| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| G | 418,000,000 | 484,157,000 | 475,797,000 | 466,117,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 470,297,000 | 461,937,000 |
| RS | 452,000,000 | 522,237,000 | 513,197,000 | 503,857,000 | 508,377,000 | 508,377,000 | 508,377,000 | 508,377,000 | 508,377,000 | 508,377,000 | 508,377,000 | 499,337,000 |
Honda Brio là mẫu xe hatchback hạng A nổi bật với thiết kế thể thao, không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc và khả năng vận hành linh hoạt đặc trưng của Honda. Mặc dù đã ngừng phân phối xe mới tại Việt Nam từ năm 2022 để nhường sân chơi cho các dòng xe gầm cao, Honda Brio (đặc biệt là phiên bản RS) vẫn là cái tên cực kỳ "hot" trên thị trường xe đã qua sử dụng nhờ tính thanh khoản cao và sự bền bỉ. Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết Honda Brio dựa trên trải nghiệm thực tế để giúp bạn quyết định có nên xuống tiền cho mẫu xe này hay không.
Honda Brio sở hữu ngôn ngữ thiết kế khác biệt hoàn toàn so với nét tròn trịa của Hyundai Grand i10 hay sự thực dụng của Toyota Wigo. Xe mang đậm phong cách thể thao, nam tính và năng động, đặc biệt hấp dẫn nhóm khách hàng trẻ tuổi hoặc những người mua xe lần đầu nhưng yêu thích sự cá tính.
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 3.817 x 1.682 x 1.487 (mm), cùng chiều dài cơ sở 2.405 mm. Đây là những thông số ấn tượng, giúp Brio trông trường dáng hơn hẳn các đối thủ, tạo tiền đề cho một không gian nội thất rộng rãi bên trong. Khoảng sáng gầm xe đạt 154mm, đủ linh hoạt để leo lề hoặc di chuyển qua các đoạn đường ngập nước nhẹ trong đô thị.
Phần đầu xe Honda Brio gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt thanh ngang to bản mạ crom (bản G) hoặc sơn đen bóng (bản RS) theo ngôn ngữ thiết kế "Solid Wing Face". Hốc gió phía dưới được mở rộng với họa tiết tổ ong, gia tăng vẻ hầm hố.
Tuy nhiên, điểm trừ lớn nhất ở phần đầu xe là hệ thống chiếu sáng. Honda Brio vẫn chỉ sử dụng đèn pha Halogen chóa phản xạ cho tất cả các phiên bản. Dải đèn LED định vị ban ngày được thiết kế đặt thấp, tách biệt. So với các đối thủ đã nâng cấp lên bi-halogen hoặc LED, ánh sáng của Brio chỉ dừng lại ở mức đủ dùng trong phố và khá hạn chế khi đi đường trường vào ban đêm.
Thân xe Honda Brio toát lên vẻ năng động nhờ những đường gân dập nổi kéo dài từ hốc bánh trước ra phía sau. Tay nắm cửa và gương chiếu hậu được sơn cùng màu thân xe (hoặc đen bóng trên bản RS), tích hợp đèn báo rẽ dạng LED hiện đại.
Thiết kế thân xe tuân thủ nguyên lý khí động học, không chỉ giúp xe nhìn đẹp hơn mà còn hỗ trợ khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu. Cột B và C được sơn đen tạo hiệu ứng "mui bay" thường thấy trên các dòng xe cao cấp hơn, giúp chiếc xe hạng A này trông không bị ngắn hay cụt lủn.
Đuôi xe là khu vực thể hiện rõ nhất sự phân hóa giữa bản thường và bản RS. Phiên bản Brio RS được trang bị cánh lướt gió cỡ lớn tích hợp đèn phanh trên cao, ốp cản sau thể thao với các cánh khuếch tán gió giả lập, mang lại diện mạo cực kỳ hiếu chiến.
Cụm đèn hậu của Brio có thiết kế hình chữ C cách điệu, ôm lấy phần hông xe. Mặc dù vẫn sử dụng bóng Halogen nhưng thiết kế này giúp xe dễ dàng được nhận diện từ xa. Cốp sau mở điện là một điểm cộng tiện lợi so với lẫy cơ truyền thống.
"Dàn chân" của Honda Brio được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Phiên bản G sử dụng mâm hợp kim 14 inch, trong khi phiên bản RS được ưu ái trang bị mâm 15 inch đa chấu phay xước 2 tông màu rất bắt mắt.
Đi kèm với mâm 15 inch là bộ lốp thông số 185/55R15. Kích thước lốp này vừa vặn với hốc bánh, giúp xe vận hành đầm chắc hơn nhưng cũng là nguyên nhân gây ra tiếng ồn vọng từ mặt đường vào khoang lái lớn hơn đôi chút so với các xe dùng lốp dày hơn.
Bước vào khoang lái, Honda Brio mang lại cảm giác thoáng đãng bất ngờ. Honda luôn làm rất tốt triết lý "M-M" (Man Maximum - Machine Minimum), tối đa hóa không gian cho người sử dụng. Tuy nhiên, về mặt chất liệu và trang bị, Brio lại bộc lộ sự thực dụng đến mức tối giản.
Khu vực taplo có thiết kế hướng về phía người lái với các đường nét cứng cáp. Vật liệu chủ đạo vẫn là nhựa cứng. Trên phiên bản RS, Honda khéo léo thêm các đường viền màu cam chạy ngang taplo và bảng điều khiển trung tâm để xóa tan sự đơn điệu. Các chi tiết lắp ráp chắc chắn, không có hiện tượng rung lắc hay tiếng kêu lạ khi đi qua đường xấu.
Vô lăng 3 chấu bọc urethane (dạng D-cut nhẹ) tích hợp các nút bấm điều chỉnh âm thanh. Cảm giác cầm nắm vô lăng của Brio khá vừa vặn và chắc chắn. Tuy nhiên, việc thiếu vắng tính năng bọc da ngay cả trên bản cao cấp nhất là một điểm trừ về mặt xúc giác. Bảng đồng hồ phía sau là dạng Analog truyền thống với 3 vòng tròn, hiển thị rõ ràng các thông số vận hành.
Đây là điểm gây tranh cãi lớn nhất trên Honda Brio. Tất cả các phiên bản, kể cả RS, đều chỉ được trang bị ghế nỉ. Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, ghế nỉ dễ bám bẩn, lưu mùi và gây nóng lưng, buộc người dùng thường phải tốn thêm chi phí để bọc lại da sau khi mua xe.
Bù lại, thiết kế ghế ngồi ôm người khá tốt. Điểm sáng lớn nhất nằm ở hàng ghế sau. Honda Brio sở hữu không gian để chân và khoảng trần xe hàng ghế thứ 2 rộng rãi bậc nhất phân khúc hạng A, thậm chí tiệm cận một số xe hạng B. Độ ngả lưng ghế ở mức tốt, giúp người ngồi sau giảm bớt mệt mỏi trong những chuyến đi xa.
Khoang hành lý của Honda Brio có dung tích tiêu chuẩn khoảng 258 lít. Con số này đủ để chứa 2 vali cỡ trung hoặc vài ba lô du lịch cho một chuyến đi ngắn ngày. Cửa cốp sau được mở rộng và hạ thấp giúp việc chất dỡ hành lý dễ dàng hơn. Nếu cần thêm không gian, hàng ghế sau có thể gập phẳng để mở rộng diện tích chứa đồ.
Honda Brio không phải là mẫu xe dành cho những tín đồ yêu thích "bầu trời công nghệ". Trang bị trên xe dừng lại ở mức cơ bản, đủ phục vụ nhu cầu di chuyển hàng ngày, nhưng thiếu hụt nhiều tính năng an toàn chủ động quan trọng.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 6.2 inch đến từ Sony (trên bản RS), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Đây là điểm cộng lớn về tính tiện dụng cho người dùng smartphone. Hệ thống âm thanh 6 loa trên bản RS cho chất lượng âm thanh ở mức khá, tiếng bass ổn hơn so với mặt bằng chung xe hạng A.
Hệ thống điều hòa chỉnh cơ (ngay cả bản cao cấp nhất) nhưng có giao diện nút bấm điện tử nhìn hiện đại hơn kiểu núm xoay của Toyota Wigo đời cũ. Khả năng làm lạnh của Brio được đánh giá là nhanh và sâu - một ưu điểm truyền thống của xe Honda, rất phù hợp với mùa hè Việt Nam.
Về an toàn, Honda Brio gây thất vọng khi thiếu vắng Hệ thống cân bằng điện tử (ESP/VSA) và Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS). Trong khi VinFast Fadil đã phổ cập hóa tính năng này, sự thiếu hụt của Brio khiến xe dễ bị văng đuôi khi vào cua gấp hoặc đánh lái tránh chướng ngại vật ở tốc độ cao.
Xe chỉ được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như:
Nếu nội thất và trang bị khiến bạn phân vân, thì khả năng vận hành chính là yếu tố thuyết phục bạn chọn Honda Brio. Xe mang lại cảm giác lái thú vị, chân thật và linh hoạt hơn hẳn các đối thủ cùng phân khúc.
Honda Brio sử dụng động cơ 1.2L i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất cực đại 89 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 110 Nm tại 4.800 vòng/phút.
Sức mạnh này được truyền tới bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT ứng dụng công nghệ Earth Dreams. So với động cơ 1.4L của Fadil, Brio yếu hơn về thông số, nhưng nhờ trọng lượng xe nhẹ và cách tinh chỉnh chân ga nhạy bén của Honda, xe vẫn cho độ vọt rất tốt ở nước ga đầu.
Trong phố: Vô lăng trợ lực điện của Brio nhẹ nhàng nhưng không lỏng lẻo như một số mẫu xe Hàn. Bán kính quay vòng nhỏ giúp xe luồn lách cực tốt trong giờ tan tầm. Hộp số CVT hoạt động mượt mà, không có hiện tượng giật cục khi tăng giảm tốc liên tục.
Đường trường: Khi ra đường cao tốc, Brio thể hiện sự đầm chắc đáng ngạc nhiên ở dải tốc độ 80-100 km/h. Vô lăng xiết lại chắc chắn hơn. Tuy nhiên, do mô-men xoắn khiêm tốn, những pha vượt xe container hay xe tải dài cần có sự chuẩn bị đà kỹ lưỡng.
Cách âm: Đây là nhược điểm chung của xe hạng A và Brio không ngoại lệ. Tiếng ồn từ gầm và hốc bánh vọng vào cabin khá rõ, đặc biệt khi đi qua đường nhám. Tuy nhiên, tiếng ồn động cơ lại khá êm ái, đặc biệt khi chạy đều ga.
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta hãy so sánh Honda Brio RS với VinFast Fadil Cao cấp và Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT (các phiên bản tại thời điểm Brio còn phân phối).
| Tiêu chí | Honda Brio RS | VinFast Fadil Cao cấp | Hyundai Grand i10 1.2 AT |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu Indonesia | Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước |
| Động cơ | 1.2L (89 mã lực) | 1.4L (98 mã lực) | 1.2L (83 mã lực) |
| Hộp số | CVT | CVT | 4AT |
| Kích thước | Dài & Rộng nhất | Nhỏ gọn nhất | Trung bình |
| Không gian | Rộng rãi nhất | Chật chội nhất | Khá rộng |
| An toàn | Cơ bản (2 túi khí, ABS) | Tốt nhất (6 túi khí, ESP, ROM) | Khá (2 túi khí, Cân bằng điện tử) |
| Ghế ngồi | Nỉ | Da tổng hợp | Da pha nỉ |
| Cảm giác lái | Thể thao, linh hoạt | Mạnh mẽ, đầm chắc | Trung tính, nhẹ nhàng |
Honda Brio là một trong những mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc.
Thực tế sử dụng cho thấy con số này rất sát với công bố, giúp chủ xe tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.
Chi phí bảo dưỡng: Phụ tùng Honda chính hãng thường có giá nhỉnh hơn Hyundai hay Kia khoảng 10-15%, nhưng độ bền vật liệu cao hơn. Chi phí bảo dưỡng cấp nhỏ (5.000km) dao động khoảng 600.000 - 800.000 VNĐ.
Lỗi vặt: Honda Brio được đánh giá là rất "lành". Xe ít hỏng vặt. Một số vấn đề người dùng phản ánh chủ yếu liên quan đến:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi định vị Honda Brio là mẫu xe "Yêu bằng mắt, lái bằng tim". Đây không phải là mẫu xe dành cho người thực dụng thích nhiều "đồ chơi" hay những ai đặt tiêu chí an toàn tận răng lên hàng đầu.
Honda Brio dành cho những khách hàng tìm kiếm một chiếc xe hạng A khác biệt: đẹp, bền, giữ giá và mang lại niềm vui khi cầm lái. Dù đã ngừng bán xe mới, nhưng trên thị trường xe cũ, Brio vẫn là "món hàng hot" được săn đón bởi những giá trị cốt lõi mà nó mang lại.
Nếu bạn cần một chiếc xe đi phố linh hoạt, kiểu dáng không bị lỗi mốt sau nhiều năm và khoang nội thất đủ rộng cho gia đình nhỏ, Honda Brio (cũ) là lựa chọn tuyệt vời. Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ nếu bạn thường xuyên đi đường đèo dốc hoặc cao tốc cần vượt xe nhiều, sự thiếu hụt cân bằng điện tử và động cơ 1.2L sẽ là những hạn chế bạn phải chấp nhận.
Thiết kế thể thao, bắt mắt nhất phân khúc hạng A, đặc biệt bản RS.
Không gian nội thất rộng rãi hàng đầu, hàng ghế sau thoải mái.
Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, hộp số CVT mượt mà.
Hệ thống điều hòa làm lạnh nhanh và sâu.
Giữ giá tốt, tính thanh khoản cao trên thị trường xe cũ.
Cách âm chưa tốt, tiếng ồn từ gầm và lốp vọng vào nhiều.
Thiếu trang bị an toàn quan trọng: Cân bằng điện tử (ESP/VSA).
Ghế ngồi bọc nỉ gây nóng và dễ bám bẩn.
Đèn pha Halogen cho khả năng chiếu sáng kém vào ban đêm.
Giá bán xe cũ vẫn ở mức khá cao so với mặt bằng chung.
Khoảng giá: 1.04 tỷ - 1.25 tỷ
Khoảng giá: 499 triệu - 569 triệu
Khoảng giá: 770 triệu - 2.4 tỷ
Khoảng giá: 1.32 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | G418 | RS452 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 89/6000 | 89/6000 |
| Dung tích (cc) | 1.199 | 1.199 |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Kiểu động cơ | 1.2 i-VTEC | 1.2 i-VTEC |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 110/4800 | 110/4800 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,4 | 5,9 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.985 | 4.985 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.405 | 2.405 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 | 35 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 258 | 258 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 137 | 137 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3801x1682x1487 | 3801x1682x1487 |
| Lốp, la-zăng | 175/65R14 | 185/55R15 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 972 | 972 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.347 | 1.347 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Treo sau | Giằng xoắn | Giằng xoắn |
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Ngoại thất | ||
| Ăng ten vây cá | Không | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | Halogen |
| Đèn chiếu xa | Halogen | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog | Analog |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Nỉ |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethane | Urethane |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Không |
| Cửa kính một chạm | Ghế lái | Ghế lái |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập hoàn toàn | Gập hoàn toàn |
| Hệ thống loa | 4 | 6 |
| Kết nối Android Auto | Không | Không |
| Kết nối Apple CarPlay | Không | Có |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Không |
| Màn hình giải trí | 1-DIN | Cảm ứng 6.2 inch |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không |
| Điều hoà | 1 | 1 |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Giữ phanh tự động | Không | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Không | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Công nghệ an toàn | ||
| Cảm biến lùi | 0 | 0 |
| Camera 360 | Không | Không |
| Camera lùi | Không | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 |