Xe Lexus RX300 2026 thế hệ mới có khả năng vận hành vượt trội đặc biệt phải nói đến đó chính là hệ thống an toàn hiện đại bậc nhất thế giới hiện nay mà hãng xe Nhật luôn đi tiên phong, giúp xe cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong cùng phân khúc như Volvo XC60, BMW X3, Audi Q5, Mercedes-Benz GLC 300…
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| RX300 | 3,180,000,000 | 3,577,597,000 | 3,513,997,000 | 3,531,937,000 | 3,563,737,000 | 3,563,737,000 | 3,563,737,000 | 3,563,737,000 | 3,563,737,000 | 3,563,737,000 | 3,563,737,000 | 3,500,137,000 |
Lexus RX300 là một trong những mẫu suv hạng sang cỡ trung được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Được nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, RX300 trang bị động cơ tăng áp 2.0L cho công suất 233-235 mã lực, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động AWD toàn thời gian. Với giá xe ô tô dao động từ 3,24-3,35 tỷ đồng, RX300 cạnh tranh trực tiếp với BMW X5, Mercedes GLE và Audi Q7. Dù thị trường mua bán ô tô cao cấp ngày càng sôi động, Lexus RX300 vẫn giữ được sức hút riêng nhờ độ hoàn thiện cao, không gian sang trọng và chi phí vận hành hợp lý.
Phần đầu xe Lexus RX300 thể hiện rõ nét ngôn ngữ thiết kế L-Finesse với lưới tản nhiệt hình con suốt (Spindle Grille) cỡ lớn chiếm trọn diện tích mặt trước. Lưới tản nhiệt thiết kế dạng vân 3D tổ ong tinh xảo, viền mạ chrome sáng bóng tạo điểm nhấn sang trọng. Trên phiên bản F Sport, lưới tản nhiệt được sơn đen bóng kết hợp hai khe hút gió lớn ở cản trước, mang đến vẻ thể thao và cá tính hơn.

Cụm đèn pha LED 3 bóng thiết kế sắc sảo, ba bóng LED xếp nối tiếp với dải đèn chạy ban ngày LED hình chữ "L" đặc trưng của Lexus. Hệ thống đèn pha trang bị công nghệ tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu theo góc đánh lái và rửa đèn pha, đảm bảo tầm quan sát tối ưu trong mọi điều kiện.
Nhìn từ bên hông, Lexus RX300 gây ấn tượng với những đường gân dập nổi sắc cạnh chạy dọc thân xe, tạo cảm giác khối cơ bắp và năng động. Với kích thước 4.890 x 1.895 x 1.690 mm và chiều dài cơ sở 2.790 mm, RX300 sở hữu tỷ lệ cân đối hài hòa.

Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ tính năng: chỉnh/gập điện, tự động điều chỉnh khi lùi, chống chói, sưởi gương và cảnh báo điểm mù BSM. Tay nắm cửa tích hợp đèn LED chào mừng chiếu xuống mặt đất, cùng đèn soi bước chân tạo sự tinh tế. Cửa sổ trời điện toàn cảnh là trang bị tiêu chuẩn, mang lại không gian thoáng đãng.
Phần đuôi xe thiết kế đơn giản nhưng ấn tượng với cụm đèn hậu LED hình chữ "L" quyến rũ trải dài từ đuôi xe sang hai bên hông. Thiết kế này tạo điểm nhấn đặc trưng và cải thiện khả năng nhận diện xe từ phía sau. Đèn hậu được chế tác tỉ mỉ với công nghệ LED 3D, hiệu ứng ánh sáng hiện đại.

Cản sau thiết kế khỏe khoắn với hai ống xả kép mạ chrome đối xứng hai bên. Cốp sau trang bị hệ thống mở/đóng điện với tính năng đá cốp không chạm (Kick Sensor), người dùng chỉ cần đưa chân vào gần cảm biến dưới cản sau là cốp tự động mở ra, vô cùng tiện lợi.
Lexus RX300 trang bị la-zăng hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế 10 chấu kép ấn tượng. Trên phiên bản F Sport, la-zăng được sơn màu đen bóng, nhấn mạnh phong cách thể thao. Bộ lốp quy cách 235/55R20 đến từ Bridgestone hoặc Michelin, tích hợp cảm biến áp suất lốp TPMS giúp theo dõi và cảnh báo kịp thời khi áp suất bất thường.

Bảng táp lô Lexus RX300 thiết kế theo phong cách đối xứng, tối giản nhưng sang trọng. Bề mặt bọc da cao cấp với đường viền may tỉ mỉ, kết hợp ốp gỗ Shimamoku tự nhiên mang lại mùi hương thơm dịu nhẹ đặc trưng. Màn hình cảm ứng 12,3 inch đặt vị trí cao, dễ quan sát và thao tác. Phía dưới là dãy nút bấm cơ học điều khiển điều hòa và tiện nghi, ốp nhựa mềm cao cấp kết hợp mạ bạc.

Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp với thiết kế D-shape trên F Sport, tích hợp đầy đủ nút bấm điều khiển. Vô lăng có tính năng chỉnh điện 4 hướng với bộ nhớ vị trí, sưởi vô lăng và lẫy chuyển số thể thao trên F Sport. Bảng đồng hồ điện tử TFT LCD thiết kế ba vòng tròn truyền thống, hiển thị đầy đủ thông tin một cách trực quan.
Hàng ghế trước bọc da Semi-aniline cao cấp, chỉnh điện 10 hướng với 3 bộ nhớ vị trí. Tính năng làm mát ghế là điểm cộng lớn trong khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Ghế thiết kế ôm sát cơ thể, hỗ trợ tốt vùng lưng và vai. Chức năng hỗ trợ ra vào xe tự động điều chỉnh ghế lùi ra phía sau khi tắt máy.

Hàng ghế sau rộng rãi thoải mái cho hai hành khách, nhờ chiều dài cơ sở 2.790 mm. Ghế sau có khả năng ngả lưng điều chỉnh, trang bị 3 tựa đầu, rèm che nắng, cửa gió điều hòa độc lập và bệ tỳ tay. Ghế có thể gập tỷ lệ 40:60 tối ưu không gian chở đồ. Tuy nhiên, RX300 chỉ có 5 chỗ ngồi.
Khoang hành lý dung tích tiêu chuẩn 176 lít, khiêm tốn nhưng chấp nhận được cho SUV 5 chỗ hạng sang. Khoang ốp nhựa cao cấp dễ vệ sinh, có lưới cố định hàng hóa và móc treo túi. Khi gập ghế sau theo tỷ lệ 40:60, dung tích mở rộng lên 432 lít. Cốp trang bị mở/đóng điện với điều chỉnh độ cao và chức năng đá cốp không chạm tiện lợi.

Hệ thống giải trí có màn hình cảm ứng 12,3 inch, giao diện trực quan với khả năng tùy biến cao. Tích hợp đầy đủ Apple CarPlay và Android Auto, đồng bộ điện thoại liền mạch. Bản đồ giao diện tiếng Việt hỗ trợ tối đa người dùng trong nước.
Hệ thống âm thanh Lexus Premium 12 loa bố trí khắp cabin, chất lượng âm thanh sống động. Có tùy chọn Mark Levinson 15 loa cao cấp. Các trang bị khác: Bluetooth đa thiết bị, USB/AUX, radio AM/FM, điều khiển giọng nói và đế sạc không dây chuẩn Qi.
Lexus RX300 có 10 túi khí SRS phân bố khắp cabin: 2 túi khí phía trước, 1 túi đầu gối người lái, 1 túi đệm hành khách trước, 2 túi bên phía trước, 2 túi bên phía sau và 2 túi rèm. Cấu trúc thân xe theo công nghệ GOA của Toyota, hấp thụ và phân tán lực va đập tối ưu.

Công nghệ hỗ trợ lái chủ động: ABS, EBD, BA, VSC, TRC, HAC. Cảnh báo điểm mù BSM sử dụng radar phát hiện xe ở khu vực điểm mù. RCTA cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Camera lùi với đường dẫn động, cảm biến đỗ xe trước/sau, TPMS và cruise control là trang bị tiêu chuẩn.
Động cơ xăng 4 xi-lanh 1.998 cc với công nghệ tăng áp cuộn đôi - bộ tăng áp đơn có 2 đường dẫn khí thải riêng biệt, giảm thiểu turbo lag. Ứng dụng phun xăng trực tiếp D-4ST kết hợp VVT-i trên cả trục cam nạp và xả. Công suất tối đa 233-235 mã lực tại 4.800-5.600 vòng/phút, mô-men xoắn 350 Nm tại 1.650-4.000 vòng/phút.

Hộp số tự động 6 cấp chuyển số mượt mà. Hệ dẫn động AWD toàn thời gian phân phối lực kéo linh hoạt. Vi sai trước ép tải trọng mang lại hiệu quả tăng tốc tốt. Tăng tốc 0-100km/h khoảng 9,2-9,3 giây, vận tốc tối đa 200 km/h. Hệ thống làm mát khí nạp bằng chất lỏng giúp động cơ hoạt động ổn định.
Lexus RX300 mang lại trải nghiệm lái êm ái và thoải mái. Khoang cabin yên tĩnh nhờ hệ thống cách âm xuất sắc. Tiếng ồn từ động cơ, gió và lốp được kiểm soát tốt. Hệ thống treo AVS trên F Sport liên tục điều chỉnh độ cứng giảm xóc, giúp xe vượt ổ gà, mấp mô nhẹ nhàng.

Động cơ 2.0L tăng áp cho cảm giác tăng tốc nhanh nhạy ở dải tua thấp và trung bình, phù hợp đô thị. Tuy nhiên, khi chở đầy người hoặc lên dốc, động cơ 4 xi-lanh thiếu sức so với V6. Hộp số 6 cấp mượt mà nhưng đôi khi chậm đáp ứng. Lái nhẹ nhàng, hỗ trợ điện tử tốt, dễ điều khiển. Cảm giác lái hướng đến sự thoải mái hơn là thể thao. Có các chế độ lái ECO, NORMAL, SPORT và SPORT S+ điều chỉnh phù hợp.
| Tiêu chí | Lexus RX300 | BMW X5 xDrive40i | Mercedes GLE 450 | Audi Q7 45 TFSI |
|---|---|---|---|---|
| Giá bán | 3,24 tỷ | 4,019 tỷ | 4,2 tỷ | 3,9 tỷ |
| Động cơ | 2.0L I4 Turbo | 3.0L I6 Turbo | 3.0L I6 Turbo | 2.0L I4 Turbo |
| Công suất | 233 HP | 340 HP | 367 HP | 245 HP |
| Số chỗ | 5 | 5-7 | 5-7 | 7 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8,5 L/100km | 9,8 L/100km | 10,2 L/100km | 8,7 L/100km |
Trong phân khúc mua bán ô tô Lexus, RX300 nổi bật với giá cạnh tranh nhất. BMW X5 mạnh mẽ và thể thao nhất nhưng đắt nhất. Mercedes GLE cung cấp nội thất sang trọng và công nghệ hiện đại bậc nhất. Audi Q7 có lợi thế không gian 7 chỗ và quattro huyền thoại.
Về độ tin cậy, tiếng ồn và êm ái, Lexus RX300 vượt trội. Nhược điểm lớn nhất là động cơ 4 xi-lanh thiếu sức hơn, và chỉ có 5 chỗ ngồi. Chọn RX300 nếu ưu tiên độ bền, êm ái và giá trị bán lại. Chọn đối thủ nếu cần sức mạnh, công nghệ mới hoặc 7 chỗ.
Mức tiêu hao nhiên liệu: Theo công bố chính hãng 8,52 lít/100km hỗn hợp (10,78L đô thị, 7,22L cao tốc). Thực tế tại Việt Nam 9-11 lít/100km tùy điều kiện. Chi phí nhiên liệu 10.000 km/năm khoảng 19,5-23 triệu đồng (xăng RON 95 ~23.000đ/lít).
Chi phí bảo dưỡng: Chu kỳ 15.000 km hoặc 12 tháng. Ba lần đầu giới hạn 595.000đ/lần. Sau đó 700.000-900.000đ/lần. Chi phí lớn: dầu hộp số (5-7 triệu/60.000km), má phanh (3-5 triệu/40.000-60.000km), lốp (15-20 triệu bộ 4), ắc quy (3-4 triệu/3-4 năm). Tổng bảo dưỡng 15-20 triệu/năm, thấp hơn BMW X5 (25-35 triệu) hay Mercedes GLE (30-40 triệu).
Mẹo sử dụng hiệu quả: Bảo dưỡng đúng hạn tại hãng hoặc garage uy tín. Dùng xăng RON 95 trở lên. Kiểm tra làm sạch van IACV, EGR định kỳ (75.000km). Thay dầu synthetic chất lượng tốt (5W-30 hoặc 0W-20), không kéo dài chu kỳ tránh oil sludge. Dùng chế độ lái phù hợp: ECO đô thị, NORMAL hàng ngày, SPORT khi cần. Kiểm tra áp suất lốp và căn chỉnh định kỳ. Với cách chăm sóc đúng, RX300 dễ dàng đạt 200.000-300.000 km vẫn tốt.
Sau khi đánh giá toàn diện, thị trường mua bán ô tô Lexus RX300 cho thấy đây là mẫu SUV hạng sang cỡ trung xuất sắc với nhiều ưu điểm vượt trội. Thiết kế ngoại thất sang trọng với lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng và hệ thống đèn LED toàn phần hiện đại. Nội thất RX300 gây ấn tượng với chất lượng hoàn thiện tuyệt vời, vật liệu cao cấp mang đến không gian sang trọng. Khả năng cách âm xuất sắc, khoang cabin yên tĩnh và ghế ngồi êm ái là điểm cộng lớn giúp RX300 nổi bật.
Tuy nhiên, RX300 có một số hạn chế. Động cơ 4 xi-lanh 2.0L tăng áp tuy đủ sức hàng ngày nhưng thiếu sự mạnh mẽ so với V6, đặc biệt khi chở đầy hoặc vượt dốc cao. Hộp số 6 cấp đôi khi phản ứng chậm. Xe chỉ có 5 chỗ ngồi trong khi đối thủ cung cấp 7 chỗ, khoang hành lý 176L cũng hơi nhỏ. Giá bán tuy cạnh tranh hơn đối thủ Đức nhưng vẫn khá cao so với mặt bằng chung.
Lexus RX300 là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm SUV hạng sang cỡ trung với độ tin cậy cao, trải nghiệm lái êm ái và chi phí vận hành hợp lý. Dù có hạn chế về động cơ và trang bị so với đối thủ, RX300 vẫn đáng cân nhắc nhờ chất lượng hoàn thiện xuất sắc và sự bền bỉ nổi tiếng của Lexus.
Với mức giá hiện tại, RX300 phù hợp với các gia đình trẻ trung, doanh nhân trưởng thành ưu tiên sự thoải mái và đẳng cấp. Nếu bạn cần SUV êm ái nhất phân khúc, chi phí sở hữu hợp lý và giữ giá tốt nhất - Lexus RX300 chính là câu trả lời. Nhưng nếu ưu tiên sức mạnh động cơ, công nghệ hiện đại nhất hoặc 7 chỗ ngồi, các đối thủ Đức như BMW X5, Mercedes GLE hay Audi Q7 sẽ phù hợp hơn. Liên hệ ngay tinbanxe.vn để đăng ký lái thử
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 6.2 tỷ
Khoảng giá: 4.94 tỷ
Khoảng giá: 7.29 tỷ - 8.71 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | RX3003.18 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | I4 |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 233Hp/4800-5600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1650-4000 |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4890 x 1895 x 1690 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.790 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 453 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.070 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.575 |
| Lốp, la-zăng | 235/55R20 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Double Wishbone |
| Phanh trước | Đĩa/ Disk |
| Phanh sau | Đĩa/ Disk |
| Ngoại thất | |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, Tự động gập, Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Nhớ vị trí |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Đèn chiếu xa | 3L LED |
| Đèn chiếu gần | 3L LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da Semi-aniline/Semi-aniline leather |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng/10 way |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 vị trí/3 position |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 10 hướng/10 way |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:60/40:60 folding |
| Hàng ghế thứ ba | Ko có |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Tự động 2vùng/Auto 2-zone |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |