| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Standard | 538,000,000 | 618,557,000 | 607,797,000 | 599,317,000 | 604,697,000 | 604,697,000 | 604,697,000 | 604,697,000 | 604,697,000 | 604,697,000 | 604,697,000 | 593,937,000 |
| Premium | 578,000,000 | 663,357,000 | 651,797,000 | 643,717,000 | 649,497,000 | 649,497,000 | 649,497,000 | 649,497,000 | 649,497,000 | 649,497,000 | 649,497,000 | 637,937,000 |
| Flagship | 628,000,000 | 719,357,000 | 706,797,000 | 699,217,000 | 705,497,000 | 705,497,000 | 705,497,000 | 705,497,000 | 705,497,000 | 705,497,000 | 705,497,000 | 692,937,000 |
Thị trường suv đô thị cỡ B tại Việt Nam chưa bao giờ ngừng hạ nhiệt. Trong vòng vài năm trở lại đây, chúng ta đã chứng kiến cuộc đua song mã, tam mã khốc liệt giữa các ông lớn đến từ Nhật Bản và Hàn Quốc. Bạn có thể đã quá quen mặt với những cái tên xuất hiện nhan nhản trên phố. Nhưng nếu bạn là một người trẻ, khao khát sự khác biệt, đam mê tốc độ và không muốn chiếc xe của mình bị "hòa tan" giữa đám đông thì sao?
Đó chính xác là lúc Geely Coolray xuất hiện. Được đưa về Việt Nam qua nhà phân phối Tasco Auto, Geely Coolray không chỉ đơn thuần là một phương tiện di chuyển. Với cỗ máy 1.5L Turbo mạnh mẽ nhất phân khúc B-SUV, thiết kế hầm hố đậm chất khí động học, và hàng tá công nghệ an toàn ADAS vốn chỉ thấy trên xe sang, mẫu xe gầm cao 5 chỗ này đang phả một luồng gió hoàn toàn mới vào thị trường ô tô Việt. Bằng kinh nghiệm hơn 20 năm đánh giá và phân tích xe ô tô, tôi sẽ bóc tách chi tiết từng góc cạnh của tân binh này. Liệu mức giá khởi điểm chỉ từ 499 triệu đồng có biến Geely Coolray thành "món hời" thực sự hay vẫn còn những nhược điểm chí mạng mà bạn cần dè chừng? Hãy cùng tìm hiểu.
Bước chân vào một phân khúc đã chật chội, Geely Auto không chọn cách tiếp cận an toàn. Họ mang đến một sản phẩm mang đậm tính trình diễn và sức mạnh.
Thực chất, Geely Coolray không phải là một cái tên quá xa lạ trên bản đồ ô tô thế giới. Tại thị trường nội địa Trung Quốc, xe được biết đến với tên gọi Geely Binyue. Còn tại quốc gia láng giềng Malaysia, mẫu xe này vinh dự mang logo quốc dân và mang tên Proton X50. Ở một số thị trường châu Âu như Nga hay Belarus, xe có tên BelGee X50. Sự đa dạng về tên gọi ở các thị trường khó tính phần nào chứng minh được tính toàn cầu và độ hoàn thiện của nền tảng khung gầm BMA mà mẫu xe này đang sử dụng. Tại Việt Nam, Coolray được nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia, đảm bảo tiêu chuẩn lắp ráp khắt khe của khu vực Đông Nam Á.
Tasco Auto chính thức ra mắt thương hiệu Geely vào tháng 3/2026, chọn Coolray làm "quân bài tẩm ngầm" để đánh phủ đầu phân khúc SUV cỡ B. Ở thời điểm hiện tại, Coolray đang trực tiếp cạnh tranh doanh số với các đối thủ sừng sỏ như Mitsubishi Xforce, Hyundai Creta, KIA Seltos, Toyota Yaris Cross, và đặc biệt là người đồng hương MG ZS hay Omoda C5. Vị thế của Coolray được xác lập rất rõ ràng: Mẫu xe có hiệu suất vận hành (177 mã lực) vượt trội nhất phân khúc, đi kèm mức giá bán rẻ nhất hoặc ngang bằng với những mẫu xe giá thấp nhất thị trường.
Neil Patel từng nói, thấu hiểu tệp khách hàng là chìa khóa của mọi chiến dịch. Geely hiểu rất rõ điều này. Mẫu xe ô tô Trung Quốc nhập khẩu này không dành cho số đông mang tâm lý "ăn chắc mặc bền" hay quá chú trọng vào việc bán lại giữ giá. Đối tượng khách hàng mục tiêu của Geely Coolray là những người trẻ tuổi, gen Z hoặc Millennials năng động. Họ là những tín đồ yêu công nghệ, khao khát cảm giác lái thể thao, thích sự phá cách và sẵn sàng gạt bỏ định kiến thương hiệu để trải nghiệm những giá trị thực tế cao nhất mà một chiếc xe mang lại.
David Ogilvy luôn nhấn mạnh vào giá trị không thể chối cãi của một lời chào hàng hấp dẫn. Và Geely Việt Nam đã tung ra một đòn bẩy tài chính cực kỳ mạnh tay ngay từ lúc ra mắt. Dưới đây là thông tin chi tiết về bảng giá xe Geely Coolray mới nhất.
Geely Coolray được phân phối chính hãng với 3 lựa chọn phiên bản, đáp ứng đa dạng ngân sách của người dùng:
Lưu ý: Mức giá này đã được điều chỉnh vô cùng hấp dẫn so với thời điểm mới ra mắt là 538 - 628 triệu đồng, biến Coolray trở thành chiếc B-SUV có giá rẻ ngang ngửa xe hạng A.
Để mẫu xe Geely Coolray lăn bánh hợp pháp trên đường, bạn sẽ cần cộng thêm các khoản thuế, phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm và bảo hiểm. Dưới đây là bảng giá lăn bánh Geely Coolray 2026 ước tính:
Để tăng thêm sức hấp dẫn và kích cầu tìm kiếm giao dịch mua bán ô tô, hệ thống đại lý Geely hiện đang triển khai gói khuyến mãi cực sâu:
Điều này đồng nghĩa với việc số tiền thực tế bạn phải bỏ ra để sở hữu chiếc SUV cỡ B thể thao này còn thấp hơn đáng kể so với bảng tính lăn bánh ở trên. Mua xe Geely Coolray trả góp ở thời điểm này là một bài toán kinh tế rất đáng cân nhắc.
Sự thật luôn nằm ở những con số. Thông số kỹ thuật Geely Coolray cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của hãng xe Trung Quốc vào mặt kỹ thuật cơ khí, chứ không chỉ bóng bẩy ở vẻ bề ngoài.
Chiếc xe được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm tiên tiến, với các số đo tổng thể vóc dáng (Dài x Rộng x Cao) lần lượt là 4.330 x 1.800 x 1.609 (mm). Chiều dài cơ sở đạt 2.600 mm mang đến một khoang nội thất tương đối rộng rãi, đáp ứng thoải mái nhu cầu di chuyển gia đình 5 người. Điểm cộng lớn nằm ở khoảng sáng gầm xe lên tới 180 mm, kết hợp với góc thoát tốt, giúp Geely Coolray dễ dàng leo lề, vượt qua những đoạn đường ngập nước hoặc gồ ghề đặc trưng tại các đô thị Việt Nam.
Cả 3 phiên bản đều sử dụng chung một khối động cơ 1.5L Turbo, hệ thống treo và kích thước khung gầm. Tuy nhiên, sự chênh lệch mức giá đến từ các trang bị ngoại thất và tiện nghi bên trong:
Nếu bạn muốn tạo sự chú ý, hãy làm cho người ta không thể rời mắt. Thiết kế của Geely Coolray làm rất tốt nhiệm vụ này. Không trung tính, không rập khuôn, chiếc xe này là một bản tuyên ngôn mạnh mẽ về phong cách cá nhân.
Mặt tiền của Coolray nổi bật với mặt ca-lăng tạo hình góc cạnh. Lưới tản nhiệt sơn đen bóng được Geely gọi là thiết kế "bão năng lượng" (Energy Storm). Lấy cảm hứng từ sự khuếch tán của trường năng lượng, các họa tiết mắt lưới mở rộng sang hai bên tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng, nhấn mạnh tính động lực học. Điểm xuyết trên đó là đường viền đỏ rực rỡ mang hơi hướm xe đua thể thao.
Hai bên là cụm đèn pha LED vuốt nhọn sắc sảo, tích hợp dải đèn định vị ban ngày. Chức năng Leaving Home/Coming Home của đèn pha giúp thắp sáng không gian khi bạn tiến đến hoặc rời khỏi xe, một chi tiết nhỏ nhưng mang lại trải nghiệm vô cùng tinh tế và cao cấp. Cản trước sơn đen với các hốc gió dạng hình học khoét sâu tăng thêm phần hầm hố cho mặt ca-lăng.
Nhìn từ phương ngang, B-SUV của Geely toát lên vẻ cơ bắp nhờ những đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, vuốt cao về phía trụ C. Tay nắm cửa đồng màu thân xe, kết hợp cùng gương chiếu hậu sơn đen tương phản (tích hợp chỉnh điện, gập điện, sấy gương và đèn báo rẽ) tạo nên sự liền mạch, thanh thoát.
Tâm điểm của phần hông xe chính là bộ La-zăng 18 inch Tomahawk 2 tông màu phay xước sắc lẹm (trên phiên bản Flagship). Nằm lấp ló phía sau bộ mâm hợp kim này là cùm phanh thể thao màu đỏ rực – một chi tiết "ăn tiền" đánh trúng tâm lý những người dùng đam mê tốc độ.
Phần đuôi xe có lẽ là góc nhìn cuốn hút và "ngông" nhất của Geely Coolray. Ngay phía trên nóc là cánh lướt gió kích thước lớn sơn đen tích hợp đèn phanh trên cao, không chỉ giúp tối ưu tính khí động học mà còn gia tăng vẻ bề thế.
Cụm đèn hậu LED hiện đại chạy ngang, được nối liền mạch với nhau qua một thanh ốp kim loại phay xước dập nổi dòng chữ GEELY kiêu hãnh. Cuối cùng, để hoàn thiện diện mạo của một cỗ máy hiệu suất, nhà sản xuất trang bị cho xe bộ đôi ống xả kép (tổng cộng 4 ống xả thực) đặt cân đối hai bên cản sau bọc carbon giả. Khi đạp thốc ga, tiếng gầm từ hệ thống ống xả này thực sự mang lại những xúc cảm râm ran đầy phấn khích.
Sự kích thích không chỉ dừng lại ở ngoại thất. Ngay khi mở cửa và bước vào bên trong, khoang nội thất của Geely Coolray tiếp tục khẳng định triết lý thiết kế thể thao, tập trung tối đa vào người lái. Cách phối màu đen - đỏ đối lập không chỉ mang lại cảm giác trẻ trung mà còn kích thích thị giác mạnh mẽ, tạo nên một không gian đậm chất "gaming" và công nghệ.
Trải nghiệm thực tế tại vị trí ghế lái cho thấy tầm nhìn của Geely Coolray khá thoáng. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế hướng nhẹ về phía người điều khiển. Cầm trên tay chiếc vô lăng bọc da đa chức năng thiết kế D-Cut (vát đáy phẳng), bạn sẽ ngay lập tức cảm nhận được sự chắc chắn và tinh thần thể thao. Vô lăng có thể điều chỉnh 4 hướng linh hoạt, tích hợp đầy đủ các phím bấm vật lý điều khiển hệ thống giải trí, đàm thoại rảnh tay và cài đặt hệ thống an toàn.
Ngay phía sau vô lăng là màn hình hiển thị thông tin lái Digital kích thước 7 inch sắc nét. Giao diện của màn hình này sẽ thay đổi linh hoạt tùy thuộc vào 3 chế độ lái (Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm), cung cấp đầy đủ và trực quan các thông số vận hành của chiếc xe ô tô Trung Quốc này. Khu vực bệ tỳ tay trung tâm cũng được chăm chút tỉ mỉ với cần số điện tử nhỏ gọn, mang hơi hướng thiết kế của những mẫu xe sang châu Âu, kết hợp cùng phanh tay điện tử (EPB) và chức năng giữ phanh tự động (Auto Hold).
Chiễm chệ ở vị trí trung tâm taplo là màn hình cảm ứng giải trí 10.25 inch đặt nổi dạng tablet. Độ nhạy và độ phân giải của hệ thống giải trí trung tâm này được các chuyên gia đánh giá xe ô tô chấm điểm rất cao trong phân khúc. Màn hình hỗ trợ kết nối Bluetooth và đặc biệt là Apple CarPlay, giúp người dùng iPhone dễ dàng đồng bộ bản đồ, âm nhạc và tin nhắn.
Tuy nhiên, với kinh nghiệm đánh giá chi tiết ưu nhược điểm Geely Coolray, tôi phải thẳng thắn chỉ ra một điểm trừ: xe hiện chưa hỗ trợ Android Auto. Đây sẽ là một sự bất tiện không nhỏ đối với nhóm khách hàng sử dụng hệ điều hành Android. Bù lại, hệ thống âm thanh 6 loa (trên bản Premium và Flagship) mang lại chất lượng âm thanh ở mức khá tốt, đáp ứng hoàn hảo cho những bản nhạc EDM hay Pop sôi động trong những chuyến đi dài.
Toàn bộ ghế ngồi trên phiên bản Flagship được bọc da cao cấp (bản Standard dùng ghế nỉ), với thiết kế form ghế thể thao ôm sát cơ thể, giữ người lái vững vàng khi vào cua ở tốc độ cao. Ghế lái có chức năng chỉnh điện tiện lợi.
Với chiều dài cơ sở 2.600 mm, không gian hàng ghế thứ 2 của mẫu xe gầm cao 5 chỗ này khá rộng rãi, khoảng để chân và trần xe đủ thoải mái cho người cao 1m75. Mọi thứ sẽ trở nên hoàn hảo nếu hãng trang bị thêm cửa gió điều hòa phía sau. Hiện tại, sự thiếu vắng chi tiết này khiến khả năng làm mát cho hành khách phía sau chưa thực sự tối ưu trong điều kiện thời tiết nắng nóng gay gắt tại Việt Nam.
Gỡ gạc lại, phiên bản cao cấp nhất tự hào sở hữu cửa sổ trời Panorama toàn cảnh rộng 0,84m². Đây là một trang bị "đáng tiền" hiếm hoi trong tầm giá, mang lại nguồn ánh sáng tự nhiên, giúp khoang cabin trở nên thoáng đãng và sang trọng hơn gấp bội. Không gian chứa đồ cũng rất linh hoạt, hàng ghế sau có thể gập phẳng để gia tăng diện tích để hành lý khi cần thiết.
Nếu thiết kế là thứ thu hút ánh nhìn, thì động cơ chính là linh hồn giữ chân khách hàng. Nhắc đến Geely Coolray, cấu hình truyền động chính là vũ khí hạng nặng khiến các đối thủ trong phân khúc SUV đô thị phải dè chừng.
Đừng để ngoại hình cỡ B đánh lừa, ẩn dưới nắp capo là khối động cơ đốt trong JLH-3G15TD 1.5L Turbo (tăng áp) phun nhiên liệu trực tiếp. Cỗ máy này sản sinh công suất tối đa lên đến 177 mã lực và mô-men xoắn cực đại từ 255 đến 290 Nm. Để dễ hình dung, trong khi các đối thủ Nhật Bản và Hàn Quốc cùng tầm giá chỉ lẹt đẹt ở mức 105 - 115 mã lực, thì Coolray sở hữu sức mạnh ngang ngửa với những mẫu xe ở phân khúc C-SUV cao cấp hơn. Khả năng tăng tốc ấn tượng từ 0-100 km/h chỉ trong 7.9 giây chắc chắn sẽ thỏa mãn những cú đạp ga sát ván trên đường cao tốc.
Khối động cơ mạnh mẽ này kết hợp hoạt động cùng hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp (7DCT). Theo công bố, hộp số này cho khả năng chuyển số cực kỳ nhanh gọn, chỉ mất 0,2 giây với hiệu suất truyền động lên đến 97%. Trải nghiệm thực tế cho thấy, chiếc xe vọt lên rất dứt khoát ở những dải tốc độ đầu tiên. Chuyển sang chế độ Thể thao (Sport), vô lăng đầm chắc hơn, chân ga nhạy bén, Coolray sẵn sàng thực hiện những pha vượt xe cực kỳ tự tự tin và an toàn.
Geely Coolray là mẫu xe tiên phong được hãng phát triển dựa trên nền tảng khung gầm BMA (B-segment Modular Architecture) danh tiếng. Nền tảng thiết kế BMA tối ưu hóa sự phân bổ trọng lượng, kết hợp cùng hệ thống treo trước MacPherson và treo sau thanh xoắn, giúp chiếc xe vận hành đầm chắc, triệt tiêu đáng kể độ vặn xoắn thân xe khi vào cua gắt, mang lại sự ổn định và kiểm soát hoàn hảo.
Sự thật mất lòng, nhưng là một chuyên gia đánh giá xe khách quan, tôi phải đề cập đến vấn đề chi phí vận hành. Sức mạnh vượt trội luôn đi kèm với sự đánh đổi. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của Geely Coolray cao hơn mặt bằng chung. Nếu chạy đường trường, xe tiêu thụ mức khá hợp lý. Nhưng khi vận hành liên tục trong điều kiện kẹt xe đô thị, con số này có thể vọt lên mức 10 - 11L/100km hoặc hơn. Nếu bạn là người đề cao sự tiết kiệm từng giọt xăng để chạy dịch vụ, cỗ máy 1.5L Turbo này có thể sẽ khiến bạn phải chùn bước.
Trong thời đại số, công nghệ an toàn không còn là đặc quyền của xe sang hạng sang. Geely đã "bình dân hóa" những công nghệ đắt đỏ này bằng việc tích hợp hàng loạt tính năng chủ động lên chiếc Coolray Flagship.
Phiên bản cao cấp nhất được tích hợp tiêu chuẩn gói an toàn thông minh ADAS, biến Coolray thành một trong những chiếc xe an toàn nhất phân khúc. Hệ thống này sử dụng dữ liệu từ các cảm biến, radar và camera quanh xe để liên tục giám sát và can thiệp kịp thời, bảo vệ tối đa cho hành khách.
Bên cạnh 6 túi khí và các hệ thống cơ bản như ABS, ESC, TCS, chiếc xe nổi bật với các tính năng:
Để bạn có cái nhìn đa chiều trước khi ra quyết định, chúng ta hãy đặt Geely Coolray lên bàn cân cùng các mẫu xe đang thống trị thị trường.
Đây là hai mẫu xe ô tô Trung Quốc đối đầu trực tiếp về tầm giá. MG ZS có lợi thế là đã thâm nhập thị trường lâu hơn, thiết kế an toàn, chững chạc và được định vị với mức giá từ 538 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu xét về hiệu suất vận hành và công nghệ, Coolray hoàn toàn áp đảo. Cỗ máy 1.5L hút khí tự nhiên của ZS tỏ ra yếu ớt hơn hẳn so với sức mạnh 177 mã lực của Coolray. Nếu bạn chọn giá trị cốt lõi là không gian điềm đạm, ZS là lựa chọn tốt. Nhưng nếu tìm kiếm cảm giác lái phấn khích, Coolray là người chiến thắng tuyệt đối.
Mitsubishi Xforce và Hyundai Creta hiện đang làm mưa làm gió với mức giá khởi điểm từ 599 triệu đồng. Lợi thế khổng lồ của hai đối thủ này nằm ở giá trị thương hiệu Nhật/Hàn, độ tin cậy đã được kiểm chứng, hệ thống đại lý dịch vụ dày đặc và khả năng giữ giá (khấu hao xe thấp). Ở chiều ngược lại, Geely Coolray rẻ hơn bản tiêu chuẩn của các đối thủ này tới 100 triệu đồng (bản Standard 499 triệu), nhưng lại sở hữu thông số động cơ mạnh hơn gấp rưỡi và thiết kế có phần cá tính hơn.
Có thể nói, Coolray dùng bài toán "Lấy trang bị và sức mạnh đè bẹp thương hiệu" để tranh giành thị phần từ tay những ông lớn này.
Để tránh việc mua xe theo cảm xúc rồi hối hận, chúng ta cần phân định rạch ròi bài toán mục đích sử dụng. Mỗi dòng xe sinh ra đều mang một sứ mệnh riêng.
Nếu bạn đang tìm một mẫu xe phục vụ gia đình nhỏ, Coolray làm rất tròn vai. Khoang nội thất không sử dụng vật liệu rẻ tiền, hạn chế tối đa mùi nhựa khó chịu – điều cực kỳ quan trọng đối với trẻ nhỏ hay người dễ say xe. Hàng ghế sau trang bị đầy đủ móc khóa trẻ em ISOFIX. Cốp xe dung tích lớn dễ dàng chứa trọn vẹn 2 vali cỡ đại hoặc xe đẩy em bé cho những chuyến dã ngoại cuối tuần. Hơn thế nữa, hệ thống khung gầm cứng vững và hàng tá công nghệ an toàn ADAS chính là lớp áo giáp vững chắc nhất bảo vệ tổ ấm của bạn trên mỗi chặng đường.
Câu trả lời ngắn gọn là: Không nên. Việc kinh doanh vận tải hành khách cốt lõi nằm ở việc tối ưu hóa lợi nhuận. Điểm mạnh của Coolray là khối động cơ Turbo 177 mã lực, nhưng đây lại là "gót chân Achilles" khi chạy dịch vụ. Mức tiêu hao nhiên liệu 10-11L/100km trong phố kẹt xe, cộng với chi phí bảo dưỡng cho động cơ tăng áp thường đắt đỏ hơn động cơ hút khí tự nhiên, sẽ bào mòn đáng kể biên độ lợi nhuận của tài xế. Chưa kể, không gian hàng ghế sau thiếu vắng cửa gió điều hòa sẽ khiến khách hàng của bạn có một trải nghiệm không mấy mát mẻ trong những ngày nắng gắt. Hãy nhường sân chơi dịch vụ cho những cái tên thực dụng và tiết kiệm hơn.
Hành động khôn ngoan nhất của một người tiêu dùng thông thái là nhìn nhận sản phẩm một cách khách quan từ cả hai phía. Dưới lăng kính của một chuyên gia đánh giá xe với hơn 20 năm kinh nghiệm, tôi sẽ đúc kết lại những giá trị cốt lõi nhất của Geely Coolray, để bạn biết chính xác mình đang bỏ tiền ra cho điều gì.
Không thể phủ nhận, Geely Coolray là một "món hời" thực sự nếu xét trên hệ quy chiếu tính năng/giá thành.
Tuy nhiên, bức tranh nào cũng có những mảng tối. Geely Coolray vẫn tồn tại những yếu điểm chí mạng mà bạn cần thực sự cân nhắc trước khi xuống tiền:
Tại thị trường Việt Nam, yếu tố phong thủy luôn được đặt lên hàng đầu khi khách hàng quyết định xuống tiền mua một chiếc xe ô tô. Geely Coolray 2026 mang đến các tùy chọn màu sắc ngoại thất trẻ trung, bắt mắt. Nếu bạn mệnh Hỏa hoặc Thổ, sắc Đỏ Thể thao sẽ là lựa chọn "vượng khí" giúp công việc hanh thông. Trong khi đó, màu Trắng Ngọc Trai hoặc Ghi Xám lại cực kỳ phù hợp cho những chủ nhân mệnh Kim và Thủy. Việc chọn đúng màu sơn không chỉ giải quyết bài toán thị giác, thỏa mãn cá tính cá nhân mà còn mang lại sự an tâm tuyệt đối về mặt tâm linh trong suốt thời gian dài sử dụng.
Bỏ qua những thông số khô khan trên giấy tờ, trải nghiệm thực tế trên đường phố đông đúc mới là thước đo độ linh hoạt. Dù sở hữu thiết kế cơ bắp, mẫu B-SUV này lại có bán kính vòng quay tối thiểu khá ấn tượng. Chiếc xe lanh lẹ "chui lọt" qua những con hẻm chật hẹp ngoằn ngoèo tại TP.HCM và Hà Nội mà không mang lại cảm giác cồng kềnh. Kết hợp cùng vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng ở dải tốc độ thấp và hệ thống Camera 360 độ giả lập 3D, các thao tác khó nhằn như ghép ngang, lùi chuồng hay quay đầu ở những góc chết trở nên vô cùng thư thái, ngay cả đối với những "tài mới".
Mọi chiến dịch marketing hay những ngôn từ hoa mỹ cuối cùng cũng phải nhường chỗ cho quyết định thực tế của bạn. Geely Coolray là một bài toán thú vị trên thị trường ô tô Việt Nam.
Nếu bạn là một khách hàng trẻ tuổi, đam mê công nghệ, khao khát một chiếc SUV có thiết kế phá cách, đậm chất thể thao và mang lại cảm giác lái bứt tốc dính ghế; nếu bạn muốn tận hưởng những tính năng an toàn tự động hóa tối tân nhất mà không phải bỏ ra cả tỷ đồng; và quan trọng nhất, bạn không đặt nặng vấn đề thương hiệu hay tính giữ giá khi bán lại – thì Geely Coolray chính là chiếc xe sinh ra để dành cho bạn. Nó là một sự tận hưởng tuyệt vời trong tầm giá 500 - 600 triệu đồng.
Ngược lại, nếu triết lý mua xe của bạn là "ăn chắc mặc bền", đề cao một thương hiệu Nhật Bản/Hàn Quốc đã được bảo chứng qua hàng chục năm; nếu bạn mua xe để chạy dịch vụ cần tối ưu từng giọt nhiên liệu; hoặc bạn xem chiếc xe là một tài sản cần giữ giá tốt để đổi nâng đời sau vài năm – thì Coolray không phải là lựa chọn an toàn.
Tiền nằm trong tay bạn. Lời khuyên chân thành nhất từ tôi là: Hãy nhấc máy lên, gọi ngay cho đại lý gần nhất để đặt lịch lái thử. Hãy tự mình cầm vô lăng, đạp thốc ga để cảm nhận sức mạnh 177 mã lực, thử hệ thống cách âm và trải nghiệm các tính năng ADAS. Sau đó, lái thử thêm một chiếc xe đối thủ cùng tầm giá. Cảm nhận thực tế của chính bạn mới là thước đo chuẩn xác nhất.
Động cơ 1.5T 4 xi-lanh mạnh nhất phân khúc, không còn rung ồn.
Hộp số 7DCT mượt mà, sang số nhanh, cho cảm giác lái thể thao.
Thiết kế ngoại thất Energy Storm ấn tượng, 4 ống xả thật.
Trang bị công nghệ vượt tầm giá: Đỗ xe tự động, Cam 540 độ, ADAS L2.
Không gian nội thất hiện đại, chất liệu hoàn thiện chỉn chu.
Hệ thống treo sau dầm xoắn hơi cứng, đi đường xấu kém êm ái.
Ghế sau không điều chỉnh được độ ngả lưng.
Thương hiệu Trung Quốc vẫn gặp rào cản tâm lý về độ bền dài hạn.
Mạng lưới đại lý và dịch vụ chưa phủ rộng, rủi ro chờ phụ tùng.
Cách âm hốc bánh xe chưa thực sự tốt ở tốc độ cao.
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
| Tên phiên bản | Standard538 | Premium578 | Flagship628 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | 1.5 Turbo | 1.5 Turbo | 1.5 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 177 | 177 | 177 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 255 | 255 | 255 |
| Hộp số | 7DCT | 7DCT | 7DCT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.330 x 1.800 x 1.609 | 4.330 x 1.800 x 1.609 | 4.330 x 1.800 x 1.609 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.600 | 2.600 | 2.600 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 180 | 180 | 180 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | |||
| Lốp, la-zăng | 215/60 R17 | 215/60 R17 | 215/55 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Ống xả | Thể thao | Thể thao | Thể thao |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Cơ | Cơ | Cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ | Cơ | Cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 7 inch | Digital 7 inch | Digital 7 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da tổng hợp | Da | Da |
| Điều hoà | Cơ 1 vùng | Tự động 1 vùng | Tự động 1 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 10,25 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 6 loa |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Có |
| Cửa kính một chạm | Bên lái | 4 cửa | 4 cửa |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Công nghệ an toàn | |||
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 |
| Cảm biến lùi | 4 sau | 4 sau | 6 trước/6 sau |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Không | Không | Có |