Đánh giá BMW X4 LCI chi tiết: Thiết kế Coupe thể thao, cảm giác lái đỉnh cao và chi phí nuôi xe thực tế. Xem ngay ưu nhược điểm trước khi xuống tiền tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| xDrive20i M Sport | 3,279,000,000 | 3,688,477,000 | 3,622,897,000 | 3,641,827,000 | 3,674,617,000 | 3,674,617,000 | 3,674,617,000 | 3,674,617,000 | 3,674,617,000 | 3,674,617,000 | 3,674,617,000 | 3,609,037,000 |
BMW X4 là mẫu xe tiên phong trong phân khúc Sports Activity Coupe (SAC) tầm trung, kết hợp giữa sự linh hoạt của dòng X3 và nét quyến rũ, thể thao của dòng xe Coupe. Tại Việt Nam, BMW X4 (G02 LCI) do THACO phân phối chủ yếu với phiên bản xDrive20i M Sport, hướng đến nhóm khách hàng trẻ thành đạt, yêu thích cảm giác lái và muốn tách biệt khỏi số đông. Mẫu xe này không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là tuyên ngôn về cá tính, dù phải đánh đổi một chút về không gian so với người anh em X3.
BMW X4 phiên bản nâng cấp giữa vòng đời (LCI) mang đến một diện mạo sắc sảo, hiện đại và giàu tính khí động học hơn hẳn bản tiền nhiệm. Ngôn ngữ thiết kế mới tập trung vào các đường gân dập nổi táo bạo và gói trang bị M Sport tiêu chuẩn (tại Việt Nam) giúp chiếc xe trông bề thế và hung dữ hơn. Sự thay đổi không chỉ nằm ở tính thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa luồng không khí, giúp giảm hệ số cản gió và tăng cường độ ổn định khi di chuyển ở dải tốc độ cao.
Điểm nhấn quan trọng nhất của X4 chính là phần mái vuốt cong về phía đuôi đặc trưng của dòng Coupe, tạo nên "linh hồn" cho chiếc xe nhưng vẫn giữ được sự vững chãi của một chiếc gầm cao. So với đối thủ trực tiếp là Mercedes-Benz GLC Coupe, BMW X4 mang vẻ nam tính, gân guốc và "cơ bắp" hơn. Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) lần lượt là 4.751 x 1.918 x 1.621 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.864 mm, tạo nên một tỉ lệ thân xe cân đối và đầm chắc.
Phần đầu xe BMW X4 nổi bật với bộ lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưng nhưng đã được gia tăng kích thước và liền khối ở giữa. Khác với các dòng xe sang trọng, lưới tản nhiệt của X4 M Sport sử dụng thiết kế các thanh dọc màu đen bóng hoặc dạng lưới (tùy thị trường và gói option), tạo cảm giác sâu và hút mắt hơn. Hốc hút gió bên dưới được mở rộng với các đường cắt xẻ góc cạnh, tích hợp đèn sương mù LED, không chỉ làm mát động cơ tốt hơn mà còn tăng vẻ hầm hố cho mặt tiền.
Cụm đèn pha là chi tiết "ăn tiền" với thiết kế mỏng hơn khoảng 10mm so với bản cũ, sử dụng công nghệ BMW Laserlight (hoặc Adaptive LED tùy phiên bản) cho khả năng chiếu sáng vượt trội lên đến 650m. Đồ họa dải đèn LED ban ngày hình chữ C đôi sắc sảo, vuốt ngược về phía hông xe, tạo nên ánh nhìn sắc lạnh và tập trung ("Angel Eyes" thế hệ mới). Nắp ca-po dập nổi các đường gân chạy dọc từ logo BMW đến chân kính lái, khẳng định sức mạnh tiềm ẩn bên dưới.
Thân xe BMW X4 là nơi thể hiện rõ nhất cấu trúc Coupe với đường viền mái đổ dốc mượt mà từ cột B về phía đuôi xe. Thiết kế này hi sinh một phần không gian trần xe phía sau nhưng đổi lại là vẻ đẹp thể thao khó cưỡng và tính khí động học ưu việt. Viền cửa sổ được sơn đen bóng thay vì mạ chrome, đồng nhất với phong cách thể thao của gói M Sport, trong khi đường gập góc Hofmeister Kink ở cột C vẫn được giữ lại như một di sản nhận diện thương hiệu.
Các đường gân dập nổi bên hông xe được thiết kế đứt đoạn và tinh tế hơn, tạo hiệu ứng mảng khối 3D khi có ánh sáng chiếu vào. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, gập/chỉnh điện và có chức năng chống chói tự động. Tay nắm cửa được thiết kế cùng màu thân xe nhưng có tích hợp đèn chào mừng, tạo hiệu ứng "thảm ánh sáng" sang trọng khi chủ nhân tiến lại gần xe vào ban đêm.
Đuôi xe là khu vực nhận được nhiều lời khen ngợi nhất trên BMW X4 với thiết kế bề thế và cực kỳ lôi cuốn. Cụm đèn hậu LED 3D hình chữ L mảnh mai, kéo dài sang hai bên hông giúp nhấn mạnh chiều rộng của xe và tạo nhận diện thương hiệu cực tốt khi di chuyển trong đêm. Phần cánh lướt gió nhỏ tích hợp trên cốp sau không chỉ mang tính trang trí mà còn giúp tăng lực ép xuống mặt đường ở tốc độ cao.
Cản sau của xe được thiết kế đậm chất thể thao với ốp nhựa đen to bản và bộ khuếch tán gió được tạo hình rõ nét. Hệ thống ống xả kép hình đa giác được bố trí đối xứng hai bên, mạ chrome đen (trên bản M Sport), mang lại âm thanh trầm ấm và uy lực vừa đủ. Vị trí đặt biển số được dời xuống thấp ở cản sau, giúp phần nắp cốp trở nên liền mạch và sạch sẽ hơn.
BMW X4 tại Việt Nam thường được trang bị bộ mâm hợp kim M Sport kích thước 19 inch hoặc 20 inch (tùy lô nhập khẩu), thiết kế 5 chấu kép (kiểu 887M hoặc 699M) sơn hai tông màu tương phản. Bộ mâm này không chỉ đẹp mắt mà còn được tối ưu hóa trọng lượng để giảm khối lượng không treo, giúp xe vận hành linh hoạt hơn. Đi kèm là bộ lốp Run-flat cao cấp của Bridgestone hoặc Michelin, cho phép xe di chuyển thêm một quãng đường nhất định (khoảng 80km) ngay cả khi bị xì hơi.
Hệ thống phanh hiệu năng cao M Sport với kẹp phanh màu xanh dương in logo M nổi bật lấp ló sau các chấu mâm. Đây là chi tiết nhỏ nhưng mang lại hiệu ứng thị giác mạnh mẽ, khẳng định khả năng hãm tốc ấn tượng của chiếc xe. Lốp xe thường có kích thước lớn, bản rộng giúp tăng diện tích tiếp xúc mặt đường, đảm bảo độ bám tối đa khi vào cua hoặc tăng tốc đột ngột.
Bước vào khoang nội thất, BMW X4 chào đón người lái bằng một không gian đậm chất công nghệ và triết lý "Driver-centric" – mọi thứ đều xoay quanh người lái. Vật liệu sử dụng trong xe đều thuộc hàng cao cấp như da Vernasca, ốp nhôm Rhombicle tối màu hoặc gỗ sần (tùy chọn), kết hợp cùng hệ thống đèn viền nội thất Ambient Light có thể thay đổi màu sắc. Dù không hào nhoáng, bóng bẩy như Mercedes-Benz, nội thất X4 mang lại cảm giác chắc chắn, cơ khí và sang trọng theo kiểu hiện đại.
Mặc dù là một chiếc Coupe suv, BMW đã nỗ lực tối ưu hóa không gian để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách, tuy nhiên vẫn tồn tại những hạn chế vật lý khó tránh khỏi. Cách bố trí các phím bấm vật lý vẫn được giữ lại ở các khu vực quan trọng như điều hòa, chỉnh âm lượng, giúp người lái thao tác nhanh chóng và an toàn hơn so với việc tích hợp toàn bộ vào màn hình cảm ứng – một điểm cộng lớn về trải nghiệm người dùng (UX).
Khu vực tap-lô nổi bật với bộ đôi màn hình kỹ thuật số kích thước lớn 12.3 inch: một màn hình thông tin sau vô lăng và một màn hình giải trí trung tâm đặt nổi. Màn hình trung tâm có độ phân giải cao, phản hồi cảm ứng mượt mà và chạy trên hệ điều hành iDrive 7.0 (hoặc 8.0 trên các bản mới nhất), được đánh giá là giao diện trực quan nhất trong thế giới xe sang. Các cửa gió điều hòa trung tâm được thiết kế lại gọn gàng hơn, tích hợp màn hình hiển thị nhiệt độ nhỏ ở giữa.
Vô lăng M Sport 3 chấu bọc da Nappa là "vũ khí" quyến rũ nhất đối với các tín đồ Bimmer, với thiết kế vành vô lăng dày dặn cho cảm giác cầm nắm cực kỳ đầm tay và chắc chắn. Các phím chức năng như Cruise Control, giới hạn tốc độ, đàm thoại rảnh tay được bố trí khoa học, dễ làm quen. Phía sau vô lăng là lẫy chuyển số thể thao, mang lại sự phấn khích khi người lái muốn làm chủ hoàn toàn các cấp số.
Hàng ghế trước của BMW X4 được thiết kế theo phong cách thể thao, ôm sát người ngồi với phần đệm hông và vai nhô cao, giúp giữ vững cơ thể khi xe vào cua gắt. Ghế lái và ghế phụ đều chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí ghế lái, và được bọc da Vernasca cao cấp có độ bền cao, thoáng khí. Chức năng sưởi/làm mát ghế cũng thường được trang bị trên các phiên bản cao cấp, tăng cường sự thoải mái trong mọi điều kiện thời tiết.
Hàng ghế sau là nơi gây tranh cãi nhất của dòng SAC, và X4 cũng không ngoại lệ. Mặc dù khoảng để chân khá dư dả nhờ trục cơ sở dài, nhưng khoảng trần xe lại khá hạn chế do thiết kế mái dốc. Người có chiều cao trên 1m75 ngồi phía sau sẽ cảm thấy hơi bí bách trong các hành trình dài. Tuy nhiên, BMW đã khéo léo thiết kế độ ngả lưng ghế khá tốt và trần xe được khoét lõm nhẹ để cải thiện vấn đề này.
Dù hy sinh không gian cho thiết kế, khoang hành lý của BMW X4 vẫn đạt dung tích khoảng 525 lít, đủ sức chứa 2-3 vali cỡ trung cho những chuyến du lịch ngắn ngày. Con số này thấp hơn khoảng 25-30 lít so với X3, nhưng vẫn thuộc mức chấp nhận được trong phân khúc. Cửa cốp đóng mở điện, tích hợp chức năng đá cốp giúp việc chất đồ trở nên dễ dàng khi hai tay đang bận.
Điểm cộng lớn là hàng ghế sau có thể gập linh hoạt theo tỉ lệ 40:20:40, giúp mở rộng dung tích khoang hành lý lên tới 1.430 lít khi cần chở các vật dụng cồng kềnh. Sàn cốp phẳng, có các ray trượt và móc chằng đồ tiện lợi, giúp cố định hành lý chắc chắn khi xe di chuyển. Dưới sàn cốp còn có thêm một hộc chứa đồ bí mật để cất các vật dụng nhỏ hoặc bộ dụng cụ sửa chữa.
BMW X4 không chỉ là một cỗ máy lái hay mà còn là một sản phẩm công nghệ cao với hàng loạt tiện nghi hiện đại phục vụ lối sống kỹ thuật số. Hệ thống BMW Live Cockpit Professional là trang bị tiêu chuẩn, mang đến trải nghiệm kết nối liền mạch giữa người lái, xe và thế giới bên ngoài. Khả năng cập nhật phần mềm từ xa (OTA) giúp chiếc xe luôn được nâng cấp các tính năng mới nhất mà không cần đến xưởng dịch vụ.
Hệ thống an toàn trên X4 được đánh giá 5 sao bởi Euro NCAP, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho hành khách. BMW chú trọng vào các công nghệ an toàn chủ động, hỗ trợ người lái xử lý tình huống hơn là can thiệp quá thô bạo vào cảm giác lái. Sự cân bằng giữa an toàn và sự tự do cầm lái là điều mà BMW làm rất tốt trên mẫu xe này.
Hệ thống giải trí iDrive trứ danh hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp người dùng dễ dàng đồng bộ hóa smartphone để nghe nhạc, xem bản đồ. Dàn âm thanh trên bản M Sport thường là hệ thống Harman Kardon 16 loa, công suất 464W (hoặc HiFi 12 loa tùy phiên bản), mang lại trải nghiệm âm thanh vòm sống động, tách bạch và chi tiết.
Ngoài ra, xe còn được trang bị tính năng điều khiển bằng cử chỉ, cho phép người lái tăng giảm âm lượng, nhận cuộc gọi chỉ bằng các động tác tay trong không trung. Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập, đèn chào mừng, sạc điện thoại không dây và hệ thống tạo ion, hương thơm nội thất là những tiện nghi giúp nâng tầm trải nghiệm hưởng thụ trên xe.
Về an toàn, BMW X4 sở hữu gói công nghệ Driving Assistant bao gồm: Cảnh báo chệch làn đường, Cảnh báo va chạm phía trước, Phanh khẩn cấp tự động và Cảnh báo điểm mù. Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) hoạt động mượt mà, giúp giảm tải căng thẳng khi lái xe trên cao tốc. Hệ thống camera 360 độ sắc nét với chế độ giả lập 3D giúp việc xoay sở chiếc xe trong phố đông trở nên dễ dàng.
Đặc biệt, tính năng Hỗ trợ lùi xe là "cứu cánh" đắc lực tại điều kiện giao thông Việt Nam. Xe có thể tự động ghi nhớ 50m đường vừa di chuyển và tự động lùi lại chính xác theo vệt bánh cũ, cực kỳ hữu ích khi bạn lỡ đi vào ngõ cụt chật hẹp. Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động cũng hoạt động rất chính xác, có thể tự động đưa xe vào chuồng dọc hoặc ngang chỉ với một nút bấm.
Đây chính là giá trị cốt lõi khiến khách hàng chấp nhận chi trả số tiền lớn hơn X3 để sở hữu X4. Được mệnh danh là "The Ultimate Driving Machine", X4 mang lại cảm giác lái phấn khích, chính xác và đầy cảm xúc mà hiếm đối thủ nào trong phân khúc sao chép được. Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive thông minh phân bổ lực kéo linh hoạt, ưu tiên cầu sau để giữ chất thể thao truyền thống của BMW.
Khung gầm của X4 cứng vững hơn và trọng tâm thấp hơn so với X3, kết hợp với hệ thống treo thích ứng trên bản M Sport, cho phép chiếc xe biến đổi linh hoạt giữa sự êm ái khi đi phố và sự cứng cáp, ổn định khi chạy gắt. Khả năng cách âm của xe cũng được cải thiện đáng kể nhờ kính cách âm 2 lớp và vật liệu tiêu âm ở hốc bánh.
Phiên bản BMW X4 xDrive20i M Sport tại Việt Nam sử dụng động cơ xăng I4 2.0L TwinPower Turbo (mã B48), sản sinh công suất cực đại 184 mã lực tại dải vòng tua 5.000-6.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 300 Nm tại 1.350-4.000 vòng/phút. Dù thông số không quá "khủng" trên giấy tờ, nhưng nhờ hộp số tự động 8 cấp Steptronic trứ danh của ZF, xe có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 8,3 giây.
Hộp số ZF 8 cấp trên X4 được tinh chỉnh thuật toán để chuyển số cực nhanh và mượt mà. Ở chế độ Comfort, hộp số sang số sớm để tiết kiệm nhiên liệu, nhưng khi chuyển sang Sport hoặc Sport+, hộp số giữ tua máy cao, phản hồi tức thì với từng cú nhích ga. Động cơ B48 nổi tiếng về độ bền bỉ và khả năng tuning (độ công suất) tiềm năng, nhưng ngay ở dạng nguyên bản cũng đã quá đủ cho điều kiện giao thông tại Việt Nam.
Cầm lái BMW X4, điều đầu tiên bạn cảm nhận được là sự chính xác đến kinh ngạc của vô lăng biến thiên thể thao. Vô lăng nặng trịch ở tốc độ cao mang lại sự tự tin tuyệt đối, nhưng lại nhẹ nhàng linh hoạt khi đi chậm. Phản hồi từ mặt đường lên vô lăng rất chân thực, người lái có thể cảm nhận được từng sự thay đổi nhỏ của bề mặt lốp tiếp xúc với nhựa đường.
Khi vào cua ở tốc độ cao, hệ thống treo M Sport kiểm soát thân xe cực tốt, hiện tượng nghiêng thân xe gần như bị triệt tiêu, giúp chiếc xe bám đường như "thằn lằn". Ở chế độ Sport Plus, tiếng ống xả gầm gừ nhẹ, chân ga nhạy bén, chiếc xe lao đi dứt khoát sau mỗi cú đạp ga. Tuy nhiên, hệ thống treo thể thao có thể hơi cứng và xóc khi đi qua các gờ giảm tốc hoặc đường xấu, đây là sự đánh đổi chấp nhận được cho cảm giác lái thể thao.
Trong phân khúc SUV Coupe hạng sang cỡ trung, BMW X4 đối đầu trực tiếp với Mercedes-Benz GLC Coupe và Audi Q5 Sportback.
| Tiêu chí | BMW X4 xDrive20i M Sport | Mercedes-Benz GLC 300 Coupe | Audi Q5 Sportback |
|---|---|---|---|
| Phong cách | Thể thao, nam tính, cơ bắp | Sang trọng, bóng bẩy, mềm mại | Công nghệ, hiện đại, trung tính |
| Cảm giác lái | Xuất sắc, chân thực, cứng vững | Êm ái, nhẹ nhàng, thoải mái | Chính xác, nhẹ, dễ điều khiển |
| Nội thất | Tập trung người lái, thực dụng | Hào nhoáng, nhiều đèn LED, cầu kỳ | Tối giản, màn hình sắc nét |
| Không gian sau | Hạn chế trần xe, ghế đứng | Hạn chế trần xe, ghế êm | Khá thoải mái so với dáng Coupe |
| Giá bán | Cạnh tranh (lắp ráp THACO) | Cao hơn (thường nhập khẩu/lắp ráp) | Thường nhập khẩu, giá cao |
Nhận định: Nếu bạn cần sự hào nhoáng và êm ái cho gia đình, GLC Coupe là lựa chọn. Nếu thích công nghệ và sự an toàn trung tính, chọn Audi Q5. Còn nếu bạn là người cầm lái và yêu thích sự phấn khích sau mỗi cú đạp ga, BMW X4 là "vua" trong phân khúc này.
Sở hữu một chiếc xe sang như BMW X4 không chỉ dừng lại ở giá mua, mà còn là chi phí nuôi xe ("total cost of ownership"). Dưới đây là những phân tích thực tế dành cho chủ xe tại Việt Nam.
Bảo dưỡng: BMW hiện nay đã được THACO phân phối nên chi phí phụ tùng và dịch vụ đã "mềm" hơn rất nhiều so với thời Euro Auto. Chi phí bảo dưỡng cấp nhỏ (8.000km) khoảng 4-5 triệu đồng. Cấp lớn (40.000km) có thể lên tới 15-20 triệu đồng.
Lỗi thường gặp: Dòng G02 khá lành, nhưng cần lưu ý hệ thống làm mát (bơm nước, van hằng nhiệt) sau 5 năm sử dụng. Lốp Run-flat dễ bị rách thành lốp nếu đi vào ổ gà sâu ở tốc độ cao và chi phí thay thế khá đắt (khoảng 6-8 triệu/lốp). Các cảm biến ABS đôi khi báo lỗi ảo do bụi bẩn, cần vệ sinh định kỳ.
BMW X4 là một mẫu xe "kén khách" nhưng lại có sức hút mãnh liệt với đúng đối tượng của nó. Đây không phải là chiếc xe dành cho những người tìm kiếm giải pháp di chuyển thực dụng cho cả đại gia đình 5 người kèm nhiều hành lý. Nó là chiếc xe dành cho "cái tôi" của người lái, một món trang sức công nghệ biết di chuyển với khả năng vận hành đỉnh cao.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá BMW X4 là sự lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa Phong cách và Hiệu năng. Việc chuyển sang lắp ráp trong nước bởi THACO đã giúp giá xe dễ tiếp cận hơn, phụ tùng sẵn có hơn, biến giấc mơ sở hữu một chiếc SAC Đức trở nên khả thi hơn bao giờ hết với người tiêu dùng Việt.
BMW X4 không cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, và đó chính là điểm mạnh của nó. Nếu bạn còn trẻ, hoặc có tâm hồn trẻ, yêu thích việc cầm lái và muốn mỗi lần ra đường là một lần được chú ý, hãy chọn X4. Đừng quá lo lắng về không gian hàng ghế sau, vì 90% thời gian bạn sẽ ngồi ở ghế lái – vị trí tuyệt vời nhất trên chiếc xe này.
Thiết kế Coupe lai SUV độc đáo, thể thao và cá tính, thu hút mọi ánh nhìn.
Cảm giác lái chân thực, vô lăng chính xác, hệ thống treo ổn định ở tốc độ cao.
Động cơ êm ái, hộp số ZF 8 cấp mượt mà và thông minh hàng đầu phân khúc.
Hệ thống giải trí iDrive 7.0 thân thiện, dễ sử dụng, kết nối không dây tiện lợi.
Giá bán cạnh tranh hơn nhờ lắp ráp trong nước, chi phí nuôi xe hợp lý hơn trước.
Không gian trần xe hàng ghế sau hạn chế, không thoải mái cho người cao trên 1m75 đi xa.
Tầm nhìn phía sau qua gương chiếu hậu bị hạn chế do kính hậu nhỏ và dốc.
Hệ thống treo M Sport có thể hơi cứng và xóc đối với những người quen đi xe Nhật hoặc Mercedes.
Lốp Run-flat đi đường xấu khá ồn và chi phí thay thế cao.
Khoảng giá: 10.1 tỷ
Khoảng giá: 3.54 tỷ
Khoảng giá: 3.76 tỷ
Khoảng giá: 7.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | xDrive20i M Sport3.28 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 184hp/5000 – 6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 300 Nm/1350 – 4000 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | Hai cầu AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,3 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4752x1918x1621 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.864 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 525 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.795 |
| Lốp, la-zăng | Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 698 M) |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập |
| Treo sau | Độc lập |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Laser Light |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Nội thất | |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Hệ thống BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch & hệ điều hành BMW 7.0 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 40:20:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 kính |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 12 loa công suất 205 watt |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da Vernasca |
| Điều chỉnh ghế lái | 12 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Đĩa |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |