| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 1.5L AT | 579,000,000 | 664,477,000 | 652,897,000 | 644,827,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 639,037,000 |
| 1.5L Deluxe | 599,000,000 | 686,877,000 | 674,897,000 | 667,027,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 673,017,000 | 661,037,000 |
| 1.5T Turbo Deluxe | 609,000,000 | 698,077,000 | 685,897,000 | 678,127,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 672,037,000 |
| 1.5L Luxury Nâng Cấp | 645,000,000 | 738,397,000 | 725,497,000 | 718,087,000 | 724,537,000 | 724,537,000 | 724,537,000 | 724,537,000 | 724,537,000 | 724,537,000 | 724,537,000 | 711,637,000 |
| 1.5T Turbo Luxury | 665,000,000 | 760,797,000 | 747,497,000 | 740,287,000 | 746,937,000 | 746,937,000 | 746,937,000 | 746,937,000 | 746,937,000 | 746,937,000 | 746,937,000 | 733,637,000 |
| 1.5L Premium | 699,000,000 | 798,877,000 | 784,897,000 | 778,027,000 | 785,017,000 | 785,017,000 | 785,017,000 | 785,017,000 | 785,017,000 | 785,017,000 | 785,017,000 | 771,037,000 |
Kia Seltos 2026 (phiên bản nâng cấp giữa vòng đời - Facelift mới nhất) tiếp tục khẳng định vị thế tại thị trường Việt Nam bằng việc thay đổi hoàn toàn hệ truyền động và ngôn ngữ thiết kế. Không chỉ đơn thuần là chỉnh sửa ngoại hình, mẫu xe này đã loại bỏ động cơ 1.4 Turbo cũ để chuyển sang dòng Smartstream 1.5 Turbo mạnh mẽ nhất phân khúc (158 mã lực), đi kèm gói an toàn ADAS cấp độ 2. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng trẻ yêu thích cảm giác lái và công nghệ, tuy nhiên, đánh đổi lại là hệ thống treo khá cứng và khả năng cách âm chỉ ở mức trung bình khá so với các đối thủ thiên về sự êm ái như Mitsubishi Xforce hay Hyundai Creta.
Kia Seltos 2026 áp dụng ngôn ngữ thiết kế "Opposites United" mới nhất, giúp chiếc xe rũ bỏ vẻ ngoài bầu bĩnh cũ kỹ để khoác lên mình diện mạo vuông vức và tương lai hơn. Tổng thể xe mang lại cảm giác bề thế hơn kích thước thật nhờ các đường gân dập nổi dứt khoát và sự thay đổi táo bạo ở cụm đèn chiếu sáng, tạo nên một "visual" nhận diện thương hiệu cực mạnh khi di chuyển trên phố.
Sự thay đổi lớn nhất nằm ở hệ thống chiếu sáng lấy cảm hứng từ bản đồ sao, giúp chiếc xe trông hiện đại và "digital" hơn. Tuy nhiên, kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.365 x 1.800 x 1.645 (mm) vẫn giữ nguyên, đảm bảo sự linh hoạt cần thiết khi xoay trở trong các đô thị đông đúc như Hà Nội hay TP.HCM, nhưng vẫn đủ "đô con" để không bị lép vế khi đỗ cạnh các mẫu CUV hạng C.
Khu vực đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt "Mũi hổ" được mở rộng sang hai bên, không còn viền crom bóng bẩy mà thay bằng các họa tiết sơn đen hoặc mạ crom mờ (tùy phiên bản), tạo cảm giác thể thao và lỳ lợm hơn. Cụm đèn pha LED Projector được thiết kế lại hoàn toàn, đặt dọc thay vì ngang như đời trước, kết hợp với dải đèn LED định vị ban ngày ăn sâu vào lưới tản nhiệt, tạo nên chữ ký ánh sáng độc đáo.
Cản trước được vuốt cao hơn với hốc gió lớn, tích hợp đèn sương mù LED 4 bóng đặt dọc (trên bản cao cấp). Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện góc tới của xe, giúp người lái tự tin hơn khi leo lề hoặc đi qua các đoạn đường ngập nước nhẹ đặc trưng tại Việt Nam. Radar của hệ thống ADAS được đặt gọn gàng phía dưới biển số, một chi tiết nhỏ nhưng cho thấy sự chỉn chu trong thiết kế kỹ thuật.
Nhìn từ bên hông, Kia Seltos 2026 vẫn giữ dáng vẻ SUV đô thị điển hình với phần mui xe hơi dốc về phía sau và thiết kế "mui bay" nhờ cột A và B sơn đen. Đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu giúp thân xe trông cứng cáp và khí động học hơn. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED và camera 360 độ (trên bản GT-Line) vẫn được đặt ở góc chữ A, thay vì dời xuống cửa xe như một số đối thủ, điều này có thể tạo ra một chút điểm mù nhỏ nhưng không đáng kể.
Điểm nhấn ở thân xe còn đến từ nẹp hông mạ bạc to bản chạy dọc thân dưới, vừa có tác dụng trang trí, vừa bảo vệ sơn xe khỏi đất đá bắn lên. Tay nắm cửa mạ crom tích hợp nút bấm mở khóa thông minh một chạm là trang bị tiêu chuẩn, mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Đuôi xe là khu vực nhận được nhiều lời khen ngợi nhất với cụm đèn hậu LED nối liền xuyên suốt, bắt trend thiết kế của các dòng xe sang hiện nay. Hai cụm đèn chính thiết kế hình chữ L đặt ngược, đồng bộ với đèn pha phía trước, giúp tăng khả năng nhận diện từ xa vào ban đêm.
Cản sau được thiết kế hầm hố với ốp bạc mô phỏng bộ khuếch tán gió và hai ống xả giả cỡ lớn (ống xả thật được giấu kín dưới gầm). Thiết kế này tuy đẹp mắt nhưng phần ốp nhựa đen sần ở cản sau chiếm diện tích khá lớn, nếu không vệ sinh kỹ sẽ dễ bị bạc màu theo thời gian dưới nắng gắt mùa hè. Cốp xe mở điện (trên bản cao cấp) là một điểm cộng lớn so với việc phải mở cơ nặng nề trên các bản thấp cấp.
Kia Seltos 2026 sử dụng bộ mâm hợp kim 17 inch với thiết kế đa chấu phay xước 2 tông màu rất bắt mắt. Kích thước mâm này là vừa đủ cho một chiếc SUV hạng B, cân bằng giữa thẩm mỹ và độ êm ái. Lốp xe sử dụng là loại Continental (hoặc Kumho tùy lô), kích thước 215/60R17.
Việc sử dụng lốp có thành lốp dày (60) giúp xe di chuyển êm ái hơn qua các ổ gà hay gờ giảm tốc. Tuy nhiên, thiết kế mâm xe khá nhiều nan nhỏ khiến việc vệ sinh bụi phanh sẽ tốn thời gian hơn đôi chút đối với những chủ xe kỹ tính.
Bước vào khoang lái, Kia Seltos 2026 mang đến một bầu trời công nghệ, rũ bỏ hoàn toàn cảm giác "xe bình dân". Điểm nhấn "ăn tiền" nhất chính là màn hình cong Panoramic nối liền bảng đồng hồ và màn hình giải trí, một thiết kế thường chỉ thấy trên các dòng xe hạng sang hoặc đàn anh Kia Sportage, tạo cảm giác người lái là trung tâm của mọi thao tác.
Mặc dù thiết kế rất đẹp, nhưng vật liệu chủ đạo vẫn là nhựa cứng (ở taplo và tapi cửa). Kia đã khéo léo xử lý bề mặt nhựa giả da và các chi tiết ốp kim loại phay xước để đánh lừa thị giác, nhưng khi chạm vào, người dùng vẫn sẽ cảm nhận được sự "bình dân" của phân khúc B. Bù lại, không gian thoáng đãng nhờ cửa sổ trời toàn cảnh (trên bản GT-Line) giúp giảm bớt sự bí bách cho hành khách.
Khu vực Taplo được thiết kế theo phương ngang, tối giản hóa các nút bấm vật lý. Cụm điều khiển điều hòa và âm thanh được tích hợp gọn gàng, tuy nhiên việc chuyển sang nhiều nút cảm ứng hoặc tích hợp màn hình có thể khiến người lái mất tập trung khi cần điều chỉnh nhanh nhiệt độ lúc đang lái xe. Vô lăng 3 chấu bọc da dạng D-cut (đáy phẳng) trên bản GT-Line mang lại cảm giác cầm nắm thể thao, chắc chắn.
Trên vô lăng tích hợp đầy đủ các phím chức năng từ đàm thoại rảnh tay, ra lệnh giọng nói đến điều khiển hệ thống ADAS (Adaptive Cruise Control, giữ làn). Phía sau vô lăng là lẫy chuyển số thể thao, một trang bị không thể thiếu cho những ai muốn khai thác sức mạnh của động cơ Turbo khi vượt xe trên cao tốc. Bảng đồng hồ kỹ thuật số 10.25 inch hiển thị sắc nét, thay đổi giao diện theo chế độ lái (Eco/Normal/Sport/Smart) rất trực quan.
Ghế ngồi trên Kia Seltos 2026 được bọc da công nghiệp nhưng có độ hoàn thiện tốt, mềm mại và thoáng khí nhờ các lỗ đục nhỏ. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng là trang bị tiêu chuẩn trên các bản giữa và cao, giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế ngồi thoải mái. Đặc biệt, tính năng làm mát ghế là một "vũ khí" cực kỳ lợi hại tại khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, giúp lưng áo người lái luôn khô ráo trong những chuyến đi dài.
Hàng ghế sau có không gian để chân và khoảng trần xe ở mức tốt cho người cao dưới 1m75. Độ ngả lưng ghế có thể điều chỉnh 2 nấc, giúp hành khách đỡ mỏi hơn khi đi xa. Tuy nhiên, ghế giữa hàng sau hơi cứng và bệ tỳ tay khi hạ xuống sẽ chiếm mất không gian, nên hàng sau chỉ thực sự thoải mái cho 2 người lớn và 1 trẻ em. Xe cũng trang bị cửa gió điều hòa và cổng sạc USB Type-C cho hàng ghế sau, đảm bảo tiện nghi cho mọi vị trí.
Kia Seltos sở hữu khoang hành lý có dung tích khoảng 433 lít, đủ sức chứa 3 vali cỡ trung hoặc bộ gậy golf, đáp ứng tốt nhu cầu du lịch của gia đình 4 người. Sàn cốp có thể điều chỉnh 2 nấc độ cao, giúp linh hoạt chứa các vật dụng có chiều cao khác nhau.
Khi cần chở đồ cồng kềnh, hàng ghế sau có thể gập phẳng theo tỷ lệ 60:40, mở rộng dung tích lên đáng kể. Tuy nhiên, mặt sàn khi gập ghế không phẳng hoàn toàn mà hơi dốc nhẹ, người dùng cần lưu ý khi xếp các vật dụng dễ trượt.
Trong phân khúc B-SUV, Kia Seltos 2026 có thể được coi là mẫu xe "hào phóng" nhất về trang bị (Option), đúng chất xe Hàn. Hãng xe tập trung vào trải nghiệm người dùng hiện đại, những người không thể rời xa smartphone và các kết nối số.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 10.25 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây (lưu ý: trên một số lô xe đầu hoặc bản thấp, kết nối này có thể vẫn là có dây, người mua cần kiểm tra kỹ thực tế tại đại lý). Giao diện của Kia Connect trực quan, phản hồi cảm ứng mượt mà, ít độ trễ. Hệ thống âm thanh 6 loa tiêu chuẩn cho chất lượng ở mức chấp nhận được, bass hơi mỏng nhưng dải mid khá rõ lời.
Các tiện nghi khác bao gồm sạc không dây chuẩn Qi, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động - tính năng cực kỳ hữu ích khi dừng đèn đỏ liên tục tại đô thị. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập có khả năng làm lạnh nhanh và sâu (đặc sản của xe Hàn/Nhật), đi kèm tính năng lọc không khí giúp khoang xe luôn trong lành.
Kia Seltos 2026 nâng cấp mạnh mẽ với gói an toàn chủ động ADAS (trên bản Premium và GT-Line). Các tính năng nổi bật bao gồm: Cảnh báo và hỗ trợ tránh va chạm phía trước (FCA), Kiểm soát hành trình thích ứng (SCC Stop & Go), Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn (LKA/LFA).
Thực tế trải nghiệm tại đường phố Việt Nam, tính năng cảnh báo va chạm khá nhạy, đôi khi phát tiếng kêu hơi "gắt" khi có xe máy tạt đầu, người lái có thể cần điều chỉnh độ nhạy trong phần cài đặt để đỡ phiền toái. Tuy nhiên, tính năng Adaptive Cruise Control hoạt động rất mượt mà trên cao tốc, giúp giảm tải đáng kể sự mệt mỏi cho tài xế. Ngoài ra, xe vẫn có đầy đủ 6 túi khí, cân bằng điện tử, cảm biến áp suất lốp và camera 360 độ sắc nét.
Đây là yếu tố phân định rõ ràng khách hàng của Kia Seltos với các dòng xe khác. Nếu bạn tìm kiếm cảm giác lái nhàn nhã, Seltos có thể hơi "bốc" quá mức cần thiết, nhưng nếu bạn thích cầm lái, đây là lựa chọn số 1.
Phiên bản 2026 tại Việt Nam cung cấp 2 tùy chọn động cơ chính:
Với phiên bản 1.5 Turbo, độ trễ Turbo vẫn hiện hữu nhưng đã được cải thiện đáng kể so với đời trước. Khi đạp thốc ga, xe mất khoảng gần 1 giây để "lấy hơi" trước khi lao đi. Hộp số 7DCT sang số cực nhanh và mượt ở dải tốc độ cao, nhưng khi đi tắc đường (bò chậm), người lái cần lưu ý không rà phanh liên tục để tránh hiện tượng quá nhiệt hộp số (dù Kia đã cải thiện tản nhiệt nhưng bản chất ly hợp kép khô vẫn cần kỹ năng lái: đi dứt khoát, dừng hẳn rồi đi).
Hệ thống treo của Seltos được tinh chỉnh theo hướng cứng vững. Điều này giúp xe ổn định, ít chòng chành khi vào cua ở tốc độ 60-70km/h, mang lại cảm giác lái tự tin. Tuy nhiên, khi đi qua đường xấu hay gờ giảm tốc, người ngồi sau sẽ cảm thấy xóc nảy rõ rệt hơn so với độ êm ái kiểu "bồng bềnh" của Toyota Yaris Cross hay Mitsubishi Xforce. Vô lăng trợ lực điện nhẹ ở tốc độ thấp, đầm chắc dần khi lên cao tốc, phản hồi mặt đường ở mức khá. Cách âm gầm và hốc bánh xe vẫn là điểm yếu cố hữu, tiếng ồn lốp vọng vào cabin khá rõ khi đi đường nhám.
| Tiêu chí | Kia Seltos 1.5 Turbo GT-Line | Hyundai Creta 1.5 Cao Cấp | Mitsubishi Xforce Ultimate | Toyota Yaris Cross HEV |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L Turbo | 1.5L Hút khí tự nhiên | 1.5L Hút khí tự nhiên | 1.5L Hybrid |
| Công suất | 158 HP (Mạnh nhất) | 115 HP | 105 HP | 90 HP + Motor điện |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép (7DCT) | CVT (iVT) | CVT | CVT |
| Hệ thống treo | Cứng, thể thao | Mềm, trung tính | Mềm, êm ái | Trung tính |
| Tiện nghi | Màn hình cong, Ghế làm mát | Màn hình đôi, Loa Bose | Loa Yamaha, Chế độ lái | Kính trần toàn cảnh, Cốp điện đá chân |
| Giá bán | Cao (Tầm 799 tr) | Trung bình (Tầm 699 tr) | Trung bình (Tầm 705 tr) | Cao (Tầm 838 tr) |
Nhìn vào bảng so sánh, Kia Seltos 2026 thắng tuyệt đối về sức mạnh động cơ. Nếu bạn thường xuyên đi đèo dốc hoặc thích cảm giác dính lưng ghế, Seltos không có đối thủ. Ngược lại, nếu ưu tiên tiết kiệm xăng (Hybrid của Yaris Cross) hoặc sự êm ái tuyệt đối cho gia đình (Xforce), Seltos sẽ xếp sau.
Chi phí bảo dưỡng của Kia (do Thaco phân phối) thuộc hàng rẻ nhất thị trường và hệ thống đại lý phủ rộng khắp cả nước.
Lỗi vặt cần lưu ý: Một số chủ xe đời trước phản ánh về hiện tượng đọng nước trong đèn pha (hấp hơi) khi rửa xe hoặc đi mưa lớn. Ngoài ra, hộp số DCT đôi khi báo quá nhiệt nếu bò dốc tắc đường quá lâu (cần về N và kéo phanh tay để nghỉ).
Kia Seltos 2026 không phải là chiếc xe hoàn hảo cho mọi nhà, nhưng nó là chiếc xe xuất sắc cho tệp khách hàng mục tiêu của nó: Người trẻ, gia đình trẻ yêu công nghệ và thích cầm lái. Việc nâng cấp động cơ 1.5 Turbo đã khắc phục điểm yếu về sức mạnh của các đối thủ dùng máy 1.5 hút khí tự nhiên, biến Seltos thành "kẻ thống trị" về hiệu suất trong phân khúc B.
Tuy nhiên, sự đánh đổi nằm ở độ êm ái. Nếu bạn mua xe chủ yếu để chở bố mẹ già hoặc người hay say xe đi phố, hệ thống treo cứng của Seltos có thể gây khó chịu. Nhưng nếu bạn là người cầm lái chính và muốn mỗi cú đạp ga đều mang lại sự phấn khích, Kia Seltos 2026 chính là lựa chọn đáng tiền nhất thời điểm hiện tại.
Kia Seltos 2026 là một bản nâng cấp 'đúng người, đúng thời điểm'. Nó lấp đầy khoảng trống về một chiếc CUV hạng B mạnh mẽ mà các đối thủ Nhật Bản bỏ ngỏ. Nếu bạn chấp nhận mức tiêu hao nhiên liệu nhỉnh hơn một chút trong phố để đổi lấy sự an toàn và sức mạnh vượt trội trên đường trường, hãy chọn bản 1.5 Turbo GT-Line. Nếu tài chính hạn hẹp hơn, bản 1.5 Deluxe/Luxury vẫn là lựa chọn an toàn, lành tính.
Động cơ 1.5 Turbo mạnh nhất phân khúc (158 mã lực), cảm giác lái phấn khích.
Thiết kế ngoại thất hiện đại, bắt mắt, lâu lỗi mốt.
Trang bị tiện nghi "miên man": Màn hình cong, ghế làm mát, phanh tay điện tử.
Hệ thống đại lý Thaco phủ rộng, chi phí bảo dưỡng bình dân.
Hệ thống treo sau dạng thanh xoắn khá cứng, đi qua gờ giảm tốc bị xóc.
Khả năng cách âm gầm và hốc lốp chưa thực sự ấn tượng.
Hộp số DCT cần kỹ năng lái trong phố đông để tránh quá nhiệt (dù đã cải thiện).
Chất liệu nội thất vẫn sử dụng nhiều nhựa cứng.
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 714 triệu
Khoảng giá: 470 triệu - 510 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
| Tên phiên bản | 1.4 Turbo Deluxe599 | 1.5L AT579 | 1.5L Deluxe599 | 1.5L Luxury Nâng Cấp645 | 1.5L Premium699 | 1.5T Turbo Deluxe609 | 1.5T Turbo Luxury665 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||||||
| Kiểu động cơ | Kappa 1.4 T-GDi (turbo) | SmartStream 1.5 | SmartStream 1.5L | SmartStream 1.5L | SmartStream 1.5L | SmartStream 1.5 Turbo | |
| Dung tích (cc) | 1.497 | 1.497 | 1.497 | 1.497 | 1,497 | ||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 138 | 113/6.300 | 113/6.300 | 113/6.300 | 113/6.300 | 158/5.500 | |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 242 | 144/4.500 | 144/4.500 | 144/4.500 | 144/4.500 | 253/1.500-3.500 | |
| Hộp số | Ly hợp kép 7 cấp | CVT | CVT | CVT | CVT | 7 DCT | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | |
| Kích thước/trọng lượng | |||||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4315x1800x1645 | 4.365 x 1.800 x 1.645 | 4.365 x 1.800 x 1.645 | 4.365 x 1.800 x 1.645 | 4.365 x 1.800 x 1.645 | 4.365 x 1.800 x 1.645 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.610 | 2.610 | 2.610 | 2.610 | 2.610 | 2,610 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.300 | 5.500 | 5.300 | 5.300 | 5.300 | 5,300 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 433 | 433 | 433 | 433 | 433 | 433 | |
| Lốp, la-zăng | 215/60R17 | 215/60 R17 | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/60R17 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | |
| Hệ thống treo/phanh | |||||||
| Treo trước | MacPherson | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson | |
| Treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa | |
| Ngoại thất | |||||||
| Đèn chiếu xa | Halogen Projector | Halogen | Halogen projetor | LED | LED | LED | |
| Đèn chiếu gần | Halogen Projector | Halogen | Halogen projector | LED | LED | LED | |
| Đèn ban ngày | Halogen | Halogen | LED | LED | LED | ||
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Có | Không | Không | Có | Có | |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Đèn sương mù | Halogen | Halogen | LED | LED | LED | ||
| Đèn hậu | Halogen | Halogen | LED | LED | LED | ||
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện | |
| Sấy gương chiếu hậu | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Không | Không | Không | Không | |
| Ăng ten vây cá | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cốp đóng/mở điện | Không | Không | Không | Không | Có | Có | |
| Giá nóc | Có | Có | Có | Có | Có | ||
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không | Không | |||
| Tùy chọn sơn hai màu | Có | Có | Có | Có | |||
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không | Không | Không | Không | |||
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không | Không | Không | Không | |||
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không | Không | Không | Không | |||
| Cánh gió sau | Không | Không | Không | Không | |||
| Khe gió nắp ca pô | Không | Không | Không | Không | |||
| Nội thất | |||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da | Da | Da | |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ | Cơ | Cơ | Điện | Điện | Điện | |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ | Cơ | Cơ | Cơ | Cơ | ||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không | Không | Có | Có | |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Có | Có | |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | 3,5 icnh | 4,2 inch | 4,2 inch | 4,2 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethane | Urethane | Da | Da | Da | ||
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | ||
| Chìa khoá thông minh | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Khởi động nút bấm | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Điều hoà | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Không | Không | Không | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không | Có | Có | Có | |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Màn hình giải trí | AVN 8 inch | 8 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không | Không | Không | Không | |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống loa | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | ||
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Sạc không dây | Không | Không | Không | Không | Có | Có | |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không | Không | Không | ||||
| Hỗ trợ vận hành | |||||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điên | Điện | Điên | Điên | Điên | |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có | Có | Có | ||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không | Có | Có | ||
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Kiểm soát gia tốc | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Phanh tay điện tử | Không | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Giữ phanh tự động | Không | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không | Có | Có | ||
| Giới hạn tốc độ | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Chế độ lái địa hình | Có | Có | Có | Có | Có | ||
| Công nghệ an toàn | |||||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Không | Không | Không | Có | Có | |
| Số túi khí | 2 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Không | Không | Không | Không | Không | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Cảm biến lùi | 1 | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Camera 360 | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có | Có | Có | Không | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không | Có | Không | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không | Có | Có | Có | Có | |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Hỗ trợ chuyển làn | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có | Có | Có | Có | ||
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không | Không | Không | Có | Có | ||
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không | Không | Không | Không | Không | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Không | Không | |||