| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Livinia | 660,000,000 | 755,197,000 | 741,997,000 | 734,737,000 | 741,337,000 | 741,337,000 | 741,337,000 | 741,337,000 | 741,337,000 | 741,337,000 | 741,337,000 | 728,137,000 |
Nissan Livina (hay cụ thể là Grand Livina tại Việt Nam) là một cái tên để lại nhiều cảm xúc trái chiều nhưng đầy ấn tượng trong phân khúc MPV 7 chỗ cỡ nhỏ. Khác biệt hoàn toàn với tư duy "xe dịch vụ" của Toyota Innova hay sự hào nhoáng hiện đại của Mitsubishi Xpander sau này, Nissan Livina chọn một lối đi riêng: Khung gầm liền khối và cảm giác lái đậm chất sedan.
Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết, khách quan về Nissan Livina, giúp bạn trả lời câu hỏi: Liệu đây có phải là chiếc xe gia đình thực dụng và đáng tiền nhất ở thời điểm hiện tại hay không?
Tổng quan về ngoại thất, Nissan Livina không mang vẻ đẹp "yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên". Thiết kế của xe mang đậm tính bảo thủ, thực dụng của người Nhật những năm 2010. Xe có phom dáng thuôn dài, trọng tâm thấp, trông giống một chiếc Station Wagon (xe hòm kín) hơn là một chiếc MPV gầm cao truyền thống.
Chính thiết kế này tạo nên đặc tính khí động học tốt và sự ổn định khi di chuyển, dù phải đánh đổi bằng việc gầm xe thấp hơn các đối thủ. Livina không phô trương, nó toát lên vẻ điềm đạm, chắc chắn và bền bỉ theo thời gian – một lựa chọn cho những ai thích "ăn chắc mặc bền".
Phần đầu xe Nissan Livina mang ngôn ngữ thiết kế V-Motion đời đầu (trên các phiên bản facelift sau này) hoặc lưới tản nhiệt mạ crom dạng thanh ngang đơn giản ở các đời đầu. Cụm đèn pha Halogen cỡ lớn với chóa đèn rộng là trang bị tiêu chuẩn, cung cấp khả năng chiếu sáng ở mức cơ bản.
Nắp capo được dập nổi nhẹ nhàng, vuốt thấp về phía trước giúp tầm quan sát của người lái cực kỳ thoáng. Cản trước thiết kế hiền hòa, tích hợp đèn sương mù tròn cổ điển. Không có các đường cắt xẻ táo bạo, đầu xe Livina hướng đến sự thân thiện và cảm giác "lành tính".
Nhìn từ bên hông, Nissan Livina lộ rõ đặc điểm của khung gầm liền khối với chiều dài cơ sở ấn tượng so với chiều dài tổng thể. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe khá đơn giản, tay nắm cửa cùng màu thân xe (hoặc mạ crom tùy phiên bản).
Điểm đáng chú ý là cửa xe có độ dày dặn, tiếng đóng cửa chắc nịch – một đặc sản của Nissan tạo cảm giác an tâm về chất lượng khung vỏ. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện là điểm cộng, tuy nhiên thiết kế gương hơi nhỏ so với kích thước xe.
Phần đuôi xe được thiết kế vuông vức để tối ưu hóa không gian bên trong. Cụm đèn hậu ôm sát vào trụ D hoặc vuốt ngang (tùy đời L10 hay L11), đảm bảo khả năng nhận diện tốt.
Cửa cốp mở hất lên cao, sàn cốp thấp giúp việc bốc dỡ hành lý cực kỳ dễ dàng. Tuy nhiên, thiết kế ống xả và cản sau khá đơn đơn điệu, chưa thực sự toát lên vẻ thể thao hay hiện đại.
Nissan Livina thường được trang bị bộ mâm đúc hợp kim kích thước 15 inch hoặc 16 inch đa chấu. Kích thước lốp phổ biến là 185/65R15.
Việc sử dụng mâm lốp kích thước vừa phải giúp xe vận hành êm ái hơn, giảm tiếng ồn từ mặt đường vọng vào khoang lái. Tuy nhiên, về mặt thẩm mỹ, bộ "chân" này trông hơi nhỏ so với thân hình dài của xe, và đây cũng là lý do khiến khoảng sáng gầm xe chỉ ở mức khoảng 175mm – hơi khiêm tốn khi leo lề.
Bước vào khoang nội thất, Nissan Livina chào đón người dùng bằng sự thực dụng tối đa. Không có các vật liệu hào nhoáng, thay vào đó là nhựa cứng bền bỉ, ốp giả gỗ (trên bản cao cấp) và tông màu nội thất chủ đạo là vàng be hoặc đen. Không gian nội thất mang lại cảm giác ấm cúng kiểu gia đình, dù thiết kế taplo đã nhuốm màu thời gian.
Điểm mạnh lớn nhất của nội thất Livina chính là độ cách âm. Nhờ thân vỏ dày, Livina cách âm môi trường tốt hơn hẳn so với các đối thủ cùng đời như Innova hay Carens, tạo không gian yên tĩnh dễ chịu cho cả gia đình.
Khu vực Taplo thiết kế đơn giản với các cụm phím chức năng bố trí gọn gàng, dễ thao tác. Cửa gió điều hòa dạng tròn hoặc chữ nhật cổ điển. Vật liệu chủ yếu là nhựa cứng nhưng có độ hoàn thiện tốt, ít xảy ra tình trạng ọp ẹp sau nhiều năm sử dụng.
Vô lăng 3 chấu bọc da hoặc nhựa urethane (tùy bản), tích hợp một số phím bấm cơ bản trên các đời cao. Cảm giác cầm nắm vô lăng Nissan Livina rất đầm chắc nhờ hệ thống trợ lực dầu – một điểm khác biệt lớn so với trợ lực điện nhẹ nhàng của các xe đời mới, mang lại phản hồi mặt đường chân thực.
Nissan Livina có cấu hình 5+2. Hàng ghế trước có thiết kế ôm lưng, đệm ghế dày dặn ngồi rất êm – đúng chất "ghế sofa" của Nissan. Hàng ghế thứ 2 rộng rãi, có thể trượt lên xuống và ngả lưng, tạo sự thoải mái cho người lớn.
Tuy nhiên, hàng ghế thứ 3 là điểm yếu cố hữu của dòng xe này. Nó chỉ thực sự phù hợp với trẻ em hoặc người lớn có vóc dáng nhỏ dưới 1m60 di chuyển quãng đường ngắn. Chỗ để chân hẹp và mặt ghế thấp khiến người ngồi sau cùng dễ bị mỏi. Đây là sự đánh đổi cho kích thước nhỏ gọn của xe.
Khi dựng đủ 3 hàng ghế, khoang hành lý của Livina rất khiêm tốn, chỉ để vừa vài chiếc balo nhỏ.
Bù lại, khả năng gập phẳng hoàn toàn hàng ghế thứ 2 và thứ 3 là một điểm cộng tuyệt đối. Khi gập xuống, Livina tạo ra một mặt sàn phẳng lỳ rộng lớn, biến chiếc xe thành một chiếc giường di động hoặc xe chở hàng lý tưởng. Đây là tính năng mà nhiều mẫu xe MPV đời mới vẫn chưa làm tốt bằng.
Ở khía cạnh công nghệ, Nissan Livina chỉ dừng lại ở mức "đủ dùng" theo tiêu chuẩn của 5-7 năm về trước. Bạn sẽ không tìm thấy màn hình cảm ứng khổ lớn, phanh tay điện tử hay cửa sổ trời panorama. Tuy nhiên, những gì xe trang bị đều hoạt động bền bỉ và hiệu quả.
Hệ thống giải trí nguyên bản thường là đầu CD/Radio, hỗ trợ kết nối AUX/USB. Tuy nhiên, đa số chủ xe hiện nay đều đã nâng cấp lên màn hình Android để có bản đồ và giải trí online.
Hệ thống điều hòa là "vũ khí" mạnh nhất của Livina: Dàn lạnh sâu, làm mát cực nhanh. Tuy nhiên, điểm trừ lớn là xe chỉ có cửa gió cho hàng ghế trước và một cửa gió ở bệ tỳ tay thổi ra sau (trên một số phiên bản), hoặc cửa gió trần (bản nâng cấp). Khả năng làm mát cho hàng ghế thứ 3 vào những ngày hè oi bức có thể hơi chậm một chút so với Innova 2 dàn lạnh độc lập.
Về an toàn, Nissan Livina sở hữu khung gầm liền khối (Zone Body) có khả năng hấp thụ xung lực tốt, bảo vệ hành khách hiệu quả hơn khung gầm rời trong các va chạm đô thị.
Các trang bị an toàn chủ động bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD) và Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA). Xe thường được trang bị 2 túi khí cho hàng ghế trước. Tuy không nhiều "option" an toàn hiện đại như cảnh báo điểm mù hay giữ làn, nhưng với một chiếc xe cũ trong tầm giá, đây là những trang bị nền tảng chấp nhận được.
Đây chính là phần "ăn tiền" nhất của Nissan Livina. Nếu bạn là người thích cầm lái nhưng cần một chiếc xe chở được cả gia đình, Livina gần như là lựa chọn duy nhất mang lại cảm xúc trong phân khúc MPV phổ thông cũ.
Tại Việt Nam, Nissan Livina phổ biến với động cơ 1.8L (mã MR18DE), sản sinh công suất khoảng 126 mã lực và mô-men xoắn 174 Nm. Hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 6 cấp.
Động cơ 1.8L trên xác xe nhỏ gọn giúp Livina có độ vọt rất tốt. Xe tăng tốc dứt khoát, không bị ì ạch như các xe máy 1.5L khi chở đủ tải (full tải). Hộp số tự động 4 cấp tuy cũ nhưng chuyển số mượt mà và đặc biệt bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp.
Khác với cảm giác "bồng bềnh" say xe của Innova hay nhẹ bẫng của Xpander, Nissan Livina mang lại cảm giác lái đầm chắc, tin cậy như một chiếc Sedan hạng C.
Để bạn có cái nhìn rõ hơn, Tinbanxe.vn đưa ra bảng so sánh giữa Nissan Livina (bản 1.8 AT cũ) với Toyota Innova (cùng đời 2010-2015) và Mitsubishi Xpander (đời đầu 2019 - xe lướt).
| Tiêu chí | Nissan Livina (Grand Livina) | Toyota Innova (Cùng đời) | Mitsubishi Xpander (Đời đầu) |
|---|---|---|---|
| Loại khung gầm | Unibody (Liền khối) | Body-on-frame (Rời) | Unibody (Liền khối) |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, giống Sedan, ổn định cao | Bồng bềnh, vô lăng lỏng, dễ say xe | Nhẹ nhàng, linh hoạt, đi phố tốt |
| Không gian | Hẹp, hàng 3 chật, trần thấp | Rất rộng rãi, trần cao, hàng 3 thoải mái | Rộng rãi vừa đủ, thiết kế tối ưu |
| Động cơ | 1.8L - Mạnh mẽ, bốc | 2.0L - Bền nhưng ì, tốn xăng | 1.5L - Tiết kiệm, đủ dùng, hơi yếu khi full tải |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8 - 10L / 100km | 10 - 13L / 100km | 6 - 7L / 100km |
| Mục đích sử dụng | Gia đình nhỏ, thích lái xe | Chạy dịch vụ, chở đông người thường xuyên | Gia đình kết hợp dịch vụ, thích dáng đẹp |
Sở hữu một chiếc xe đã ngưng sản xuất (hoặc xe cũ) luôn đi kèm những lo ngại về chi phí nuôi xe. Với Nissan Livina, câu chuyện này khá dễ thở.
Theo công bố và thực tế sử dụng từ cộng đồng người dùng Livina Club:
Đây là mức tiêu thụ chấp nhận được cho khối động cơ 1.8L và hộp số 4 cấp, tiết kiệm hơn đáng kể so với Innova cùng đời.
Nissan Livina được đánh giá là một chiếc xe "lành", ít hỏng vặt. Phụ tùng hiện nay rất sẵn và giá cả hợp lý (cả hàng chính hãng và hàng OEM). Tuy nhiên, người mua xe cũ cần lưu ý kiểm tra và thay thế các hạng mục sau:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi định vị Nissan Livina là "Món hời cho người biết chơi". Trong tầm giá xe cũ từ 200 đến 300 triệu đồng (tùy đời và chất xe), rất khó để tìm được một chiếc xe 7 chỗ nào có khung gầm chắc chắn, tôn vỏ dày dặn và cảm giác lái tự tin như Livina.
Nếu bạn chấp nhận bỏ qua vẻ ngoài lỗi thời và hàng ghế thứ 3 chật hẹp, Livina mang lại giá trị sử dụng cốt lõi cực cao: An toàn, Tiết kiệm và Bền bỉ. Đây không phải là chiếc xe để khoe mẽ, đây là chiếc xe để phục vụ gia đình theo đúng nghĩa đen.
Nếu bạn là một ông bố trẻ, ngân sách hạn hẹp, cần một chiếc xe để che mưa nắng cho vợ con (gia đình 4-5 người, thi thoảng chở thêm ông bà), và đặc biệt bạn là người trực tiếp cầm lái, Nissan Livina là lựa chọn số 1 trong tầm giá xe cũ.
Ngược lại, nếu bạn mua xe để chạy dịch vụ kiếm thêm, hoặc gia đình thường xuyên có 7 người lớn di chuyển đường dài, hãy cân nhắc Toyota Innova hoặc cố gắng lên Mitsubishi Xpander để có sự thoải mái tốt hơn về không gian.
Cảm giác lái đầm chắc, ổn định ở tốc độ cao nhờ trọng tâm thấp.
Khung vỏ dày dặn, cách âm tốt hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc/đời.
Động cơ 1.8L bốc, khỏe, vận hành linh hoạt.
Tiết kiệm nhiên liệu hơn so với MPV 2.0L (như Innova).
Ghế gập phẳng hoàn toàn, tối ưu không gian chở đồ.
Giá xe cũ rất hợp lý, dễ tiếp cận.
Thiết kế ngoại thất và nội thất lỗi thời, kém bắt mắt.
Gầm xe thấp (175mm), dễ bị cạ gầm khi leo lề hoặc đi đường xấu.
Hàng ghế thứ 3 rất chật, chỉ phù hợp cho trẻ em.
Không có cửa gió điều hòa riêng biệt cho từng hàng ghế (đời cũ).
Đèn pha nguyên bản tối, cần nâng cấp.
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 1.2 tỷ
Khoảng giá: 499 triệu
Khoảng giá: 699 triệu - 970 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 799 triệu - 899 triệu
| Tên phiên bản | Livinia660 |
|---|