| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Premium | 780,000,000 | 889,597,000 | 873,997,000 | 867,937,000 | 875,737,000 | 875,737,000 | 875,737,000 | 875,737,000 | 875,737,000 | 875,737,000 | 875,737,000 | 860,137,000 |
| Ultimate | 855,000,000 | 973,597,000 | 956,497,000 | 951,187,000 | 959,737,000 | 959,737,000 | 959,737,000 | 959,737,000 | 959,737,000 | 959,737,000 | 959,737,000 | 942,637,000 |
Mitsubishi Destinator 2026 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào ngày 01/12/2025, đánh dấu sự trở lại của Mitsubishi tại phân khúc SUV cỡ C sau khi Outlander kết thúc vòng đời. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, Destinator sở hữu cấu hình 7 chỗ thật, khoảng sáng gầm 214mm vượt trội và giá xe ô tô ưu đãi chỉ từ 739 triệu đồng trong tháng 05/2026. Với thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi và trang bị công nghệ hiện đại, mẫu SUV này hứa hẹn sẽ tạo nên làn sóng mới trong phân khúc mua bán ô tô 7 chỗ, cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-5, Hyundai Tucson và Ford Territory.
Mitsubishi Destinator 2026 gây ấn tượng mạnh mẽ với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng, tạo nên diện mạo nam tính và khỏe khoắn. Với kích thước tổng thể 4.680 x 1.840 x 1.780 mm và chiều dài cơ sở 2.815mm - dài nhất phân khúc, Destinator không chỉ mang đến vẻ ngoài hùng hậu mà còn hứa hẹn không gian nội thất rộng rãi vượt trội. Khoảng sáng gầm 214mm cho thấy khả năng vận hành đa địa hình ấn tượng của mẫu xe này.
Thiết kế ngoại thất của Destinator thể hiện sự tiến hóa rõ nét từ người anh em Xforce, với những nét vuông vức, góc cạnh tạo nên cá tính riêng biệt. Điểm nổi bật là xe được trang bị đầy đủ đèn LED cho cả hai phiên bản, trong đó bản Ultimate còn có thêm đèn pha LED tự động thích ứng cao cấp. Tùy chọn màu sắc đa dạng với 5 màu cơ bản và thêm 3 phối màu 2 tông sang trọng trên bản Ultimate giúp người dùng có nhiều lựa chọn cá nhân hóa.
Phần đầu xe Destinator thu hút ánh nhìn với lưới tản nhiệt kiểu tổ ong kích thước lớn, được sơn đen mờ tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Logo ba viên kim cương Mitsubishi được đặt chính giữa, kết nối hai dải đèn LED ban ngày hình chữ T đặc trưng tạo nên diện mạo dễ nhận diện. Cụm đèn pha LED thiết kế sắc sảo, kết hợp với đèn sương mù LED tích hợp bên dưới, không chỉ đảm bảo khả năng chiếu sáng tốt mà còn góp phần tăng tính thẩm mỹ cho tổng thể.

Cản trước được thiết kế dày dặn với các chi tiết ốp nhựa đen bảo vệ, nhấn mạnh khả năng off-road của mẫu SUV này. Điểm đáng chú ý là bản Ultimate được trang bị đèn pha LED tự động thích ứng AHB, tự động điều chỉnh góc chiếu sáng tránh gây chói mắt cho xe đi ngược chiều - tính năng hiếm thấy ở phân khúc. Tấm chắn bùn trước cỡ lớn kết hợp khoảng sáng gầm 214mm cho thấy Destinator sẵn sàng chinh phục mọi cung đường.
Thân xe Destinator thể hiện sự cân đối với những đường gân dập nổi chạy dọc từ đầu đến đuôi, tạo cảm giác năng động và khỏe khoắn. Chiều dài cơ sở 2.815mm không chỉ là con số ấn tượng nhất phân khúc mà còn mang lại lợi ích thực tế về không gian cabin, đặc biệt cho hàng ghế thứ hai và thứ ba. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED và sưởi kính, có thể gập điện trên cả hai phiên bản, đảm bảo tầm nhìn tốt trong mọi điều kiện thời tiết.

Bộ mâm hợp kim 18 inch với hai kiểu thiết kế khác biệt giữa Premium và Ultimate tạo điểm nhấn thể thao. Lốp xe kích thước 225/55R18 cân đối giữa khả năng vận hành và độ êm ái. Tay nắm cửa mạ chrome sáng bóng kết hợp với ốp hông xe màu đen tạo sự tương phản, giúp xe trông cao cấp hơn. Đường viền cửa sổ được mạ chrome hoàn thiện, góp phần tăng vẻ sang trọng cho tổng thể thiết kế.
Phần đuôi xe của Destinator được thiết kế liền mạch, tạo cảm giác vững chắc và hiện đại. Cụm đèn hậu LED hình chữ T đặc trưng, tương tự như Xforce nhưng có kích thước lớn hơn, tạo điểm nhấn ấn tượng khi quan sát từ phía sau. Họa tiết Hexaguard Horizon trên đèn hậu không chỉ đẹp mắt mà còn tăng độ nhận diện cho xe.

Cửa cốp sau có hai tùy chọn: mở tay trên bản Premium và mở rảnh tay trên bản Ultimate - tính năng tiện lợi khi mang theo nhiều đồ đạc. Cản sau được thiết kế chắc chắn với ốp nhựa đen bảo vệ, tích hợp đèn phản quang và đèn lùi LED. Logo Destinator được đặt chính giữa cửa cốp, khẳng định cá tính riêng của mẫu xe này. Ống xả ẩn giúp phần đuôi xe trông gọn gàng và hiện đại hơn.
Mitsubishi Destinator được trang bị bộ mâm hợp kim 18 inch trên cả hai phiên bản, nhưng với hai kiểu thiết kế khác biệt. Bản Premium sử dụng mâm thiết kế đa chấu đơn giản nhưng thanh lịch, trong khi bản Ultimate có mâm thiết kế phức tạp hơn với họa tiết hiện đại, tăng vẻ thể thao cho xe. Kích thước lốp 225/55R18 được đánh giá là cân đối, đủ lớn để tạo cảm giác vững chãi nhưng không quá cứng, giúp xe vận hành êm ái trên nhiều loại địa hình.

Với khoảng sáng gầm 214mm - cao nhất phân khúc, Destinator có thể tự tin vượt qua các chướng ngại vật trên đường mà không lo cọ gầm. Hệ thống lốp được trang bị cảm biến áp suất lốp TPMS trên bản Ultimate, giúp người lái theo dõi tình trạng lốp và đảm bảo an toàn khi vận hành. Phanh đĩa tản nhiệt phía trước và phanh đĩa phía sau đảm bảo khả năng hãm phanh hiệu quả trong mọi tình huống.
Nội thất Mitsubishi Destinator được đánh giá cao về không gian rộng rãi nhờ chiều dài cơ sở 2.815mm - dài nhất phân khúc. Cabin 7 chỗ thật được bố trí hợp lý với ba hàng ghế đều có không gian sử dụng thoải mái, đặc biệt là hàng ghế thứ hai. Chất liệu nội thất kết hợp da và nhựa mềm, tạo cảm giác cao cấp dù vẫn còn một số chi tiết nhựa cứng. Điểm nhấn ấn tượng là hệ thống đèn viền nội thất 64 màu có thể tùy chỉnh, tạo không khí sang trọng và cá nhân hóa cho cabin.
Thiết kế nội thất theo phong cách hiện đại với bảng táp-lô ngang, tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập đảm bảo sự thoải mái cho hành khách, đặc biệt bản Ultimate còn có thêm công nghệ lọc không khí nanoe X - công nghệ cao cấp loại bỏ vi khuẩn và khử mùi hiệu quả. Cửa gió được bố trí cho cả 3 hàng ghế, đảm bảo không gian luôn mát mẻ. Nhiều tiện ích nhỏ như khay đựng đồ ăn lắp sau hàng ghế đầu, bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế hai thể hiện sự chu đáo trong thiết kế.
Bảng táp-lô của Destinator thiết kế hiện đại với hai màn hình kỹ thuật số: bảng đồng hồ 8 inch và màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch. Bảng đồng hồ kỹ thuật số hiển thị đầy đủ thông tin với giao diện trực quan, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng. Màn hình cảm ứng 12.3 inch có độ phân giải cao, phản hồi nhanh nhạy, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây trên cả hai phiên bản. Bố cục các nút bấm và núm xoay được sắp xếp khoa học, dễ thao tác khi lái xe.

Vô lăng bọc da 3 chấu thiết kế thể thao, tích hợp đầy đủ các phím điều khiển âm thanh, điện thoại, hệ thống hỗ trợ lái và màn hình đa thông tin. Vô lăng trợ lực điện cho cảm giác lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và siết chặt hơn khi tăng tốc, đảm bảo tính ổn định. Đặc biệt, khi chuyển sang chế độ lái Tarmac, vô lăng được siết chặt đáng kể, tạo cảm giác lái thể thao và hứng khởi hơn. Phanh tay điện tử với chức năng giữ phanh tự động Auto Hold mang đến sự tiện lợi khi di chuyển trong đô thị đông đúc.
Hàng ghế thứ nhất của Destinator được bọc da chống hấp thụ nhiệt trên cả hai phiên bản, giúp ghế không nóng bức dưới trời nắng. Ghế lái và ghế phụ trên bản Ultimate đều chỉnh điện 6 hướng, trong khi bản Premium chỉ có ghế lái chỉnh điện. Ghế thiết kế ôm sườn tốt, đệm ngồi vừa phải, tạo sự thoải mái cho cả hành trình dài. Tầm quan sát từ vị trí lái rộng rãi nhờ cột A không quá dày và kính chắn gió lớn.

Hàng ghế thứ hai là điểm sáng của Destinator với không gian rộng rãi nhất phân khúc nhờ trục cơ sở 2.815mm. Người ngồi chiều cao 1,7m vẫn có khoảng duỗi chân thoải mái và không gian để đầu rộng rãi. Ghế gập tỷ lệ 40:20:40 linh hoạt, cho phép vận chuyển hành lý dài trong khi vẫn giữ được chỗ ngồi cho hành khách. Bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay đựng cốc và một tính năng độc đáo là khay đựng đồ ăn có thể lắp vào sau hàng ghế đầu - chi tiết chu đáo cho các chuyến đi gia đình. Cửa gió điều hòa riêng và cổng sạc USB Type-A và Type-C đảm bảo sự tiện nghi.
Hàng ghế thứ ba của Destinator được đánh giá là "7 chỗ thật" với không gian đủ rộng cho người lớn trong hành trình ngắn hoặc trẻ em. Ghế gập tỷ lệ 50:50, có thể gập phẳng để tăng không gian khoang hành lý khi không sử dụng. Cửa gió trên trần và cổng sạc USB cho thấy sự chu đáo trong thiết kế. Tuy nhiên, đây vẫn là không gian phù hợp nhất cho trẻ em hoặc người lớn trong những chuyến đi ngắn.
Khoang hành lý của Mitsubishi Destinator linh hoạt với khả năng điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng. Khi dựng cả 3 hàng ghế, dung tích khoang hành lý đủ cho nhu cầu mua sắm hàng ngày hoặc vali nhỏ. Khi gập hàng ghế thứ ba phẳng, không gian tăng lên đáng kể, đủ rộng để chứa nhiều hành lý cho cả gia đình trong chuyến đi dài ngày.

Điểm cộng là sàn khoang hành lý tương đối phẳng khi gập ghế, thuận tiện cho việc bố trí đồ đạc. Hệ thống khóa gập ghế dễ sử dụng, chỉ cần một thao tác đơn giản. Cửa cốp mở rộng, dễ dàng cho việc xếp dỡ hành lý. Bản Ultimate với tính năng mở cốp rảnh tay càng tăng thêm sự tiện lợi khi người dùng mang theo nhiều đồ đạc. Các ngăn chứa đồ nhỏ ở hai bên giúp cố định các vật dụng không bị lăn lộn khi di chuyển.
Mitsubishi Destinator 2026 được trang bị đầy đủ công nghệ hiện đại với màn hình giải trí 12.3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây trên cả hai phiên bản. Điểm nổi bật là bản Ultimate sở hữu hệ thống hỗ trợ lái ADAS đầy đủ bao gồm ACC, FCM, LDW, AHB và camera 360 độ. Hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa trên bản Ultimate với 4 chế độ âm thanh (Lively, Signature, Powerful, Relaxing) mang đến trải nghiệm giải trí cao cấp. Cả hai phiên bản đều có các tính năng an toàn cơ bản như 6 túi khí, BSW, RCTA và phanh ABS với EBD.

Đặc biệt, Destinator đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP 2026 nhờ khung gầm có độ cứng cao, khả năng hấp thụ va chạm tốt và hệ thống an toàn chủ động đầy đủ. Bản Ultimate còn được trang bị hệ thống kết nối thông minh Mitsubishi Connect, cho phép người dùng điều khiển điều hòa từ xa, tìm xe, quản lý thông tin nhiên liệu và nhận cảnh báo bảo dưỡng qua ứng dụng điện thoại. Công nghệ lọc không khí nanoe™ X trên bản Ultimate giúp loại bỏ vi khuẩn, khử mùi và tạo môi trường trong lành cho cabin - tính năng quý giá trong bối cảnh ô nhiễm không khí hiện nay.
Màn hình cảm ứng 12.3 inch trên Destinator có giao diện thân thiện, dễ sử dụng với độ phân giải cao. Hệ thống hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto cho phép người dùng sử dụng các ứng dụng điện thoại, nghe nhạc, định vị và thực hiện cuộc gọi một cách an toàn trong khi lái xe. Sạc điện thoại không dây tiêu chuẩn trên bản Ultimate mang lại sự tiện lợi. Cổng USB Type-A và Type-C được bố trí cho cả 3 hàng ghế, đảm bảo tất cả hành khách đều có thể sạc thiết bị của mình.

Hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa trên bản Ultimate là điểm nhấn giải trí với chất lượng âm thanh trong treo, rõ ràng. Bốn chế độ âm thanh được tối ưu cho các thể loại nhạc và sở thích khác nhau: Lively cho nhạc sôi động, Signature cho trải nghiệm cân bằng, Powerful cho âm bass mạnh mẽ và Relaxing cho những giai điệu nhẹ nhàng. Bản Premium với 6 loa thường vẫn đảm bảo chất lượng âm thanh tốt cho nhu cầu cơ bản. Đèn viền nội thất 64 màu tùy chỉnh không chỉ tạo không khí sang trọng mà còn mang lại trải nghiệm cá nhân hóa độc đáo.
Mitsubishi Destinator sở hữu hệ thống an toàn Diamond Sense với đầy đủ các tính năng ADAS trên bản Ultimate. Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng ACC giúp xe tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, giảm mệt mỏi cho người lái trên hành trình dài. Hệ thống cảnh báo và hỗ trợ phanh giảm thiểu va chạm phía trước FCM phát hiện chướng ngại vật và tự động phanh khẩn cấp khi cần thiết. Cảnh báo lệch làn đường LDW giúp người lái tập trung và không vô tình lấn làn.
Camera 360 độ trên bản Ultimate cung cấp tầm nhìn toàn diện xung quanh xe, hỗ trợ đỗ xe và di chuyển trong không gian chật hẹp. Đèn pha tự động thích ứng AHB tự động chuyển đổi giữa chế độ chiếu xa và chiếu gần khi phát hiện xe đi ngược chiều. Cảnh báo xe phía trước khởi hành LCDN nhắc nhở người lái khi xe phía trước đã di chuyển. Cả hai phiên bản đều có cảnh báo điểm mù BSW và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, tăng an toàn khi chuyển làn và lùi xe.
Với 6 túi khí SRS bảo vệ toàn diện cho hành khách ở hai hàng ghế đầu, hệ thống cân bằng điện tử ESC, kiểm soát vào cua chủ động AYC và phanh ABS với EBD, Destinator đạt chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP 2026. Khung gầm có độ cứng cao giúp hấp thụ lực va chạm hiệu quả, bảo vệ tối đa cho người ngồi bên trong. Cảm biến áp suất lốp TPMS trên bản Ultimate giúp theo dõi tình trạng lốp, phát hiện sớm các vấn đề để tránh tai nạn.
Mitsubishi Destinator 2026 được trang bị động cơ xăng 1.5L Turbo MIVEC 4B40 công suất 163PS (120 kW) và mô-men xoắn 250 Nm, kết hợp cùng hộp số CVT vô cấp. Dù chỉ là động cơ 1.5L nhưng nhờ công nghệ turbo tăng áp cùng intercooler làm mát bằng dung dịch và hệ thống kim phun kép, Destinator mang đến khả năng tăng tốc từ 0-100km/h chỉ trong 8,9 giây - con số ấn tượng cho SUV 7 chỗ. Mức tiêu hao nhiên liệu công bố 7.3L/100km (kết hợp) cho thấy sự cân bằng tốt giữa hiệu suất và tiết kiệm.
Điểm nổi bật là hệ thống 5 chế độ lái AWC (Active Yaw Control) giúp Destinator thích ứng với nhiều điều kiện đường khác nhau. Chế độ Normal phù hợp cho di chuyển đô thị hàng ngày với vô lăng nhẹ nhàng, chân ga êm ái. Chế độ Tarmac dành cho cao tốc và đường đèo với vô lăng siết chặt, chân ga nhạy hơn, tạo cảm giác lái thể thao. Ba chế độ còn lại (Wet, Gravel, Mud) giúp xe chinh phục đường ướt, sỏi và bùn lầy một cách tự tin. Khoảng sáng gầm 214mm cùng các góc vượt chướng ngại vật tốt cho phép Destinator tự tin trên cả những cung đường khó khăn.
Trái tim của Mitsubishi Destinator là động cơ xăng 1.5L Turbo MIVEC 4B40 với nhiều công nghệ tiên tiến. Hệ thống kim phun kép kết hợp phun đa điểm và phun trực tiếp giúp tối ưu quá trình đốt cháy, tăng công suất và giảm tiêu hao nhiên liệu. Bộ làm mát khí nạp bằng dung dịch (intercooler nước) - công nghệ hiếm thấy trong phân khúc - giúp làm mát khí nạp hiệu quả hơn, tăng hiệu suất động cơ. Chu trình đốt cháy Atkinson kết hợp công nghệ van biến thiên MIVEC điều khiển cả van nạp và xả giúp tăng công suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Công suất 163PS tại 5.000 vòng/phút và mô-men xoắn 250 Nm từ 2.500-4.000 vòng/phút cho thấy động cơ này hoạt động hiệu quả ở dải tốc độ rộng. Mô-men xoắn đạt đỉnh sớm từ 2.500 vòng/phút giúp xe có khả năng tăng tốc tốt ngay từ vòng tua thấp, phù hợp cho di chuyển đô thị và vượt xe trên cao tốc. Hộp số CVT vô cấp được điều chỉnh để hoạt động mượt mà, êm ái nhưng vẫn đảm bảo phản hồi nhanh khi cần gia tốc. Đường ống dẫn khí nạp ngắn giúp giảm độ trễ turbo, động cơ phản hồi nhanh hơn khi người lái đạp ga.
Theo đánh giá từ các chuyên gia và người dùng thực tế, Mitsubishi Destinator mang đến cảm giác lái khá vui vẻ và thú vị. Ở chế độ Normal, xe di chuyển nhẹ nhàng, vô lăng mềm mại phù hợp cho đi phố và kẹt xe. Động cơ hoạt động êm ái, tiếng ồn từ mặt đường vào cabin ít, tạo sự thoải mái cho hành khách. Tuy nhiên, khả năng cách âm vẫn chưa thực sự xuất sắc so với các đối thủ cao cấp hơn.
Khi chuyển sang chế độ Tarmac, Destinator như thay đổi tính cách hoàn toàn. Vô lăng siết chặt đáng kể, chân ga trở nên nhạy bén hơn, động cơ gầm lên mạnh mẽ hơn mỗi khi đạp ga. Nhiều người dùng đánh giá đây là chế độ lái "lực" và đầy phấn khích, tạo cảm xúc lái thú vị cho người cầm lái. Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h trong 8,9 giây là con số ấn tượng, đủ để vượt xe một cách tự tin trên cao tốc.
Hệ treo trước MacPherson và hệ treo sau thanh xoắn được điều chỉnh phù hợp cho đường Việt Nam. Tuy không êm ái bằng hệ treo đa liên kết như CX-5 hay Tucson, nhưng hệ treo thanh xoắn lại có ưu điểm về độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp hơn. Xe hơi cứng một chút khi qua gờ giảm tốc nhưng vẫn trong mức chấp nhận được. Khoảng sáng gầm 214mm giúp xe tự tin đi qua ổ gà, gờ giảm tốc mà không lo cọ gầm. Tổng thể, Destinator phù hợp cho cả đi phố, đường trường và cả những cung đường xấu.
Trong phân khúc mua bán ô tô Mitsubishi SUV cỡ C tại Việt Nam, Destinator đối đầu trực tiếp với Mazda CX-5, Hyundai Tucson và Ford Territory. Để giúp khách hàng có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Destinator Premium | Mazda CX-5 2.0L | Hyundai Tucson 2.0L | Ford Territory Titanium |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 780 triệu | ~869 triệu | ~865 triệu | ~835 triệu |
| Giá ưu đãi 05/2026 | 739 triệu | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ thật | 5 chỗ | 5 chỗ | 5+2 (chật) |
| Động cơ | 1.5L Turbo 163PS | 2.0L 155PS | 2.0L 156PS | 1.5L Turbo 163PS |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 200 Nm | 192 Nm | 250 Nm |
| Hộp số | CVT | AT 6 cấp | AT 6 cấp | AT 7 DCT |
| Khoảng sáng gầm | 214mm | 192mm | 182mm | 205mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815mm | 2.700mm | 2.670mm | 2.710mm |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | 10.25 inch | 10.25 inch | 12.3 inch |
| Camera | Lùi (Premium) / 360 (Ultimate) | 360 độ | 360 độ | 360 độ |
| Túi khí | 6 túi | 6 túi | 6 túi | 6 túi |
| ADAS | Không (Premium) / Có (Ultimate) | Có đầy đủ | Có đầy đủ | Có đầy đủ |
| Chế độ lái | 5 chế độ AWC | Không có | Không có | 4 chế độ |
| Xuất xứ | Indonesia | Nhật Bản | Hàn Quốc | Trung Quốc |
| Đánh giá an toàn | 5 sao ASEAN NCAP | 5 sao ASEAN NCAP | Chưa test | Chưa test |
Mitsubishi Destinator có mức tiêu hao nhiên liệu công bố khá ấn tượng: 7.3L/100km ở chế độ kết hợp, 9.2L/100km trong đô thị và 6.2L/100km ngoài đô thị. Trong thực tế sử dụng, nhiều người dùng đánh giá mức tiêu hao thực tế cao hơn một chút, khoảng 8-9L/100km trong điều kiện di chuyển hỗn hợp đô thị và cao tốc. Khi di chuyển hoàn toàn trong nội thành với mật độ giao thông đông đúc, mức tiêu hao có thể lên tới 10-11L/100km. Ngược lại, trên cao tốc với vận tốc ổn định 90-100km/h, xe có thể đạt mức tiêu hao 6.5-7L/100km - rất tốt cho SUV 7 chỗ.
So với các đối thủ cùng phân khúc, Destinator có mức tiêu hao nhiên liệu cạnh tranh nhờ công nghệ động cơ hiện đại với chu trình Atkinson, van biến thiên MIVEC và hộp số CVT. Với bình xăng 45 lít, xe có thể di chuyển khoảng 500-600km mỗi lần đổ đầy, đủ cho những chuyến đi dài ngày mà không phải lo lắng về việc tìm trạm xăng. Để tiết kiệm nhiên liệu tối đa, người dùng nên sử dụng chế độ lái Normal ở tốc độ ổn định, tránh tăng giảm ga đột ngột.
Một trong những điểm sáng của việc mua bán ô tô Mitsubishi Destinator là chi phí bảo dưỡng rất thấp. Theo thông tin từ PT Mitsubishi Motors Krama Yudha Sales Indonesia, tổng chi phí bảo dưỡng định kỳ trong 5 năm hoặc 100.000km chỉ khoảng 12,5 triệu đồng, tức trung bình mỗi năm chỉ khoảng 2,5 triệu đồng. Đây là mức chi phí cực kỳ cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc, thậm chí thấp hơn cả nhiều mẫu xe cỡ nhỏ hơn.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ bao gồm thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra các bộ phận và thay thế các chi tiết hao mòn nhanh theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Mitsubishi nổi tiếng với độ bền bỉ và ít hỏng vặt, đặc biệt là các mẫu xe sản xuất tại Indonesia có chất lượng lắp ráp tốt. Phụ tùng thay thế của Mitsubishi tại Việt Nam cũng khá phổ biến và giá cả hợp lý nhờ mạng lưới đại lý rộng khắp.
Để tối ưu chi phí sử dụng và kéo dài tuổi thọ của Mitsubishi Destinator, người dùng nên tuân thủ lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Thay dầu động cơ đúng thời hạn giúp động cơ hoạt động trơn tru, giảm mài mòn và tiết kiệm nhiên liệu. Sử dụng nhiên liệu đúng tiêu chuẩn (xăng RON 95 trở lên) đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả và tránh các vấn đề về động cơ.
Khi lái xe, nên sử dụng chế độ lái phù hợp với điều kiện đường để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Chế độ Normal cho di chuyển hàng ngày, Tarmac cho cao tốc khi cần tăng tốc, và các chế độ Wet, Gravel, Mud cho điều kiện đường khó. Kiểm tra áp suất lốp định kỳ giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và tăng tuổi thọ lốp. Tận dụng hệ thống Mitsubishi Connect trên bản Ultimate để theo dõi tình trạng xe và nhận nhắc nhở bảo dưỡng đúng lúc. Với khoảng sáng gầm 214mm, Destinator có thể tự tin đi qua đường xấu nhưng vẫn nên lái xe nhẹ nhàng để bảo vệ hệ thống treo và gầm xe.
Mitsubishi Destinator 2026 là một bước tiến đáng kể của Mitsubishi tại thị trường Việt Nam, mang đến sự lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV 7 chỗ cỡ C. Với giá ưu đãi chỉ 739-808 triệu đồng trong tháng 05/2026, Destinator có mức giá cạnh tranh nhất phân khúc so với các đối thủ như Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson nhưng lại mang đến nhiều giá trị thực dụng hơn với 7 chỗ ngồi thật sự. Không gian rộng rãi nhờ chiều dài cơ sở 2.815mm - dài nhất phân khúc - kết hợp khoảng sáng gầm 214mm vượt trội khiến Destinator trở thành lựa chọn lý tưởng cho các gia đình Việt với nhu cầu đa dạng.
Điểm cộng lớn của Destinator là động cơ 1.5L Turbo với nhiều công nghệ tiên tiến như intercooler nước và kim phun kép - hiếm thấy trong phân khúc. Hệ thống 5 chế độ lái AWC giúp xe thích ứng tốt với nhiều điều kiện đường, từ đô thị đông đúc đến cao tốc, đường xấu hay cả địa hình off-road nhẹ. Chi phí bảo dưỡng thấp chỉ khoảng 2,5 triệu đồng/năm là lợi thế lớn về chi phí sở hữu dài hạn. Chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP 2026 khẳng định chất lượng an toàn của mẫu xe này. Tuy nhiên, để cạnh tranh tốt hơn, Destinator cần cải thiện chất liệu nội thất và nên có thêm tùy chọn động cơ hybrid trong tương lai.
Mitsubishi Destinator 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những gia đình Việt Nam đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ thực dụng, rộng rãi với mức giá hợp lý. Mẫu xe này đặc biệt phù hợp với các gia đình trẻ có 1-2 con nhỏ, thỉnh thoảng cần chở đông người, hoặc những người cần một chiếc xe đa năng có thể đi phố, đi tỉnh và cả đường xấu. Với giá ưu đãi tháng 05/2026, đây là thời điểm tốt để khách hàng trải nghiệm và sở hữu mẫu SUV mới nhất từ Mitsubishi. Liên hệ tinbanxe.vn để đăng kí lái thử.
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 599 triệu - 705 triệu
Khoảng giá: 440 triệu
Khoảng giá: 650 triệu - 905 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | Premium780 | Ultimate855 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve | 4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve |
| Dung tích (cc) | 1.499 | 1.499 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 163/5.000 | 163/5.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/2.500-4.000 | 250/2.500-4.000 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,3 | 7,3 |
| Cần số điện tử | Không | Không |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.680 x 1.840 x 1.780 | 4.680 x 1.840 x 1.780 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,815 | 2,815 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 214 | 214 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.400 | 5.400 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | 45 |
| Lốp, la-zăng | 255/55R18 | 255/55R18 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Mac Pherson | Mac Pherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn | Thanh dầm xoắn |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Không | Không |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không | Không |
| Đèn sương mù | LED | LED |
| Cánh gió sau | Có | Có |
| Giá nóc | Có | Có |
| Hệ thống rửa đèn pha | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Không |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 8 inch | TFT 8 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 | Gập 40:20:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | tự động 2 vùng | tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Không | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 | 6 |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không |
| Khởi động từ xa | Không | Có |
| Lọc không khí | Không | Có |
| Sưởi vô-lăng | Không | Không |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không | Không |
| Điều chỉnh vô-lăng | Cơ | Cơ |
| Nhớ vị trí vô-lăng | Không | Không |
| Rèm che nắng kính sau | Không | Không |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Có | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Không | Không |
| Hàng ghế sau có sưởi | Không | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không | Không |
| Hệ thống khuếch tán mùi hương | Không | Không |
| Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai | Không | Không |
| Nhớ vị trí hàng ghế hai | Không | Không |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Chế độ lái | Normal (Tiêu chuẩn), Wet (Đường ướt), Gravel (Đường sỏi), Tarmac (Đường nhựa), Mud (Đường bùn lầy) | Normal (Tiêu chuẩn), Wet (Đường ướt), Gravel (Đường sỏi), Tarmac (Đường nhựa), Mud (Đường bùn lầy) |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không | Không |
| Giới hạn tốc độ | Không | Không |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không | Có |
| Lốp địa hình | Không | Không |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không | Không |
| Chế độ lái địa hình | Có | Có |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Không | Không |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW | Không | Không |
| Gài cầu điện | Không | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Không |
| Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) | Không | Không |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Có | Có |
| Camera hành trình | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không | Không |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau | Trước/Sau |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Không |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Không | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không | Không |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không | Không |
| Thông báo xe trước khởi hành | Không | Có |
| Tự động chuyển làn | Không | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không | Không |
| Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) | Có | Có |
| Nhận diện biển báo giao thông | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không | Không |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | Không | Không |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không | Không |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không | Có |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Không | Không |
| Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS | Không | Không |
| Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS | Không | Không |