Đánh giá Range Rover Sport 2026 chi tiết: Phân tích ngoại thất, nội thất, khả năng vận hành và chi phí nuôi xe thực tế. So sánh với BMW X5 & Porsche Cayenne. Xem ngay!
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Dynamic SE 3.0 I6 P360 | 7,329,000,000 | 8,224,477,000 | 8,077,897,000 | 8,137,327,000 | 8,210,617,000 | 8,210,617,000 | 8,210,617,000 | 8,210,617,000 | 8,210,617,000 | 8,210,617,000 | 8,210,617,000 | 8,064,037,000 |
| Autobiography 3.0 I6 P360 | 7,499,000,000 | 8,414,877,000 | 8,264,897,000 | 8,326,027,000 | 8,401,017,000 | 8,401,017,000 | 8,401,017,000 | 8,401,017,000 | 8,401,017,000 | 8,401,017,000 | 8,401,017,000 | 8,251,037,000 |
| Range Rover Sport HSE | 7,899,000,000 | 8,862,877,000 | 8,704,897,000 | 8,770,027,000 | 8,849,017,000 | 8,849,017,000 | 8,849,017,000 | 8,849,017,000 | 8,849,017,000 | 8,849,017,000 | 8,849,017,000 | 8,691,037,000 |
| First Edition SE 3.0 I6 P400E | 8,569,000,000 | 9,613,277,000 | 9,441,897,000 | 9,513,727,000 | 9,599,417,000 | 9,599,417,000 | 9,599,417,000 | 9,599,417,000 | 9,599,417,000 | 9,599,417,000 | 9,599,417,000 | 9,428,037,000 |
Range Rover Sport thế hệ mới là sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng vận hành linh hoạt trên đường nhựa và sức mạnh off-road trứ danh của Land Rover, được xây dựng trên nền tảng khung gầm MLA-Flex tiên tiến. Đây là mẫu suv hạng sang cỡ trung (Mid-size Luxury SUV) hướng đến những doanh nhân thành đạt, đam mê cảm giác lái thể thao nhưng không muốn hy sinh sự êm ái và đẳng cấp vốn có của thương hiệu Anh Quốc.
Range Rover Sport thế hệ mới lột xác với triết lý thiết kế "Reductionism" (tối giản hóa), loại bỏ các chi tiết thừa để tạo nên một khối liền lạc, mượt mà và khí động học hơn bao giờ hết. Tổng thể chiếc xe toát lên vẻ năng động, cơ bắp nhưng vẫn giữ được nét quý tộc đặc trưng, với hệ số cản gió được tối ưu xuống chỉ còn 0.29 Cd, một con số ấn tượng cho dòng SUV vuông vức.
Sự tinh tế của ngoại thất không chỉ nằm ở phom dáng mà còn ở công nghệ chế tác thân vỏ. Các đường ghép nối được xử lý triệt để, phần kính và cột trụ được thiết kế phẳng lì với thân xe, tạo cảm giác như chiếc xe được đúc từ một khối kim loại duy nhất. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.946 x 2.209 x 1.820 mm, mang lại sự bề thế cần thiết để khẳng định vị thế trên đường phố.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với cụm lưới tản nhiệt hẹp hơn so với đàn anh Range Rover, kết hợp cùng các hốc hút gió phía dưới được mở rộng, tạo nên khuôn mặt hầm hố và thể thao. Điểm nhấn chính là cụm đèn pha Digital LED với công nghệ chiếu sáng thích ứng, chứa đựng hàng triệu vi gương giúp phân luồng ánh sáng chính xác, không gây chói mắt xe ngược chiều nhưng vẫn đảm bảo tầm quan sát tối đa.
Bên dưới cụm đèn là cản trước được thiết kế lại với các đường gân dập nổi mạnh mẽ, tích hợp radar và cảm biến hỗ trợ lái. Sự kết hợp giữa các chi tiết màu đen bóng (trên bản Dynamic) hoặc màu đồng (trên bản Autobiography) tạo nên sự tương phản thị giác, làm nổi bật tính chất "Sport" ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nhìn từ bên hông, Range Rover Sport sở hữu tỷ lệ thiết kế kinh điển với phần mui xe vuốt nhẹ về phía sau và đường beltline dâng cao, tạo tư thế chồm về phía trước đầy uy lực. Điểm đặc biệt nhất là tay nắm cửa dạng ẩn tự động thụt vào khi xe di chuyển hoặc khóa cửa, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện đáng kể tính khí động học và giảm tiếng ồn gió.
Khu vực sườn xe được làm phẳng tối đa, loại bỏ các nẹp cửa rườm rà, thay vào đó là bề mặt tôn trơn tru phản chiếu ánh sáng môi trường. Gương chiếu hậu đặt trên cửa thay vì cột A giúp giảm điểm mù cho người lái, tích hợp đèn chào mừng và camera 360 độ, thể hiện sự chăm chút tỉ mỉ đến trải nghiệm sử dụng thực tế.
Đuôi xe là khu vực nhận được nhiều lời khen ngợi nhất với thiết kế hoàn toàn mới, khác biệt rõ rệt so với bản Range Rover full-size. Cụm đèn hậu LED được thiết kế mảnh mai, chạy ngang hết chiều rộng đuôi xe và được nối liền bởi một thanh ốp màu đen bóng có khắc dòng chữ Range Rover, tạo cảm giác bề ngang xe rộng hơn và hiện đại hơn.
Cản sau được thiết kế vuốt cao để tăng góc thoát khi đi off-road, đồng thời tích hợp bộ khuếch tán gió khí động học và cặp ống xả hình tứ giác (tùy phiên bản động cơ) được đặt gọn gàng hai bên. Vị trí đặt biển số được hạ thấp xuống cản dưới thay vì nằm trên cốp, giúp mảng cốp sau trở nên sạch sẽ và liền lạc.
Range Rover Sport cung cấp các tùy chọn mâm xe kích thước lớn từ 21 inch đến 23 inch, với nhiều kiểu dáng thiết kế đa chấu hoặc phay xước kim cương đẹp mắt. Việc sử dụng mâm lớn không chỉ lấp đầy hốc bánh xe để tăng vẻ thể thao mà còn giúp xe bám đường tốt hơn khi vận hành ở tốc độ cao. Đi kèm là bộ lốp hiệu suất cao được thiết kế riêng để chịu tải trọng lớn và đảm bảo độ êm ái đặc trưng.
Bước vào khoang nội thất, người dùng sẽ choáng ngợp bởi không gian sang trọng mang phong cách "Global Sanctuary" (Thánh địa toàn cầu), nơi sự yên tĩnh và tiện nghi được đặt lên hàng đầu. Vật liệu chủ đạo là da Semi-Aniline cao cấp hoặc vải dệt Ultrafabrics thân thiện môi trường (tùy chọn), kết hợp cùng các chi tiết ốp gỗ, chrome mờ và carbon rèn, tạo nên một không gian vừa hiện đại vừa ấm cúng.
Thiết kế khoang lái tập trung vào người điều khiển hơn so với bản Range Rover thường, với vị trí ghế lái được đặt thấp hơn khoảng 20mm để tăng cảm giác thể thao. Khả năng cách âm của xe đạt đến trình độ thượng thừa nhờ hệ thống kiểm soát tiếng ồn chủ động thế hệ mới, triệt tiêu tạp âm từ mặt đường và lốp xe, mang lại trải nghiệm như ngồi trong thư viện.
Khu vực tap lô được thiết kế theo phong cách tối giản, lược bỏ hầu hết các nút bấm vật lý, mọi thao tác được tích hợp vào màn hình cong Pivi Pro kích thước 13.1 inch nổi bật ở trung tâm. Vô lăng 3 chấu thiết kế mới, bọc da cao cấp, tích hợp các phím cảm ứng có phản hồi xúc giác, cho phép người lái điều khiển các tính năng mà không cần rời mắt khỏi đường.
Phía sau vô lăng là màn hình đa thông tin kỹ thuật số 13.7 inch với độ phân giải cao, cho phép tùy biến giao diện hiển thị linh hoạt từ bản đồ 3D, thông số vận hành đến các tính năng hỗ trợ lái. Sự kết hợp giữa hai màn hình này tạo nên một khoang lái đậm chất công nghệ, đáp ứng nhu cầu thông tin trực quan và nhanh chóng.
Hệ thống ghế ngồi trên Range Rover Sport được thiết kế ôm sát cơ thể, với khả năng chỉnh điện lên đến 22 hướng, tích hợp đầy đủ các chức năng sưởi, làm mát và massage đá nóng đa điểm. Ghế ngồi được tạo hình công thái học giúp giảm mệt mỏi trong những chuyến đi dài, đồng thời cung cấp độ bám tốt khi xe ôm cua gắt.
Hàng ghế sau cũng không kém phần tiện nghi với không gian để chân được cải thiện thêm 31mm so với thế hệ cũ, độ ngả lưng ghế lớn giúp hành khách thư giãn tối đa. Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama kéo dài đến hết hàng ghế sau mang lại không gian thoáng đãng và tràn ngập ánh sáng tự nhiên.
Khoang hành lý của Range Rover Sport có dung tích tiêu chuẩn khoảng 835 lít, đủ rộng rãi cho các chuyến đi chơi golf cuối tuần hoặc du lịch dài ngày của gia đình 4-5 người. Khi cần chở đồ cồng kềnh, hàng ghế sau có thể gập phẳng bằng nút bấm điện, mở rộng dung tích lên tới hơn 1.800 lít. Đặc biệt, xe được trang bị nút bấm hạ gầm phía sau trong khoang hành lý, giúp việc chất dỡ đồ đạc trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Range Rover Sport là một "bầu trời công nghệ" di động, tích hợp những tính năng hiện đại nhất của tập đoàn JLR để phục vụ nhu cầu giải trí và bảo vệ hành khách. Hệ thống điện tử trên xe có khả năng cập nhật phần mềm qua mạng (SOTA), đảm bảo chiếc xe luôn được nâng cấp các tính năng mới nhất mà không cần đến đại lý.
Trung tâm giải trí là hệ thống Pivi Pro với giao diện mượt mà như smartphone, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây tiêu chuẩn. Hệ thống âm thanh Meridian Signature Sound 29 loa, công suất 1.430W được bố trí khắp khoang xe, bao gồm cả loa ở tựa đầu, tạo nên hiệu ứng âm thanh vòm 3D sống động như rạp hát. Ngoài ra, xe còn có sạc không dây, hệ thống lọc không khí Nanoe X diệt khuẩn và bụi mịn PM2.5, đảm bảo sức khỏe cho hành khách.
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói thông minh và trợ lý ảo Amazon Alexa tích hợp sẵn giúp người dùng điều khiển các chức năng của xe một cách tự nhiên. Hành khách phía sau cũng được chăm chút với màn hình giải trí riêng biệt gắn trên tựa đầu ghế trước (tùy chọn), biến khoang sau thành rạp chiếu phim di động.
Về an toàn, Range Rover Sport đạt tiêu chuẩn 5 sao Euro NCAP với gói hỗ trợ lái ADAS tiên tiến. Các tính năng nổi bật bao gồm: Phanh khẩn cấp tự động (AEB), Hỗ trợ giữ làn đường, Kiểm soát hành trình thích ứng, và Hệ thống giám sát tình trạng người lái. Đặc biệt là hệ thống Camera 360 độ 3D với chế độ xem gầm xe, giúp người lái "nhìn xuyên" qua nắp capo để tránh chướng ngại vật khi đi off-road hoặc trong ngõ hẹp.
Ngoài ra, xe còn trang bị tính năng Wade Sensing hỗ trợ lội nước với khả năng lội sâu tới 900mm - con số kỷ lục trong phân khúc. Hệ thống này sử dụng cảm biến siêu âm ở gương chiếu hậu để đo độ sâu mực nước và cảnh báo trên màn hình trung tâm, giúp người lái tự tin vượt qua những đoạn đường ngập nước mà không lo thủy kích.
Đây chính là linh hồn của chiếc xe. Range Rover Sport không chỉ là một chiếc xe sang để đi phố, mà còn là một cỗ máy hiệu suất cao thực thụ. Hệ thống treo khí nén động lực học với các bầu hơi thể tích thay đổi được trang bị tiêu chuẩn, giúp xe cân bằng giữa độ êm ái và khả năng kiểm soát thân xe chắc chắn.
Tại Việt Nam, Range Rover Sport thường được phân phối với động cơ I6 3.0L Ingenium tích hợp công nghệ Mild Hybrid (MHEV). Phiên bản P360 sản sinh công suất 360 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm, trong khi bản P400 mạnh mẽ hơn với 400 mã lực và 550 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 8 cấp ZF trứ danh, cho khả năng sang số mượt mà và tức thời. Sức mạnh được truyền tới 4 bánh thông qua hệ dẫn động AWD thông minh (iAWD).
Khối động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng này nổi tiếng với độ êm ái và khả năng tăng tốc tuyến tính. Công nghệ tăng áp điện giúp loại bỏ hiện tượng trễ Turbo, mang lại phản hồi chân ga nhạy bén ngay từ dải vòng tua thấp. Với bản P400, xe có thể tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong khoảng 5,7 giây.
Cảm giác lái của Range Rover Sport mới thực sự khác biệt nhờ hệ thống đánh lái trục sau - trang bị lần đầu tiên xuất hiện trên dòng xe này. Ở tốc độ thấp, bánh sau quay ngược chiều bánh trước giúp bán kính quay đầu chỉ tương đương một chiếc hatchback cỡ nhỏ, cực kỳ linh hoạt trong phố. Ở tốc độ cao, bánh sau quay cùng chiều giúp xe chuyển làn ổn định và chắc chắn như đường ray.
Hệ thống Terrain Response 2 tự động điều chỉnh các thông số của xe (động cơ, hộp số, vi sai, hệ thống treo) để phù hợp với từng loại địa hình. Người dùng đánh giá rất cao chế độ Dynamic, khi kích hoạt, hệ thống treo cứng lại, vô lăng nặng hơn và phản hồi chân ga sắc lẹm, mang lại sự phấn khích tột độ. Tuy nhiên, khi chuyển sang chế độ Comfort, chiếc xe lại trở về đúng chất "thảm bay" êm ái đặc trưng của Land Rover.
Để có cái nhìn khách quan, Tin Bán Xe đưa ra bảng so sánh nhanh với các đối thủ sừng sỏ trong phân khúc SUV hạng sang cỡ trung: Porsche Cayenne và BMW X5.
| Tiêu chí | Range Rover Sport (P400) | Porsche Cayenne | BMW X5 (xDrive40i) |
|---|---|---|---|
| Giá bán (tham khảo) | ~ 5 - 6 tỷ VNĐ | ~ 5.5 - 7 tỷ VNĐ | ~ 4 - 5 tỷ VNĐ |
| Động cơ | I6 3.0L MHEV | V6 3.0L Turbo | I6 3.0L MHEV |
| Công suất | 400 mã lực | 353 mã lực | 381 mã lực |
| Mô-men xoắn | 550 Nm | 500 Nm | 540 Nm |
| Khả năng Off-road | Xuất sắc (Lội nước 900mm) | Tốt | Trung bình |
| Cảm giác lái | Cân bằng Sang trọng & Thể thao | Thể thao thuần túy | Cân bằng, thực dụng |
| Không gian nội thất | Rất sang trọng, Tối giản | Thể thao, Tập trung người lái | Hiện đại, Thực dụng |
Nhận định: Nếu Porsche Cayenne là vua về cảm giác lái thể thao trên đường nhựa, BMW X5 là lựa chọn an toàn và thực dụng, thì Range Rover Sport là kẻ cân bằng tốt nhất giữa sự sang trọng tuyệt đối và khả năng đi mọi địa hình mà không đối thủ nào sánh kịp.
Sở hữu một chiếc xe sang Anh Quốc đòi hỏi chủ nhân cần nắm rõ các yếu tố về chi phí vận hành để chiếc xe luôn trong trạng thái tốt nhất.
Theo công bố của nhà sản xuất, mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp khoảng 9-10 lít/100km. Tuy nhiên, trong điều kiện thực tế tại các đô thị lớn ở Việt Nam, con số này thường rơi vào khoảng 12 - 15 lít/100km. Khi di chuyển đường trường ổn định, xe có thể đạt mức tiết kiệm ấn tượng khoảng 8-9 lít/100km nhờ hệ thống lai nhẹ MHEV hỗ trợ ngắt động cơ khi trớn.
Chi phí bảo dưỡng của Range Rover Sport thuộc hàng cao trong phân khúc.
Lỗi thường gặp: Các thế hệ trước thường gặp vấn đề về hệ thống treo khí nén và lỗi phần mềm màn hình giải trí. Tuy nhiên, thế hệ mới với nền tảng điện tử EVA 2.0 đã khắc phục đáng kể các lỗi phần mềm. Người dùng cần lưu ý vệ sinh bầu hơi định kỳ để tránh rò rỉ khí nén.
Theo quan điểm của Tin Bán Xe, Range Rover Sport 2026 đã thực sự trưởng thành. Nó không còn là "chiếc Range Rover giá rẻ" hay "bản rút gọn" của dòng thùng to nữa. Nó có cá tính riêng biệt: trẻ trung hơn, lái hay hơn và công nghệ ngập tràn. Đây là mẫu xe lý tưởng cho những người muốn khẳng định vị thế bản thân nhưng vẫn giữ được chất "chơi" và niềm đam mê cầm lái.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất vẫn là mức giá. Tại Việt Nam, giá lăn bánh của Range Rover Sport khá cao so với các đối thủ Đức. Nhưng bù lại, giá trị thương hiệu, sự độc bản và trải nghiệm "ông chủ" mà nó mang lại là thứ mà các con số kỹ thuật khó có thể diễn tả hết được.
Range Rover Sport là một kiệt tác kỹ thuật và thiết kế. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV hạng sang có thể đưa bạn đến buổi họp hội đồng quản trị vào buổi sáng, và băng qua những cung đường địa hình hiểm trở vào cuối tuần với cùng một phong thái ung dung, đĩnh đạc, thì đây chính là lựa chọn số 1. Nó không dành cho số đông, nó dành cho những người am hiểu và biết tận hưởng cuộc sống.
Thiết kế tuyệt mỹ: Phong cách tối giản, sang trọng, không bị lỗi mốt theo thời gian.
Vận hành đa năng: Cân bằng hoàn hảo giữa êm ái on-road và mạnh mẽ off-road.
Cách âm đỉnh cao: Công nghệ chống ồn chủ động tạo không gian tĩnh lặng tuyệt đối.
Công nghệ hiện đại: Hệ thống đánh lái trục sau và Pivi Pro là những điểm cộng lớn.
Giá bán cao: Đắt hơn đáng kể so với BMW X5 hay Mercedes GLE cùng cấu hình.
Tiêu hao nhiên liệu: Khá tốn xăng khi di chuyển trong phố đông đúc.
Hệ thống cảm ứng: Việc loại bỏ nút vật lý có thể gây xao nhãng khi lái xe lúc đầu chưa quen.
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 2.96 tỷ - 4.29 tỷ
Khoảng giá: 3.73 tỷ - 5.93 tỷ
Khoảng giá: 4.29 tỷ - 7.66 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | Dynamic SE 3.0 I6 P3607.33 | Range Rover Sport HSE7.9 | Autobiography 3.0 I6 P3607.5 | First Edition SE 3.0 I6 P400E8.57 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | 3.0 I6 360PS | 3.0 I6 360PS | 3.0 I6 360PS | 3.0 I6 400PS |
| Dung tích (cc) | 2.996 | 2.997 | 2.996 | 2.996 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 360/5500-6500 | 360/5500-6500 | 360/5500-6500 | 400/5500-6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1750-5000 | 500/1750-5000 | 500/1750-5000 | 550/2000-5000 |
| Hộp số | AT 8 cấp | AT 8 cấp | AT 8 cấp | AT 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,4 | 9,4 | 9,4 | 7,4 |
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4946x2209x1820 | 4946x2209x1820 | 4946x2209x1820 | 4946x2209x1820 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.997 | 2.997 | 2.997 | 2.997 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 216 - 281 | 216 - 291 | 216 - 281 | 216 - 281 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 835 | 835 | 835 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.340 | 2.340 | 2.340 | 2.385 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.220 | 3.220 | 3.220 | 3.220 |
| Lốp, la-zăng | 21 inch | 22 inch | 21 inch | 23 inch |
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Treo trước | Khí nén thể thao | Khí nén thể thao | Khí nén thể thao | Khí nén thể thao |
| Treo sau | Thích ứng Adaptive Dynamics | Thích ứng Adaptive Dynamics | Thích ứng Adaptive Dynamics | Thích ứng Adaptive Dynamics |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||||
| Gương chiếu hậu | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng' | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có | Có |
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Windsor | Da Semi-Aniline cao cấp | Da Windsor | Da Semi-Aniline |
| Điều chỉnh ghế lái | 20 hướng | 20 hướng | 20 hướng | 22 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | Có | Có | Có |
| Massage ghế lái | Không | Có | Không | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có ngả lưng điện | 16 hướng | Có ngả lưng điện | Có ngả lưng điện |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Có | Không | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Có | Không | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có | Có | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display | Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display | Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display | Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Bọc da viền Moonlight | Bọc da viền Moonlight | Bọc da viền Moonlight | Bọc da viền Moonlight |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 4 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Có cho tất cả các ghế | Cho tất cả các hàng ghế, có thêm tính năng chống kẹt | Có cho tất cả các ghế | Có, cho tất cả các ghế |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 13.1 inch | Cảm ứng 13.1 inch | Cảm ứng 13.1 inch | Cảm ứng 13.1 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | Hệ thống âm thanh Meridian | Hệ thống âm thanh Meridian | Hệ thống âm thanh Meridian | Hệ thống âm thanh Meridian |
| Phát WiFi | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối USB | Không | Không | Không | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Không |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có | Có | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | |||
| Công nghệ an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 8 | 8 | 8 | 8 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | |||