Đánh giá BMW X5 2026 LCI chi tiết: Động cơ Mild Hybrid, màn hình cong & thiết kế mới. Phân tích ưu nhược điểm & chi phí nuôi xe thực tế từ chuyên gia Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| xDrive40i xLine | 3,909,000,000 | 4,394,077,000 | 4,315,897,000 | 4,341,127,000 | 4,380,217,000 | 4,380,217,000 | 4,380,217,000 | 4,380,217,000 | 4,380,217,000 | 4,380,217,000 | 4,380,217,000 | 4,302,037,000 |
| xDrive40i M Sport | 4,159,000,000 | 4,674,077,000 | 4,590,897,000 | 4,618,627,000 | 4,660,217,000 | 4,660,217,000 | 4,660,217,000 | 4,660,217,000 | 4,660,217,000 | 4,660,217,000 | 4,660,217,000 | 4,577,037,000 |
BMW X5 (mã G05 LCI) là phiên bản nâng cấp giữa vòng đời mới nhất, tiếp tục khẳng định vị thế "kẻ dẫn đầu" trong phân khúc Sport Activity Vehicle (SAV). Với sự thay đổi mạnh mẽ về thiết kế đèn pha, tích hợp động cơ Mild Hybrid 48V trên tất cả phiên bản và hệ thống màn hình cong chạy hệ điều hành iDrive 8.5, BMW X5 không chỉ là một chiếc xe để di chuyển mà còn là một cỗ máy công nghệ cao. Bài viết này sẽ phân tích sâu vào khả năng vận hành thực tế, sự thay đổi trong khoang nội thất và liệu mức giá niêm yết có xứng đáng với những nâng cấp này hay không.
BMW X5 phiên bản LCI mang đến một diện mạo sắc sảo, hiện đại và khỏe khoắn hơn so với người tiền nhiệm, tập trung vào các chi tiết tinh chỉnh đắt giá thay vì thay đổi hoàn toàn cấu trúc. Tổng thể ngoại thất toát lên sự bề thế đặc trưng nhưng đã được "trẻ hóa" đáng kể nhờ ngôn ngữ thiết kế mới, loại bỏ bớt các đường nét rườm rà để tập trung vào mảng khối cơ bắp.
Điểm nhấn quan trọng nhất trong lần nâng cấp này nằm ở hệ thống chiếu sáng và cản trước, giúp chiếc xe dễ dàng được nhận diện từ xa. BMW đã khéo léo kết hợp giữa tính thể thao của gói M Sport (trên bản xDrive40i M Sport) và sự sang trọng, lịch lãm của gói xLine (trên bản xDrive40i xLine), tạo ra hai cá tính rõ rệt cho khách hàng lựa chọn.
Khu vực đầu xe chứng kiến sự thay đổi rõ rệt nhất với cụm đèn pha LED thiết kế mới, mỏng hơn 35mm so với phiên bản trước. Dải đèn LED định vị ban ngày không còn là hình lục giác hay vòng tròn Corona Ring truyền thống mà đã chuyển sang hình mũi tên hướng ra ngoài, kiêm luôn chức năng đèn báo rẽ. Cụm đèn này được tích hợp công nghệ Adaptive LED với khả năng tự động điều chỉnh pha/cốt và chống chói cho xe đối diện (Matrix), đảm bảo tầm nhìn tối ưu vào ban đêm.
Lưới tản nhiệt hình quả thận vẫn giữ kích thước lớn nhưng cân đối, không quá khổ như "người anh em" X7 hay 4 Series. Đặc biệt, trên các phiên bản cao cấp, BMW trang bị tính năng "Iconic Glow" – đèn viền lưới tản nhiệt phát sáng, tạo nên hiệu ứng thị giác cực kỳ ấn tượng và sang trọng khi di chuyển trong đêm. Cản trước cũng được tái thiết kế với các hốc hút gió thẳng đứng giúp tối ưu hóa khí động học và làm mát hệ thống phanh hiệu quả hơn.
Nhìn từ bên hông, BMW X5 giữ nguyên vóc dáng vạm vỡ và tỷ lệ vàng của một chiếc suv dẫn động cầu sau: nắp capo dài, khoảng cách từ trục trước đến chân kính lái lớn và đuôi xe ngắn. Đường gân dập nổi chạy xuyên suốt từ hốc bánh trước qua tay nắm cửa đến đèn hậu tạo nên sự liền mạch và cứng cáp. Khe thoát gió bên hông xe không chỉ để trang trí mà còn có tác dụng thực tế trong việc giảm luồng khí quẩn ở hốc bánh xe.
Cửa sổ xe được viền chrome sáng bóng (bản xLine) hoặc sơn đen bóng Shadow Line (bản M Sport), kết hợp với kính cách âm 2 lớp giúp khoang cabin tĩnh lặng tuyệt đối. Bệ bước chân được làm bằng hợp kim nhôm chắc chắn, hỗ trợ việc ra vào xe dễ dàng hơn, đặc biệt hữu ích với trẻ em và người lớn tuổi do khoảng sáng gầm xe khá lớn.
Phần đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu LED 3D mới được tạo hình chữ L đôi (L-shape) nằm ngang, kết hợp với nhau tạo thành biểu tượng chữ X cách điệu cực kỳ độc đáo. Thiết kế này mang lại chiều sâu và sự hiện đại hơn hẳn so với dải LED đơn điệu của phiên bản trước. Cánh lướt gió phía trên kính sau không chỉ tăng tính thể thao mà còn giúp cải thiện hiệu suất khí động học.
Hệ thống ống xả kép hình thăng được ốp crom cỡ lớn nằm đối xứng hai bên cản sau, tích hợp gọn gàng vào tấm ốp bảo vệ gầm (bộ khuếch tán gió trên bản M Sport). Cửa cốp sau vẫn duy trì thiết kế mở hai phần trứ danh của dòng X5, với phần trên mở hất lên và phần dưới mở phẳng ra, tạo thành một bệ ngồi tiện lợi có thể chịu tải trọng lên đến 250kg – một tính năng "độc quyền" cực kỳ hữu dụng trong các chuyến dã ngoại.
BMW X5 được trang bị các tùy chọn mâm xe kích thước lớn, từ 20 inch cho phiên bản tiêu chuẩn đến 21 inch hoặc thậm chí 22 inch cho các phiên bản cao cấp nhất. Thiết kế mâm xe đa dạng, từ kiểu chấu V-spoke thanh lịch đến kiểu chấu Y-spoke thể thao sơn hai tông màu tương phản. Các hốc bánh xe được mở rộng, ôm trọn bộ mâm lốp to bản, khẳng định khả năng bám đường và vận hành ổn định.
Xe sử dụng lốp Run-flat an toàn, cho phép xe tiếp tục di chuyển thêm khoảng 80km ở tốc độ tối đa 80km/h ngay cả khi bị xịt lốp hoàn toàn. Tuy nhiên, đánh giá khách quan thì lốp Run-flat thường cứng hơn lốp thường, có thể tạo ra tiếng ồn lốp vọng vào khoang lái khi đi qua các bề mặt đường nhám hoặc gờ giảm tốc, đây là một sự đánh đổi để lấy sự an toàn và không gian (do không cần lốp dự phòng).
Bước vào khoang nội thất, BMW X5 G05 LCI thực sự tạo ra một cuộc cách mạng về công nghệ hiển thị và sự tối giản. Không còn bố cục rời rạc, bảng táp-lô giờ đây là sân khấu của kỹ thuật số hóa, trong khi vật liệu chế tác vẫn giữ nguyên đẳng cấp sang trọng với da cao cấp, gỗ ốp lỗ hở và pha lê chế tác thủ công.
Không gian nội thất rộng rãi, thoáng đãng nhờ cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (có tùy chọn Sky Lounge với 15.000 điểm sáng LED). Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và sự sang trọng truyền thống được BMW cân chỉnh rất khéo léo, không làm mất đi "chất BMW" hướng về người lái.
Tâm điểm của khoang lái là màn hình cong liền khối bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch phía sau vô lăng và màn hình cảm ứng trung tâm 14.9 inch. Cụm màn hình này hơi nghiêng về phía người lái, chạy hệ điều hành iDrive 8.5 mới nhất với giao diện QuickSelect, giúp truy cập nhanh các tính năng mà không cần vào quá nhiều menu con. Số lượng nút bấm vật lý đã được cắt giảm triệt để, hệ thống điều hòa giờ đây được điều chỉnh hoàn toàn qua màn hình cảm ứng – một điểm có thể cần thời gian để làm quen nhưng mang lại vẻ đẹp liền mạch cho tap-lô.
Vô lăng 3 chấu bọc da (kiểu M Sport hoặc tiêu chuẩn) có thiết kế đầm chắc, tích hợp lẫy chuyển số phía sau mang lại cảm giác lái phấn khích. Cần số pha lê "CraftedClarity" truyền thống đã được thay thế bằng lẫy gạt số nhỏ gọn bằng pha lê, nằm gọn gàng bên cạnh núm xoay iDrive cũng được chế tác tinh xảo. Thanh đèn viền nội thất mới với logo X5 hoặc M phát sáng tích hợp trên mặt táp-lô bên phụ tạo điểm nhấn thị giác thú vị vào ban đêm.
Ghế ngồi trên BMW X5 được bọc da Sensafin cao cấp (một loại da tổng hợp có độ bền cao, mềm mại như da thật) hoặc da Merino thượng hạng tùy phiên bản. Hàng ghế trước là loại Comfort Seat trứ danh của BMW với khả năng chỉnh điện đa hướng (lên đến 20 hướng), bao gồm cả độ ôm lưng, bơm hơi tựa lưng và độ dài đệm đùi. Chức năng sưởi và làm mát ghế là trang bị tiêu chuẩn trên các bản cao cấp, giúp người lái luôn thoải mái trong mọi điều kiện thời tiết.
Hàng ghế sau cung cấp không gian để chân và khoảng trần xe dư dả ngay cả cho những hành khách cao trên 1m80. Độ ngả lưng ghế có thể điều chỉnh được, đi kèm rèm che nắng chỉnh cơ hai bên cửa sổ. Tuy nhiên, vị trí ghế giữa hàng sau có phần đệm hơi cứng và vướng bệ tỳ tay/cửa gió điều hòa trung tâm, nên sẽ thoải mái nhất khi ngồi 2 người lớn. Hệ thống điều hòa tự động 4 vùng độc lập giúp mỗi hành khách có thể tùy chỉnh nhiệt độ mong muốn.
BMW X5 sở hữu khoang hành lý tiêu chuẩn khoảng 650 lít, vuông vức và cực kỳ dễ sắp xếp đồ đạc. Khi gập hàng ghế thứ hai theo tỷ lệ 40:20:40, dung tích có thể mở rộng lên tới 1.870 lít, đủ sức chứa các vật dụng cồng kềnh như bộ gậy golf, xe đạp hay hành lý cho những chuyến đi dài ngày.
Điểm cộng lớn nhất vẫn là cửa cốp sau mở hai phần (trên-dưới). Phần bệ dưới khi mở ra giúp việc trượt đồ nặng vào sâu bên trong dễ dàng hơn mà không lo trầy xước cản sau, đồng thời đóng vai trò như một băng ghế ngồi thư giãn lý tưởng. Nút bấm hạ gầm (trên các xe có treo khí nén) đặt ngay tại khoang hành lý giúp hạ thấp chiều cao đuôi xe, hỗ trợ việc chất dỡ đồ đạc thuận tiện hơn cho người có chiều cao khiêm tốn.
BMW X5 không chỉ mạnh mẽ mà còn cực kỳ thông minh. Hãng xe Đức đã trang bị cho mẫu SAV này những công nghệ tiên tiến nhất để phục vụ nhu cầu giải trí và đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách.
Hệ thống giải trí iDrive 8.5 hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây mượt mà. Bản đồ định vị BMW Maps dựa trên đám mây cho khả năng tính toán lộ trình nhanh và chính xác. Tính năng điều khiển bằng cử chỉ cho phép người lái tăng giảm âm lượng hay từ chối cuộc gọi chỉ bằng cái vẫy tay, dù đôi khi tính năng này có thể nhận diện nhầm cử chỉ nói chuyện bình thường.
Về âm thanh, người dùng sẽ được trải nghiệm hệ thống loa Harman Kardon 16 loa, công suất 464W cho chất âm chi tiết, dày dặn và âm trầm uy lực. Trên phiên bản cao cấp nhất, tùy chọn loa Bowers & Wilkins Diamond Surround Sound với loa tweeter kim cương mang đến trải nghiệm thính phòng thực thụ. Hệ thống đèn viền nội thất Ambient Light có thể tùy chỉnh màu sắc và độ sáng, kết hợp với đèn chào mừng Welcome Light Carpet tạo nên hiệu ứng thị giác đẳng cấp mỗi khi bước lên xe.
BMW X5 được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Driving Assistant Professional. Các tính năng nổi bật bao gồm: Hệ thống cảnh báo va chạm trước và phanh khẩn cấp tự động, Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường, Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) với chức năng Stop & Go. Hệ thống này hoạt động rất mượt mà, can thiệp lái tự nhiên chứ không giật cục như một số đối thủ.
Ngoài ra, xe còn sở hữu tính năng Parking Assistant Plus với camera 360 độ siêu nét, hỗ trợ đỗ xe tự động song song và vuông góc. Đặc biệt là tính năng Reversing Assistant (Hỗ trợ lùi xe), có khả năng ghi nhớ 50m quãng đường di chuyển cuối cùng dưới 35km/h và tự động lùi xe theo đúng vệt bánh đã đi. Đây là "vị cứu tinh" khi bạn lỡ đi vào ngõ cụt chật hẹp và cần lùi ra mà không cần phải xoay sở vất vả.
Đây chính là giá trị cốt lõi làm nên thương hiệu BMW và X5 là minh chứng rõ nét nhất. Dù là một chiếc SUV cỡ lớn nặng hơn 2 tấn, X5 vẫn mang lại cảm giác lái linh hoạt, chính xác và đầy phấn khích mà khó có đối thủ nào trong phân khúc bì kịp.
Dưới nắp capo là khối động cơ xăng I6 3.0L tăng áp (mã B58) huyền thoại, nay đã được nâng cấp toàn diện. Cải tiến quan trọng nhất là sự xuất hiện của hệ thống Mild Hybrid 48V với mô-tơ điện tích hợp ngay vào hộp số. Động cơ này sản sinh công suất tối đa khoảng 381 mã lực và mô-men xoắn cực đại 540 Nm (tăng đáng kể so với bản tiền nhiệm).
Hệ thống Mild Hybrid giúp lấp đầy khoảng trễ tăng áp ở vòng tua thấp, giúp xe xuất phát cực kỳ êm ái và mượt mà. Khi cần vượt xe, mô-tơ điện (công suất 12 mã lực, 200 Nm) cung cấp lực đẩy tức thì giúp chiếc xe lao đi dứt khoát. Hộp số tự động 8 cấp Steptronic Sport trứ danh của ZF vẫn làm việc hoàn hảo, chuyển số nhanh, mượt và hiểu ý người lái đến mức đáng kinh ngạc. Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive thông minh phân bổ lực kéo linh hoạt, ưu tiên cầu sau để giữ chất thể thao nhưng sẵn sàng khóa vi sai để vượt địa hình khó.
Cầm lái BMW X5 là một trải nghiệm "gây nghiện". Vô lăng biến thiên trợ lực điện phản hồi chính xác từng thay đổi nhỏ của mặt đường. Ở chế độ Comfort, xe lướt đi êm ái, hệ thống treo khí nén (trên các bản trang bị) nuốt trọn các dao động từ mặt đường, mang lại sự thư thái như một chiếc sedan hạng sang. Khả năng cách âm gầm và môi trường cực tốt, tiếng ồn gió chỉ xuất hiện nhẹ ở tốc độ trên 120km/h.
Khi chuyển sang chế độ Sport, chiếc xe biến hình. Hệ thống treo cứng lại, hạ thấp trọng tâm, vô lăng nặng hơn và chân ga nhạy bén tức thì. Vào cua ở tốc độ cao, thân xe ổn định đáng kinh ngạc, hiện tượng nghiêng thân xe được kiểm soát triệt để nhờ hệ thống thanh cân bằng chủ động. Tuy nhiên, nếu bạn chọn phiên bản M Sport với mâm lớn và hệ thống treo lò xo thích ứng (Adaptive M Suspension) thay vì treo khí nén, xe sẽ có phần hơi cứng khi đi qua gờ giảm tốc trong phố, đặc biệt với lốp Run-flat. Đây là điểm người dùng gia đình cần cân nhắc kỹ.
| Tiêu chí | BMW X5 xDrive40i | Mercedes-Benz GLE 450 | Audi Q7 55 TFSI | Lexus RX 350 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | I6 3.0L Turbo + 48V | I6 3.0L Turbo + 48V | V6 3.0L Turbo + 48V | I4 2.4L Turbo |
| Công suất | ~381 mã lực | ~367 mã lực | ~340 mã lực | ~275 mã lực |
| Mô-men xoắn | 540 Nm | 500 Nm | 500 Nm | 430 Nm |
| Cảm giác lái | Thể thao, Chân thực nhất | Êm ái, Sang trọng | Cân bằng, Nhẹ nhàng | Nhẹ nhàng, Cách biệt |
| Hàng ghế | 5 hoặc 5+2 (tùy chọn) | 5+2 (phổ biến) | 7 chỗ (Tiêu chuẩn) | 5 chỗ |
| Điểm mạnh | Vận hành, Công nghệ iDrive | Nội thất lung linh, Êm ái | Rộng rãi hàng 3, Quattro | Giữ giá, Bền bỉ, Êm |
Nhận định: BMW X5 vượt trội về công suất động cơ và cảm giác lái. Mercedes GLE ghi điểm với khoang nội thất "nịnh mắt" và độ êm ái tuyệt đối. Audi Q7 là lựa chọn thực dụng nhất cho gia đình cần 7 chỗ rộng rãi thực sự. Lexus RX hướng đến sự an toàn tài chính và vận hành nhẹ nhàng, nhưng yếu hơn về hiệu suất.
BMW hiện nay đã áp dụng chính sách bảo hành dài hạn (thường là 3-5 năm tại Việt Nam tùy thời điểm), giúp giảm gánh nặng tâm lý.
Lỗi vặt: Động cơ B58 được đánh giá là một trong những động cơ tin cậy nhất lịch sử BMW. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý hệ thống làm mát (bơm nước, van hằng nhiệt) sau 5 năm sử dụng. Lốp Run-flat dễ bị phù nếu đi vào ổ gà lớn ở tốc độ cao, chi phí thay thế khá đắt (8-12 triệu/quả).
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá BMW X5 G05 LCI là mẫu xe cân bằng nhất trong phân khúc hiện nay. Nó không quá già cỗi như Q7, không quá thiên về êm ái đến mức bồng bềnh như GLE, và chắc chắn thú vị hơn RX rất nhiều. X5 dung hòa được sự phục vụ gia đình (rộng rãi, an toàn, tiện nghi) và cái "tôi" của người cầm lái (mạnh mẽ, chính xác).
Nếu bạn là người trực tiếp cầm lái, yêu thích công nghệ và muốn một chiếc xe khẳng định vị thế nhưng vẫn đủ thực dụng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày, BMW X5 là cái tên đầu tiên nên cân nhắc. Những nâng cấp về động cơ Mild Hybrid và màn hình cong là những giá trị thực tế, đáng tiền chứ không chỉ là chiêu trò marketing.
BMW X5 2025 tiếp tục giữ vững ngôi vương là chuẩn mực cho dòng SUV hạng sang cỡ trung. Phiên bản nâng cấp LCI đã khắc phục được điểm yếu về thiết kế nội thất có phần bảo thủ trước đây, đồng thời tối ưu hóa khả năng vận hành nhờ điện hóa. Dù mức giá sở hữu và chi phí nuôi xe không dành cho số đông, nhưng những giá trị cảm xúc và an toàn mà X5 mang lại là hoàn toàn xứng đáng. Đây là chiếc xe bạn mua vì lý trí mách bảo về công năng, nhưng sẽ yêu nó vì cảm xúc mỗi khi đạp ga.
Động cơ B58 trứ danh: Mạnh mẽ, êm ái, độ trễ turbo gần như bằng không nhờ Mild Hybrid.
Cảm giác lái đỉnh cao: Vô lăng chính xác, khung gầm chắc chắn, hệ thống treo cân bằng tuyệt vời.
Công nghệ hiện đại: Màn hình Curved Display sắc nét, iDrive 8.5 thông minh, đèn pha Adaptive LED.
Ngoại hình ấn tượng: Thiết kế nam tính, hiện đại, đèn hậu 3D và lưới tản nhiệt phát sáng độc đáo.
Hàng ghế thứ 3 chật hẹp: (Nếu chọn bản 7 chỗ) chỉ phù hợp cho trẻ em hoặc di chuyển quãng ngắn.
Hệ thống treo hơi cứng: Với bản M Sport dùng mâm lớn và lốp Run-flat, đi đường xấu có thể hơi xóc.
Thiếu nút vật lý: Việc chỉnh điều hòa hoàn toàn trên màn hình cảm ứng gây xao nhãng khi đang lái xe.
Giá bán cao: Thuộc top đầu phân khúc, chi phí thay thế phụ tùng chính hãng đắt đỏ.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | xDrive40i xLine3.91 | xDrive40i M Sport4.16 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | B58, Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid | B58, Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid |
| Dung tích (cc) | 2.998 | 2.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 381/5000 | 381/5000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 540/1850 – 5000 | 540/1850 – 5000 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Hai cầu AWD | Hai cầu AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,9 | 8,9 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4922x2004x1745 | 4922x2004x1745 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.975 | 2.975 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 650 | 650 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 83 | 83 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.235 | 2.060 |
| Lốp, la-zăng | 20 inch | Mâm xe thể thao M 20 inch đa chấu (kiểu 740) |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Khí nén | Độc lập |
| Treo sau | Khí nén | Độc lập |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Không |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có | Có |
| Nội thất | ||
| Điều chỉnh ghế phụ | 1 | 0 |
| Massage ghế phụ | Có | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch | Hệ thống BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch & hệ điều hành BMW 7.0 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da Sensatec |
| Hàng ghế thứ hai | 1 | 0 |
| Hàng ghế thứ ba | 1 | 1 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Điều hoà | 1 | 1 |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | 1 | 0 |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 14,9 | 14,9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Hệ thống loa | 1 | 1 |
| Phát WiFi | Có | Có |
| Kết nối AUX | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da Vernasca | Da Vernasca |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 | 1 |
| Massage ghế lái | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | 1 | 1 |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Không |
| Số túi khí | 1 | 1 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |