So sánh Toyota Innova và Mitsubishi Xpander

Toyota Innova và Mitsubishi Xpander hiện đều là hai mẫu xe được người tiêu dùng tại Việt Nam quan tâm và mua nhiều nhất. Mặc dù Xpander và Innova có sự khác biệt rất lớn về thương hiệu, kích thước, cũng như khả năng vận hành và an toàn.

Toyota InnovaMitsubishi Xpander là hai mẫu xe mpv 7 chỗ tiêu biểu tại thị trường Việt Nam, từng hướng đến những nhóm khách hàng khác nhau nhưng lại thường được đặt lên bàn cân so sánh. Toyota Innova từ lâu đã được biết đến như một mẫu xe bền bỉ, chắc chắn, không gian rộng rãi và phù hợp cho cả gia đình đông người lẫn kinh doanh dịch vụ. Trong khi đó, Mitsubishi Xpander lại ghi điểm nhờ thiết kế hiện đại, khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt cùng mức giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp với xu hướng sử dụng xe gia đình hiện nay.

Thông số kỹ thuật và hiệu suất

Giữa Innova và Xpander tồn tại sự khác biệt rõ rệt về động cơ, kết cấu khung gầm cũng như hệ dẫn động, từ đó tạo ra những trải nghiệm sử dụng rất khác nhau.

Đặc điểm Toyota Innova (phiên bản cũ) Mitsubishi Xpander
Động cơ Xăng 2.0L, 4 xi-lanh thẳng hàng Xăng 1.5L, MIVEC
Công suất tối đa 137 mã lực 104 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 183 Nm 141 Nm
Hộp số Tự động 6 cấp hoặc số sàn 5 cấp Tự động 4 cấp (hoặc CVT ở các bản Cross mới)
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu trước (FWD)
Tiêu thụ nhiên liệu Cao hơn Xpander Tiết kiệm hơn

Theo nhiều đánh giá thực tế, động cơ xăng 2.0L của Toyota Innova cho sức mạnh vượt trội hơn đáng kể, giúp xe vận hành khỏe khoắn khi chở đủ tải, leo dốc hoặc di chuyển trên những cung đường dài. Ngược lại, động cơ 1.5L trên Mitsubishi Xpander không quá mạnh nhưng được tối ưu cho sự êm ái và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với điều kiện đi lại chủ yếu trong đô thị.

Bên cạnh đó, Toyota Innova sử dụng khung gầm rời (body-on-frame) kết hợp hệ dẫn động cầu sau, mang lại sự chắc chắn và khả năng chịu tải tốt. Trong khi đó, Mitsubishi Xpander sử dụng khung gầm liền khối (unibody) cùng dẫn động cầu trước, giúp xe nhẹ hơn, linh hoạt hơn và mang lại cảm giác lái thoải mái trong môi trường đô thị.

Không gian và tiện nghi

Toyota Innova thường được đánh giá rất cao về không gian nội thất, đặc biệt là khả năng phục vụ tốt cho cả 7 người lớn.

Toyota Innova:
Mẫu xe này sở hữu khoang cabin rộng rãi, hàng ghế thứ ba đủ chỗ cho người lớn ngồi thoải mái ngay cả trên những chuyến đi dài. Thiết kế nội thất của Innova thiên về tính thực dụng, bền bỉ và dễ sử dụng. Trang bị tiện nghi ở mức vừa đủ, không quá hào nhoáng nhưng đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản và vận hành ổn định theo thời gian.

Mitsubishi Xpander:
Dù không gian không rộng bằng Innova, Xpander vẫn gây ấn tượng nhờ cách bố trí nội thất thông minh, tối ưu diện tích hiệu quả. Xe được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại hơn như màn hình giải trí kích thước lớn, hệ thống điều hòa với cửa gió hàng ghế sau bố trí hợp lý, cùng nhiều hộc chứa đồ tiện dụng, phù hợp với gia đình trẻ và người dùng đề cao sự tiện lợi.

Độ bền và giá trị sử dụng

Toyota Innova:
Innova từng được mệnh danh là “vua MPV chạy dịch vụ” nhờ độ bền bỉ cao, ít hỏng vặt và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Khả năng giữ giá của Innova trên thị trường xe cũ cũng rất tốt, mang lại lợi thế lớn cho những ai sử dụng xe trong thời gian dài hoặc có ý định bán lại.

Mitsubishi Xpander:
Dù ra mắt muộn hơn, Xpander đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường nhờ sự cân bằng giữa thiết kế đẹp, tiện nghi phong phú và mức giá bán dễ tiếp cận. Đây là một trong những lý do giúp Xpander trở thành lựa chọn phổ biến cho cả khách hàng gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ hiện nay.

Nên chọn Toyota Innova hay Mitsubishi Xpander?

Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc chủ yếu vào nhu cầu và ưu tiên của người sử dụng. Nếu bạn cần một chiếc MPV 7 chỗ thật sự rộng rãi, bền bỉ, vận hành khỏe và có giá trị bán lại cao, Toyota Innova vẫn là lựa chọn đáng tin cậy. Ngược lại, nếu bạn tìm kiếm một mẫu xe hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn và phù hợp cho việc sử dụng hằng ngày trong đô thị, Mitsubishi Xpander sẽ là phương án hợp lý và dễ tiếp cận hơn.

So sánh Toyota Innova vs Mitsubishi Xpander
2.0V
MT
Giá niêm yết
995
560
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1TR-FE
MIVEC 1.5 i4
Dung tích (cc)
1.998
1.499
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
183/4000
141/4.000
Hộp số
6AT
5MT
Hệ dẫn động
RWD
Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,75
6,9
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
137/5600
104/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4735x1830x1795
4.475 x 1.750 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm)
2.750
2.775
Khoảng sáng gầm (mm)
178
205
Bán kính vòng quay (mm)
5.400
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.755
1.235
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.340
Lốp, la-zăng
215/55R17
205/55R16
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
45
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
McPherson với lò xo cuộn
Treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED, dạng thấu kính
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen, phản xạ đa chiều
Halogen
Đèn ban ngày
1
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
Bóng đèn thường
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ
Gập cơ, chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
0
Nhớ vị trí ghế lái
0
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
Bảng đồng hồ tài xế
Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch
Analog kèm LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Urathen
Hàng ghế thứ hai
Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
Gập 50:50/60:40
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
Gặp phẳng hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
2 dàn lạnh, tự động
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
7inch, cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
4
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Cửa kính một chạm
1
Có tài xế
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Trợ lực điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảm biến lùi
1
0
Camera lùi
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí
7
2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây