Toyota Land Cruiser, biểu tượng của dòng suv địa hình cao cấp từ Toyota, ra đời năm 1951 và đã bán hơn 10 triệu chiếc toàn cầu. Phiên bản 2026 LC300 tại Việt Nam nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, kích thước lớn (4.985 x 1.980 x 1.945 mm), khoảng sáng gầm 230 mm, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình. Động cơ 3.5L V6 Twin-Turbo sản sinh 409 mã lực, hộp số 10 cấp, kết hợp hệ dẫn động 4x4 full-time và công nghệ Crawl Control. Nội thất sang trọng với 7 chỗ da cao cấp, màn hình 12.3 inch, hệ thống giải trí JBL 14 loa và an toàn Toyota Safety Sense 3.0. Giá khoảng 4.6 tỷ VND, xe mang lại sự bền bỉ, đa năng, lý tưởng cho off-road và đô thị.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| LC300 | 4,580,000,000 | 5,145,597,000 | 5,053,997,000 | 5,085,937,000 | 5,131,737,000 | 5,131,737,000 | 5,131,737,000 | 5,131,737,000 | 5,131,737,000 | 5,131,737,000 | 5,131,737,000 | 5,040,137,000 |
Toyota Land Cruiser là biểu tượng của dòng xe SUV địa hình cao cấp, ra đời từ năm 1951 và đã chinh phục hơn 10 triệu khách hàng toàn cầu nhờ độ bền bỉ, khả năng off-road vượt trội và sự sang trọng. Tại Việt Nam, mẫu xe này nổi bật với phiên bản LC300 2026, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, phù hợp cho những ai yêu thích sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và sức mạnh địa hình. Với động cơ 3.5L V6 Turbo mạnh mẽ, Land Cruiser không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên mọi cung đường.
Ngoại thất Toyota Land Cruiser 2026 mang thiết kế mạnh mẽ, hiện đại nhưng vẫn giữ nét cổ điển quen thuộc của dòng xe địa hình. Phiên bản LC300 nổi bật với kích thước lớn: dài 4.985 mm, rộng 1.980 mm, cao 1.945 mm, tạo nên vẻ ngoài đồ sộ, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình khó khăn. Các chi tiết như lưới tản nhiệt lớn, đèn LED full và đường nét cơ bắp giúp xe toát lên sự sang trọng, phù hợp cho cả đô thị lẫn off-road.
Tổng quan, ngoại thất không chỉ tập trung vào thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa tính thực tiễn, với khoảng sáng gầm 230 mm và góc tiếp cận/thoát hiểm tốt, giúp xe dễ dàng vượt qua địa hình gồ ghề. So với các phiên bản trước, model 2026 có một số tinh chỉnh nhẹ ở đèn pha và cản trước, tăng tính khí động học mà vẫn giữ độ bền cao.
Đầu xe Toyota Land Cruiser 2026 gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình thang lớn, mạ chrome bóng bẩy, kết hợp logo Toyota nổi bật ở chính giữa. Cụm đèn pha LED projector tự động điều chỉnh, tích hợp đèn ban ngày LED dạng chữ L, mang lại tầm nhìn rõ nét ngay cả trong điều kiện sương mù hoặc đêm tối. Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng chiếu sáng, hỗ trợ lái xe an toàn hơn.

Ngoài ra, cản trước được thiết kế chắc chắn với các khe gió lớn, giúp tản nhiệt hiệu quả cho động cơ V6 Turbo. Đèn sương mù LED được đặt thấp, tăng khả năng quan sát địa hình, đặc biệt khi off-road. Tổng thể, đầu xe thể hiện sự cân bằng giữa phong cách hiện đại và tính thực dụng, phù hợp với thương hiệu Toyota nổi tiếng về độ tin cậy.
Thân xe Land Cruiser 2026 dài và rộng, với các đường gân dập nổi chạy dọc từ đầu đến đuôi, tạo cảm giác mạnh mẽ và vững chãi. Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED và camera 360 độ, giúp lái xe dễ dàng quan sát xung quanh. Cửa sổ trời panorama chỉnh điện là điểm nhấn, mang lại không gian thoáng đãng cho hành khách, đặc biệt trong các chuyến đi dài.

Bên cạnh đó, thân xe được trang bị bậc lên xuống chắc chắn, hỗ trợ ra vào dễ dàng, đồng thời tăng tính an toàn cho gia đình. Các chi tiết mạ chrome ở tay nắm cửa và viền cửa sổ góp phần nâng tầm sự sang trọng, khiến Land Cruiser nổi bật giữa đám đông SUV cao cấp. Thiết kế này cũng tối ưu hóa khí động học, giảm tiếng ồn gió khi di chuyển tốc độ cao.
Đuôi xe Toyota Land Cruiser 2026 thiết kế vuông vức, với cụm đèn hậu LED dạng chữ C nối liền bởi dải chrome ngang, tạo sự liên kết hài hòa. Cửa hậu mở điện, tích hợp cảm biến đá chân, tiện lợi khi tay đang cầm đồ. Cản sau dày dặn, với ống xả kép ẩn, nhấn mạnh khả năng off-road mà không làm mất đi vẻ lịch lãm.

Hơn nữa, đuôi xe còn có đèn phanh LED cao cấp và camera lùi, hỗ trợ đỗ xe an toàn. Thiết kế tổng thể đuôi xe không chỉ đẹp mắt mà còn thực tế, với khoảng sáng gầm cao giúp vượt địa hình dễ dàng. So với model cũ, phiên bản 2026 có tinh chỉnh nhẹ ở đèn hậu, tăng độ nhận diện thương hiệu.
Mâm xe Toyota Land Cruiser 2026 kích thước 20 inch, thiết kế đa chấu mạ chrome, mang lại vẻ ngoài thể thao và chắc chắn. Lốp xe all-terrain 265/55R20 từ thương hiệu uy tín như Michelin hoặc Bridgestone, đảm bảo độ bám đường tốt trên mọi địa hình, từ đường nhựa đến off-road. Hệ thống treo độc lập với giảm xóc khí nén giúp xe êm ái, giảm rung lắc khi di chuyển.

Nội thất Toyota Land Cruiser 2026 tập trung vào sự thoải mái và cao cấp, với không gian rộng rãi cho 7 chỗ ngồi, sử dụng chất liệu da thật kết hợp gỗ cao cấp. Bảng táp-lô hiện đại tích hợp màn hình cảm ứng 12.3 inch, mang lại trải nghiệm công nghệ cao cho người lái và hành khách. Các tiện nghi như điều hòa 4 vùng độc lập, ghế sưởi và ghế làm mát giúp hành khách thư giãn thoải mái trên mọi hành trình, phù hợp với cả di chuyển đô thị lẫn các chuyến đi dài.
Tổng quan, nội thất không chỉ sang trọng mà còn thực tế, với nhiều ngăn chứa đồ và cổng sạc USB. So với các đối thủ, Land Cruiser nổi bật nhờ độ bền vật liệu, phù hợp cho sử dụng lâu dài ở khí hậu Việt Nam.
Táp-lô Toyota Land Cruiser 2026 thiết kế đối xứng, với màn hình trung tâm 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Các nút bấm vật lý kết hợp cảm ứng, dễ dàng điều khiển mà không mất tập trung khi lái. Chất liệu da và nhôm anodized tạo cảm giác cao cấp, đồng thời dễ lau chùi.

Vô lăng 4 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển đa chức năng như điều chỉnh âm lượng, nhận cuộc gọi và kiểm soát hành trình. Hệ thống sưởi ấm vô lăng là tính năng nổi bật, đặc biệt hữu ích trong thời tiết lạnh miền Bắc Việt Nam. Tổng thể, táp-lô và vô lăng mang lại trải nghiệm lái thoải mái, an toàn.
Ghế ngồi Toyota Land Cruiser 2026 bọc da cao cấp, với ghế trước chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và chức năng sưởi/làm mát. Hàng ghế thứ hai rộng rãi, có thể trượt/gập linh hoạt, phù hợp cho gia đình. Ghế massage ở hàng trước là điểm cộng, giúp giảm mệt mỏi trên đường dài.
Hàng ghế thứ ba dành cho trẻ em hoặc hành khách nhỏ, dễ gập phẳng để tăng không gian chứa đồ. Chất liệu da chống thấm nước, dễ vệ sinh, phù hợp cho off-road. Tổng thể, hệ thống ghế mang lại sự thoải mái tối ưu, vượt trội so với nhiều SUV cùng phân khúc.
Khoang hành lý Toyota Land Cruiser 2026 dung tích cơ bản 467 lít, mở rộng lên 1.982 lít khi gập hàng ghế sau. Cửa hậu mở điện tiện lợi, với chiều cao sàn thấp giúp dễ dàng xếp đồ. Các ngăn chứa nhỏ xung quanh tăng tính thực tế cho chuyến đi xa.

Toyota Land Cruiser 2026 được trang bị công nghệ tiên tiến, từ hệ thống giải trí JBL 14 loa đến các tính năng an toàn chủ động Toyota Safety Sense. Điều này giúp xe không chỉ giải trí mà còn bảo vệ hành khách tối đa. Hệ thống kết nối không dây và sạc nhanh hỗ trợ lối sống hiện đại.
Tổng quan, trang bị này đáp ứng tốt nhu cầu người dùng Việt, với sự cân bằng giữa công nghệ và độ tin cậy, giúp xe nổi bật trong phân khúc SUV cao cấp.
Hệ thống giải trí Toyota Land Cruiser 2026 với màn hình 12.3 inch, hỗ trợ kết nối Bluetooth, USB và hệ thống âm thanh JBL 14 loa cao cấp, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động. Hành khách có thể stream phim hoặc nghe nhạc từ điện thoại dễ dàng.

Ngoài ra, xe tích hợp điều khiển giọng nói và bản đồ dẫn đường tích hợp, hỗ trợ tìm đường nhanh chóng. Cửa sổ trời panorama kết hợp giải trí, tạo không gian mở cho gia đình.
Toyota Land Cruiser 2026 trang bị Toyota Safety Sense 3.0, bao gồm phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo lệch làn và kiểm soát hành trình thích ứng. Hệ thống camera 360 độ và cảm biến đỗ xe giúp tránh va chạm.

Ngoài ra, xe có 10 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và kiểm soát ổn định thân xe VSC, đảm bảo an toàn trên mọi địa hình.
Vận hành Toyota Land Cruiser 2026 ấn tượng nhờ hệ dẫn động 4x4 full-time và hệ thống treo thích ứng, giúp xe vượt địa hình dễ dàng mà vẫn êm ái trên đường nhựa. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế khoảng 10–12 lít/100km, phù hợp với SUV cỡ lớn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Nhờ nền tảng khung gầm chắc chắn và công nghệ treo tiên tiến, Land Cruiser mang đến cảm giác lái vững chãi, ổn định trong mọi điều kiện địa hình.
Tổng quan, xe mang lại sự cân bằng giữa sức mạnh và tiết kiệm, lý tưởng cho người dùng Việt Nam với địa hình đa dạng.
Động cơ 3.5L V6 Twin-Turbo xăng của Toyota Land Cruiser 2026 sản sinh công suất 409 mã lực và mô-men xoắn 650 Nm, kết hợp hộp số tự động 10 cấp mượt mà. Hệ thống hybrid i-FORCE MAX (ở phiên bản global) giúp tăng hiệu suất lên 326 mã lực, với khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.

Tại Việt Nam, phiên bản LC300 tập trung vào động cơ xăng truyền thống, mang lại sức kéo mạnh mẽ cho off-road, với khả năng kéo tối đa 3.500 kg.
Cảm giác lái Toyota Land Cruiser 2026 được người dùng đánh giá cao nhờ vô lăng chính xác, phản hồi tốt trên địa hình gồ ghề. Nhiều chủ xe trên Reddit và Edmunds chia sẻ rằng hệ thống hybrid mượt mà, chuyển tiếp êm ái, mang lại trải nghiệm lái thoải mái như xe sang. Tuy nhiên, một số cho rằng nội thất hơi chật so với kích thước xe.

Từ thực tế, xe êm ái trên cao tốc với tiếng ồn thấp, và off-road vượt trội nhờ Crawl Control. Người dùng thường khen độ bền, nhưng lưu ý tiêu thụ nhiên liệu cao hơn công bố ở đô thị.
Toyota Land Cruiser 2026 cạnh tranh gay gắt với Land Rover Defender và Nissan Patrol. Dưới đây là bảng so sánh dựa trên thông số mới nhất:
| Tiêu chí | Toyota Land Cruiser 2026 | Land Rover Defender 2026 | Nissan Patrol 2026 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.5L V6 Turbo, 409 hp | 3.0L I6 Turbo, 395 hp | 4.0L V6, 275 hp |
| Tiêu thụ nhiên liệu (thực tế) | 10-12 l/100km | 12-14 l/100km | 13-15 l/100km |
| Giá khởi điểm (VN) | 4.6 tỷ VND | ~5 tỷ VND | ~3.5 tỷ VND |
| Khả năng off-road | Xuất sắc (Crawl Control) | Tốt (Terrain Response) | Tốt (Hill Descent) |
| Độ tin cậy | Cao (Toyota) | Trung bình | Cao (Nissan) |
Land Cruiser vượt trội về độ bền và chi phí sở hữu thấp, trong khi Defender sang trọng hơn nhưng hay hỏng vặt. Patrol giá rẻ hơn nhưng kém công nghệ.
Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu: Công bố khoảng 9-10 lít/100km kết hợp, nhưng thực tế từ người dùng (Fuelly, Reddit) là 10-12 lít/100km đô thị và 8-9 lít cao tốc. Hybrid global đạt 22 mpg (khoảng 10.7 l/100km), tiết kiệm hơn 20% so với xăng thuần.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ: Khoảng 10-15 triệu VND/năm (RepairPal), bao gồm thay dầu, lọc. Lỗi vặt có thể gặp: Rò rỉ dầu, mòn timing belt, nhưng hiếm nhờ độ bền Toyota. Chi phí sửa lớn như hộp số khoảng 200-300 triệu VND.
Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm: Sử dụng Eco mode để giảm tiêu thụ nhiên liệu 10-15%; duy trì tốc độ ổn định, tránh tăng tốc đột ngột; kiểm tra lốp định kỳ để giảm ma sát; dùng hybrid nếu có để tối ưu pin. Tránh tải nặng không cần thiết để tiết kiệm xăng.
Trong bài viết, chúng tôi cũng lưu ý về Giá xe ô tô để bạn dễ dàng so sánh. Nếu quan tâm Mua bán ô tô, hãy tham khảo các đại lý uy tín. Đặc biệt, với Mua bán ô tô Toyota, Land Cruiser luôn là lựa chọn hàng đầu. Và nếu bạn tìm Mua bán ô tô Toyota Land Cruiser, tinbanxe.vn có nhiều thông tin hữu ích.
Toyota Land Cruiser 2026 là mẫu SUV địa hình đáng tin cậy, với thiết kế mạnh mẽ, nội thất sang trọng và khả năng vận hành vượt trội. Tại Việt Nam, phiên bản LC300 đáp ứng tốt nhu cầu off-road lẫn đô thị, nhờ động cơ mạnh mẽ và công nghệ an toàn hiện đại. Độ bền cao giúp xe giữ giá tốt, lý tưởng cho đầu tư dài hạn.
Tổng quan, xe nhận điểm 9/10 từ tinbanxe.vn nhờ sự cân bằng hoàn hảo, dù giá cao nhưng xứng đáng với giá trị mang lại.
Toyota Land Cruiser 2026 không chỉ là một chiếc SUV địa hình mà còn là biểu tượng của sự bền bỉ và đa năng, tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe cao cấp. Với lịch sử hơn 70 năm phát triển, mẫu xe này đã chứng minh khả năng chinh phục mọi địa hình, từ sa mạc khắc nghiệt đến đường đô thị nhộn nhịp, đồng thời mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và an toàn cho người dùng. Tại thị trường Việt Nam, Land Cruiser đặc biệt phù hợp với những ai cần một phương tiện đáng tin cậy cho các chuyến đi xa hoặc off-road, nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiện đại và độ bền vượt trội của thương hiệu Toyota. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển mà còn là khoản đầu tư lâu dài, Land Cruiser chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc, dù giá thành cao nhưng giá trị sử dụng và khả năng giữ giá sẽ bù đắp xứng đáng.
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | LC3004.58 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Hệ dẫn động | 4WD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 12,55 |
| Kiểu động cơ | V35A-FTS |
| Dung tích (cc) | 3.445 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 409/5200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 650/2000 - 3600 |
| Hộp số | 10AT |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4965 x 1980 x 1945 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 456 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 93 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.520 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.230 |
| Lốp, la-zăng | 265/55R20 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Hệ thống treo độc lập tay đòn kép |
| Treo sau | Hệ thống treo liên kết 4 điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, Chỉnh điện, chống chói tự động, tích hợp đèn báo rẽ, đèn chào mừng |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Nội thất | |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da ốp gỗ |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50, ngả/gập điện |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng độc lập, tạo ion âm |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Tự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 12.3", chạm đa điểm |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 14 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
| Sạc không dây | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Không |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Số túi khí | 10 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |