Đánh giá Honda Accord 2026 chi tiết: Động cơ 1.5L Turbo mạnh mẽ, an toàn Honda Sensing & cảm giác lái đỉnh cao. So sánh ưu nhược điểm thực tế với Toyota Camry và Mazda 6.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 1.5 Turbo | 1,319,000,000 | 1,493,277,000 | 1,466,897,000 | 1,466,227,000 | 1,479,417,000 | 1,479,417,000 | 1,479,417,000 | 1,479,417,000 | 1,479,417,000 | 1,479,417,000 | 1,479,417,000 | 1,453,037,000 |
Honda Accord là mẫu sedan hạng D đại diện cho sự hòa quyện giữa tính thể thao, không gian rộng rãi và công nghệ an toàn tiên tiến. Tại thị trường Việt Nam, Accord được định vị dành cho nhóm khách hàng doanh nhân nhưng vẫn yêu thích cảm giác lái phấn khích – điều mà đối thủ Toyota Camry thường nhường bước. Với khối động cơ 1.5L VTEC Turbo mạnh mẽ và gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn, Accord là một lựa chọn "chất" nhưng kén khách bởi rào cản về giá bán. Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu từng khía cạnh để giúp bạn quyết định xem mẫu xe này có xứng đáng với số tiền hơn 1,3 tỷ đồng hay không.
Honda Accord thế hệ hiện tại mang ngôn ngữ thiết kế lai Coupe, tạo nên vẻ ngoài trẻ trung, năng động nhưng không mất đi sự đĩnh đạc cần có của một mẫu xe doanh nhân. Xe sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.901 x 1.862 x 1.450 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.830 mm. Những con số này không chỉ mang lại dáng vẻ bề thế mà còn bảo chứng cho một không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc.
Thiết kế tổng thể của Accord đã rũ bỏ hoàn toàn nét già nua của các thế hệ trước. Trọng tâm xe được hạ thấp, kết hợp với các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo nên hiệu ứng khí động học rõ rệt. Đây là mẫu xe phù hợp cho những ai muốn tìm kiếm sự khác biệt, không muốn bị "hòa tan" trong số đông các dòng xe sedan hạng D truyền thống.
Phần đầu xe Honda Accord gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt "Solid Wing Face" đặc trưng, được mạ chrome dày bản sáng bóng trải dài sang hai bên, nối liền cụm đèn pha. Thiết kế này tạo cảm giác mở rộng bề ngang, khiến chiếc xe trông vững chãi và quyền lực hơn khi nhìn trực diện. Nắp ca-po dài với những đường gân dập nổi mạnh mẽ càng tô điểm thêm vẻ thể thao cho phần đầu xe.
Hệ thống chiếu sáng là điểm cộng lớn với cụm đèn pha Full LED được thiết kế tinh xảo, chia khoang sắc nét. Đèn có tính năng tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng và tự động điều chỉnh góc chiếu. Đặc biệt, dải đèn LED định vị ban ngày hình móc câu sắc sảo không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn nâng cao khả năng nhận diện an toàn khi di chuyển. Đèn sương mù LED được đặt thấp ở hốc gió hai bên, hoàn thiện vẻ ngoài hiện đại cho mặt ca-lăng.
Nhìn từ bên hông, Honda Accord thể hiện rõ nét kiểu dáng Fastback với phần mui xe vuốt dốc về phía đuôi, mang hơi hướng của các dòng xe sang châu Âu. Đường gân dập nổi chạy dọc từ vòm bánh trước ra đến đèn hậu giúp thân xe trông trường dáng và khỏe khoắn hơn. Viền cửa sổ phía trên được mạ chrome chạy dài, tạo điểm nhấn sang trọng trên nền màu sơn ngoại thất.
Gương chiếu hậu của Accord được sơn cùng màu thân xe, tích hợp đầy đủ các tính năng hiện đại như chỉnh điện, gập điện tự động và tích hợp đèn báo rẽ LED. Đặc biệt, gương bên phải (phía phụ) được trang bị camera Lanewatch, hỗ trợ người lái quan sát điểm mù khi chuyển làn – một tính năng an toàn đặc trưng và rất hữu dụng của Honda trong điều kiện giao thông xe máy dày đặc tại Việt Nam.
Đuôi xe Honda Accord là nơi gây nhiều tranh cãi nhất nhưng cũng tạo nên nhận diện thương hiệu tốt nhất với cụm đèn hậu LED hình chữ C (C-shape). Thiết kế này táo bạo và sắc sảo, giúp Accord nổi bật hoàn toàn khi di chuyển vào ban đêm. Phần nắp cốp được vuốt nhẹ tạo thành cánh lướt gió ẩn, vừa tăng tính khí động học vừa tăng vẻ thể thao.
Hệ thống ống xả kép hình thang mạ chrome bố trí đối xứng hai bên là một chi tiết đáng giá, khẳng định sức mạnh vận hành của chiếc xe. Cản sau được thiết kế tối giản, gọn gàng, tích hợp các cảm biến lùi giúp việc xoay trở chiếc sedan dài gần 5 mét trở nên dễ dàng và an toàn hơn trong không gian hẹp.
Nâng đỡ toàn bộ thân xe là bộ mâm hợp kim 18-inch thiết kế 5 chấu đơn phay xước bắt mắt. Kích thước mâm lớn giúp hốc bánh xe trông đầy đặn và thể thao hơn. Đi kèm là bộ lốp Michelin Pilot Sport 4 có kích thước 235/45R18.
Việc trang bị lốp Michelin Pilot Sport 4 – dòng lốp thiên về hiệu suất và bám đường – cho thấy rõ ý đồ của Honda trong việc tối ưu hóa cảm giác lái cho Accord. Dòng lốp này không chỉ giúp xe bám đường tốt hơn khi vào cua mà còn góp phần giảm thiểu tiếng ồn từ mặt đường vọng vào khoang lái, giải quyết một phần nhược điểm ồn gầm thường thấy trên các dòng xe Honda.
Không gian nội thất của Honda Accord đi theo triết lý thiết kế tối giản, tập trung vào người lái và sự rộng rãi tuyệt đối. Vật liệu sử dụng chủ yếu là da cao cấp, nhựa mềm kết hợp với các chi tiết ốp giả gỗ và kim loại, tạo cảm giác lịch sự nhưng chưa thực sự chạm ngưỡng "sang trọng" hào nhoáng như một số đối thủ. Tuy nhiên, độ hoàn thiện và sự chắc chắn trong các chi tiết lắp ráp là điều không thể phủ nhận.
Tầm nhìn từ vị trí ghế lái rất thoáng nhờ cột A được thu nhỏ và bảng tap-lo thiết kế phẳng. Không gian để chân và khoảng cách giữa hai hàng ghế là điểm mạnh tuyệt đối của Accord, mang lại sự thoải mái tối đa cho cả người lái và hành khách trong những chuyến đi dài.
Khu vực tap-lo được thiết kế theo phương ngang, tạo cảm giác rộng rãi. Trung tâm là màn hình cảm ứng giải trí 8 inch dạng nổi. Dù kích thước màn hình này hiện nay có phần khiêm tốn so với xu hướng màn hình tràn viền, nhưng bù lại độ nhạy và độ sắc nét hiển thị rất tốt. Honda vẫn giữ lại các núm xoay vật lý cho hệ thống điều hòa và âm lượng, một quyết định thiết kế thực dụng giúp người lái dễ dàng thao tác mà không mất tập trung.
Vô lăng 3 chấu bọc da của Accord mang lại cảm giác cầm nắm đầm chắc và cao cấp. Trên vô lăng tích hợp dày đặc các phím bấm chức năng như điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và đặc biệt là cụm phím điều khiển hệ thống an toàn Honda Sensing. Phía sau vô lăng là lẫy chuyển số thể thao – trang bị không thể thiếu cho một mẫu xe đề cao cảm giác lái, cùng với bảng đồng hồ kỹ thuật số bán phần (một bên là đồng hồ tốc độ analog, một bên là màn hình 7 inch tùy biến) hiển thị trực quan các thông số vận hành.
Toàn bộ ghế ngồi trên Honda Accord đều được bọc da cao cấp với tông màu đen chủ đạo, mang lại cảm giác sạch sẽ và lịch lãm. Ghế lái chỉnh điện 12 hướng (bao gồm bơm lưng 4 hướng), giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế ngồi thoải mái nhất. Ghế phụ cũng được trang bị chỉnh điện 4 hướng. Thiết kế ghế có độ ôm lưng tốt, hỗ trợ cơ thể hiệu quả khi xe vào cua gấp.
Hàng ghế sau chính là "vũ khí" bí mật của Accord. Nhờ trục cơ sở dài, khoảng để chân hàng ghế sau cực kỳ mênh mông, thậm chí những người cao trên 1m8 vẫn có thể duỗi chân thoải mái. Độ ngả lưng ghế ở mức tốt, đi kèm bệ tỳ tay trung tâm và cửa gió điều hòa riêng biệt. Ngoài ra, xe còn trang bị rèm che nắng cửa sau chỉnh cơ và cổng sạc USB, phục vụ tối đa nhu cầu của hành khách VIP phía sau.
Khoang hành lý của Honda Accord có dung tích khoảng 573 lít, thuộc hàng lớn nhất trong phân khúc sedan hạng D. Không gian này đủ sức chứa 2 vali cỡ lớn và nhiều túi xách nhỏ, đáp ứng tốt nhu cầu cho những chuyến công tác hay du lịch dài ngày của cả gia đình.
Sàn cốp phẳng và miệng cốp rộng giúp việc chất dỡ hành lý thuận tiện. Trong trường hợp cần chở các vật dụng dài quá khổ, người dùng có thể gập hàng ghế sau thông với khoang hành lý để gia tăng diện tích chứa đồ, tăng tính linh hoạt khi sử dụng xe.
Honda Accord không chạy đua về số lượng "đồ chơi" hào nhoáng nhưng tập trung vào các công nghệ cốt lõi phục vụ trải nghiệm lái và sự an toàn. Hệ thống giải trí đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản, trong khi hệ thống an toàn chủ động là điểm sáng giá nhất của mẫu xe này.
Màn hình trung tâm 8 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép đồng bộ hóa bản đồ, nhạc và tin nhắn từ điện thoại thông minh một cách dễ dàng. Hệ thống âm thanh 8 loa cho chất lượng âm thanh ở mức khá, đủ để thưởng thức các bản nhạc nhẹ nhàng trong quá trình di chuyển.
Một tính năng rất hữu ích tại khí hậu nóng bức Việt Nam là đề nổ từ xa thông qua chìa khóa. Người dùng có thể khởi động xe và bật điều hòa trước khi bước vào, giúp khoang cabin luôn mát mẻ. Ngoài ra, Accord còn được trang bị hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) và kiểm soát âm thanh chủ động (ASC), sử dụng micro để thu tiếng ồn vọng vào và phát ra tần số đối nghịch qua loa để triệt tiêu, giúp khoang lái yên tĩnh hơn đáng kể. Các tiện nghi khác bao gồm phanh tay điện tử, giữ phanh tự động (Brake Hold), cửa sổ trời (tùy phiên bản/thị trường, bản VN thường không có Panorama).
Honda Accord được trang bị gói công nghệ an toàn tiên tiến Honda Sensing trên tất cả các phiên bản. Đây là hệ thống hỗ trợ lái xe an toàn chủ động bao gồm 5 tính năng cốt lõi:
Bên cạnh đó, các tính năng an toàn cơ bản như ABS, EBD, BA, VSA (cân bằng điện tử), HSA (hỗ trợ khởi hành ngang dốc), camera lùi 3 góc quay, cảm biến đỗ xe, cảnh báo áp suất lốp và 6 túi khí đều được trang bị đầy đủ. Đặc biệt là tính năng cảnh báo chống buồn ngủ và hỗ trợ quan sát làn đường Lanewatch giúp xóa bỏ điểm mù bên phụ.
Vận hành là yếu tố định vị nên thương hiệu Honda Accord. Nếu Camry thiên về sự êm ái ru ngủ, Accord lại đánh thức mọi giác quan của người cầm lái.
Honda Accord sử dụng khối động cơ 1.5L VTEC Turbo tăng áp, sản sinh công suất cực đại 188 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 260 Nm ngay tại dải vòng tua thấp 1.600 - 5.000 vòng/phút. Sức mạnh này vượt trội hơn hẳn so với các động cơ 2.0L hút khí tự nhiên và ngang ngửa với các động cơ 2.5L truyền thống.
Đi kèm là hộp số vô cấp CVT ứng dụng công nghệ Earth Dreams Technology. Nhiều người lo ngại CVT sẽ nhàm chán, nhưng CVT trên Accord được tinh chỉnh để phản hồi cực nhanh nhạy. Khi thốc ga, hộp số giả lập các cấp số tạo cảm giác sang số phấn khích, loại bỏ hiện tượng dây thun thường thấy. Xe có 2 chế độ lái: ECON (tiết kiệm) và Sport (thể thao), mang lại hai sắc thái vận hành hoàn toàn khác biệt.
Cảm giác lái của Honda Accord được đánh giá là top đầu phân khúc sedan hạng D phổ thông. Vô lăng trợ lực điện thích ứng chuyển động (MA-EPS) mang lại phản hồi mặt đường chính xác đến kinh ngạc. Ở tốc độ thấp, vô lăng nhẹ nhàng linh hoạt, nhưng khi lên cao tốc, nó đầm chắc và ổn định, mang lại sự tự tin tuyệt đối cho người lái.
Hệ thống treo (trước MacPherson, sau đa liên kết) được tinh chỉnh theo hướng hơi cứng để đảm bảo tính thể thao, giúp thân xe ổn định, không bị chòng chành khi vào cua ở tốc độ cao hay đánh lái gấp. Tuy nhiên, khả năng dập tắt dao động vẫn rất tốt, không gây xóc nảy khó chịu cho hành khách. Khả năng cách âm của Accord đời mới đã cải thiện đáng kể nhờ kính cách âm 2 lớp và công nghệ chống ồn chủ động, triệt tiêu tốt tiếng gió và tiếng lốp, dù tiếng ồn từ mặt đường nhám vẫn còn vọng vào một chút ở tốc độ cao (đặc trưng của lốp thể thao).
| Tiêu chí | Honda Accord (1.5 Turbo) | Toyota Camry (2.0Q) | Mazda 6 (2.5 Signature) |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (tỷ VNĐ) | ~1.319 | ~1.220 | ~1.049 |
| Động cơ | 1.5L Turbo | 2.0L Hút khí tự nhiên | 2.5L Hút khí tự nhiên |
| Công suất (mã lực) | 188 | 170 | 188 |
| Hộp số | CVT | CVT Direct Shift | Tự động 6 cấp |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.830 | 2.825 | 2.830 |
| Điểm mạnh | Cảm giác lái, rộng rãi, Honda Sensing | Êm ái, giữ giá, thương hiệu, trang bị hậu ghế sau | Thiết kế đẹp, giá rẻ nhất, nhiều option |
| Điểm yếu | Giá cao, ít phiên bản, ồn hơn Camry | Cảm giác lái nhạt hơn Accord | Không gian hàng ghế sau hẹp hơn |
Lưu ý: Giá bán và phiên bản có thể thay đổi tùy thời điểm và đại lý.
Theo công bố của nhà sản xuất, Honda Accord có mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp khoảng 6.2 - 6.4 L/100km.
Tuy nhiên, thực tế sử dụng tại điều kiện giao thông Việt Nam thường như sau:
Bảo dưỡng: Chi phí bảo dưỡng của Honda Accord ở mức trung bình khá, cao hơn xe Hàn và Mazda nhưng thấp hơn xe Đức. Các mốc bảo dưỡng định kỳ là mỗi 5.000km hoặc 6 tháng. Chi phí bảo dưỡng nhỏ (5.000km) khoảng 1.5 - 2 triệu đồng. Cấp lớn (40.000km) có thể lên tới 8-10 triệu đồng.
Lưu ý kỹ thuật: Động cơ Turbo yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng dầu nhớt và thời gian thay dầu. Tuyệt đối không nên để quá hạn bảo dưỡng.
Lỗi vặt: Accord được đánh giá là mẫu xe rất lành tính. Một số người dùng phản ánh về thước lái có thể phát ra tiếng kêu sau thời gian dài sử dụng (đây là bệnh chung của nhiều dòng Honda) hoặc ồn lốp, nhưng không có lỗi nghiêm trọng về động cơ hay hộp số.
Theo quan điểm của Tinbanxe.vn, Honda Accord là một mẫu xe "tốt gỗ tốt cả nước sơn". Nó không cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người bằng một mức giá rẻ hay hàng tá option lòe loẹt. Accord tập trung vào những giá trị cốt lõi: sự an toàn, không gian rộng rãi và cảm xúc sau vô lăng.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất khiến Accord chưa thể bùng nổ doanh số tại Việt Nam chính là mức giá bán khá cao và chỉ có duy nhất một phiên bản động cơ 1.5L Turbo. Việc định giá cao hơn Camry 2.0Q (phiên bản bán chạy nhất của đối thủ) khiến nhiều khách hàng đắn đo. Nhưng nếu bạn vượt qua được rào cản về giá, giá trị sử dụng mà Accord mang lại sẽ không làm bạn thất vọng.
Honda Accord là sự lựa chọn hoàn hảo cho những doanh nhân trẻ thành đạt, những người đàn ông của gia đình nhưng vẫn giữ trong mình niềm đam mê cầm lái. Nếu bạn là người trực tiếp lái xe hàng ngày, muốn một chiếc xe rộng rãi cho vợ con nhưng vẫn muốn tận hưởng những cú đạp ga dính lưng hay những pha ôm cua chắc nịch, hãy chọn Accord. Còn nếu bạn ưu tiên sự êm ái tuyệt đối, thường xuyên ngồi ghế sau và quan tâm nhiều đến giá trị bán lại, Toyota Camry có lẽ vẫn là lựa chọn an toàn hơn.
Cảm giác lái xuất sắc: Vô lăng chính xác, phản hồi mặt đường tốt, động cơ Turbo mạnh mẽ.
Không gian rộng rãi: Hàng ghế sau rộng bậc nhất phân khúc D.
Thiết kế nam tính: Kiểu dáng Fastback thể thao, không bị già cỗi.
An toàn vượt trội: Hệ thống Honda Sensing hoạt động hiệu quả và tin cậy.
Vận hành ổn định: Khung gầm chắc chắn, treo đa liên kết êm ái nhưng vững vàng.
Giá bán cao: Khó tiếp cận số đông so với Mazda 6 hay Kia K5.
Cách âm gầm: Vẫn còn tiếng ồn lốp vọng vào khi đi đường xấu (do lốp mỏng, vành lớn).
Ít phiên bản: Chỉ có 1 tùy chọn động cơ tại VN, thiếu bản Hybrid.
Trang bị hàng ghế sau: Thiếu bảng điều khiển chức năng riêng biệt như đối thủ Camry.
Khoảng giá: 1.04 tỷ - 1.25 tỷ
Khoảng giá: 499 triệu - 569 triệu
Khoảng giá: 770 triệu - 2.4 tỷ
Khoảng giá: 1.47 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | 1.5 Turbo1.32 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | 1.5 VTEC Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.498 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 188/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 260/1.600-5.000 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,3 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.901x1.862x1.450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.830 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 131 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.821 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 573 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 56 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.488 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.000 |
| Lốp, la-zăng | 235/45R18 |
| Số chỗ | 5 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện kết hợp xi-nhan, tự động gập khi khoá, tự động cụp khi lùi |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Nội thất | |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 8 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 8 hướng |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 4 hướng |
| Massage ghế phụ | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |