So sánh Mitsubishi Xpander và Toyota Rush

Bạn đang tìm kiếm một chiếc xe 7 chỗ rộng rãi, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu cho gia đình? Nếu vậy, Mitsubishi Xpander và Toyota Rush chắc chắn là hai cái tên không thể bỏ qua. 

Toyota RushMitsubishi Xpander đều là những mẫu xe mpv 7 chỗ quen thuộc tại thị trường Việt Nam, hướng đến nhóm khách hàng gia đình và người mua xe phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày hoặc kinh doanh dịch vụ. Dù cùng nằm trong một phân khúc, hai mẫu xe này lại đi theo những triết lý khác nhau. Mitsubishi Xpander nổi bật nhờ thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi và nhiều tiện nghi, trong khi Toyota Rush tập trung vào sự bền bỉ, tính thực dụng và những giá trị truyền thống vốn làm nên tên tuổi của thương hiệu Toyota.

Thông số kỹ thuật

Cả Toyota Rush và Mitsubishi Xpander đều sử dụng động cơ xăng dung tích 1.5L, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trong đô thị cũng như những chuyến đi gia đình đường dài. Tuy nhiên, giữa hai mẫu xe vẫn có những khác biệt đáng chú ý về kích thước, hộp số và hệ dẫn động.

Đặc điểm Toyota Rush Mitsubishi Xpander
Kích thước tổng thể (DxRxC) 4.435 x 1.695 x 1.705 mm Lớn hơn Rush
Chiều dài cơ sở 2.685 mm Lớn hơn Rush
Động cơ Xăng 1.5L (Dual VVT-i) Xăng 1.5L (MIVEC)
Hộp số Tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp Tự động 4 cấp (6AT ở bản mới) hoặc số sàn 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu trước (FWD)
Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) Khoảng 6,7L/100 km Khoảng 6,2L/100 km

Theo nhiều đánh giá thực tế, Mitsubishi Xpander có kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở nhỉnh hơn Toyota Rush, từ đó mang lại không gian nội thất rộng rãi, thoáng đãng hơn, đặc biệt ở hàng ghế thứ hai và thứ ba.
 

Ưu điểm và nhược điểm

Mỗi mẫu xe đều sở hữu những điểm mạnh riêng, phù hợp với các nhóm khách hàng và mục đích sử dụng khác nhau.

Toyota Rush
Ưu điểm lớn nhất của Rush nằm ở sự bền bỉ và độ tin cậy cao, vốn là thế mạnh truyền thống của Toyota. Việc sử dụng hệ dẫn động cầu sau giúp xe vận hành ổn định hơn khi chở đủ tải, leo dốc hoặc di chuyển trên những cung đường xấu. Ngoài ra, Toyota Rush cũng được đánh giá cao về khả năng giữ giá trên thị trường xe cũ, mang lại lợi ích lâu dài cho người sử dụng.

Nhược điểm của Rush là không gian nội thất không rộng bằng đối thủ Xpander. Trang bị tiện nghi trên xe chủ yếu ở mức cơ bản, thiên về tính thực dụng, chưa có nhiều công nghệ hay tiện ích hiện đại để chiều lòng người dùng trẻ.

Mitsubishi Xpander
Xpander ghi điểm nhờ thiết kế hiện đại, trẻ trung theo ngôn ngữ Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi. Không gian nội thất rộng rãi là một trong những lợi thế lớn nhất, giúp xe phù hợp với gia đình đông người hoặc thường xuyên đi xa. Ở các phiên bản cao cấp, Xpander còn được trang bị thêm nhiều tiện nghi và công nghệ như sạc không dây, cảm biến áp suất lốp, màn hình giải trí lớn… Bên cạnh đó, mức tiêu thụ nhiên liệu của Xpander cũng được đánh giá là tiết kiệm hơn đôi chút so với Rush.

Tuy nhiên, việc sử dụng hệ dẫn động cầu trước khiến Xpander có phần kém lợi thế hơn khi chở tải nặng hoặc di chuyển trên những cung đường đèo dốc so với Rush. Ngoài ra, theo quan niệm phổ biến của người dùng, chi phí bảo dưỡng và độ bền dài hạn của Xpander có thể không được đánh giá cao bằng Toyota, dù sự chênh lệch này không quá lớn trong điều kiện sử dụng bình thường.

Nên chọn Toyota Rush hay Mitsubishi Xpander?

Việc lựa chọn giữa Toyota Rush và Mitsubishi Xpander phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân của người mua.

Nếu bạn đề cao sự bền bỉ, khả năng vận hành ổn định, thường xuyên chở đủ người hoặc hàng hóa, đồng thời mong muốn một mẫu xe giữ giá tốt khi bán lại, Toyota Rush sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.

Ngược lại, nếu bạn cần một chiếc MPV 7 chỗ có không gian rộng rãi cho gia đình, thiết kế đẹp mắt, nhiều tiện nghi và cảm giác sử dụng hiện đại hơn, Mitsubishi Xpander sẽ là phương án phù hợp và dễ làm hài lòng hơn trong quá trình sử dụng hằng ngày.

 

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 2

Tuy nhiên, để có thể chọn được chiếc xe phù hợp với mình, việc so sánh các tính năng và thông số kỹ thuật của hai mẫu xe này là điều cần thiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau điểm qua những điểm khác biệt chính giữa Mitsubishi Xpander và Toyota Rush.

Về giá bán

 Theo thông tin từ các đại lý, giá bán của Mitsubishi Xpander dao động từ 550 triệu đồng đến 620 triệu đồng, trong khi đó, giá bán của Toyota Rush là 668 triệu đồng. 

Về ngoại thất

Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều có thiết kế ngoại thất hiện đại và khá giống nhau. Điểm khác biệt đầu tiên ở phần đầu xe là hệ thống đèn pha. Trong khi Mitsubishi Xpander được trang bị đèn LED, thì Toyota Rush chỉ sử dụng đèn halogen. Điều này giúp cho Mitsubishi Xpander có độ sáng và tầm nhìn tốt hơn Toyota Rush trong điều kiện ánh sáng yếu.

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 5

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 4

Kích thước tổng thể của hai mẫu xe cũng có một chút khác biệt. Mitsubishi Xpander có kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) là 4.435 x 1.695 x 1.705 mm, trong khi Toyota Rush có kích thước lớn hơn với 4.475 x 1.750 x 1.700 mm.
 

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 6

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 7


Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều được trang bị bộ mâm xe hợp kim nhôm. Tuy nhiên, Mitsubishi Xpander có kích thước lớn hơn với 17 inch, trong khi Toyota Rush chỉ có 16 inch.
 

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 9

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 8

Ở phần đuôi xe, Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều được trang bị đèn hậu LED. Toyota Rush lại có một điểm nhấn đặc biệt hơn là đèn LED ban ngày giúp cho mẫu xe này trông thêm sang trọng và hiện đại hơn.

Về nội thất

Với kích thước tổng thể lớn hơn, Toyota Rush có không gian chân cho hàng ghế sau rộng hơn so với Mitsubishi Xpander. Cả hai mẫu xe cũng đều được trang bị hệ thống điều hòa tự động. Mitsubishi Xpander còn có một ưu điểm lớn là có thêm cửa gió cho hàng ghế sau. Điều này giúp việc điều chỉnh nhiệt độ và luồng không khí trở nên dễ dàng hơn.
 

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 10

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 11


Ghế ngồi trên cả hai mẫu xe đều được bọc da cao cấp. Tuy nhiên, ghế ngồi của Mitsubishi Xpander có thiết kế thể thao hơn với các đường chỉ may tinh tế và êm ái hơn khi ngồi lâu.

Về trang bị tiện nghi

Cả hai xe, Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều được trang bị đầy đủ các tính năng tiện nghi như: màn hình cảm ứng, hệ thống âm thanh, camera lùi, cửa sổ trời, cảm biến gạt mưa và đèn pha tự động. Tuy nhiên, màn hình cảm ứng trên Mitsubishi Xpander là 7 inch, trong khi trên Toyota Rush là 8 inch và Toyota Rush còn có cửa sổ trời lớn hơn so với Mitsubishi Xpander
 

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 12


Mitsubishi Xpander được trang bị cảm biến gạt mưa tự động, trong khi Toyota Rush chỉ có cảm biến gạt mưa trước, giúp cho việc điều chỉnh tốc độ gạt mưa trở nên dễ dàng và an toàn hơn trong điều kiện thời tiết xấu.

Về động cơ vận hành

Cả Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều được trang bị động cơ xăng 1.5L, công suất tối đa lần lượt là 105 mã lực và 102 mã lực. Mitsubishi Xpander có hai phiên bản hộp số là hộp số sàn 5 cấp và hộp số tự động vô cấp CVT, trong khi Toyota Rush chỉ có hộp số tự động 4 cấp. Điều này giúp cho Mitsubishi Xpander có khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
 

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 13


Theo thông số từ nhà sản xuất, Mitsubishi Xpander có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 6.7L/100km, trong khi Toyota Rush là 7.1L/100km.

Về tính năng an toàn

Cả Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều có tính năng an toàn cơ bản như ABS, túi khí, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và lực kéo. Tuy nhiên, Xpander có ABS 4 kênh, trong khi Rush chỉ có ABS 2 kênh, giúp phanh hiệu quả hơn và giảm nguy cơ mất lái khi phanh gấp.

 

so sanh mitsubishi xpander va toyota rush tinbanxe 1


Ngoài ra, Mitsubishi Xpander có hệ thống ESC 4 kênh và tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc trong khi Toyota Rush lại không được trang bị tính năng này. Điều này giúp cho xe trở nên ổn định hơn khi di chuyển trên đường và giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

Kết luận

Mitsubishi Xpander và Toyota Rush đều là những mẫu xe đáng để quan tâm trên thị trường ô tô Việt Nam hiện nay. Tuy nhiên, với những điểm khác biệt về giá bán, ngoại thất, nội thất, trang bị tiện nghi, động cơ vận hành và tính năng an toàn, bạn có thể dễ dàng lựa chọn chiếc xe phù hợp với nhu cầu và sở thích của mình. Hy vọng bài viết này đã giúp ích cho bạn trong việc so sánh hai mẫu xe này. Chúc bạn có được chiếc xe ưng ý và đáp ứng được mọi nhu cầu của mình.

So sánh Mitsubishi Xpander vs Toyota Rush
Cross
S 1.5AT
Giá niêm yết
698
634
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
MIVEC 1.5 i4
2NR-VE
Dung tích (cc)
1.499
1.496
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141/4.000
134/4200
Hộp số
4AT
4AT
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
RWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9
6,7
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104/6.000
102/6300
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.595 x 1.790 x 1.750
4435 x 1695 x 1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2.775
2.685
Khoảng sáng gầm (mm)
225
220
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.250
1.290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.870
Lốp, la-zăng
205/55R17
215/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
45
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson với lò xo cuộn
MacPherson
Treo sau
Thanh Xoắn
Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt 16 inch
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
0
0
Nhớ vị trí ghế lái
0
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 8inch
Analog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50/60:40
Gập thẳng 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gặp phẳng hoàn toàn
50:50 gập thẳng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
9 inch, cảm ứng
Màn hình cảm ứng 7 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
8
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
0
1
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
0
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
2
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây