| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Pro | 839,000,000 | 955,677,000 | 938,897,000 | 933,427,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 941,817,000 | 925,037,000 |
| Max | 889,000,000 | 1,011,677,000 | 993,897,000 | 988,927,000 | 997,817,000 | 997,817,000 | 997,817,000 | 997,817,000 | 997,817,000 | 997,817,000 | 997,817,000 | 980,037,000 |
Geely EX5 (hay Galaxy E5) là mẫu SUV thuần điện chiến lược toàn cầu của tập đoàn Geely, được thiết kế để cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc C-SUV đầy sôi động. Được phát triển dựa trên kiến trúc điện hóa thông minh toàn cầu GEA, EX5 không chỉ mang đến ngôn ngữ thiết kế "Ripple" đặc trưng mà còn tích hợp công nghệ pin Aegis Short Blade thế hệ mới và hệ điều hành Flyme Auto mượt mà. Với tầm hoạt động ấn tượng và mức giá cạnh tranh, Geely EX5 hứa hẹn là đối thủ đáng gờm của BYD Atto 3 và VinFast VF 7.
Tổng thể ngoại thất của Geely EX5 toát lên vẻ đẹp của sự tối giản nhưng không kém phần hiện đại, lấy cảm hứng từ sự chuyển động của ánh sáng và nước. Xe sở hữu kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.615 x 1.901 x 1.670 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.750 mm. Những con số này mang lại cho EX5 một vóc dáng bề thế, cân đối, đồng thời tối ưu hóa không gian bên trong nhờ vào lợi thế của nền tảng xe điện chuyên biệt.
Thiết kế khí động học là điểm nhấn chủ đạo, giúp chiếc xe đạt hệ số cản gió (Cd) chỉ 0,269 – một con số ấn tượng trong phân khúc SUV, góp phần quan trọng vào việc tiết kiệm năng lượng và gia tăng quãng đường di chuyển. Sự trau chuốt trong từng đường nét không chỉ phục vụ thẩm mỹ mà còn là bài toán kỹ thuật được giải quyết triệt để.
Phần đầu xe Geely EX5 gây ấn tượng mạnh với mặt ca-lăng kín hoàn toàn, đặc điểm nhận diện tiêu chuẩn của các dòng xe thuần điện hiện đại. Tuy nhiên, thay vì để trống trơn nhàm chán, Geely đã ứng dụng ngôn ngữ thiết kế "Light of Rhythm". Hệ thống đèn LED chạy ban ngày được bố trí tinh tế, có khả năng tạo ra các hiệu ứng ánh sáng gợn sóng, mang lại cảm giác công nghệ cao và sống động khi chủ nhân đến gần xe.
Cụm đèn pha chính mỏng, sắc sảo được vuốt ngược về phía sau, sử dụng công nghệ LED ma trận thông minh trên các phiên bản cao cấp. Hốc gió phía dưới cản trước được thiết kế mở rộng sang hai bên hình chữ C, không chỉ giúp làm mát hệ thống pin và phanh mà còn tăng thêm vẻ thể thao, hầm hố cho mặt tiền của chiếc xe.
Nhìn từ bên hông, Geely EX5 thể hiện rõ sự mượt mà và liền mạch. Điểm nổi bật nhất chính là tay nắm cửa dạng ẩn, tự động nhô ra khi mở khóa và thu vào khi di chuyển. Chi tiết này không chỉ tăng tính sang trọng mà còn giảm thiểu sự nhiễu động không khí dọc thân xe. Đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu tạo nên sự khỏe khoắn và trường dáng cho chiếc SUV.
Viền cửa sổ được mạ chrome hoặc sơn đen bóng tùy phiên bản, kết hợp với thiết kế mui xe hơi dốc nhẹ về phía sau tạo hiệu ứng "mui bay" thời thượng. Gương chiếu hậu được đặt lùi lại trên cánh cửa thay vì cột A, giúp mở rộng tầm quan sát cho người lái và giảm điểm mù – một chi tiết nhỏ nhưng thể hiện sự quan tâm đến trải nghiệm vận hành thực tế.
Tiến về phía sau, đuôi xe Geely EX5 tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế hiện đại với cụm đèn hậu LED chạy ngang toàn bộ chiều rộng xe. Thiết kế này bao gồm các dải sáng xếp tầng 3D tinh xảo bên trong, tạo nên chữ ký ánh sáng độc đáo và dễ nhận diện vào ban đêm. Cánh lướt gió thể thao tích hợp đèn phanh trên cao giúp phần đuôi xe trông năng động và cân đối hơn.
Cản sau được thiết kế tối giản, ốp nhựa đen nhám kết hợp với các tấm khuếch tán khí động học giả lập màu bạc, giúp chiếc xe trông cứng cáp và hạn chế trầy xước khi di chuyển qua các địa hình xấu. Cốp sau đóng mở điện có tính năng chống kẹt và nhớ vị trí, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng gia đình.
Geely EX5 được trang bị bộ mâm hợp kim đa chấu với thiết kế khí động học nhằm giảm lực cản gió. Kích thước mâm xe dao động từ 18 đến 19 inch tùy theo phiên bản cấu hình. Thiết kế mâm xe thường phối hai tông màu tương phản, tạo hiệu ứng thị giác bắt mắt khi xe lăn bánh.
Đi kèm với đó là bộ lốp được tối ưu hóa cho xe điện, thường là các dòng lốp có chỉ số lực cản lăn thấp để tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ năng lượng. Hốc bánh xe được ốp viền nhựa đen mỏng, vừa đủ để tạo nét SUV khỏe khoắn mà không làm mất đi vẻ thanh lịch đô thị của chiếc xe.
Bước vào khoang nội thất, Geely EX5 chào đón người dùng bằng một không gian đậm chất tương lai, lấy cảm hứng từ khái niệm "buồng lái thông minh". Vật liệu chủ đạo là da tổng hợp cao cấp, nhựa mềm và các chi tiết ốp giả gỗ hoặc kim loại xước, mang lại cảm giác chạm rất tốt. Triết lý tối giản được áp dụng triệt để, loại bỏ hầu hết các nút bấm vật lý để nhường chỗ cho các thao tác trên màn hình và giọng nói.
Khu vực tap lô nổi bật với màn hình giải trí trung tâm kích thước lớn lên đến 15.4 inch, độ phân giải 2.5K, tích hợp chip xử lý Dragon Eagle-1 quy trình 7nm cho tốc độ phản hồi cực nhanh. Màn hình này kiểm soát gần như mọi chức năng của xe từ điều hòa, giải trí đến cài đặt vận hành. Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số LCD 10.2 inch dạng nổi, hiển thị sắc nét các thông số lái xe quan trọng.
Vô lăng của EX5 có thiết kế D-cut 2 chấu vát đáy thể thao, bọc da đục lỗ thoáng khí. Các phím bấm trên vô lăng được thiết kế dạng con lăn hoặc cảm ứng rung phản hồi, giúp người lái thao tác dễ dàng mà không cần rời mắt khỏi đường. Thiết kế vô lăng này không chỉ đẹp mà còn mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn, linh hoạt khi đánh lái.
Geely gọi thiết kế ghế ngồi trên EX5 là "Marshmallow Seats" – ám chỉ sự êm ái và mềm mại như kẹo dẻo. Ghế được bọc da cao cấp với cấu trúc 6 lớp đệm, giúp phân tán áp lực cơ thể đều đặn, giảm mệt mỏi trong những chuyến đi dài. Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng, riêng ghế lái có nhớ vị trí và tính năng "Welcome seat" (tự động lùi ghế khi mở cửa). Trên bản cao cấp, cả hai ghế trước đều có sưởi, làm mát và massage.
Hàng ghế sau là một điểm cộng lớn nhờ chiều dài cơ sở 2.750 mm và sàn xe phẳng hoàn toàn. Không gian để chân rộng rãi, độ ngả lưng ghế lớn (có thể điều chỉnh 2 mức độ) giúp hành khách phía sau luôn thoải mái. Xe cũng trang bị cửa gió điều hòa riêng và cổng sạc USB cho hàng ghế thứ hai.
Khoang hành lý của Geely EX5 có dung tích tiêu chuẩn khoảng 461 lít. Sàn cốp được thiết kế thông minh với khả năng hạ thấp để tăng chiều cao chứa đồ hoặc chia tầng để cất giấu các vật dụng nhỏ bên dưới. Hộc chứa đồ ẩn dưới sàn có dung tích lên đến 51 lít, đủ chỗ cho bộ sạc di động và các dụng cụ sửa chữa khẩn cấp.
Khi cần chở các vật dụng cồng kềnh, hàng ghế sau có thể gập phẳng theo tỷ lệ 60:40, mở rộng dung tích khoang chứa đồ lên tới 1.877 lít. Không gian này đủ sức chứa cho những chuyến camping cuối tuần hoặc vận chuyển đồ đạc khi chuyển nhà, đáp ứng tốt nhu cầu đa dụng của một chiếc SUV gia đình.
Geely EX5 không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một thiết bị thông minh di động. Điểm nhấn công nghệ nằm ở hệ điều hành Flyme Auto (hợp tác với Meizu), mang lại giao diện người dùng trực quan, mượt mà như sử dụng smartphone cao cấp.
Hệ thống giải trí trên EX5 xoay quanh màn hình 15.4 inch sắc nét, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto và khả năng cập nhật phần mềm qua đám mây (OTA). Hệ thống âm thanh là điểm sáng với dàn loa Wanos 16 loa công suất 1000W, bao gồm cả loa tích hợp trên tựa đầu ghế lái, mang lại trải nghiệm âm thanh vòm sống động và riêng tư khi cần thiết (ví dụ: chỉ phát âm thanh dẫn đường cho người lái nghe).
Xe cũng được trang bị màn hình hiển thị kính lái (HUD) kích thước lớn, sạc điện thoại không dây 50W có quạt tản nhiệt, hệ thống đèn viền nội thất 256 màu thay đổi theo nhạc, và cửa sổ trời toàn cảnh panorama mang lại không gian thoáng đãng.
Về an toàn, Geely EX5 đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao nhờ cấu trúc khung gầm thép siêu cường. Điểm đặc biệt là công nghệ pin Aegis Short Blade Battery với khả năng chịu va đập và đâm thủng vượt trội, giảm thiểu tối đa nguy cơ cháy nổ - mối lo ngại lớn nhất của người dùng xe điện.
Xe được trang bị gói hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) cấp độ 2, bao gồm:
Geely EX5 được đánh giá cao về sự cân bằng giữa hiệu suất và sự êm ái, hướng tới đối tượng khách hàng gia đình hơn là những tay lái đam mê tốc độ cực đoan. Nền tảng GEA giúp tối ưu hóa trọng tâm xe, mang lại sự ổn định khi vào cua.
EX5 sử dụng một mô-tơ điện đặt ở cầu trước (FWD), sản sinh công suất tối đa khoảng 160 kW (215 mã lực) và mô-men xoắn cực đại 320 Nm. Sức mạnh này cho phép chiếc xe tăng tốc từ 0-100 km/h trong vòng 6,9 giây – một con số rất ấn tượng đối với một chiếc SUV phổ thông, dư sức đáp ứng các tình huống vượt xe trên cao tốc.
Xe cung cấp hai tùy chọn dung lượng pin Lithium Iron Phosphate (LFP) thế hệ mới:
Công nghệ quản lý pin thông minh giúp xe duy trì hiệu suất tốt ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Cảm giác lái của Geely EX5 thiên về sự nhẹ nhàng và thư thái. Vô lăng trợ lực điện nhẹ ở tốc độ thấp, giúp việc xoay trở trong phố rất linh hoạt, và đầm chắc hơn khi lên cao tốc. Hệ thống treo (trước MacPherson, sau đa liên kết) được tinh chỉnh để hấp thụ xung lực tốt, xử lý các gờ giảm tốc và ổ gà một cách êm ái, hạn chế hiện tượng bồng bềnh thường thấy trên các mẫu SUV gầm cao.
Khả năng cách âm của xe rất tốt nhờ kính cách âm 2 lớp và thiết kế khí động học giảm tiếng gió. Tiếng ồn từ lốp vọng vào cabin được triệt tiêu đáng kể. Chế độ lái One-pedal (thu hồi năng lượng phanh) hoạt động mượt mà, không gây cảm giác giật cục, giúp người lái giảm bớt thao tác đạp phanh trong điều kiện giao thông đông đúc.
| Tiêu chí | Geely EX5 (Bản Long Range) | BYD Atto 3 (Premium) | VinFast VF 7 (Eco) |
|---|---|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 4.615 x 1.901 x 1.670 mm | 4.455 x 1.875 x 1.615 mm | 4.545 x 1.890 x 1.635 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm | 2.720 mm | 2.840 mm |
| Công suất động cơ | 215 mã lực / 320 Nm | 201 mã lực / 310 Nm | 174 mã lực / 250 Nm |
| Dung lượng pin | 60.22 kWh (LFP) | 60.48 kWh (LFP Blade) | 59.6 kWh (LFP) |
| Tầm hoạt động | ~530 km (CLTC) | 480 km (NEDC) | 375 km (WLTP) |
| Tăng tốc 0-100km/h | 6.9 giây | 7.3 giây | 10.0 giây |
| Màn hình trung tâm | 15.4 inch 2.5K | 15.6 inch xoay được | 12.9 inch |
Nhận xét: Geely EX5 vượt trội về kích thước tổng thể và sức mạnh động cơ so với BYD Atto 3. So với VF 7 Eco, EX5 có công suất lớn hơn đáng kể và trang bị màn hình giải trí ấn tượng hơn, dù VF 7 có lợi thế về chiều dài cơ sở.
Xe điện có ít chi tiết cơ khí hơn xe xăng (không có dầu máy, bugi, lọc gió động cơ...), do đó chi phí bảo dưỡng định kỳ thấp hơn khoảng 50%. Các hạng mục cần quan tâm chủ yếu là:
Hiện tại, do là dòng xe mới ra mắt, chưa có nhiều ghi nhận về lỗi vặt nghiêm trọng. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý cập nhật phần mềm thường xuyên để khắc phục các lỗi nhỏ về giao diện hoặc kết nối nếu có.
Theo quan điểm của đội ngũ Tinbanxe.vn, Geely EX5 là một sản phẩm mang tính "cách mạng" của Geely trong nỗ lực toàn cầu hóa. Chiếc xe không chỉ đơn thuần là một phương tiện xanh mà còn là một không gian trải nghiệm công nghệ cao cấp với mức giá dễ tiếp cận. Sự kết hợp giữa nền tảng khung gầm vững chắc, công nghệ pin an toàn và hệ điều hành thông minh tạo nên một gói sản phẩm rất hấp dẫn.
EX5 giải quyết tốt các "nỗi đau" của người dùng xe điện: nỗi lo về an toàn cháy nổ (nhờ pin Aegis), nỗi lo về sự nhàm chán (nhờ thiết kế đẹp và lái hay), và nỗi lo về tiện nghi (nhờ Flyme Auto). Đây thực sự là một lựa chọn đáng tiền cho những gia đình trẻ yêu thích công nghệ và quan tâm đến môi trường.
Geely EX5 là một minh chứng cho thấy sự tiến bộ vượt bậc của ngành công nghiệp ô tô Trung Quốc. Nếu được định giá hợp lý khi về Việt Nam (dự kiến trong khoảng 700 - 800 triệu đồng), EX5 hoàn toàn có khả năng làm lung lay thị phần của các đối thủ hiện hữu. Chiếc xe này phù hợp với những người tìm kiếm một chiếc SUV rộng rãi, an toàn, vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm chi phí nuôi xe hàng ngày.
Thiết kế ngoại thất hiện đại, khí động học tốt, đèn LED ấn tượng.
Nội thất rộng rãi, vật liệu cao cấp, ghế ngồi "Marshmallow" cực êm.
Hệ thống giải trí Flyme Auto mượt mà, màn hình 2.5K sắc nét, âm thanh Wanos hay.
Vận hành mạnh mẽ (215 mã lực), tăng tốc tốt, cách âm vượt trội.
Công nghệ pin Aegis Short Blade an toàn cao, chống cháy nổ tốt.
Thương hiệu Trung Quốc vẫn còn gặp rào cản tâm lý tại một số thị trường.
Không có cốp trước dù là xe điện chuyên biệt.
Hệ thống trạm sạc công cộng phụ thuộc vào bên thứ 3 (nếu bán tại Việt Nam không có trạm riêng như VinFast).
Thiết kế vô lăng 2 chấu có thể lạ lẫm với một số người dùng truyền thống.
Khoảng giá: 99 triệu - 909 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
Khoảng giá: 799 triệu - 899 triệu
| Tên phiên bản | Pro839 | Max889 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 214 | 214 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 320 | 320 |
| Hộp số | 8AT | 8AT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Dung lượng pin (kWh) | 60,22 | 60,22 |
| Loại pin | LFP | LFP |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.615 x 1.901 x 1.670 | 4.615 x 1.901 x 1.670 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,750 | 2,750 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 173 | 173 |
| Lốp, la-zăng | 225/55 R18 | 235/50 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Treo trước | Mcpherson với lò xo cuộn | Mcpherson với lò xo cuộn |
| Treo sau | Multi-link | Multi-link |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Nội thất | ||
| Chất liệu bọc ghế | PVC | PVC |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện | Điện |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,2 inch | 10,2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng | Tự động 1 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 15,4 inch | Cảm ứng 15,4 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa | 16 loa |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa | 4 cửa |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Công nghệ an toàn | ||
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Cảm biến lùi | 6 trước/6 sau | 6 trước/6 sau |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không | Không |