| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Teramont | 2,499,000,000 | 2,814,877,000 | 2,764,897,000 | 2,776,027,000 | 2,801,017,000 | 2,801,017,000 | 2,801,017,000 | 2,801,017,000 | 2,801,017,000 | 2,801,017,000 | 2,801,017,000 | 2,751,037,000 |
Volkswagen Teramont (hay còn gọi là Atlas tại thị trường Mỹ) là mẫu SUV 7 chỗ cỡ lớn (Full-size SUV) lớn nhất trong danh mục sản phẩm của Volkswagen tại Việt Nam. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ, Teramont hướng đến nhóm khách hàng gia đình cần một chiếc xe rộng rãi thực sự, khung gầm chắc chắn tiêu chuẩn Đức và khả năng vận hành linh hoạt. Tại Việt Nam, Teramont cạnh tranh trực tiếp với Ford Explorer, Toyota Land Cruiser Prado và Hyundai Palisade.
Volkswagen Teramont sở hữu ngôn ngữ thiết kế đậm chất Mỹ: cơ bắp, vuông vức và bệ vệ. Xe được xây dựng trên nền tảng khung gầm MQB nổi tiếng của Tập đoàn Volkswagen, mang lại sự linh hoạt dù kích thước tổng thể rất lớn (Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.097 x 1.990 x 1.777 mm).
Tổng thể ngoại hình của Teramont không chạy theo xu hướng vuốt cong mềm mại hay cắt xẻ táo bạo như các dòng xe Hàn Quốc. Thay vào đó, nó giữ vững phong thái đĩnh đạc, nam tính và trường tồn với thời gian. Đây là mẫu xe mà 5-10 năm sau nhìn lại vẫn không bị lỗi mốt, phù hợp với những chủ nhân thích sự trầm ổn và uy quyền.
Phần đầu xe Volkswagen Teramont gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt to bản gồm 3 thanh chrome chạy ngang, nối liền mạch với cụm đèn pha tạo cảm giác bề thế và rộng rãi hơn cho chiếc xe. Logo VW đặt chính giữa tạo điểm nhấn thương hiệu rõ nét. Nắp ca-po được dập nổi những đường gân cơ bắp, nhấn mạnh vẻ mạnh mẽ của một chiếc SUV đa dụng.
Hệ thống chiếu sáng là điểm cộng lớn với công nghệ đèn IQ. Light LED Matrix thông minh. Cụm đèn này không chỉ mang lại khả năng chiếu sáng vượt trội mà còn có chức năng tự động điều chỉnh góc chiếu, mở rộng góc chiếu khi vào cua và đặc biệt là tính năng thích ứng giúp không gây chói mắt cho xe ngược chiều – một tính năng an toàn cực kỳ hữu ích khi di chuyển trên quốc lộ vào ban đêm.
Nhìn từ bên hông, Volkswagen Teramont phô diễn trọn vẹn sự đồ sộ với trục cơ sở dài tới 2.978 mm. Các đường gân dập nổi chạy dọc từ hốc bánh trước ra tận đèn hậu giúp thân xe bớt đơn điệu và tăng tính khí động học. Gương chiếu hậu được đặt trên cửa xe thay vì cột A, giúp giảm điểm mù cho người lái và được tích hợp đầy đủ tính năng chỉnh điện, gập điện, sấy và tự động nghiêng khi lùi.
Kính xe được trang bị loại cách nhiệt và tối màu cho khoang hành khách phía sau, đảm bảo sự riêng tư và mát mẻ trong điều kiện khí hậu nắng nóng tại Việt Nam. Thanh giá nóc mạ chrome phía trên không chỉ để trang trí mà còn rất thực dụng cho các chuyến dã ngoại cần chở thêm hành lý quá khổ.
Đuôi xe Teramont tiếp tục duy trì phong cách thiết kế vuông vức và gọn gàng. Cụm đèn hậu LED được thiết kế 3D sắc sảo, nối liền bởi một thanh chrome chạy ngang tạo sự liền mạch. Cản sau được ốp bảo vệ màu bạc to bản, tích hợp ống xả kép hình thang (thực tế là ống xả giả mang tính thẩm mỹ, ống xả thật được giấu kín phía dưới) giúp tăng vẻ thể thao.
Cốp xe đóng mở điện thông minh, có tính năng chống kẹt và điều chỉnh độ cao. Một chi tiết nhỏ nhưng tinh tế là tên xe "TERAMONT" được dập nổi ngay trung tâm cửa cốp, một xu hướng thiết kế hiện đại giúp tăng tính nhận diện cho dòng xe này khi di chuyển trên đường.
"Dàn chân" của Teramont là bộ mâm đúc hợp kim nhôm kích thước 20 inch với thiết kế 5 chấu kép phay xước hai tông màu (trên phiên bản cao cấp). Thiết kế mâm này được đánh giá là hài hòa với tổng thể to lớn của xe, không quá hầm hố nhưng đủ sang trọng.
Xe sử dụng bộ lốp kích thước 255/50R20. Với thành lốp dày, Teramont mang lại khả năng hấp thụ xung lực tốt khi đi qua các đoạn đường xấu, ổ gà, góp phần quan trọng vào sự êm ái chung của chiếc xe, điều mà các dòng xe sử dụng mâm quá lớn và lốp mỏng thường không làm được.
Không gian nội thất của Volkswagen Teramont đề cao tính thực dụng đặc trưng của người Đức và thói quen sử dụng của người Mỹ. Mọi chi tiết đều được bố trí khoa học, dễ thao tác và hướng tới việc tối ưu hóa không gian sử dụng hơn là phô trương sự xa hoa bằng các vật liệu bóng bẩy nhưng thiếu bền bỉ.
Tuy nhiên, một điểm trừ nhỏ mà người dùng khó tính có thể nhận ra là sự xuất hiện của nhựa cứng ở một số vị trí như táp-pi cửa hay phần dưới bảng táp-lô. Dù độ hoàn thiện rất tốt và chắc chắn, nhưng với mức giá hơn 2 tỷ đồng, nhiều khách hàng Việt Nam mong chờ nhiều vật liệu da hoặc ốp gỗ cao cấp hơn nữa.
Khu vực khoang lái của Teramont mang đến cảm giác hiện đại hóa rõ rệt so với các thế hệ trước. Nổi bật là màn hình đồng hồ kỹ thuật số Digital Cockpit Pro kích thước 10 inch, cho phép tùy biến giao diện đa dạng và hiển thị bản đồ dẫn đường trực quan. Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng 8 inch được đặt chìm tinh tế, tích hợp điều khiển cử chỉ khá thú vị.
Vô lăng 3 chấu bọc da dạng D-cut nhẹ, tích hợp đầy đủ các phím chức năng vật lý (thay vì cảm ứng hoàn toàn như một số mẫu xe mới gây khó thao tác). Cảm giác cầm nắm vô lăng rất đầm chắc, vừa vặn. Bảng táp-lô được thiết kế phẳng, kết hợp các mảng ốp giả gỗ và viền kim loại, tạo cảm giác rộng thoáng cho người ngồi trước.
Đây chính là "vũ khí" mạnh nhất của Teramont. Ghế ngồi được bọc da cao cấp, đục lỗ thoáng khí. Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, và ghế phụ cũng chỉnh điện. Hàng ghế thứ 2 cực kỳ rộng rãi, có thể trượt lên xuống và ngả lưng ghế, đủ chỗ cho 3 người lớn ngồi thoải mái, đồng thời cho phép lắp đặt 3 ghế trẻ em dễ dàng.
Hàng ghế thứ 3 trên Teramont là hàng ghế dành cho người lớn thực thụ, không phải dạng "5+2" như nhiều đối thủ. Nhờ thiết kế trần xe phẳng và trục cơ sở dài, người cao 1m70 vẫn có thể ngồi thoải mái ở hàng ghế cuối trong những hành trình dài mà không bị bó gối hay chạm đầu. Lối đi vào hàng ghế 3 cũng rất thuận tiện nhờ cơ chế gập trượt một chạm của hàng ghế 2.
Khả năng chở đồ của Teramont thuộc hàng tốt nhất phân khúc. Khi dựng đủ 7 ghế, dung tích khoang hành lý vẫn đạt 583 lít – đủ chứa 3-4 vali cỡ trung. Đây là điểm vượt trội so với Ford Explorer.
Khi gập phẳng hàng ghế thứ 3, dung tích tăng lên 1.571 lít. Và nếu gập cả hai hàng ghế sau, bạn sẽ có một không gian khổng lồ lên tới 2.741 lít, biến chiếc xe thành một chiếc giường di động hoặc xe tải van chở đồ khi cần thiết. Sàn xe khi gập ghế hoàn toàn phẳng, rất tiện lợi.
Volkswagen Teramont không phải là chiếc xe "ngập tràn đồ chơi" lòe loẹt, nhưng những gì được trang bị đều rất "đáng tiền" và phục vụ trực tiếp cho trải nghiệm lái xe an toàn, tiện nghi. Hệ thống công nghệ trên xe tập trung vào sự kết nối liền mạch và bảo vệ thụ động/chủ động cho hành khách.
Hệ thống giải trí hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp loại bỏ sự rườm rà của dây cáp. Xe được trang bị sạc điện thoại không dây chuẩn Qi. Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập với các cửa gió bố trí hợp lý cho cả 3 hàng ghế, đảm bảo khả năng làm mát nhanh và sâu trong mùa hè nhiệt đới.
Về âm thanh, Teramont tại Việt Nam thường được trang bị hệ thống 6 loa tiêu chuẩn. Chất lượng âm thanh ở mức khá, đủ dùng cho nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, với những người sành nhạc, việc nâng cấp lên hệ thống loa cao cấp hơn có thể là điều cần cân nhắc sau khi mua xe. Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic cũng là trang bị tiêu chuẩn, mang lại không gian thoáng đãng cho cả khoang xe.
Teramont đạt chuẩn an toàn 5 sao từ NHTSA (Cục Quản lý An toàn Giao thông Đường bộ Mỹ). Khung xe được gia cố bằng thép cường lực cao. Các tính năng an toàn tiêu chuẩn bao gồm: Hệ thống phanh ABS/EBD/BA, Cân bằng điện tử ESC, Chống trượt khi tăng tốc ASR, Khóa vi sai điện tử EDL.
Đặc biệt, xe sở hữu hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe PDC, Camera lùi (có vạch dẫn hướng), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc và Hỗ trợ xuống dốc. Hệ thống 6 túi khí được bố trí bao quanh xe. Tuy nhiên, so với Ford Explorer, Teramont phiên bản hiện tại ở Việt Nam có thể thiếu hụt một số tính năng ADAS cao cấp như Hỗ trợ giữ làn hay Phanh khẩn cấp tự động trong một số lô xe nhập khẩu, người dùng cần kiểm tra kỹ thông số theo từng đợt hàng.
Vận hành là yếu tố cốt lõi khiến khách hàng chọn Volkswagen Teramont thay vì các đối thủ Á Đông. Sự đầm chắc, chính xác và cảm giác an tâm tuyệt đối là những gì người lái có thể cảm nhận ngay khi cầm vô lăng chiếc xe nặng hơn 2 tấn này.
Dưới nắp ca-po là khối động cơ xăng 2.0L TSI tăng áp, phun nhiên liệu kép. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 220 mã lực tại 4.500-6.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 350 Nm ngay từ dải vòng tua thấp 1.600-4.400 vòng/phút.
Sức mạnh được truyền xuống 4 bánh thông qua hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION thế hệ thứ 5. Hộp số 8 cấp hoạt động mượt mà, chuyển số êm ái ở dải tốc độ thấp và phản ứng nhanh nhạy khi cần thốc ga vượt xe. Hệ dẫn động 4MOTION phân bổ lực kéo thông minh, giúp xe bám đường tốt trong điều kiện mưa trơn trượt hay đường đèo dốc.
Cảm giác lái của Teramont mang đậm chất Đức: Vô lăng chính xác, phản hồi mặt đường tốt nhưng không quá nặng nề khi đi phố. Ở dải tốc độ cao (trên 100km/h), xe lì xuống mặt đường, không có hiện tượng bồng bềnh thường thấy ở các dòng SUV khung gầm rời. Hệ thống treo làm việc hiệu quả, dập tắt dao động nhanh gọn.
Về khả năng cách âm, Teramont làm rất tốt việc cách ly tiếng ồn môi trường và tiếng gió. Tiếng ồn từ lốp vọng vào cabin ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, với động cơ tăng áp 2.0L kéo xác xe nặng, khi đạp ga sát ván, bạn sẽ cảm nhận được độ trễ Turbo nhẹ trước khi chiếc xe chồm lên, đây là đặc tính vật lý bình thường nhưng người lái cần làm quen để căn thời điểm vượt xe hợp lý.
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta sẽ so sánh Teramont với đối thủ trực tiếp nhất là Ford Explorer và một lựa chọn kinh tế hơn là Hyundai Palisade.
| Tiêu chí | Volkswagen Teramont | Ford Explorer | Hyundai Palisade |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu Mỹ | Nhập khẩu Mỹ | Lắp ráp Việt Nam |
| Giá bán (tham khảo) | ~ 2,499 tỷ VNĐ | ~ 2,439 tỷ VNĐ | ~ 1,4 - 1,6 tỷ VNĐ |
| Động cơ | 2.0L Turbo (220 HP / 350 Nm) | 2.3L Ecoboost (301 HP / 431 Nm) | 2.2L Dầu (200 HP / 440 Nm) |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | Tự động 10 cấp | Tự động 8 cấp |
| Kích thước (DxRxC) | 5.097 x 1.990 x 1.777 mm | 5.049 x 2.004 x 1.778 mm | 4.995 x 1.975 x 1.785 mm |
| Không gian hàng ghế 3 | Rất rộng (Best in class) | Rộng vừa phải | Khá chật với người lớn |
| Ưu điểm nổi bật | Vận hành đầm chắc, rộng rãi nhất, bền bỉ | Động cơ mạnh, nhiều công nghệ ADAS | Giá rẻ, thiết kế bắt mắt, option nhiều |
Nhận định: Ford Explorer mạnh hơn về thông số động cơ và công nghệ an toàn chủ động, nhưng Teramont lại thắng thế về độ rộng rãi thực tế, sự êm ái và chất lượng khung gầm ổn định (ít lỗi vặt hơn). Palisade là lựa chọn "ngon-bổ-rẻ" nhưng xét về thương hiệu và cảm giác lái đường dài thì chưa thể so sánh với Teramont.
Là một chiếc xe xác nặng dùng động cơ Turbo, mức tiêu hao nhiên liệu của Teramont phụ thuộc rất nhiều vào "chân ga" người lái.
Chi phí bảo dưỡng của Volkswagen nằm ở mức "tiệm cận hạng sang". Cao hơn xe Nhật/Hàn khoảng 20-30% nhưng thấp hơn đáng kể so với Mercedes hay BMW.
Volkswagen Teramont không phải là chiếc xe dành cho số đông thích sự hào nhoáng bề ngoài hay "ngập tràn công nghệ" để khoe mẽ. Đây là chiếc xe dành cho người trưởng thành, những ông bố bà mẹ đặt sự an toàn và thoải mái của gia đình lên hàng đầu.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá cao Teramont ở giá trị cốt lõi: Khung gầm chắc chắn - Không gian rộng rãi thật sự - Vận hành tin cậy. Nó giải quyết triệt để bài toán đi 7 người lớn cùng hành lý mà các dòng xe cùng tầm giá thường gặp khó khăn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ nhập khẩu, rộng rãi nhất phân khúc 2 tỷ đồng, lái hay, đầm chắc và không quá bận tâm về việc thiếu một vài tính năng giải trí lòe loẹt, Volkswagen Teramont là lựa chọn số 1. Nó là một "người vận chuyển" tin cậy, bền bỉ và đẳng cấp theo một cách rất riêng – không ồn ào nhưng đầy uy lực.
Ngược lại, nếu bạn ưu tiên cảm giác dính lưng ghế mỗi khi đạp ga, cần những công nghệ tự lái tiên tiến nhất hay nội thất phải lung linh như khách sạn 5 sao, hãy cân nhắc Ford Explorer hoặc chờ đợi các phiên bản cao cấp hơn.
Không gian nội thất rộng rãi nhất phân khúc, hàng ghế 3 ngồi thoải mái.
Cảm giác lái đầm chắc, khung gầm MQB vững chãi, cách âm tốt.
Thiết kế nam tính, bền dáng, không bị lỗi mốt theo thời gian.
Động cơ 2.0 Turbo kết hợp hộp số 8 cấp vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu đường trường.
Trang bị nội thất chưa thực sự sang trọng (nhiều nhựa cứng).
Thiếu một số tính năng an toàn chủ động (ADAS) so với đối thủ cùng tầm giá.
Kích thước lớn gây khó khăn khi xoay trở trong phố đông hoặc ngõ hẹp.
Màn hình giải trí trung tâm kích thước hơi nhỏ so với xu hướng hiện nay.
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 2.09 tỷ
Khoảng giá: 2.7 tỷ - 2.77 tỷ
Khoảng giá: 1.69 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
| Tên phiên bản | Teramont2.5 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | Turbo TSI |
| Dung tích (cc) | 1.984 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 220/4.500-6.200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.600-4400 |
| Hộp số | AT 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 10,7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.097 x 1.990 x 1.777 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,978 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.000 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 583 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 74 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.060 |
| Lốp, la-zăng | 20 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Mc Pherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | 1 |
| Đèn pha tự động xa/gần | 0 |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gặp điện |
| Gạt mưa tự động | 1 |
| Cốp đóng/mở điện | 1 |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | 1 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50/50 |
| Chìa khoá thông minh | 1 |
| Khởi động nút bấm | 1 |
| Điều hoà | 3 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | 1 |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | 1 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | 1 |
| Tựa tay hàng ghế trước | 1 |
| Tựa tay hàng ghế sau | 1 |
| Màn hình giải trí | 8 inch cảm ứng |
| Kết nối Apple CarPlay | 1 |
| Kết nối Android Auto | 1 |
| Ra lệnh giọng nói | 1 |
| Đàm thoại rảnh tay | 1 |
| Hệ thống loa | 6 |
| Phát WiFi | 1 |
| Kết nối Bluetooth | 1 |
| Sạc không dây | 1 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | 1 |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | 1 |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | 1 |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | 1 |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | 1 |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | 1 |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | 1 |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | 1 |
| Hỗ trợ đổ đèo | 1 |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | 1 |
| Cảnh báo chệch làn đường | 0 |
| Hỗ trợ giữ làn | 0 |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | 0 |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | 0 |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | 0 |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | 1 |
| Cảm biến áp suất lốp | 1 |