So Sánh Mitsubishi Xpander và Mitsubishi Xpander Cross lựa chọn xe nào đáng tiền?

Mitsubishi Xpander Cross là phiên bản MPV lai suv cao cấp hơn của dòng Mitsubishi Xpander tiêu chuẩn

Mitsubishi Xpander Cross là phiên bản MPV lai SUV cao cấp hơn của dòng Mitsubishi Xpander tiêu chuẩn, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu của những khách hàng yêu thích phong cách mạnh mẽ và linh hoạt hơn trong quá trình sử dụng. So với bản Xpander thông thường, Xpander Cross nổi bật với thiết kế ngoại thất hầm hố hơn, khoảng sáng gầm xe cao hơn và được bổ sung một số trang bị nội thất mang tính cao cấp và thể thao. Những nâng cấp này giúp Xpander Cross vừa giữ được tính thực dụng của một mẫu MPV gia đình, vừa mang dáng dấp của một chiếc SUV đô thị.

Dưới đây là phần so sánh chi tiết giữa hai mẫu xe để làm rõ sự khác biệt:

Thiết kế và Ngoại thất

Sự khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa hai phiên bản nằm ở phong cách thiết kế ngoại thất, trong đó Xpander Cross được định hình rõ ràng theo hướng SUV hơn.

  • Mitsubishi Xpander: Sở hữu thiết kế MPV truyền thống với các đường nét mềm mại, ngoại hình hiền hòa và thanh lịch. Phong cách này phù hợp với các gia đình cần một mẫu xe đa dụng, phục vụ tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị và các chuyến đi ngắn.

  • Mitsubishi Xpander Cross: Mang phong cách MPV lai SUV rõ nét với diện mạo hầm hố và thể thao hơn. Xe được trang bị các chi tiết ốp nhựa đen quanh vòm bánh xe, cản trước và cản sau, kết hợp cùng thanh ray trên nóc xe tạo cảm giác khỏe khoắn. Đặc biệt, Xpander Cross là phiên bản duy nhất trong dòng Xpander được trang bị đèn sương mù LED, giúp tăng khả năng chiếu sáng và nhận diện khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu.

Thông số và Vận hành

Về khả năng vận hành, cả hai mẫu xe sử dụng chung nền tảng động cơ và hộp số, tuy nhiên Xpander Cross có lợi thế hơn khi đi trên các cung đường xấu hoặc địa hình nhẹ.

Thông số Mitsubishi Xpander AT Premium Mitsubishi Xpander Cross
Khoảng sáng gầm 225 mm 225 mm (hoặc cao hơn tùy thị trường/phiên bản)
Động cơ 1.5L MIVEC (104 mã lực, 141 Nm) 1.5L MIVEC (104 mã lực, 141 Nm)
Hộp số Tự động 4 cấp Tự động 4 cấp
Dẫn động Cầu trước Cầu trước
Dung tích bình xăng 45 lít 45 lít

Nội thất và Tiện nghi

Cả Mitsubishi Xpander và Xpander Cross đều có không gian nội thất rộng rãi cho 7 chỗ ngồi, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của gia đình đông người. Tuy vậy, phiên bản Cross vẫn có một số điểm nâng cấp đáng chú ý.

  • Mitsubishi Xpander: Nội thất được thiết kế theo hướng đơn giản, thực dụng và dễ sử dụng. Các trang bị đủ dùng, ghế ngồi bọc da cao cấp mang lại sự thoải mái trong quá trình di chuyển hàng ngày.

  • Mitsubishi Xpander Cross: Nội thất được đánh giá cao hơn nhờ phong cách thiết kế thể thao, khỏe khoắn nhưng vẫn giữ được sự tinh tế. Một số phiên bản Xpander Cross sử dụng ghế da hai tông màu hoặc bổ sung các chi tiết trang trí khác biệt, tạo cảm giác cao cấp và cá tính hơn so với bản tiêu chuẩn.

Giá bán

Giữa phiên bản Mitsubishi Xpander AT Premium và Xpander Cross thường có mức chênh lệch khoảng 40 triệu đồng. Khoản chênh lệch này chủ yếu đến từ các nâng cấp về thiết kế ngoại thất, phong cách SUV hóa rõ rệt hơn cùng một số tiện nghi và chi tiết nội thất cao cấp trên Xpander Cross.

Đánh giá chung

Nhìn chung, Mitsubishi Xpander Cross sẽ phù hợp với những khách hàng yêu thích phong cách mạnh mẽ, hầm hố của dòng SUV và có nhu cầu di chuyển linh hoạt trên nhiều loại địa hình khác nhau. Trong khi đó, Mitsubishi Xpander tiêu chuẩn lại hướng đến sự thanh lịch, tiết kiệm và thực dụng hơn, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị và phục vụ nhu cầu gia đình hàng ngày.
Dưới đây so sánh chi tiết Mitsubishi Xpander phiên bản AT Premium với Mitsubishi Xpander Cross

So sánh Mitsubishi Xpander vs Mitsubishi Xpander Cross
AT Premium
MY26
Giá niêm yết
658
670
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
MIVEC 1.5 i4
MIVEC 1.5 i4
Dung tích (cc)
1.499
1,499
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141/4.000
141/4000
Hộp số
4AT
4AT
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9
6,9
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104/6.000
104/6000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.595 x 1.750 x 1.730
4500x1800x1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2.775
2.775
Khoảng sáng gầm (mm)
225
225
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
5,2
Trọng lượng bản thân (kg)
1.250
1.250
Lốp, la-zăng
205/55R17
205/55R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
45
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson với lò xo cuộn
McPherson với lò xo cuộn
Treo sau
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
0
0
Nhớ vị trí ghế lái
0
0
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kèm LCD 4,2 inch
LCD 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50/60:40
Gập 50:50/60:40
Hàng ghế thứ ba
Gặp phẳng hoàn toàn
Gặp phẳng hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
7inch, cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có tài xế
0
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
0
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
2
2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây