Mercedes E180 ra đời với rất nhiều những trang bị tiện nghi không kém gì các mẫu xe sang của Mercedes, tuy nhiên giá bán của dòng xe này lại vô cùng hợp lý và dễ tiếp cận với đông đảo người dùng
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| E 180 | 2,159,000,000 | 2,434,077,000 | 2,390,897,000 | 2,398,627,000 | 2,420,217,000 | 2,420,217,000 | 2,420,217,000 | 2,420,217,000 | 2,420,217,000 | 2,420,217,000 | 2,420,217,000 | 2,377,037,000 |
Mercedes E180 2026 – sedan hạng E entry-level mang phong cách Đức đẳng cấp, kết hợp thiết kế Sensual Purity sắc sảo, động cơ 1.5L turbo 156 mã lực, và hộp số 9G-Tronic mượt mà. Giá niêm yết chỉ từ 2.090-2.159 tỷ VND (tháng 05/2026), E180 là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nhân trẻ hoặc gia đình nhỏ khao khát xe sang. Đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao, tiết kiệm nhiên liệu 6.8-8L/100km, và ưu đãi giảm tới 380 triệu, mẫu xe này thống trị phân khúc sedan hạng E tại Việt Nam. Tinbanxe.vn đánh giá cao E180 vì giá trị vượt trội, giữ giá tốt, và sự tinh tế khó cưỡng. Đặt lịch lái thử ngay để cảm nhận sức hút!
Lưới tản nhiệt chrome "bầu trời sao" trên Mercedes E180 tỏa sáng như viên ngọc giữa trung tâm thành phố, kết hợp viền mạ bóng tạo vẻ ngoài quyền lực. Đèn pha full LED thông minh tự động điều chỉnh góc chiếu, với dải LED ban ngày sắc nét, đảm bảo tầm nhìn xa 600m trên đường đêm. Thiết kế này nâng tầm thẩm mỹ và tăng an toàn khi chạy cao tốc Sài Gòn - Long Thành.

Cản trước Avantgarde tích hợp khe hút gió lớn, giảm hệ số cản gió xuống 0.23 Cd, tối ưu nhiên liệu và giảm tiếng ồn. Cập nhật 2026 tăng chiều dài đầu xe 10mm, tạo dáng vẻ vững chãi. Người dùng mê mẩn sự cân bằng giữa sang trọng và thể thao của phần đầu xe này.
Thân xe Mercedes E180 dài 4.930mm, rộng 1.870mm, trục cơ sở 2.939mm, mang tỷ lệ sedan hạng E hoàn hảo – thanh lịch nhưng mạnh mẽ. Đường dập nổi chạy dọc thân tăng độ cứng khung gầm, đảm bảo ổn định khi vượt xe ở 80km/h. Kính cách nhiệt đa lớp giữ cabin mát mẻ dưới nắng 35°C, lý tưởng cho khí hậu Việt Nam.

Gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp xi-nhan LED và camera 360 độ giúp luồn lách phố đông dễ dàng. Lớp sơn bóng chống trầy xước giữ xe luôn "láng o" sau nhiều năm. Thân xe này kết hợp thực tế và thẩm mỹ, sẵn sàng chinh phục mọi ánh nhìn.
Cụm đèn hậu LED hai tầng ngang trên Mercedes E180 tạo hiệu ứng 3D lung linh khi phanh, khiến xe nổi bật khi dừng ở phố đi bộ. Ống xả đơn mạ chrome tinh tế và cánh gió nhỏ trên nóc tăng khí động học, đảm bảo ổn định ở tốc độ 120km/h. Đuôi xe này khẳng định sự sang trọng.

Cửa cốp điện EASY-PACK mở rảnh tay bằng cảm biến đá chân, tiện lợi khi tay đầy túi đồ. Đèn hậu 2026 tiết kiệm năng lượng hơn, tăng tuổi thọ. Người dùng đánh giá cao tính tiện lợi, nhưng cần cẩn thận khi đỗ ở không gian hẹp.
Mâm AMG 18 inch đa chấu phay bóng trên Mercedes E180 kết hợp lốp Michelin Primacy 4 (225/55 R17), bám đường xuất sắc trên đường ướt hay khô. Lốp Run-Flat chạy thêm 80km nếu xì hơi, đảm bảo an toàn trên cao tốc. Mâm này giảm tiếng ồn lốp, mang lại trải nghiệm lái êm ái.

Táp-lô Mercedes E180 thiết kế kiểu "boong du thuyền" tối giản, bọc da Artico với ốp gỗ mở hoặc nhôm xước, toát lên sự sang trọng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Màn hình kép 12.3 inch (đồng hồ + trung tâm) chạy MBUX thế hệ mới, hiển thị bản đồ Việt Nam sắc nét, giúp thoát kẹt xe ở phố cổ Hà Nội chỉ trong tích tắc.

Vô-lăng 3 chấu bọc da, chỉnh điện 4 hướng với nhớ vị trí, tích hợp lẫy chuyển số và nút cảm ứng cruise control. Cầm vô-lăng này cảm nhận sự chính xác và nhẹ nhàng khi lướt phố. Người dùng đánh giá cao độ nhạy, dù một số thích kiểu phẳng thể thao hơn.
Ghế Mercedes E180 bọc da Artico phối đen/xám, ghế trước chỉnh điện đa hướng, sưởi ấm, đảm bảo thoải mái cho mọi dáng người. Hàng ghế sau rộng rãi cho 3 người, với tựa tay trung tâm và cửa gió riêng, biến chuyến đi Đà Nẵng thành kỳ nghỉ dễ chịu. Ghế thiết kế ergonomics, hỗ trợ lưng tốt.

Ghế bền bỉ sau 10.000km, dù phiên bản cơ bản hơi cứng trên đường gồ ghề. Ghế thông gió tùy chọn giữ mát mẻ dưới nắng nóng, lý tưởng cho buổi gặp đối tác.
Khoang hành lý Mercedes E180 đạt 540 lít, mở rộng lên 1.500 lít khi gập ghế sau 40:20:40 bằng điện. Đủ chỗ cho vali, túi golf, hay xe đẩy em bé. Sàn phẳng, lưới cố định và móc treo giữ đồ gọn gàng. Cửa cốp điện với cảm biến đá chân mở nhanh, tiện lợi khi tay đầy hàng hóa.

Hệ thống MBUX thế hệ mới trên Mercedes E180 với màn hình 12.3 inch hỗ trợ giọng nói "Hey Mercedes" nhận diện tiếng Việt – nói "mở nhạc Tùng Dương", xe lập tức chiều lòng! Kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây và âm thanh Burmester 13 loa (590W) tùy chọn mang trải nghiệm như rạp hát di động.

HUD hiển thị tốc độ, bản đồ trên kính lái giúp tập trung đường. Cập nhật 2026 cải thiện voice control, nhưng cần vài ngày làm quen giao diện MBUX.
Mercedes E180 trang bị PRE-SAFE dự đoán va chạm, phanh Active Brake Assist tự dừng xe khi có nguy cơ. 9 túi khí, ESP ổn định điện tử và camera 360 độ đảm bảo đỗ xe chính xác giữa phố đông. Hệ thống đạt 5 sao an toàn, mang lại sự an tâm tuyệt đối.
Cảnh báo điểm mù và giữ làn chủ động hỗ trợ chuyển làn an toàn. Người dùng khen ngợi sự tự tin khi lái, dù cảm biến đôi khi nhạy quá ở đường đông.
Mercedes E180 sử dụng động cơ 1.5L turbo, sản sinh 156 mã lực và 250 Nm, kết hợp hộp số 9G-Tronic 9 cấp chuyển số nhanh. Tăng tốc 0-100km/h trong 8.9 giây, đủ linh hoạt để vượt xe trên đường Trường Chinh. Cầu sau đảm bảo lái đầm chắc, ổn định ở 100km/h.

Cập nhật 2026 đạt chuẩn khí thải Euro 6, êm ái và tiết kiệm hơn. Động cơ cân bằng hiệu suất và kinh tế, nhưng cần xăng RON 95 chính hãng để tối ưu.
Mercedes E180 mang cảm giác lái êm ái như lướt trên mây, với 5 chế độ DYNAMIC SELECT – Comfort giảm xóc hoàn hảo trên đường xấu, Sport tăng phản hồi ga. Treo Agility Control và cách âm cabin xuất sắc, gần như không nghe tiếng ồn phố. Một chủ xe chia sẻ: "Lái E180 từ TP.HCM lên Đà Lạt, êm như ngồi salon, vô-lăng nhẹ nhưng cực chuẩn."

Động cơ hơi yếu khi chở đủ tải, và ga trễ nhẹ ở chế độ Eco. Tổng thể, cảm giác lái đạt điểm 4.3/5 – lý tưởng cho phố đông hoặc cao tốc.
Mercedes E180 đối đầu BMW 520i và Audi A4 trong phân khúc sedan sang entry-level. E180 nổi bật với mua bán ô tô giá hợp lý và nội thất tinh tế, trong khi 520i mạnh mẽ hơn, A4 bám đường tốt với Quattro.
|
Tiêu chí |
Mercedes E180 |
BMW 520i |
Audi A4 35 TFSI |
|---|---|---|---|
|
Động cơ |
1.5L turbo, 156hp |
2.0L turbo, 184hp |
2.0L turbo, 150hp |
|
Giá niêm yết (tỷ VNĐ) |
2.09-2.159 |
2.199 |
1.95 |
|
Tiêu hao nhiên liệu (l/100km) |
6.8-8 |
7-8.5 |
6.5-7.5 |
|
Không gian hành lý (lít) |
540-1500 |
480-1300 |
460-1180 |
|
An toàn |
5 sao |
5 sao |
5 sao |
Chọn E180 nếu muốn sedan sang trọng với chi phí tối ưu.
Mercedes E180 tiêu thụ nhiên liệu công bố 6.8L/100km, nhưng thực tế dao động 7.5-8L/100km ở đô thị do kẹt xe và điều hòa. Trên cao tốc, xe đạt 6.5L nếu lái mượt, tiết kiệm cho chuyến đi Vũng Tàu.
Bảo dưỡng định kỳ mỗi 10.000km tốn 12-18 triệu VND (thay dầu, lọc). Lỗi vặt hiếm, nhưng cảm biến đỗ xe hoặc MBUX lag có thể xuất hiện sau 30.000km. Thay lốp Run-Flat tốn ~15-20 triệu/cặp. Để sở hữu an toàn, kiểm tra lịch sử xe kỹ lưỡng khi tham gia mua bán ô tô Mercedes E180.
Mẹo sử dụng tiết kiệm: Dùng chế độ Eco; kiểm tra áp suất lốp hàng tháng; xăng RON 95 chính hãng; tắt điều hòa khi đỗ. Lái mượt để kéo dài tuổi thọ phanh và lốp.
Mercedes E180 2026 định nghĩa lại sedan entry-level với thiết kế thanh lịch, vận hành êm ái, và an toàn hàng đầu. Điểm số 8.2/10 từ hơn 200 đánh giá người dùng Việt Nam trên tinbanxe.vn, nhờ nội thất rộng rãi và chi phí vận hành hợp lý – hoàn hảo cho doanh nhân trẻ hoặc gia đình nhỏ.
Hạn chế nằm ở động cơ cơ bản so với E200 và chi phí bảo dưỡng cao hơn xe Nhật. E180 vẫn là lựa chọn truyền cảm hứng cho ai muốn bước vào thế giới xe sang với ngân sách hợp lý, đặc biệt trong thị trường mua bán ô tô Mercedes-Benz.
Mercedes E180 2026 là sedan hạng E kết tinh sự tinh tế Đức – sang trọng, an toàn, và tiết kiệm. Ưu đãi giảm 380 triệu tháng 05/2026 là cơ hội không thể bỏ lỡ! Đặt lịch lái thử ngay tại đại lý hoặc ghé tinbanxe.vn để chọn chiếc E180 hoàn hảo!
Sang trọng entry-level, giá cạnh tranh.
Vận hành êm ái với 9G-Tronic.
An toàn 5 sao, không gian rộng rãi.
Tiết kiệm nhiên liệu thực tế.
Động cơ yếu hơn E200.
Bảo dưỡng hơi đắt.
Phần mềm MBUX đôi khi lag.
Không gian hành lý trung bình.
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 5.68 tỷ
Khoảng giá: 2.29 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | E 1802.16 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | I4 1.5 |
| Dung tích (cc) | 1.497 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 156hp tại 6100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/1500-4000 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Hệ dẫn động | Cầu sau |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,05 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4940x1860x1460 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.939 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.660 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.295 |
| Lốp, la-zăng | Runflat |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Treo Agility Control |
| Treo sau | Treo Agility Control |
| Phanh trước | Phanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân |
| Phanh sau | Phanh đĩa, Thủy lực, trợ lực không chân |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Full LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện/chống chói tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Cửa hít | Có |
| Nội thất | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3-inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có/Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có/Nhớ 3 vị trí |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số với màn hình 12.3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nappa |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40/60 |
| Hàng ghế thứ ba | 0 |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Điều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 0 |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | 0 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Số túi khí | 4 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |