Đánh giá BMW X7 LCI 2026: "Chuyên cơ mặt đất" hay chỉ là X5 phóng to? Review chi tiết ngoại thất, nội thất màn hình cong & cảm giác lái thực tế. So sánh X7 với GLS 450 & LX 600 ngay.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| xDrive40i M Sport | 6,299,000,000 | 7,070,877,000 | 6,944,897,000 | 6,994,027,000 | 7,057,017,000 | 7,057,017,000 | 7,057,017,000 | 7,057,017,000 | 7,057,017,000 | 7,057,017,000 | 7,057,017,000 | 6,931,037,000 |
| xDrive40i Pure Excellence | 7,399,000,000 | 8,302,877,000 | 8,154,897,000 | 8,215,027,000 | 8,289,017,000 | 8,289,017,000 | 8,289,017,000 | 8,289,017,000 | 8,289,017,000 | 8,289,017,000 | 8,289,017,000 | 8,141,037,000 |
BMW X7 (LCI) phiên bản mới nhất là sự lột xác toàn diện về công nghệ và thiết kế, khẳng định vị thế "anh cả" trong gia đình X-Series. Với động cơ Mild Hybrid 3.0L mượt mà, hệ thống treo khí nén thông minh và khoang nội thất thương gia, X7 không chỉ là một chiếc SUV hạng sang cỡ lớn mà còn là tuyên ngôn về vị thế của chủ nhân. Bài viết này Tinbanxe.vn sẽ phân tích chi tiết xem liệu mẫu xe này có thực sự vượt trội so với Mercedes-Benz GLS hay Lexus LX 600.
Ngoại thất của BMW X7 phiên bản nâng cấp (LCI) là chủ đề tốn nhiều giấy mực nhất của giới chuyên môn. Không còn giữ vẻ an toàn như phiên bản tiền nhiệm, X7 mới mang một diện mạo táo bạo, phân cực nhưng đầy uy quyền. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.181 x 2.000 x 1.835 (mm), cùng chiều dài cơ sở 3.105 mm, tạo nên một vóc dáng bề thế lấn át các phương tiện khác trên đường.
Ngôn ngữ thiết kế mới tập trung vào việc tối đa hóa sự hiện diện. BMW đã chấp nhận những ý kiến trái chiều để tạo ra một nhận diện thương hiệu không thể nhầm lẫn cho các dòng xe cao cấp nhất (GKL+) của mình.
Điểm thay đổi lớn nhất nằm ở hệ thống đèn pha chia đôi. Dải đèn LED định vị ban ngày kiêm đèn báo rẽ được đặt tách biệt ở phía trên với đồ họa hình chữ L sắc sảo. Cụm đèn pha chính công nghệ Matrix LED thích ứng được đặt ẩn sâu trong hốc gió bên dưới, chỉ lộ diện khi được kích hoạt vào ban đêm. Thiết kế này giúp đầu xe trông ngầu hơn và tương lai hơn, dù ban đầu có thể gây lạ lẫm.
Lưới tản nhiệt hình quả thận kích thước khổng lồ nay đã được trang bị tính năng "Iconic Glow" – phát sáng viền thác nước khi xe chạy hoặc khi mở cửa. Đây là chi tiết giúp X7 nổi bật hoàn toàn khi di chuyển vào ban đêm, tạo nên sự sang trọng và nhận diện thương hiệu cực mạnh từ xa.
Nhìn từ bên hông, BMW X7 thể hiện rõ cấu trúc của một chiếc full-size SUV chuẩn mực với thiết kế vuông vức để tối ưu hóa không gian cho cả 3 hàng ghế. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe từ hốc bánh trước đến đèn hậu tạo cảm giác khỏe khoắn. Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama kéo dài đến tận hàng ghế thứ 3 là trang bị tiêu chuẩn, giúp không gian bên trong luôn thoáng đãng.
Điểm nhấn ở thân xe còn nằm ở "Hofmeister kink" đặc trưng tại trụ C/D được viền chrome dày bản (trên bản Pure Excellence) hoặc đen bóng (trên bản M Sport). Bệ bước chân hợp kim nhôm được tích hợp sẵn, giúp việc ra vào chiếc xe có khoảng sáng gầm lớn trở nên dễ dàng hơn.
Đuôi xe BMW X7 giữ lại sự tinh tế với cụm đèn hậu LED 3D mỏng, được nối liền bởi một thanh chrome (hoặc đen bóng) chạy ngang, nhấn mạnh chiều rộng của xe. Thiết kế này tạo cảm giác vững chãi và bề thế khi nhìn từ phía sau.
Đặc biệt, cửa cốp sau dạng vỏ sò đóng mở điện hai phần là một tính năng cực kỳ hữu ích. Phần cửa dưới khi mở ra có thể chịu tải trọng lên đến 200kg, biến thành một chiếc ghế ngồi lý tưởng cho những buổi dã ngoại hay ngắm cảnh. Đây là chi tiết nhỏ nhưng thể hiện sự thấu hiểu hành vi người dùng của BMW.
BMW X7 tại Việt Nam thường được trang bị mâm xe kích thước lớn từ 21 đến 22 inch tùy phiên bản.
Lốp xe là loại Runflat cao cấp, đảm bảo an toàn khi gặp sự cố, tuy nhiên nhược điểm là tiếng ồn từ lốp vọng vào cabin có thể lớn hơn lốp thường một chút khi đi qua đường xấu, dù khả năng cách âm của X7 đã là xuất sắc.
Bước vào khoang nội thất, BMW X7 LCI cho thấy sự lột xác hoàn toàn so với phiên bản trước. Nếu như ngoại thất gây tranh cãi, thì nội thất lại nhận được cơn mưa lời khen nhờ sự kết hợp giữa vật liệu cao cấp và công nghệ hiện đại.
Không gian bên trong được bao phủ bởi da Merino cao cấp nhất của BMW, trần xe bọc da Alcantara và các chi tiết ốp gỗ thượng hạng. Mùi hương da thuộc pha lẫn nước hoa tạo mùi tạo nên bầu không khí xa xỉ ngay khi mở cửa.
Tâm điểm của khoang lái là hệ thống BMW Curved Display liền khối, bao gồm màn hình thông tin 12.3 inch sau vô lăng và màn hình giải trí trung tâm 14.9 inch. Thiết kế này loại bỏ hầu hết các nút bấm vật lý, mang lại vẻ tối giản và hiện đại. Hệ điều hành iDrive 8.0 (hoặc 8.5 trên các lô xe mới) có giao diện đồ họa tuyệt đẹp, mượt mà như một chiếc iPad.
Vô lăng bọc da thiết kế mới, cầm đầm chắc đúng chất BMW. Cần số pha lê truyền thống đã được thay thế bằng lẫy gạt số pha lê nhỏ gọn, đặt cạnh núm xoay iDrive cũng bằng pha lê tinh xảo. Sự thay đổi này giúp khu vực bệ trung tâm gọn gàng hơn, tuy nhiên một số người dùng cũ có thể nhớ cảm giác cầm nắm cần số to bản trước đây.
Ghế ngồi trên X7 là trải nghiệm của sự nuông chiều. Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, tích hợp sưởi, làm mát và massage (tùy phiên bản). Độ êm ái của ghế da Merino là không thể bàn cãi.
Tại Việt Nam, X7 cung cấp tùy chọn 6 ghế hoặc 7 ghế.
Khi dựng đủ 3 hàng ghế, dung tích khoang hành lý đạt khoảng 326 lít, đủ cho 2 vali cỡ trung hoặc vài bộ gậy golf đặt đứng. Khi gập hàng ghế 3, dung tích tăng lên 750 lít và có thể đạt tối đa 2.120 lít khi gập phẳng cả hai hàng ghế sau. Đặc biệt, khu vực cốp có cụm nút bấm "Max Cargo" cho phép hạ toàn bộ ghế chỉ bằng một chạm, và nút hạ gầm xe để việc chất đồ nặng dễ dàng hơn.
BMW X7 không chỉ là xe sang, nó là một sản phẩm công nghệ cao.
Hệ thống giải trí iDrive mới hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây cực kỳ ổn định. Bản đồ định vị đám mây BMW Maps có độ chính xác cao tại Việt Nam. Tính năng điều khiển bằng cử chỉ cho phép tăng giảm âm lượng hay từ chối cuộc gọi chỉ bằng cái vẫy tay.
Hệ thống âm thanh là điểm cộng lớn. Phiên bản cao cấp nhất được trang bị dàn loa Bowers & Wilkins Diamond Surround với 20 loa, công suất 1.475W, mang lại trải nghiệm âm thanh 3D vòm như rạp hát. Đặc biệt, hệ thống đèn viền nội thất kết hợp với thanh Light Bar trên taplo có thể đổi màu theo cảm xúc lái, tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng vào ban đêm.
Là dòng xe đầu bảng, X7 sở hữu gói công nghệ an toàn Driving Assistant Professional. Các tính năng nổi bật bao gồm:
Đây là nơi BMW X7 tách biệt mình khỏi các đối thủ. Nó cân bằng hoàn hảo giữa sự êm ái cần thiết của một chiếc xe chở chủ tịch và cảm giác lái phấn khích khi chủ nhân muốn tự cầm lái.
Phiên bản X7 xDrive40i tại Việt Nam sử dụng động cơ I6 3.0L tăng áp (B58 - một trong những động cơ tốt nhất thế giới), sản sinh công suất 381 mã lực và mô-men xoắn 540 Nm. Sự bổ sung của hệ thống Mild Hybrid 48V (với mô tơ điện tích hợp vào hộp số) giúp xe tăng tốc tức thời ở dải tua thấp, loại bỏ hoàn toàn độ trễ Turbo.
Hộp số tự động 8 cấp Steptronic Sport hoạt động mượt mà đến mức người lái khó nhận ra thời điểm chuyển số. Xe có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 5,8 giây – một con số ấn tượng cho chiếc xe nặng hơn 2,5 tấn.
Hệ thống treo khí nén 2 trục: Đây là "vũ khí" giúp X7 lướt đi như một tấm thảm bay. Ở chế độ Comfort, xe nuốt trọn các ổ gà và gờ giảm tốc một cách nhẹ nhàng. Khi chuyển sang Sport, phuộc cứng lại, gầm xe hạ thấp 20mm để tăng độ bám đường.
Đánh lái bánh sau (Integral Active Steering): Đây là trang bị "cứu cánh" cho kích thước khổng lồ của X7. Ở tốc độ thấp, bánh sau xoay ngược chiều bánh trước giúp bán kính quay đầu nhỏ gọn như một chiếc sedan hạng C (BMW 3 Series). Ở tốc độ cao, bánh sau xoay cùng chiều giúp xe chuyển làn ổn định và chắc chắn như đi trên đường ray.
Cách âm: Khả năng cách âm môi trường và tiếng gió của X7 gần như tuyệt đối nhờ kính cách âm 2 lớp dày dặn. Tiếng động cơ chỉ vọng vào cabin một cách phấn khích khi bạn đạp thốc ga ở chế độ Sport.
| Tiêu chí | BMW X7 xDrive40i | Mercedes-Benz GLS 450 | Lexus LX 600 |
|---|---|---|---|
| Giá bán (ước tính) | ~ 6.2 - 7.3 Tỷ VNĐ | ~ 5.3 - 5.8 Tỷ VNĐ | ~ 8.5 - 9.5 Tỷ VNĐ |
| Động cơ | 3.0L I6 Mild Hybrid | 3.0L I6 Mild Hybrid | 3.5L V6 Twin Turbo |
| Công suất/Momen | 381 hp / 540 Nm | 367 hp / 500 Nm | 409 hp / 650 Nm |
| Cảm giác lái | Thể thao, chính xác, linh hoạt | Đầm chắc, thiên hướng êm ái | Bồng bềnh, điềm đạm |
| Không gian | Rộng rãi, ghế 3 ngồi tốt | Rộng nhất phân khúc | Hàng ghế 3 hơi chật |
| Công nghệ | Hiện đại, màn hình cong, iDrive 8 | MBUX trực quan, bóng bẩy | Bền bỉ, hơi bảo thủ |
| Phong cách | Cá tính, Công nghệ cao | Sang trọng, Doanh nhân | Ông chủ, Quyền lực, Bền |
Nhận định:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá BMW X7 (LCI) hiện là mẫu xe toàn diện nhất trong phân khúc Luxury SUV tại Việt Nam. BMW đã rất khôn ngoan khi không chỉ làm ra một chiếc xe to, mà làm ra một chiếc xe thông minh và linh hoạt.
X7 xóa bỏ định kiến "xe to lái chán" hay "xe Đức hay hỏng vặt". Với chính sách bảo hành dài hạn (thường là 3-5 năm tùy nhà phân phối THACO) và chất lượng hoàn thiện ngày càng cao, X7 là khoản đầu tư xứng đáng cho trải nghiệm sống thượng lưu và an toàn cho cả gia đình.
Nếu bạn là người thành đạt, độ tuổi từ 35-50, yêu thích công nghệ, muốn tự tay cầm lái vào cuối tuần nhưng vẫn cần sự êm ái cho gia đình hoặc đối tác trong tuần, BMW X7 là lựa chọn số 1. Nó hiện đại hơn LX 600 và lái hay hơn GLS 450. Tuy nhiên, hãy chuẩn bị tâm lý làm quen với việc điều khiển mọi thứ qua màn hình cảm ứng và kích thước "khủng long" khi tìm chỗ đậu xe tại trung tâm thành phố.
Cảm giác lái xuất sắc: Vô lăng chính xác, động cơ I6 Mild Hybrid mượt mà, bứt tốc tốt.
Cách âm tuyệt vời: Tách biệt hoàn toàn với tiếng ồn môi trường.
Công nghệ đỉnh cao: iDrive 8/8.5, đèn Laser/Matrix LED, hỗ trợ lùi xe thông minh.
Không gian rộng rãi: Hàng ghế 3 thực dụng, ngồi được người lớn.
Đánh lái bánh sau: Giúp xe xoay trở linh hoạt đáng kinh ngạc.
Thao tác phức tạp: Việc bỏ nút chỉnh điều hòa vật lý buộc người lái phải thao tác qua màn hình, gây mất tập trung.
Kích thước quá khổ: Khó khăn khi di chuyển vào ngõ nhỏ hay hầm gửi xe hẹp tại Việt Nam.
Thiết kế đèn pha: Vẫn gây tranh cãi về thẩm mỹ với những khách hàng trung thành bảo thủ.
Chi phí lốp: Lốp Runflat kích thước lớn đắt đỏ và khó kiếm hàng thay thế ngay lập tức ở tỉnh lẻ.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 4.2 tỷ
Khoảng giá: 14.9 tỷ
Khoảng giá: 3.94 tỷ
Khoảng giá: 7.8 tỷ
| Tên phiên bản | xDrive40i M Sport6.3 | xDrive40i Pure Excellence7.4 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | -hybrid Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo | -hybrid Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 2.998 | 2.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 381/5.200 – 6.520 | 381/5.200 – 6.520 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 540/1.850 – 5.000 | 540/1.850 – 5.000 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Hai cầu AWD | Hai cầu AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.181 x 2.000 x 1.835 | 5.181 x 2.000 x 1.835 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.105 | 3.105 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 750 | 750 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 83 | 83 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.415 | 2.415 |
| Lốp, la-zăng | Mâm xe thể thao M 21 inch 5 chấu kép (kiểu 754) | Hợp kim 22 inch |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Khí nén | Khí nén |
| Treo sau | Khí nén | Khí nén |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Cửa hít | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 14,9 inch | Cảm ứng 14,9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | Harman Kardon 20 loa | Harman Kardon 20 loa |
| Phát WiFi | Có | Có |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Chất liệu bọc ghế | da ‘Merino’ BMW Individual | da ‘Merino’ BMW Individual |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | Có |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện, nhớ vị trí | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12,3 inch | Digital 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập bằng điện | Gập bằng điện |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Điều hòa tự động 5 vùng | Điều hòa tự động 5 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Có |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Đánh lái bánh sau | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không |
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |