Đánh giá Isuzu D-Max: 'Vua bán tải' bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc (chỉ 6L/100km). Phân tích chi tiết nội ngoại thất, vận hành và chi phí nuôi xe thực tế tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Prestige 4X2 MT | 650,000,000 | 743,997,000 | 730,997,000 | 723,637,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 717,137,000 |
| Prestige1.9 4X2 AT | 650,000,000 | 743,997,000 | 730,997,000 | 723,637,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 730,137,000 | 717,137,000 |
| Type Z 1.9 4x4 AT | 850,000,000 | 967,997,000 | 950,997,000 | 945,637,000 | 954,137,000 | 954,137,000 | 954,137,000 | 954,137,000 | 954,137,000 | 954,137,000 | 954,137,000 | 937,137,000 |
Isuzu D-Max từ lâu đã được mệnh danh là mẫu bán tải "nồi đồng cối đá" bậc nhất tại thị trường Việt Nam. Không chạy đua quá nhiều về vẻ hào nhoáng hay công nghệ tận răng như các đối thủ Mỹ, D-Max chọn lối đi riêng với giá trị cốt lõi: động cơ diesel bền bỉ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và chi phí nuôi xe thấp. Phiên bản mới nhất (2024-2025) đã có sự lột xác ngoạn mục về thiết kế và trang bị an toàn, biến chiếc xe không chỉ là cỗ máy kiếm tiền mà còn là bạn đồng hành đáng tin cậy cho gia đình.
Tổng thể ngoại thất của Isuzu D-Max thế hệ mới mang ngôn ngữ thiết kế "Bold but Emotional" – Mạnh mẽ nhưng đầy cảm xúc. Xe đã rũ bỏ hoàn toàn vẻ ngoài cục mịch, đơn điệu của các thế hệ trước để khoác lên mình diện mạo hầm hố, thể thao và khí động học hơn. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.265 x 1.870 x 1.790 (mm), cùng khoảng sáng gầm xe đạt 240 mm (tùy phiên bản), giúp xe trông bề thế và sẵn sàng chinh phục mọi địa hình.
So với các đối thủ như Ford Ranger hay Mitsubishi Triton, Isuzu D-Max sở hữu những đường nét cắt xẻ dứt khoát và nam tính hơn. Sự thay đổi này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn được tính toán kỹ lưỡng để giảm hệ số cản gió, góp phần tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn gió khi di chuyển ở tốc độ cao trên đường trường.
Phần đầu xe là nơi thể hiện rõ nhất sự lột xác của D-Max. Điểm nhấn chính là bộ lưới tản nhiệt to bản được thiết kế theo phong cách World Cross Flow với hai thanh ngang mạ chrome (hoặc sơn đen bóng/xám khói trên bản Type Z) cực kỳ dày dạn, tạo cảm giác vững chãi như một tấm khiên thép. Nắp ca-pô được dập nổi các đường gân cơ bắp, hướng tầm nhìn về phía trước, gia tăng vẻ hiếu chiến cho chiếc bán tải.
Hệ thống chiếu sáng trên D-Max cũng được nâng cấp đáng kể với cụm đèn pha Bi-LED Projector tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ V sắc sảo. Công nghệ đèn này không chỉ mang lại hiệu quả chiếu sáng tốt hơn vào ban đêm mà còn tích hợp tính năng tự động bật/tắt và điều chỉnh góc chiếu (trên các bản cao cấp), giúp người lái an tâm hơn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng. Đèn sương mù và đèn xi-nhan được đặt tách biệt trong hốc gió hai bên cản trước, tạo bố cục hài hòa và hiện đại.
Nhìn từ bên hông, Isuzu D-Max toát lên vẻ trường dáng nhờ chiều dài trục cơ sở đạt 3.125 mm. Các đường gân dập nổi chạy dọc từ vòm bánh trước ra tận đuôi xe giúp thân xe trông cứng cáp và liền mạch. Bậc lên xuống được thiết kế chắc chắn, kích thước vừa phải, giúp việc ra vào xe dễ dàng nhưng không làm ảnh hưởng quá nhiều đến góc vượt đỉnh dốc khi off-road.
Gương chiếu hậu của xe được thiết kế khí động học, tích hợp đèn báo rẽ dạng LED, có tính năng chỉnh điện và gập điện (trên bản cao cấp). Đặc biệt, tay nắm cửa và ốp gương trên phiên bản Type Z được sơn đen hoặc xám, tạo điểm nhấn thể thao tương phản với màu sơn ngoại thất. Kính cửa sổ cũng được thiết kế để tối ưu tầm quan sát cho người lái, hạn chế điểm mù ở cột A.
Phần đuôi xe của Isuzu D-Max vẫn giữ phom dáng vuông vức đặc trưng của dòng bán tải để tối ưu hóa không gian thùng hàng. Tuy nhiên, cụm đèn hậu đã được thiết kế lại với các dải LED xếp tầng hình khối 3D bắt mắt, giúp tăng khả năng nhận diện từ xa cho các phương tiện phía sau.
Cản sau được tích hợp bậc lên xuống thùng xe tiện lợi, giúp người dùng dễ dàng thao tác bốc dỡ hàng hóa mà không cần mở bửng thùng. Tay nắm cửa thùng sau tích hợp camera lùi (trên các bản có màn hình), được đặt gọn gàng và thẩm mỹ. Logo Isuzu và D-Max được mạ chrome sáng bóng, khẳng định thương hiệu.
"Dàn chân" của Isuzu D-Max được đánh giá cao về sự phù hợp với điều kiện đường xá Việt Nam. Tùy thuộc vào từng phiên bản, xe sẽ được trang bị bộ mâm hợp kim đúc có kích thước khác nhau. Phiên bản tiêu chuẩn thường sử dụng mâm 17 inch màu bạc, trong khi các phiên bản cao cấp như Hi-Lander và Type Z được ưu ái trang bị mâm 18 inch sơn đen nhám hoặc phay xước 2 tông màu cực kỳ thể thao.
Đi kèm với bộ mâm là lốp xe có kích thước lớn, gai lốp được thiết kế để cân bằng giữa khả năng bám đường khi đi phố và độ bền bỉ khi đi địa hình xấu. Hốc bánh xe được ốp viền nhựa đen (trên một số bản) giúp bảo vệ thân xe khỏi bùn đất và đá văng, đồng thời tăng thêm vẻ cơ bắp cho tổng thể chiếc xe.
Bước vào khoang nội thất, người dùng sẽ bất ngờ với sự "thực dụng theo hướng sang trọng" mà Isuzu mang lại. Không còn là khoang lái thô sơ của xe tải, D-Max giờ đây sở hữu khoang cabin được hoàn thiện tỉ mỉ với nhiều vật liệu mềm, ốp da và các chi tiết mạ satin chrome tinh tế. Triết lý thiết kế "Universal Design" được áp dụng triệt để, đảm bảo mọi nút bấm và tính năng đều nằm trong tầm tay người lái một cách thuận tiện nhất.
Không gian bên trong D-Max được tối ưu hóa để mang lại sự rộng rãi cho cả hai hàng ghế. Khả năng cách âm của xe cũng được cải thiện đáng kể nhờ việc bổ sung vật liệu cách âm ở vách ngăn khoang động cơ và gioăng cửa dày hơn. Điều này giúp giảm thiểu tiếng ồn từ máy dầu và tiếng vọng từ mặt đường, mang lại trải nghiệm thoải mái hơn cho những chuyến đi dài.
Bảng tap-lo của Isuzu D-Max được thiết kế theo cấu trúc phân tầng, mở rộng theo phương ngang tạo cảm giác thoáng đãng. Trung tâm là màn hình giải trí cảm ứng kích thước lớn (7 hoặc 9 inch tùy bản) được đặt nổi bật. Các hốc gió điều hòa hình lục giác mạ viền sáng bóng, kết hợp với các phím bấm chức năng dạng piano tạo nên vẻ hiện đại và dễ thao tác ngay cả khi đang lái xe.
Vô-lăng 3 chấu bọc da có thiết kế thể thao, vừa vặn tay cầm và tích hợp đầy đủ các phím chức năng như điều chỉnh âm lượng, đàm thoại rảnh tay và cài đặt Cruise Control (Kiểm soát hành trình). Phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin màu 4.2 inch, cung cấp đầy đủ các thông số vận hành như mức tiêu hao nhiên liệu, hành trình, và cảnh báo an toàn một cách trực quan, sắc nét.
Đây là một điểm cộng lớn của D-Max thế hệ mới. Ghế ngồi được bọc da cao cấp (trên bản cao cấp) với công nghệ COOLMAX giúp giảm tích tụ nhiệt, mang lại cảm giác thoáng mát cho người ngồi ngay cả trong những ngày hè oi bức. Ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng (bản Type Z), giúp tài xế dễ dàng tìm được tư thế lái thoải mái nhất. Thiết kế ghế ôm lưng, đệm ngồi dày dặn giúp giảm mệt mỏi khi di chuyển đường dài.
Hàng ghế sau của D-Max luôn được đánh giá cao trong phân khúc bán tải nhờ độ ngả lưng tốt, không quá đứng như một số đối thủ. Khoảng để chân và khoảng trần xe dư dả cho người lớn có chiều cao trên 1m75. Ngoài ra, hàng ghế sau còn được trang bị bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay để ly, cửa gió điều hòa riêng biệt và cổng sạc USB, đảm bảo sự tiện nghi cho hành khách phía sau.
Do là xe bán tải, "khoang hành lý" chính là thùng xe phía sau. Kích thước lọt lòng thùng xe của D-Max rất rộng rãi, đủ sức chứa các vật dụng cồng kềnh như xe máy, vật liệu xây dựng hay đồ cắm trại. Tuy nhiên, điểm đáng nói ở nội thất là khả năng gập ghế linh hoạt.
Hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40, không chỉ gập tựa lưng mà còn có thể gập đệm ngồi lên, tạo ra không gian chứa đồ cao và rộng ngay bên trong cabin. Đây là tính năng cực kỳ hữu ích khi bạn cần chở những vật dụng cần tránh mưa nắng như tivi, chậu hoa hay thú cưng mà không muốn để ngoài thùng xe. Ngoài ra, xe còn bố trí rất nhiều hộc chứa đồ tiện lợi quanh xe, bao gồm hộc để ly, hộc găng tay đôi và các ngăn chứa đồ trên cánh cửa.
Isuzu đã lắng nghe người dùng Việt Nam hơn khi trang bị cho D-Max hàm lượng công nghệ đủ dùng và thực chất. Dù không "ngập tràn" màn hình như xe Hàn hay xe Mỹ, nhưng những gì D-Max có đều hoạt động ổn định và phục vụ đúng nhu cầu thiết yếu.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 9 inch độ phân giải cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto (có dây/không dây tùy phiên bản). Giao diện màn hình đơn giản, phản hồi nhanh và hiển thị sắc nét camera lùi. Hệ thống âm thanh vòm 8 loa (trên bản Type Z) mang lại chất lượng âm thanh sống động, đủ để phục vụ nhu cầu nghe nhạc giải trí cơ bản của gia đình.
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập là trang bị tiêu chuẩn trên các bản cao cấp, cho khả năng làm lạnh sâu – một đặc sản của các dòng xe Isuzu. Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm (Start/Stop), gạt mưa tự động, đèn pha tự động và tính năng khởi động xe từ xa (trên một số thị trường/phiên bản) là những tiện nghi giúp nâng tầm trải nghiệm sử dụng xe hàng ngày.
Isuzu D-Max tự hào đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP. Xe được trang bị khung gầm thép cường lực cao, giúp hấp thụ xung lực tối đa khi xảy ra va chạm. Về an toàn chủ động, D-Max sở hữu hệ thống hỗ trợ lái xe thông minh (ADAS) trên phiên bản cao cấp nhất, bao gồm các tính năng: Cảnh báo điểm mù (BSM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB), Cảnh báo lệch làn đường.
Bên cạnh đó, các trang bị an toàn cơ bản vẫn đầy đủ như: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân bổ lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), Cân bằng điện tử (ESC), Kiểm soát lực kéo (TCS), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) và Hỗ trợ xuống dốc (HDC). Xe trang bị tới 7 túi khí (bản Type Z), bảo vệ toàn diện cho mọi hành khách trên xe.
"Trái tim" của Isuzu D-Max là thứ làm nên tên tuổi của dòng xe này. Sự bền bỉ, ít hỏng vặt và khả năng tải nặng tốt là những gì người dùng đánh giá cao nhất.
Tại thị trường Việt Nam, Isuzu D-Max chủ yếu sử dụng khối động cơ dầu 1.9L RZ4E-TC Gen 2, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 150 mã lực tại 3.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 350 Nm tại 1.800 - 2.600 vòng/phút.
Mặc dù con số 1.9L nghe có vẻ khiêm tốn so với các động cơ 2.0L Bi-Turbo hay 2.4L của đối thủ, nhưng nhờ công nghệ Turbo biến thiên (VGS Turbo) và hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao, D-Max vẫn đảm bảo khả năng vận hành linh hoạt. Đi kèm là hộp số tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp. Ưu điểm lớn nhất của khối động cơ này không phải là khả năng bứt tốc dính lưng ghế, mà là sự lì lợm khi tải nặng và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vô địch trong phân khúc.
Khi cầm lái Isuzu D-Max, cảm nhận đầu tiên là vô-lăng trợ lực thủy lực mang lại cảm giác đầm chắc và chân thực, phản hồi mặt đường rất tốt. Tuy nhiên, khi đi phố ở tốc độ thấp, vô-lăng sẽ hơi nặng hơn so với các xe trợ lực điện (như Ford Ranger), đòi hỏi người lái dùng lực tay nhiều hơn một chút. Bù lại, khi đi cao tốc, tay lái cực kỳ vững chãi, tạo sự an tâm tuyệt đối.
Hệ thống treo của D-Max (treo trước tay đòn kép, treo sau nhíp lá) được tinh chỉnh để chịu tải tốt. Khi xe không tải, người ngồi sau có thể cảm thấy hơi nảy nhẹ khi đi qua gờ giảm tốc – đặc tính chung của xe bán tải dùng nhíp. Tuy nhiên, khi chở hàng hoặc đi đủ người, hệ thống treo trở nên êm ái và đầm lì đáng ngạc nhiên. Khả năng Off-road của bản 4x4 (Type Z) rất ấn tượng với hệ thống gài cầu điện tử và khóa vi sai cầu sau, giúp xe dễ dàng vượt qua các địa hình bùn lầy hay dốc đá.
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta hãy cùng so sánh Isuzu D-Max (bản Type Z 4x4) với các đối thủ cùng phân khúc như Ford Ranger và Mitsubishi Triton:
| Tiêu chí | Isuzu D-Max Type Z 4x4 | Ford Ranger Wildtrak 4x4 | Mitsubishi Triton Athlete 4x4 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.9L Diesel Turbo | 2.0L Bi-Turbo Diesel | 2.4L MIVEC Diesel |
| Công suất (Hp) | 150 | 210 | 181 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 350 | 500 | 430 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Thủy lực | Điện | Thủy lực |
| An toàn (Túi khí) | 7 | 7 | 7 |
| Tiêu hao nhiên liệu | Thấp nhất (~6-7L/100km) | Trung bình | Trung bình |
| Giá bán (tham khảo) | ~880 triệu VNĐ | ~979 triệu VNĐ | ~905 triệu VNĐ |
Nhận xét: D-Max thua thiệt về thông số sức mạnh tuyệt đối, nhưng lại chiếm ưu thế về giá bán và chi phí vận hành. Đây là lựa chọn kinh tế hơn hẳn cho những ai không quá đam mê tốc độ.
Đây là "vũ khí bí mật" của Isuzu. Theo công bố và thực tế sử dụng từ cộng đồng người dùng:
So với các đối thủ thường tiêu tốn từ 9-11 lít trong phố, D-Max giúp chủ xe tiết kiệm một khoản tiền khổng lồ sau vài năm sử dụng.
Isuzu nổi tiếng với phụ tùng sẵn có và giá rẻ. Chi phí bảo dưỡng định kỳ (thay dầu, lọc) của D-Max thuộc hàng thấp nhất phân khúc.
Lỗi vặt: D-Max rất ít lỗi vặt về hệ thống điện hay động cơ. Một số người dùng phản ánh về tiếng ồn động cơ khi khởi động lạnh (đặc trưng máy dầu) và hệ thống giải trí đôi khi phản hồi chậm, nhưng không có các lỗi nghiêm trọng về hộp số hay turbo như một số dòng xe khác.
Theo quan điểm của đội ngũ Tin Bán Xe, Isuzu D-Max không phải là chiếc xe dành cho những người thích "khoe mẽ" hay đam mê cảm giác dính lưng ghế mỗi khi đạp ga. Isuzu D-Max là chiếc xe dành cho người trưởng thành, thực tế và biết tính toán.
Chiếc xe này cân bằng hoàn hảo giữa nhu cầu phục vụ công việc (chở hàng, đi công trình, đi tỉnh) và nhu cầu gia đình cơ bản. Với sự cải tiến mạnh mẽ về thiết kế và an toàn gần đây, D-Max đã xóa nhòa ranh giới giữa xe tải và xe du lịch, trở thành một món hời cho những ai tìm kiếm giá trị sử dụng lâu dài. Nếu bạn cần một "người cộng sự" trung thành, không đòi hỏi nhiều, D-Max là số 1.
Isuzu D-Max là lựa chọn "đáng tiền bát gạo" trong phân khúc bán tải hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động.
Tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc (chỉ khoảng 6-7L/100km).
Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt, chi phí bảo dưỡng thấp.
Hệ thống điều hòa làm lạnh cực nhanh và sâu.
An toàn đạt chuẩn 5 sao ASEAN NCAP với gói ADAS (bản cao cấp).
Khả năng lội nước và đi địa hình tốt.
Vô-lăng trợ lực dầu hơi nặng khi đi chậm trong phố.
Động cơ 1.9L có độ trễ Turbo nhất định khi cần tăng tốc gấp.
Hệ thống treo sau dùng nhíp lá còn hơi cứng khi xe không tải.
Thương hiệu chưa có độ phủ "sành điệu" như Ford tại Việt Nam.
Khoảng giá: 900 triệu - 1.19 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 932.86 triệu - 1.09 tỷ
Khoảng giá: 642.01 triệu - 723.49 triệu
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
| Tên phiên bản | Prestige 4X2 MT650 | Prestige1.9 4X2 AT650 | Type Z 1.9 4x4 AT850 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | RZ4E - TC | RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 | RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 |
| Dung tích (cc) | 1.898 | 1.898 | 1.898 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3.600 | 150/3600 | 150/3600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.800-2.600 | 350/1800-3600 | 350/1800-3600 |
| Hộp số | 6 MT | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 4x2 | RWD | 4WD |
| Loại nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,7 | 7,7 | |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.280 x 1.870 x 1.785 | 5265 x 1870 x 1785 | 5265 x 1870 x 1790 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.125 | 3.125 | 3.125 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 235 | 240 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.100 | 6,1 | 6,1 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76 | 76 | 76 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.830 | 1.840 | 1.945 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.650 | 2.590 | 2.680 |
| Lốp, la-zăng | 255/65 R17 | 255/65R17 | 265/60R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực |
| Treo sau | Nhíp lá | Nhíp | Nhíp |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Bi LED Projector | Bi LED Projector | Bi LED Projector |
| Đèn chiếu gần | Bi LED Projector | Bi LED Projector | Bi LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | Halogen | ||
| Đèn hậu | Halogen | HALOGEN | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Có |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Gập cơ, chỉnh điện | Gập điện, chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Ăng ten vây cá | Không | Không | |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Nỉ cao cấp | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | 0 | Có (08 hướng) |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ | 0 | 0 |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog tích hợp LCD 4,2 inch | Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch | Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da tổng hợp | Urathane | Da |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Không | Có |
| Điều hoà | Chỉnh tay | Cơ (01 vùng) | Tự động (02 vùng) |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Màn hình cảm ứng 7 inch | Màn hình cảm ứng 9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Không | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Không | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa | 4 | 8 |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có (ghế lái) | Có (ghế lái) | |
| Cửa sổ trời | Không | Không | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 | Gập 60/40 | |
| Kết nối AUX | Có | Có | |
| Massage ghế lái | Không | Không | |
| Massage ghế phụ | Không | Không | |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0 | 0 | |
| Phát WiFi | Không | Không | |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | |
| Sạc không dây | Không | Không | |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Phanh tay điện tử | Không | Không | Không |
| Giữ phanh tự động | Không | Không | Không |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực |
| Nhiều chế độ lái | Không | Không | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không | ||
| Gài cầu điện | Không | ||
| Khóa vi sai cầu sau | Không | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | |
| Công nghệ an toàn | |||
| Số túi khí | 2 | 2 | 7 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Có |
| Cảm biến lùi | 0 | 0 | 1 |
| Camera lùi | Không | Không | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | |