| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Đặc biệt | 569,000,000 | 653,277,000 | 641,897,000 | 633,727,000 | 639,417,000 | 639,417,000 | 639,417,000 | 639,417,000 | 639,417,000 | 639,417,000 | 639,417,000 | 628,037,000 |
| 1.5 Tiêu chuẩn | 575,000,000 | 659,997,000 | 648,497,000 | 640,387,000 | 646,137,000 | 646,137,000 | 646,137,000 | 646,137,000 | 646,137,000 | 646,137,000 | 646,137,000 | 634,637,000 |
| Cao cấp | 615,000,000 | 704,797,000 | 692,497,000 | 684,787,000 | 690,937,000 | 690,937,000 | 690,937,000 | 690,937,000 | 690,937,000 | 690,937,000 | 690,937,000 | 678,637,000 |
| 1.5 Đặc biệt | 625,000,000 | 715,997,000 | 703,497,000 | 695,887,000 | 702,137,000 | 702,137,000 | 702,137,000 | 702,137,000 | 702,137,000 | 702,137,000 | 702,137,000 | 689,637,000 |
| 1.5 Cao cấp | 675,000,000 | 771,997,000 | 758,497,000 | 751,387,000 | 758,137,000 | 758,137,000 | 758,137,000 | 758,137,000 | 758,137,000 | 758,137,000 | 758,137,000 | 744,637,000 |
| 1.5 Cao cấp 6 chỗ | 685,000,000 | 783,197,000 | 769,497,000 | 762,487,000 | 769,337,000 | 769,337,000 | 769,337,000 | 769,337,000 | 769,337,000 | 769,337,000 | 769,337,000 | 755,637,000 |
Hyundai Stargazer 2026 đang thực sự tạo nên một cơn địa chấn trong phân khúc MPV 7 chỗ cỡ nhỏ tại Việt Nam. Thoát khỏi những lối mòn thiết kế vuông vức truyền thống, mẫu xe mang hơi thở lai SUV tương lai này không chỉ sở hữu không gian nội thất rộng rãi bậc nhất mà còn được vũ trang hàng loạt công nghệ tiện nghi và an toàn cao cấp vượt xa tầm giá.
Trong suốt hơn 20 năm cầm lái và đánh giá hàng trăm mẫu ô tô, hiếm có một chiếc xe đa dụng phổ thông nào lại mang đến cảm giác "ngợp" về mặt trang bị đi kèm mức giá lăn bánh "chạm đáy" như phiên bản nâng cấp (Facelift) lần này. Dưới góc nhìn chuyên gia, bài viết dưới đây sẽ bóc tách chi tiết từng thông số kỹ thuật, trải nghiệm vận hành thực tế và bài toán tài chính để giúp bạn có quyết định xuống tiền chính xác nhất.
Phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam chưa bao giờ ngừng khốc liệt. Khách hàng ngày càng khó tính hơn: họ muốn một chiếc xe rộng rãi như xe khách, thiết kế ngầu như SUV, vận hành tiết kiệm và giá thì phải rẻ. Đó là một bài toán vô cùng khó nhằn đối với bất kỳ hãng xe nào.
Vào tháng 3/2026, Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV) đã chính thức tung ra phiên bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift) cho mẫu xe đa dụng phổ thông của mình, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Lần ra mắt này không chỉ đơn thuần là việc thay đổi bộ tem hay thêm vài tính năng lặt vặt. Đây là một cuộc lột xác chiến lược.
Sự xuất hiện của mẫu xe này (với các biến thể mang tên gọi Cartenz hoặc bản X tại các thị trường) lập tức phả hơi nóng vào gáy các đối thủ gạo cội. Hãng xe Hàn Quốc hiểu rõ rằng, để sinh tồn và bứt phá trong phân khúc giao thông đô thị chật hẹp nhưng nhu cầu chở tải cao, họ buộc phải mang đến một "món hời" thực sự cho cả người dùng mua xe phục vụ gia đình lẫn nhóm khách hàng kinh doanh dịch vụ.
Sự thay đổi lớn nhất chính là việc Hyundai đã khéo léo thổi hồn thiết kế lai SUV vào một khung gầm MPV. Mui xe được thiết kế nhô cao hơn, các đường gân dập nổi sắc nét hơn, loại bỏ đi cảm giác "bầu bĩnh" có phần gây tranh cãi ở phiên bản trước.
Bên cạnh đó, việc tái cấu trúc không gian nội thất, nâng cấp vật liệu và tối ưu hóa hệ thống an toàn Hyundai SmartSense đã biến chiếc xe này từ một "tân binh" trở thành một "kẻ thách thức" đáng gờm nhất trên bàn cờ doanh số.
Giá bán luôn là yếu tố chốt hạ (Call to Action) quyết định sự thành bại của một mẫu xe cỡ nhỏ. Để khách hàng có cái nhìn bao quát về thị trường, việc theo dõi bảng giá xe ô tô thường xuyên là vô cùng cần thiết.
Mẫu xe này được định vị với mức giá gần như rẻ nhất phân khúc, chia làm 3 phiên bản rõ rệt để đánh vào từng tệp khách hàng cụ thể:
Tất nhiên, giá niêm yết mới chỉ là bề nổi của tảng băng. Để xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường, bạn sẽ cần chi trả thêm thuế trước bạ, phí cấp biển số, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm. Dưới đây là mức giá lăn bánh tạm tính (chưa trừ đi các khoản siêu khuyến mãi mà tôi sẽ đề cập ở phần sau):
Khi đặt lên bàn cân, mức giá từ 489 - 615 triệu đồng là một con số "hủy diệt". Đa phần các đối thủ sừng sỏ cùng mâm như Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross, Honda BR-V hay Kia Carens đều đang loanh quanh ở mốc 560 - 700 triệu đồng cho các phiên bản tương đương. Điều này có nghĩa là, với cùng một số tiền để mua bản tiêu chuẩn của hãng khác, bạn đã có thể lăn bánh một phiên bản Đặc biệt ngập tràn công nghệ của Hyundai.
Không dừng lại ở mức giá niêm yết rẻ, chiến lược kích cầu của Hyundai Thành Công ở thời điểm hiện tại thực sự khiến người tiêu dùng phải "đứng ngồi không yên". Nếu bạn đang khát khao sở hữu xe, đây là mồi lửa thổi bùng sự hứng thú (Interest & Desire).
Trong tháng 05/2026, hệ thống đại lý ghi nhận mức giảm giá tiền mặt kỷ lục, có những khu vực tổng giá trị khuyến mãi lên tới hơn 100 triệu đồng. Kèm theo đó là gói quà tặng phụ kiện chính hãng dán kính, trải sàn và đặc biệt là voucher nghỉ dưỡng tại Khách sạn Ngọc Phát Đà Lạt 3 ngày 2 đêm cực kỳ đẳng cấp dành cho chủ nhân mới.
Khách hàng còn được cung cấp đặc quyền tùy chọn 1 trong 3 gói quà tặng giá trị cao:
Nếu bạn mua xe chạy dịch vụ và cần tối ưu dòng tiền, chính sách hỗ trợ vay với lãi suất chỉ từ 1.5% đến 3% trong thời gian đầu là một cú hích hoàn hảo. Bạn chỉ cần chuẩn bị trước khoảng 150 - 180 triệu đồng là đã có thể rinh ngay xe về nhà. Hồ sơ cực kỳ đơn giản: Căn cước công dân, giấy chứng nhận độc thân hoặc đăng ký kết hôn, và sao kê chứng minh thu nhập (hoặc sổ sách ghi chép đối với hộ kinh doanh).
Bây giờ, hãy cùng tôi bước ra ngoài và chiêm ngưỡng thiết kế. Từ bỏ những phom dáng thực dụng có phần tẻ nhạt, Hyundai đã mang một mẫu "tàu vũ trụ" thực thụ xuống phố.
Gương mặt của xe là thứ đập vào mắt tôi đầu tiên. Nó không còn hiền lành. Nắp ca-pô được đẩy dài và nhô cao hơn, kết hợp cùng hai đường gân dập nổi cuồn cuộn. Điểm nhấn "ăn tiền" nhất chính là dải đèn định vị ban ngày LED vắt ngang liền mạch toàn bộ phần đầu xe, tạo hình chữ H (H-shape). Phía dưới là lưới tản nhiệt 3D sơn đen bóng cỡ lớn, hai bên đặt cụm đèn chiếu sáng chính công nghệ LED được đặt thấp để tối ưu hóa góc chiếu sáng và không gây chói mắt cho xe đối diện.
Khung xe đã được tinh chỉnh lớn hơn. Kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt đạt 4.575 x 1.780 x 1.710 (mm). Nhờ dài hơn 115mm và cao hơn 15mm so với bản cũ, chiếc xe trông trường dáng và bệ vệ hơn hẳn. Đáng kinh ngạc là dù to lớn hơn, thiết kế kính chắn gió vuốt liền mạch tận nóc xe giúp xe đạt hệ số cản gió vô cùng ấn tượng: chỉ 0.32 Cd. Điều này có nghĩa là xe lướt đi êm ái hơn, ít tiếng ồn gió lọt vào cabin hơn và tất nhiên, tiết kiệm xăng đáng kể.
Nhìn từ phương ngang, phiên bản Cao cấp thực sự cuốn hút với bộ mâm xe hợp kim 17 inch thiết kế 2 tone màu phay xước thể thao (các bản thấp hơn dùng mâm 16 inch). Hyundai cũng đã tinh ý tăng khoảng sáng gầm xe lên mức 185 mm - 205 mm (nhỉnh hơn 5mm so với trước). Với gầm xe cao như một chiếc SUV thực thụ, việc leo lề ở TP.HCM hay băng qua những đoạn đường mấp mô, ngập nước nhẹ tại Hà Nội trở nên dễ dàng và tự tin hơn bao giờ hết.
Vòng ra phía sau, phần đuôi xe được tạo hình vuông vức, nam tính. Cụm đèn hậu LED tiếp tục lặp lại ngôn ngữ thiết kế chữ H rực rỡ. Khi bạn đạp phanh vào ban đêm, dải sáng liền mạch này tạo ra một hiệu ứng thị giác cực mạnh, mang tính nhận diện thương hiệu tuyệt đối trên đường phố. Không ai có thể nhầm lẫn chiếc xe của bạn với bất kỳ mẫu MPV nào khác.
Nếu ngoại hình lai SUV của xe là mồi câu thu hút ánh nhìn, thì khoang cabin chính là thứ "chốt sale" khách hàng. Khi đóng sầm cánh cửa lại, những gì hiện ra trước mắt tôi là một kỷ nguyên công nghệ hoàn toàn mới mà Hyundai Motor Company đang áp dụng cho các dòng xe đa dụng phổ thông của mình. Không còn sự thực dụng đến mức nhàm chán, nội thất xe ngập tràn hơi thở của tương lai.
Khác với các đối thủ thường sử dụng màn hình nổi tách biệt, mẫu MPV 7 chỗ này sở hữu cụm màn hình kép panoramic liền khối kéo dài trên taplo. Đây là thiết kế thường chỉ thấy trên các dòng xe sang hạng E. Cụm này bao gồm một màn hình giải trí trung tâm cảm ứng kích thước 10.25 inch sắc nét, vuốt liền mạch sang bảng đồng hồ kỹ thuật số LCD 4.2 inch sau vô lăng.
Giao diện (UI/UX) của màn hình được thiết kế cực kỳ trực quan, phản hồi cảm ứng nhạy và không có độ trễ. Nó không chỉ hiển thị các thông số xe một cách rõ ràng mà còn cho phép người lái kiểm soát mọi thứ trong tầm tay mà không cần rời mắt khỏi cung đường.
Nhờ sở hữu chiều dài cơ sở lên tới 2.780 mm – một con số "vô địch" trong phân khúc MPV cỡ nhỏ, không gian bên trong được tối ưu hóa đến mức đáng kinh ngạc.
Ở phiên bản Đặc biệt và Cao cấp, toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp. Hyundai đã rất tinh tế khi phối tông màu tối kết hợp với những đường chỉ khâu màu đỏ tạo điểm nhấn mang đậm phong cách thể thao. Hàng ghế thứ hai có khoảng để chân thênh thang, người ngồi có thể duỗi thẳng chân thoải mái. Đặc biệt, hàng ghế thứ ba không phải là dạng "ghế phụ" chống cháy. Ở góc độ một người cao 1m75, tôi vẫn có thể ngồi vào hàng ghế cuối mà đầu gối không hề bị cạ vào lưng ghế trước, trần xe vẫn dư ra một khoảng thoáng đãng.
Để phục vụ tối đa nhu cầu của gia đình, xe được bố trí hơn 30 vị trí để đồ thông minh rải rác khắp cabin. Bạn sẽ tìm thấy các khay bàn làm việc gập gọn ở lưng hàng ghế trước, chỗ để ly, và cổng sạc USB được cung cấp đầy đủ cho cả ba hàng ghế.
Với hơn 20 năm làm nghề, tôi đã trải nghiệm âm thanh của vô số dòng xe, nhưng việc một mẫu xe giá dưới 700 triệu được trang bị hệ thống âm thanh 8 loa Bose hàng hiệu là điều "xưa nay hiếm". Hệ thống loa này mang lại chất âm trầm (bass) rất sâu và âm cao (treble) tách bạch, biến khoang cabin thành một rạp hát di động thực thụ.
Kết hợp cùng chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây tiện lợi, bạn chỉ cần bước vào xe, điện thoại sẽ tự động đồng bộ bản đồ, danh bạ và kho nhạc Spotify mà không cần cắm cáp rườm rà.
Bước sang bản nâng cấp này, những điểm từng bị phàn nàn ở thế hệ trước đã được khắc phục triệt để. Phanh tay cơ thô kệch đã bị loại bỏ, thay vào đó là hệ thống Phanh tay điện tử tích hợp tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold). Đây là "cứu tinh" thực sự khi bạn phải nhích từng mét đường trong giờ tầm tan tầm tại TP.HCM hay Hà Nội.
Chưa dừng lại ở đó, xe còn chiều chuộng người dùng với khay sạc điện thoại không dây chuẩn Qi, hệ thống điều hòa tự động làm lạnh cực sâu đi kèm cửa gió độc lập trên trần xe cho các hàng ghế sau, và hệ thống đèn viền nội thất (Ambient Light) đổi màu theo tâm trạng.
Một chiếc xe chở tới 7 người thì liệu có bị "yếu sinh lý" khi full tải? Đó là câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất từ độc giả. Dưới đây là phân tích kỹ thuật chuyên sâu về cỗ máy đang gánh vác chiếc xe này.
Nằm dưới nắp ca-pô là khối động cơ xăng SmartStream G1.5 (dung tích 1.497 cc). Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 115 mã lực (PS) tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 144 Nm tại 4.500 vòng/phút, đi kèm hệ dẫn động cầu trước (FWD).
Nhìn vào giấy tờ, đây là một mức thông số tiêu chuẩn của phân khúc. Sức mạnh này không biến chiếc xe thành một cỗ máy đua, nhưng nó cung cấp một lực kéo đủ lì lợm và ổn định để kéo một khối thân vỏ đồ sộ di chuyển mượt mà trên mọi dải tốc độ.
Bí mật làm nên sự êm ái của chiếc xe nằm ở Hộp số vô cấp thông minh iVT (Intelligent Variable Transmission) độc quyền của Hyundai. Nếu như hộp số CVT truyền thống thường bị kêu gào (tiếng ồn dây đai) và có hiện tượng trượt (dây chun) khi thốc ga đột ngột, thì hộp số iVT đã khắc phục hoàn toàn điểm yếu này.
Bằng cách sử dụng xích tải thay vì dây đai thông thường, iVT giả lập 8 cấp số, mang lại phản hồi chân ga tức thì và nhạy bén hơn hẳn. Bạn sẽ cảm nhận được xe bắt đà rất nhanh khi đèn xanh vừa bật sáng.
Hyundai trang bị cho người lái 4 chế độ vận hành riêng biệt, một điểm cộng cực lớn mà ít đối thủ nào có được:
Với định vị là một mẫu xe kinh tế, chi phí vận hành là yếu tố sống còn. Nhờ thiết kế tối ưu hệ số cản gió (0.32 Cd) và động cơ SmartStream thế hệ mới, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của xe khiến các tài xế dịch vụ phải mỉm cười:
Nếu bạn mua xe cho gia đình, an toàn phải là tiêu chí đặt lên hàng đầu. Phiên bản Cao cấp của xe được vũ trang tận răng với hệ thống an toàn Hyundai SmartSense – gói công nghệ ADAS tiên tiến nhất của hãng xe Hàn Quốc. Bên cạnh khung thép cường lực và 6 túi khí bao quanh cabin, đây là những tính năng sẽ bảo vệ tính mạng của bạn:
Khi xe đang di chuyển, radar và camera trên kính lái sẽ liên tục quét các chướng ngại vật (ô tô, người đi bộ). Nếu phát hiện nguy cơ đâm va (FCA), xe sẽ phát ra âm thanh cảnh báo. Nếu người lái không đạp phanh kịp thời, hệ thống sẽ tự động can thiệp phanh khẩn cấp để tránh tai nạn. Tính năng RCCA cũng hoạt động tương tự để hỗ trợ bạn khi lùi xe ra khỏi bãi đỗ mà có phương tiện cắt ngang.
Việc lái xe trên cao tốc giờ đây nhàn rỗi hơn bao giờ hết. Hệ thống SCC sẽ tự động bám theo xe phía trước, duy trì một khoảng cách an toàn (xe trước tăng tốc thì xe mình tăng tốc, xe trước phanh thì xe mình phanh). Kết hợp với hệ thống LFA và LKA giúp vô lăng tự động đánh lái nhẹ nhàng, giữ cho xe luôn chạy ổn định ở ngay chính giữa làn đường.
Đã bao giờ bạn định chuyển làn nhưng lại giật mình vì một chiếc xe máy rơi vào góc mù của gương? Hệ thống BCA sẽ cảnh báo bằng đèn chớp trên gương chiếu hậu và âm thanh để ngăn chặn tình huống rủi ro này. Thêm vào đó, tính năng SEW (Cảnh báo mở cửa an toàn) cực kỳ hữu ích với các gia đình có trẻ nhỏ. Nếu có phương tiện tiến đến từ phía sau, hệ thống sẽ khóa cửa tạm thời và cảnh báo không cho hành khách mở cửa bước xuống.
Khi đứng trước quyết định xuống tiền, câu hỏi khiến nhiều người đau đầu nhất là: "Nên chọn bản Đặc biệt với mức giá siêu tốt 569 triệu đồng, hay cố thêm 46 triệu nữa để lấy bản Cao cấp giá 615 triệu đồng?". Với tư cách là người đã trực tiếp cầm lái cả hai phiên bản, tôi sẽ bóc tách sự khác biệt để bạn có góc nhìn thực tế nhất.
Về nền tảng cốt lõi, cả hai phiên bản đều chia sẻ chung một "mã gen": Khối động cơ SmartStream G1.5, hộp số vô cấp thông minh iVT, thiết kế nội thất bọc da cao cấp, cụm màn hình kép 10.25 inch, hệ thống âm thanh 8 loa Bose hàng hiệu và hệ thống điều hòa tự động.
Sự chênh lệch 46 triệu đồng nằm ở 2 giá trị "ăn tiền" sau đây trên bản Cao cấp:
Chốt lại: Nếu bạn là người đề cao giá trị cốt lõi, tập trung vào không gian rộng rãi và trải nghiệm giải trí ấn tượng nhưng ngân sách có hạn, bản Đặc biệt là một "món hời" không thể chối từ. Nhưng nếu mua xe để phục vụ gia đình thân yêu, thường xuyên đi cao tốc hoặc lái xe đường dài, 46 triệu đồng bỏ ra thêm cho gói an toàn SmartSense là một khoản đầu tư rẻ vô giá cho sinh mạng.
Khi quyết định xuống tiền cho một mẫu xe, đặc biệt là xe chạy dịch vụ, "nuôi xe có tốn không" và "sau này bán lại có mất giá không" luôn là nỗi lo thường trực cho những ai đang tìm hiểu thị trường mua bán ô tô. Với phiên bản nâng cấp này, bạn hoàn toàn có thể trút bỏ gánh nặng tài chính.
Hyundai Thành Công vốn nổi tiếng tại thị trường Việt Nam với hệ thống trạm dịch vụ phủ sóng dày đặc khắp 63 tỉnh thành. Việc bảo dưỡng định kỳ (các mốc 5.000km, 10.000km, 20.000km...) có chi phí cực kỳ bình dân, chỉ loanh quanh vài trăm ngàn đến hơn một triệu đồng. Nguồn phụ tùng thay thế của dòng xe này cũng rất dồi dào và có mức giá cực kỳ dễ chịu, không xảy ra tình trạng "nằm gara" chờ linh kiện hàng tháng trời như một số dòng xe nhập khẩu hiếm hoi khác.
Nhiều người e ngại xe Hàn rớt giá nhanh. Tuy nhiên, với mức giá lăn bánh ban đầu "chạm đáy" (nhờ các khoản ưu đãi giảm giá kỷ lục), độ hao hụt giá trị cốt lõi của xe đã được triệt tiêu ngay từ lúc mua. Chẳng hạn, bạn mua xe với giá hơn 500 triệu, sau 3-5 năm khai thác, khấu hao giá trị sẽ thấp hơn rất nhiều so với việc bạn "cõng" một chiếc xe giá 700 triệu lăn bánh. Đây chính là yếu tố bảo chứng cho tính thanh khoản cao của chiếc xe trên thị trường xe cũ.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, sự phù hợp về mặt tâm linh, phong thủy và tính thực dụng khi di chuyển hàng ngày trong không gian hẹp cũng là tiêu chí được người dùng Việt đặc biệt quan tâm.
Hãng xe Hàn Quốc cung cấp đa dạng các dải màu sắc để khách hàng lựa chọn. Nếu bạn mệnh Kim hoặc Thủy, màu Trắng hoặc Bạc là lựa chọn hoàn hảo mang lại sự hanh thông. Người mệnh Hỏa hoặc Thổ sẽ cực kỳ vượng khí với màu Đỏ nổi bật. Trong khi đó, màu Đen hoặc Xám kim loại lại mang đến sự quyền uy, vững chãi, rất hợp với người mệnh Thủy và Mộc. Việc chọn đúng màu xe không chỉ giúp tâm lý cầm lái an tâm hơn mà còn hỗ trợ đắc lực cho công việc kinh doanh, mang lại may mắn trên mọi cung đường.
Sống tại Hà Nội hay TP.HCM, việc phải chui vào những con hẻm nhỏ hẹp hay xoay xở trong bãi đỗ xe chật chội là "đặc sản". Rất may mắn, vô lăng trợ lực điện của mẫu MPV này cực kỳ nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, giúp bạn vần vô lăng bằng một tay dễ dàng. Thêm vào đó, bán kính quay vòng tối thiểu được tối ưu rất tốt, kết hợp cùng hệ thống cảm biến và camera lùi sắc nét, bạn hoàn toàn có thể lùi xe, đỗ ghép ngang ghép dọc một cách tự tin. Đặc biệt, góc chữ A (cột A) của xe đã được thiết kế tinh giản gọn gàng nhằm giảm thiểu tối đa điểm mù, giúp người lái dễ dàng quan sát xe máy đi sát hai bên thân xe khi rẽ hoặc sang đường.
Sau những ngày trải nghiệm thực tế, bứt tốc trên cao tốc và len lỏi qua từng con hẻm kẹt xe tại Sài Gòn, đây là bản tóm tắt công tâm nhất từ tôi.
Ưu điểm vô song:
Nhược điểm cần cân nhắc:
Nếu mục đích của bạn là tìm một chiếc xe để đưa đón con đi học hàng ngày, cuối tuần cả nhà 3 thế hệ cùng vi vu Vũng Tàu hay Đà Lạt, thì phiên bản Cao cấp chính là chân ái. Khoang xe rộng rãi triệt tiêu hoàn toàn cảm giác say xe. Trẻ em có thể thoải mái sạc iPad ở hàng ghế sau, người lớn thì thư giãn với âm nhạc từ loa Bose. Quan trọng nhất, các hệ thống an toàn chủ động sẽ luôn thức canh và hỗ trợ bạn trong những khoảnh khắc lơ đễnh mệt mỏi trên đường trường.
Đối với anh em chạy xe công nghệ, chạy tuyến cố định hay cho thuê xe tự lái, "chi phí đầu tư thấp - thu hồi vốn nhanh - chi phí nuôi xe rẻ" là kim chỉ nam. Ở khía cạnh này, bản Tiêu chuẩn hoặc bản Đặc biệt là "máy hiện kim" đúng nghĩa.
Hãy làm một phép tính nhanh: Với giá lăn bánh bản Tiêu chuẩn chỉ loanh quanh 540 - 560 triệu đồng, bạn tiết kiệm được ngay 100 - 150 triệu tiền mặt so với việc đầu tư các dòng xe đối thủ. Số tiền dư ra đủ để trả chi phí xăng xe trong suốt 2-3 năm đầu hoạt động. Với mức tiêu hao nhiên liệu đô thị chỉ khoảng 7.6L/100km và đường trường 5.3L/100km, biên độ lợi nhuận của bạn sau mỗi chuyến đi sẽ được tối đa hóa. Xe bền, linh kiện thay thế rẻ, bảo hành lên tới 8 năm (khi áp dụng khuyến mãi), bạn hoàn toàn yên tâm cày cuốc.
Trăm nghe không bằng một thấy, và ngàn lời review cũng không bằng một lần trực tiếp vần vô lăng. Cảm giác đạp ga vút đi êm ái cùng hộp số iVT, hay sự thư giãn khi tựa lưng vào bộ ghế da cao cấp của chiếc xe này chắc chắn sẽ làm bạn xiêu lòng.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu chiếc xe đa dụng xuất sắc nhất phân khúc với hàng loạt ưu đãi giảm giá sâu chưa từng có trong tháng 05/2026 này. Hãy đến ngay showroom gần nhất để trực tiếp sờ tận tay, day tận trán mẫu "tàu vũ trụ" này.
Thông tin liên hệ tư vấn và nhận báo giá lăn bánh tốt nhất:
Khoảng giá: 372 triệu
Khoảng giá: 1.08 tỷ
Khoảng giá: 499 triệu - 539 triệu
Khoảng giá: 999 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | Đặc biệt569 | 1.5 Đặc biệt625 | 1.5 Cao cấp675 | 1.5 Cao cấp 6 chỗ685 | 1.5 Tiêu chuẩn575 | Cao cấp615 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||||
| Kiểu động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 |
| Dung tích (cc) | 1.497 | 1.497 | 1.497 | 1.497 | 1.497 | 1.497 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 115/6.300 | 115/6300 | 115/6300 | 115/6300 | 115/6300 | 115/6.300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144/4.500 | 144/ 4500 | 144/ 4500 | 144/ 4500 | 144/ 4500 | 144/4.500 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | FDW | FDW | FDW | FDW | FDW | FDW |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,3 | 6,45 | 6,45 | 6,45 | 6,45 | 6,3 |
| Kích thước/trọng lượng | ||||||
| Số chỗ | 7 | 7 | 7 | 6 | 7 | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.575 x 1.780 x 1.710 | 4460 x 1780 x 1695 | 4460 x 1780 x 1695 | 4460 x 1780 x 1695 | 4460 x 1780 x 1695 | 4.575 x 1.780 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | 2.780 | 2.780 | 2.780 | 2.780 | 2.780 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 | 185 | 185 | 185 | 185 | 205 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| Lốp, la-zăng | 205/55R16 | 205/55R16 | 205/55R16 | 205/55R16 | ||
| Hệ thống treo/phanh | ||||||
| Treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Ngoại thất | ||||||
| Đèn chiếu xa | LED | Halogen | LED | LED | Halogen | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | Halogen | LED | LED | Halogen | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Không | Có | Có | Không | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Không | Có | Có | Không | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | chỉnh điện, gập điện | chỉnh điện, gập điện | chỉnh điện, gập điện | chỉnh điện, gập điện | chỉnh điện, gập điện | chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cửa hít | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Nội thất | ||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da | Nỉ | Da |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không | Không | ||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,25 inch | 4,2 inch | 4,2 inch LCD | 4,2 inch LCD | 3,5 inch | 10,25 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da | Nhựa | Da |
| Chìa khoá thông minh | Không | Không | Có | Có | Không | Không |
| Khởi động nút bấm | Không | Không | Có | Có | Không | Không |
| Điều hoà | Tự động | Chỉnh cơ | Tự động 1 vùng | Tự động 1 vùng | Chỉnh cơ | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay | Không | Có | Có | Có | Có | Không |
| Kết nối Android Auto | Không | Có | Có | Có | Có | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống loa | 8 loa Bose | 6 | 8 loa Bose | 8 loa Bose | 4 | 8 loa Bose |
| Phát WiFi | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Không | Không | Có | Không | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có | Không | Có |
| Lọc không khí | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Không | Có | Có | Có | Không | Không |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Màn hình giải trí | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | |
| Hỗ trợ vận hành | ||||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Phanh tay điện tử | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Giới hạn tốc độ | Không | Không | Có | Có | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Số túi khí | 6 | 2 | 6 | 6 | 2 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Không | Có | Có | Không | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Không | Có | Có | Không | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không | Có | Có | Không | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Không | Có | Có | Không | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Không | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Không | Có | Có | Không | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Có | Có | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không | Không | Không | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không | Không | Có | Có | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có | Có | Không | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | Không | Có | Có | Không | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Không | Có | Có | Không | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không | Không | Không | Không | Không | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không | Không | Có | Có | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không | Có | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Có | ||||
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không | Có | ||||