| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Standard 2.8 4x2 MT | 632,000,000 | 723,837,000 | 711,197,000 | 703,657,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 709,977,000 | 697,337,000 |
| Pro 2.8 4x2 AT | 706,000,000 | 806,717,000 | 792,597,000 | 785,797,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 792,857,000 | 778,737,000 |
| Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903,000,000 | 1,027,357,000 | 1,009,297,000 | 1,004,467,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 1,013,497,000 | 995,437,000 |
Toyota Hilux 2026 đang là tâm điểm chú ý của giới yêu xe bán tải tại Việt Nam, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của "tượng đài" bền bỉ sang kỷ nguyên công nghệ và xanh hóa. Phiên bản 2026 dự kiến mang đến sự lột xác toàn diện từ nền tảng khung gầm TNGA-F toàn cầu (chia sẻ với Tacoma và Land Cruiser 300), hệ thống động cơ 48V Mild-Hybrid giúp tiết kiệm nhiên liệu, cho đến ngôn ngữ thiết kế hầm hố và tiện nghi nội thất tiệm cận suv hạng sang. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết dựa trên các thông số kỹ thuật quốc tế mới nhất và thực tế sử dụng tại điều kiện đường xá Việt Nam.
Toyota Hilux 2026 rũ bỏ hoàn toàn vẻ ngoài trung tính trước đây để khoác lên mình diện mạo cơ bắp, hiện đại và mang đậm chất Mỹ hơn nhờ ảnh hưởng từ "đàn anh" Toyota Tacoma. Kích thước tổng thể của xe được gia tăng đáng kể, đặc biệt là chiều rộng cơ sở và khoảng sáng gầm xe, tạo nên tư thế bề thế và vững chãi hơn trên mọi địa hình.
Việc áp dụng nền tảng khung gầm TNGA-F không chỉ giúp tăng độ cứng vững xoắn thêm 20% mà còn cho phép các nhà thiết kế tự do hơn trong việc tạo hình các đường nét sắc cạnh. Thiết kế này không chỉ phục vụ yếu tố thẩm mỹ mà còn tối ưu khí động học, giảm tiếng ồn gió khi di chuyển ở tốc độ cao trên cao tốc – một điểm yếu thường thấy ở các dòng bán tải đời cũ.
Phần đầu xe Hilux 2026 gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn, họa tiết tổ ong sơn đen bóng hoặc mạ chrome tùy phiên bản, được bao quanh bởi khung viền dày bản tạo cảm giác cực kỳ chắc chắn. Cụm đèn pha LED Projector thiết kế sắc sảo hơn, tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ L ngược, mang lại khả năng chiếu sáng vượt trội và nhận diện thương hiệu tốt từ xa.
Cản trước được thiết kế vuốt cao để tăng góc tới, hỗ trợ tối đa cho khả năng off-road. Hốc đèn sương mù được đặt sâu vào hai bên, kết hợp với tấm ốp gầm màu bạc kim loại (trên bản Adventure/GR Sport), không chỉ bảo vệ các chi tiết máy mà còn tăng thêm vẻ hầm hố, thể thao cho tổng thể phần mặt tiền của chiếc bán tải.
Nhìn từ bên hông, Toyota Hilux 2026 nổi bật với các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, tạo khối cơ bắp rõ rệt ở khu vực vòm bánh xe. Thiết kế ô cửa kính được mở rộng hơn, cột A được thu nhỏ giúp cải thiện tầm quan sát cho người lái, giảm thiểu điểm mù – một yếu tố quan trọng khi xoay trở chiếc bán tải cồng kềnh trong đô thị đông đúc.
Bệ bước chân được thiết kế mới, chắc chắn hơn và chống trượt tốt, giúp việc ra vào xe dễ dàng cho cả người già và trẻ em. Gương chiếu hậu kích thước lớn, sơn đen hoặc cùng màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ LED, tính năng chỉnh/gập điện và sấy gương, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng ngay cả trong điều kiện mưa lớn hay sương mù.
Phần đuôi xe Hilux 2026 được tinh chỉnh để hiện đại hơn nhưng vẫn giữ được sự thực dụng cần thiết. Cụm đèn hậu LED được thiết kế lại với đồ họa 3D bắt mắt, tăng khả năng nhận diện vào ban đêm. Đáng chú ý, nắp thùng sau được trợ lực giúp việc đóng mở trở nên nhẹ nhàng hơn đáng kể, khắc phục nhược điểm nặng nề của các thế hệ trước.
Dòng chữ "HILUX" dập nổi to bản trên nắp thùng sau tiếp tục là điểm nhấn nhận diện thương hiệu đặc trưng. Cản sau được tích hợp bậc lên xuống thùng xe tiện lợi ở hai góc, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận khoang hành lý mà không cần phải mở bửng sau, một chi tiết học hỏi từ các đối thủ Mỹ rất hữu ích.
Toyota trang bị cho Hilux 2026 các tùy chọn mâm xe đa dạng từ 17 đến 18 inch tùy theo phiên bản. Phiên bản cao cấp nhất (Adventure hoặc GR Sport) sở hữu bộ mâm hợp kim đúc đa chấu sơn đen mờ hoặc phay xước 18 inch, mang lại vẻ ngoài thể thao và sang trọng.
Lốp xe đi kèm thường là loại lốp đa địa hình hoặc lốp Highway Terrain chất lượng cao (như Bridgestone Dueler), có bề rộng lớn giúp tăng độ bám đường và khả năng triệt tiêu tiếng ồn từ mặt đường. Hốc bánh xe rộng rãi cho phép người dùng dễ dàng nâng cấp lên các loại lốp kích thước lớn hơn nếu có nhu cầu off-road chuyên sâu.
Bước vào khoang nội thất, Toyota Hilux 2026 cho thấy nỗ lực xóa nhòa ranh giới giữa xe tải và xe du lịch (SUV). Không gian cabin được thiết kế theo triết lý tập trung vào người lái, sử dụng các vật liệu cao cấp hơn như nhựa mềm, da và các chi tiết ốp kim loại, giảm bớt cảm giác "xe chở hàng" thô cứng.
Cách âm là một điểm cộng lớn trên phiên bản 2026 nhờ khung gầm mới và vật liệu cách âm được bổ sung ở vách ngăn động cơ, sàn xe và trần xe. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập với cửa gió cho hàng ghế sau (một trang bị bắt buộc phải có tại thị trường nhiệt đới như Việt Nam) đảm bảo khả năng làm mát nhanh và sâu cho mọi vị trí ngồi.
Khu vực taplo được "số hóa" mạnh mẽ với màn hình giải trí trung tâm đặt nổi kích thước lên đến 12.3 inch (trên bản cao cấp), hỗ trợ kết nối không dây hiện đại. Bảng đồng hồ sau vô lăng là loại Digital kỹ thuật số 12.3 inch, cho phép tùy biến giao diện hiển thị linh hoạt, cung cấp đầy đủ thông số vận hành, điều hướng và trạng thái của các hệ thống an toàn.
Vô lăng 3 chấu bọc da có thiết kế mới, đầm chắc và vừa tay, tích hợp đầy đủ các phím chức năng điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và hệ thống an toàn Toyota Safety Sense. Cảm giác cầm lái vô lăng trên thế hệ mới này được đánh giá là phản hồi mặt đường tốt hơn, đồng thời nhẹ nhàng hơn khi di chuyển chậm nhờ hệ thống trợ lực lái biến thiên (nếu được trang bị EPS).
Ghế ngồi trên Hilux 2026 được bọc da cao cấp (hoặc da pha nỉ trên bản thấp), thiết kế thể thao ôm sát người lái giúp giảm mệt mỏi trong những chuyến đi dài. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng là trang bị tiêu chuẩn trên các bản cao cấp, trong khi ghế phụ vẫn chỉnh cơ. Một số nguồn tin cho thấy phiên bản quốc tế còn có tùy chọn làm mát ghế, một tính năng cực kỳ hữu ích tại Việt Nam.
Hàng ghế sau vẫn là một thách thức với dòng bán tải, nhưng Toyota đã cải thiện độ ngả lưng ghế tốt hơn so với thế hệ cũ, giúp hành khách thoải mái hơn. Khoảng để chân được nới rộng đôi chút nhờ trục cơ sở gia tăng. Hàng ghế này cũng có bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay để ly và khả năng gập mặt ghế lên theo tỷ lệ 60:40 để chứa các vật dụng cao, cồng kềnh trong khoang xe.
Kích thước lọt lòng thùng xe của Hilux 2026 vẫn thuộc hàng rộng rãi nhất phân khúc, đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng hóa cồng kềnh hay vật liệu xây dựng. Thùng xe được trang bị sẵn lót thùng nhựa đúc chống trầy xước và các móc chằng hàng tiện dụng ở 4 góc.
Điểm sáng giá trên phiên bản mới là khả năng tích hợp ổ cắm điện 12V hoặc thậm chí 220V (trên các bản Hybrid) ngay tại thùng xe, biến chiếc bán tải thành trạm năng lượng di động cho các chuyến camping hoặc sử dụng các thiết bị điện cầm tay tại công trường.
Toyota Hilux 2026 không còn là chiếc xe "nghèo nàn" về công nghệ. Hãng xe Nhật Bản đã mạnh tay trang bị những tính năng hiện đại nhất để cạnh tranh sòng phẳng với "vua công nghệ" Ford Ranger, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhóm khách hàng mua bán tải để phục vụ gia đình và công việc kết hợp.
Hệ thống giải trí trung tâm sử dụng màn hình cảm ứng độ phân giải cao, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây – tính năng giúp loại bỏ sự rườm rà của dây cáp. Hệ thống âm thanh trên bản cao cấp là dàn loa JBL 9 loa (bao gồm loa siêu trầm), mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động, chi tiết, vượt trội so với các đối thủ cùng tầm giá.
Ngoài ra, xe còn được trang bị sạc điện thoại không dây chuẩn Qi, cổng sạc USB Type-C sạc nhanh ở cả hai hàng ghế, và hệ thống chìa khóa thông minh khởi động bằng nút bấm (Smart Key & Start/Stop). Hệ thống kết nối T-Connect (tùy thị trường) cho phép người dùng quản lý xe từ xa qua điện thoại: định vị, kiểm tra lịch sử hành trình, nhắc lịch bảo dưỡng.
An toàn là ưu tiên hàng đầu trên Hilux 2026 với gói công nghệ Toyota Safety Sense 3.0 thế hệ mới nhất. Hệ thống này bao gồm: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Cảnh báo lệch làn đường (LDA) & Hỗ trợ giữ làn đường (LTA), Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) mọi dải tốc độ, và Đèn chiếu xa tự động (AHB).
Bên cạnh đó, xe vẫn duy trì các tính năng an toàn thụ động và chủ động nền tảng như: 7 túi khí, Hệ thống cân bằng điện tử (VSC), Kiểm soát lực kéo (TRC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), Hỗ trợ đổ đèo (DAC), và Camera 360 độ (trên bản cao cấp) giúp việc xoay sở chiếc xe dài hơn 5.3m trở nên an toàn và dễ dàng hơn trong không gian hẹp.
Vận hành luôn là giá trị cốt lõi của Hilux. Ở thế hệ 2026, Toyota tập trung vào việc cân bằng giữa sức mạnh tải nặng truyền thống và sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu cần thiết cho kỷ nguyên mới.
Trái tim của Hilux 2026 là khối động cơ dầu 2.8L Turbo Diesel được tinh chỉnh, kết hợp với hệ thống Mild-Hybrid 48V. Hệ thống này sử dụng một máy phát điện tích hợp và pin 48V, hỗ trợ động cơ đốt trong khi khởi hành và tăng tốc, giúp giảm độ trễ Turbo, giảm rung giật khi khởi động lại (Stop/Start) và cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 5-10%. Công suất cực đại đạt khoảng 201 mã lực và mô-men xoắn khủng 500 Nm ngay tại vòng tua thấp.
Hộp số tự động 6 cấp vẫn được duy trì nhưng đã được tinh chỉnh tỷ số truyền và thuật toán chuyển số để mượt mà hơn. Hệ dẫn động 4 bánh bán thời gian (4WD) với khóa vi sai cầu sau điện tử và các chế độ gài cầu (2H, 4H, 4L) điều khiển điện tử giúp Hilux 2026 dễ dàng chinh phục các địa hình khó khăn nhất từ bùn lầy đến đồi cát.
Sự thay đổi lớn nhất mà người lái có thể cảm nhận ngay là hệ thống trợ lực lái. Nếu Toyota chuyển sang trợ lực điện (EPS) như trên Ranger, cảm giác lái trong phố sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều, việc đánh lái chết hay quay đầu không còn là "bài tập thể lực". Tuy nhiên, ngay cả với trợ lực thủy lực biến thiên, độ chính xác và phản hồi từ mặt đường của khung gầm TNGA-F cũng mang lại sự tự tin lớn.
Hệ thống treo được tinh chỉnh lại: treo trước tay đòn kép và treo sau nhíp lá nhưng được bố trí lại để giảm hiện tượng xóc nảy khi đi xe không tải. Khi vào cua ở tốc độ cao, độ nghiêng thân xe được kiểm soát tốt hơn nhờ khung gầm cứng vững. Khả năng cách âm gầm và khoang máy được cải thiện rõ rệt nhờ hệ thống Mild-Hybrid giúp động cơ hoạt động êm ái hơn ở dải tốc độ thấp.
Để có cái nhìn khách quan, hãy cùng so sánh Toyota Hilux 2026 với hai đối thủ sừng sỏ nhất tại Việt Nam là Ford Ranger và Mitsubishi Triton (thế hệ mới).
| Tiêu chí | Toyota Hilux 2026 (Dự kiến) | Ford Ranger Wildtrak/Raptor | Mitsubishi Triton 2025 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.8L Diesel + 48V Mild-Hybrid | 2.0L Bi-Turbo Diesel | 2.4L MIVEC Bi-Turbo |
| Công suất/Torque | ~201 HP / 500 Nm | 210 HP / 500 Nm | 204 HP / 470 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Thủy lực biến thiên / Điện (Dự kiến) | Trợ lực điện (EPS) | Trợ lực điện (EPS) |
| Công nghệ an toàn | Toyota Safety Sense 3.0 | Ford Co-Pilot 360 | Mitsubishi e-Assist |
| Điểm mạnh | Bền bỉ, giữ giá, mạng lưới bảo dưỡng rộng, động cơ Hybrid tiết kiệm. | Công nghệ ngập tràn, thiết kế đẹp, lái hay nhất phân khúc. | Giá bán hấp dẫn, thiết kế mới lạ, vận hành linh hoạt (Super Select 4WD). |
| Điểm yếu | Giá bán thường cao hơn đối thủ, trang bị đôi khi ít hơn Ranger cùng tầm giá. | Chi phí bảo dưỡng cao hơn, lo ngại về độ bền Turbo kép (quá khứ). | Thương hiệu và độ giữ giá thấp hơn Toyota đôi chút. |
Với sự hỗ trợ của công nghệ Mild-Hybrid 48V, mức tiêu hao nhiên liệu của Hilux 2026 được cải thiện đáng kể.
Toyota nổi tiếng với chi phí bảo dưỡng bình dân và phụ tùng sẵn có.
Theo góc nhìn của đội ngũ Tinbanxe.vn, Toyota Hilux 2026 không chỉ là một bản nâng cấp đơn thuần mà là một lời khẳng định đanh thép của Toyota trong việc giành lại ngôi vương phân khúc bán tải. Chiếc xe đã giải quyết được 2 bài toán lớn nhất mà người dùng Việt Nam mong đợi: Ngoại hình đẹp, hầm hố và Tiện nghi, công nghệ an toàn đầy đủ.
Sự bổ sung động cơ Mild-Hybrid là nước đi thông minh, vừa giúp xe êm ái hơn (phù hợp nhóm khách hàng gia đình), vừa tiết kiệm nhiên liệu mà không làm phức tạp hóa quá trình bảo dưỡng như Full-Hybrid hay xe điện. Nếu mức giá bán được Toyota Việt Nam định vị hợp lý, Hilux 2026 hoàn toàn có thể làm lung lay vị thế độc tôn của Ford Ranger.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc bán tải có giá trị cốt lõi là sự tin cậy tuyệt đối (nổ máy là chạy, đi đến nơi về đến chốn) nhưng vẫn muốn tận hưởng những tiện nghi hiện đại và an toàn cao cấp nhất, Toyota Hilux 2026 là sự lựa chọn hàng đầu. Đây là chiếc xe bạn có thể yên tâm sử dụng 10 năm mà không lo lỗi mốt hay xuống cấp trầm trọng. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên cảm giác lái phấn khích kiểu Mỹ hay công nghệ "tận răng" với mức giá mềm hơn, các đối thủ vẫn là những lựa chọn đáng cân nhắc.
Thương hiệu Toyota giữ giá tốt, mạng lưới dịch vụ phủ khắp toàn quốc.
Động cơ 2.8L Mild-Hybrid mạnh mẽ, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Khung gầm TNGA-F mới cứng vững, cải thiện khả năng vận hành và cách âm.
Trang bị an toàn Toyota Safety Sense 3.0 hàng đầu phân khúc.
Không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi tiệm cận xe SUV.
Giá bán dự kiến sẽ tăng nhẹ và nằm ở top đầu phân khúc.
Hàng ghế sau dù cải thiện nhưng độ ngả vẫn chưa thực sự thoải mái như xe du lịch.
Kích thước lớn gây chút khó khăn khi xoay trở trong phố nhỏ hẹp.
Cần chú ý sử dụng nhiên liệu chuẩn Euro 5 để tránh lỗi hệ thống khí thải.
Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 870 triệu - 995 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 932.86 triệu - 1.09 tỷ
Khoảng giá: 642.01 triệu - 723.49 triệu
Khoảng giá: 619 triệu - 819 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 799 triệu - 899 triệu
| Tên phiên bản | 2.4 4x2 AT852 | Standard 2.8 4x2 MT632 | Pro 2.8 4x2 AT706 | Trailhunter 2.8 4x4 AT903 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | 2GD-FTV (2.4L) | 1GD-FTV | 1GD-FTV | 1GD-FTV |
| Dung tích (cc) | 2.393 | 2.755 | 2.755 | 2.755 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147/3400 | 201/3.400 | 201/3.000-3.400 | 201/3.000-3.400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/1600 | 420/1.400-3.400 | 500/1.600-0.800 | 500/1.600-0.800 |
| Hộp số | 6AT | 6MT | 6AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | RWD | 4x2 (một cầu) | 4x2 (một cầu) | 4x4 (hai cầu) |
| Loại nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel |
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5325 x 1855 x 1815 | 5.320 x 1.855 x 1.815 | 5.320 x 1.885 x 1.815 | 5.320 x 1.885 x 1.815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.085 | 3.085 | 3.085 | 3.085 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 286 | 312 | 312 | 312 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.915 | 1.968 | 1.980 | 2.095 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.810 | 2.850 | 2.850 | 2.950 |
| Lốp, la-zăng | 265/65R17 | 265/65 R17 | 265/65 R17 | 265/60 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Treo trước | Tay đòn kép | Tay đòn kép | Tay đòn kép | Tay đòn kép |
| Treo sau | Nhíp lá | Nhíp lá | Nhíp lá | Nhíp lá |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | 0 | 0 | LED |
| Đèn sương mù | 0 | 0 | LED | |
| Đèn hậu | Bóng thường/Bulb | Halogen | LED | LED |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Không | Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Có | Có |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Không | Không | Không |
| Nội thất | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ/Fabric | Nỉ | Nỉ | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | 0 | 0 | 0 |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0 | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 4,2 inch | 0 | TFT 7 inch | Digital 12 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethane | Urethane | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không | Không | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Không | Không | Có |
| Điều hoà | 1 | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Không | Không | Có |
| Cửa kính một chạm | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 | 4 loa | 8 loa | 8 loa |
| Phát WiFi | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Không | Không | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Không | Không | Không | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Không | Không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Không | Có | |
| Chế độ lái địa hình | Không | Không | Có | |
| Công nghệ an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Không | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không | Có |
| Số túi khí | 7 | 7 | 4 | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Không | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 0 | Góc trước, Góc sau, Sau | Góc trước, Góc sau, Sau |
| Camera lùi | Không | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không | Không | Không |