| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 500h 6 chỗ | 7,290,000,000 | 8,180,797,000 | 8,034,997,000 | 8,094,037,000 | 8,166,937,000 | 8,166,937,000 | 8,166,937,000 | 8,166,937,000 | 8,166,937,000 | 8,166,937,000 | 8,166,937,000 | 8,021,137,000 |
| 500h 4 chỗ | 8,710,000,000 | 9,771,197,000 | 9,596,997,000 | 9,670,237,000 | 9,757,337,000 | 9,757,337,000 | 9,757,337,000 | 9,757,337,000 | 9,757,337,000 | 9,757,337,000 | 9,757,337,000 | 9,583,137,000 |
Lexus LM500h là một mẫu MPV hybrid sang trọng đến từ Nhật Bản, được ví như "phòng khách di động". Ra mắt toàn cầu từ 2023 và chính thức có mặt tại Việt Nam từ 2024, phiên bản 2026 mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hybrid tiên tiến, không gian thoải mái và thiết kế đẳng cấp. Với động cơ 2.4L turbo kết hợp hệ thống lai điện, tổng công suất lên đến 366 mã lực, xe không chỉ mạnh mẽ mà còn tiết kiệm nhiên liệu, lý tưởng cho doanh nhân hoặc gia đình yêu thích sự xa xỉ. Nếu đang tìm hiểu về giá xe ô tô cao cấp như thế này, LM500h chắc chắn sẽ mang lại trải nghiệm như bay hạng nhất trên mặt đất.
Ngoại thất của Lexus LM500h 2026 toát lên vẻ sang trọng và hiện đại, dựa trên nền tảng TNGA-K của Toyota nhưng được nâng tầm với các chi tiết cao cấp. Xe có kích thước dài 5125mm, rộng 1890mm, cao 1955mm, wheelbase 3000mm, tạo cảm giác bề thế mà vẫn linh hoạt trên đường phố đô thị.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt Spindle Grille không viền, tạo vẻ mượt mà và khí động học. Cụm đèn LED Matrix thích ứng (Adaptive High-beam System - AHS) giúp chiếu sáng thông minh, tự động điều chỉnh để tránh chói mắt xe ngược chiều, mang lại sự an toàn cao hơn khi lái đêm.

Bên cạnh đó, đầu xe còn tích hợp cảm biến radar và camera cho hệ thống an toàn Lexus Safety System+ 3.0, giúp phát hiện chướng ngại vật sớm. Thiết kế này không chỉ đẹp mắt mà còn nhấn mạnh vào tính thực tiễn, phù hợp cho những chuyến đi dài.
Thân xe Lexus LM500h 2026 mang phong cách tinh tế với đường nét mượt mà, cửa trượt điện tự động mở rộng để dễ dàng lên xuống. Các chi tiết chrome bóng loáng chạy dọc thân xe, tạo điểm nhấn sang trọng, trong khi kính cách âm dày giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài.

Xe còn có tùy chọn cửa sổ trời panoramic lớn, mang ánh sáng tự nhiên vào cabin. Điều này làm cho không gian bên trong trở nên thoáng đãng hơn, đặc biệt với phiên bản 4 chỗ VIP, nơi hành khách có thể thư giãn như ở khách sạn 5 sao.
Đuôi xe thiết kế vuông vức, với cụm đèn hậu LED nối liền hình chữ L đặc trưng của Lexus, tạo vẻ hiện đại và dễ nhận diện. Cánh gió sau tích hợp đèn phanh cao cấp, cải thiện khí động học và an toàn.

Ngoài ra, đuôi xe còn có cốp điện mở rảnh tay, tiện lợi khi mang đồ. Thiết kế này không chỉ thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa không khí học, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu khi chạy tốc độ cao.
Lexus LM500h 2026 trang bị mâm hợp kim 19 inch đa chấu, thiết kế tinh xảo với lớp chrome bóng, kết hợp lốp Michelin Pilot Sport 225/55R19, mang lại độ bám đường tốt và êm ái. Hệ thống treo thích ứng (Adaptive Variable Suspension - AVS) giúp xe ổn định trên mọi địa hình, từ đường đô thị đến cao tốc.

Nội thất Lexus LM500h 2026 được ví như "phòng suite di động", sử dụng vật liệu cao cấp như da semi-aniline và gỗ tự nhiên, mang lại cảm giác ấm cúng và xa xỉ. Không gian rộng rãi, đặc biệt ở phiên bản 4 chỗ với khoang sau riêng biệt, giúp hành khách thư giãn tối đa.
Tap lô (dashboard) thiết kế tối giản, tập trung vào màn hình cảm ứng 14 inch trung tâm, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Các nút bấm vật lý được bố trí logic, dễ sử dụng, kết hợp với hệ thống điều khiển bằng giọng nói.

Vô lăng bọc da cao cấp, tích hợp nút đa chức năng và lẫy chuyển số, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn. Hệ thống hiển thị head-up display (HUD) chiếu thông tin lên kính lái, giúp tài xế tập trung hơn mà không rời mắt khỏi đường.
Hệ thống ghế ngồi là điểm nhấn lớn, với ghế trước chỉnh điện 16 hướng, sưởi ấm và thông gió. Ghế sau kiểu Ottoman có chức năng massage, ngả 180 độ như giường nằm, kèm bàn làm việc gấp gọn.

Ở phiên bản 4 chỗ, ghế sau được ngăn cách bởi vách kính điện, tạo không gian riêng tư. Chất liệu da mềm mại, kết hợp đệm AdaptiPedic, giúp giảm mệt mỏi trên hành trình dài, lý tưởng cho doanh nhân bận rộn.
Khoang hành lý rộng 752 lít ở phiên bản 4 chỗ, có thể mở rộng bằng cách gập ghế sau. Cửa cốp điện tự động, kèm giá đỡ hành lý, tiện lợi cho gia đình hoặc chuyến công tác. Dù vậy, ở phiên bản 6 chỗ, không gian sẽ nhỏ hơn một chút để ưu tiên chỗ ngồi.
Lexus LM500h 2026 trang bị đầy đủ công nghệ hiện đại, từ giải trí cao cấp đến an toàn chủ động, giúp mọi chuyến đi trở nên thú vị và yên tâm hơn.
Hệ thống giải trí nổi bật với màn hình 48 inch phía sau, như rạp phim di động, hỗ trợ Netflix và YouTube. Âm thanh Mark Levinson 23 loa mang chất lượng concert, kèm tủ lạnh mini và khay sạc không dây.

Ngoài ra, xe có hệ thống Rear Climate Concierge với cảm biến hồng ngoại (IR) điều chỉnh nhiệt độ riêng cho từng ghế, tạo sự thoải mái cá nhân hóa. Đây là những tính năng khiến LM500h vượt trội so với các MPV thông thường.
An toàn là ưu tiên hàng đầu với Lexus Safety System+ 3.0, bao gồm phanh khẩn cấp tự động (Pre-Collision System - PCS), hỗ trợ giữ làn (Lane Tracing Assist - LTA) và kiểm soát hành trình thích ứng (Dynamic Radar Cruise Control - DRCC).

Xe còn có camera 360 độ, 6 túi khí và hệ thống giám sát điểm mù. Những công nghệ này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn, đặc biệt trên đường cao tốc đông đúc ở Việt Nam.
Lexus LM500h 2026 mang lại trải nghiệm lái mượt mà nhờ hệ thống hybrid tiên tiến, kết hợp sức mạnh và hiệu quả.
Động cơ 2.4L turbo 4 xi-lanh kết hợp motor điện, tổng công suất 366 mã lực và mô-men xoắn 460 Nm, dẫn động 4 bánh Direct4. Hộp số tự động 6 cấp, tăng tốc 0-100km/h chỉ 6.9 giây, tốc độ tối đa 180km/h.

Hệ thống hybrid giúp chuyển đổi mượt mà giữa xăng và điện, giảm rung lắc và tiếng ồn, mang lại sự êm ái vượt trội so với động cơ thuần xăng.
Cảm giác lái của LM500h rất thư giãn, với hệ thống treo AVS hấp thụ tốt ổ gà, tạo cảm giác lướt êm trên đường. Tài xế cảm nhận xe ổn định ở tốc độ cao, nhờ trọng tâm thấp và phân bổ trọng lượng cân bằng.

Từ đánh giá người dùng trên các diễn đàn như Reddit và YouTube, nhiều chủ xe khen ngợi sự yên tĩnh trong cabin, như "lái mà như đang bay". Tuy nhiên, một số lưu ý xe nặng nên không linh hoạt như sedan, nhưng tổng thể, trải nghiệm lái mang lại sự tự tin và thoải mái.
Lexus LM500h nổi bật trong phân khúc MPV sang, nhưng hãy so sánh với Toyota Alphard, Mercedes-Benz V-Class và Zeekr 009 để thấy rõ ưu thế.
| Tiêu chí | Lexus LM500h | Toyota Alphard | Mercedes-Benz V-Class | Zeekr 009 |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm (VND) | 7.29 tỷ | 4.5 tỷ | 3.8 tỷ | 5.5 tỷ |
| Động cơ | Hybrid 2.4L turbo 366hp | Xăng 2.5L 182hp | Diesel 2.0L 190hp | Điện 603hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6.6L/100km (công bố) | 8.5L/100km | 7.0L/100km | 18kWh/100km |
| Số chỗ | 4-6 | 7-8 | 6-8 | 6 |
| Tính năng nổi bật | Màn hình 48 inch, ghế massage | Không gian rộng, giá rẻ | Linh hoạt, tùy chỉnh | Pin lớn, tăng tốc nhanh |
| Đánh giá sang trọng | Cao nhất | Trung bình | Cao | Hiện đại nhưng ít truyền thống |
LM500h vượt trội về sang trọng và hybrid, nhưng đắt hơn Alphard – "anh em" cùng hãng nhưng kém cao cấp. Nếu đang quan tâm đến mua bán ô tô Lexus, đây là lựa chọn đáng cân nhắc so với các đối thủ.
Sở hữu Lexus LM500h đòi hỏi chi phí cao, nhưng đổi lại là sự bền bỉ và tiện nghi lâu dài. Hãy cùng phân tích để dễ hình dung.
Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu: Công bố 6.6L/100km kết hợp, nhưng thực tế từ người dùng khoảng 9-11L/100km ở đô thị, do xe nặng và hybrid hoạt động tối ưu trên cao tốc. Điều này vẫn tiết kiệm hơn xe xăng thuần, giúp tiết kiệm khoảng 20-30% chi phí nhiên liệu so với đối thủ.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ và các lỗi vặt có thể gặp: Bảo dưỡng mỗi 12 tháng/15.000km, chi phí khoảng 10-20 triệu VND/lần tại đại lý chính hãng, với gói capped price 3 năm. Lỗi vặt hiếm gặp, nhưng có thể là vấn đề hybrid battery sau 5-7 năm (chi phí thay khoảng 200 triệu) hoặc AC compressor overload nếu không kiểm tra định kỳ. Lexus nổi tiếng bền bỉ, ít hỏng vặt hơn các hãng châu Âu.
Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm: Sử dụng chế độ EV (thuần điện) ở tốc độ thấp để tiết kiệm xăng; kiểm tra áp suất lốp hàng tháng để giảm tiêu thụ; bật Rear Comfort Mode để tối ưu hóa điều hòa, tránh lãng phí năng lượng. Ngoài ra, đỗ xe nơi mát mẻ để bảo vệ pin hybrid, và tham gia chương trình bảo dưỡng định kỳ để phát hiện sớm vấn đề. Nếu đang tìm kiếm mua bán ô tô cao cấp, việc tính toán chi phí sở hữu sẽ giúp quyết định sáng suốt hơn.
Lexus LM500h 2026 thực sự đại diện cho sự tinh tế và xa xỉ từ Nhật Bản, với nội thất được thiết kế như một khách sạn di động và hệ thống hybrid giúp xe chạy êm ái, tiết kiệm. Mẫu xe này phù hợp nhất với doanh nhân hoặc các gia đình khá giả, mang lại trải nghiệm thư giãn vượt trội nhờ không gian rộng rãi và các tiện nghi cao cấp. Dù mức giá cao có thể khiến một số người do dự, nhưng độ bền vững và công nghệ tiên tiến của nó khiến việc đầu tư trở nên xứng đáng.
Từ góc nhìn của Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá cao sự hài hòa giữa hiệu suất vận hành và sự thoải mái hàng ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng xe không phải lựa chọn lý tưởng nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV linh hoạt với chi phí phải chăng.
Tóm lại, Lexus LM500h 2026 là một mẫu xe đáng cân nhắc cho những ai ưu tiên sự sang trọng và tiện nghi khi di chuyển. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại, không gian thoải mái cùng uy tín lâu năm của Lexus biến nó thành hơn cả một phương tiện – đó là biểu tượng của lối sống thành đạt. Nếu bạn có khả năng đầu tư, hãy liên hệ tinbanxe.vn hoặc đại lý để trải nghiệm thực tế; bạn có thể sẽ thấy nó mang lại động lực mới cho mọi hành trình.
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 6.2 tỷ
Khoảng giá: 4.94 tỷ
Khoảng giá: 3.13 tỷ - 3.42 tỷ
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | 500h 6 chỗ7.29 | 500h 4 chỗ8.71 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Hybrid T24A-FTS | Hybrid T24A-FTS |
| Dung tích (cc) | 2.393 | 2.393 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 271/6.000 | 271/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 460/2.000-3.000 | 460/2.000-3.000 |
| Hộp số | AT 6 cấp | AT 6 cấp |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,87 | 6,6 |
| Loại pin | Lithium-ion | Lithium-ion |
| Cần số điện tử | Có | Có |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 188 | 188 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 460,5 | 460,5 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có | Có |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 4 | 4 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.130x1.890x1.955 | 5.130x1.890x1.955 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,000 | 3,000 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 139 | 139 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 752 | 1.191 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.435 | 2.435 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.905 | 2.905 |
| Lốp, la-zăng | 225/55R19 | 225/55R19 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Macpherson | Macpherson |
| Treo sau | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống giảm xóc | Thích ứng | Thích ứng |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không | Không |
| Đèn sương mù | Có | Có |
| Cánh gió sau | Không | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Không | Không |
| Ống xả | Đơn | Đơn |
| Giá nóc | Không | Không |
| Cửa hít | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da Semi-aniline | Da Semi-aniline |
| Điều chỉnh ghế lái | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 | 3 |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD | LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) | 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | 4 vùng tự động | 4 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 14 inch | 14 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | Mark Levinson 21 | Mark Levinson 23 loa |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Không | Không |
| Lọc không khí | Có | Có |
| Sưởi vô-lăng | Không | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không | Không |
| Trần sao | Không | Không |
| Trần vật liệu Alcatara | Không | Không |
| Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi | Có | Có |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Có | Có |
| Trợ lý ảo | Không | Không |
| Màn hình giải trí ghế sau | 14 inch | 48 inch |
| Màn hình giải trí ghế phụ | Có | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | Có |
| Ổ điện xoay chiều 230V | Không | Không |
| Điều chỉnh vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Không | Không |
| Rèm che nắng cửa sau | Có | Có |
| Rèm che nắng kính sau | Có | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không | Không |
| Hàng ghế sau có sưởi | Có | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có | Có |
| Hàng ghế thứ ba | Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport | Eco/Normal/Sport |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không | Không |
| Giới hạn tốc độ | Có | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không | Không |
| Lốp địa hình | Không | Không |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không | Không |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Không | Không |
| Gài cầu điện | Không | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Không |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Không | Không |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không | Không |
| Tự động chuyển làn | Không | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không | Không |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Có | Có |