| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 55 TFSI quattro | 4,200,000,000 | 4,719,997,000 | 4,635,997,000 | 4,664,137,000 | 4,706,137,000 | 4,706,137,000 | 4,706,137,000 | 4,706,137,000 | 4,706,137,000 | 4,706,137,000 | 4,706,137,000 | 4,622,137,000 |
Audi Q8 là mẫu SUV-Coupe đầu bảng của thương hiệu "bốn vòng tròn", được thiết kế để kết hợp sự sang trọng của một chiếc sedan hạng sang với tính linh hoạt của SUV và đường nét quyến rũ của một chiếc Coupe. Tại thị trường Việt Nam, Audi Q8 cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc "thượng đỉnh" cùng BMW X6, Mercedes-Benz GLE Coupé và Porsche Cayenne Coupé. Không chỉ đơn thuần là một phương tiện di chuyển, Q8 là tuyên ngôn về công nghệ ánh sáng, trải nghiệm kỹ thuật số và khả năng vận hành cân bằng hoàn hảo giữa êm ái và phấn khích.
Audi Q8 sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới nhất của Audi, mang đậm tính tương lai và sự cơ bắp nhưng không thô cứng. Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) lần lượt là 4.986 x 2.190 x 1.705 mm, trục cơ sở đạt 2.995 mm. So với đàn anh Q7, Q8 ngắn hơn nhưng rộng hơn và thấp hơn, tạo nên trọng tâm vững chãi và dáng vẻ thể thao rõ rệt ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Điểm nhấn lớn nhất trong thiết kế của Q8 chính là sự cân đối tuyệt vời. Dù mang dáng dấp Coupe với phần mái vuốt xuống, nhưng Audi đã khéo léo xử lý để chiếc xe trông không bị "gù" như một số đối thủ, giữ được sự thanh thoát và sang trọng cần thiết của một chiếc xe hạng sang giá trị trên 4 tỷ đồng.
Phần đầu xe Audi Q8 gây ấn tượng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt Singleframe hình bát giác kích thước khổng lồ, viền dày bản (có thể tùy chọn màu đen trong gói Black Edition hoặc xám platinum). Khác với các dòng Q truyền thống nan dọc, lưới tản nhiệt của Q8 có thiết kế các nan dọc đan xen tạo hiệu ứng 3D, làm nổi bật logo 4 vòng tròn ở trung tâm, tích hợp radar và cảm biến cho hệ thống an toàn.
Hai bên là hốc hút gió cỡ lớn được khoét sâu, không chỉ tăng tính khí động học mà còn làm mát hiệu quả cho hệ thống phanh và động cơ. "Đôi mắt" của Q8 là hệ thống đèn HD Matrix LED với công nghệ Laser (tùy chọn cao cấp), cho khả năng chiếu sáng thông minh, tự động tắt/bật từng vùng sáng để không gây chói xe ngược chiều nhưng vẫn đảm bảo tầm nhìn tối đa. Dải đèn LED ban ngày với các tia sáng kỹ thuật số là đặc điểm nhận diện thương hiệu không thể nhầm lẫn.
Nhìn từ bên hông, Audi Q8 phô diễn vẻ đẹp của một chiếc Coupe thực thụ với cửa kính không viền – một chi tiết hiếm thấy trên các mẫu SUV, tăng thêm sự tinh tế và cao cấp. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe (Quattro blisters) ở hốc bánh xe gợi nhớ đến chiếc Audi Quattro huyền thoại của thập niên 80, nhấn mạnh hệ dẫn động 4 bánh trứ danh.
Mái xe vuốt nhẹ nhàng về phía sau trụ D, không quá dốc như BMW X6, giúp Q8 giữ được không gian trần xe tốt cho hành khách phía sau nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ thể thao. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, camera 360 độ và tính năng sấy, gập điện tự động. Tay nắm cửa thông minh với tính năng cảm ứng giúp việc ra vào xe trở nên mượt mà.
Đuôi xe là nơi Audi Q8 thể hiện rõ nhất triết lý thiết kế hiện đại. Điểm nhấn là dải đèn LED chạy ngang hết chiều rộng đuôi xe, nối liền hai cụm đèn hậu. Khi khóa hoặc mở xe, hệ thống đèn này sẽ trình diễn hiệu ứng ánh sáng (Coming Home/Leaving Home) cực kỳ bắt mắt, khẳng định vị thế "ông vua ánh sáng" của Audi trong ngành công nghiệp ô tô.
Cản sau được thiết kế thể thao với ốp màu bạc hoặc đen (tùy phiên bản), tích hợp bộ khuếch tán gió khí động học. Hệ thống ống xả kép hình thang cỡ lớn nằm đối xứng hai bên tạo sự cân bằng (lưu ý: trên một số phiên bản, đây có thể là ống xả giả trang trí, ống xả thật được giấu bên dưới gầm để đảm bảo thẩm mỹ liền mạch). Cốp sau đóng mở điện, tích hợp tính năng đá cốp tiện lợi.
Audi Q8 được trang bị bộ mâm hợp kim kích thước lớn, tiêu chuẩn từ 21 inch và có thể tùy chọn lên đến 22 inch hoặc thậm chí 23 inch (trên bản RS). Thiết kế mâm thường là dạng 5 chấu kép hình chữ Y hoặc các thiết kế đa chấu phức tạp, sơn màu tương phản hoặc phay bóng.
Đi kèm là bộ lốp hiệu suất cao (thường là Hankook Ventus S1 evo3 hoặc Continental SportContact) có kích thước bản lốp rộng (ví dụ 285/40 R22), giúp tăng diện tích tiếp xúc mặt đường, đảm bảo độ bám đường tối đa khi vào cua ở tốc độ cao và khả năng phanh ấn tượng cho chiếc xe nặng hơn 2 tấn.
Bước vào khoang nội thất của Audi Q8, người dùng sẽ bị choáng ngợp bởi không gian kỹ thuật số (Digital Cockpit) và ngôn ngữ thiết kế tối giản nhưng cực kỳ sang trọng. Gần như toàn bộ các nút bấm vật lý đã được lược bỏ, thay thế bằng các màn hình cảm ứng độ phân giải cao và các bề mặt ốp đen bóng liền mạch.
Chất lượng hoàn thiện của Q8 thuộc hàng top trong phân khúc. Mọi chi tiết từ da, gỗ, kim loại đều được gia công tỉ mỉ, chắc chắn. Tuy nhiên, nhược điểm nhỏ của phong cách thiết kế này là các bề mặt đen bóng và màn hình cảm ứng rất dễ bám vân tay và bụi, đòi hỏi chủ xe phải vệ sinh thường xuyên để giữ vẻ thẩm mỹ.
Khu vực taplo được bố trí theo phương ngang, tạo cảm giác rộng rãi. Trung tâm điều khiển là bộ đôi màn hình cảm ứng MMI Touch Response: màn hình trên 10.1 inch phục vụ giải trí, định vị; màn hình dưới 8.6 inch điều khiển hệ thống điều hòa và các tiện nghi ghế. Đặc biệt, màn hình này có phản hồi xúc giác và âm thanh "click" cơ học, giúp người lái thao tác chính xác mà không cần rời mắt khỏi đường quá lâu.
Vô lăng D-cut thể thao bọc da đục lỗ, tích hợp lẫy chuyển số và các phím chức năng. Phía sau vô lăng là màn hình Audi Virtual Cockpit Plus 12.3 inch, hiển thị sắc nét bản đồ 3D, thông số vận hành và có thể tùy biến nhiều giao diện khác nhau. Hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) cũng là trang bị thường thấy, cung cấp thông tin tốc độ và dẫn đường trực quan.
Ghế ngồi trên Audi Q8 được bọc da cao cấp (thường là da Valcona hoặc Cricket), với họa tiết thêu hình quả trám sang trọng trên các phiên bản cao cấp. Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, tích hợp sưởi, làm mát và tùy chọn chức năng massage nhiều chế độ, mang lại sự thư thái tối đa trên những hành trình dài.
Hàng ghế sau là điểm cộng lớn của Q8 so với các đối thủ Coupe-SUV khác. Nhờ trần xe không vuốt quá thấp, khoảng sáng trần xe và khoảng để chân rất rộng rãi cho 3 người lớn. Đặc biệt, hàng ghế này có thể trượt lên/xuống 100mm và ngả lưng ghế, giúp linh hoạt điều chỉnh không gian cho người ngồi hoặc hành lý.
Mặc dù là SUV lai Coupe, Audi Q8 không hy sinh quá nhiều không gian chứa đồ. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 605 lít. Khi gập hàng ghế sau (tỉ lệ 40:20:40), dung tích có thể mở rộng lên tới 1.755 lít, đủ sức chứa 2 bộ gậy golf nằm ngang hoặc hành lý cho những chuyến đi xuyên việt dài ngày.
Cốp xe đóng mở điện, có nút bấm hạ gầm (đối với xe trang bị phuộc khí nén) ngay tại khoang hành lý để giúp việc chất dỡ đồ nặng trở nên dễ dàng hơn. Sàn cốp phẳng và có các ray trượt, lưới cố định hành lý tiện dụng.
Audi luôn định vị mình là hãng xe của công nghệ, và Q8 là minh chứng rõ ràng nhất. Hệ thống giải trí MMI Navigation Plus hoạt động mượt mà như một chiếc máy tính bảng cao cấp, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây. Giao diện trực quan, phản hồi nhanh và đồ họa đẹp mắt là những điểm mạnh tuyệt đối của Audi so với giao diện đôi khi hơi rườm rà của Mercedes hay BMW.
Hệ thống âm thanh trên Audi Q8 thường là Bang & Olufsen 3D Premium với 17 loa, công suất 730W, mang lại trải nghiệm âm nhạc như trong rạp hát. Với các phiên bản cao cấp hơn, người dùng có thể tùy chọn hệ thống B&O Advanced 3D với 23 loa, công suất lên tới 1.920W và loa tweeter nhô lên từ taplo (Acoustic Lens) đầy mê hoặc.
Hệ thống điều hòa tự động 4 vùng độc lập với bộ lọc không khí ion hóa và hương nước hoa thông minh (Air Quality Package). Đèn viền nội thất (Ambient Lighting) đa sắc màu cho phép tùy chỉnh theo tâm trạng, làm nổi bật các đường nét thiết kế nội thất vào ban đêm. Cửa hít tự động và rèm che nắng chỉnh điện cho hàng ghế sau cũng là những trang bị đáng giá.
Audi Q8 đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP. Xe được trang bị gói an toàn chủ động và thụ động toàn diện. Nổi bật là hệ thống Camera 360 độ 3D, cho phép người lái xoay mô hình xe 3D trên màn hình để quan sát mọi góc khuất, cực kỳ hữu ích khi xoay trở chiếc xe dài gần 5m trong phố đông.
Các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS) bao gồm: Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Assist), Cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn đường, Cảnh báo điểm mù, Cảnh báo va chạm trước/sau (Audi Pre Sense), và Hỗ trợ đỗ xe tự động. Hệ thống treo khí nén cũng đóng vai trò quan trọng trong an toàn, giúp ổn định thân xe khi phanh gấp hoặc đánh lái tránh chướng ngại vật.
Audi Q8 tại Việt Nam (phiên bản 55 TFSI) thường được trang bị động cơ xăng V6 3.0L tăng áp, kết hợp công nghệ Mild Hybrid (MHEV) 48V. Khối động cơ này sản sinh công suất 340 mã lực và mô-men xoắn cực đại 500 Nm. Sức mạnh được truyền xuống 4 bánh qua hộp số tự động 8 cấp Tiptronic trứ danh.
Động cơ V6 của Audi hoạt động cực kỳ êm ái và tinh tế. Hệ thống Mild Hybrid 48V không giúp xe chạy hoàn toàn bằng điện, nhưng nó hỗ trợ động cơ xăng khi khởi hành và tăng tốc, đồng thời cho phép xe ngắt động cơ tạm thời khi chạy trớn ở tốc độ cao để tiết kiệm nhiên liệu. Khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ mất khoảng 5,9 giây – một con số ấn tượng cho chiếc SUV nặng nề.
Hiện tượng trễ tăng áp được giảm thiểu đáng kể nhờ hệ thống điện hỗ trợ, tuy nhiên ở chế độ Comfort, phản hồi chân ga có thể hơi trễ một nhịp nhỏ trước khi sức mạnh ập đến. Chuyển sang chế độ Dynamic, chân ga nhạy bén hơn và hộp số giữ tua máy cao để sẵn sàng bứt tốc.
Cảm giác lái của Audi Q8 có thể mô tả bằng từ "Chính xác" và "Vững chãi". Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian Quattro (thường phân bổ lực 40:60 trước/sau) mang lại độ bám đường tuyệt vời trong mọi điều kiện thời tiết, từ đường khô ráo đến trơn trượt.
Hệ thống treo khí nén thích ứng (Adaptive Air Suspension) là trang bị "ăn tiền", cho phép thay đổi khoảng sáng gầm xe lên đến 90mm. Ở chế độ Comfort, xe lướt đi êm ái như một chiếc sedan hạng sang, triệt tiêu hầu hết dao động từ mặt đường. Khi chuyển sang Dynamic, phuộc cứng lại, thân xe hạ thấp, giúp giảm thiểu độ nghiêng thân xe khi vào cua.
Đặc biệt, hệ thống đánh lái 4 bánh giúp bánh sau xoay ngược chiều bánh trước ở tốc độ thấp (giảm bán kính quay đầu, linh hoạt như xe nhỏ) và xoay cùng chiều ở tốc độ cao (tăng độ ổn định khi chuyển làn). Đây là tính năng giúp việc lái Q8 trong đô thị Hà Nội hay TP.HCM trở nên dễ dàng hơn nhiều so với kích thước thật của nó.
Để có cái nhìn khách quan, hãy cùng so sánh Audi Q8 với BMW X6 và Mercedes-Benz GLE Coupe - bộ ba Đức thống trị phân khúc này.
| Tiêu chí | Audi Q8 (55 TFSI) | BMW X6 (xDrive40i) | Mercedes GLE 450 Coupe |
|---|---|---|---|
| Động cơ | V6 3.0L Turbo + 48V | I6 3.0L Turbo | I6 3.0L Turbo + EQ Boost |
| Công suất | 340 Hp / 500 Nm | 340 Hp / 450 Nm | 367 Hp / 500 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Tiptronic | Tự động 8 cấp Steptronic | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Dẫn động | Quattro (AWD) | xDrive (AWD) | 4MATIC (AWD) |
| Phong cách | Công nghệ, Thời trang, Cân bằng | Thể thao, Cảm giác lái gắt | Sang trọng, Bóng bẩy |
| Không gian sau | Rộng nhất phân khúc | Hơi chật do mái dốc | Khá rộng, ghế êm |
| Giá bán (tham khảo) | ~ 4.5 - 5 tỷ VND | ~ 4.8 - 5.2 tỷ VND | ~ 4.6 - 4.9 tỷ VND |
Nhận định: Nếu BMW X6 dành cho người thích lái gắt, Mercedes GLE Coupe dành cho người thích sự hào nhoáng, thì Audi Q8 là sự lựa chọn cân bằng nhất. Nó đủ êm ái cho gia đình, đủ rộng rãi cho người ngồi sau, nhưng vẫn đủ mạnh mẽ và ngầu cho người cầm lái.
Sở hữu một chiếc xe sang như Audi Q8 đồng nghĩa với việc bạn cần chuẩn bị ngân sách cho chi phí vận hành tương xứng.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ (thay dầu, lọc...) của Audi Q8 dao động từ 5 - 10 triệu đồng cho các mốc nhỏ và 20 - 40 triệu đồng cho các mốc lớn. Phụ tùng Audi chính hãng có giá thành cao và đôi khi cần thời gian đặt hàng từ Đức.
Một số lưu ý/lỗi có thể gặp:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Audi Q8 là "người mẫu toàn năng". Nó không cố gắng trở thành chiếc xe nhanh nhất hay chiếc xe êm nhất, mà nó làm tốt mọi thứ ở mức 8-9 điểm. Thiết kế của Q8 được xem là bền dáng nhất trong phân khúc, ít bị lỗi thời sau nhiều năm. Khả năng cách âm của xe cực tốt nhờ kính 2 lớp và khung gầm vững chắc, tách biệt hoàn toàn người lái khỏi sự ồn ào đô thị. Đây là chiếc xe bạn có thể tự tin lái đi gặp đối tác, và cũng thoải mái đưa cả gia đình đi nghỉ dưỡng cuối tuần.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV hạng sang cỡ lớn có ngoại hình cuốn hút, khác biệt so với số đông (thường chọn Mercedes hay BMW), yêu thích công nghệ và cần một không gian nội thất rộng rãi thực sự cho cả gia đình, Audi Q8 là lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên cảm giác lái thể thao cực đoan, BMW X6 hoặc Porsche Cayenne có thể sẽ thỏa mãn bạn hơn. Audi Q8 là chiếc xe dành cho những người thành đạt yêu thích sự hiện đại, tinh tế và trải nghiệm lái xe nhẹ nhàng nhưng đầy uy lực.
Thiết kế tuyệt đẹp: Ngoại hình cân đối, đèn LED ma trận đỉnh cao, cửa kính không viền sành điệu.
Nội thất rộng rãi: Khoảng để chân và trần xe hàng ghế sau tốt nhất phân khúc SUV Coupe.
Công nghệ ngập tràn: 3 màn hình, Virtual Cockpit, camera 3D sắc nét.
Vận hành êm ái: Hệ thống treo khí nén và cách âm tuyệt vời.
Đánh lái 4 bánh: Giúp xe xoay trở cực kỳ linh hoạt.
Bám vân tay: Nội thất nhiều màn hình và nhựa đen bóng dễ bám bẩn.
Phản hồi chân ga: Có độ trễ nhẹ ở chế độ Comfort (Turbo lag).
Giá bán: Giá khởi điểm và các tùy chọn (Option) cộng thêm khá cao.
Mạng lưới đại lý: Ít trạm dịch vụ hơn so với Mercedes-Benz tại Việt Nam.
Khoảng giá: 4.2 tỷ
Khoảng giá: 1.59 tỷ
Khoảng giá: 3.94 tỷ
Khoảng giá: 1.6 tỷ - 2 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | 55 TFSI quattro4.2 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | TFSI 3.0 MHEV |
| Dung tích (cc) | 2.995 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 340 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500 |
| Hộp số | 8 cấp Tiptronic |
| Hệ dẫn động | quattro |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 11,4 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.992 x 1.995 x 1.697 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.003 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 254 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.650 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 605/1.755 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.194 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.820 |
| Lốp, la-zăng | 285/45 R21 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Liên kết đa điểm |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Hệ thống rửa đèn pha | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Có |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa hít | Có |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có (12 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có (2 vị trí) |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có (12 hướng) |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12.3 inch Virtual Cockpit |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 40/20/40 |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có (Tất cả các ghế) |
| Cửa sổ trời | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | MMI Plus cảm ứng 10.1 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 17 loa Bang & Olufsen |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |