Đánh giá Honda CR-V 2026 chi tiết: Lột xác thiết kế, động cơ Hybrid tiết kiệm & an toàn Honda Sensing. Xem ngay ưu nhược điểm và giá lăn bánh mới nhất tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| G | 1,039,000,000 | 1,179,677,000 | 1,158,897,000 | 1,155,427,000 | 1,165,817,000 | 1,165,817,000 | 1,165,817,000 | 1,165,817,000 | 1,165,817,000 | 1,165,817,000 | 1,165,817,000 | 1,145,037,000 |
| L | 1,099,000,000 | 1,246,877,000 | 1,224,897,000 | 1,222,027,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,233,017,000 | 1,211,037,000 |
| e:HEV L | 1,170,000,000 | 1,326,397,000 | 1,302,997,000 | 1,300,837,000 | 1,312,537,000 | 1,312,537,000 | 1,312,537,000 | 1,312,537,000 | 1,312,537,000 | 1,312,537,000 | 1,312,537,000 | 1,289,137,000 |
| L AWD | 1,250,000,000 | 1,415,997,000 | 1,390,997,000 | 1,389,637,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,377,137,000 |
| eHEV RS | 1,250,000,000 | 1,415,997,000 | 1,390,997,000 | 1,389,637,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,402,137,000 | 1,377,137,000 |
Honda CR-V thế hệ thứ 6 đã chính thức ra mắt thị trường Việt Nam với sự thay đổi toàn diện về thiết kế, động cơ và công nghệ. Không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp vòng đời, mẫu xe này đánh dấu bước chuyển mình của Honda khi lần đầu tiên mang đến tùy chọn động cơ Hybrid (e:HEV) và hệ dẫn động AWD cho phiên bản động cơ xăng. Với mức giá niêm yết dao động từ 1,109 tỷ đến 1,310 tỷ đồng, Honda CR-V định vị mình ở phân khúc cận cao cấp, hướng tới nhóm khách hàng gia đình đề cao trải nghiệm lái và công nghệ an toàn.
Bước sang thế hệ mới, Honda CR-V rũ bỏ hoàn toàn vẻ ngoài bo tròn của thế hệ tiền nhiệm để khoác lên mình diện mạo thanh lịch, nam tính và chững chạc hơn. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.691 x 1.866 x 1.681 (mm), trục cơ sở đạt 2.701 mm. Việc gia tăng kích thước (dài hơn 68mm, rộng hơn 11mm) không chỉ giúp chiếc xe trông bề thế hơn mà còn giải quyết bài toán không gian bên trong, tạo tiền đề cho một trải nghiệm thị giác cao cấp.
Sự tinh tế trong thiết kế ngoại thất nằm ở việc Honda đã lược bỏ các chi tiết mạ chrome rườm rà. Thay vào đó là các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe dứt khoát và mạnh mẽ. Tổng thể ngoại hình CR-V mới tạo cảm giác "sang" và cứng cáp, tiệm cận với các dòng SUV đàn anh như Honda Pilot đang bán tại thị trường Bắc Mỹ.
Khu vực đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn. Trên các phiên bản máy xăng (G, L), lưới tản nhiệt sử dụng họa tiết kim cương sơn đen bóng, trong khi bản RS e:HEV (Hybrid) có logo chữ H viền xanh và huy hiệu RS nổi bật để nhận diện. Cản trước được thiết kế mở rộng sang hai bên, tích hợp hốc gió tạo hình khí động học, giúp phần đầu xe trông rộng và thể thao hơn đáng kể so với thế hệ thứ 5.
Cụm đèn pha LED thanh mảnh được vuốt ngược về phía sau, tích hợp công nghệ tự động bật tắt và điều chỉnh góc chiếu sáng thông minh (AHB). Đáng chú ý, đèn báo rẽ dạng LED đuổi (trên bản cao cấp) mang lại hiệu ứng thị giác hiện đại. Nắp ca-pô dài hơn nhờ việc đẩy cột A lùi về phía sau, giúp tỷ lệ đầu xe cân đối và sang trọng hơn, khắc phục nhược điểm "đầu ngắn" của đời trước.
Nhìn từ bên hông, Honda CR-V mới toát lên vẻ trường dáng nhờ trục cơ sở kéo dài. Đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu tạo nên sự liền lạc và cứng cáp. Gương chiếu hậu đã được dời xuống cánh cửa thay vì đặt ở góc cột A, một thay đổi nhỏ nhưng mang lại hiệu quả lớn trong việc giảm điểm mù và hạn chế tiếng ồn gió khi vận hành ở tốc độ cao.
Kính xe được thiết kế phẳng hơn, viền cửa sổ được làm mỏng, giúp tối ưu hóa tầm nhìn cho hành khách ngồi trong. Đặc biệt, ở phiên bản e:HEV RS, các chi tiết như ốp gương, tay nắm cửa và thanh giá nóc đều được sơn đen hoặc cùng màu thân xe, tạo nên sự đồng nhất và thể thao, khác biệt so với phong cách ốp nhựa đen sần thường thấy ở các đối thủ cùng phân khúc.
Phần đuôi xe vẫn giữ lại DNA đặc trưng của dòng CR-V với cụm đèn hậu LED hình chữ L ôm dọc trụ D, nhưng đã được tinh chỉnh đồ họa 3D sắc sảo và hiện đại hơn. Thiết kế này khiến nhiều người liên tưởng đến các mẫu xe Volvo, mang lại vẻ ngoài cao cấp. Cửa cốp sau được thiết kế phẳng, gọn gàng, loại bỏ các đường nét rườm rà.
Hệ thống ống xả kép viền chrome hình thang (trên các bản máy xăng) đặt đối xứng hai bên giúp tăng tính thể thao. Riêng phiên bản Hybrid, ống xả được giấu kín dưới cản sau để nhấn mạnh yếu tố thân thiện môi trường. Cản sau được ốp nhựa đen to bản, kết hợp với tấm bảo vệ gầm màu bạc, tạo cảm giác vững chãi và khỏe khoắn cho một chiếc CUV gầm cao.
"Dàn chân" của Honda CR-V thế hệ thứ 6 sử dụng bộ mâm hợp kim 18 inch đa chấu cho tất cả các phiên bản. Tuy nhiên, thiết kế mâm có sự khác biệt: bản thường sử dụng mâm màu bạc thiết kế đơn giản, trong khi bản RS e:HEV được trang bị mâm sơn đen bóng thể thao, tạo điểm nhấn mạnh mẽ.
Lốp xe đi kèm thường là dòng Michelin Primacy (tùy lô sản xuất), dòng lốp này nổi tiếng với khả năng giảm thiểu tiếng ồn và mang lại sự êm ái – một sự lựa chọn hợp lý của Honda để cải thiện khả năng cách âm vốn là điểm yếu cố hữu của các đời xe trước. Kích thước lốp 235/60R18 đảm bảo độ bám đường tốt và khả năng hấp thụ xung lực hiệu quả trên điều kiện đường xá Việt Nam.
Không gian nội thất của Honda CR-V 2024 áp dụng triết lý thiết kế "M.M" (Man Maximum, Machine Minimum - Tối đa hóa cho con người, tối thiểu hóa cho máy móc) kết hợp với phong cách phẳng, hiện đại tương tự Honda Civic hay HR-V mới. Vật liệu được sử dụng chủ yếu là da cao cấp, nhựa mềm và các chi tiết ốp giả gỗ hoặc nhôm xước, mang lại cảm giác cao cấp hơn hẳn thế hệ cũ.
Tuy nhiên, cần lưu ý một điểm quan trọng: Phiên bản động cơ xăng (G, L, L AWD) tại Việt Nam được cấu hình dạng 5+2 chỗ ngồi, trong khi phiên bản cao cấp nhất e:HEV RS (Hybrid) chỉ có cấu hình 5 chỗ ngồi. Đây là yếu tố then chốt người dùng cần cân nhắc dựa trên nhu cầu chở người thực tế của gia đình.
Khu vực tap-lô nổi bật với dải lưới tổ ong chạy ngang, ẩn bên trong là các cửa gió điều hòa. Thiết kế này không chỉ mang tính thẩm mỹ cao, tạo cảm giác rộng rãi theo phương ngang mà còn giúp việc điều chỉnh hướng gió dễ dàng hơn thông qua các cần gạt dạng joystick thú vị. Màn hình giải trí trung tâm đặt nổi kích thước 9 inch (bản G là 7 inch) sắc nét, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây.
Vô lăng 3 chấu bọc da có thiết kế gọn gàng, cảm giác cầm nắm đầm chắc và vừa vặn. Các nút bấm chức năng trên vô lăng (điều khiển media, đàm thoại, cài đặt Honda Sensing) được bố trí khoa học, có độ nảy tốt. Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số 10.2 inch (trên các bản cao cấp) hiển thị trực quan các thông số vận hành, mô phỏng hình ảnh phương tiện xung quanh khi kích hoạt các tính năng an toàn, mang lại trải nghiệm công nghệ cao.
Ghế ngồi trên CR-V được bọc da toàn bộ, với bản RS có thêm chỉ khâu màu đỏ thể thao. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí (bản L và RS), ghế phụ chỉnh điện 4 hướng. Form ghế được thiết kế mới với đệm hông và lưng dày dặn hơn, giúp giữ thân người tốt khi ôm cua. Hàng ghế thứ hai rộng rãi hàng đầu phân khúc với khả năng trượt lên xuống và ngả lưng ghế sâu, tạo tư thế ngồi thoải mái cho những chuyến đi dài.
Với cấu hình 5+2 (bản máy xăng), hàng ghế thứ 3 vẫn chỉ đóng vai trò "chữa cháy" dành cho trẻ em hoặc người lớn vóc dáng nhỏ trên các quãng đường ngắn. Không gian để chân khá hạn chế và mặt ghế thấp. Đối với bản Hybrid 5 chỗ, việc loại bỏ hàng ghế thứ 3 giúp tối ưu hóa trọng lượng (do phải gánh thêm pin) và mang lại không gian khoang sau cực kỳ thoáng đãng cho hành khách.
Dung tích khoang hành lý là một điểm cộng lớn của CR-V. Khi gập hàng ghế thứ 3 (trên bản 5+2), không gian chứa đồ rất rộng rãi, đủ sức chứa 4-5 vali cỡ lớn. Với bản Hybrid 5 chỗ, khoang hành lý mặc định đã rất lớn. Sàn xe thấp giúp việc chất dỡ hành lý nặng trở nên dễ dàng hơn.
Xe được trang bị tính năng cốp điện rảnh tay (đá cốp) có chức năng tự động đóng khi người cầm chìa khóa rời khỏi xe, một tính năng cực kỳ hữu ích khi bạn đang bê vác đồ nặng bằng cả hai tay. Các hộc để đồ nhỏ xung quanh xe cũng được bố trí thông minh, tối ưu hóa khả năng chứa các vật dụng cá nhân như điện thoại, chai nước.
Honda CR-V thế hệ thứ 6 không chạy đua về số lượng "đồ chơi" lòe loẹt mà tập trung vào các tính năng thực dụng, phục vụ trực tiếp cho trải nghiệm lái và an toàn. Hệ thống công nghệ trên xe được đánh giá là ổn định, dễ sử dụng và có độ tin cậy cao, đúng chất xe Nhật.
Hệ thống giải trí xoay quanh màn hình cảm ứng 9 inch, độ phân giải cao và phản hồi mượt mà. Điểm nhấn trên các bản cao cấp (L, L AWD, RS) là hệ thống Honda Connect, cho phép chủ xe quản lý phương tiện qua điện thoại thông minh: đề nổ từ xa, bật điều hòa, định vị xe, theo dõi lịch bảo dưỡng. Sạc không dây chuẩn Qi cũng là trang bị tiêu chuẩn.
Về âm thanh, bản RS e:HEV được ưu ái trang bị hệ thống 12 loa Bose cao cấp, mang lại chất lượng âm thanh vòm chi tiết, trầm ấm, phục vụ tốt nhu cầu nghe nhạc đa dạng. Các phiên bản còn lại sử dụng 8 loa thường, chất lượng ở mức chấp nhận được. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập làm lạnh nhanh và sâu, có cửa gió cho hàng ghế sau, đảm bảo sự thoải mái trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
An toàn là giá trị cốt lõi của CR-V mới với gói Honda Sensing có mặt trên TẤT CẢ các phiên bản. Gói này bao gồm: Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), Đèn pha thích ứng tự động (AHB), Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC with LSF), Giảm thiểu chệch làn đường (RDM), Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) và Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN).
Ngoài ra, xe còn có Camera 360 độ (bản cao), tính năng LaneWatch (camera quan sát làn đường bên phụ) giúp loại bỏ điểm mù hiệu quả. Đặc biệt, số lượng túi khí đã được nâng lên con số 8, bảo vệ toàn diện cho hành khách. Các tính năng an toàn thụ động như khung xe G-CON và nắp ca-pô tự động nâng lên khi va chạm để giảm chấn thương cho người đi bộ cũng được tích hợp.
Đây là phần "ăn tiền" nhất của Honda CR-V so với các đối thủ Hàn Quốc hay thậm chí là Mazda CX-5. Honda luôn chú trọng vào cảm giác lái, và thế hệ thứ 6 đã nâng tầm trải nghiệm này lên một bậc mới, đặc biệt là với phiên bản Hybrid.
Tại Việt Nam, Honda CR-V cung cấp 2 tùy chọn động cơ:
Cầm lái CR-V mới, điều dễ nhận thấy nhất là sự chắc chắn của khung gầm và sự chính xác của vô lăng. Hệ thống lái trợ lực điện phản hồi mặt đường rất tốt, không quá nhẹ như xe Hàn cũng không quá nặng, tạo sự tự tin khi vào cua hay chuyển làn ở tốc độ cao. Hệ thống treo đã được cải tiến cứng hơn một chút để giảm độ bồng bềnh, giúp xe ổn định hơn nhưng có thể khiến người ngồi sau cảm thấy hơi xóc khi đi qua gờ giảm tốc cứng.
Khả năng cách âm – "gót chân Asin" của các đời CR-V trước – đã được cải thiện đáng kể nhờ hệ thống chống ồn chủ động (ANC) và vật liệu cách âm dày hơn. Tiếng ồn từ lốp và gầm đã giảm, tuy nhiên ở dải tốc độ trên 100km/h, tiếng gió vẫn còn vọng vào cabin đôi chút. Riêng bản Hybrid, nhờ vận hành bằng mô-tơ điện ở dải tốc độ thấp, xe cực kỳ yên tĩnh trong phố. Sức mạnh của bản Hybrid là vượt trội, mô-men xoắn lớn giúp những cú vượt xe trên cao tốc trở nên dứt khoát và an toàn hơn hẳn bản Turbo.
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta hãy so sánh Honda CR-V (bản L) với các đối thủ trực tiếp trong cùng tầm giá:
| Tiêu chí | Honda CR-V 2024 (Bản L) | Mazda CX-5 (2.5 Signature) | Hyundai Tucson (1.6 Turbo) | Subaru Forester (i-S EyeSight) |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết (tỷ VNĐ) | ~1.159 | ~999 | ~1.020 | ~1.199 |
| Động cơ | 1.5L Turbo (188 HP) | 2.5L N/A (188 HP) | 1.6L Turbo (180 HP) | 2.0L Boxer (154 HP) |
| Ghế ngồi | 5+2 | 5 | 5 | 5 |
| Công nghệ an toàn | Honda Sensing (Toàn diện) | i-Activsense | Hyundai SmartSense | EyeSight 4.0 |
| Cảm giác lái | Thể thao, Chân thật | Linh hoạt, Nhẹ nhàng | Nhẹ, Êm ái | Đầm chắc, Tin cậy |
| Không gian | Rộng hàng đầu | Vừa đủ, hơi chật | Rộng rãi | Rộng rãi |
Nhận định: CR-V có giá bán cao hơn hẳn các đối thủ, nhưng đổi lại là cấu hình 5+2 linh hoạt (bản xăng), thương hiệu giữ giá và cảm giác lái phấn khích hơn CX-5 hay Tucson. Nếu so với Forester, CR-V thắng thế ở thiết kế nội ngoại thất hiện đại và mạng lưới đại lý rộng khắp.
Honda nổi tiếng với chi phí bảo dưỡng bình dân và phụ tùng sẵn có. Chi phí bảo dưỡng định kỳ (mốc 5.000km, 10.000km) thường dao động từ 800.000đ đến 2.000.000đ.
Về lỗi vặt, thế hệ 6 còn khá mới nên chưa ghi nhận lỗi hệ thống diện rộng. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý về thước lái (một vấn đề từng gặp ở đời cũ cần theo dõi thêm) và ồn lốp khi đi vào đường nhám.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Honda CR-V thế hệ mới là một bước tiến vượt bậc, xóa nhòa ranh giới giữa xe phổ thông và xe sang ở khía cạnh trải nghiệm lái và hoàn thiện. Honda đã lắng nghe người dùng khi cải thiện khả năng cách âm, nâng cấp công nghệ và đặc biệt là đưa về phiên bản Hybrid mạnh mẽ.
Dù mức giá còn gây tranh cãi khi cao hơn mặt bằng chung, nhưng giá trị cốt lõi mà CR-V mang lại là sự "Yên tâm" và "Cảm xúc". Yên tâm về an toàn, độ bền, thanh khoản; và Cảm xúc trong từng cú đạp ga, đánh lái. Đây là mẫu xe dành cho những người đàn ông của gia đình nhưng vẫn muốn tìm kiếm niềm vui sau tay lái, không chấp nhận sự nhạt nhòa của các mẫu xe chỉ đơn thuần để di chuyển.
Nếu ngân sách không phải là vấn đề quá lớn và bạn cần một chiếc xe "All-in-one" (Vừa đi phố sang trọng, vừa đi đường trường mạnh mẽ, an toàn cho cả gia đình), Honda CR-V là lựa chọn NÊN MUA hàng đầu phân khúc hiện nay. Đặc biệt, phiên bản Hybrid RS là sự lựa chọn tinh tế cho những ai yêu thích công nghệ xanh và cảm giác lái thể thao. Ngược lại, nếu ưu tiên tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson sẽ là những bài toán kinh tế hơn.
Thiết kế ngoại thất nam tính, lịch lãm, không bị lỗi mốt theo thời gian.
Động cơ Hybrid mạnh mẽ, êm ái và siêu tiết kiệm nhiên liệu trong phố.
Gói an toàn Honda Sensing hoạt động chính xác, tin cậy trang bị tiêu chuẩn.
Không gian nội thất rộng rãi, linh hoạt, vật liệu hoàn thiện cao cấp.
Cảm giác lái dẫn đầu phân khúc: Vô lăng chính xác, khung gầm chắc chắn.
Giá bán niêm yết cao hơn đáng kể so với các đối thủ cùng phân khúc.
Khả năng cách âm dù cải thiện nhưng vẫn chưa đạt mức xuất sắc tuyệt đối.
Phiên bản cao cấp nhất (Hybrid RS) không có cấu hình 5+2 chỗ ngồi.
Chất lượng hiển thị Camera Lanewatch khi trời tối chưa thực sự sắc nét.
Khoảng giá: 499 triệu - 569 triệu
Khoảng giá: 770 triệu - 2.4 tỷ
Khoảng giá: 1.32 tỷ
Khoảng giá: 1.47 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | G1.04 | L AWD1.25 | eHEV RS1.25 | L1.1 | e:HEV L1.17 |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||
| Kiểu động cơ | 1.5 DOHC VTEC TURBO | 1.5 DOHC VTEC TURBO | 2.0L DOHC kết hợp môtơ điện | 1.5 DOHC VTEC TURBO | 2.0L DOHC kết hợp môtơ điện |
| Dung tích (cc) | 1.498 | 1.498 | 1.993 | 1.498 | 1.993 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 188/6.000 | 188/6.000 | 146/6.100 | 188/6.000 | 146/6.100 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 240/1.700-5.000 | 240/1.700-5.000 | 183/4.500 | 240/1.700-5.000 | 183/4.500 |
| Hộp số | CVT | CVT | E-CVT | CVT | E-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Dẫn động 4 bánh (AWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,49 | 7,8 | 5,2 | 7,3 | 5,2 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 181/4.500 | 181/4.500 | |||
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 335/0-2.000 | 335/0-2.000 | |||
| Cần số điện tử | Nút bấm | Nút bấm | |||
| Kích thước/trọng lượng | |||||
| Số chỗ | 5+2 | 5+2 | 5 | 5+2 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.691 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | 2.701 | 2.701 | 2.701 | 2.701 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 198 | 208 | 198 | 198 | 198 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 | 5.500 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.653 | 1.747 | 1.756 | 1.653 | 1.756 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.350 | 2.350 | 2.350 | 2.350 | 2.350 |
| Lốp, la-zăng | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/60 R18 | 235/60R18 | 235/60 R18 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 |
| Hệ thống treo/phanh | |||||
| Treo trước | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Ngoại thất | |||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Gạt mưa tự động | Không | Có | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Có | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Có | Có | Có | Có |
| Đèn sương mù | LED | LED | LED | LED | |
| Nội thất | |||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 7" TFT | 10,2" TFT | TFT 10,2 inch | 7" TFT | TFT 10,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethan | Da | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 | Gập 50:50 | ||
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có | Có | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 9 inch | 9" | 9 inch | 9 inch | 9 inch |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Có | ||||
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 8 loa | 8 loa | 8 loa | 8 loa | 8 loa |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Chỉ ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không | Có | Có | Không | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có | ||
| Phát WiFi | Không | Có | Có | ||
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có | |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | |||
| Hỗ trợ vận hành | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có | Có | Không | Không |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có | Có | |||
| Công nghệ an toàn | |||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Không | Có |
| Cảm biến lùi | Sau | Trước/Sau | Trước/Sau | Trước/Sau | |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có | Có | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 7 | 6 | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có | Có | ||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có | Có | ||
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có | Có | Có | ||
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có | Có | ||
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Có | Có | Có | ||
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | ||||