| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Grand Livina | 325,000,000 | 379,997,000 | 373,497,000 | 362,887,000 | 366,137,000 | 366,137,000 | 366,137,000 | 366,137,000 | 366,137,000 | 366,137,000 | 366,137,000 | 359,637,000 |
Nissan Grand Livina là một cái tên để lại nhiều cảm xúc trái chiều nhưng đầy ấn tượng trong phân khúc MPV 7 chỗ cỡ nhỏ. Khác biệt hoàn toàn với tư duy "xe dịch vụ" của Toyota Innova hay sự hào nhoáng hiện đại của Mitsubishi Xpander sau này, Nissan Livina chọn một lối đi riêng: Khung gầm liền khối và cảm giác lái đậm chất sedan.
Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết, khách quan về Nissan Livina, giúp bạn trả lời câu hỏi: Liệu đây có phải là chiếc xe gia đình thực dụng và đáng tiền nhất ở thời điểm hiện tại hay không?
Nissan Grand Livina sở hữu ngôn ngữ thiết kế thực dụng, gọn gàng và không phô trương. Tổng thể chiếc xe mang dáng dấp của một chiếc wagon kéo dài hơn là một chiếc MPV hầm hố. Với kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.420 x 1.690 x 1.590 (mm), Grand Livina nhỏ gọn hơn đáng kể so với Toyota Innova, giúp xe dễ dàng xoay trở trong đô thị đông đúc nhưng vẫn đảm bảo sự cân đối cần thiết.
Tuy nhiên, điểm trừ lớn nhất ở ngoại thất chính là khoảng sáng gầm xe chỉ đạt 180mm. Con số này khiến chiếc xe trông khá "lùn" và hạn chế khả năng leo lề hay đi đường ngập nước – một đặc điểm "di truyền" từ hệ khung gầm liền khối chia sẻ với dòng sedan. Sau nhiều năm, lớp sơn và các chi tiết nhựa ngoại thất của Grand Livina vẫn giữ được độ bền khá tốt nếu chủ xe bảo quản kỹ, cho thấy chất lượng gia công của Nissan luôn ở mức đáng tin cậy.
Phần đầu xe Grand Livina mang đậm dấu ấn thiết kế của Nissan giai đoạn 2010-2015 với lưới tản nhiệt mạ chrome sáng bóng, được tạo hình các thanh ngang to bản vát chéo về hai bên. Cụm đèn pha Halogen thiết kế hình tam giác bo tròn, vuốt ngược về phía sau tạo cảm giác hiền lành, trung tính. Mặc dù hiệu năng chiếu sáng của đèn Halogen zin chỉ ở mức trung bình, nhưng chóa đèn lớn giúp việc nâng cấp lên bóng LED hoặc Bi-xenon của người dùng hiện nay trở nên dễ dàng hơn.
Cản trước được thiết kế đơn giản, tích hợp đèn sương mù dạng tròn nằm sâu trong hốc gió. Nắp ca-po ngắn và dốc xuống giúp tầm nhìn của người lái rất thoáng, hạn chế tối đa điểm mù phía trước mũi xe. Đây là ưu điểm lớn khi di chuyển trong những con phố chật hẹp tại Hà Nội hay TP.HCM, giúp người lái dễ dàng căn chỉnh khoảng cách.
Nhìn từ bên hông, Nissan Grand Livina bộc lộ rõ đặc tính của một chiếc xe "lai" sedan. Trọng tâm xe thấp, đường gân dập nổi chạy dọc từ vòm bánh trước ra đến đèn hậu giúp thân xe bớt đơn điệu. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện (trên bản số tự động) và tích hợp cùng màu thân xe là trang bị tiêu chuẩn. Tay nắm cửa cũng được sơn đồng màu, tạo nên sự liền lạc trong thiết kế tổng thể.
Cửa xe của Grand Livina được đánh giá là dày dặn, tiếng đóng cửa chắc nịch – một đặc điểm vượt trội hơn hẳn so với các đối thủ cùng phân khúc như Toyota Innova hay Suzuki Ertiga đời cũ. Tuy nhiên, phần kính cửa sổ ở hàng ghế thứ 3 thiết kế vát xéo lên cao làm giảm đi một chút tầm nhìn của người ngồi cuối và khiến dáng xe trông hơi "cụt" về phía sau.
Đuôi xe Grand Livina được thiết kế vuông vức để tối ưu hóa không gian cho hàng ghế thứ 3 và khoang hành lý. Cụm đèn hậu ôm sát góc đuôi xe, sử dụng bóng Halogen cơ bản. Cửa cốp mở hất lên cao, giúp việc bốc dỡ hành lý thuận tiện, tuy nhiên do gầm thấp nên người dùng không cần phải nhấc đồ quá cao như các dòng SUV.
Một chi tiết nhỏ nhưng tinh tế là thanh gạt mưa phía sau và đèn phanh trên cao được trang bị tiêu chuẩn, tăng tính an toàn khi di chuyển dưới trời mưa. Ống xả được giấu kỹ dưới gầm, giữ cho phần đuôi xe gọn gàng. Tổng thể đuôi xe không có gì đột phá nhưng làm tròn vai trò của một chiếc xe gia đình: đơn giản và hiệu quả.
Grand Livina sử dụng bộ mâm đúc hợp kim 15 inch đa chấu (đối với bản cao cấp) hoặc mâm sắt ốp nhựa (bản số sàn thấp cấp). Kích thước lốp tiêu chuẩn là 185/65R15.
Việc sử dụng mâm 15 inch giúp thành lốp dày hơn, góp phần đáng kể vào việc hấp thụ xung lực từ mặt đường, mang lại cảm giác êm ái khi vận hành. Tuy nhiên, về mặt thẩm mỹ, bộ mâm này trông khá nhỏ so với chiều dài thân xe, khiến chiếc xe thiếu đi vẻ thể thao và khỏe khoắn.
Bước vào khoang nội thất, Nissan Grand Livina chào đón người dùng bằng một không gian thực dụng, ưu tiên công năng sử dụng hơn là vẻ đẹp hào nhoáng. Tone màu chủ đạo thường là màu be (trên bản số tự động) tạo cảm giác thoáng đãng, hoặc màu xám (bản số sàn). Tuy nhiên, màu be rất dễ bám bẩn sau nhiều năm sử dụng, đòi hỏi người mua xe cũ phải vệ sinh kỹ lưỡng.
Vật liệu chủ yếu là nhựa cứng, tuy không sang trọng nhưng có độ bền cao, ít bị lão hóa hay giòn gãy theo thời gian – một điểm cộng lớn cho dòng xe bình dân. Các chi tiết lắp ráp chắc chắn, ít có tiếng kêu "ọp ẹp" khi đi qua đường xấu, điều mà nhiều mẫu xe lắp ráp trong nước cùng đời thường mắc phải.
Khu vực taplo được thiết kế đơn giản với các cụm phím chức năng bố trí gọn gàng, dễ thao tác. Trung tâm là hệ thống giải trí và các núm xoay điều chỉnh điều hòa cơ học. Vô lăng 3 chấu bọc da (hoặc nhựa Urethane tùy phiên bản), có tích hợp túi khí nhưng hoàn toàn vắng bóng các nút bấm điều khiển âm thanh hay đàm thoại rảnh tay.
Cụm đồng hồ hiển thị phía sau vô lăng là dạng Analog truyền thống với hai vòng tròn lớn hiển thị tốc độ và vòng tua máy, cùng một màn hình nhỏ hiển thị mức xăng và ODO. Giao diện này rất dễ quan sát, trực quan nhưng thiếu tính hiện đại. Cột A khá gọn, kết hợp với vị trí ngồi thấp (tương tự sedan) giúp người lái có tầm nhìn bao quát cực tốt.
Hệ thống ghế ngồi là nơi gây nhiều tranh cãi nhất của Grand Livina. Ghế lái và ghế phụ chỉnh cơ, thiết kế ôm lưng vừa phải, tạo cảm giác thoải mái cho những hành trình dài. Chất liệu ghế da (bản AT) khá bền, trong khi ghế nỉ (bản MT) lại rất nóng và dễ bám mùi. Hàng ghế thứ 2 có thể trượt lên xuống và ngả lưng, khoảng để chân ở mức đủ dùng cho người lớn cao dưới 1m75.
Tuy nhiên, hàng ghế thứ 3 chính là điểm yếu chí mạng. Nó chỉ thực sự phù hợp với trẻ em hoặc người lớn có vóc dáng nhỏ (dưới 1m60) di chuyển quãng đường ngắn. Sàn xe phía sau bị nâng cao do cấu trúc cầu sau và lốp dự phòng, khiến tư thế ngồi ở hàng ghế cuối bị "xổm", đầu gối nâng cao gây mỏi nếu ngồi lâu. Đây thực chất là một chiếc xe "5+2" đúng nghĩa chứ không phải là 7 chỗ rộng rãi như Innova.
Khi dựng cả 3 hàng ghế, khoang hành lý của Grand Livina cực kỳ khiêm tốn, chỉ vừa đủ để vài chiếc balo nhỏ hoặc túi xách. Muốn chở vali, bạn buộc phải gập hàng ghế thứ 3.
Điểm cộng là cơ chế gập ghế phẳng hoàn toàn (hàng ghế 2 và 3 đều gập phẳng sàn). Khi gập hết, Grand Livina biến thành một chiếc giường di động hoặc một chiếc xe van chở hàng với không gian cực kỳ rộng rãi và bằng phẳng. Đây là tính năng rất hữu ích cho các gia đình nhỏ thường xuyên đi dã ngoại hoặc cần chở đồ cồng kềnh.
Ở thời điểm ra mắt, Grand Livina không phải là mẫu xe mạnh về công nghệ, và so với tiêu chuẩn hiện nay thì nó được xem là "nghèo nàn". Xe hướng tới những giá trị cơ bản nhất của việc di chuyển. Người mua xe cũ thường sẽ phải chi thêm một khoản để nâng cấp màn hình Android, camera lùi và hệ thống âm thanh để đáp ứng nhu cầu giải trí hiện đại.
Hệ thống giải trí nguyên bản chỉ là đầu CD/MP3/Radio với 6 loa. Chất lượng âm thanh ở mức trung bình, đủ nghe đài VOV giao thông hoặc nhạc nhẹ. Hệ thống điều hòa chỉnh cơ là một điểm sáng với khả năng làm lạnh nhanh và sâu – đặc sản của các dòng xe Nhật.
Tuy nhiên, một nhược điểm lớn là cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau. Ở một số phiên bản đời đầu hoặc bản thiếu, xe chỉ có cửa gió phía trước, khiến người ngồi hàng ghế 3 rất nóng bức trong mùa hè. Các bản nâng cấp sau này đã được bổ sung cửa gió dạng trụ (thổi từ bệ tỳ tay trước ra sau), tuy nhiên hiệu quả vẫn không thể bằng cửa gió trần như Innova.
Về an toàn, Nissan Grand Livina được trang bị ở mức cơ bản đủ dùng cho đô thị:
Xe không có cân bằng điện tử (ESP) hay hỗ trợ khởi hành ngang dốc, những tính năng đã trở nên phổ biến ngày nay. Tuy nhiên, nhờ trọng tâm thấp và khung gầm liền khối, độ ổn định thân xe của Grand Livina về mặt cơ khí vẫn rất tốt ngay cả khi không có nhiều thiết bị điện tử hỗ trợ.
Đây chính là "vũ khí bí mật" giúp Grand Livina chinh phục những người yêu lái xe. Trái ngược với vẻ ngoài hiền lành, khả năng vận hành của mẫu xe này được đánh giá cao nhất trong phân khúc MPV giá rẻ cùng đời.
Nissan Grand Livina tại Việt Nam chủ yếu sử dụng động cơ xăng 1.8L mã MR18DE, 4 xi-lanh thẳng hàng, trục cam đôi DOHC, tích hợp van biến thiên toàn thời gian CVTC. Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 126 mã lực tại 5.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 174 Nm tại 4.800 vòng/phút.
Sức mạnh được truyền tới cầu trước thông qua hộp số tự động 4 cấp (4AT) hoặc số sàn 6 cấp (6MT). Động cơ MR18DE nổi tiếng về độ bền bỉ, ít hỏng vặt và khá lành tính. Dù công suất không quá lớn, nhưng nhờ xác xe nhẹ (khoảng 1.2 tấn), xe vẫn cho khả năng tăng tốc khá bốc ở dải tốc độ thấp. Hộp số 4 cấp dù hơi cũ kỹ nhưng chuyển số mượt mà và bền bỉ hơn nhiều so với các loại hộp số CVT đời đầu.
Sự khác biệt lớn nhất của Grand Livina nằm ở cấu trúc khung gầm liền khối (Unibody) thay vì khung gầm rời (Body-on-frame) như Innova hay Zace. Điều này mang lại trải nghiệm lái đầm chắc, ổn định và ít chòng chành hơn hẳn khi vào cua hay đi tốc độ cao.
| Tiêu chí | Nissan Grand Livina (Cũ) | Toyota Innova (Cũ cùng đời) | Mitsubishi Xpander (Đời đầu) |
|---|---|---|---|
| Loại khung gầm | Unibody (Liền khối) | Body-on-frame (Rời) | Unibody (Liền khối) |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, giống Sedan, ít lắc | Bồng bềnh, vô lăng lỏng, dễ say xe | Nhẹ nhàng, linh hoạt, đi phố tốt |
| Không gian | Nhỏ, hàng 3 chật (5+2) | Rộng rãi nhất phân khúc (7-8 chỗ) | Rộng rãi vừa đủ, thiết kế tối ưu |
| Động cơ | 1.8L - Mạnh mẽ, bốc | 2.0L - Bền nhưng ì, tốn xăng | 1.5L - Tiết kiệm, đủ dùng, hơi yếu khi full tải |
| Tiêu hao nhiên liệu | Tiết kiệm (8-10L/100km) | Tốn kém (10-13L/100km) | 6 - 7L / 100km |
| Mục đích sử dụng | Gia đình nhỏ, thích lái xe | Chạy dịch vụ, chở đông người thường xuyên | Gia đình kết hợp dịch vụ, thích dáng đẹp |
Mua một chiếc xe cũ đã ngừng sản xuất như Grand Livina đòi hỏi bạn phải nắm rõ về chi phí nuôi xe để tránh "tiền mất tật mang".
Theo công bố và trải nghiệm thực tế từ cộng đồng người dùng (Otosaigon, Otofun), mức tiêu hao nhiên liệu của Grand Livina 1.8 AT vào khoảng:
Đây là con số rất ấn tượng đối với một chiếc xe 7 chỗ số tự động đời cũ, tiết kiệm hơn đáng kể so với Innova (thường xuyên ở mức 12-14L trong phố).
Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Nissan không quá đắt đỏ, chỉ nhỉnh hơn Toyota một chút nhưng rẻ hơn Ford hay Chevrolet. Tuy nhiên, phụ tùng thay thế chính hãng đôi khi phải đặt hàng chờ đợi do xe đã ngừng sản xuất.
Các lỗi vặt cần lưu ý khi mua xe cũ:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi nhận định Nissan Grand Livina là một "món hời" trong phân khúc xe 7 chỗ cũ giá rẻ (tầm giá 200 - 300 triệu đồng tùy đời và chất xe). Giá trị cốt lõi của Livina nằm ở sự thực dụng và cảm giác lái. Nó không dành cho những người thích hình thức, thích sự rộng rãi thênh thang hay option miên man.
Nó dành cho những người đàn ông của gia đình, cần một chiếc xe phục vụ nhu cầu đi lại cơ bản, đưa đón con cái, thỉnh thoảng về quê với chi phí vận hành thấp nhất nhưng vẫn đảm bảo sự an toàn và cảm giác lái chắc chắn – điều mà Innova đời cũ khó mang lại được. Nếu bạn chấp nhận được không gian hàng ghế 3 hơi chật, đây là lựa chọn số 1 về tiêu chí "ngon - bổ - rẻ".
Nissan Grand Livina là minh chứng cho triết lý "tốt gỗ hơn tốt nước sơn". Dù đã ngừng sản xuất, nhưng chất lượng khung gầm và động cơ của Nissan vẫn đảm bảo cho chiếc xe khả năng phục vụ tốt trong 3-5 năm tới mà không tốn quá nhiều chi phí sửa chữa. Khi mua, hãy ưu tiên kiểm tra kỹ hệ thống điều hòa và gầm bệ. Một chiếc Livina được chủ cũ chăm sóc kỹ sẽ là người bạn đồng hành tin cậy và kinh tế hơn bất kỳ mẫu xe đời mới giá rẻ nào.
Khung gầm liền khối mang lại cảm giác lái đầm chắc, ổn định, không bồng bềnh.
Động cơ 1.8L bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội so với đối thủ cùng phân khúc.
Kích thước nhỏ gọn, bán kính quay vòng nhỏ, linh hoạt xoay trở trong phố thị.
Cách âm thân vỏ khá tốt so với tầm giá.
Giá bán xe cũ rất hợp lý, khấu hao thấp.
Ghế gập phẳng sàn tạo không gian chở hàng cực lớn và tiện dụng.
Gầm xe thấp (180mm), dễ cạ gầm khi leo lề hoặc đi đường xấu.
Hàng ghế thứ 3 chật chội, chỉ phù hợp cho trẻ em, tư thế ngồi bó gối.
Thiết kế ngoại thất và nội thất lỗi thời, kém bắt mắt.
Trang bị tiện nghi nghèo nàn (CD, điều hòa cơ, ít cổng sạc).
Hệ thống điều hòa đời đầu hay gặp lỗi thủng giàn lạnh.
Phụ tùng thân vỏ đôi khi khan hiếm hơn so với Toyota/Kia.
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 1.2 tỷ
Khoảng giá: 499 triệu
Khoảng giá: 699 triệu - 970 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
Khoảng giá: 1.7 tỷ - 2.2 tỷ
| Tên phiên bản | Grand Livina325 |
|---|