Hyundai Accent 2026: Đánh giá chi tiết sedan hạng B với thiết kế hiện đại, động cơ tiết kiệm, an toàn SmartSense 5 sao. Khám phá giá xe ô tô Accent mới nhất, so sánh Vios - City, và hướng dẫn mua bán ô tô Hyundai Accent trên Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 1.4 MT Tiêu chuẩn | 426,000,000 | 493,117,000 | 484,597,000 | 474,997,000 | 479,257,000 | 479,257,000 | 479,257,000 | 479,257,000 | 479,257,000 | 479,257,000 | 479,257,000 | 470,737,000 |
| 1.4 MT | 472,000,000 | 544,637,000 | 535,197,000 | 526,057,000 | 530,777,000 | 530,777,000 | 530,777,000 | 530,777,000 | 530,777,000 | 530,777,000 | 530,777,000 | 521,337,000 |
| 1.4 AT | 501,000,000 | 577,117,000 | 567,097,000 | 558,247,000 | 563,257,000 | 563,257,000 | 563,257,000 | 563,257,000 | 563,257,000 | 563,257,000 | 563,257,000 | 553,237,000 |
| 1.4 AT Đặc biệt | 542,000,000 | 623,037,000 | 612,197,000 | 603,757,000 | 609,177,000 | 609,177,000 | 609,177,000 | 609,177,000 | 609,177,000 | 609,177,000 | 609,177,000 | 598,337,000 |
Hyundai Accent là mẫu sedan hạng B đến từ thương hiệu Hàn Quốc, được phân phối chính hãng tại Việt Nam qua Hyundai Thành Công. Ra mắt thế hệ mới nhất vào năm 2024 và tiếp tục cập nhật cho phiên bản 2026, Hyundai Accent nổi bật với thiết kế trẻ trung, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và giá bán cạnh tranh, dẫn đầu doanh số phân khúc với hơn 3.000 xe bán ra mỗi tháng.
Mẫu xe này phù hợp cho gia đình trẻ, người dùng đô thị cần phương tiện di chuyển hàng ngày đáng tin cậy, an toàn cao cấp và chi phí sở hữu thấp. Với kích thước lớn nhất phân khúc (4.535 x 1.765 x 1.485 mm), Accent mang đến không gian rộng rãi, kết hợp công nghệ hiện đại như hệ thống an toàn SmartSense, giúp nó vượt trội so với các đối thủ như Toyota Vios hay Honda City.
Ngoại thất Hyundai Accent 2026 được thiết kế theo ngôn ngữ Sensuous Sportiness, mang vẻ ngoài thể thao, hiện đại và tinh tế, phù hợp với khách hàng trẻ tuổi tại Việt Nam. Phiên bản mới nhất cập nhật lưới tản nhiệt cách điệu hình kim cương, kết hợp đèn LED sắc nét, tạo ấn tượng mạnh mẽ khi di chuyển đô thị. Kích thước tổng thể lớn hơn thế hệ cũ giúp Accent trông cân đối, vững chãi, đồng thời cải thiện tính khí động học để giảm tiêu hao nhiên liệu. Các chi tiết mạ crom và đường nét dập nổi tăng tính thẩm mỹ, khiến mẫu xe này nổi bật trong phân khúc sedan hạng B giá rẻ.
Tổng quan, ngoại thất Accent 2026 nhấn mạnh sự kết hợp giữa phong cách châu Âu và thực tiễn sử dụng hàng ngày. Với 6 lựa chọn màu sắc như Trắng, Đỏ, Bạc, Đen, Xanh và Vàng cát, người dùng dễ dàng cá nhân hóa. Điểm cộng là độ hoàn thiện cao từ vật liệu chất lượng, giúp xe bền bỉ trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt ở Việt Nam, dù một số ý kiến cho rằng thiết kế có phần "an toàn" so với các mẫu xe Nhật Bản.
Đầu xe Hyundai Accent 2026 nổi bật với lưới tản nhiệt hình kim cương lớn, tích hợp logo Hyundai mạ crom sáng bóng, tạo cảm giác rộng rãi và hiện đại. Hệ thống đèn chiếu sáng LED tự động thích ứng (HBA) được thiết kế mỏng, kéo dài sang hai bên, kết hợp dải đèn định vị LED ban ngày, mang đến vẻ ngoài sắc sảo, thể thao. Chi tiết này không chỉ nâng tầm thẩm mỹ mà còn cải thiện tầm nhìn khi lái xe đêm, đặc biệt trên đường đô thị đông đúc.

Phần cản trước được dập nổi với họa tiết 3D, kết hợp hốc gió lớn giúp tăng khả năng làm mát động cơ. So với phiên bản cũ, đầu xe Accent 2026 trông hầm hố hơn, thu hút khách hàng trẻ, nhưng vẫn giữ sự tinh tế để phù hợp với gia đình. Theo đánh giá từ các nguồn uy tín như VnExpress và Car and Driver, thiết kế này đạt điểm cao về tính thực tiễn, với đèn sương mù LED hỗ trợ tốt trong điều kiện thời tiết xấu tại Việt Nam.
Thân xe Hyundai Accent 2026 được kéo dài hơn, với chiều dài cơ sở 2.600 mm, tạo không gian nội thất rộng rãi và dáng vẻ cân đối. Đường nét dập nổi chạy dọc từ đầu đến đuôi xe, kết hợp gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED và sấy kính, tăng tính tiện lợi khi đỗ xe chật hẹp. Tay nắm cửa mạ crom đồng bộ với lưới tản nhiệt, mang đến sự sang trọng nhẹ nhàng trong phân khúc giá rẻ.

Phần thân xe còn nổi bật với đường viền crom quanh cửa sổ, tạo cảm giác cao cấp hơn so với đối thủ. Độ cao gầm 170 mm giúp Accent dễ dàng vượt địa hình đô thị gồ ghề, như ổ gà tại TP.HCM hay Hà Nội. Người dùng đánh giá cao sự bền bỉ của lớp sơn, ít trầy xước sau thời gian sử dụng, dù một số phản hồi từ Zigwheels cho rằng thiết kế thân xe chưa đủ "nổi bật" so với Honda City.
Đuôi xe Hyundai Accent 2026 được thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED kéo dài ngang, tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi và hiện đại. Cản sau dập nổi họa tiết kim cương tương đồng đầu xe, kết hợp ống xả ẩn giúp tổng thể sạch sẽ, tinh tế. Đèn báo phanh LED tích hợp trên cánh gió sau tăng tính an toàn khi di chuyển cao tốc.

Phần đuôi xe còn có camera lùi và cảm biến đỗ xe, hỗ trợ tốt cho người mới lái. Theo cập nhật từ Hyundai Việt Nam, thiết kế này cải thiện khí động học, giảm tiếng ồn gió ở tốc độ cao. Đánh giá từ người dùng trên YouTube và Carmudi nhấn mạnh đuôi xe Accent 2026 trông thể thao hơn thế hệ cũ, nhưng vẫn giữ sự thực tiễn với cốp sau rộng, dễ dàng chứa đồ.
Mâm xe Hyundai Accent 2026 sử dụng vành hợp kim 16 inch thiết kế đa chấu thể thao, kết hợp lốp 195/55R16 từ các thương hiệu uy tín như Michelin hoặc Bridgestone, mang đến độ bám đường tốt và êm ái khi vận hành. Kích thước mâm lớn hơn phân khúc trung bình giúp xe ổn định ở tốc độ cao, đồng thời tăng tính thẩm mỹ tổng thể. Hệ thống phanh đĩa trước/sau đảm bảo an toàn, với lốp dự phòng đầy đủ kích thước.

Nội thất Hyundai Accent 2026 mang phong cách hiện đại, tập trung vào sự thoải mái và tiện nghi cho người dùng đô thị. Với chất liệu da cao cấp ở phiên bản cao, ghế ngồi chỉnh điện và không gian rộng rãi (lớn nhất phân khúc), Accent mang đến trải nghiệm như xe hạng C nhưng giá hạng B. Màu sắc nội thất kết hợp đen-xám trẻ trung, kèm các chi tiết ốp bạc tăng tính sang trọng. Tổng thể, nội thất được đánh giá cao về độ hoàn thiện, ít tiếng ồn và dễ dàng vệ sinh.
Accent 2026 cập nhật thêm các tiện ích như sạc không dây và điều hòa tự động hai vùng, giúp cạnh tranh tốt với đối thủ. Theo phản hồi từ người dùng trên Zigwheels và YouTube, nội thất Accent bền bỉ sau 2-3 năm sử dụng, với không gian hàng ghế sau thoải mái cho 3 người lớn, phù hợp gia đình Việt Nam.
Tap lô Hyundai Accent 2026 được thiết kế đối xứng, với màn hình trung tâm 10.25 inch nổi bật, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Chất liệu nhựa mềm kết hợp ốp bạc tạo cảm giác cao cấp, kèm các nút bấm vật lý dễ thao tác. Hệ thống điều khiển trung tâm tích hợp sạc USB nhanh, giúp người lái tập trung hơn.
Vô lăng bọc da 3 chấu, tích hợp nút bấm đa chức năng như điều khiển âm thanh, cruise control và hỗ trợ lái.

Phiên bản cao cấp có lẫy chuyển số sau vô lăng, tăng tính thể thao. Người dùng đánh giá tap lô và vô lăng Accent 2026 dễ sử dụng, với góc nhìn tốt, dù một số ý kiến từ Carmudi cho rằng nhựa tap lô có thể cứng hơn ở bản tiêu chuẩn.
Hệ thống ghế ngồi Hyundai Accent 2026 sử dụng da cao cấp ở bản cao, với ghế lái chỉnh điện 6 hướng và làm mát ghế trước, mang đến sự thoải mái cho hành trình dài. Hàng ghế sau gập 60:40 linh hoạt, hỗ trợ ISOFIX cho ghế trẻ em, phù hợp gia đình. Đệm ghế dày dặn, giảm mỏi khi di chuyển đô thị.

Ghế ngồi được thiết kế ergonomics, với khoảng để chân rộng (hàng sau lên đến 1.000 mm), vượt trội đối thủ. Phản hồi từ người dùng trên YouTube nhấn mạnh ghế Accent 2026 êm ái, ít nóng bức nhờ thông gió, nhưng bản cơ bản chỉ có ghế nỉ nên dễ bám bụi.
Khoang hành lý Hyundai Accent 2026 rộng 480 lít, lớn nhất phân khúc, dễ dàng chứa vali cho chuyến đi 4-5 người. Cốp sau mở điện thông minh, kết hợp hàng ghế gập tăng dung tích lên 1.200 lít. Thiết kế sàn phẳng giúp sắp xếp đồ dễ dàng, với móc treo và lưới cố định tiện lợi. Người dùng đánh giá cao tính thực tiễn, đặc biệt cho nhu cầu chở hàng kinh doanh nhỏ.
Hyundai Accent 2026 được trang bị công nghệ hiện đại, tập trung vào giải trí và an toàn, giúp mẫu xe này dẫn đầu phân khúc tại Việt Nam. Với hệ thống infotainment 10.25 inch, kết nối không dây và âm thanh 6 loa, Accent mang đến trải nghiệm giải trí cao cấp. Công nghệ an toàn SmartSense bao gồm hỗ trợ tránh va chạm, giữ làn đường, giúp giảm rủi ro tai nạn. Tổng thể, trang bị này vượt trội so với giá bán, phù hợp người dùng trẻ.

Cập nhật 2026 thêm camera 360 độ và cảm biến áp suất lốp, tăng tính tiện nghi. Đánh giá từ Car and Driver và VnExpress cho thấy Accent đạt 5 sao Global NCAP, chứng tỏ độ tin cậy cao trong điều kiện giao thông Việt Nam phức tạp.
Trang bị tiện nghi giải trí trên Hyundai Accent 2026 bao gồm màn hình cảm ứng 10.25 inch sắc nét, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, kết nối Bluetooth và USB đa cổng. Hệ thống âm thanh 6 loa sống động, kèm điều khiển giọng nói, giúp người lái dễ dàng nghe nhạc hoặc gọi điện mà không rời tay lái.

Phiên bản cao cấp thêm sạc không dây và điều hòa tự động hai vùng với lọc không khí, tạo không gian thoải mái. Người dùng trên Zigwheels khen ngợi hệ thống giải trí Accent 2026 mượt mà, cập nhật phần mềm dễ dàng, dù một số phản hồi cho rằng màn hình có thể chậm ở bản cơ bản khi đa nhiệm.
Trang bị an toàn Hyundai Accent 2026 nổi bật với hệ thống SmartSense: hỗ trợ tránh va chạm trước (FCA), tránh va chạm lùi (RCCA), giữ làn đường (LKA) và đèn pha tự động (HBA). Thêm 6 túi khí, ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử và camera lùi/cảm biến đỗ xe.

Cập nhật 2026 thêm phòng tránh mở cửa an toàn (SEW) và cảm biến áp suất lốp, đạt 5 sao Global NCAP. Đánh giá từ người dùng trên YouTube nhấn mạnh tính năng an toàn Accent cứu nguy trong tình huống khẩn cấp, dù một số ý kiến cho rằng hệ thống có thể nhạy cảm quá ở đô thị đông đúc.
Khả năng vận hành Hyundai Accent 2026 tập trung vào sự êm ái và tiết kiệm, phù hợp đường đô thị Việt Nam. Với động cơ 1.5L Smartstream 115 PS, xe tăng tốc mượt mà, kết hợp hộp số CVT iVT thông minh, giảm giật lag. Ba chế độ lái (Normal, Eco, Sport) linh hoạt theo nhu cầu. Tổng thể, Accent mang đến trải nghiệm lái ổn định, ít tiếng ồn, với độ cao gầm 170 mm vượt địa hình nhẹ.
Cập nhật 2026 cải thiện hệ thống treo MacPherson, giảm xóc nảy. Phản hồi từ người dùng trên Carmudi và YouTube cho thấy Accent vận hành tốt ở tốc độ dưới 100 km/h, tiết kiệm nhiên liệu thực tế khoảng 6-7L/100km.
Động cơ Hyundai Accent 2026 là loại Smartstream G1.5, dung tích 1.5L, công suất 115 PS tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Kết hợp hộp số sàn 6 cấp hoặc CVT iVT, động cơ này mang đến sức mạnh vừa đủ cho đô thị, tăng tốc 0-100 km/h khoảng 11 giây.

Động cơ được tối ưu hóa tiết kiệm nhiên liệu, với công nghệ phun xăng đa điểm và van biến thiên. Theo Hyundai Việt Nam, động cơ Accent 2026 bền bỉ, ít hỏng vặt, phù hợp khí hậu nóng ẩm Việt Nam, dù một số đánh giá cho rằng công suất chưa "bốc" như Honda City.
Cảm giác lái Hyundai Accent 2026 êm ái, vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng, dễ dàng xoay sở ở đường hẹp. Hệ thống treo hấp thụ tốt ổ gà, giảm mỏi cho người lái. Ở chế độ Sport, xe phản hồi nhanh hơn, phù hợp cao tốc. Tổng thể, lái Accent mang cảm giác tự tin, ổn định nhờ khung gầm chắc chắn.

Từ trải nghiệm người dùng trên YouTube và Zigwheels, nhiều chủ xe khen lái Accent thoải mái hàng ngày, ít rung lắc, nhưng chê ở tăng tốc chậm khi chở đầy tải. Một số phản hồi tích cực từ tài xế Grab: "Xe chạy êm, tiết kiệm xăng, dễ bảo dưỡng".
Hyundai Accent 2026 cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios và Honda City trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam. Accent nổi bật với giá rẻ hơn, an toàn cao cấp và kích thước lớn, trong khi Vios mạnh về độ bền và City về động cơ mạnh mẽ. Dưới đây là bảng so sánh dựa trên dữ liệu cập nhật từ Hyundai Việt Nam và các nguồn như VnExpress:
| Thông số | Hyundai Accent 2026 | Toyota Vios 2026 | Honda City 2026 |
|---|---|---|---|
| Giá bán (triệu VND) | 400-535 | 458-545 | 559-609 |
| Động cơ | 1.5L 115 PS/144 Nm | 1.5L 107 PS/140 Nm | 1.5L 119 PS/145 Nm |
| An toàn | SmartSense 5 sao Global NCAP | 5 sao ASEAN NCAP | Honda Sensing 5 sao |
| Tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | 5.76-7 | 5.8-6.5 | 5.5-6.8 |
| Kích thước (mm) | 4.535 x 1.765 x 1.485 | 4.425 x 1.730 x 1.475 | 4.580 x 1.748 x 1.467 |
| Doanh số VN 2026 (ước tính) | >3.000/tháng | ~2.500/tháng | ~2.000/tháng |
Accent thắng về giá trị tiền bạc và công nghệ, nhưng Vios/City có lợi thế thương hiệu và giá trị bán lại cao hơn.
Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu của Hyundai Accent 2026: Theo công bố từ Hyundai, xe đạt 5.76L/100km hỗn hợp ở bản CVT, nhưng thực tế từ người dùng (Zigwheels, YouTube) khoảng 6-7L/100km đô thị và 5-6L đường trường, tùy điều kiện lái. Sử dụng chế độ Eco giúp tiết kiệm thêm 10-15%, phù hợp xăng RON 92.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ: Khoảng 5-7 triệu VND/năm cho bảo dưỡng cơ bản (thay dầu, lọc, lốp), theo dữ liệu từ đại lý Hyundai. Lỗi vặt có thể gặp: Hệ thống điện nhẹ (pin yếu sau 3 năm), đèn pha mờ nếu không vệ sinh, hoặc tiếng kêu treo ở địa hình xấu – nhưng ít xảy ra nhờ bảo hành 5 năm/100.000 km.
Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm: Kiểm tra áp suất lốp định kỳ để giảm tiêu hao 5%; sử dụng chế độ Eco đô thị; tắt điều hòa khi không cần; bảo dưỡng đúng lịch để tránh lỗi; chở đúng tải trọng để giữ độ bền động cơ. Mua bán ô tô Accent cũ nên kiểm tra lịch sử qua CARFAX để tránh xe tai nạn.
Hyundai Accent 2026 là lựa chọn hàng đầu cho người dùng Việt Nam cần sedan giá rẻ nhưng đầy đủ tiện nghi. Với thiết kế hiện đại, an toàn cao cấp và vận hành êm ái, Accent dẫn đầu doanh số nhờ giá trị cao, vượt trội đối thủ về công nghệ SmartSense và không gian. Giá xe ô tô Accent cạnh tranh, từ 400 triệu VND, phù hợp ngân sách gia đình trẻ hoặc chạy dịch vụ.
Tinbanxe.vn đánh giá Accent 4.5/5 sao, dựa trên trải nghiệm thực tế: Xe bền bỉ, ít hỏng vặt, nhưng cần cải thiện tăng tốc. Mua bán ô tô Hyundai Accent dễ dàng qua đại lý, với khuyến mãi hấp dẫn, làm mẫu xe này đáng đầu tư dài hạn.
Hyundai Accent 2026 khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa giá cả, công nghệ và thực tiễn sử dụng. Mua bán ô tô Hyundai Accent đang sôi động với doanh số cao, phù hợp cho ai tìm xe đô thị tiết kiệm và an toàn. Chuyên gia khuyên nên chọn bản AT cao cấp để tận hưởng đầy đủ tính năng.
Khoảng giá: 372 triệu
Khoảng giá: 1.08 tỷ
Khoảng giá: 499 triệu - 539 triệu
Khoảng giá: 999 triệu
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | 1.4 AT Đặc biệt542 | 1.4 MT Tiêu chuẩn426 | 1.4 MT472 | 1.4 AT501 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 100/6000 | 100/6000 | 100/6000 | 100/6000 |
| Dung tích (cc) | 1.368 | 1.368 | 1.368 | 1.368 |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Hộp số | 6 AT | 5 MT | 5 MT | 6 AT |
| Kiểu động cơ | I4 | I4 | I4 | I4 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 132/4000 | 132/4000 | 132/4000 | 132/4000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,2 | 5,44 | 6,33 | 6,32 |
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 5.200 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | 45 | 45 | 45 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 480 | 480 | 480 | 480 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4440 x 1729 x 1470 | 4440 x 1729 x 1470 | 4440 x 1729 x 1470 | 4440 x 1729 x 1470 |
| Lốp, la-zăng | 195/55R16 | 185/65R15 | 185/65R15 | 185/65R15 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.160 | 1.090 | 1.100 | 1.140 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.570 | 1.540 | 1.540 | 1.570 |
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | Đĩa | Đĩa |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Treo trước | Macpherson | Macpherson | Macpherson | Macpherson |
| Ngoại thất | ||||
| Ăng ten vây cá | Có | Không | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Có | Không | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện | Gập cơ, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Không | Có | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Không | Có | Có |
| Đèn ban ngày | Dạng LED | Halogen | Dạng LED | Dạng LED |
| Đèn chiếu gần | Bi-Halogen | Halogen | Bi-Halogen | Bi-Halogen |
| Đèn chiếu xa | Halogen | Halogen | Halogen | Halogen |
| Đèn hậu | LED | Halogen | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Không | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không | Không |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||
| Bảng đồng hồ tài xế | Full Digital | Analog cùng màn hình 2.8 inch | Full Digital | Full Digital |
| Chất liệu bọc ghế | Da | Nỉ | Nỉ | Nỉ |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Urethan | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có, ghế lái | 0 | Có, ghế lái | Có, ghế lái |
| Cửa sổ trời | Có | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Không | Không | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Không gập được | Không gập được | Không gập được | Không gập được |
| Hệ thống loa | 6 | 4 | 6 | 6 |
| Kết nối Android Auto | Có | Không | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Không | Có | Có |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối Bluetooth | Không | Không | Có | Có |
| Kết nối USB | Không | Không | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Không | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 8 inch có cảm ứng | 0 | 8 inch có cảm ứng | 8 inch có cảm ứng |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Không | Có | Có |
| Phát WiFi | Không | Không | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Không | Có | Có |
| Radio AM/FM | Không | Không | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Không | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Không | Có | Có |
| Điều chỉnh ghế lái | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Điều hoà | Tự động | 1 | 1 | 1 |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Giữ phanh tự động | Không | Không | Không | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Không | Không | Không | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Công nghệ an toàn | ||||
| Cảm biến lùi | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Không |
| Camera lùi | Có | Không | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không | Không |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Không | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Không | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Không | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Không | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Không | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 2 | 2 | 2 |