| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 1.5G MT Deluxe | 589,000,000 | 675,677,000 | 663,897,000 | 655,927,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 661,817,000 | 650,037,000 |
| 1.5G IVT | 634,000,000 | 726,077,000 | 713,397,000 | 705,877,000 | 712,217,000 | 712,217,000 | 712,217,000 | 712,217,000 | 712,217,000 | 712,217,000 | 712,217,000 | 699,537,000 |
| 1.5G Luxury | 669,000,000 | 765,277,000 | 751,897,000 | 744,727,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 751,417,000 | 738,037,000 |
Kia Carens 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu MPV 7 chỗ "lai" SUV đáng cân nhắc nhất phân khúc tại Việt Nam, nổi bật nhờ ngôn ngữ thiết kế "Opposites United" và sự đa dạng hiếm thấy về tùy chọn động cơ (Xăng, Turbo, Dầu). Không đơn thuần là một chiếc xe chở khách, Carens 2026 hướng tới việc xóa nhòa ranh giới giữa tính thực dụng của MPV và sự hiện đại, cá tính của SUV đô thị, giải quyết tốt bài toán "xe gia đình nhưng vẫn cần đẹp và mạnh" mà nhiều người dùng Việt đang tìm kiếm.
Kia Carens 2026 sở hữu diện mạo lột xác hoàn toàn so với các thế hệ "xe dịch vụ" trước đây, mang đậm hơi thở tương lai với triết lý thiết kế "Opposites United" (Sự thống nhất của các mặt đối lập). Tổng thể chiếc xe toát lên vẻ cứng cáp, thể thao nhưng vẫn giữ được sự hài hòa cần thiết cho một mẫu xe gia đình, với kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.540 x 1.800 x 1.750 (mm), tạo nên sự bề thế vượt trội trong phân khúc B-MPV.
Điểm ấn tượng nhất trong thiết kế ngoại thất chính là việc Kia đã khéo léo lồng ghép các yếu tố của dòng SUV vào khung gầm MPV, giúp chiếc xe thoát khỏi định kiến "xe chở khách" nhàm chán. Từ những đường gân dập nổi sắc sảo chạy dọc thân xe cho đến các chi tiết ốp crom tinh tế, Carens 2026 thực sự thu hút ánh nhìn và mang lại cảm giác cao cấp hơn so với tầm giá, cạnh tranh sòng phẳng về mặt thị giác với Mitsubishi Xpander hay Toyota Veloz Cross.
Khu vực đầu xe Kia Carens 2026 gây ấn tượng mạnh với thiết kế mũi hổ "Tiger Nose" được cách điệu kỹ thuật số (Digital Tiger Face), mở rộng sang hai bên tạo cảm giác liền mạch và hiện đại. Hệ thống đèn pha LED với đồ họa "bản đồ sao" (Star Map) không chỉ mang lại hiệu quả chiếu sáng tối ưu vào ban đêm mà còn là đặc điểm nhận diện thương hiệu độc đáo, giúp chiếc xe nổi bật khi di chuyển trên phố đông đúc.
Bên dưới, hốc gió trung tâm được mở rộng với các họa tiết lưới tản nhiệt dạng kim cương đan xen, kết hợp cùng cản trước ốp bạc to bản tạo nên vẻ hầm hố và khỏe khoắn. Cụm đèn sương mù LED được tích hợp gọn gàng vào hai bên hốc gió, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ tầm nhìn tốt trong điều kiện thời tiết xấu, cho thấy sự chăm chút tỉ mỉ của đội ngũ thiết kế Kia đối với trải nghiệm thực tế của người lái.
Nhìn từ bên hông, thân xe Kia Carens 2026 toát lên vẻ trường dáng nhờ trục cơ sở dài nhất phân khúc (2.780 mm), hứa hẹn một không gian nội thất rộng rãi. Các đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu, kết hợp với viền chân kính và tay nắm cửa mạ crom, tạo nên sự sang trọng và năng động, rũ bỏ hoàn toàn vẻ cục mịch thường thấy của các mẫu MPV truyền thống.
Thiết kế phần mái xe phẳng và vuông vức về phía sau không chỉ tối ưu hóa không gian trần xe cho hàng ghế thứ 3 mà còn tạo nên dáng vẻ SUV đặc trưng. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, có tính năng chỉnh/gập điện hiện đại, được sơn cùng màu thân xe hoặc đen bóng tùy phiên bản, góp phần tăng thêm tính thể thao và sự tiện dụng cho người cầm lái khi di chuyển trong những con ngõ hẹp.
Đuôi xe Carens 2026 tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế "Star Map" với cụm đèn hậu LED được kết nối liền mạch bởi một dải LED chạy ngang khoang hành lý, tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi và cao cấp vào ban đêm. Thiết kế này không chỉ bắt trend xu hướng xe sang hiện nay mà còn giúp tăng khả năng nhận diện từ xa, đảm bảo an toàn hơn khi di chuyển trên cao tốc.
Cản sau được thiết kế dày dặn với ốp bạc bảo vệ gầm xe và các đường viền crom mô phỏng ống xả kép, tăng thêm vẻ nam tính và vững chãi cho tổng thể chiếc xe. Cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giúp tối ưu hóa khí động học, một chi tiết nhỏ nhưng cho thấy sự tinh tế trong thiết kế kỹ thuật của Kia.
Kia Carens 2026 được trang bị bộ mâm hợp kim 17 inch với thiết kế lốc xoáy 5 chấu kép phay xước hai tông màu cực kỳ bắt mắt, mang lại vẻ đẹp thể thao ngay cả khi xe đứng yên. Kích thước mâm này được đánh giá là vừa vặn, cân bằng tốt giữa tính thẩm mỹ và khả năng vận hành êm ái, không quá cứng như các loại mâm lớn hơn.
Đi kèm với đó là bộ lốp có kích thước phù hợp, giúp xe vận hành ổn định và bám đường tốt trong nhiều điều kiện thời tiết. Hốc bánh xe được ốp nhựa đen mờ theo phong cách SUV, không chỉ giúp bảo vệ thân xe khỏi đất đá văng mà còn làm tăng thêm vẻ cơ bắp, khỏe khoắn, phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng Việt hiện nay.
Bước vào khoang nội thất, Kia Carens 2026 chào đón người dùng bằng một không gian hiện đại, "số hóa" và rộng rãi vượt trội nhờ trục cơ sở lớn nhất phân khúc. Thiết kế bảng taplo trải dài liền mạch, kết hợp với các vật liệu nhựa mềm giả da và ốp kim loại, tạo nên cảm giác "hưởng thụ" cao cấp hơn hẳn so với tính chất thực dụng thường thấy của các đối thủ cùng tầm giá.
Không chỉ đẹp mắt, nội thất của Carens còn được đánh giá cao về tính tiện nghi với hàng loạt trang bị "chiều lòng" người dùng Việt như đèn viền nội thất 64 màu, cửa sổ trời (phiên bản cao cấp) và hệ thống làm mát tối ưu. Sự bố trí khoa học của các hộc để đồ, khay để cốc có chức năng làm mát và cổng sạc USB tại tất cả các hàng ghế cho thấy Kia đã nghiên cứu rất kỹ hành vi sử dụng của các gia đình đông người.
Khu vực taplo của Carens 2026 nổi bật với màn hình giải trí trung tâm 10.25 inch (hoặc 8 inch tùy phiên bản) được thiết kế liền khối với cụm đồng hồ kỹ thuật số Digital, tạo nên giao diện điều khiển hiện đại và trực quan. Vô lăng D-cut 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các phím chức năng từ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm lượng đến Cruise Control, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và thể thao.
Màn hình đa thông tin phía sau vô lăng hiển thị sắc nét các thông số vận hành, chế độ lái và cảnh báo an toàn, giúp người lái dễ dàng nắm bắt tình trạng xe mà không bị phân tâm. Các cửa gió điều hòa được thiết kế tinh tế chạy dọc theo chiều ngang taplo, kết hợp với các chi tiết ốp đen bóng Piano, tạo nên sự sang trọng và liền mạch cho không gian phía trước.
Hệ thống ghế ngồi là điểm cộng lớn nhất của Kia Carens 2026 với tùy chọn cấu hình 6 chỗ (ghế thương gia ở giữa) hoặc 7 chỗ truyền thống, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng (trên bản cao cấp) và đặc biệt là tính năng làm mát ghế trước – một trang bị "đáng tiền" trong điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam – mang lại sự thoải mái tối đa cho người lái và hành khách.
Hàng ghế thứ 2 có không gian để chân rộng rãi, độ ngả lưng lớn và khả năng trượt lên xuống linh hoạt, giúp chia sẻ không gian cho hàng ghế thứ 3 một cách dễ dàng. Tính năng gập ghế một chạm giúp việc ra vào hàng ghế cuối trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết, giải quyết triệt để nỗi lo chật chội thường thấy trên các dòng xe 5+2.
Khi dựng cả 3 hàng ghế, khoang hành lý của Kia Carens 2026 vẫn đủ sức chứa khoảng 2 vali cỡ nhỏ hoặc vài balo du lịch, đáp ứng nhu cầu di chuyển ngắn ngày. Sàn xe phẳng và cửa cốp mở rộng giúp việc bốc dỡ hành lý trở nên dễ dàng và thuận tiện, ngay cả đối với phụ nữ hay người lớn tuổi.
Khi cần chở nhiều đồ hơn, người dùng có thể gập phẳng hàng ghế thứ 3 theo tỷ lệ 50:50 và hàng ghế thứ 2 theo tỷ lệ 60:40, mở ra một không gian chứa đồ khổng lồ lên tới hơn 1.000 lít. Sự linh hoạt trong việc sắp xếp ghế ngồi và khoang hành lý biến Carens trở thành một chiếc xe đa năng, sẵn sàng phục vụ từ những chuyến đi siêu thị cuối tuần cho đến những hành trình cắm trại dài ngày.
Kia Carens 2026 không chỉ là một chiếc xe đẹp mà còn là một "bầu trời công nghệ" trong phân khúc MPV phổ thông, hướng tới nhóm khách hàng trẻ yêu thích sự tiện nghi. Xe được trang bị hệ thống khởi động từ xa, sạc không dây chuẩn Qi và kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây, đảm bảo trải nghiệm liền mạch từ nhà ra xe.
Về an toàn, dù chưa được trang bị gói ADAS đầy đủ như một số đối thủ, nhưng Carens 2026 vẫn sở hữu nền tảng khung gầm vững chắc và danh sách trang bị an toàn thụ động/chủ động tiêu chuẩn rất đầy đủ. Điều này giúp người dùng an tâm vận hành xe trong các điều kiện giao thông phức tạp tại Việt Nam, từ đô thị đông đúc đến đường đèo dốc.
Hệ thống giải trí trên Kia Carens 2026 xoay quanh màn hình cảm ứng trung tâm lên đến 10.25 inch với độ phản hồi nhanh nhạy và giao diện thân thiện. Đặc biệt, trên các phiên bản cao cấp, xe được trang bị dàn âm thanh 8 loa Bose thượng hạng, mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động và chân thực, biến khoang xe thành rạp hát di động – một tính năng hiếm thấy trong phân khúc này.
Hệ thống điều hòa tự động với cửa gió cho cả 3 hàng ghế đảm bảo khả năng làm mát nhanh và sâu cho toàn bộ hành khách. Ngoài ra, các tiện ích như bàn làm việc tích hợp ở lưng ghế trước, khay để cốc làm mát, rèm che nắng cửa sau và cửa sổ trời điều khiển điện góp phần nâng tầm trải nghiệm, mang lại sự thư thái cho mọi hành trình.
Về mặt an toàn, Kia Carens 2026 được trang bị tiêu chuẩn 6 túi khí trên các phiên bản cao cấp, cùng hệ thống phanh đĩa 4 bánh, mang lại hiệu suất phanh tin cậy và an toàn hơn so với phanh tang trống phía sau của một số đối thủ. Các hệ thống an toàn cơ bản như Chống bó cứng phanh (ABS), Cân bằng điện tử (ESC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và Cảm biến áp suất lốp (TPMS) đều có mặt đầy đủ.
Ngoài ra, xe còn được trang bị cảm biến đỗ xe trước/sau và camera lùi sắc nét, hỗ trợ đắc lực cho việc xoay trở trong không gian hẹp. Mặc dù thiếu vắng các tính năng an toàn chủ động cao cấp (như phanh khẩn cấp tự động hay giữ làn đường), nhưng với gói trang bị hiện có, Carens 2026 vẫn được đánh giá là mẫu xe an toàn, bảo vệ tốt cho cả gia đình.
Kia Carens 2026 mang đến sự đa dạng chưa từng có về tùy chọn động cơ trong phân khúc, cho phép người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp nhất với nhu cầu và phong cách lái của mình. Nền tảng khung gầm K2 mới giúp xe giảm trọng lượng nhưng tăng độ cứng vững, kết hợp với hệ thống treo được tinh chỉnh, mang lại sự cân bằng tốt giữa êm ái và ổn định.
Khả năng cách âm của xe cũng được cải thiện đáng kể so với thế hệ trước, giảm thiểu tiếng ồn từ gầm và gió khi di chuyển ở tốc độ cao. Dù là di chuyển trong phố hay đi đường trường, Carens 2026 đều thể hiện sự linh hoạt và mượt mà, đáp ứng tốt kỳ vọng của người lái về một chiếc MPV hiện đại.
Kia Carens 2026 cung cấp 3 tùy chọn động cơ tại thị trường Việt Nam:
Khi cầm lái phiên bản 1.4L Turbo, người dùng sẽ cảm nhận rõ sự bốc và độ nhạy chân ga vượt trội so với các đối thủ sử dụng động cơ 1.5L hút khí tự nhiên. Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng ở tốc độ thấp nhưng đầm chắc dần khi lên cao tốc, mang lại sự tự tin khi đánh lái. Chế độ lái Sport giúp chiếc xe trở nên linh hoạt và phản ứng nhanh hơn, xóa bỏ cảm giác ì ạch thường thấy trên xe 7 chỗ.
Hệ thống treo của Carens 2026 xử lý khá tốt các dao động khi đi qua gờ giảm tốc hoặc đường xấu, mang lại sự êm ái cho hành khách phía sau. Tuy nhiên, do sử dụng treo sau dạng thanh xoắn, xe vẫn có chút bồng bềnh nhẹ khi vào cua gấp ở tốc độ cao, nhưng vẫn nằm trong giới hạn kiểm soát an toàn. Đa số người dùng đánh giá Carens là chiếc xe "dễ lái, dễ xoay trở" và có tầm nhìn thoáng đãng.
Để có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa Kia Carens 2026 (bản 1.4 Turbo) và hai đối thủ sừng sỏ nhất là Mitsubishi Xpander (bản Premium) và Toyota Veloz Cross (bản Top).
| Tiêu chí | Kia Carens 1.4T Premium | Mitsubishi Xpander Premium | Toyota Veloz Cross Top |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.4L Turbo | 1.5L Hút khí tự nhiên | 1.5L Hút khí tự nhiên |
| Công suất (HP) | 138 | 104 | 105 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 242 | 141 | 138 |
| Hộp số | 7-DCT (Ly hợp kép) | 4-AT | D-CVT |
| Trục cơ sở (mm) | 2.780 | 2.775 | 2.750 |
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | Đĩa |
| Màn hình giải trí | 10.25 inch | 9 inch | 9 inch |
| Làm mát ghế | Có | Không | Không |
| Gói an toàn ADAS | Không | Không | Có (Toyota Safety Sense) |
Nhận xét: Kia Carens vượt trội hoàn toàn về sức mạnh động cơ và tiện nghi nội thất (ghế làm mát, màn hình lớn). Xpander thắng thế về độ thực dụng và tính thanh khoản. Veloz Cross lại ghi điểm nhờ gói an toàn chủ động TSS.
Sở hữu một chiếc xe không chỉ là giá mua ban đầu mà còn là chi phí "nuôi" xe hàng tháng. Với Kia Carens 2026, chi phí này được đánh giá là hợp lý và dễ tiếp cận đối với đại đa số gia đình Việt.
Lưu ý: Mức tiêu hao thực tế trong nội đô giờ cao điểm có thể cao hơn từ 15-20%.
Kia nổi tiếng với chi phí phụ tùng và bảo dưỡng rẻ, hệ thống đại lý phủ rộng toàn quốc. Chi phí bảo dưỡng cấp nhỏ (5.000km) chỉ dao động khoảng 600.000 - 800.000 VNĐ. Các cấp lớn hơn cũng rất cạnh tranh so với Toyota hay Mitsubishi.
Lỗi vặt: Một số người dùng phản ánh về hiện tượng đọng hơi nước nhẹ ở đèn pha (thường hết sau khi bật đèn một lúc) hoặc tiếng ồn từ lốp khi đi đường nhám. Hộp số DCT trên bản Turbo cần chú ý không rà phanh quá nhiều khi tắc đường để tránh quá nhiệt (dù đã được cải thiện nhiều).
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Kia Carens 2026 là một bước tiến táo bạo và thành công của hãng xe Hàn Quốc. Không đi theo lối mòn của một chiếc MPV giá rẻ, Carens định vị mình là một chiếc "Crossover gia đình" cân bằng hoàn hảo giữa cảm xúc cầm lái, thẩm mỹ nội ngoại thất và công năng sử dụng.
Đây là mẫu xe hiếm hoi trong phân khúc khiến người lái cảm thấy "muốn lái" chứ không chỉ là "phải lái" để phục vụ gia đình. Với sự đa dạng phiên bản, từ bản máy dầu tiết kiệm cho kinh doanh đến bản Turbo mạnh mẽ cho cá nhân, Carens 2026 thực sự là một "quân bài tẩy" có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng Việt.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe 7 chỗ rộng rãi, thiết kế đẹp, nhiều "đồ chơi" công nghệ và đặc biệt là có cảm giác lái bốc (với bản Turbo) hoặc siêu tiết kiệm (với bản Dầu), Kia Carens 2026 là sự lựa chọn hàng đầu.
Tuy nhiên, nếu ưu tiên số 1 của bạn là gói an toàn chủ động ADAS hoặc cần một chiếc xe có gầm cao hơn nữa để đi địa hình khó, bạn có thể cân nhắc thêm Toyota Veloz Cross hoặc Mitsubishi Xpander Cross. Nhưng xét về tổng thể trải nghiệm tiện nghi cho cả gia đình, Carens đang dẫn đầu cuộc chơi.
Thiết kế: Ngoại hình SUV hiện đại, nội thất sang trọng, nhiều đèn LED.
Vận hành: Động cơ Turbo mạnh nhất phân khúc, bản máy Dầu độc quyền tiết kiệm.
Tiện nghi: Ghế làm mát, âm thanh Bose 8 loa, cửa sổ trời, sạc không dây.
Không gian: Trục cơ sở dài nhất phân khúc, hàng ghế 3 rộng rãi.
An toàn: Thiếu gói công nghệ an toàn chủ động (ADAS) so với Veloz/Stargazer.
Cách âm: Tiếng ồn từ lốp dội vào cabin còn khá rõ khi đi đường xấu.
Giá bán: Bản cao cấp nhất có giá tiệm cận phân khúc C-SUV (như CX-5 hay Tucson).
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 714 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | 1.5G MT Deluxe589 | 1.5G IVT634 | 1.5G Luxury669 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | SmartStream 1.5G | SmartStream 1.5G | SmartStream 1.5G |
| Dung tích (cc) | 1.497 | 1.497 | 1.497 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 113/6.300 | 113/6.300 | 113/6.300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144/4.500 | 144/4.500 | 144/4.500 |
| Hộp số | 6 MT | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,9 | 6,8 | 6,8 |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.540 x 1.800 x 1.750 | 4.540 x 1.800 x 1.750 | 4.540 x 1.800 x 1.750 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | 2.780 | 2.780 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | 45 | 45 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.255 | 1.255 | 1.255 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.850 | 1.850 | 1.850 |
| Lốp, la-zăng | 215/55 R17 | 215/55 R17 | 215/55 R17 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | |||
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | McPherson | McPherson | McPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Halogen | Halogen | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | Halogen | LED |
| Đèn ban ngày | LED | ||
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện/Gập điện | Chỉnh điện/Gập điện |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | |||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 4.2” TFT + SEG LCD | 4.2” TFT + SEG LCD | 4.2” TFT + SEG LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, gập phẳng | Gập 60:40, gập phẳng | Gập 60:40, gập phẳng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50, gập phẳng | Gập 50:50, gập phẳng | Gập 50:50, gập phẳng |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Có | Có |
| Điều hoà | Cơ | Cơ | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Lên/Xuống, chống kẹt | Lên/Xuống, chống kẹt | Lên/Xuống, chống kẹt |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 8 inch | 8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không |
| Khởi động từ xa | Không | Có | Có |
| Lọc không khí | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Nhiều chế độ lái | Không | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Không | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không | Không |