trên, nối liền với nắp capo, tạo cảm giác liền mạch và hiện đại. Cản trước cũng được thiết kế lại theo phương ngang, mở rộng hốc gió, giúp phần đầu xe trông rộng và bề thế hơn so với kích thước thực tế của một chiếc MPV hạng B.
Phần thân xe Xpander loại bỏ các đường cong mềm mại để thay bằng những đường gân dập nổi thẳng tắp, chạy dọc từ hốc bánh trước ra đến đèn hậu. Thiết kế này tạo nên sự khỏe khoắn và nam tính. Khung cửa kính được viền chrome (tùy phiên bản) và trụ B, C sơn đen tạo hiệu ứng "mui bay" thời thượng.
Gương chiếu hậu giờ đây đã được tách rời khỏi trụ A và đặt lùi lại phía sau, một chi tiết nhỏ nhưng mang lại giá trị lớn về mặt an toàn: giúp giảm điểm mù đáng kể cho người lái khi quan sát hai bên. Tay nắm cửa mạ chrome tích hợp nút bấm mở khóa thông minh mang lại sự tiện dụng hàng ngày.
Đuôi xe đồng bộ hoàn hảo với đầu xe thông qua cụm đèn hậu LED dạng T-Shape đồ họa 3D nổi khối. Đây là chi tiết giúp nhận diện Xpander dễ dàng từ xa vào ban đêm. Cửa cốp được thiết kế dày dặn hơn, cản sau ốp màu bạc với các đường gân nổi tăng thêm vẻ cứng cáp cho tổng thể đuôi xe.
Góc thoát sau được nâng cao nhờ hệ thống treo mới và kích thước lốp lớn, giúp xe không bị cạ gầm khi đi qua các đoạn dốc gắt hoặc phà - một vấn đề thường gặp ở điều kiện giao thông Việt Nam mà Xpander đã giải quyết rất tốt.
Trang bị "ăn điểm" nhất ở phần ngoại thất chính là bộ mâm hợp kim 17 inch thiết kế tràn viền (trên bản AT Premium) hoặc thiết kế 5 chấu kép thể thao (trên bản Cross). Đi kèm là bộ lốp có kích thước 205/55R17. Việc nâng cấp kích thước mâm lốp không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp nâng cao khoảng sáng gầm xe lên mức 225mm – con số kỷ lục trong phân khúc MPV, thậm chí cao hơn một số mẫu CUV/suv, cho phép xe leo lề hay lội nước (lên đến 400mm) một cách tự tin.
Không gian nội thất của Xpander mới là một bước tiến dài so với thế hệ cũ, rũ bỏ vẻ "xe dịch vụ" để hướng tới trải nghiệm gia đình cao cấp hơn. Triết lý "Omotenashi" (tinh thần phục vụ khách hàng của Nhật Bản) được thể hiện qua cách bố trí các hộc để đồ thông minh và vật liệu mềm xuất hiện nhiều hơn.
Khoang lái được thiết kế theo phương ngang, tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng. Màu nội thất phối hai tông màu Đen - Nâu (trên bản AT Premium) hoặc Đen - Xanh Navy (trên bản Cross) mang lại cảm giác sạch sẽ và sang trọng, hạn chế bám bẩn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Bảng tap-lô được bọc da mềm với các đường chỉ khâu thật, thay vì nhựa giả da như trước đây. Vô lăng thiết kế 3 chấu mới, đầm chắc hơn và tích hợp đầy đủ các nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và Cruise Control (ga tự động). Cảm giác cầm nắm vô lăng đã được cải thiện, vừa vặn và êm ái hơn.
Nâng cấp đáng giá nhất ở khu vực bệ trung tâm chính là phanh tay điện tử (EPB) và giữ phanh tự động. Trang bị này không chỉ giúp khoang lái gọn gàng, hiện đại mà còn cực kỳ hữu ích khi di chuyển trong đô thị đông đúc, giúp tài xế đỡ mỏi chân khi chờ đèn đỏ. Cụm điều hòa cũng được chuyển sang dạng kỹ thuật số với chế độ Max Cool, làm lạnh nhanh chóng cho những ngày hè nóng bức.
Ghế ngồi trên Xpander bọc da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt – một công nghệ rất thực tế với khí hậu Việt Nam, giúp ghế không bị quá nóng khi đậu xe dưới trời nắng. Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, tuy chưa được chỉnh điện nhưng có thiết kế ôm người, hỗ trợ cột sống tốt cho các chặng đi xa.
Hàng ghế thứ hai có khoảng để chân rộng rãi hàng đầu phân khúc, phù hợp cho cả 3 người lớn ngồi thoải mái. Đặc biệt, bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế hai đã được tích hợp khay để cốc, khắc phục thiếu sót của đời trước. Hàng ghế này cũng có thể trượt lên xuống và ngả lưng linh hoạt để chia sẻ không gian cho hàng ghế thứ 3.
Khi dựng đủ 3 hàng ghế, không gian chứa đồ phía sau đủ cho khoảng 2 vali cỡ nhỏ hoặc vài balo du lịch. Tuy nhiên, điểm mạnh của Xpander nằm ở khả năng gập phẳng hoàn toàn hàng ghế 2 và 3 (tỷ lệ 50:50).
Khi gập phẳng, Xpander tạo ra một mặt sàn rộng lớn, có thể vận chuyển các vật dụng cồng kềnh như tủ lạnh, tivi hoặc biến thành một chiếc giường di động cho các chuyến camping của gia đình. Dưới sàn khoang hành lý còn có các ngăn ngầm chia ô thông minh để chứa giày dép hoặc dù che mưa ướt, giữ cho xe luôn ngăn nắp.
Mitsubishi Xpander không chạy đua về số lượng công nghệ "hoa mỹ" nhưng tập trung vào những tính năng cốt lõi mà người dùng thực sự cần. Hệ thống trang bị trên xe được đánh giá là "vừa đủ dùng" và hoạt động ổn định.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 9 inch có độ phân giải cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto (có dây). Tốc độ phản hồi của màn hình khá nhanh, giao diện trực quan dễ sử dụng. Hệ thống âm thanh 6 loa cho chất lượng ở mức chấp nhận được, đủ đáp ứng nhu cầu nghe nhạc cơ bản.
Xe trang bị đầy đủ cổng sạc cho cả 3 hàng ghế, bao gồm cổng USB Type-A và Type-C, đảm bảo mọi hành khách đều có thể sạc thiết bị di động. Điều hòa 2 dàn lạnh với cửa gió cho hàng ghế sau được thiết kế tinh tế hơn, cho khả năng làm mát sâu đến từng vị trí ngồi – một ưu điểm truyền thống của xe Mitsubishi.
Về an toàn, Xpander đạt tiêu chuẩn 4 sao ASEAN NCAP. Các trang bị cơ bản bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Trợ lực phanh khẩn cấp (BA), Cân bằng điện tử (ASC), Khởi hành ngang dốc (HSA), Camera lùi và Cảm biến lùi.
Đặc biệt, phiên bản mới được bổ sung hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC - Active Yaw Control). Đây là công nghệ độc quyền vốn chỉ có trên dòng xe đua Lancer Evolution, giúp xe kiểm soát lực phanh lên từng bánh xe khi vào cua, giúp xe ôm cua gọn gàng, ổn định và an toàn hơn hẳn, đặc biệt trên đường trơn trượt.
Xpander không sinh ra để đua tốc độ, mà để phục vụ nhu cầu di chuyển bền bỉ, tiết kiệm và êm ái cho gia đình và công việc.
Xe vẫn sử dụng khối động cơ xăng 1.5L MIVEC, sản sinh công suất cực đại 104 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số tự động 4 cấp (4AT) vẫn được giữ lại thay vì chuyển sang CVT như các đối thủ.
Mặc dù thông số không quá ấn tượng, nhưng hộp số 4AT của Xpander lại là điểm cộng về độ bền và khả năng chịu tải. Khi chở đủ 7 người và leo dốc, hộp số có cấp giúp xe giữ tua máy và lực kéo tốt hơn so với hộp số CVT dây đai (vốn dễ bị trượt hoặc nóng khi tải nặng liên tục). Nút O/D off trên cần số hỗ trợ rất tốt khi cần vượt xe hoặc leo dốc tức thời.
Vô lăng trợ lực điện của Xpander rất nhẹ ở tốc độ thấp, giúp việc xoay trở trong phố cực kỳ nhàn nhã. Khi ra đường trường, vô lăng siết lại đôi chút, mang lại cảm giác an tâm hơn. Hệ thống treo được nâng cấp với phuộc trước/sau to hơn, giúp xe dập tắt dao động nhanh, đi qua gờ giảm tốc êm ái hơn hẳn đời cũ.
Về cách âm, Mitsubishi đã bổ sung vật liệu cách âm ở nhiều vị trí, giúp giảm tiếng ồn động cơ và tiếng gió. Tuy nhiên, ở tốc độ trên 80km/h, tiếng ồn từ lốp vọng lên khoang lái vẫn còn khá rõ, đây là đặc điểm chung của các dòng xe phổ thông mà người dùng cần chấp nhận hoặc khắc phục bằng cách thay lốp mềm hơn (như Michelin).
Để bạn có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa Xpander và hai đối thủ sừng sỏ nhất: Toyota Veloz Cross và Hyundai Stargazer X.
| Tiêu chí | Mitsubishi Xpander (AT Premium) | Toyota Veloz Cross (Top) | Hyundai Stargazer X (Cao cấp) |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | ~658 Triệu VNĐ | ~660 Triệu VNĐ | ~599 Triệu VNĐ |
| Kích thước (DxRxC) | 4.595 x 1.750 x 1.750 mm | 4.475 x 1.750 x 1.700 mm | 4.495 x 1.815 x 1.710 mm |
| Khoảng sáng gầm | 225 mm | 205 mm | 200 mm |
| Động cơ | 1.5L (104 HP) | 1.5L (105 HP) | 1.5L (115 HP) |
| Hộp số | 4AT (Bền bỉ, chịu tải tốt) | D-CVT (Mượt mà) | iVT (Mượt mà) |
| Phanh sau | Tang trống | Đĩa | Đĩa |
| An toàn nổi bật | AYC (Vào cua ổn định) | Toyota Safety Sense (ADAS) | SmartSense (ADAS) |
Nhận định:
Đây là yếu tố quan trọng quyết định việc "xuống tiền" của đa số người dùng Việt.
Theo công bố của nhà sản xuất và thực tế trải nghiệm từ cộng đồng người dùng:
Đây là mức tiêu thụ rất kinh tế cho một chiếc xe chở 7 người, phù hợp để chạy dịch vụ Grab/Be.
Mitsubishi có chi phí phụ tùng và bảo dưỡng thuộc hàng rẻ nhất thị trường.
Lỗi vặt: Đời xe 2019-2020 từng gặp lỗi rò dầu phuộc (đã được khắc phục ở đời mới bằng phuộc to hơn) và lỗi bơm xăng (đã có đợt triệu hồi). Các đời 2023-2024 hiện tại vận hành rất ổn định, ít hỏng vặt.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Mitsubishi Xpander là mẫu xe "thực dụng nhất" trong tầm giá dưới 700 triệu đồng. Nó không phải chiếc xe mạnh nhất, cũng không phải chiếc xe nhiều công nghệ nhất (so với xe Hàn), nhưng nó làm tốt nhất những gì một người dùng phổ thông cần:
Xpander đã chứng minh được chất lượng qua doanh số đứng đầu thị trường liên tiếp nhiều năm, trở thành "vua giữ giá" mới trong phân khúc xe cũ.
Nếu bạn là người đứng đầu gia đình, tìm kiếm một phương tiện an toàn, rộng rãi cho những chuyến đi xa, hoặc bạn là nhà đầu tư mua xe chạy dịch vụ cần thu hồi vốn nhanh, Mitsubishi Xpander là lựa chọn an toàn và tối ưu nhất ở thời điểm hiện tại. Sự cân bằng giữa giá trị sử dụng và chi phí bỏ ra của Xpander rất khó bị đánh bại.
Thiết kế: Ngoại hình hiện đại, nam tính, không bị lỗi mốt.
Không gian: Rộng rãi hàng đầu phân khúc, ghế gập phẳng linh hoạt.
Gầm xe: Khoảng sáng gầm 225mm vượt trội, leo lề/lội nước tốt.
Vận hành: Hệ thống treo cải tiến êm ái, vào cua ổn định nhờ AYC.
Tiện nghi: Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, điều hòa mát lạnh.
Động cơ: 1.5L đủ dùng nhưng sẽ hơi gào khi thốc ga hoặc leo dốc full tải.
Cách âm: Tiếng ồn lốp và gầm vẫn vọng vào cabin khi đi đường nhám.
Trang bị an toàn: Thiếu các tính năng ADAS (cảnh báo lệch làn, phanh chủ động) so với Veloz hay Stargazer.
Phanh sau: Vẫn sử dụng phanh tang trống (về thẩm mỹ chưa đẹp, dù hiệu quả phanh vẫn đảm bảo).
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 780 triệu - 855 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 705 triệu
Khoảng giá: 440 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | MT560 | AT598 | AT Premium658 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | MIVEC 1.5 i4 | MIVEC 1.5 i4 | MIVEC 1.5 i4 |
| Dung tích (cc) | 1.499 | 1,499 | 1.499 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 104/6.000 | 104/6.000 | 104/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 141/4.000 | 141/4.000 | 141/4.000 |
| Hộp số | 5MT | 4AT | 4AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,9 | 7,1 | 6,9 |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.475 x 1.750 x 1.730 | 4.595 x 1.750 x 1.730 | 4.595 x 1.750 x 1.730 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.775 | 2.775 | 2.775 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 | 205 | 225 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 | 5.200 | 5.200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | 45 | 45 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.235 | 1.250 | 1.250 |
| Lốp, la-zăng | 205/55R16 | 195/65R16 | 205/55R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | McPherson với lò xo cuộn | McPherson với lò xo cuộn | McPherson với lò xo cuộn |
| Treo sau | Thanh Xoắn | Thanh Xoắn | Thanh Xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Halogen | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 0 | 0 | 0 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0 | 0 | 0 |
| Massage ghế lái | Không | ||
| Massage ghế phụ | Không | ||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | ||
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | ||
| Sưởi ấm ghế lái | Không | ||
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kèm LCD 4,2 inch | Analog + LCD | Analog kèm LCD 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urathen | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 50:50/60:40 | Gập 50:50/60:40 | Gập 50:50/60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gặp phẳng hoàn toàn | Gặp phẳng hoàn toàn | Gặp phẳng hoàn toàn |
| Chìa khoá thông minh | Không | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có tài xế | Có tài xế | Có tài xế |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 7inch, cảm ứng | 7inch, cảm ứng | Cảm ứng 9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Không | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Không | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Có | Có |
| Hệ thống loa | 4 | 6 | 6 |
| Phát WiFi | Không | ||
| Kết nối AUX | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | ||
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Không | Không | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | ||
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Không |
| Cảm biến lùi | 0 | 0 | 1 |
| Camera lùi | Không | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |