Honda BR-V

Đánh giá chi tiết Honda BR-V: Mẫu MPV 7 chỗ mạnh nhất phân khúc với động cơ 119 mã lực và Honda Sensing tiêu chuẩn. So sánh giá lăn bánh, ưu nhược điểm với Xpander và Veloz Cross mới nhất.

Mục lục

Giá xe Honda BR-V lăn bánh

Tại Việt Nam, Honda BR-V được phân phân phối chính hãng 2 phiên bản G, L.
Giá xe Honda BR-V dao động từ 661,000,000 VNĐ đến 705,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe Honda BR-V lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Hà Tĩnh Quảng Ninh Hải Phòng Lào Cai Cao Bằng Lạng Sơn Sơn La Cần Thơ Tỉnh/TP Khác
G 661,000,000 756,317,000 743,097,000 735,847,000 742,457,000 742,457,000 742,457,000 742,457,000 742,457,000 742,457,000 742,457,000 729,237,000
L 705,000,000 805,597,000 791,497,000 784,687,000 791,737,000 791,737,000 791,737,000 791,737,000 791,737,000 791,737,000 791,737,000 777,637,000

Đánh giá xe Honda BR-V

Honda BR-V là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ được Honda Việt Nam phân phối nhằm cạnh tranh trực tiếp với "ông hoàng doanh số" Mitsubishi Xpander và Toyota Veloz Cross. Không chạy đua về giá rẻ hay không gian rộng nhất, Honda BR-V chọn hướng đi khác biệt: tập trung vào trải nghiệm lái và hệ thống an toàn chủ động (Honda Sensing) trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết liệu mức giá cao hơn đối thủ có xứng đáng với những gì BR-V mang lại hay không.

Đánh giá Ngoại thất

Tổng thể ngoại hình Honda BR-V mang dáng dấp của một chiếc SUV đô thị hơn là một chiếc MPV thuần túy. Xe sở hữu kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 mm, trục cơ sở 2.700 mm. Dù kích thước này nhỏ hơn Xpander một chút, nhưng thiết kế gọn gàng giúp xe linh hoạt hơn trong đô thị đông đúc.

Thiết kế của BR-V trung tính, chững chạc, phù hợp với nhóm khách hàng gia đình thích sự bền dáng thay vì các đường nét cắt xẻ táo bạo như Hyundai Stargazer.

Đầu xe

Phần đầu xe là nơi Honda làm tốt nhất trên BR-V. Mặt ca-lăng với thanh chrome to bản thiết kế dạng "Solid Wing Face" đặc trưng, nối liền cụm đèn pha tạo cảm giác bề thế.

  • Hệ thống chiếu sáng: Cả hai phiên bản G và L đều được trang bị đèn pha LED tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng. Dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ L sắc sảo giúp tăng tính nhận diện.
  • Cản dưới: Hốc gió trung tâm mở rộng, kết hợp với đèn sương mù LED (trên bản L) được đặt trong hốc viền chrome, tạo cảm giác thể thao và chắc chắn.
dau xe honda br v
Đầu xe Honda BR-V

Thân xe

Nhìn từ bên hông, Honda BR-V thoát khỏi dáng vẻ "xe dịch vụ" nhờ đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu. Thiết kế ô kính cửa sổ lớn, đặc biệt là ô kính hàng ghế thứ 3 được vuốt thấp xuống, giúp người ngồi sau có tầm nhìn thoáng, giảm cảm giác bí bách.

  • Gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED được đặt trên cánh cửa thay vì cột A, giúp giảm điểm mù cho người lái. Trên bản L, gương bên phụ còn tích hợp camera Honda LaneWatch.
  • Tay nắm cửa: Mạ chrome sáng bóng (bản L) và tích hợp nút bấm mở cửa thông minh, tăng tính tiện dụng.
than xe honda br v
Thân xe Honda BR-V

Đuôi xe

Phần đuôi xe không quá cầu kỳ nhưng tạo điểm nhấn tốt nhờ cụm đèn hậu LED thiết kế 3D hình chữ C, gợi nhớ đến người anh em Honda City hay Civic. Cản sau ốp bạc và cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao giúp chiếc xe trông thể thao hơn. Cốp xe mở cơ, chưa có tính năng mở điện hay đá cốp, một điểm trừ nhẹ so với kỳ vọng ở mức giá này.

duoi xe honda br v
Đuôi xe Honda BR-V

Mâm và lốp

Honda BR-V sử dụng bộ mâm phay xước hai tông màu.

  • Phiên bản L: Mâm 17 inch đa chấu, đi kèm lốp Bridgestone Turanza kích thước 215/55R17. Lốp bản rộng giúp xe bám đường tốt hơn khi vào cua.
  • Phiên bản G: Mâm 16 inch, thiết kế đơn giản hơn, lốp 215/60R16 với thành lốp dày hơn, thiên về độ êm ái.

Đánh giá Nội thất

Khoang nội thất của Honda BR-V ưu tiên tính thực dụng (Practicality) và không gian sử dụng hơn là sự sang trọng. Tầm nhìn của người lái rất thoáng nhờ cột A nhỏ và nắp capo thấp. Tuy nhiên, vật liệu sử dụng chủ yếu là nhựa cứng, độ hoàn thiện tốt nhưng chưa mang lại cảm giác cao cấp.

Tap lô và vô lăng

Khu vực taplo thiết kế đa tầng, hướng về phía người lái.

  • Vô lăng: Thiết kế 3 chấu bọc da (bản L), tích hợp đầy đủ các nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và đặc biệt là cụm phím điều khiển Adaptive Cruise Control của gói Honda Sensing. Cảm giác cầm nắm vô lăng đầm chắc, đúng chất Honda.
vo lang xe honda br v
Vô lăng xe Honda BR-V
  • Đồng hồ: Xe vẫn sử dụng đồng hồ Analog kết hợp màn hình màu TFT 4.2 inch. Dù hiển thị rõ ràng nhưng so với màn hình Digital 7 inch trên Toyota Veloz Cross, trang bị này của BR-V có phần lạc hậu hơn.
tap lo xe honda br v
Tap lô xe Honda BR-V

Hệ thống ghế ngồi

Cấu hình ghế 2-3-2 là tiêu chuẩn. Sự khác biệt nằm ở chất liệu:

  • Chất liệu: Bản L bọc da tổng hợp, bản G bọc nỉ. Ghế da trên bản L ngồi êm và dễ vệ sinh hơn.
  • Hàng ghế 2: Có bệ tỳ tay trung tâm (bản L), có thể trượt lên xuống và ngả lưng ghế. Khoảng để chân (Legroom) và khoảng sáng trần (Headroom) rất tốt cho người cao 1m75.
hang ghe truoc tren xe honda br v
Hàng ghế trước trên xe Honda BR-V
  • Hàng ghế 3: Không gian đủ dùng cho người lớn cao dưới 1m70 trong các chuyến đi ngắn. Hàng ghế này có thể gập phẳng 50:50 để tăng diện tích chở đồ.
hang ghe sau tren xe honda br v
Hàng ghế sau trên xe Honda BR-V

Khoang hành lý

Khi dựng cả 3 hàng ghế, khoang hành lý có dung tích khoảng 244 lít, đủ chứa 2 vali cỡ nhỏ hoặc vài túi xách. Điểm cộng là sàn xe có thêm ngăn chứa đồ ẩn bên dưới (Double decker), giúp cất giày dép hoặc ô dù gọn gàng. Khi gập phẳng hàng ghế 3, dung tích tăng lên hơn 530 lít, đáp ứng tốt nhu cầu chở đồ cho các chuyến đi xa của gia đình 4-5 người.

khoang hanh li tren xe honda br v
Khoang hành lí trên xe Honda BR-V

Tiện nghi – công nghệ

Đây là "vũ khí" mạnh nhất của Honda BR-V để thuyết phục khách hàng xuống tiền, đặc biệt là hệ thống an toàn.

Trang bị tiện nghi giải trí

Hệ thống giải trí ở mức "đủ dùng" chứ chưa thực sự xuất sắc trong phân khúc:

  • Màn hình: Cảm ứng 7 inch. Kích thước này khá nhỏ so với xu hướng màn hình 9-10 inch hiện nay. Tuy nhiên, độ nhạy cảm ứng tốt và hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto kết nối nhanh chóng.
  • Âm thanh: 6 loa cho chất lượng âm thanh ở mức trung bình khá.
  • Tiện nghi khác: Điều hòa tự động 1 vùng (bản L) với chế độ làm lạnh nhanh Max Cool, cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau (gắn trần), cổng sạc 12V cho cả 3 hàng ghế. Tính năng Khởi động từ xa là trang bị rất hữu ích tại Việt Nam, giúp làm mát xe trước khi lên.
tien nghi tren xe honda br v
Tiện nghi trên xe Honda BR-V

Trang bị tính năng an toàn

Honda chơi lớn khi trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Honda Sensing cho cả 2 phiên bản G và L. Đây là điểm vượt trội hoàn toàn so với các bản thấp cấp của đối thủ. Gói này bao gồm 6 tính năng cốt lõi:

  • Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS).
  • Đèn pha thích ứng tự động (AHB).
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC).
  • Giảm thiểu chệch làn đường (RDM).
  • Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS).
  • Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN).

Ngoài ra, bản L còn có Honda LaneWatch (camera quan sát làn đường bên phụ) hiển thị hình ảnh trên màn hình trung tâm, giúp xóa bỏ điểm mù cực kỳ hiệu quả khi rẽ phải hoặc tấp lề. Xe đạt chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP.

Khả năng vận hành

Nếu bạn là người cầm lái và quan tâm đến cảm giác chân ga, Honda BR-V là lựa chọn số 1 trong nhóm MPV bình dân.

Động cơ

Xe sử dụng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, sản sinh công suất cực đại 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm tại 4.300 vòng/phút.

  • So sánh sức mạnh: Công suất này cao hơn Xpander (104 mã lực) và Veloz (105 mã lực).
  • Hộp số: Hộp số vô cấp CVT được Honda tinh chỉnh để giảm hiện tượng trượt dây đai (Rubber band effect), mang lại cảm giác tăng tốc trực tiếp và mượt mà hơn.
dong co xe honda br v
Động cơ xe Honda BR-V

Cảm nhận và cảm giác lái

Phản hồi vô lăng: Vô lăng trợ lực điện của BR-V có độ siết tốt, phản hồi mặt đường chân thực hơn so với sự nhẹ bẫng của Toyota Veloz hay Hyundai Stargazer.

Tăng tốc: Khi đạp thốc ga để vượt xe, động cơ i-VTEC đáp ứng rất nhanh, dù tiếng ồn từ khoang máy vọng vào cabin khá rõ (đặc trưng của hộp số CVT và máy nhỏ tua cao). Chế độ lái S (Sport) giúp duy trì tua máy cao, hỗ trợ đi đèo dốc rất tốt.

Hệ thống treo: Treo trước MacPherson và treo sau giằng xoắn được tinh chỉnh cứng hơn một chút so với Xpander. Điều này giúp xe ổn định, ít chòng chành khi chạy cao tốc ở dải 100-120km/h, nhưng khi đi qua gờ giảm tốc ở tốc độ thấp sẽ cảm thấy xóc hơn đôi chút.

Cách âm: Đây vẫn là điểm yếu cố hữu. Tiếng ồn lốp và tiếng gió ở tốc độ trên 80km/h khá rõ. Người dùng nên cân nhắc phủ gầm hoặc nâng cấp lốp êm ái hơn để cải thiện.

So sánh Honda BR-V với các đối thủ cạnh tranh

Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa Honda BR-V L, Mitsubishi Xpander Premium và Toyota Veloz Cross Top:

Tiêu chí Honda BR-V L Mitsubishi Xpander Premium Toyota Veloz Cross Top
Giá niêm yết (tham khảo) ~705 triệu VND ~658 triệu VND ~660 triệu VND
Động cơ 1.5L (119 HP, 145 Nm) 1.5L (104 HP, 141 Nm) 1.5L (105 HP, 138 Nm)
Hộp số CVT 4AT (Bản cũ) / CVT (Mới) CVT
An toàn chủ động Honda Sensing (Full) + LaneWatch Không có ADAS Toyota Safety Sense
Phanh tay Phanh tay cơ Điện tử + Auto Hold Điện tử + Auto Hold
Màn hình giải trí 7 inch 9 inch 9 inch
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa

Nhận xét: BR-V có lợi thế tuyệt đối về động cơ và gói an toàn Sensing. Xpander thắng về độ rộng rãi và thiết kế "quốc dân". Veloz Cross mạnh về trang bị "đồ chơi" (phanh tay điện tử, màn hình lớn, đồng hồ digital).

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu

Theo công bố của nhà sản xuất và thực tế trải nghiệm của người dùng Tinbanxe.vn:

  • Đường đô thị: Khoảng 7.5 - 8.5 L/100km (Tùy điều kiện kẹt xe).
  • Đường trường: Khoảng 5.6 - 6.0 L/100km.
  • Hỗn hợp: Khoảng 6.4 - 7.0 L/100km.

Đây là mức tiêu hao nhiên liệu rất kinh tế, tương đương với các đối thủ trong cùng phân khúc.

Ước tính chi phí bảo dưỡng và lỗi vặt

Chi phí bảo dưỡng: Honda áp dụng chu kỳ bảo dưỡng mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng. Chi phí bảo dưỡng cấp nhỏ (5.000km) dao động từ 700.000đ - 1.000.000đ. Cấp lớn (40.000km) khoảng 4-6 triệu đồng. Phụ tùng Honda chính hãng thường có giá nhỉnh hơn Toyota một chút nhưng độ bền được đánh giá cao.

Lỗi vặt: Dòng BR-V thế hệ mới (2023-nay) chưa ghi nhận lỗi hệ thống nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số người dùng phàn nàn về chất lượng camera lùi chưa nét vào ban đêm và tiếng ồn khoang lái.

Mẹo sử dụng xe hiệu quả

  • Sử dụng lẫy chuyển số: Khi đi đèo dốc hoặc cần vượt gấp, hãy chủ động dùng lẫy chuyển số sau vô lăng để kiểm soát tua máy, tránh rà phanh liên tục gây mất phanh.
  • Chế độ ECON: Chỉ nên bật khi đi đều ga trên đường trường hoặc phố vắng. Không nên bật khi cần vượt xe hoặc leo dốc vì sẽ làm giảm độ nhạy chân ga.
  • Áp suất lốp: Nên bơm lốp đúng tiêu chuẩn (thường là 2.3 - 2.4 bar) để đảm bảo độ êm ái và tiết kiệm xăng. Lốp quá căng sẽ làm xe xóc hơn.

Đánh giá tổng quan & Kết luận

Honda BR-V là một mẫu xe "rất Honda": Lái hay, máy bốc và an toàn hàng đầu. Nó không cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người bằng các trang bị hào nhoáng bề mặt (như phanh tay điện tử hay màn hình to). Thay vào đó, Honda đầu tư vào giá trị cốt lõi: sự an tâm khi chở gia đình (Honda Sensing) và cảm xúc khi cầm lái (Động cơ 119HP).

Nếu bạn cần một chiếc xe chạy dịch vụ thuần túy, Xpander vẫn là lựa chọn tối ưu về chi phí đầu tư. Nhưng nếu bạn mua xe phục vụ gia đình, thường xuyên tự cầm lái và đặt tiêu chí an toàn lên hàng đầu, Honda BR-V là chiếc MPV đáng tiền nhất hiện nay.

Kết luận của chuyên gia

Theo quan điểm kỹ thuật, Honda BR-V phiên bản L là lựa chọn đáng cân nhắc nhất. Mức chênh lệch giá so với bản G mang lại những trang bị không thể độ chế được như: Túi khí rèm (tổng 6 túi khí), LaneWatch, ghế da và lẫy chuyển số.

Tuy nhiên, điểm đáng tiếc lớn nhất là việc thiếu vắng phanh tay điện tử (EPB) và phanh đĩa sau. Nếu Honda bổ sung hai trang bị này trong bản nâng cấp tới, BR-V sẽ trở nên hoàn hảo trong phân khúc.

Ưu nhược điểm Honda BR-V

✅ Ưu điểm

    • Động cơ mạnh nhất phân khúc: 119 mã lực mang lại khả năng tăng tốc vượt trội.

    • An toàn vượt trội: Honda Sensing là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.

    • Cảm giác lái tốt: Vô lăng phản hồi chính xác, khung gầm chắc chắn ở tốc độ cao.

    • Không gian linh hoạt: Hàng ghế 3 rộng rãi, gập phẳng tiện lợi.

    • Thương hiệu uy tín: Độ bền cao, giữ giá tốt.

🚫 Nhược điểm

    • Cách âm chưa tốt: Tiếng ồn từ gầm và động cơ còn khá rõ ở dải tốc độ cao.

    • Trang bị tiện nghi thiếu hụt: Vẫn dùng phanh tay cơ, phanh sau tang trống, màn hình giải trí nhỏ (7 inch).

    • Giá bán cao: Giá niêm yết và lăn bánh cao hơn mặt bằng chung đối thủ khoảng 30-50 triệu đồng.

Thông số kỹ thuật xe Honda BR-V

Phiên bản:
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn

Đánh giá từ chuyên gia

0/10
Nội thất
0
Ngoại thất
0
Hiệu suất
0
Nhiên liệu
0
Giá xe
0

Biên tập viên

Nguyễn Ngọc Thiện tốt nghiệp Đại học Bách Khoa Hà Nội chuyên ngành Ô tô năm 2013, sau một thời gian công tác tại các hãng Ford, Honda, Hyundai và Kia thì anh 2016 anh học văn bằng 2 của Học Viện Bưu Chính Viễn Thông Nghành Báo chí để tiếp tục hoàn thiện kỹ năng viết lách, phân tích chuyên sâu. Năm 2018 anh tốt nghiệp Học Viện Bưu Chính Viễn Thông và công tác trong hãng Toyota, Vinfast một thời gian đến tháng 6 năm 2020, anh gia nhập Tinbanxe.vn, mang đến giá trị thông tin sâu sắc và đáng tin cậy...

Đã kiểm duyệt nội dung

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

So sánh Honda BR-V với đối thủ cùng phân khúc

So sánh BR-V G với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Videos về Honda BR-V

YouTube video player

Hỏi đáp về Honda BR-V

Không. Với mức tiêu thụ trung bình khoảng 6.4 - 7.0 L/100km đường hỗn hợp, Honda BR-V là một trong những mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu trong phân khúc MPV 7 chỗ.

Có. Tại thị trường Việt Nam, Honda BR-V bản G (tiêu chuẩn) vẫn được trang bị đầy đủ gói an toàn chủ động Honda Sensing giống hệt bản L. Đây là điểm cộng rất lớn.

Với công suất 119 mã lực (mạnh nhất phân khúc MPV 1.5L), Honda BR-V hoàn toàn không yếu. Xe có thể vận hành ổn định khi chở đủ 7 người lớn và hành lý. Tuy nhiên, khi leo dốc cao full tải, tiếng động cơ sẽ gầm to hơn do đặc tính hộp số CVT đẩy tua máy lên cao để lấy lực kéo.

Chọn Mitsubishi Xpander nếu bạn ưu tiên sự rộng rãi tuyệt đối, thiết kế hầm hố, cần phanh tay điện tử và muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu (hoặc chạy dịch vụ). Chọn Honda BR-V nếu bạn mua xe cho gia đình, thích cảm giác lái bốc, muốn có công nghệ an toàn chủ động (Sensing) để bảo vệ người thân và chấp nhận mức giá cao hơn.

Giá lăn bánh Honda BR-V phụ thuộc vào tỉnh thành đăng ký. Ước tính (tại thời điểm 2024-2025): Honda BR-V G: Lăn bánh khoảng 730 - 750 triệu VND. Honda BR-V L: Lăn bánh khoảng 770 - 790 triệu VND. (Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi của đại lý tại thời điểm mua).

Showroom Honda

Showroom có sản phẩm

Xe Honda đang thịnh hành

Honda CR-V

Honda CR-V

Khoảng giá: 1.04 tỷ - 1.25 tỷ

Honda City

Honda City

Khoảng giá: 499 triệu - 569 triệu

Honda Civic

Honda Civic

Khoảng giá: 770 triệu - 2.4 tỷ

Honda Accord

Honda Accord

Khoảng giá: 1.32 tỷ

Xe MPV phổ biến

Vinfast VF MPV 7

Vinfast VF MPV 7

Khoảng giá: 819 triệu

Mitsubishi Xpander Cross

Mitsubishi Xpander Cross

Khoảng giá: 670 triệu

Nissan Grand Livina

Nissan Grand Livina

Khoảng giá: 325 triệu

Nissan Livina

Nissan Livina

Khoảng giá: 660 triệu

Xe cùng phân khúc Honda BR-V

Omoda C5

Omoda C5

Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu

Kia Seltos

Kia Seltos

Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu

Geely Coolray

Geely Coolray

Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu

Vinfast VF MPV 7

Vinfast VF MPV 7

Khoảng giá: 819 triệu

Mua bán xe Honda BR-V

Tin tức về xe Honda BR-V

Honda Ưu Đãi Tháng 10: Giảm 100% Trước Bạ City, Civic, BR-V, HR-V

Honda Ưu Đãi Tháng 10: Giảm 100% Trước Bạ City, Civic, BR-V, HR-V

Honda giảm 50-100% lệ phí trước bạ (30-65 triệu) cho City, Civic e:HEV RS, BR-V L, HR-V G; CR-V giảm 50%. Đổi xe cũ thêm 20-30 triệu, miễn 1 năm bảo hiểm (RS/G). Áp dụng 1-31/10
Honda BR-V 2022 mới có gì khác biệt so với phiên bản cũ

Honda BR-V 2022 mới có gì khác biệt so với phiên bản cũ

Mới đây, Honda BR-V thế hệ thứ 2 hoàn toàn mới đã chính thức xuất hiện Chiếc xe đã được thiết kế lại hoàn toàn cả từ trong ra ngoài nên trông không giống người tiền nhiệm.
Honda BR-V 2022 sắp ra mắt: Giá dự kiến hơn 415 triệu, trang bị nhiều công nghệ như CR-V

Honda BR-V 2022 sắp ra mắt: Giá dự kiến hơn 415 triệu, trang bị nhiều công nghệ như CR-V

Sau gần 6 năm, Honda BR-V cuối cùng cũng bước sang thế hệ thứ hai, 'lột xác' toàn diện không chỉ ở thiết kế, mà còn ở trang bị.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây