Nissan Livina

 Đánh giá Nissan Livina chi tiết: Mẫu MPV 7 chỗ "lái hay nhất" tầm giá 200 triệu. Phân tích ưu nhược điểm, mức tiêu hao nhiên liệu và kinh nghiệm mua xe cũ.
 
Mục lục

Giá xe Nissan Livina lăn bánh

Tại Việt Nam, Nissan Livina được phân phân phối chính hãng 1 phiên bản Livinia.
Giá xe Nissan Livina dao động từ 660,000,000 VNĐ đến 660,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe Nissan Livina lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Hà Tĩnh Quảng Ninh Hải Phòng Lào Cai Cao Bằng Lạng Sơn Sơn La Cần Thơ Tỉnh/TP Khác
Livinia 660,000,000 755,197,000 741,997,000 734,737,000 741,337,000 741,337,000 741,337,000 741,337,000 741,337,000 741,337,000 741,337,000 728,137,000

Đánh giá xe Nissan Livina

Nissan Livina (hay cụ thể là Grand Livina tại Việt Nam) là một cái tên để lại nhiều cảm xúc trái chiều nhưng đầy ấn tượng trong phân khúc MPV 7 chỗ cỡ nhỏ. Khác biệt hoàn toàn với tư duy "xe dịch vụ" của Toyota Innova hay sự hào nhoáng hiện đại của Mitsubishi Xpander sau này, Nissan Livina chọn một lối đi riêng: Khung gầm liền khối và cảm giác lái đậm chất sedan.

Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết, khách quan về Nissan Livina, giúp bạn trả lời câu hỏi: Liệu đây có phải là chiếc xe gia đình thực dụng và đáng tiền nhất ở thời điểm hiện tại hay không?

Đánh giá Ngoại thất

Tổng quan về ngoại thất, Nissan Livina không mang vẻ đẹp "yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên". Thiết kế của xe mang đậm tính bảo thủ, thực dụng của người Nhật những năm 2010. Xe có phom dáng thuôn dài, trọng tâm thấp, trông giống một chiếc Station Wagon (xe hòm kín) hơn là một chiếc MPV gầm cao truyền thống.

Chính thiết kế này tạo nên đặc tính khí động học tốt và sự ổn định khi di chuyển, dù phải đánh đổi bằng việc gầm xe thấp hơn các đối thủ. Livina không phô trương, nó toát lên vẻ điềm đạm, chắc chắn và bền bỉ theo thời gian – một lựa chọn cho những ai thích "ăn chắc mặc bền".

Đầu xe

Phần đầu xe Nissan Livina mang ngôn ngữ thiết kế V-Motion đời đầu (trên các phiên bản facelift sau này) hoặc lưới tản nhiệt mạ crom dạng thanh ngang đơn giản ở các đời đầu. Cụm đèn pha Halogen cỡ lớn với chóa đèn rộng là trang bị tiêu chuẩn, cung cấp khả năng chiếu sáng ở mức cơ bản.

dau xe nissan livina
Đầu xe Nissan Livina

Nắp capo được dập nổi nhẹ nhàng, vuốt thấp về phía trước giúp tầm quan sát của người lái cực kỳ thoáng. Cản trước thiết kế hiền hòa, tích hợp đèn sương mù tròn cổ điển. Không có các đường cắt xẻ táo bạo, đầu xe Livina hướng đến sự thân thiện và cảm giác "lành tính".

Thân xe

Nhìn từ bên hông, Nissan Livina lộ rõ đặc điểm của khung gầm liền khối với chiều dài cơ sở ấn tượng so với chiều dài tổng thể. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe khá đơn giản, tay nắm cửa cùng màu thân xe (hoặc mạ crom tùy phiên bản).

than xe nissan livina
Thân xe Nissan Livina

Điểm đáng chú ý là cửa xe có độ dày dặn, tiếng đóng cửa chắc nịch – một đặc sản của Nissan tạo cảm giác an tâm về chất lượng khung vỏ. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện là điểm cộng, tuy nhiên thiết kế gương hơi nhỏ so với kích thước xe.

Đuôi xe

Phần đuôi xe được thiết kế vuông vức để tối ưu hóa không gian bên trong. Cụm đèn hậu ôm sát vào trụ D hoặc vuốt ngang (tùy đời L10 hay L11), đảm bảo khả năng nhận diện tốt.

duoi xe nissan livina
Đuôi xe Nissan Livina

Cửa cốp mở hất lên cao, sàn cốp thấp giúp việc bốc dỡ hành lý cực kỳ dễ dàng. Tuy nhiên, thiết kế ống xả và cản sau khá đơn đơn điệu, chưa thực sự toát lên vẻ thể thao hay hiện đại.

Mâm và lốp

Nissan Livina thường được trang bị bộ mâm đúc hợp kim kích thước 15 inch hoặc 16 inch đa chấu. Kích thước lốp phổ biến là 185/65R15.

Việc sử dụng mâm lốp kích thước vừa phải giúp xe vận hành êm ái hơn, giảm tiếng ồn từ mặt đường vọng vào khoang lái. Tuy nhiên, về mặt thẩm mỹ, bộ "chân" này trông hơi nhỏ so với thân hình dài của xe, và đây cũng là lý do khiến khoảng sáng gầm xe chỉ ở mức khoảng 175mm – hơi khiêm tốn khi leo lề.

Đánh giá Nội thất

Bước vào khoang nội thất, Nissan Livina chào đón người dùng bằng sự thực dụng tối đa. Không có các vật liệu hào nhoáng, thay vào đó là nhựa cứng bền bỉ, ốp giả gỗ (trên bản cao cấp) và tông màu nội thất chủ đạo là vàng be hoặc đen. Không gian nội thất mang lại cảm giác ấm cúng kiểu gia đình, dù thiết kế taplo đã nhuốm màu thời gian.

Điểm mạnh lớn nhất của nội thất Livina chính là độ cách âm. Nhờ thân vỏ dày, Livina cách âm môi trường tốt hơn hẳn so với các đối thủ cùng đời như Innova hay Carens, tạo không gian yên tĩnh dễ chịu cho cả gia đình.

Tap lô và vô lăng

Khu vực Taplo thiết kế đơn giản với các cụm phím chức năng bố trí gọn gàng, dễ thao tác. Cửa gió điều hòa dạng tròn hoặc chữ nhật cổ điển. Vật liệu chủ yếu là nhựa cứng nhưng có độ hoàn thiện tốt, ít xảy ra tình trạng ọp ẹp sau nhiều năm sử dụng.

tap lo xe nissan livina
Táp lô xe Nissan Livina

Vô lăng 3 chấu bọc da hoặc nhựa urethane (tùy bản), tích hợp một số phím bấm cơ bản trên các đời cao. Cảm giác cầm nắm vô lăng Nissan Livina rất đầm chắc nhờ hệ thống trợ lực dầu – một điểm khác biệt lớn so với trợ lực điện nhẹ nhàng của các xe đời mới, mang lại phản hồi mặt đường chân thực.

Hệ thống ghế ngồi

Nissan Livina có cấu hình 5+2. Hàng ghế trước có thiết kế ôm lưng, đệm ghế dày dặn ngồi rất êm – đúng chất "ghế sofa" của Nissan. Hàng ghế thứ 2 rộng rãi, có thể trượt lên xuống và ngả lưng, tạo sự thoải mái cho người lớn.

ghe ngoi tren xe nissan livina
Ghế ngồi trên xe Nissan Livina

Tuy nhiên, hàng ghế thứ 3 là điểm yếu cố hữu của dòng xe này. Nó chỉ thực sự phù hợp với trẻ em hoặc người lớn có vóc dáng nhỏ dưới 1m60 di chuyển quãng đường ngắn. Chỗ để chân hẹp và mặt ghế thấp khiến người ngồi sau cùng dễ bị mỏi. Đây là sự đánh đổi cho kích thước nhỏ gọn của xe.

Khoang hành lý

Khi dựng đủ 3 hàng ghế, khoang hành lý của Livina rất khiêm tốn, chỉ để vừa vài chiếc balo nhỏ.

khoang hanh li tren xe nissan livina
Khoang hành lí trên xe Nissan Livina

Bù lại, khả năng gập phẳng hoàn toàn hàng ghế thứ 2 và thứ 3 là một điểm cộng tuyệt đối. Khi gập xuống, Livina tạo ra một mặt sàn phẳng lỳ rộng lớn, biến chiếc xe thành một chiếc giường di động hoặc xe chở hàng lý tưởng. Đây là tính năng mà nhiều mẫu xe MPV đời mới vẫn chưa làm tốt bằng.

Tiện nghi – Công nghệ

Ở khía cạnh công nghệ, Nissan Livina chỉ dừng lại ở mức "đủ dùng" theo tiêu chuẩn của 5-7 năm về trước. Bạn sẽ không tìm thấy màn hình cảm ứng khổ lớn, phanh tay điện tử hay cửa sổ trời panorama. Tuy nhiên, những gì xe trang bị đều hoạt động bền bỉ và hiệu quả.

Trang bị tiện nghi giải trí

Hệ thống giải trí nguyên bản thường là đầu CD/Radio, hỗ trợ kết nối AUX/USB. Tuy nhiên, đa số chủ xe hiện nay đều đã nâng cấp lên màn hình Android để có bản đồ và giải trí online.

tien nghi tren xe nissan livina
Tiện nghi trên xe Nissan Livina

Hệ thống điều hòa là "vũ khí" mạnh nhất của Livina: Dàn lạnh sâu, làm mát cực nhanh. Tuy nhiên, điểm trừ lớn là xe chỉ có cửa gió cho hàng ghế trước và một cửa gió ở bệ tỳ tay thổi ra sau (trên một số phiên bản), hoặc cửa gió trần (bản nâng cấp). Khả năng làm mát cho hàng ghế thứ 3 vào những ngày hè oi bức có thể hơi chậm một chút so với Innova 2 dàn lạnh độc lập.

Trang bị tính năng an toàn

Về an toàn, Nissan Livina sở hữu khung gầm liền khối (Zone Body) có khả năng hấp thụ xung lực tốt, bảo vệ hành khách hiệu quả hơn khung gầm rời trong các va chạm đô thị.

Các trang bị an toàn chủ động bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD) và Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA). Xe thường được trang bị 2 túi khí cho hàng ghế trước. Tuy không nhiều "option" an toàn hiện đại như cảnh báo điểm mù hay giữ làn, nhưng với một chiếc xe cũ trong tầm giá, đây là những trang bị nền tảng chấp nhận được.

Khả năng vận hành

Đây chính là phần "ăn tiền" nhất của Nissan Livina. Nếu bạn là người thích cầm lái nhưng cần một chiếc xe chở được cả gia đình, Livina gần như là lựa chọn duy nhất mang lại cảm xúc trong phân khúc MPV phổ thông cũ.

Động cơ

Tại Việt Nam, Nissan Livina phổ biến với động cơ 1.8L (mã MR18DE), sản sinh công suất khoảng 126 mã lực và mô-men xoắn 174 Nm. Hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 6 cấp.

dong co xe nissan livina
Động cơ xe Nissan Livina

Động cơ 1.8L trên xác xe nhỏ gọn giúp Livina có độ vọt rất tốt. Xe tăng tốc dứt khoát, không bị ì ạch như các xe máy 1.5L khi chở đủ tải (full tải). Hộp số tự động 4 cấp tuy cũ nhưng chuyển số mượt mà và đặc biệt bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp.

Cảm nhận và cảm giác lái

Khác với cảm giác "bồng bềnh" say xe của Innova hay nhẹ bẫng của Xpander, Nissan Livina mang lại cảm giác lái đầm chắc, tin cậy như một chiếc Sedan hạng C.

  • Vô lăng: Trợ lực dầu hơi nặng khi đi phố nhưng cực kỳ chắc chắn khi chạy cao tốc ở dải tốc độ 100-120 km/h. Phản hồi từ mặt đường lên vô lăng rất rõ ràng.
  • Vào cua: Nhờ trọng tâm thấp và khung gầm liền khối (Unibody), Livina ôm cua rất "ngọt", ít bị văng đuôi hay nghiêng thân xe (body roll) quá mức. Đây là điểm mà người lái sẽ cực kỳ yêu thích.
  • Hệ thống treo: Treo của Livina được tinh chỉnh theo hướng êm ái nhưng không mềm oặt, dập tắt dao động nhanh khi qua gờ giảm tốc.

So sánh Nissan Livina với các đối thủ cạnh tranh

Để bạn có cái nhìn rõ hơn, Tinbanxe.vn đưa ra bảng so sánh giữa Nissan Livina (bản 1.8 AT cũ) với Toyota Innova (cùng đời 2010-2015) và Mitsubishi Xpander (đời đầu 2019 - xe lướt).

Tiêu chí Nissan Livina (Grand Livina) Toyota Innova (Cùng đời) Mitsubishi Xpander (Đời đầu)
Loại khung gầm Unibody (Liền khối) Body-on-frame (Rời) Unibody (Liền khối)
Cảm giác lái Đầm chắc, giống Sedan, ổn định cao Bồng bềnh, vô lăng lỏng, dễ say xe Nhẹ nhàng, linh hoạt, đi phố tốt
Không gian Hẹp, hàng 3 chật, trần thấp Rất rộng rãi, trần cao, hàng 3 thoải mái Rộng rãi vừa đủ, thiết kế tối ưu
Động cơ 1.8L - Mạnh mẽ, bốc 2.0L - Bền nhưng ì, tốn xăng 1.5L - Tiết kiệm, đủ dùng, hơi yếu khi full tải
Tiêu hao nhiên liệu 8 - 10L / 100km 10 - 13L / 100km 6 - 7L / 100km
Mục đích sử dụng Gia đình nhỏ, thích lái xe Chạy dịch vụ, chở đông người thường xuyên Gia đình kết hợp dịch vụ, thích dáng đẹp

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Sở hữu một chiếc xe đã ngưng sản xuất (hoặc xe cũ) luôn đi kèm những lo ngại về chi phí nuôi xe. Với Nissan Livina, câu chuyện này khá dễ thở.

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu

Theo công bố và thực tế sử dụng từ cộng đồng người dùng Livina Club:

  • Đường trường: Khoảng 7 - 7.5 Lít/100km.
  • Đường nội đô: Khoảng 10 - 11 Lít/100km.
  • Hỗn hợp: Khoảng 8.5 - 9 Lít/100km.

Đây là mức tiêu thụ chấp nhận được cho khối động cơ 1.8L và hộp số 4 cấp, tiết kiệm hơn đáng kể so với Innova cùng đời.

Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ và các lỗi vặt

Nissan Livina được đánh giá là một chiếc xe "lành", ít hỏng vặt. Phụ tùng hiện nay rất sẵn và giá cả hợp lý (cả hàng chính hãng và hàng OEM). Tuy nhiên, người mua xe cũ cần lưu ý kiểm tra và thay thế các hạng mục sau:

  • Giàn lạnh điều hòa: Livina hay bị thủng giàn lạnh sau khoảng 5-7 năm sử dụng. Chi phí thay thế khoảng vài triệu đồng.
  • Thước lái: Có thể bị xì dầu hoặc kêu lục cục khi qua đường xấu (bệnh chung của dòng này).
  • Cao su chân máy: Cần kiểm tra để đảm bảo xe không bị rung khi nổ máy.

Mẹo sử dụng xe hiệu quả

  • Nâng cấp đèn: Đèn zin Halogen khá tối, nên nâng cấp lên Bi-LED để an toàn hơn khi đi đêm.
  • Bảo dưỡng hệ thống làm mát: Nissan rất kỵ nhiệt, hãy vệ sinh két nước và thay nước làm mát định kỳ để động cơ bền bỉ.
  • Áp suất lốp: Vì gầm thấp và mâm nhỏ, hãy duy trì áp suất lốp đúng chuẩn để tránh cạ gầm khi chở nặng và bảo vệ mâm xe.

Đánh giá tổng quan Nissan Livina của Tinbanxe.vn

Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi định vị Nissan Livina là "Món hời cho người biết chơi". Trong tầm giá xe cũ từ 200 đến 300 triệu đồng (tùy đời và chất xe), rất khó để tìm được một chiếc xe 7 chỗ nào có khung gầm chắc chắn, tôn vỏ dày dặn và cảm giác lái tự tin như Livina.

Nếu bạn chấp nhận bỏ qua vẻ ngoài lỗi thời và hàng ghế thứ 3 chật hẹp, Livina mang lại giá trị sử dụng cốt lõi cực cao: An toàn, Tiết kiệm và Bền bỉ. Đây không phải là chiếc xe để khoe mẽ, đây là chiếc xe để phục vụ gia đình theo đúng nghĩa đen.

Kết luận của chuyên gia

Nếu bạn là một ông bố trẻ, ngân sách hạn hẹp, cần một chiếc xe để che mưa nắng cho vợ con (gia đình 4-5 người, thi thoảng chở thêm ông bà), và đặc biệt bạn là người trực tiếp cầm lái, Nissan Livina là lựa chọn số 1 trong tầm giá xe cũ.

Ngược lại, nếu bạn mua xe để chạy dịch vụ kiếm thêm, hoặc gia đình thường xuyên có 7 người lớn di chuyển đường dài, hãy cân nhắc Toyota Innova hoặc cố gắng lên Mitsubishi Xpander để có sự thoải mái tốt hơn về không gian.

Ưu nhược điểm Nissan Livina

✅ Ưu điểm

    • Cảm giác lái đầm chắc, ổn định ở tốc độ cao nhờ trọng tâm thấp.

    • Khung vỏ dày dặn, cách âm tốt hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc/đời.

    • Động cơ 1.8L bốc, khỏe, vận hành linh hoạt.

    • Tiết kiệm nhiên liệu hơn so với MPV 2.0L (như Innova).

    • Ghế gập phẳng hoàn toàn, tối ưu không gian chở đồ.

    • Giá xe cũ rất hợp lý, dễ tiếp cận.

🚫 Nhược điểm

    • Thiết kế ngoại thất và nội thất lỗi thời, kém bắt mắt.

    • Gầm xe thấp (175mm), dễ bị cạ gầm khi leo lề hoặc đi đường xấu.

    • Hàng ghế thứ 3 rất chật, chỉ phù hợp cho trẻ em.

    • Không có cửa gió điều hòa riêng biệt cho từng hàng ghế (đời cũ).

    • Đèn pha nguyên bản tối, cần nâng cấp.

Thông số kỹ thuật xe Nissan Livina

Phiên bản:

Đánh giá từ chuyên gia

0/10
Nội thất
0
Ngoại thất
0
Hiệu suất
0
Nhiên liệu
0
Giá xe
0

Biên tập viên

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp thủ khoa ngành cơ khí sửa chữa ô tô niêm khoá 2009 của Đại Học Giao Thông Vận Tải, Viết hàng nghìn bài viết về Đánh Giá xe, cho các bài báo lớn, hiện tại đang công tác tại tinbanxe.vn reviews và thử nghiệm xe mới

So sánh Nissan Livina với đối thủ cùng phân khúc

So sánh Livina Livinia với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Hỏi đáp về Nissan Livina

Có, nếu bạn tìm được xe chất lượng tốt, không đâm đụng, ngập nước. Đời 2011-2012 giá hiện tại rất rẻ (khoảng hơn 200 triệu), động cơ vẫn rất bền bỉ. Tuy nhiên, cần dự trù khoảng 10-15 triệu để bảo dưỡng tổng thể (thay dầu, lốp, kiểm tra điều hòa, gầm bệ) sau khi mua về.

Không tốn so với hiệu năng mang lại. Mức tiêu thụ trung bình 8-9L/100km đường hỗn hợp là rất kinh tế cho một chiếc xe 7 chỗ máy 1.8L. Nó tiết kiệm hơn Innova khoảng 2-3L/100km.

Trước đây phụ tùng Nissan bị mang tiếng là đắt, nhưng hiện tại với dòng Livina thì phụ tùng rất sẵn và giá rẻ. Có nhiều gara ngoài chuyên sửa dòng này và nguồn linh kiện OEM phong phú, bạn không cần quá lo lắng.

Nếu đi gia đình ở phố, bản AT (Số tự động) là lựa chọn tối ưu vì sự nhàn nhã và hộp số chuyển mượt. Bản MT (Số sàn) 6 cấp sẽ tiết kiệm xăng hơn và cho cảm giác lái thể thao hơn, phù hợp cho ai thích kiểm soát xe hoàn toàn hoặc chạy đường trường nhiều.

Lỗi phổ biến nhất là hệ thống điều hòa (thủng giàn lạnh) và thước lái. Khi đi xem xe, hãy chú ý kiểm tra độ lạnh của điều hòa và đánh lái thử xem có tiếng kêu lạ hay không.

Showroom Nissan

Showroom có sản phẩm

Xe Nissan đang thịnh hành

Nissan Grand Livina

Nissan Grand Livina

Khoảng giá: 325 triệu

Nissan Altima

Nissan Altima

Khoảng giá: 1.2 tỷ

Nissan Magnite

Nissan Magnite

Khoảng giá: 499 triệu

Nissan Navara

Nissan Navara

Khoảng giá: 699 triệu - 970 triệu

Xe MPV phổ biến

Vinfast VF MPV 7

Vinfast VF MPV 7

Khoảng giá: 819 triệu

Mitsubishi Xpander Cross

Mitsubishi Xpander Cross

Khoảng giá: 670 triệu

Nissan Grand Livina

Nissan Grand Livina

Khoảng giá: 325 triệu

Toyota Avanza Premio

Toyota Avanza Premio

Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu

Xe cùng phân khúc Nissan Livina

Toyota Hilux

Toyota Hilux

Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu

Geely EX5

Geely EX5

Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu

Toyota Innova Cross

Toyota Innova Cross

Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu

BYD Sealion 6

BYD Sealion 6

Khoảng giá: 799 triệu - 899 triệu

Mua bán xe Nissan Livina

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây