Honda Brio

Đánh giá Honda Brio cũ chi tiết: Vận hành bền bỉ, nội thất rộng nhất phân khúc A. Phân tích ưu nhược điểm bản RS và so sánh với Fadil, i10 để quyết định có nên xuống tiền?
Mục lục

Giá xe Honda Brio lăn bánh

Tại Việt Nam, Honda Brio được phân phân phối chính hãng 2 phiên bản G, RS.
Giá xe Honda Brio dao động từ 418,000,000 VNĐ đến 452,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe Honda Brio lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Hà Tĩnh Quảng Ninh Hải Phòng Lào Cai Cao Bằng Lạng Sơn Sơn La Cần Thơ Tỉnh/TP Khác
G 418,000,000 484,157,000 475,797,000 466,117,000 470,297,000 470,297,000 470,297,000 470,297,000 470,297,000 470,297,000 470,297,000 461,937,000
RS 452,000,000 522,237,000 513,197,000 503,857,000 508,377,000 508,377,000 508,377,000 508,377,000 508,377,000 508,377,000 508,377,000 499,337,000

Liên hệ lái thử - Mua trả góp - Ưu đãi

Đánh giá xe Honda Brio

Honda Brio là mẫu xe hatchback hạng A nổi bật với thiết kế thể thao, không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc và khả năng vận hành linh hoạt đặc trưng của Honda. Mặc dù đã ngừng phân phối xe mới tại Việt Nam từ năm 2022 để nhường sân chơi cho các dòng xe gầm cao, Honda Brio (đặc biệt là phiên bản RS) vẫn là cái tên cực kỳ "hot" trên thị trường xe đã qua sử dụng nhờ tính thanh khoản cao và sự bền bỉ. Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết Honda Brio dựa trên trải nghiệm thực tế để giúp bạn quyết định có nên xuống tiền cho mẫu xe này hay không.

Đánh giá Ngoại thất

Honda Brio sở hữu ngôn ngữ thiết kế khác biệt hoàn toàn so với nét tròn trịa của Hyundai Grand i10 hay sự thực dụng của Toyota Wigo. Xe mang đậm phong cách thể thao, nam tính và năng động, đặc biệt hấp dẫn nhóm khách hàng trẻ tuổi hoặc những người mua xe lần đầu nhưng yêu thích sự cá tính.

Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 3.817 x 1.682 x 1.487 (mm), cùng chiều dài cơ sở 2.405 mm. Đây là những thông số ấn tượng, giúp Brio trông trường dáng hơn hẳn các đối thủ, tạo tiền đề cho một không gian nội thất rộng rãi bên trong. Khoảng sáng gầm xe đạt 154mm, đủ linh hoạt để leo lề hoặc di chuyển qua các đoạn đường ngập nước nhẹ trong đô thị.

Đầu xe

Phần đầu xe Honda Brio gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt thanh ngang to bản mạ crom (bản G) hoặc sơn đen bóng (bản RS) theo ngôn ngữ thiết kế "Solid Wing Face". Hốc gió phía dưới được mở rộng với họa tiết tổ ong, gia tăng vẻ hầm hố.

dau xe honda brio
Đầu xe Honda Brio

Tuy nhiên, điểm trừ lớn nhất ở phần đầu xe là hệ thống chiếu sáng. Honda Brio vẫn chỉ sử dụng đèn pha Halogen chóa phản xạ cho tất cả các phiên bản. Dải đèn LED định vị ban ngày được thiết kế đặt thấp, tách biệt. So với các đối thủ đã nâng cấp lên bi-halogen hoặc LED, ánh sáng của Brio chỉ dừng lại ở mức đủ dùng trong phố và khá hạn chế khi đi đường trường vào ban đêm.

Thân xe

Thân xe Honda Brio toát lên vẻ năng động nhờ những đường gân dập nổi kéo dài từ hốc bánh trước ra phía sau. Tay nắm cửa và gương chiếu hậu được sơn cùng màu thân xe (hoặc đen bóng trên bản RS), tích hợp đèn báo rẽ dạng LED hiện đại.

than xe honda brio
Thân xe Honda Brio

Thiết kế thân xe tuân thủ nguyên lý khí động học, không chỉ giúp xe nhìn đẹp hơn mà còn hỗ trợ khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu. Cột B và C được sơn đen tạo hiệu ứng "mui bay" thường thấy trên các dòng xe cao cấp hơn, giúp chiếc xe hạng A này trông không bị ngắn hay cụt lủn.

Đuôi xe

Đuôi xe là khu vực thể hiện rõ nhất sự phân hóa giữa bản thường và bản RS. Phiên bản Brio RS được trang bị cánh lướt gió cỡ lớn tích hợp đèn phanh trên cao, ốp cản sau thể thao với các cánh khuếch tán gió giả lập, mang lại diện mạo cực kỳ hiếu chiến.

duoi xe honda brio
Đuôi xe Honda Brio

Cụm đèn hậu của Brio có thiết kế hình chữ C cách điệu, ôm lấy phần hông xe. Mặc dù vẫn sử dụng bóng Halogen nhưng thiết kế này giúp xe dễ dàng được nhận diện từ xa. Cốp sau mở điện là một điểm cộng tiện lợi so với lẫy cơ truyền thống.

Mâm và lốp

"Dàn chân" của Honda Brio được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Phiên bản G sử dụng mâm hợp kim 14 inch, trong khi phiên bản RS được ưu ái trang bị mâm 15 inch đa chấu phay xước 2 tông màu rất bắt mắt.

Đi kèm với mâm 15 inch là bộ lốp thông số 185/55R15. Kích thước lốp này vừa vặn với hốc bánh, giúp xe vận hành đầm chắc hơn nhưng cũng là nguyên nhân gây ra tiếng ồn vọng từ mặt đường vào khoang lái lớn hơn đôi chút so với các xe dùng lốp dày hơn.

Đánh giá Nội thất

Bước vào khoang lái, Honda Brio mang lại cảm giác thoáng đãng bất ngờ. Honda luôn làm rất tốt triết lý "M-M" (Man Maximum - Machine Minimum), tối đa hóa không gian cho người sử dụng. Tuy nhiên, về mặt chất liệu và trang bị, Brio lại bộc lộ sự thực dụng đến mức tối giản.

Tap lô và vô lăng

Khu vực taplo có thiết kế hướng về phía người lái với các đường nét cứng cáp. Vật liệu chủ đạo vẫn là nhựa cứng. Trên phiên bản RS, Honda khéo léo thêm các đường viền màu cam chạy ngang taplo và bảng điều khiển trung tâm để xóa tan sự đơn điệu. Các chi tiết lắp ráp chắc chắn, không có hiện tượng rung lắc hay tiếng kêu lạ khi đi qua đường xấu.

tap lo xe honda brio
Tap lô xe Honda Brio

Vô lăng 3 chấu bọc urethane (dạng D-cut nhẹ) tích hợp các nút bấm điều chỉnh âm thanh. Cảm giác cầm nắm vô lăng của Brio khá vừa vặn và chắc chắn. Tuy nhiên, việc thiếu vắng tính năng bọc da ngay cả trên bản cao cấp nhất là một điểm trừ về mặt xúc giác. Bảng đồng hồ phía sau là dạng Analog truyền thống với 3 vòng tròn, hiển thị rõ ràng các thông số vận hành.

Hệ thống ghế ngồi

Đây là điểm gây tranh cãi lớn nhất trên Honda Brio. Tất cả các phiên bản, kể cả RS, đều chỉ được trang bị ghế nỉ. Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, ghế nỉ dễ bám bẩn, lưu mùi và gây nóng lưng, buộc người dùng thường phải tốn thêm chi phí để bọc lại da sau khi mua xe.

ghe ngoi tren xe honda brio
Ghế ngồi trên xe Honda Brio

Bù lại, thiết kế ghế ngồi ôm người khá tốt. Điểm sáng lớn nhất nằm ở hàng ghế sau. Honda Brio sở hữu không gian để chân và khoảng trần xe hàng ghế thứ 2 rộng rãi bậc nhất phân khúc hạng A, thậm chí tiệm cận một số xe hạng B. Độ ngả lưng ghế ở mức tốt, giúp người ngồi sau giảm bớt mệt mỏi trong những chuyến đi xa.

Khoang hành lý

Khoang hành lý của Honda Brio có dung tích tiêu chuẩn khoảng 258 lít. Con số này đủ để chứa 2 vali cỡ trung hoặc vài ba lô du lịch cho một chuyến đi ngắn ngày. Cửa cốp sau được mở rộng và hạ thấp giúp việc chất dỡ hành lý dễ dàng hơn. Nếu cần thêm không gian, hàng ghế sau có thể gập phẳng để mở rộng diện tích chứa đồ.

khoang hanh li tren xe honda brio
Khoang hành lí trên xe Honda Brio

Trang bị Công nghệ, Giải trí và An toàn

Honda Brio không phải là mẫu xe dành cho những tín đồ yêu thích "bầu trời công nghệ". Trang bị trên xe dừng lại ở mức cơ bản, đủ phục vụ nhu cầu di chuyển hàng ngày, nhưng thiếu hụt nhiều tính năng an toàn chủ động quan trọng.

Trang bị tiện nghi giải trí

Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 6.2 inch đến từ Sony (trên bản RS), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Đây là điểm cộng lớn về tính tiện dụng cho người dùng smartphone. Hệ thống âm thanh 6 loa trên bản RS cho chất lượng âm thanh ở mức khá, tiếng bass ổn hơn so với mặt bằng chung xe hạng A.

man hinh tren xe honda brio
Màn hình trên xe Honda Brio

Hệ thống điều hòa chỉnh cơ (ngay cả bản cao cấp nhất) nhưng có giao diện nút bấm điện tử nhìn hiện đại hơn kiểu núm xoay của Toyota Wigo đời cũ. Khả năng làm lạnh của Brio được đánh giá là nhanh và sâu - một ưu điểm truyền thống của xe Honda, rất phù hợp với mùa hè Việt Nam.

tien nghi tren xe honda brio
Tiện nghi trên xe Honda Brio

Trang bị tính năng an toàn

Về an toàn, Honda Brio gây thất vọng khi thiếu vắng Hệ thống cân bằng điện tử (ESP/VSA) và Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS). Trong khi VinFast Fadil đã phổ cập hóa tính năng này, sự thiếu hụt của Brio khiến xe dễ bị văng đuôi khi vào cua gấp hoặc đánh lái tránh chướng ngại vật ở tốc độ cao.

Xe chỉ được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  • 2 túi khí phía trước
  • Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ

Khả năng vận hành

Nếu nội thất và trang bị khiến bạn phân vân, thì khả năng vận hành chính là yếu tố thuyết phục bạn chọn Honda Brio. Xe mang lại cảm giác lái thú vị, chân thật và linh hoạt hơn hẳn các đối thủ cùng phân khúc.

Động cơ

Honda Brio sử dụng động cơ 1.2L i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất cực đại 89 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 110 Nm tại 4.800 vòng/phút.

dong co xe honda brio
Động cơ xe Honda Brio

Sức mạnh này được truyền tới bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT ứng dụng công nghệ Earth Dreams. So với động cơ 1.4L của Fadil, Brio yếu hơn về thông số, nhưng nhờ trọng lượng xe nhẹ và cách tinh chỉnh chân ga nhạy bén của Honda, xe vẫn cho độ vọt rất tốt ở nước ga đầu.

Cảm nhận và cảm giác lái

Trong phố: Vô lăng trợ lực điện của Brio nhẹ nhàng nhưng không lỏng lẻo như một số mẫu xe Hàn. Bán kính quay vòng nhỏ giúp xe luồn lách cực tốt trong giờ tan tầm. Hộp số CVT hoạt động mượt mà, không có hiện tượng giật cục khi tăng giảm tốc liên tục.

Đường trường: Khi ra đường cao tốc, Brio thể hiện sự đầm chắc đáng ngạc nhiên ở dải tốc độ 80-100 km/h. Vô lăng xiết lại chắc chắn hơn. Tuy nhiên, do mô-men xoắn khiêm tốn, những pha vượt xe container hay xe tải dài cần có sự chuẩn bị đà kỹ lưỡng.

Cách âm: Đây là nhược điểm chung của xe hạng A và Brio không ngoại lệ. Tiếng ồn từ gầm và hốc bánh vọng vào cabin khá rõ, đặc biệt khi đi qua đường nhám. Tuy nhiên, tiếng ồn động cơ lại khá êm ái, đặc biệt khi chạy đều ga.

So sánh Honda Brio với các đối thủ cạnh tranh

Để có cái nhìn khách quan, chúng ta hãy so sánh Honda Brio RS với VinFast Fadil Cao cấp và Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT (các phiên bản tại thời điểm Brio còn phân phối).

Tiêu chí Honda Brio RS VinFast Fadil Cao cấp Hyundai Grand i10 1.2 AT
Xuất xứ Nhập khẩu Indonesia Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Động cơ 1.2L (89 mã lực) 1.4L (98 mã lực) 1.2L (83 mã lực)
Hộp số CVT CVT 4AT
Kích thước Dài & Rộng nhất Nhỏ gọn nhất Trung bình
Không gian Rộng rãi nhất Chật chội nhất Khá rộng
An toàn Cơ bản (2 túi khí, ABS) Tốt nhất (6 túi khí, ESP, ROM) Khá (2 túi khí, Cân bằng điện tử)
Ghế ngồi Nỉ Da tổng hợp Da pha nỉ
Cảm giác lái Thể thao, linh hoạt Mạnh mẽ, đầm chắc Trung tính, nhẹ nhàng

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu

Honda Brio là một trong những mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc.

  • Đường hỗn hợp: Khoảng 5.4 - 5.9 L/100km.
  • Đường đô thị: Khoảng 7.0 - 7.5 L/100km (tùy mật độ giao thông).
  • Đường trường: Có thể đạt mức 4.7 - 5.0 L/100km.

Thực tế sử dụng cho thấy con số này rất sát với công bố, giúp chủ xe tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.

Ước tính chi phí bảo dưỡng và lỗi vặt

Chi phí bảo dưỡng: Phụ tùng Honda chính hãng thường có giá nhỉnh hơn Hyundai hay Kia khoảng 10-15%, nhưng độ bền vật liệu cao hơn. Chi phí bảo dưỡng cấp nhỏ (5.000km) dao động khoảng 600.000 - 800.000 VNĐ.

Lỗi vặt: Honda Brio được đánh giá là rất "lành". Xe ít hỏng vặt. Một số vấn đề người dùng phản ánh chủ yếu liên quan đến:

  • Thước lái có thể phát ra tiếng lục cục sau thời gian dài sử dụng (bệnh chung của nhiều dòng xe thước lái điện).
  • Điều hòa có thể bị đóng băng giàn lạnh nếu không vệ sinh lọc gió định kỳ.
  • Ồn gầm (đặc tính xe, không phải lỗi).

Mẹo sử dụng xe hiệu quả

  • Thay lốp Michelin: Để khắc phục nhược điểm ồn, nhiều chủ xe Brio chọn thay lốp Michelin ngay khi mua về, giúp xe êm ái hơn đáng kể.
  • Bọc ghế da: Nên bọc ghế da công nghiệp hoặc da thật để dễ vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ cho nội thất.
  • Lắp thêm cảm biến lùi: Bản RS chỉ có camera lùi góc rộng nhưng thiếu cảm biến, việc lắp thêm cảm biến lùi sẽ hỗ trợ đỗ xe an toàn hơn.

Đánh giá tổng quan & Kết luận

Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi định vị Honda Brio là mẫu xe "Yêu bằng mắt, lái bằng tim". Đây không phải là mẫu xe dành cho người thực dụng thích nhiều "đồ chơi" hay những ai đặt tiêu chí an toàn tận răng lên hàng đầu.

Honda Brio dành cho những khách hàng tìm kiếm một chiếc xe hạng A khác biệt: đẹp, bền, giữ giá và mang lại niềm vui khi cầm lái. Dù đã ngừng bán xe mới, nhưng trên thị trường xe cũ, Brio vẫn là "món hàng hot" được săn đón bởi những giá trị cốt lõi mà nó mang lại.

Kết luận của chuyên gia

Nếu bạn cần một chiếc xe đi phố linh hoạt, kiểu dáng không bị lỗi mốt sau nhiều năm và khoang nội thất đủ rộng cho gia đình nhỏ, Honda Brio (cũ) là lựa chọn tuyệt vời. Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ nếu bạn thường xuyên đi đường đèo dốc hoặc cao tốc cần vượt xe nhiều, sự thiếu hụt cân bằng điện tử và động cơ 1.2L sẽ là những hạn chế bạn phải chấp nhận.

Ưu nhược điểm Honda Brio

✅ Ưu điểm

    • Thiết kế thể thao, bắt mắt nhất phân khúc hạng A, đặc biệt bản RS.

    • Không gian nội thất rộng rãi hàng đầu, hàng ghế sau thoải mái.

    • Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, hộp số CVT mượt mà.

    • Hệ thống điều hòa làm lạnh nhanh và sâu.

    • Giữ giá tốt, tính thanh khoản cao trên thị trường xe cũ.

🚫 Nhược điểm

    • Cách âm chưa tốt, tiếng ồn từ gầm và lốp vọng vào nhiều.

    • Thiếu trang bị an toàn quan trọng: Cân bằng điện tử (ESP/VSA).

    • Ghế ngồi bọc nỉ gây nóng và dễ bám bẩn.

    • Đèn pha Halogen cho khả năng chiếu sáng kém vào ban đêm.

    • Giá bán xe cũ vẫn ở mức khá cao so với mặt bằng chung.

Thông số kỹ thuật xe Honda Brio

Phiên bản:
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn

Đánh giá từ chuyên gia

0/10
Nội thất
0
Ngoại thất
0
Hiệu suất
0
Nhiên liệu
0
Giá xe
0

Biên tập viên

Nguyễn Ngọc Thiện tốt nghiệp Đại học Bách Khoa Hà Nội chuyên ngành Ô tô năm 2013, sau một thời gian công tác tại các hãng Ford, Honda, Hyundai và Kia thì anh 2016 anh học văn bằng 2 của Học Viện Bưu Chính Viễn Thông Nghành Báo chí để tiếp tục hoàn thiện kỹ năng viết lách, phân tích chuyên sâu. Năm 2018 anh tốt nghiệp Học Viện Bưu Chính Viễn Thông và công tác trong hãng Toyota, Vinfast một thời gian đến tháng 6 năm 2020, anh gia nhập Tinbanxe.vn, mang đến giá trị thông tin sâu sắc và đáng tin cậy...

Đã kiểm duyệt nội dung

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

So sánh Honda Brio với đối thủ cùng phân khúc

So sánh Brio G với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Videos về Honda Brio

YouTube video player

Hỏi đáp về Honda Brio

Không. Honda Brio rất tiết kiệm nhiên liệu nhờ động cơ 1.2L và công nghệ Earth Dreams. Mức tiêu hao thực tế đường hỗn hợp chỉ khoảng 5.5 - 6L/100km.

Hiện tại, Honda Việt Nam đã ngừng phân phối Brio mới từ năm 2022 do vấn đề tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Bạn chỉ có thể tìm mua xe dưới dạng xe đã qua sử dụng.

Với công suất 89 mã lực cho xác xe hạng A nhẹ, Brio không hề yếu khi đi phố. Xe tăng tốc nước đầu rất tốt. Tuy nhiên, khi chở đủ tải (4-5 người) và leo dốc cao hoặc vượt xe ở tốc độ >80km/h, xe sẽ có độ trễ và gào máy đôi chút.

Phụ tùng Honda Brio rất sẵn có tại các đại lý và gara ngoài. Giá phụ tùng chính hãng có thể cao hơn Morning/i10 khoảng 10-15% nhưng bù lại độ bền cao, ít khi phải thay thế vặt.

Rất đáng mua nếu bạn tìm được xe chủ cũ giữ gìn. Brio cũ giữ giá tốt, ít hỏng vặt, rộng rãi và lái hay hơn hẳn các xe cùng đời như Wigo hay Morning. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ thước lái và gầm bệ trước khi mua.

Showroom Honda

Showroom có sản phẩm

Xe Honda đang thịnh hành

Honda CR-V

Honda CR-V

Khoảng giá: 1.04 tỷ - 1.25 tỷ

Honda City

Honda City

Khoảng giá: 499 triệu - 569 triệu

Honda Civic

Honda Civic

Khoảng giá: 770 triệu - 2.4 tỷ

Honda Accord

Honda Accord

Khoảng giá: 1.32 tỷ

Xe Sedan phổ biến

Lexus ES

Lexus ES

Khoảng giá: 2.62 tỷ

Skoda Slavia

Skoda Slavia

Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu

Toyota Century

Toyota Century

Khoảng giá: 4.9 tỷ

Subaru Legacy

Subaru Legacy

Khoảng giá: 1.5 tỷ

Xe cùng phân khúc Honda Brio

Geely EX5 EM-i

Geely EX5 EM-i

Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu

Geely EX2

Geely EX2

Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu

Kia Morning

Kia Morning

Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu

Kia Tasman

Kia Tasman

Khoảng giá: 699 triệu

Mua bán xe Honda Brio

Tin tức về xe Honda Brio

Honda đã cho ra mắt Honda Brio RS 2022 đối thủ của Hyundai Grand i10, được thiết kế hầm hố, trang bị ngập tràn

Honda đã cho ra mắt Honda Brio RS 2022 đối thủ của Hyundai Grand i10, được thiết kế hầm hố, trang bị ngập tràn

Vừa đây, hãng xe Nhật đã cho ra mắt phiên bản Urbanite Edition dành cho mẫu xe hạng A Honda Brio RS 2022 tại thị trường Indonesia. Honda Brio RS Urbanite Edition 2022 sở hữu nhiều thay đổi trong cả thiết kế lẫn trang bị so với bản tiêu chuẩn, hứa hẹn sẽ là đối thủ đáng gờm của Hyundai Grand i10.
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây