| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Luxury | 539,000,000 | 619,677,000 | 608,897,000 | 600,427,000 | 605,817,000 | 605,817,000 | 605,817,000 | 605,817,000 | 605,817,000 | 605,817,000 | 605,817,000 | 595,037,000 |
| Premium | 589,000,000 | 675,677,000 | 663,897,000 | 655,927,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 650,037,000 |
| Flagship | 669,000,000 | 765,277,000 | 751,897,000 | 744,727,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 738,037,000 |
| SHS-H Premium | 669,000,000 | 765,277,000 | 751,897,000 | 744,727,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 738,037,000 |
| SHS-H Flagship | 749,000,000 | 854,877,000 | 839,897,000 | 833,527,000 | 841,017,000 | 841,017,000 | 841,017,000 | 841,017,000 | 841,017,000 | 841,017,000 | 841,017,000 | 826,037,000 |
Thị trường SUV đô thị cỡ B (B-SUV) tại Việt Nam chưa bao giờ thiếu đi sự khốc liệt. Từ những tay chơi sừng sỏ đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản cho đến những làn gió mới đầy tham vọng. Thế nhưng, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển, mà là một cỗ máy thể hiện cá tính, ngập tràn công nghệ thông minh và sở hữu mức giá khiến các đối thủ phải "giật mình", thì bài viết đánh giá mới nhất 05/2026 trên Tin Bán Xe này dành cho bạn.
Với tư cách là một người đã lăn lộn hơn 20 năm trong ngành đánh giá ô tô, tôi hiếm khi dùng từ "phá vỡ luật chơi" cho một mẫu xe mới. Nhưng với Omoda C5 2026, mọi định kiến đều có thể bị bẻ cong.
Hãy cùng tôi bóc tách chi tiết mẫu Crossover 5 chỗ nhập khẩu Indonesia đời mới nhất này, từ khối động cơ 1.5L Turbo đầy uy lực, hệ thống Super Hybrid System (SHS) lai thực dụng, cho đến thiết kế "Art in Motion" vượt thời gian.
Bạn có bao giờ tự hỏi, điều gì tạo nên một chiếc xe gầm cao thể thao hoàn hảo cho phố thị đông đúc? Đó không chỉ là gầm cao máy thoáng. Đó là sự giao thoa giữa nghệ thuật thiết kế và nền tảng kỹ thuật vững chắc.
Thuộc hệ sinh thái của tập đoàn Chery danh tiếng, thương hiệu Omoda bước chân vào Việt Nam mang theo sứ mệnh tái định nghĩa phân khúc B-SUV. Không chọn cách tiếp cận rụt rè, Omoda C5 nhắm thẳng vào tập khách hàng trẻ trung, những người đam mê công nghệ và yêu thích sự khác biệt trên những con phố sầm uất tại TP.HCM hay Hà Nội.
Mẫu xe ô tô Trung Quốc này không hề giấu giếm tham vọng soán ngôi các ông lớn khi mang đến một cấu hình trang bị vượt tầm phân khúc trong năm 2026.
Yếu tố nguồn gốc luôn là thước đo niềm tin của khách hàng Việt. Thấu hiểu điều đó, Omoda C5 được phân phối dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) từ Indonesia. Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng hoàn thiện đồng đều, tiêu chuẩn lắp ráp khắt khe mà còn giúp mẫu xe tận dụng được các lợi thế về thuế quan trong khu vực ASEAN, từ đó tối ưu hóa giá trị mang lại cho người dùng.
Omoda C5 không ép người dùng phải theo một khuôn mẫu duy nhất. Hãng mang đến 3 "trái tim" hoàn toàn khác biệt để phục vụ đa dạng nhu cầu:
Nếu thiết kế là yếu tố thu hút ánh nhìn, thì giá bán chính là đòn quyết định. So với mặt bằng giá xe ô tô hiện nay, bạn sẽ phải bất ngờ với những con số dưới đây. Một chiếc CUV Omoda C5 sở hữu hệ thống an toàn ADAS 5 sao quốc tế lại có mức giá dễ tiếp cận đến vậy.
Tại thị trường Việt Nam ở thời điểm 05/2026, Omoda C5 được phân phối với các phiên bản cốt lõi, mức giá đề xuất vô cùng cạnh tranh:
Đặc biệt: Khách hàng tiên phong mua bản Hybrid (giới hạn 99 suất) sẽ được hưởng mức giá đặc quyền chỉ từ 599 triệu đồng.
Để chiếc xe có thể bon bon trên đường, bạn cần cộng thêm các khoản thuế phí theo quy định.
Ví dụ, đối với bản Omoda C5 Luxury, giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội rơi vào khoảng 619 triệu đồng. Tuy nhiên, tại TP.HCM, nhờ chênh lệch lệ phí trước bạ, mức giá lăn bánh chỉ còn khoảng 609 triệu đồng. Ở các tỉnh thành khác, con số này thậm chí chưa đến 600 triệu đồng.
Khoan đã, mức giá trên chưa phải là con số cuối cùng! Để tăng sức hút, đại lý đang tung ra gói ưu đãi "hủy diệt" áp dụng trong tháng này:
Và "chốt hạ" bằng một chính sách bảo hành chưa từng có tiền lệ trong phân khúc: Bảo hành 10 năm hoặc 1.000.000 km cho động cơ và 7 năm hoặc 1.000.000 km cho toàn xe. Đây là lời cam kết đanh thép nhất về độ bền và chất lượng khung thép cường độ cao mà Omoda mang lại.
Nhiều khách hàng lo ngại xe Turbo hay xe Hybrid sẽ tốn kém bảo dưỡng. Thực tế, với gói miễn phí bảo dưỡng 5 năm đầu từ hãng, bạn gần như chỉ tốn tiền xăng và gửi xe. Với bản Hybrid tiêu thụ trung bình 5.3L/100km, nếu mỗi tháng bạn chạy 1.000km, chi phí xăng xe chỉ rơi vào khoảng 1.2 - 1.4 triệu đồng. Tổng chi phí vận hành (xăng, gửi xe, phí đường bộ) dao động từ 3-4 triệu đồng/tháng - mức chi phí quá "hời" cho một chiếc SUV hạng B+.
Cái đẹp thường mang tính chủ quan, nhưng đứng trước Omoda C5, sự đồng thuận về tính thẩm mỹ là rất cao. Chiếc xe không đi theo lối mòn của những khối hộp vuông vức nhàm chán. Nó áp dụng ngôn ngữ thiết kế "Art in Motion" – Nghệ thuật trong chuyển động, tạo ra một cỗ máy trông như đang lao đi ngay cả khi đứng yên.
Người Việt mua xe rất trọng màu sắc để cầu bình an và tài lộc. Omoda C5 mang đến 4 lựa chọn bản mệnh:
Lướt qua dải đèn đường lung linh ở khu vực trung tâm hay lượn quanh những con phố nhộn nhịp, đầu xe Omoda C5 luôn biết cách chiếm spotlight. Lưới tản nhiệt tràn viền với các họa tiết kim cương đa chiều tạo hiệu ứng thị giác cực mạnh, mang đậm hơi thở của tương lai. Nằm chễm chệ phía trên là dải đèn định vị ban ngày (DRL) vuốt sắc lẹm hình chữ T. Cụm đèn pha Full LED Projector được đặt thấp, không chỉ tăng cường hiệu quả chiếu sáng mà còn giúp phần mặt ca-lăng thêm phần bề thế.
Omoda C5 sở hữu thông số kích thước tối ưu cho đô thị: Chiều Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.400 x 1.830 x 1.585 mm, chiều dài cơ sở 2.630 mm và khoảng sáng gầm 169 mm.
Nhìn từ bên hông, chiếc xe phô diễn rõ nét đường lai fastback vuốt dốc về phía sau cực kỳ sành điệu – một đặc trưng hiếm thấy trên các mẫu SUV cỡ B thông thường. Kết hợp với những đường gân dập nổi gân guốc, mâm xe hợp kim 18 inch đa chấu sơn đen cùng cùm phanh đỏ rực, chiếc xe toát lên vẻ nam tính, thể thao và đầy năng lượng.
Với chiều dài cơ sở 2.630 mm nhưng bán kính vòng quay được tối ưu, Omoda C5 cho khả năng xoay trở cực kỳ linh hoạt. Khi tôi thử nghiệm lách qua những con hẻm nhỏ, vô-lăng trợ lực điện nhẹ nhàng giúp việc vần lái không hề tốn sức. Hệ thống camera 360 độ hiển thị 3D sắc nét là "cứu cánh" tuyệt vời khi phải đỗ xe song song trên những con đường đông đúc, giúp bạn tự tự tin tránh xa những vết trầy xước không đáng có.
Di chuyển về phía sau, Omoda C5 tiếp tục chiêu đãi thị giác bằng cụm đèn hậu LED vắt ngang cửa cốp. Không chỉ là một dải sáng đơn thuần, các tinh thể LED bên trong được thiết kế theo hiệu ứng piano 3 chiều, tạo chiều sâu và khả năng nhận diện xuất sắc trong đêm tối. Bộ vây cá mập, cánh lướt gió thể thao và cụm ống xả kép (giả định) ở cản dưới kết thúc một cách hoàn hảo bức tranh ngoại thất đầy táo bạo của mẫu xe này.
Nếu ngoại thất của Omoda C5 là lời chào mời đầy khiêu khích, thì không gian nội thất chính là lời cam kết giữ chân bạn ở lại. Không còn những khoang cabin chi chít nút bấm vật lý rối rắm. Bước vào bên trong chiếc Crossover 5 chỗ này, bạn đang bước vào một không gian kỹ thuật số được định hình bởi triết lý "Smart Premium" – Thông minh và Cao cấp.
Ngay khi đóng cửa xe, sự tĩnh lặng được thiết lập nhờ hệ thống cách âm và kính hai lớp (trên bản Flagship) – một trang bị cực kỳ xa xỉ trong phân khúc B-SUV. Bảng táp-lô được thiết kế phẳng, trải rộng theo phương ngang tạo cảm giác không gian vô cùng thoáng đãng. Vô-lăng D-cut 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ phím chức năng mang đến cảm giác cầm nắm đầm chắc, khơi gợi xúc cảm của một chiếc xe gầm cao thể thao thực thụ.
Hệ thống ghế ngồi phong cách xe đua được bọc da cao cấp, thiết kế ôm sát cơ thể. Đặc biệt, ghế lái không chỉ hỗ trợ chỉnh điện đa hướng mà còn tích hợp cả tính năng sưởi và làm mát, xua tan cái nóng oi bức của những ngày hè nhiệt đới.
Trái tim của hệ thống "Smart Premium" nằm ở Màn hình kép thông minh. Tổ hợp hai màn hình 10.25 inch (thậm chí lên tới 12.3 inch trên một số cấu hình và 24.6 inch trên bản Omoda C5 EV) được nối liền mạch, vuốt cong nhẹ về phía người lái. Độ phân giải sắc nét, giao diện trực quan và tốc độ phản hồi không độ trễ.
Sự tiện dụng được đẩy lên tối đa với kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto. Bạn không cần phải loay hoay với những sợi cáp vướng víu; chỉ cần bước lên xe, điện thoại tự động đồng bộ, bản đồ dẫn đường và danh sách nhạc yêu thích đã sẵn sàng trên màn hình lớn.
Omoda C5 biến mỗi chuyến đi thành một buổi hòa nhạc di động với hệ thống âm thanh Sony 8 loa cao cấp, tái tạo dải âm trầm ấm và âm cao trong trẻo. Cảm xúc được thăng hoa hơn nữa nhờ hệ thống đèn viền nội thất 64 màu có khả năng chớp nháy và đổi màu theo giai điệu nhạc.
Bên cạnh đó, khu vực yên ngựa trung tâm được bố trí bệ sạc điện thoại không dây chuẩn 50W với khe tản nhiệt chuyên dụng, cần số điện tử nhỏ gọn và phanh tay điện tử. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập đi kèm màng lọc bụi mịn PM 2.5 mang lại bầu không khí trong lành tuyệt đối cho cả gia đình.
Một chiếc xe đẹp không thể thiếu một "trái tim" khỏe. Tập đoàn Chery đã trang bị cho mẫu xe con cưng của mình những hệ truyền động tiên tiến nhất, đáp ứng hoàn hảo từ nhu cầu đi phố nhẹ nhàng đến những cú bứt tốc trên cao tốc.
Đối với Omoda C5 Xăng, xe được trang bị khối động cơ 1.5L Turbo sản sinh công suất 145 mã lực và mô-men xoắn cực đại 210 Nm. Điểm nhấn ở đây là sự kết hợp với hộp số CVT mang lại khả năng sang số mượt mà, không giật cục khi nhích từng mét trong điều kiện kẹt xe. Đồng thời, công nghệ tăng áp giúp xe có sức kéo vượt trội ngay ở dải vòng tua thấp, mang lại những pha vượt xe dứt khoát và an toàn.
Đây chính là "vũ khí bí mật" giúp Omoda C5 Hybrid thiết lập chuẩn mực mới. Hệ thống Công nghệ Super Hybrid System (SHS) là sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ xăng 1.5L Turbo và mô-tơ điện công suất lớn, đẩy tổng công suất lên tới con số khủng khiếp: 221 mã lực và mô-men xoắn 295 Nm. Những thông số này cao hàng đầu phân khúc!
Đi kèm với đó là hộp số DHT chuyên dụng cho xe hybrid, tự động phân bổ năng lượng cực kỳ thông minh:
Đáng kinh ngạc hơn, sức mạnh này không đánh đổi bằng lượng xăng tiêu thụ. Mức tiêu hao nhiên liệu Omoda C5 bản Hybrid chỉ loanh quanh 5.3L/100km. Bạn có được cảm giác lái bốc lửa nhưng ví tiền lại cực kỳ thư thả.
Dù mới chỉ được giới thiệu tại Thái Lan và chuẩn bị cập bến Việt Nam trong thời gian tới, phiên bản Omoda C5 EV 2026 đã làm nức lòng giới mộ điệu. Xe sở hữu mô-tơ điện 211 mã lực, bộ pin dung lượng lớn 61 kWh cho tầm hoạt động lên tới 505 km (theo chuẩn NEDC). Đặc biệt, công nghệ sạc nhanh DC cho phép nạp từ 30% đến 80% chỉ trong vỏn vẹn 30 phút. Bạn hoàn toàn có thể chạy từ trung tâm phố xuống các khu du lịch và quay về mà chưa cần bận tâm đến việc cắm sạc.
Với khoang hành lý 380L (mở rộng lên 1.075L), Omoda C5 thoải mái chứa xe đẩy em bé và đồ dùng bỉm sữa. Hệ thống ghế ISOFIX an toàn và lọc bụi mịn PM 2.5 bảo vệ sức khỏe con trẻ là những điểm cộng cực lớn. Thêm vào đó, khả năng đề nổ từ xa giúp làm mát xe trước khi cả nhà bước vào - một "đặc sản" cứu cánh cho các mẹ bỉm trong ngày nắng nóng.
Nếu bạn định chạy dịch vụ, Omoda C5 SHS-H (Hybrid) là quân bài chiến lược. Ngoại hình sang chảnh giúp bạn dễ dàng đón khách tại các khách sạn 5 sao hay sân bay. Chi phí xăng cực thấp và không tốn tiền bảo dưỡng định kỳ trong 5 năm đầu giúp khả năng thu hồi vốn nhanh hơn nhiều so với các dòng xe xăng thuần túy cùng tầm giá.
Với Omoda C5, an toàn không phải là một "tùy chọn" để mua thêm, nó là tiêu chuẩn cốt lõi. Minh chứng rõ nét nhất là việc chiếc xe này đã xuất sắc giành được chuẩn an toàn 5 sao từ cả ba tổ chức đánh giá uy tín nhất toàn cầu: EURO NCAP, ANCAP và ASEAN NCAP.
Xe sử dụng cấu trúc khung thép cường độ cao chiếm tới hơn 78% tổng trọng lượng khung vỏ, tạo thành một lồng ấp kiên cố bảo vệ khoang hành khách trước mọi lực va chạm từ nhiều hướng. Hệ thống 6 túi khí bao quanh khoang lái sẵn sàng kích hoạt trong phần ngàn giây để triệt tiêu chấn thương.
Thứ tạo nên khoảng cách thực sự giữa Omoda C5 và phần còn lại chính là Hệ thống an toàn ADAS. Chiếc xe được trang bị một loạt các radar và camera đa điểm để vận hành hơn 16 tính năng hỗ trợ lái tự động nâng cao, bao gồm:
Không còn nỗi ám ảnh khi phải luồn lách qua những con hẻm nhỏ hẹp hay ghép xe vào bãi đỗ chật chội. Tính năng Camera 360 độ (hoặc camera 540 độ xuyên gầm trên bản cao cấp) cung cấp góc nhìn toàn cảnh không góc chết, hiển thị sắc nét trên màn hình trung tâm. Kết hợp cùng cảm biến va chạm trước/sau và phanh tay điện tử (Auto Hold), việc cầm lái một chiếc SUV chưa bao giờ nhàn nhã đến thế.
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta buộc phải đặt Omoda C5 lên bàn cân cùng các tượng đài đã cắm rễ lâu năm trên thị trường.
Các mẫu xe như Kia Seltos, Hyundai Creta hay Mitsubishi Xforce hiện đang có giá khởi điểm từ 599 triệu đồng. Trong khi đó, Omoda C5 Luxury được định giá niêm yết 539 triệu đồng, và sau khi áp dụng hàng loạt ưu đãi "sốc", mức giá thực tế chỉ còn khoảng 499 triệu đồng.
Rẻ hơn đến 100 triệu, nhưng Omoda C5 không hề bị cắt xén tính năng. Thậm chí, nó còn nhỉnh hơn đối thủ ở một thiết kế fastback đẳng cấp, động cơ 1.5L Turbo thay vì hút khí tự nhiên 1.5L truyền thống, và một khoang cabin ngập tràn công nghệ số. Sự chênh lệch về tỷ lệ giá bán trên giá trị nhận lại (P/P) nghiêng hẳn về phía mẫu xe tân binh.
Ở mặt trận xe Hybrid, Toyota Yaris Cross HEV (728 triệu) và Honda HR-V RS (869 triệu) đang thiết lập một mặt bằng giá khá cao. Phiên bản Omoda C5 SHS-H bước vào sân chơi này với giá từ 669 - 749 triệu đồng (giá ưu đãi chỉ từ 599 triệu).
Nếu HR-V và Yaris Cross ghi điểm bằng sự ổn định của thương hiệu Nhật, thì Omoda C5 Hybrid lại dội bom bằng một thông số kỹ thuật áp đảo: 221 mã lực so với con số hơn 100 mã lực mỏng manh của đối thủ. Khả năng cách âm bằng kính hai lớp và bộ mâm 18 inch thể thao cũng là những điểm cộng khiến khách hàng sẵn sàng quay xe.
Sau những ngày cầm vô lăng và vần chiếc xe ô tô Trung Quốc nhập khẩu này qua đủ loại địa hình, từ phố xá nội đô đến cung đường cao tốc, đây là những đúc kết chân thật nhất.
Chery không chỉ bán xe mà còn xây dựng hệ thống kho linh kiện trung tâm tại Việt Nam để đảm bảo việc thay thế phụ tùng chỉ tính bằng ngày thay vì bằng tháng. Về thanh khoản, dù thương hiệu mới luôn gặp khó ban đầu, nhưng với chế độ bảo hành 10 năm chuyển nhượng được cho chủ sau, Omoda C5 tạo ra một giá trị bảo đảm cực lớn, giúp xe giữ giá tốt hơn so với các đối thủ Trung Quốc khác không có cam kết tương đương.
Sẽ là thiếu sót nếu không nói về những rào cản. Thách thức lớn nhất của Omoda C5 không nằm ở bản thân sản phẩm, mà nằm ở yếu tố thương hiệu. Dù được hậu thuẫn bởi gã khổng lồ Chery, cái mác "xe Trung Quốc" vẫn cần thêm thời gian để thuyết phục những khách hàng Việt vốn có tâm lý ăn chắc mặc bền và coi trọng tính thanh khoản khi mua bán ô tô cũ sau này.
Nếu bạn là người trẻ tuổi, các gia đình đô thị hiện đại, hoặc doanh nhân yêu thích sự đột phá, không muốn bị trói buộc bởi những lựa chọn an toàn và nhàm chán – Omoda C5 sinh ra là dành cho bạn. Bạn mua một chiếc xe để phục vụ chính những trải nghiệm và cảm xúc của mình, với một mức giá không thể hợp lý hơn. Đây hoàn toàn là thời điểm vàng trong 05/2026 này để "xuống tiền" nhằm hưởng thụ gói hỗ trợ tài chính ưu việt từ hãng.
Giá bán "hủy diệt", hấp dẫn nhất phân khúc B-SUV.
Thiết kế lai Coupe (Fastback) thể thao, hiện đại.
Trang bị ngập tràn công nghệ: Màn hình kép, ADAS 5 sao quốc tế.
Động cơ Hybrid mạnh mẽ (221 mã lực) và siêu tiết kiệm nhiên liệu.
Chính sách bảo hành kỷ lục (10 năm hoặc 1 triệu km).
Thương hiệu còn mới mẻ tại thị trường Việt Nam.
Tâm lý người dùng e ngại về tính thanh khoản khi bán lại.
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
| Tên phiên bản | Luxury539 | Premium589 | Flagship669 | SHS-H Premium669 | SHS-H Flagship749 |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||
| Kiểu động cơ | 1,5 lít | 1.5 TurboTu | 1.5 TurboTu | 1.5 TurboTu | 1.5 TurboTu |
| Dung tích (cc) | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 111 | 145/5.500 | 145/5.500 | 141/5.200 | 141/5.200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 138 | 210/1.750-4.000 | 210/1.750-4.000 | 215/2.500 - 4.000 | 215/2.500 - 4.000 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | DHT vô cấp | DHT vô cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,1 | 7,1 | 4,9 | 4,9 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 9,9 | 9,9 | 7,9 | 7,9 | |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 201 | 201 | |||
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 310 | 310 | |||
| Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm) | 221 | 221 | |||
| Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm) | 295 | 295 | |||
| Kích thước/trọng lượng | |||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.400 x 1.830 x 1.588 | 4.400 x 1.830 x 1.588 | 4.400 x 1.830 x 1.588 | 4.447 x 1.824 x 1.588 | 4.447 x 1.824 x 1.588 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.630 | 2.630 | 2.630 | 2.610 | 2.610 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 169 | 169 | 169 | 169 | 169 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.420 | 1.420 | 1.420 | 1.546 | 1.546 |
| Lốp, la-zăng | 17 inch | 215/55 R18 | 215/55 R18 | 215/60 R17 | 215/55 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |||||
| Treo trước | MacPhersonp | MacPhersonp | MacPhersonp | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Dầm xoắn | Dầm xoắn | Dầm xoắn | Đa điểm | Đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||||
| Đèn chiếu xa | Halogen | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | LED | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | Halogen | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Có | Có | Có |
| Nội thất | |||||
| Chất liệu bọc ghế | Da, nỉ | Da, nỉ | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không | Không | Có | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 10,2 inch | TFT 10,2 inch | TFT 10,2 inch | LCD 12,3 inch | LCD 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da | Da |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 12,3 inch | Cảm ứng 12,3 inch |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống loa | 4 loa | 4 loa | 8 loa Sony | 8 loa Sony | 8 loa Sony |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||||
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | |||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Có | Không | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có | Không | Có |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau | Trước/Sau | Trước/Sau | Trước/Sau | Trước/Sau |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Có | Có | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Có | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Có | Không | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Không | Có | Không | Có |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không | Không | Có | Không | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có | Có |