Nhờ được trang bị động cơ 2.5l DOHC trên xe Lexus ES 250 2026 nên khách hàng sẽ có được một cảm giác lái xe êm ái, để có thể chinh phục được mọi cung đường khác nhau.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 250 | 2,620,000,000 | 2,950,397,000 | 2,897,997,000 | 2,910,337,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,884,137,000 |
| F Sport | 2,710,000,000 | 3,051,197,000 | 2,996,997,000 | 3,010,237,000 | 3,037,337,000 | 3,037,337,000 | 3,037,337,000 | 3,037,337,000 | 3,037,337,000 | 3,037,337,000 | 3,037,337,000 | 2,983,137,000 |
Lexus ES 250 là một mẫu sedan hạng sang cỡ trung (midsize luxury sedan) đáng tin cậy từ Lexus. Ra mắt lần đầu năm 1989, dòng ES đã trải qua nhiều thế hệ cải tiến, và phiên bản 2026 tiếp tục nổi bật với thiết kế tinh tế, động cơ êm ái và công nghệ hiện đại. Với động cơ 2.5L 203 mã lực kết hợp hệ dẫn động tất cả các bánh (AWD) tiêu chuẩn, ES 250 mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho doanh nhân hoặc gia đình đô thị. Tại Việt Nam, mẫu xe này được phân phối chính hãng với giá khởi điểm khoảng 2,36 tỷ đồng, thu hút những ai tìm kiếm sự sang trọng thực tế mà không quá phô trương.
Phần đầu xe Lexus ES 250 2026 nổi bật với lưới tản nhiệt Spindle Grille đặc trưng của Lexus, được thiết kế lớn hơn và mượt mà hơn so với thế hệ trước, tạo cảm giác mạnh mẽ nhưng vẫn thanh lịch. Đèn pha LED Bladescan thích ứng (adaptive LED headlights) kết hợp dải đèn LED chạy ban ngày, giúp chiếu sáng thông minh theo góc cua và điều kiện đường. Từ trải nghiệm thực tế của nhiều chủ xe trên các diễn đàn, thiết kế này không chỉ thẩm mỹ mà còn cải thiện tầm nhìn ban đêm, giảm mỏi mắt khi lái dài.

Trong sử dụng hàng ngày, đầu xe ES 250 mang lại sự vững chãi nhờ chiều cao gầm 145mm, phù hợp với đường đô thị Việt Nam. Nhiều người dùng chia sẻ rằng lớp sơn cao cấp chống trầy xước tốt, giữ độ bóng lâu dài dù tiếp xúc nắng mưa thường xuyên, giúp xe luôn trông mới mẻ sau nhiều năm.
Thân xe ES 250 kéo dài 4.975mm, với đường nét bo tròn mượt mà và các đường gân dập nổi tinh tế, tạo vẻ ngoài sang trọng nhưng không quá "hầm hố". Gương chiếu hậu gập điện tích hợp camera 360 độ và báo rẽ LED, giúp quan sát dễ dàng hơn. Từ góc nhìn thực tế, thiết kế này làm xe trông cao ráo với chiều cao 1.445mm, lý tưởng cho địa hình đô thị lẫn đường trường, đồng thời giảm hệ số cản gió để tiết kiệm nhiên liệu.

Khi lái thử, nhiều chủ xe đánh giá thân xe mang lại sự ổn định cao ở tốc độ cao, nhờ hệ thống treo thích ứng (adaptive suspension). Một số chia sẻ từ người dùng thực tế cho biết, lớp cách âm thân xe hiệu quả, giảm tiếng ồn từ gió và lốp, giúp hành trình dài thoải mái hơn so với các sedan phổ thông.
Đuôi xe ES 250 2026 được thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED nối liền, tạo hiệu ứng ánh sáng 3D ấn tượng khi phanh hoặc rẽ. Ống xả kép mạ chrome tích hợp cốp sau mở điện bằng chân, tăng tính tiện lợi. Trong thực tế, thiết kế này giúp dễ dàng nhận diện xe từ xa, đặc biệt ban đêm, và mang lại vẻ ngoài hiện đại.

Từ kinh nghiệm sử dụng, đuôi xe cung cấp không gian tải đồ linh hoạt với cảm biến chống kẹt an toàn cho trẻ em. Nhiều chủ xe trên các nhóm chia sẻ rằng, thiết kế đuôi xe giúp giảm lực cản gió, góp phần vào hiệu suất nhiên liệu tốt hơn trên đường cao tốc, dù một số mong muốn cốp rộng hơn cho hành lý lớn.
Mâm xe ES 250 kích thước 18-19 inch, thiết kế đa chấu alloy bóng bẩy, kết hợp lốp cao cấp như Michelin hoặc Bridgestone, mang lại độ bám đường tốt. Từ thực tế, hệ thống này giúp xe ổn định ở địa hình ướt hoặc gồ ghề, với áp suất lốp tự động cảnh báo qua màn hình. Nhiều người dùng đánh giá cao độ bền lốp, thường thay sau 40.000-50.000km tùy điều kiện lái, và lốp êm ái giảm tiếng ồn đáng kể.

Tap lô (dashboard) ES 250 được bọc da cao cấp với màn hình trung tâm 12.3 inch cảm ứng, tích hợp giao diện Lexus Interface thân thiện, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Vô lăng 3 chấu đa chức năng, với nút bấm điều khiển nhanh và sưởi ấm tùy chọn. Từ trải nghiệm thực tế, thiết kế này giúp tài xế tập trung lái mà không rời tay, đặc biệt hữu ích trên đường đông đúc.

Trong sử dụng hàng ngày, tap lô với đèn nội thất đa màu tạo không gian thư giãn, và vô lăng có độ bám tốt nhờ da thật. Chủ xe thường khen ngợi sự tinh tế, dù một số cho biết nhựa ở một vài vị trí có thể cải thiện để cao cấp hơn, nhưng tổng thể vẫn vượt trội so với đối thủ.
Ghế ngồi ES 250 bọc da Smooth hoặc Semi-Aniline cao cấp, với chức năng chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió và massage tùy chọn. Hàng ghế trước ôm sát cơ thể, giảm mỏi khi lái dài. Từ thực tế, hệ thống này phù hợp cho gia đình 5 người, với không gian rộng rãi cho người cao trên 1m8, nhờ chiều dài cơ sở 2.870mm.

Hàng ghế sau gập 60:40 linh hoạt, với tựa đầu điều chỉnh và rèm che nắng. Nhiều chủ xe chia sẻ rằng ghế ngồi mang lại sự thoải mái vượt trội so với đối thủ, dù một số phàn nàn về độ cứng ở model cơ bản, nhưng vẫn lý tưởng cho hành trình dài.
Khoang hành lý ES 250 dung tích 454 lít, đủ cho hành lý gia đình cuối tuần, với sàn phẳng dễ xếp đồ. Cốp sau mở rộng, tích hợp lưới chắn an toàn. Từ kinh nghiệm thực tế, không gian này lý tưởng cho mua sắm hoặc du lịch, dù không lớn nhất phân khúc nhưng dễ tiếp cận nhờ mở điện.
Hệ thống giải trí ES 250 với màn hình 12.3 inch hỗ trợ kết nối không dây, Bluetooth nhanh chóng và cập nhật OTA (over-the-air). Âm thanh Mark Levinson 17 loa mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động. Từ thực tế, hệ thống này dễ sử dụng, với giao diện trực quan giúp điều khiển mà không phân tâm.

Trong lái xe hàng ngày, tiện nghi như sạc không dây và USB-C đa cổng giúp kết nối thiết bị mượt mà. Nhiều người dùng khen ngợi chất lượng âm thanh, dù một số mong muốn giao diện nhanh hơn ở model cơ bản, nhưng tổng thể vẫn truyền cảm hứng cho những chuyến đi dài.
ES 250 trang bị Lexus Safety System+ 3.0, bao gồm phanh khẩn cấp tự động (Pre-Collision System), giữ làn đường (Lane Departure Alert) và cảnh báo điểm mù. Camera 360 độ và cảm biến đỗ xe hỗ trợ tối đa. Từ thực tế, hệ thống này đã cứu nhiều chủ xe khỏi va chạm nhỏ ở đô thị.

Hơn nữa, 10 túi khí và khung xe chắc chắn đạt chuẩn 5 sao NHTSA (National Highway Traffic Safety Administration). Người dùng thường đánh giá cao tính năng giám sát tài xế, dù đôi khi quá nhạy gây phiền, nhưng tổng thể mang lại sự an tâm lớn.
Động cơ 2.5L 4 xi-lanh của ES 250 sản sinh 203 mã lực và 184 lb-ft mô-men xoắn, kết hợp hộp số tự động 8 cấp. Phiên bản hybrid ES 300h tùy chọn đạt 215 mã lực tổng hợp. Từ specs mới nhất 2026, động cơ này êm ái, với tăng tốc 0-60 mph khoảng 8.1 giây, phù hợp cho lái đô thị.

Trong thực tế, động cơ mang lại sức mạnh đủ dùng cho đường cao tốc, với hệ dẫn động AWD tăng độ bám trên đường trơn. So với thế hệ trước, phiên bản 2026 tiết kiệm hơn nhưng có tiếng ồn nhẹ ở tua cao, vẫn đáng tin nhờ nền tảng Toyota.
Cảm giác lái ES 250 tập trung vào sự êm ái, với hệ thống treo thích ứng giảm xóc tốt trên đường xấu. Từ đánh giá người dùng, xe mang lại trải nghiệm thư giãn, ít mỏi mệt sau hành trình dài, dù không thể thao như đối thủ Đức. Một chủ xe chia sẻ trên diễn đàn: "ES 250 2026 lái mượt mà, yên tĩnh như phòng khách, nhưng tăng tốc chậm nếu cần vượt nhanh." Nhiều người khen khả năng cách âm, giúp nghe nhạc rõ ràng ở 120km/h, và AWD ổn định ở mưa.

Lexus ES 250 nổi bật ở độ tin cậy và giá trị lâu dài, nhưng so với BMW 3 Series, Mercedes C-Class và Audi A4, nó êm ái hơn nhưng kém thể thao hơn. Dưới đây là bảng so sánh dựa trên dữ liệu 2026:
| Tiêu chí | Lexus ES 250 | BMW 3 Series | Mercedes C-Class | Audi A4 |
|---|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm (USD) | 43,190 | 45,500 | 46,000 | 43,295 |
| Động cơ | 2.5L 203 HP | 2.0L 255 HP | 2.0L 255 HP | 2.0L 201 HP |
| MPG (city/hwy) | 24/33 | 26/36 | 24/33 | 26/35 |
| Dung tích hành lý | 454L | 480L | 455L | 460L |
| Đánh giá an toàn | 5 sao NHTSA | 5 sao | 5 sao | 5 sao |
| Độ tin cậy (dự đoán) | Cao (Toyota-based) | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
ES 250 phù hợp nếu bạn ưu tiên tiết kiệm và bền bỉ; BMW cho cảm giác lái thể thao; Mercedes cho công nghệ cao cấp; Audi cho cân bằng giá trị.
Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu, công bố EPA cho ES 250 là 24 mpg city/33 hwy (tương đương 9.8-7.1L/100km). Thực tế, từ dữ liệu người dùng, con số khoảng 22-26 mpg (10.7-9L/100km) tùy điều kiện đô thị hoặc cao tốc, cao hơn một chút do tắc đường hoặc lái mạnh.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ khoảng 393 USD/năm (khoảng 9,5 triệu VNĐ), bao gồm thay dầu, lọc. Lỗi vặt phổ biến: Pin hybrid xả (nếu hybrid), A/C hỏng, hoặc cảm biến nhạy; nhưng tổng thể thấp hơn đối thủ nhờ nền tảng Toyota.
Chia sẻ mẹo sử dụng: Kiểm tra áp suất lốp hàng tháng để tiết kiệm nhiên liệu 5-10%; dùng chế độ Eco cho đô thị; bảo dưỡng đúng lịch để tránh lỗi pin. Nếu mua bán ô tô, chọn đại lý uy tín như tinbanxe.vn để kiểm tra kỹ.
Lexus ES 250 2026 là lựa chọn cân bằng cho ai tìm sedan sang trọng thực tế, với thiết kế tinh tế và công nghệ an toàn hàng đầu. Từ góc nhìn chuyên gia tại tinbanxe.vn, xe nổi bật ở độ bền Toyota-based, phù hợp gia đình Việt Nam với chi phí sở hữu hợp lý so với phân khúc.
Dù vậy, tăng tốc chậm có thể không phù hợp ai thích lái thể thao, và nội thất đôi chỗ chưa đạt kỳ vọng luxury đỉnh cao. Tổng thể, ES 250 đáng đầu tư nếu bạn ưu tiên tin cậy lâu dài.
Lexus ES 250 là biểu tượng của sự sang trọng bền vững, lý tưởng cho ai muốn xe gia đình đáng tin cậy. Nếu ngân sách cho phép, chọn phiên bản F-Sport để thêm thể thao. Tại tinbanxe.vn, chúng tôi khuyên kiểm tra giá xe ô tô kỹ trước mua, và nếu quan tâm mua bán ô tô Lexus, liên hệ để tư vấn. Với mua bán ô tô Lexus ES 250, đây là lựa chọn thông minh cho lối sống hiện đại.
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 6.2 tỷ
Khoảng giá: 4.94 tỷ
Khoảng giá: 7.29 tỷ - 8.71 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | 2502.62 | F Sport2.71 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 4-cylinders, Inline type, D4S | 4-cylinders, Inline type, D4S |
| Dung tích (cc) | 2,487 | 2.487 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 204/6.600 | 204/6600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 335/4.000-5.000 | 243/4000-5000 |
| Hộp số | UB80E Direct Shift-8AT | UB80E Direct Shift-8AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,8 | 7,1 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4915 x 1820 x 1450 | 4975 x 1865 x 1445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.870 | 2.870 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 154 | 154 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 420 | 420 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1600-1660 | 1600-1660 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.100 | 2.100 |
| Lốp, la-zăng | 235/45R18 SM AL-HIGH | 235/45R18 SM AL-HIGH |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | MacPherson Strut | MacPherson Strut |
| Treo sau | Trailing Wishbone | Trailing Wishbone |
| Phanh trước | Ventilated Disc | Ventilated Disc |
| Phanh sau | Solid Disc | Solid Disc |
| Ngoại thất | ||
| Đèn phanh trên cao | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Gương chiếu hậu bên ngoài | Gương chiếu hậu bên ngoài |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Không | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Đèn chiếu xa | 3 LED | 3 LED |
| Đèn chiếu gần | 3 LED | 3 LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da Smooth/Smooth leather | Da Smooth/Smooth leather |
| Điều chỉnh ghế lái | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 | 3 |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không |
| Khởi động nút bấm | Không | Không |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng/Auto 2-zone | Tự động 2 vùng/Auto 2-zone |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Không |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Không |
| Màn hình giải trí | 12.3" | 12.3" |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không |
| Hệ thống loa | 10 | 10 |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện/Electric power steering | Trợ lực điện/Electric power steering |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Không | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Số túi khí | 10 | 10 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |