| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Ambition 1.4 TSI | 1,189,000,000 | 1,347,677,000 | 1,323,897,000 | 1,321,927,000 | 1,333,817,000 | 1,333,817,000 | 1,333,817,000 | 1,333,817,000 | 1,333,817,000 | 1,333,817,000 | 1,333,817,000 | 1,310,037,000 |
| Style 2.0 TSI | 1,409,000,000 | 1,594,077,000 | 1,565,897,000 | 1,566,127,000 | 1,580,217,000 | 1,580,217,000 | 1,580,217,000 | 1,580,217,000 | 1,580,217,000 | 1,580,217,000 | 1,580,217,000 | 1,552,037,000 |
Skoda Kodiaq là mẫu suv 7 chỗ hạng D đến từ Cộng hòa Séc, đánh dấu sự gia nhập của thương hiệu Skoda vào thị trường Việt Nam dưới sự phân phối của TC Motor. Được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm MQB danh tiếng của Tập đoàn Volkswagen, Kodiaq chia sẻ nhiều DNA với Volkswagen Tiguan Allspace nhưng sở hữu mức giá dễ tiếp cận hơn. Đây là mẫu xe hướng đến nhóm khách hàng thực tế, đề cao giá trị cốt lõi về vận hành, an toàn và không gian rộng rãi thay vì chạy theo các xu hướng thiết kế bóng bẩy nhất thời.
Skoda Kodiaq sở hữu ngôn ngữ thiết kế "Modern Solid" đặc trưng, mang đến cảm giác cứng cáp, nam tính và bền dáng theo thời gian. Khác với vẻ mềm mại, nhiều đường cong của các đối thủ Hàn Quốc như Hyundai Santa Fe hay Kia Sorento, Kodiaq chọn cho mình những đường nét dứt khoát, gãy gọn lấy cảm hứng từ nghệ thuật chế tác pha lê của người Bohemia. Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) lần lượt là 4.697 x 1.882 x 1.681 (mm), cùng trục cơ sở 2.790 mm, tạo nên một vóc dáng bề thế vừa đủ để xoay trở trong đô thị nhưng vẫn đảm bảo sự uy lực trên đường trường.
Tổng thể ngoại thất của Kodiaq không gây choáng ngợp ngay từ cái nhìn đầu tiên, nhưng lại có sức hút từ sự chỉn chu trong từng chi tiết lắp ráp. Các khe hở giữa các tấm thân xe rất đều và nhỏ, sơn xe có độ sâu và bóng, thể hiện chất lượng gia công tiêu chuẩn Châu Âu. Sự cân đối giữa tỷ lệ đầu xe, thân xe và đuôi xe giúp Kodiaq đạt hệ số cản gió tối ưu (Cd ~ 0.3), góp phần tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn gió khi di chuyển ở tốc độ cao.
Phần đầu xe Skoda Kodiaq gây ấn tượng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt hình lục giác đặc trưng, bao gồm các nan dọc kép được sơn đen bóng (hoặc mạ chrome tùy phiên bản), viền ngoài mạ chrome dày bản tạo cảm giác sang trọng. Nắp ca-pô nổi bật với những đường gân dập nổi chạy dọc từ cột A xuống logo mũi tên có cánh, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp tăng cứng cho phần đầu xe và tối ưu khí động học.
Hệ thống chiếu sáng là điểm nhấn công nghệ đáng giá nhất ở mặt tiền. Kodiaq (phiên bản cao cấp Style) được trang bị đèn pha Full LED Matrix thông minh. Cụm đèn này được chia tách thành hai tầng độc đáo, với dải LED định vị ban ngày hình chữ L sắc sảo. Công nghệ Matrix cho phép xe tự động điều chỉnh luồng sáng, tắt bật từng bóng LED độc lập để tránh gây chói mắt cho xe ngược chiều/cùng chiều trong khi vẫn duy trì tầm nhìn xa tối đa cho người lái – một tính năng an toàn chủ động cực kỳ hữu ích khi di chuyển trên quốc lộ vào ban đêm.
Nhìn từ bên hông, Skoda Kodiaq thể hiện rõ sự thực dụng và khỏe khoắn thông qua đường gân dập nổi chạy dài từ đèn pha đến đèn hậu. Thiết kế này giúp thân xe trông trường dáng hơn so với kích thước thực tế. Các hốc bánh xe được thiết kế hơi vuông vức thay vì tròn trịa hoàn toàn, nhấn mạnh khả năng vận hành đa địa hình của một chiếc SUV dẫn động 4 bánh.
Khu vực cửa kính có diện tích lớn, đặc biệt là ô kính ở cột C và D, giúp không gian bên trong thoáng đãng và giảm điểm mù cho người lái. Gương chiếu hậu được đặt trên cửa xe thay vì cột A, giúp mở rộng tầm quan sát. Gương có đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện, sấy gương và tích hợp đèn báo rẽ LED. Tay nắm cửa sơn cùng màu thân xe, có cảm biến mở khóa một chạm thông minh (KESSY) ở cả cửa trước, mang lại sự tiện lợi tối đa khi sử dụng hàng ngày.
Đuôi xe Skoda Kodiaq được thiết kế theo phong cách tối giản nhưng tinh tế. Cụm đèn hậu LED có đồ họa hình chữ C (C-shape) đặc trưng của thương hiệu, với các chi tiết bên trong được tạo hình khối 3D mô phỏng các giác cắt pha lê, tạo hiệu ứng thị giác rất đẹp mắt vào ban đêm. Dòng chữ "S K O D A" được rải đều ngang nắp cốp thay cho logo tròn truyền thống, đi theo xu hướng thiết kế hiện đại của các dòng xe sang.
Cản sau được thiết kế dày dặn với ốp nhựa đen sần giúp hạn chế trầy xước khi đi đường xấu, kết hợp với dải đèn phản quang chạy ngang tạo cảm giác rộng rãi cho phần đuôi. Ống xả được giấu kín dưới gầm xe, giữ cho tổng thể gọn gàng và thanh lịch. Cánh lướt gió phía trên tích hợp đèn phanh trên cao LED giúp tăng khả năng nhận diện an toàn cho các phương tiện phía sau.
"Dàn chân" của Skoda Kodiaq tại Việt Nam thường được trang bị bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước lớn. Phiên bản Style 2.0 TSI sử dụng mâm 19 inch thiết kế phay xước 2 tông màu (trắng - đen) với kiểu dáng "Trinity" hoặc "Cursa" rất thể thao và hiện đại. Kích thước lốp thường là 235/50 R19, cung cấp độ bám đường tốt và đảm bảo tính thẩm mỹ, lấp đầy hốc bánh xe.
Đối với các phiên bản thấp hơn (Ambition), xe có thể sử dụng mâm 18 inch. Lốp xe được trang bị thường là các thương hiệu danh tiếng như Pirelli hoặc Continental (tùy lô xe nhập khẩu), đảm bảo khả năng vận hành êm ái và độ ồn thấp. Thiết kế mâm xe của Skoda không quá cầu kỳ như xe Hàn nhưng lại mang đến cảm giác chắc chắn, chịu lực tốt, phù hợp với điều kiện đường xá đa dạng tại Việt Nam.
Bước vào khoang lái, Skoda Kodiaq không mang lại cảm giác "wow" về sự hào nhoáng hay ngập tràn màn hình cảm ứng như các đối thủ cùng phân khúc. Thay vào đó, nội thất xe chinh phục người dùng bằng sự hợp lý, khoa học và chất lượng hoàn thiện cao. Mọi chi tiết đều được bố trí đúng nơi, đúng chỗ theo triết lý "Simply Clever". Vật liệu chủ đạo là nhựa mềm, da cao cấp và các ốp trang trí giả vân gỗ hoặc kim loại phay xước, tạo cảm giác sang trọng kiểu Châu Âu chững chạc.
Không gian nội thất cực kỳ thoáng đãng nhờ thiết kế táp-lô phẳng và các cột A gọn gàng. Độ cách âm của khoang cabin được đánh giá tốt hàng đầu phân khúc nhờ gioăng cửa dày và vật liệu cách âm khung gầm chất lượng. Ngay cả khi đóng cửa, tiếng "phập" chắc nịch cũng là một điểm cộng lớn thể hiện chất lượng khung vỏ của xe Đức - Séc.
Khu vực táp-lô được thiết kế đối xứng, tập trung vào người lái. Nổi bật là màn hình giải trí trung tâm kích thước 8 inch hoặc 9.2 inch (tùy phiên bản), hỗ trợ kết nối không dây hiện đại. Phía dưới là cụm điều khiển điều hòa với các phím bấm vật lý và núm xoay – một điểm cộng lớn về mặt công thái học, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần nhìn, an toàn hơn so với việc tích hợp hết vào màn hình cảm ứng.
Vô lăng của Skoda Kodiaq là loại 2 chấu bọc da D-cut độc đáo, hiếm thấy trên thị trường. Thiết kế này không chỉ lạ mắt mà còn giúp người lái cầm nắm thoải mái, quan sát bảng đồng hồ dễ dàng hơn. Phía sau vô lăng là lẫy chuyển số thể thao và màn hình đa thông tin kỹ thuật số Virtual Cockpit 10.25 inch. Màn hình này hiển thị sắc nét, có thể tùy biến 4-5 giao diện khác nhau, từ hiển thị bản đồ dẫn đường full màn hình đến các thông số vận hành chi tiết.
Ghế ngồi trên Kodiaq được bọc da cao cấp (hoặc da lộn kết hợp da trên bản Sportline), mang lại cảm giác êm ái nhưng vẫn có độ cứng vừa phải để nâng đỡ cột sống khi đi đường dài. Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng, ghế lái có nhớ 3 vị trí, giúp thiết lập tư thế ngồi nhanh chóng cho các thành viên trong gia đình. Thiết kế ghế ôm lưng, có bơm lưng điều chỉnh được, rất hữu ích cho những chuyến đi xa.
Hàng ghế thứ hai là điểm mạnh tuyệt đối của Kodiaq với không gian để chân và trần xe dư dả ngay cả với người cao trên 1m80. Hàng ghế này có thể trượt lên/xuống biên độ 18cm và ngả lưng ghế sâu, giúp chia sẻ không gian linh hoạt cho hàng ghế thứ 3. Hàng ghế thứ ba phù hợp cho trẻ em hoặc người lớn có chiều cao dưới 1m65 di chuyển quãng đường ngắn; không quá rộng rãi như Carnival nhưng đủ dùng và thoải mái hơn Tiguan Allspace một chút nhờ thiết kế trần xe phẳng.
Khả năng chở đồ là lý do khiến Kodiaq được mệnh danh là mẫu xe gia đình lý tưởng. Khi dựng cả 3 hàng ghế, dung tích cốp đạt khoảng 270 lít, đủ chứa 2 vali xách tay hoặc vài túi đồ siêu thị. Tuy nhiên, khi gập hàng ghế thứ 3, dung tích tăng lên 765 lít – con số khổng lồ trong phân khúc.
Nếu gập phẳng cả hai hàng ghế sau, không gian chứa đồ mở rộng lên tới 2.005 lít, biến chiếc xe thành một chiếc xe van thực thụ hoặc một chiếc giường di động cho những chuyến cắm trại. Cốp xe đóng mở điện, tích hợp tính năng đá cốp rảnh tay và chức năng chống kẹt thông minh, rất tiện lợi khi bạn đang xách nhiều đồ đạc.
Skoda Kodiaq không chạy đua về số lượng "đồ chơi" lòe loẹt, nhưng những gì được trang bị đều có tính ứng dụng thực tế rất cao và hoạt động ổn định. Hệ thống điện tử trên xe chia sẻ nền tảng với Volkswagen nên có độ mượt mà và phản hồi nhanh nhạy, ít gặp lỗi vặt phần mềm.
Hệ thống giải trí trung tâm Columbus hoặc Amundsen (tùy thị trường) trên Kodiaq hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây cực kỳ mượt mà. Xe được trang bị hệ thống âm thanh 8 loa tiêu chuẩn hoặc hệ thống loa Canton 10 loa 575W (trên bản cao cấp) kèm loa siêu trầm, cho chất lượng âm thanh chi tiết, bass sâu, đáp ứng tốt nhu cầu nghe nhạc tạp của đa số người dùng.
Ngoài ra, xe còn có sạc không dây, hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập (có cửa gió cho hàng ghế sau), cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (bản Style) giúp không gian thoáng đãng. Hệ thống lọc không khí Air Care Climatronic giúp duy trì chất lượng không khí trong lành trong cabin cũng là một điểm cộng cho sức khỏe gia đình.
An toàn là giá trị cốt lõi của Skoda. Kodiaq đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP. Khung gầm MQB sử dụng thép cường lực cao giúp bảo vệ khoang cabin tối đa khi có va chạm. Xe được trang bị 7 túi khí tiêu chuẩn, bao gồm cả túi khí đầu gối người lái.
Về công nghệ an toàn chủ động, Kodiaq tại Việt Nam sở hữu các tính năng như:
Nếu thiết kế và nội thất là những điểm tốt, thì khả năng vận hành mới là thứ khiến khách hàng "xuống tiền" cho Skoda Kodiaq. Sự đầm chắc, chính xác và mạnh mẽ mang đậm chất Đức là thứ khó tìm thấy ở các đối thủ Nhật, Hàn cùng tầm giá.
Tại Việt Nam, Skoda Kodiaq được phân phối với 2 tùy chọn động cơ xăng tăng áp TSI danh tiếng:
Động cơ 2.0 TSI cung cấp sức kéo dư dả ngay từ vòng tua thấp (1.400 rpm), giúp xe tăng tốc dứt khoát và vượt xe trên cao tốc rất nhẹ nhàng. Hộp số DSG 7 cấp chuyển số nhanh như chớp và mượt mà, tối ưu hóa công suất động cơ tốt hơn hẳn các loại hộp số có cấp thông thường.
Cầm lái Kodiaq, điều đầu tiên cảm nhận được là sự chắc chắn của vô lăng. Ở tốc độ thấp, vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng, linh hoạt. Khi lên cao tốc, vô lăng siết lại đầm chắc, phản hồi mặt đường chính xác, giúp người lái tự tin thực hiện các pha chuyển làn ở tốc độ 100-120 km/h.
Hệ thống treo của Kodiaq được tinh chỉnh theo phong cách Châu Âu: cứng hơn so với Santa Fe hay CX-8. Điều này có thể khiến hành khách cảm thấy hơi xóc khi đi qua gờ giảm tốc ở tốc độ thấp, nhưng bù lại xe cực kỳ ổn định, không bị bồng bềnh hay lắc ngang khi ôm cua hoặc đi đường đèo dốc. Khả năng cách âm môi trường và gầm xe tốt, tiếng ồn động cơ chỉ vọng vào cabin khi đạp thốc ga tạo cảm giác thể thao phấn khích. Hệ dẫn động 4x4 hoạt động thông minh, phân bổ lực kéo tốt giúp xe bám đường trong điều kiện mưa trơn trượt.
| Tiêu chí | Skoda Kodiaq (Style 2.0) | Hyundai Santa Fe (Cao cấp) | Ford Everest (Titanium 4x4) | Mazda CX-8 (Premium AWD) |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu Châu Âu | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Thái Lan | Lắp ráp trong nước |
| Động cơ | 2.0L Turbo Xăng | 2.5L Xăng / 2.2L Dầu | 2.0L Bi-Turbo Dầu | 2.5L Xăng hút khí TN |
| Công suất | 180 HP / 320 Nm | ~180-202 HP | 210 HP / 500 Nm | 188 HP / 252 Nm |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép (DSG) | 6AT / 8DCT | 10AT | 6AT |
| Kích thước | Gọn gàng, tối ưu không gian | Bề thế, thiết kế dị biệt | To lớn, khung gầm rời | Dài, sang trọng |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, chính xác (Đức) | Nhẹ nhàng, nhiều công nghệ | Mạnh mẽ, off-road tốt | Êm ái, mượt mà |
| Ưu điểm | Vận hành, Rộng rãi, Chất Âu | Thiết kế, Option miên man | Khả năng địa hình, hầm hố | Nội thất sang, êm ái |
Skoda Kodiaq nằm ở một vị thế riêng: Lái hay hơn xe Hàn/Nhật, rộng rãi thực dụng nhưng không quá cồng kềnh như Everest, và đặc biệt là mác xe nhập khẩu Châu Âu nguyên chiếc.
Theo công bố và trải nghiệm thực tế, Skoda Kodiaq 2.0 TSI có mức tiêu hao nhiên liệu khá ấn tượng nhờ hộp số DSG hiệu quả:
Đây là con số kinh tế cho một chiếc xe 7 chỗ, dẫn động 4 bánh và xác xe nặng gần 1.8 tấn.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Skoda Kodiaq là một "làn gió mới" đầy chất lượng cho phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Nó không phải là chiếc xe dành cho số đông thích sự hào nhoáng bên ngoài hay danh sách option dài cả trang giấy. Kodiaq dành cho những người hiểu về xe, trân trọng giá trị vận hành cơ khí, sự an toàn cốt lõi và không gian sử dụng thông minh.
Chiếc xe này cân bằng tuyệt vời giữa cảm giác lái phấn khích của một chiếc xe Đức và tính thực dụng cần thiết cho một gia đình Việt. Dù thương hiệu còn mới mẻ và mạng lưới đại lý đang trong quá trình mở rộng, nhưng với sự hậu thuẫn từ TC Motor (đơn vị phân phối Hyundai), vấn đề dịch vụ và phụ tùng sẽ sớm được giải quyết ổn thỏa.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ với tiêu chí: "Chạy hay, ngồi rộng, an toàn chuẩn Âu, giá hợp lý", Skoda Kodiaq là ứng cử viên số 1.
Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên sự êm ái tuyệt đối kiểu xe hạng sang, thích thiết kế thay đổi liên tục cho hợp mốt, hoặc lo ngại về việc bán lại mất giá do thương hiệu mới, thì Hyundai Santa Fe hoặc Ford Everest có thể là lựa chọn an toàn hơn.
Khung gầm & Động cơ: Nền tảng MQB và động cơ TSI vận hành mạnh mẽ, đầm chắc vượt trội phân khúc.
Không gian: Nội thất tối ưu cực tốt, rộng rãi bậc nhất phân khúc D-SUV, cốp xe khổng lồ.
Tính thực dụng: Nhiều hộc để đồ thông minh, thiết kế dễ làm quen và sử dụng.
Nguồn gốc: Nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu (Cộng hòa Séc).
Treo hơi cứng: Có thể gây xóc nhẹ khi đi đường xấu ở tốc độ thấp, không êm như xe Nhật/Hàn.
Trang bị tiện nghi: Thiếu một số tính năng "nịnh" người dùng Việt như làm mát ghế (tùy lô), màn hình giải trí chưa quá lớn.
Thương hiệu: Còn mới tại Việt Nam, tâm lý e ngại về phụ tùng và giữ giá khi bán lại.
Khoảng giá: 599 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 999 triệu - 1.09 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | Ambition 1.4 TSI1.19 | Style 2.0 TSI1.41 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 1.4 TSI turbo | 2.0 TSI turbo |
| Dung tích (cc) | 1,395 | 1,984 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147/5.000-6.000 | 177/3.900-6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/1.500-3.500 | 320/1.400-3.940 |
| Hộp số | Tự động ly hợp kép 6 cấp | Tự động ly hợp kép 7 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD | 4x4 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,05 | 8,1 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 199 | 207 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 9,4 | 8,2 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4697 x 1882 x 1681 | 4697 x 1882 x 1681 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,790 | 2,790 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 193 | 193 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 720-2.065 | 720-2.065 |
| Lốp, la-zăng | 235/55R18 | 235/50R19 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED matrix |
| Đèn chiếu gần | LED | LED matrix |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Có |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập diệnđiện | Chỉnh điện, gập diệnđiện |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Có |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh Cơ | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | 3 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | Virtual Cockpit 10,25 inch | Virtual Cockpit 10,25 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 8 | 8 |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Lọc không khí | Có | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có | Có |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện, biến thiên theo tốc độ | Điện, biến thiên theo tốc độ |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |