| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 1.5V | 544,000,000 | 625,277,000 | 614,397,000 | 605,977,000 | 611,417,000 | 611,417,000 | 611,417,000 | 611,417,000 | 611,417,000 | 611,417,000 | 611,417,000 | 600,537,000 |
| 1.5VX | 594,000,000 | 681,277,000 | 669,397,000 | 661,477,000 | 667,417,000 | 667,417,000 | 667,417,000 | 667,417,000 | 667,417,000 | 667,417,000 | 667,417,000 | 655,537,000 |
| 1.5RS | 624,000,000 | 714,877,000 | 702,397,000 | 694,777,000 | 701,017,000 | 701,017,000 | 701,017,000 | 701,017,000 | 701,017,000 | 701,017,000 | 701,017,000 | 688,537,000 |
Honda Jazz (hay còn gọi là Honda Fit tại một số thị trường như Nhật Bản hay Mỹ) là mẫu hatchback hạng B nổi tiếng toàn cầu của hãng xe Nhật Bản. Tại Việt Nam, Honda Jazz từng được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và để lại dấu ấn mạnh mẽ nhờ sự linh hoạt vượt trội và khả năng vận hành bền bỉ. Dù hiện tại đã ngừng phân phối xe mới chính hãng để nhường chỗ cho City hatchback hay các dòng CUV, nhưng trên thị trường xe đã qua sử dụng, Honda Jazz vẫn là một "món hời" được săn đón gắt gao. Bài viết này sẽ phân tích sâu về thiết kế, vận hành và tính thực dụng của mẫu xe được mệnh danh là "chiếc xe nhỏ với không gian khổng lồ" này.
Tổng quan về ngoại thất, Honda Jazz mang đậm ngôn ngữ thiết kế "Solid Wing Face" đặc trưng của Honda trong giai đoạn 2018-2020. Khác với vẻ bầu bĩnh của Toyota Yaris hay sự mềm mại KODO của Mazda 2, Honda Jazz sở hữu những đường nét cắt xẻ táo bạo, tạo nên một diện mạo nam tính và thể thao hơn hẳn. Thiết kế khí động học được chú trọng với kính chắn gió dốc đứng và phần mui xe vuốt dài về phía sau, tạo cảm giác như một chiếc MPV thu nhỏ nhưng vẫn giữ được sự linh hoạt của dòng hatchback đô thị.
Về kích thước, sự thông minh trong thiết kế khung gầm giúp Honda Jazz tối ưu hóa không gian bên trong dù kích thước tổng thể bên ngoài khá gọn gàng. Xe sở hữu các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp luồng không khí di chuyển mượt mà hơn, góp phần cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Đặc biệt ở phiên bản RS (Road Sailing), ngoại thất được nâng cấp đáng kể với bộ bodykit thể thao, khiến chiếc xe trở nên nổi bật và cá tính hơn hẳn các đối thủ cùng phân khúc.
Phần đầu xe của Honda Jazz gây ấn tượng mạnh với cụm lưới tản nhiệt màu đen bóng (trên bản RS) hoặc mạ chrome (trên bản V/VX), nối liền mạch với cụm đèn pha tạo hình đôi cánh vững chãi. Logo chữ "H" lớn nằm chính giữa tạo điểm nhấn thương hiệu rõ nét. Trên phiên bản cao cấp nhất RS, cụm đèn pha sử dụng công nghệ LED toàn phần, mang lại khả năng chiếu sáng vượt trội và vẻ ngoài hiện đại, sắc sảo hơn so với đèn Halogen trên các phiên bản thấp hơn. Dải đèn LED chạy ban ngày hình chữ J nằm gọn gàng phía dưới càng làm tăng thêm vẻ "dữ dằn" cho mặt ca-lăng.
Cản trước của xe được thiết kế góc cạnh với hốc gió lớn, mang đậm phong cách thể thao lấy cảm hứng từ "đàn anh" Honda Civic. Hốc đèn sương mù được khoét sâu và ốp nhựa đen (hoặc carbon giả trên một số gói độ), giúp phần đầu xe trông rộng hơn và bề thế hơn so với kích thước thực tế của một chiếc xe hạng B. Những đường gân dập nổi trên nắp ca-pô chạy dọc xuống lưới tản nhiệt không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giúp người lái dễ dàng căn chỉnh đầu xe khi di chuyển trong những con ngõ hẹp.
Nhìn từ bên hông, Honda Jazz thể hiện rõ triết lý thiết kế "Man Maximum, Machine Minimum" (Tối đa hóa không gian cho người, tối thiểu hóa không gian cho máy) của Honda. Phần thân xe có tỷ lệ kính lớn, đặc biệt là ô kính tam giác ở cột A giúp giảm thiểu tối đa điểm mù cho người lái - một chi tiết nhỏ nhưng cực kỳ hữu dụng khi lái xe trong đô thị đông đúc. Đường gân dập nổi chạy từ hốc bánh trước xuyên suốt qua tay nắm cửa đến tận đèn hậu tạo cảm giác chiếc xe đang lao về phía trước ngay cả khi đứng yên.
Gương chiếu hậu của Honda Jazz được thiết kế to bản, tích hợp đèn báo rẽ dạng LED hiện đại và có khả năng chỉnh/gập điện linh hoạt. Tay nắm cửa trên các phiên bản cao cấp được tích hợp nút bấm mở khóa thông minh một chạm, mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng hàng ngày. Phần lườn xe trên bản RS được ốp thêm bộ quây thể thao, giúp hạ thấp trọng tâm thị giác của xe, làm cho tổng thể thân xe trở nên đầm chắc và vững chãi hơn khi di chuyển ở tốc độ cao.
Tiến về phía sau, đuôi xe Honda Jazz sở hữu thiết kế độc đáo và dễ nhận diện nhất trong phân khúc. Điểm nhấn chính là cụm đèn hậu LED chạy dọc theo trụ C, kéo dài từ phần cánh lướt gió xuống đến ngang kính hậu. Thiết kế này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn tăng cường khả năng nhận diện an toàn cho các phương tiện phía sau. Thanh nẹp chrome sáng bóng nối liền hai cụm đèn hậu tạo cảm giác liền mạch và sang trọng.
Trên phiên bản RS, sự thể thao được đẩy lên cao trào với cánh lướt gió cỡ lớn tích hợp đèn phanh trên cao, không chỉ giúp xe ổn định hơn về khí động học mà còn tăng vẻ hiếu chiến. Cản sau được thiết kế hầm hố với các khe thoát gió giả và bộ khuếch tán gió ốp nhựa đen, mang lại cảm giác như một chiếc xe đua đường phố thực thụ. Ống xả được giấu khéo léo phía dưới gầm xe, giữ cho tổng thể đuôi xe gọn gàng và tinh tế.
"Dàn chân" của Honda Jazz có sự khác biệt rõ rệt giữa các phiên bản. Phiên bản RS cao cấp nhất được trang bị bộ mâm hợp kim 16 inch đa chấu, thiết kế phay xước 2 tông màu cực kỳ bắt mắt, đi kèm với lốp kích thước 185/55 R16. Bộ mâm này được đánh giá là hài hòa với tổng thể thiết kế thể thao của xe, mang lại khả năng bám đường tốt hơn.
Trong khi đó, các phiên bản thấp hơn (V và VX) sử dụng mâm hợp kim 15 inch với thiết kế đơn giản hơn và bộ lốp dày hơn (175/65 R15). Mặc dù không bắt mắt bằng mâm 16 inch, nhưng bộ lốp dày này lại mang đến ưu điểm về độ êm ái khi di chuyển qua các gờ giảm tốc hoặc đường xấu, đồng thời giảm thiểu tiếng ồn vọng từ lốp vào khoang cabin - một vấn đề thường gặp trên các dòng xe cỡ nhỏ.
Bước vào khoang nội thất, Honda Jazz không mang lại cảm giác sang trọng bóng bẩy như Mazda 2, nhưng lại chinh phục người dùng bằng sự thực dụng đến kinh ngạc và không gian rộng rãi vô đối. Vật liệu chủ đạo vẫn là nhựa cứng giả da, tuy nhiên độ hoàn thiện các chi tiết lắp ráp rất chắc chắn, không có cảm giác rẻ tiền hay ọp ẹp. Tầm nhìn từ vị trí ghế lái cực kỳ thoáng đãng nhờ cột A nhỏ và kính chắn gió lớn, giúp việc xoay trở trong phố đông trở nên dễ dàng.
Điểm "ăn tiền" nhất của nội thất Honda Jazz chính là sự tối ưu hóa không gian. Dù là một chiếc xe hạng B, nhưng khoảng để chân và khoảng trần xe của Jazz thậm chí còn rộng hơn một số mẫu sedan hạng C. Cách bố trí các hộc để đồ, khay đựng ly (đặc biệt là khay ly ngay cửa gió điều hòa giúp làm mát nước) cho thấy sự tinh tế và thấu hiểu người dùng của các kỹ sư Honda. Đây là mẫu xe sinh ra để phục vụ nhu cầu di chuyển thực tế của gia đình trẻ.
Bảng tap-lô của Honda Jazz được thiết kế theo hướng bất đối xứng, dồn mọi sự tập trung về phía người lái. Cụm điều khiển trung tâm sử dụng màn hình cảm ứng (trên bản cao cấp) và đặc biệt là hệ thống điều hòa cảm ứng hoàn toàn. Mặc dù giao diện điều hòa cảm ứng nhìn rất hiện đại và công nghệ, nhưng xét về tính thực dụng khi đang lái xe, người dùng sẽ cần thời gian làm quen để thao tác chuẩn xác mà không cần nhìn, so với dạng núm xoay truyền thống.
Vô lăng của Honda Jazz là loại 3 chấu thể thao, bọc da trên bản RS và Urethane trên bản thường. Vô lăng tích hợp đầy đủ các nút bấm điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và kiểm soát hành trình. Đặc biệt, lẫy chuyển số sau vô lăng là trang bị "đặc sản" của Honda Jazz, mang lại cảm giác lái phấn khích và chủ động khi cần vượt xe hoặc đổ đèo – một tính năng mà hiếm đối thủ nào trong cùng phân khúc thời điểm đó sở hữu.
Ghế ngồi của Honda Jazz có thiết kế ôm lưng vừa phải, tạo cảm giác thoải mái cho những hành trình dài. Tuy nhiên, một điểm trừ lớn là ngay cả trên phiên bản cao cấp nhất RS, ghế vẫn chỉ là bọc nỉ. Với khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, ghế nỉ dễ bám bụi, thấm mồ hôi và khó vệ sinh, khiến nhiều chủ xe sau khi mua về phải tốn thêm chi phí bọc lại da. Bệ tỳ tay trung tâm có kích thước vừa phải, đủ dùng cho người lái.
Tuy nhiên, mọi nhược điểm về chất liệu đều được xóa nhòa bởi hệ thống ghế Magic Seat trứ danh. Đây là "vũ khí bí mật" giúp Jazz đánh bại mọi đối thủ về tính linh hoạt. Magic Seat có 4 chế độ gập độc đáo:
Ở trạng thái tiêu chuẩn (khi chưa gập ghế), khoang hành lý của Honda Jazz đã rất ấn tượng với dung tích 359 lít, đủ sức chứa 2 vali cỡ lớn và vài túi xách nhỏ. Con số này vượt trội hơn so với Mazda 2 Hatchback hay Suzuki Swift. Miệng cửa sau mở rộng và sàn xe thấp giúp việc bốc dỡ hành lý nặng trở nên nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Khi gập hàng ghế thứ 2 (Chế độ Utility Mode), dung tích khoang hành lý tăng vọt lên tới 881 lít. Sàn xe phẳng tuyệt đối là một lợi thế cực lớn, biến chiếc hatchback nhỏ bé thành một chiếc xe tải mini đúng nghĩa. Đối với những người dùng trẻ thường xuyên chuyển nhà trọ, đi cắm trại hoặc kinh doanh nhỏ cần chở hàng, khoang hành lý của Jazz chính là lý do thuyết phục nhất để xuống tiền.
Xét ở thời điểm ra mắt, trang bị công nghệ trên Honda Jazz được đánh giá là đủ dùng, dù không quá "ngập tràn" như các dòng xe Hàn Quốc. Hệ thống tập trung vào tính kết nối cơ bản và sự ổn định. Màn hình giải trí trung tâm kích thước 7 inch có độ nhạy cảm ứng khá tốt, giao diện trực quan dễ sử dụng.
Hệ thống giải trí trên Honda Jazz hỗ trợ các kết nối cơ bản như Bluetooth, USB, HDMI và Radio AM/FM. Đáng tiếc là các đời xe Jazz nhập Thái (2018-2020) nguyên bản thường chưa hỗ trợ Apple CarPlay hay Android Auto – một thiếu sót lớn so với nhu cầu hiện nay. Tuy nhiên, người dùng có thể dễ dàng nâng cấp màn hình Android để khắc phục. Hệ thống âm thanh 6 loa (trên bản RS) cho chất lượng âm thanh ở mức khá, bass đầm, đủ để phục vụ nhu cầu nghe nhạc trẻ hay Pop Ballad.
Hệ thống điều hòa tự động trên bản VX và RS có khả năng làm lạnh cực nhanh và sâu – một ưu điểm truyền thống của xe Honda, rất phù hợp với mùa hè gay gắt tại Việt Nam. Ngoài ra, xe còn có chìa khóa thông minh (Smart Key), khởi động bằng nút bấm (Start/Stop), cổng sạc 12V tiện lợi. Dù không có cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau, nhưng nhờ không gian thoáng và lốc lạnh khỏe, người ngồi sau vẫn cảm thấy mát mẻ nhanh chóng.
Về an toàn, Honda Jazz từng đạt đánh giá 5 sao từ tổ chức ASEAN NCAP, khẳng định vị thế là một trong những chiếc xe an toàn nhất phân khúc. Xe được trang bị hệ thống khung gầm G-CON hấp thụ lực va chạm cực tốt. Danh sách trang bị an toàn chủ động bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân bổ lực phanh điện tử (EBD), và Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA).
Đặc biệt, Jazz được trang bị Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ngay cả trên các bản thấp, điều mà nhiều đối thủ thời điểm đó cắt giảm. Phiên bản cao cấp nhất RS sở hữu tới 6 túi khí (2 túi khí trước, 2 túi khí bên và 2 túi khí rèm), cùng camera lùi 3 góc quay linh hoạt, giúp người lái tự tin xoay trở trong không gian hẹp. Điểm trừ nhỏ là phanh sau vẫn sử dụng phanh tang trống (đùm), kém thẩm mỹ hơn phanh đĩa.
Honda Jazz được sinh ra cho đô thị, nhưng khả năng vận hành của nó không hề nhàm chán. Với ADN thể thao của Honda, chiếc xe mang lại sự lanh lẹ, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo sự chắc chắn cần thiết khi di chuyển ra đường trường.
Dưới nắp ca-pô là khối động cơ 1.5L i-VTEC SOHC, 4 xi-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất cực đại 118 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.600 vòng/phút. Đây là khối động cơ mạnh mẽ bậc nhất trong phân khúc hatchback hạng B (thường chỉ loanh quanh 100-110 mã lực). Sức mạnh này giúp Jazz tăng tốc dứt khoát, không bị ì ạch khi chở đủ tải 5 người.
Kết hợp với động cơ là hộp số vô cấp CVT ứng dụng công nghệ Earth Dreams Technology. Hộp số này hoạt động mượt mà ở dải tốc độ thấp, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Tuy nhiên, khi cần thốc ga tăng tốc, hộp số giả lập cấp số mang lại cảm giác "sang số" khá phấn khích, hạn chế hiện tượng tiếng động cơ gào to nhưng xe không chạy thường thấy ở các dòng CVT đời cũ. Chế độ ECON Mode giúp điều chỉnh phản ứng bướm ga và điều hòa để tối ưu hóa nhiên liệu khi đi phố.
Cầm lái Honda Jazz, điểm đầu tiên cảm nhận được là vô lăng trợ lực điện rất nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, giúp việc luồn lách qua những con phố đông đúc ở Hà Nội hay TP.HCM trở nên nhàn tênh. Khi lên tốc độ cao, vô lăng siết lại đầm chắc hơn, mang lại phản hồi mặt đường khá chân thực – một điểm cộng lớn so với sự "mơ hồ" của vô lăng Toyota Yaris.
Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau giằng xoắn của Jazz được tinh chỉnh theo hướng hơi cứng. Điều này giúp xe vào cua ổn định, ít bị chòng chành, mang lại cảm giác lái thể thao. Tuy nhiên, đánh đổi lại là khi đi qua gờ giảm tốc hoặc đường xấu, người ngồi sau sẽ cảm thấy hơi xóc nảy. Khả năng cách âm của Jazz chỉ ở mức trung bình khá, tiếng ồn từ lốp và gầm xe vọng vào cabin khá rõ khi đi trên đường nhám ở tốc độ trên 80km/h – đây là đặc điểm chung khó tránh khỏi của phân khúc xe hạng B.
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta hãy so sánh Honda Jazz (bản RS) với hai đối thủ sừng sỏ nhất cùng đời là Toyota Yaris G và Mazda 2 Sport Luxury.
| Tiêu chí | Honda Jazz RS | Toyota Yaris G | Mazda 2 Sport Luxury |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L (118 HP / 145 Nm) | 1.5L (107 HP / 140 Nm) | 1.5L (110 HP / 144 Nm) |
| Hộp số | CVT giả lập 7 cấp | CVT giả lập 7 cấp | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Không gian | Rộng nhất, Magic Seat | Rộng rãi, thoải mái | Chật hẹp nhất |
| Nội thất | Thực dụng, ghế nỉ | Trung tính, ghế da | Sang trọng, ghế da pha nỉ |
| Vận hành | Thể thao, lanh lẹ | Êm ái, bền bỉ | Linh hoạt, GVC Plus |
| An toàn | 6 túi khí, VSA, HSA | 7 túi khí, VSC | 6 túi khí, i-Activsense |
| Phù hợp | Gia đình trẻ, chở đồ nhiều | Người thích giữ giá, êm ái | Người trẻ độc thân, thích đẹp |
Nhận định: Honda Jazz thắng thế tuyệt đối về sức mạnh động cơ và không gian sử dụng. Toyota Yaris ghi điểm ở độ êm ái và khả năng giữ giá vô địch. Mazda 2 lại thu hút bởi thiết kế KODO đẹp mắt và nội thất sang trọng, nhưng lại thua thiệt lớn về không gian hàng ghế sau.
Honda Jazz nổi tiếng là mẫu xe "ăn uống kiêng khem".
Đây là những con số thực tế được nhiều chủ xe chia sẻ trên các diễn đàn ô tô uy tín, khá sát với công bố của nhà sản xuất.
Là xe Nhật nhập Thái, Honda Jazz rất lành tính.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Honda Jazz là mẫu xe "nhỏ nhưng có võ" đúng nghĩa. Nó không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là một giải pháp không gian thông minh. Sự biến mất của Jazz tại thị trường xe mới là một điều đáng tiếc, nhưng lại tạo nên sức hút riêng cho nó trên thị trường xe cũ. Giá trị cốt lõi của Jazz nằm ở sự cân bằng hoàn hảo: đủ nhỏ để đi phố, đủ rộng để đi chơi xa, đủ mạnh để vượt xe và đủ bền để yên tâm sử dụng lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe cũ trong tầm giá 400-500 triệu đồng (tùy đời và chất xe), Honda Jazz là ứng cử viên sáng giá hàng đầu. Nó đặc biệt phù hợp với những người trẻ năng động, các gia đình nhỏ có 1-2 con cần mang theo nhiều đồ đạc lỉnh kỉnh, hoặc những người kinh doanh tự do cần một chiếc xe chở hàng linh hoạt nhưng vẫn sang trọng để đi gặp đối tác.
Honda Jazz không phải là chiếc xe hào nhoáng nhất, cũng không phải chiếc xe êm ái nhất. Nhưng nó là chiếc xe thực dụng nhất. Trong phân khúc B hatchback, khó có chiếc xe nào mang lại giá trị sử dụng trên mỗi đồng tiền bỏ ra tốt như Jazz. Khả năng thanh khoản tốt và độ bền bỉ đã được kiểm chứng khiến việc sở hữu Jazz là một khoản đầu tư an toàn.
Lời khuyên của chuyên gia: Nếu tài chính cho phép, hãy săn tìm phiên bản 1.5 RS. Những nâng cấp về ngoại thất, đèn LED và túi khí trên bản này hoàn toàn xứng đáng với số tiền chênh lệch, mang lại trải nghiệm trọn vẹn và an toàn hơn hẳn so với bản V hay VX.
Không gian Magic Seat: Linh hoạt vô đối, chở được cả vật dài, cao và cồng kềnh.
Động cơ mạnh mẽ: 118 mã lực đứng đầu phân khúc, vận hành bốc và lanh lẹ.
Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu hao nhiên liệu thấp, chi phí vận hành rẻ.
An toàn cao: Đạt 5 sao ASEAN NCAP, đầy đủ VSA, HSA, 6 túi khí (bản RS).
Giữ giá tốt: Thương hiệu Honda và chất lượng nhập Thái giúp xe ít mất giá.
Ghế nỉ: Toàn bộ các phiên bản đều dùng ghế nỉ, nóng và dễ bám bẩn.
Cách âm chưa tốt: Tiếng ồn từ gầm và lốp vọng vào cabin khá rõ ở tốc độ cao.
Phanh sau tang trống: Kém thẩm mỹ hơn so với phanh đĩa của một số đối thủ.
Thiếu kết nối hiện đại: Màn hình zin đời cũ thiếu Apple CarPlay/Android Auto (cần nâng cấp).
Hệ thống treo cứng: Mang lại cảm giác thể thao nhưng hơi xóc cho người ngồi sau khi đi đường xấu.
Khoảng giá: 1.04 tỷ - 1.25 tỷ
Khoảng giá: 499 triệu - 569 triệu
Khoảng giá: 770 triệu - 2.4 tỷ
Khoảng giá: 1.32 tỷ
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 399 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 659 triệu
Khoảng giá: 405 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | 1.5V544 | 1.5VX594 | 1.5RS624 |
|---|