Mercedes C300 AMG 2026 là chiếc sedan thể thao hiệu suất cao hướng đến khách hàng cá tính yêu thích tốc độ.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| AMG | 2,199,000,000 | 2,478,877,000 | 2,434,897,000 | 2,443,027,000 | 2,465,017,000 | 2,465,017,000 | 2,465,017,000 | 2,465,017,000 | 2,465,017,000 | 2,465,017,000 | 2,465,017,000 | 2,421,037,000 |
| AMG First Edition | 2,399,000,000 | 2,702,877,000 | 2,654,897,000 | 2,665,027,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,689,017,000 | 2,641,037,000 |
Mercedes C300 2026 là mẫu sedan midsize cao cấp của Mercedes-Benz, nổi bật với thiết kế AMG Line thể thao và động cơ 2.0L turbo mild-hybrid – công nghệ hỗ trợ điện nhẹ giúp tăng tốc nhanh, tiết kiệm nhiên liệu. Với công suất 258 mã lực và giá xe ô tô niêm yết khoảng 2.099 tỷ VND, C300 phù hợp cho người yêu sự sang trọng, từ đường phố TP.HCM đến cao tốc Hà Nội. Nếu bạn đang tìm hiểu mua bán ô tô hạng sang, C300 là lựa chọn đáng cân nhắc với sức mạnh và công nghệ đỉnh cao!
Ngoại thất Mercedes C300 2026 mang phong cách Sensual Purity của Mercedes-Benz – thiết kế tinh tế, mạnh mẽ nhưng không phô trương. Kích thước tổng thể 4.751 x 1.890 x 1.438 mm, chiều dài cơ sở 2.865 mm, giúp xe linh hoạt trong phố đông và ổn định trên đường trường.
Phần đầu xe C300 gây ấn tượng với lưới tản nhiệt AMG lớn, mạ crom sáng bóng, logo ngôi sao ba cánh nổi bật. Đèn pha Digital Light LED – công nghệ chiếu sáng thông minh với 1 triệu pixel mỗi bên – tự động điều chỉnh theo đường cong, chiếu xa 650m mà không chói xe đối diện, rất hữu ích trên quốc lộ Việt Nam thiếu đèn.

Cản trước thể thao tích hợp khe hút gió lớn, cảm biến radar và camera 360 độ, hỗ trợ đỗ xe dễ dàng ở không gian chật, như bãi đỗ chung cư tại Hà Nội hay TP.HCM. Thiết kế này vừa đẹp vừa thực dụng.
Thân xe C300 có các đường gân dập nổi chạy dọc, tạo dáng vẻ thể thao AMG. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED và camera 360 độ, mang lại tầm nhìn rộng khi vượt xe hoặc đổi làn trên cao tốc như CT01.

Xe sử dụng hợp kim nhôm nhẹ, trọng lượng 1.685 kg, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng độ linh hoạt. Nếu bạn đang tìm kiếm mua bán ô tô Mercedes-Benz, thân xe C300 kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng và tính thực tế, với các màu như đen Night Black rất được ưa chuộng.
Đuôi xe C300 mang phong cách thể thao với đèn hậu LED hình chữ C nối liền, tạo hiệu ứng ánh sáng sắc nét khi phanh hoặc bật xi-nhan. Cụm ống xả kép mạ crom AMG tăng vẻ cao cấp, kết hợp cửa hậu mở điện với cảm biến chân, tiện lợi khi bạn cầm nhiều đồ sau khi mua sắm.

Lốp dự phòng runflat cho phép chạy tiếp khi thủng lốp, đảm bảo an toàn trên các cung đường dài như từ TP.HCM đi Đà Lạt. Đuôi xe vừa thẩm mỹ vừa hỗ trợ nhu cầu gia đình.
Mâm xe AMG 19 inch đa chấu, sơn hai màu đen-bạc, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ. Lốp Michelin Pilot Sport 4S (235/45 R19) bám đường tốt, phù hợp cả đường nhựa đô thị và địa hình nhẹ. Hệ treo AIR BODY CONTROL giảm rung lắc, mang lại trải nghiệm êm ái trên đường sá Việt Nam, kể cả khi gặp ổ gà.

Nội thất Mercedes C300 2026 là không gian sang trọng với da Nappa – loại da cao cấp – hoặc da Artico, kết hợp ốp gỗ hoặc nhôm vân carbon. Cabin rộng rãi cho 5 người, với hàng ghế sau cải thiện hơn C200, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc doanh nhân trẻ.
Tập lô C300 thiết kế tối giản, nổi bật với màn hình kép: 12.3 inch cho đồng hồ kỹ thuật số và 11.9 inch cho hệ thống giải trí MBUX – giao diện thông minh nhận giọng nói tiếng Việt “Hey Mercedes”. Bạn có thể ra lệnh mở nhạc, điều hòa hoặc dẫn đường mà không rời tay khỏi vô lăng.

Vô lăng D-cut bọc da Nappa, tích hợp lẫy chuyển số, nút điều khiển hành trình (cruise control) và hỗ trợ lái. Touchpad cảm ứng trên báng cần số giúp thao tác nhanh, giảm phân tâm, rất phù hợp cho người mới lái xe sang.
Ghế ngồi bọc da Nappa hoặc Artico, với ghế lái chỉnh điện 14 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí, massage và sưởi/làm mát tùy chọn – lý tưởng cho khí hậu nóng ẩm Việt Nam. Ghế trước ôm sát cơ thể, hỗ trợ tốt khi vào cua gắt.

Ghế sau gập tỷ lệ 40:60, đủ chỗ cho ba người lớn, thoải mái hơn C200. Người dùng trên Otofun đánh giá ghế C300 êm ái, giảm mệt mỏi khi lái lâu, như từ Hà Nội đi Hải Phòng.
Khoang hành lý C300 có dung tích 455 lít, mở rộng lên 1.510 lít khi gập ghế sau, đủ chỗ cho 2 vali lớn và đồ dùng hàng ngày. Sàn khoang phẳng, có lưới cố định và móc treo, giúp sắp xếp gọn gàng. Cửa hậu mở điện với cảm biến chân tiện lợi khi tay bận xách đồ.
Mercedes C300 2026 được trang bị công nghệ tiên tiến, đạt chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP – tiêu chuẩn đánh giá an toàn châu Âu uy tín.
Hệ thống điều hòa tự động THERMOTRONIC 3 vùng duy trì nhiệt độ lý tưởng, giữ cabin mát mẻ ngay cả trong ngày nóng 35 độ C ở Việt Nam. Hệ thống âm thanh Burmester 15 loa, công suất 710W, mang đến chất lượng âm thanh sắc nét, lý tưởng cho nghe nhạc hoặc podcast trên đường dài.

Hệ thống MBUX với bản đồ thực tế ảo (AR) hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, kết nối Bluetooth mượt mà. Đèn viền nội thất Ambient Lighting 64 màu tùy chỉnh theo tâm trạng, tạo không gian sang trọng khi lái xe ban đêm.
Hệ thống Attention Assist theo dõi mí mắt tài xế, cảnh báo khi buồn ngủ – hữu ích trên đường dài như Hà Nội – Vinh. Active Brake Assist phanh khẩn cấp tự động nếu phát hiện chướng ngại vật, kết hợp ESP ổn định xe khi vào cua.
Xe trang bị 9 túi khí, hệ thống PRE-SAFE dự đoán va chạm, camera 360 độ và cảm biến đỗ xe chủ động. Người dùng Việt trên Otofun nhận xét các tính năng này giúp tránh va chạm nhỏ ở ngã tư đông đúc như khu vực Nguyễn Trãi, Hà Nội.
Mercedes C300 2026 mang lại trải nghiệm lái thể thao với hệ dẫn động cầu sau (RWD) và hộp số 9G-TRONIC – hộp số tự động 9 cấp mượt mà.
Động cơ 2.0L I4 turbo kết hợp mild-hybrid EQ Boost sản sinh 258 mã lực tại 5.800 vòng/phút, mô-men xoắn 400 Nm từ 2.000-3.200 vòng/phút. Hệ mild-hybrid hỗ trợ điện 15 kW, giúp tăng tốc 0-100 km/h trong 6 giây, tốc độ tối đa 250 km/h, đạt chuẩn khí thải Euro 6.

Động cơ này mạnh mẽ nhưng tiết kiệm, phù hợp xu hướng xe xanh tại Việt Nam, với khả năng giảm 15% khí thải so với phiên bản cũ.
Cảm giác lái C300 nhẹ nhàng ở tốc độ thấp, mạnh mẽ trên cao tốc nhờ tay lái trợ lực điện VARIO. Người dùng trên Otofun chia sẻ: “Xe bốc, vượt xe dễ trên đường đô thị như Lê Văn Lương, TP.HCM”. Review YouTube 2026 khen xe êm ái, ghế ôm sát, nhưng lưu ý hiện tượng torque steer nhẹ khi tăng tốc cua gắt.

Xe có 5 chế độ lái (Eco, Comfort, Sport, Individual, Off-road), linh hoạt từ lái tiết kiệm trong phố đến thể thao trên đường trường.
Dưới đây là bảng so sánh Mercedes C300 AMG Line 2026 với BMW 330i và Audi A4 45 TFSI, dựa trên dữ liệu thị trường Việt Nam tháng 05/2026.
| Tiêu chí | Mercedes C300 AMG Line | BMW 330i | Audi A4 45 TFSI |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (tỷ VND) | 2.099 | 2.199 | 2.299 |
| Công suất (hp) | 258 | 258 | 249 |
| Kích thước (D x R x C, mm) | 4.751 x 1.890 x 1.438 | 4.709 x 1.827 x 1.442 | 4.762 x 1.847 x 1.428 |
| Nhiên liệu (L/100km) | 7.71 | 7.0 | 7.2 |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | Quattro |
| Tăng tốc 0-100km/h (s) | 6.0 | 5.8 | 6.1 |
C300 nổi bật với công nghệ mild-hybrid và thiết kế AMG, BMW 330i mạnh về cảm giác lái, Audi A4 vượt trội với dẫn động Quattro. Nếu bạn ưu tiên mua bán ô tô Mercedes C300, C300 là lựa chọn cân bằng giữa sức mạnh và giá trị.
Sở hữu Mercedes C300 2026 cần tính toán chi phí dài hạn, nhưng giá trị giữ giá cao (mất ~20% sau 3 năm) là điểm cộng lớn trong phân khúc xe sang.
Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu: Công bố 7.71 L/100km (kết hợp), thực tế 8-9 L/100km trong đô thị, 6 L/100km trên đường trường. Chế độ Eco mode giúp tiết kiệm 10-15% xăng, đặc biệt khi lái trong phố đông như quận 7, TP.HCM.
Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ và các lỗi vặt có thể gặp: Năm đầu khoảng 30-40 triệu VND (thay dầu, lọc), tăng lên 60 triệu VND/năm sau. Lỗi vặt phổ biến: Triệu hồi bơm nhiên liệu (~15 triệu sửa, ảnh hưởng 3.000 xe VN), turbo cần kiểm tra sau 60.000 km (~20 triệu). Tổng chi phí 5 năm ~350-450 triệu, tương đương BMW 330i.
Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Mercedes C300 2026 đạt 8.8/10 – một sedan midsize xuất sắc với thiết kế AMG Line thể thao, công nghệ MBUX tiên tiến và hiệu suất mạnh mẽ nhờ mild-hybrid. Xe tiết kiệm nhiên liệu, an toàn 5 sao Euro NCAP, phù hợp cho doanh nhân trẻ hoặc gia đình nhỏ tại Việt Nam.
Điểm trừ là thời gian chờ giao xe lâu (2-3 tháng) và chi phí bảo dưỡng cao hơn xe Nhật. Tuy nhiên, với ưu đãi giảm đến 210 triệu, C300 là khoản đầu tư đáng giá cho ai yêu thương hiệu Mercedes-Benz.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm đánh giá ô tô, đội ngũ Tinbanxe.vn nhận định Mercedes C300 2026 là sedan midsize lý tưởng cho người Việt yêu thích tốc độ và công nghệ. Thiết kế AMG, động cơ 258 mã lực và các tính năng an toàn hàng đầu sẽ nâng tầm trải nghiệm lái của bạn. Hãy liên hệ đại lý hoặc lái thử ngay tại Tinbanxe.vn – ưu đãi tháng 05/2026 đang rất hấp dẫn!
Khoảng giá: 6.72 tỷ
Khoảng giá: 5.68 tỷ
Khoảng giá: 2.29 tỷ
Khoảng giá: 6.96 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 2 triệu - 2.17 tỷ
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
| Tên phiên bản | AMG2.2 | AMG First Edition2.4 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Kiểu động cơ | 2.0 I4 Turbo | 2.0 I4 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.999 | 1.999 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 258/5800 | 258/5800 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/2000-3200 | 400/2000-3200 |
| Hộp số | AT 9 cấp | AT 9 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD | RWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Cần số điện tử | Có | Có |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4751 x 1890 x 1438 | 4751 x 1890 x 1438 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.865 | 2.865 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 507 | 507 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65,8 | 65,8 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.675 | 1.675 |
| Lốp, la-zăng | 18 inch | 19 inch |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Mac Pherson | Mac Pherson |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED Digital Light | LED Digital Light |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Không | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không |
| Cửa hít | Không | Không |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 vị trí | 3 vị trí |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có | Có |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | 2 vùng tự động | 2 vùng tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 11,9 inch cảm ứng | 11,9 inch cảm ứng |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Không | Không |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Lọc không khí | Không | Không |
| Sưởi vô-lăng | Không | Không |
| Điều hướng (bản đồ) | Có | Có |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có | Có |
| Hệ thống loa | Burmester 15 loa | Burmester 15 loa |
| Khởi động từ xa | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có | Có |
| Giới hạn tốc độ | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | ||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 7 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | Có | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Có | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không | Không |