| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.0 Luxury | 859,000,000 | 978,077,000 | 960,897,000 | 955,627,000 | 964,217,000 | 964,217,000 | 964,217,000 | 964,217,000 | 964,217,000 | 964,217,000 | 964,217,000 | 947,037,000 |
| 2.0 Premium | 904,000,000 | 1,028,477,000 | 1,010,397,000 | 1,005,577,000 | 1,014,617,000 | 1,014,617,000 | 1,014,617,000 | 1,014,617,000 | 1,014,617,000 | 1,014,617,000 | 1,014,617,000 | 996,537,000 |
| 2.5 GT-Line | 999,000,000 | 1,134,877,000 | 1,114,897,000 | 1,111,027,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,121,017,000 | 1,101,037,000 |
Kia K5 2026 là phiên bản nâng cấp giữa vòng đời của thế hệ thứ 5, tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu sedan hạng D có thiết kế thể thao và "trẻ hóa" nhất phân khúc. Đối với người dùng đang tìm kiếm một chiếc xe cân bằng giữa cảm giác lái phấn khích, công nghệ ngập tràn và mức giá dễ tiếp cận hơn so với Toyota Camry hay Honda Accord, Kia K5 2026 là câu trả lời trực tiếp và thuyết phục nhất. Xe nổi bật với ngôn ngữ thiết kế "Opposites United" được tinh chỉnh sắc sảo hơn, hệ thống màn hình cong Panorama và gói an toàn ADAS được bổ sung tính năng mới.
Kia K5 2026 không thay đổi hoàn toàn phom dáng Fastback vốn đã rất thành công, mà tập trung vào việc tinh chỉnh các chi tiết để tạo nên diện mạo hiện đại và kỹ thuật số hơn. Sự thay đổi lớn nhất nằm ở hệ thống chiếu sáng lấy cảm hứng từ bản đồ sao (Star Map Signature Lighting), giúp chiếc xe dễ dàng được nhận diện từ xa, tách biệt hoàn toàn so với các đối thủ trung tính trong phân khúc D.
Tổng thể ngoại hình của K5 2026 mang lại cảm giác rộng và thấp hơn nhờ cản trước được thiết kế lại với các hốc gió mô phỏng cánh máy bay phản lực. Kích thước tổng thể vẫn được giữ nguyên với chiều dài cơ sở 2.850mm, đảm bảo sự trường dáng và sang trọng cần thiết. Đây là mẫu xe dành cho những chủ nhân muốn khẳng định cá tính mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên, thay vì sự an toàn và già dặn thường thấy ở sedan truyền thống.
Phần đầu xe Kia K5 2026 chứng kiến cuộc lột xác ấn tượng nhất với cụm đèn pha LED được tái thiết kế hoàn toàn. Dải đèn LED định vị ban ngày không còn uốn lượn hình "nhịp tim" (Heartbeat) như đời trước mà chuyển sang hình dáng tia sét gấp khúc, len lỏi vào nắp ca-pô và ôm trọn góc cản trước. Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn mở rộng vùng chiếu sáng, hỗ trợ tầm nhìn tốt hơn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.
Lưới tản nhiệt "Mũi hổ" đặc trưng được vuốt mỏng hơn, mở rộng sang hai bên và kết nối liền mạch với cụm đèn pha, tạo nên hiệu ứng thị giác liền khối 3D. Cản trước được làm mới với hốc gió trung tâm hình thang ngược rộng hơn, kết hợp với các khe gió phụ hai bên giúp tối ưu hóa khí động học, giảm hệ số cản gió và tăng khả năng làm mát cho động cơ khi vận hành ở hiệu suất cao.
Thân xe Kia K5 2026 vẫn duy trì đường nét Fastback quyến rũ với phần mui xe vuốt dốc về phía đuôi, tạo cảm giác như một chiếc Coupe 4 cửa thể thao. Đường crom chạy dọc từ cột A, men theo viền cửa sổ và vòng qua kính sau vẫn là điểm nhấn thiết kế độc đáo, giúp chiếc xe trông dài hơn thực tế. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe được giữ lại để tăng tính cơ bắp và mạnh mẽ.
Gương chiếu hậu được đặt lùi lại trên cánh cửa thay vì cột A, giúp giảm điểm mù và tăng tính khí động học. Tay nắm cửa thông minh có tính năng mở khóa một chạm và đèn chào mừng vẫn là trang bị tiêu chuẩn trên các phiên bản cao cấp. Sự cân đối trong tỷ lệ thiết kế giữa nắp ca-pô dài, khoang cabin lùi về sau và đuôi xe ngắn tạo nên tư thế "sẵn sàng lao về phía trước" ngay cả khi xe đang đứng yên.
Khu vực đuôi xe nhận được sự thay đổi đáng giá với cụm đèn hậu LED mới chạy ngang toàn bộ chiều rộng xe. Hai đầu của dải đèn được thiết kế dạng thả dọc xuống (tương tự như đàn anh Kia EV9 hay Sorento mới), tạo hình chữ L sắc sảo và hiện đại hơn so với dạng nét đứt đoạn của phiên bản tiền nhiệm. Đồ họa chiếu sáng bên trong cũng được tinh chỉnh để sắc nét và cao cấp hơn.
Cản sau được thiết kế lại với bộ khuếch tán gió thể thao hơn và ống xả kép dạng hình thang (trên bản GT-Line) hoặc ẩn đi tinh tế (trên bản Premium/Luxury). Nắp cốp sau được vuốt nhẹ tạo thành cánh lướt gió tích hợp, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ ổn định thân xe ở tốc độ cao. Tổng thể đuôi xe nhìn từ phía sau trông bề thế, vững chãi và đậm chất công nghệ.
Kia K5 2026 được trang bị bộ mâm hợp kim đa chấu mới với thiết kế cắt vát kim cương 2 tông màu đen - bạc tương phản cao. Kích thước mâm xe dao động từ 18 inch trên các bản tiêu chuẩn đến 19 inch trên phiên bản GT-Line cao cấp nhất. Thiết kế mâm mới không chỉ đẹp mắt mà còn được tối ưu hóa để giảm trọng lượng và cải thiện khả năng tản nhiệt cho hệ thống phanh.
Đi kèm với bộ mâm thể thao là bộ lốp chất lượng cao, thường là Michelin Pilot Sport hoặc Pirelli P Zero (tùy thị trường và lô xe nhập về Việt Nam), có kích thước 235/45R18 hoặc 245/40R19. Bộ lốp này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ bám đường, giảm tiếng ồn từ mặt đường vọng vào khoang lái và mang lại cảm giác lái chắc chắn hơn khi vào cua ở tốc độ cao.
Bước vào khoang nội thất, Kia K5 2026 mang đến một cuộc cách mạng về trải nghiệm số hóa với ngôn ngữ thiết kế tối giản nhưng sang trọng. Điểm nhấn trung tâm là màn hình cong Panorama liền khối, xu hướng đang thịnh hành trên các dòng xe sang, thay thế hoàn toàn cho thiết kế màn hình tách rời trước đây. Vật liệu nội thất cũng được nâng cấp với da cao cấp, các chi tiết ốp giả vân gỗ hoặc kim loại phay xước, giảm thiểu tối đa nhựa cứng ở các vị trí hay tiếp xúc.
Không gian nội thất vẫn duy trì sự rộng rãi hàng đầu phân khúc nhờ trục cơ sở dài. Cách bố trí các phím bấm chức năng hướng về phía người lái giúp việc thao tác trở nên thuận tiện và an toàn hơn. Hệ thống đèn viền nội thất Ambient Light 64 màu được nâng cấp, chạy dọc táp-lô và ốp cửa, tạo nên không gian lung linh và thư giãn vào ban đêm.
Khu vực táp-lô được dọn dẹp gọn gàng nhờ việc loại bỏ hầu hết các nút bấm vật lý thừa thãi. Nổi bật nhất là cụm màn hình cong gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch và màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch được ghép nối liền mạch dưới một tấm kính. Bên dưới là thanh điều khiển cảm ứng chuyển đổi linh hoạt giữa hệ thống điều hòa và hệ thống giải trí/bản đồ - một thiết kế thông minh giúp tiết kiệm không gian mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
Vô lăng của Kia K5 2026 tiếp tục sử dụng thiết kế D-Cut thể thao 3 chấu trên bản GT-Line, bọc da đục lỗ giúp tăng độ bám tay. Các phím bấm chức năng trên vô lăng được hoàn thiện tỉ mỉ, cho cảm giác bấm chắc chắn. Logo Kia mới nằm chính giữa, kết hợp với lẫy chuyển số phía sau vô lăng tạo nên cảm hứng cầm lái thể thao thực thụ.
Ghế ngồi trên Kia K5 2026 được thiết kế theo phong cách thể thao ôm sát người, đặc biệt là ở phiên bản GT-Line với dòng chữ thêu nổi bật trên lưng ghế. Chất liệu da Nappa hoặc da tổng hợp cao cấp mang lại cảm giác êm ái và thoáng mát. Ghế lái chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí và tích hợp tính năng tự động lùi ghế khi tắt máy (Easy Entry/Exit) là những trang bị tiêu chuẩn đáng giá.
Hàng ghế trước được trang bị đầy đủ tính năng sưởi và làm mát ghế, một tính năng cực kỳ hữu ích với khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam. Hàng ghế sau cung cấp khoảng để chân rộng rãi và độ ngả lưng hợp lý, đi kèm bệ tỳ tay trung tâm, rèm che nắng và cửa gió điều hòa riêng biệt. Chế độ "Thư giãn" (Relaxation Comfort Seat) trên ghế phụ phía trước cho phép ngả tối đa chỉ với một nút bấm cũng là điểm cộng lớn cho những chuyến đi dài.
Khoang hành lý của Kia K5 2026 có dung tích khoảng 510 lít, đủ rộng để chứa 2 vali cỡ lớn và nhiều túi xách nhỏ, đáp ứng tốt nhu cầu của các chuyến đi gia đình hoặc công tác dài ngày. Thiết kế miệng cốp rộng và sàn cốp phẳng giúp việc xếp dỡ hành lý trở nên dễ dàng.
Tính năng mở cốp rảnh tay thông minh là trang bị tiêu chuẩn. Người dùng chỉ cần cầm chìa khóa đứng gần cốp sau trong khoảng 3 giây, cốp sẽ tự động mở mà không cần thao tác đá chân phức tạp như một số dòng xe khác. Ngoài ra, hàng ghế sau cũng có thể gập thông qua lẫy gạt từ phía sau để mở rộng không gian chứa đồ khi cần vận chuyển các vật dụng dài như gậy golf hay ván trượt.
Kia K5 2026 được ví như một "bầu trời công nghệ" trong phân khúc sedan hạng D. Hãng xe Hàn Quốc đã trang bị hệ thống thông tin giải trí thế hệ mới nhất ccNC (connected car Navigation Cockpit) với giao diện đồ họa sắc nét, phản hồi nhanh nhạy và khả năng cập nhật phần mềm qua mạng (OTA). Trải nghiệm người dùng được đặt lên hàng đầu với sự kết nối liền mạch giữa điện thoại thông minh và xe.
Về an toàn, Kia không hề "tiếc tay" khi trang bị gói an toàn chủ động ADAS nâng cấp, đưa K5 đạt chuẩn an toàn 5 sao từ các tổ chức đánh giá uy tín. Sự kết hợp giữa khung gầm N3 cường lực và các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến mang lại sự an tâm tuyệt đối cho hành khách trên mọi hành trình.
Hệ thống giải trí trên K5 2026 hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, loại bỏ sự phiền phức của dây cáp. Hệ thống âm thanh cao cấp 12 loa Bose (trên bản cao cấp) mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động, chi tiết với công nghệ điều chỉnh âm thanh theo tốc độ xe. Sạc điện thoại không dây chuẩn Qi được bố trí ở vị trí thuận tiện, có khe tản nhiệt để bảo vệ pin điện thoại.
Ngoài ra, xe còn được trang bị tính năng khởi động từ xa qua chìa khóa hoặc ứng dụng điện thoại, cho phép bật điều hòa làm mát xe trước khi lên. Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama kéo dài đến hàng ghế sau giúp không gian nội thất thoáng đãng và sang trọng hơn. Màn hình hiển thị kính lái HUD (Head-up Display) cung cấp thông tin tốc độ, dẫn đường và cảnh báo an toàn trực quan ngay trong tầm mắt người lái.
Gói công nghệ an toàn ADAS trên Kia K5 2026 bao gồm các tính năng nổi bật như: Hỗ trợ tránh va chạm phía trước (FCA) với khả năng nhận diện ô tô, người đi bộ và người đi xe đạp; Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) và Hỗ trợ bám làn đường (LFA); Điều khiển hành trình thích ứng (Smart Cruise Control) có tính năng Stop & Go, cực kỳ hữu dụng khi di chuyển trên cao tốc hoặc đường tắc.
Điểm đặc biệt được đánh giá cao là hệ thống Quan sát điểm mù (Blind Spot View Monitor - BVM). Khi người lái bật xi-nhan, hình ảnh từ camera bên hông sẽ hiển thị trực tiếp trên màn hình đồng hồ kỹ thuật số, xóa bỏ hoàn toàn điểm mù truyền thống. Hệ thống Camera 360 độ với độ phân giải cao và chế độ hiển thị 3D giúp việc đỗ xe trong không gian hẹp trở nên dễ dàng và an toàn hơn bao giờ hết.
Kia K5 2026 mang đến trải nghiệm vận hành cân bằng giữa sự êm ái của một chiếc sedan gia đình và cảm giác thể thao phấn khích khi cần thiết. Khung gầm N3 thế hệ mới giúp xe cứng vững hơn, giảm vặn xoắn khi vào cua và hấp thụ xung lực tốt hơn. Hệ thống cách âm cũng được cải thiện đáng kể nhờ việc sử dụng kính cách âm 2 lớp và vật liệu tiêu âm ở sàn xe và hốc bánh.
Tại thị trường Việt Nam, Kia K5 2026 dự kiến tiếp tục phân phối với 2 tùy chọn động cơ Smartstream cải tiến:
Cầm lái Kia K5 2026, điểm ấn tượng đầu tiên là tầm nhìn thoáng đãng nhờ cột A được thiết kế gọn. Vô lăng trợ lực điện phản hồi chính xác, nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và đầm chắc dần khi lên tốc độ cao. Chế độ lái Sport mang lại sự khác biệt rõ rệt: chân ga nhạy hơn, vòng tua máy được duy trì ở mức cao và vô lăng nặng hơn, tạo cảm giác phấn khích cho người lái.
Hệ thống treo được tinh chỉnh theo hướng hơi cứng nhẹ đặc trưng của dòng xe thể thao, giúp xe ổn định, ít bồng bềnh khi chạy cao tốc hay vào cua gấp. Tuy nhiên, khi đi qua các gờ giảm tốc hoặc đường xấu, phản hồi từ mặt đường lên cabin vẫn được xử lý khá êm, không gây khó chịu cho hành khách. Người dùng đánh giá cao sự "thật chân" của hệ thống phanh và khả năng cách âm môi trường tốt hơn hẳn so với thế hệ trước.
Để có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa Kia K5 2026 và hai đối thủ sừng sỏ nhất phân khúc D: Toyota Camry và Mazda 6.
| Tiêu chí | Kia K5 2026 (GT-Line) | Toyota Camry (2.5Q) | Mazda 6 (2.5 Premium) |
|---|---|---|---|
| Giá bán (Ước tính) | 1.050 - 1.100 tỷ VNĐ | 1.300 - 1.400 tỷ VNĐ | 1.000 - 1.050 tỷ VNĐ |
| Kích thước (DxRxC) | 4.905 x 1.860 x 1.465 mm | 4.885 x 1.840 x 1.445 mm | 4.865 x 1.840 x 1.450 mm |
| Động cơ | 2.5L Smartstream GDi | 2.5L Dynamic Force | 2.5L SkyActiv-G |
| Công suất | ~191 mã lực | ~207 mã lực | ~188 mã lực |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 8 cấp | Tự động 6 cấp |
| Màn hình giải trí | Cong 12.3" + 12.3" | 9 inch nổi | 8 inch nổi |
| Điểm mạnh | Thiết kế, Công nghệ, Giá bán | Thương hiệu, Giữ giá, Êm ái | Cảm giác lái, Thiết kế KODO |
Nhận định: Kia K5 chiếm ưu thế tuyệt đối về thiết kế hiện đại và trang bị công nghệ trên tầm giá (P/P - Price/Performance). Toyota Camry vẫn là vua về độ êm ái và thương hiệu, trong khi Mazda 6 có lợi thế về giá bán cạnh tranh nhất nhưng thiết kế đã lâu chưa đổi mới.
Theo công bố và thực tế trải nghiệm từ người dùng các phiên bản Smartstream, mức tiêu hao nhiên liệu của Kia K5 2026 khá ấn tượng:
Con số này là chấp nhận được đối với một chiếc sedan hạng D, đặc biệt khi xe có kích thước lớn và trọng lượng không hề nhẹ.
Chi phí bảo dưỡng của xe Kia nói chung và K5 nói riêng thuộc nhóm thấp nhất phân khúc, rẻ hơn khoảng 15-20% so với Toyota hay Honda. Phụ tùng thay thế sẵn có, hệ thống đại lý Thaco trải dài khắp cả nước giúp việc bảo dưỡng rất thuận tiện.
Một số người dùng đời trước phản ánh về việc lốp nguyên bản theo xe hơi ồn và mỏng, dễ rách khi đi đường xấu. Do đó, kinh nghiệm là nên nâng cấp lên dòng lốp êm ái hơn (như Michelin Primacy 4) sau khi mòn lốp zin để tối ưu khả năng cách âm.
Kia K5 2026 là một bước tiến vững chắc của hãng xe Hàn Quốc trong việc xóa nhòa ranh giới giữa xe bình dân và xe sang. Mẫu xe này không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển mà còn là một thiết bị công nghệ di động, mang lại cảm xúc thị giác mạnh mẽ cho người sở hữu. Với những nâng cấp về hệ thống treo và cách âm, K5 đã khắc phục được phần lớn nhược điểm của thế hệ cũ, trở thành một chiếc xe toàn diện hơn.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Kia K5 2026 đạt 8.5/10 điểm. Đây là mẫu xe lý tưởng cho những khách hàng trẻ thành đạt, những người yêu thích công nghệ, muốn tìm kiếm sự khác biệt và không muốn bị "đóng khung" trong hình ảnh quá nghiêm túc của những chiếc sedan Nhật Bản truyền thống.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng D với ngân sách khoảng 1 tỷ đồng, muốn sở hữu những công nghệ mới nhất mà thường chỉ thấy trên xe sang, Kia K5 2026 là lựa chọn "đáng tiền bát gạo" nhất thời điểm hiện tại. Dù giá trị bán lại có thể chưa bằng Toyota Camry, nhưng những trải nghiệm và sự hài lòng mà chiếc xe mang lại trong suốt quá trình sử dụng hoàn toàn xứng đáng với số tiền bỏ ra.
Thiết kế: Ngoại hình Fastback thể thao, đèn Star Map ấn tượng, khác biệt hoàn toàn số đông.
Công nghệ: Màn hình cong Panorama, hệ thống ADAS đầy đủ, Camera 360 sắc nét, hiển thị điểm mù BVM.
Không gian: Rộng rãi hàng đầu phân khúc, nhiều tiện nghi cho cả người lái và hành khách.
Giá bán: Cạnh tranh, dễ tiếp cận hơn so với các đối thủ cùng trang bị.
Thương hiệu: Độ giữ giá chưa cao bằng xe Nhật sau 3-5 năm sử dụng.
Trần xe: Do thiết kế mui vuốt dốc nên trần xe hàng ghế sau hơi thấp với người cao trên 1m80.
Độ ồn lốp: Lốp thể thao đi kèm mâm 19 inch vẫn còn vọng tiếng ồn khi đi đường nhám.
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 714 triệu
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 2.0 Luxury859 | 2.0 Premium904 | 2.5 GT-Line999 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Nu 2.0 MPI | Nu 2.0 MPI | Theta-III 2.5 GDi |
| Dung tích (cc) | 1,998 | 1,998 | 2.499 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150 | 150 | 191 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 192 | 192 | 246 |
| Hộp số | tự động 6 cấp | tự động 6 cấp | 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | |||
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.905x1.860x1.465 | 4.905x1.860x1.465 | 4.905x1.860x1.465 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,850 | 2,850 | 2,850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | |||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,490 | 5,490 | 5,490 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 510 | 510 | 510 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | 60 | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | |||
| Lốp, la-zăng | 235/45R18 Hợp kim | 235/45R18 Hợp kim | 235/45R18 Hợp kim |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Điện | Điện | Điện |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh và gập điện | Chỉnh và gập điện | Chỉnh và gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không |
| Cửa hít | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da hai màu |
| Điều chỉnh ghế lái | Có 10 hướng | Có 10 hướng | Có 10hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | Có | Có |
| Massage ghế lái | Có | Có | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có 6 hướng | Có 6 hướng | Có 6 hướng |
| Massage ghế phụ | Có | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Full Digital 12,3 inch | Full Digital 12,3 inch | Full Digital 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Có sưởi | ||
| Hàng ghế thứ ba | |||
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 kính | 4 kính | 4 kính |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Màn hình giải trí 10,25 inch | Màn hình giải trí 10,25 inch | Màn hình giải trí 10,25 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 12 loa bose | 12 loa bose |
| Phát WiFi | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| Lọc không khí | Không | Không | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có | Có |