So sánh Mitsubishi Xpander và Toyota Veloz Cross

Thị trường xe hơi ngày càng đa dạng và cạnh tranh, đặc biệt là trong phân khúc xe đa dụng gia đình. Hiện nay, Mitsubishi Xpander Cross 2026 và Toyota Veloz 2026 là hai mẫu xe được đánh giá cao trong phân khúc này tại thị trường Việt Nam. 

Cả Mitsubishi Xpander 2026 và Toyota Veloz Cross 2026 đều nằm trong phân khúc MPV 7 chỗ và có mức giá không chênh lệch quá nhiều, điều này khiến nhiều người phân vân không biết nên chọn xe nào. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và đánh giá để có được sự lựa chọn tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng, bằng cách so sánh các phiên bản cao cấp nhất của cả hai dòng xe!

Về giá bán

Nếu nói về giá bán, Mitsubishi Xpander 2026 đang nắm giữ ưu thế tuyệt đối ở mọi phiên bản, đặc biệt là phiên bản số sàn với mức giá cực kỳ hấp dẫn. Lý do chính là do sản phẩm này được lắp ráp tại Việt Nam, giúp giảm chi phí và nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Trong khi đó, dòng xe Toyota Veloz Cross 2026 phải đối mặt với các khoản thuế cao, cộng thêm việc giá cả tăng đột ngột ngay sau khi ra mắt mặc dù chỉ mới ra mắt trong thời gian ngắn.

Giá xe Mitsubishi Xpander mới nhất:

Phiên bảnGiá bán lẻKhuyến mãi tháng 06/2026
Xpander AT Premium MY23658,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Xpander AT MY23598,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Xpander MT-CKD560,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý

Giá xe Toyota Veloz Cross mới nhất:

Phiên bảnGiá bán lẻKhuyến mãi tháng 06/2026
Veloz Cross CVT Top (trắng ngọc trai)706,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Veloz Cross CVT Top698,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Veloz Cross CVT (trắng ngọc trai)666,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Veloz Cross CVT658,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý

Về ngoại thất

Nếu xét về kích thước, Mitsubishi Xpander AT Premium có ưu thế nhờ sở hữu thông số chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm xe vượt trội so với các đối thủ. Đặc biệt, sau lần nâng cấp mới nhất, phiên bản Mitsubishi Xpander AT Premium được gia tăng chiều dài thêm 120mm và độ cao gầm xe tăng thêm 20mm.

Về chi tiết, kích thước tổng thể của Mitsubishi Xpander AT Premium là 4.595 x 1.750 x 1.750mm (dài x rộng x cao), chiều dài cơ sở là 2.775mm và khoảng sáng gầm xe đạt 225mm. Trong khi đó, Toyota Veloz Cross có kích thước là 4.475 x 1.750 x 1.700mm, chiều dài cơ sở đạt 2.770mm và khoảng sáng gầm xe cũng là 225mm.

Đầu xe

Phiên bản Mitsubishi Xpander AT Premium 2026 đã có nhiều cải tiến, đặc biệt là ở phần đầu xe. Điển hình là thanh mạ crom chữ X ở đây được làm to hơn, tạo nên một diện mạo mạnh mẽ hơn. Bên cạnh đó, lưới tản nhiệt cũng đã được đổi mới hoàn toàn, với các thanh bên trong được thiết kế hình tổ ong sơn màu đen rất cuốn hút.

Các đèn chiếu sáng dạng T-Shape công nghệ LED trên hai bên đầu xe Mitsubishi Xpander phiên bản mới cũng được tăng cường, cung cấp khả năng chiếu sáng tốt hơn. Nhờ những thay đổi này, chiếc xe của Mitsubishi trông lợi hơn, sắc sảo hơn so với phiên bản trước đó.
 

so sanh kia mitsubishi xpander va toyota veloz cross tinbanxe 1


Về phần Toyota Veloz Cross, thiết kế phần đầu xe mang dáng vẻ thể thao với lưới tản nhiệt hình lục giác lớn kết hợp với mắt lưới hình mắt cáo. Phía trên, nẹp mạ crom kéo dài sang hai bên tạo nên một điểm nhấn độc đáo.

Cụm đèn pha của Toyota Veloz Cross 2026 được làm mảnh hơn và được tích hợp thêm dải đèn LED định vị ban ngày, tạo nên một ánh sáng hiệu quả. Phía dưới là đèn sương mù tròn được đặt trong hốc gió đứng dọc, với viền mạ crom tạo điểm nhấn sáng bóng.

Thân xe

Mitsubishi Xpander 2026 thật sự là một chiếc xe đầy ấn tượng với thân xe dài và bề thế hơn so với các đối thủ cùng phân khúc. Bạn sẽ dễ dàng nhận ra điều này khi nhìn vào nó, cảm giác như đang đối diện với một mẫu xe suv thực sự. Phần đầu xe được trang bị những bánh xe la-zăng 4 chấu cứng cáp với hai tông màu khác nhau, kích thước 17inch, tạo nên một vẻ ngoài thể thao và mạnh mẽ hơn so với phiên bản trước đó.
 

so sanh kia mitsubishi xpander va toyota veloz cross tinbanxe 2


Còn đối với Toyota Veloz Cross, bạn sẽ thấy ngay sự nổi bật của nó với các hốc bánh xe kích thước lớn, gần như giống như một chiếc SUV thực sự. Bánh xe cũng được làm từ chất liệu hợp kim và có đường kính 17inch, giống với Mitsubishi Xpander, nhưng được sơn hai màu để tạo điểm nhấn thể thao hơn.

Đuôi xe

Ở phần đuôi xe của Mitsubishi Xpander 2026, bạn sẽ dễ dàng nhận ra sự cải tiến với cụm đèn hậu được thiết kế lại một cách sắc sảo hơn. Đặc biệt là hình dạng T-shape của đèn này, tạo ra một sự đồng nhất với đèn pha ở phía trước. Trong khi đó, Toyota Veloz Cross lại có một thiết kế khác biệt với cụm đèn hậu được kết hợp bằng dải LED màu đỏ, với logo thương hiệu Toyota nổi bật ở trung tâm.

Về nội thất

Khi so sánh khoang nội thất của Mitsubishi Xpander 2026 và Toyota Veloz Cross 2026, bạn sẽ thấy cả hai đều có những điểm nổi bật riêng để thu hút sự chú ý từ khách hàng. Đối với Xpander mới, hãng đã tập trung vào việc hoàn thiện khoang xe theo triết lý Omotenashi, một biểu tượng của sự chăm sóc khách hàng theo phong cách Nhật Bản. Cabin xe được thiết kế rộng rãi, mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu cho hành khách, đặc biệt là khi phải ngồi trong xe trong thời gian dài.
 

so sanh kia mitsubishi xpander va toyota veloz cross tinbanxe 3


Với chiều dài cơ sở lớn hơn so với đối thủ, Mitsubishi Xpander tạo ra không gian rộng rãi và thoải mái hơn cho hành khách. Tuy nhiên, Toyota Veloz Cross không hề thua kém khi trang bị chế độ sofa cho hàng ghế phía sau, giúp cabin của nó không chỉ thoải mái mà còn rất tiện lợi để chứa đồ đạc khi đi mua sắm hoặc khi cần mang theo hành lý trong các chuyến đi xa.

Mitsubishi Xpander 2026 có 7 chỗ ngồi, toàn bộ được bọc da có khả năng chống nhiệt tốt. Mặc dù ghế đầu không có tính năng điều chỉnh điện, nhưng vẫn mang lại sự thoải mái cho tài xế và hành khách. Hàng ghế giữa được nâng cấp với 2 chỗ để cốc, trong khi hàng ghế cuối cung rộng rãi và có thể gập phẳng để tăng không gian hành lý.
 

so sanh kia mitsubishi xpander va toyota veloz cross tinbanxe 5


Toyota Veloz Cross cũng có ghế bọc da pha nỉ và không gian rộng rãi cho cả hàng ghế thứ 2 và thứ 3. Đặc biệt, hàng ghế thứ 2 có thể ngả 180 độ, và hàng ghế cuối cùng có thể gập phẳng 50:50, giúp người dùng dễ dàng sắp xếp khoang chứa đồ.

Về trang bị tiện nghi

Mitsubishi Xpander phiên bản mới được trang bị vô lăng tích hợp hệ thống kiểm soát hành trình và các phím điều khiển, cùng bảng đồng hồ điện tử kết hợp với màn hình giải trí cảm ứng 9inch, giúp tạo cảm giác thoải mái và giải trí cho cả hành khách và tài xế trong những chuyến đi xa.
 

so sanh kia mitsubishi xpander va toyota veloz cross tinbanxe 4


Xpander cũng hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống điều hòa tự động Max Cool, điều hòa riêng cho hàng ghế thứ 2, phanh tay điện tử và phanh tay tự động, đảm bảo trải nghiệm lái xe tuyệt vời cho người dùng.

Toyota Veloz Cross cũng có màn hình giải trí cảm ứng 9 inch và nhiều tiện ích khác như sạc không dây, điều hòa tự động, khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh, dàn âm thanh 6 loa, tất cả đều làm cho hành trình trở nên đáng nhớ hơn.

Về động cơ vận hành

Xpander Cross 2026 sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC, công suất tối đa 105 mã lực và mô-men xoắn cực đại 141 Nm. Trong khi đó, Veloz 2026 cũng có động cơ xăng 1.5L, công suất tối đa 103 mã lực và mô-men xoắn cực đại 136 Nm.

Về hiệu suất nhiên liệu, Xpander Cross 2026 tiết kiệm, với mức tiêu thụ kết hợp khoảng 5,6 - 6,1 L/100km. Veloz 2026 cũng không kém, với mức tiêu thụ khoảng 6,5 - 6,9 L/100km.

Về tính năng an toàn

Khi so sánh xe, khả năng vận hành và an toàn cũng là điều quan trọng cần xem xét. Xpander Cross 2026 có khả năng vận hành ổn định trên cả đường cao tốc và địa hình khó khăn, nhờ vào hệ thống treo trước MacPherson và treo sau đa liên kết. Xe cũng được trang bị hệ thống phanh ABS, EBD, BA, ASC, HSA, giúp cải thiện độ ổn định và an toàn khi lái.
 

so sanh kia mitsubishi xpander va toyota veloz cross tinbanxe 6


Veloz 2026 cũng có khả năng vận hành ổn định, tuy không như Xpander Cross 2026. Xe được trang bị hệ thống phanh ABS, EBD, BA, cùng với hệ thống kiểm soát ổn định điện tử VSC, hỗ trợ đổ đèo HAC, cảm biến và camera lùi, và túi khí cho người lái và hành khách phía trước.

Kết luận

Khi quyết định giữa Mitsubishi Xpander 2026 và Toyota Veloz Cross 2026, điều quan trọng là phải xem xét nhu cầu và sở thích cá nhân. Cả hai dòng xe đều có những ưu điểm riêng so với đối thủ.

Toyota Veloz Cross 2026 có thiết kế ngoại thất hấp dẫn và nội thất hiện đại, với nhiều tiện nghi và công nghệ an toàn đáng kể. Tuy nhiên, xe có thể hạn chế ở khả năng vận hành và không gian nội thất hơi chật.

Trong khi đó, Mitsubishi Xpander 2026 được đánh giá cao về khả năng vận hành và không gian rộng rãi, với khung gầm và hệ thống treo vững chắc. Tuy nhiên, xe có thể thiếu một số công nghệ an toàn tiên tiến.

 

So sánh Mitsubishi Xpander vs Toyota Veloz Cross
Cross
CVT Top
Giá niêm yết
698
660
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
MIVEC 1.5 i4
2NR-VE 1.5
Dung tích (cc)
1.499
1.496
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141/4.000
138/4.200
Hộp số
4AT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9
6,3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104/6.000
105/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.595 x 1.790 x 1.750
4.475 x 1.750 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm)
2.775
2.750
Khoảng sáng gầm (mm)
225
205
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
4.900
Trọng lượng bản thân (kg)
1.250
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.735
Lốp, la-zăng
205/55R17
195/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
43
Dung tích khoang hành lý (lít)
498
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson với lò xo cuộn
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh Xoắn
Thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện, báo rẽ, gập điện tự động
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da kết hợp nỉ
Điều chỉnh ghế lái
0
Chỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 8inch
TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50/60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gặp phẳng hoàn toàn
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
9 inch, cảm ứng
8 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Không
Cửa kính một chạm
0
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Điện
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
2
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây