Đánh giá Range Rover Velar chi tiết: Tuyệt tác thiết kế tối giản, công nghệ Pivi Pro & khả năng vận hành. Xem ngay ưu nhược điểm, giá lăn bánh và so sánh đối thủ tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| S | 3,729,000,000 | 4,192,477,000 | 4,117,897,000 | 4,141,327,000 | 4,178,617,000 | 4,178,617,000 | 4,178,617,000 | 4,178,617,000 | 4,178,617,000 | 4,178,617,000 | 4,178,617,000 | 4,104,037,000 |
| 2.0 R-Dynamic S | 4,529,000,000 | 5,088,477,000 | 4,997,897,000 | 5,029,327,000 | 5,074,617,000 | 5,074,617,000 | 5,074,617,000 | 5,074,617,000 | 5,074,617,000 | 5,074,617,000 | 5,074,617,000 | 4,984,037,000 |
| 2.0 R-Dynamic SE | 4,709,000,000 | 5,290,077,000 | 5,195,897,000 | 5,229,127,000 | 5,276,217,000 | 5,276,217,000 | 5,276,217,000 | 5,276,217,000 | 5,276,217,000 | 5,276,217,000 | 5,276,217,000 | 5,182,037,000 |
| 3.0 R-Dynamic SE | 5,929,000,000 | 6,656,477,000 | 6,537,897,000 | 6,583,327,000 | 6,642,617,000 | 6,642,617,000 | 6,642,617,000 | 6,642,617,000 | 6,642,617,000 | 6,642,617,000 | 6,642,617,000 | 6,524,037,000 |
Range Rover Velar được định vị là chiếc SUV hạng sang cỡ trung nằm giữa Evoque và Range Rover Sport, nổi bật với triết lý thiết kế "Reductionism" (Tối giản) và khả năng vận hành đa địa hình đặc trưng của Land Rover. Với mức giá khởi điểm tại Việt Nam thường dao động từ 4 tỷ đồng trở lên (tùy phiên bản), Velar không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là một tuyên ngôn về phong cách sống, kết hợp giữa công nghệ tiên tiến như hệ thống giải trí Pivi Pro và khả năng lội nước lên tới 580mm (với hệ thống treo khí nén).
Range Rover Velar được giới chuyên môn mệnh danh là chiếc xe "đẹp nhất thế giới" khi ra mắt, nhờ vào tỷ lệ thân xe hoàn hảo và ngôn ngữ thiết kế liền mạch. Thay vì các đường gân dập nổi hầm hố thường thấy trên các dòng SUV truyền thống, Velar chọn cách tiếp cận mượt mà, chau chuốt, tối ưu hóa khí động học với hệ số cản gió chỉ 0.32 Cd – con số ấn tượng cho một chiếc xe gầm cao.
Tổng thể ngoại hình của Velar mang đậm tính tương lai. Sự tinh tế được thể hiện qua từng chi tiết nhỏ như tay nắm cửa dạng ẩn hay các đường ráp nối thân xe khít khao. Land Rover đã thành công trong việc tạo ra một chiếc xe vừa giữ được DNA mạnh mẽ của thương hiệu, vừa sở hữu nét thanh lịch đô thị, khiến nó trở nên nổi bật dù di chuyển trên phố đông hay đường trường.
Phần đầu xe Range Rover Velar gây ấn tượng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt đặc trưng được thiết kế lại theo phong cách hiện đại. Các họa tiết trên lưới tản nhiệt dạng mắt cáo hoặc các thanh ngang (tùy phiên bản) được hoàn thiện tỉ mỉ, tạo chiều sâu thị giác. Cản trước được vuốt gọn gàng, tích hợp các khe hút gió lớn hai bên nhằm tối ưu hóa luồng không khí làm mát động cơ và phanh, đồng thời tăng vẻ thể thao cho chiếc xe.
Cụm đèn pha là điểm nhấn công nghệ đáng chú ý nhất ở phần đầu xe. Velar thường được trang bị hệ thống đèn Matrix Laser LED hoặc Pixel LED (trên các bản cao cấp), mang lại khả năng chiếu sáng vượt trội mà không gây chói mắt cho xe ngược chiều. Dải đèn LED định vị ban ngày (DRL) có đồ họa sắc sảo, tạo nên "ánh nhìn" sắc lạnh và nhận diện thương hiệu rõ ràng từ xa.
Nhìn từ bên hông, Range Rover Velar thể hiện rõ nhất triết lý thiết kế "floating roof" (mái che nổi) đặc trưng của gia đình Range Rover. Phần mui xe vuốt nhẹ về phía sau kết hợp với đường beltline chạy dọc thân xe tạo nên dáng vẻ năng động, như đang lao về phía trước ngay cả khi đứng yên. Điểm đặc biệt nhất chính là tay nắm cửa dạng ẩn, sẽ tự động thụt vào khi xe khóa hoặc di chuyển trên 8km/h, giúp bề mặt thân xe phẳng lì và giảm lực cản gió.
Khu vực thân xe còn được tô điểm bởi các chi tiết ốp hông màu đen hoặc đồng (tùy gói trang bị R-Dynamic), tạo điểm nhấn tương phản với màu sơn ngoại thất. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ, camera 360 và tính năng sấy, gập điện tự động là trang bị tiêu chuẩn. Tỷ lệ kính và thân xe được cân chỉnh hài hòa, mang lại tầm nhìn thoáng đãng cho hành khách bên trong nhưng vẫn đảm bảo sự riêng tư cần thiết.
Đuôi xe Range Rover Velar được thiết kế bo tròn nhưng vẫn giữ được sự bề thế cần thiết của một chiếc SUV. Điểm nhấn chính là cụm đèn hậu LED 3D với đồ họa chữ "U" lồng vào nhau, nối liền bởi một thanh ngang màu đen bóng có dòng chữ "RANGE ROVER", tạo cảm giác chiều ngang xe rộng hơn thực tế. Thiết kế này giúp Velar dễ dàng được nhận diện khi di chuyển vào ban đêm.
Cản sau của xe được thiết kế vuốt cao, giúp tăng góc thoát sau, hỗ trợ khả năng vượt địa hình. Ống xả thường được giấu kín hoặc thiết kế dạng hình thang đôi mạ chrome tích hợp vào cản sau (trên các phiên bản hiệu suất cao), giữ cho tổng thể đuôi xe gọn gàng và tinh tế. Cốp sau đóng mở điện, tích hợp tính năng đá cốp rảnh tay, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng.
"Dàn chân" của Range Rover Velar là yếu tố quan trọng hoàn thiện vẻ đẹp ngoại thất. Xe thường đi kèm với các tùy chọn mâm đúc hợp kim kích thước lớn, từ 19 inch đến 21 inch, thậm chí là 22 inch trên các phiên bản cao cấp nhất. Thiết kế mâm xe đa dạng, từ dạng đa chấu thanh lịch đến 5 chấu kép thể thao, sơn phay xước hoặc đen bóng.
Bộ lốp đi kèm thường là loại lốp hiệu suất cao hoặc lốp đa địa hình đến từ các thương hiệu danh tiếng như Pirelli hoặc Michelin. Kích thước lốp lớn không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp xe bám đường tốt hơn, đồng thời hệ thống treo khí nén (nếu có) sẽ giúp triệt tiêu các rung động từ mặt đường, đảm bảo sự êm ái dù sử dụng mâm kích thước lớn.
Bước vào khoang nội thất Range Rover Velar, người dùng sẽ ngay lập tức cảm nhận được khái niệm "Digital Sanctuary" (Thánh địa kỹ thuật số) mà hãng xe Anh Quốc hướng tới. Không gian bên trong được tối giản hóa tối đa các nút bấm vật lý, thay thế bằng các màn hình cảm ứng độ phân giải cao và các bề mặt cảm ứng điện dung. Chất liệu sử dụng đều thuộc hàng thượng hạng như da Windsor, ốp gỗ open-pore hoặc tùy chọn vật liệu dệt Kvadrat cao cấp cho những khách hàng quan tâm đến môi trường.
Sự sang trọng của Velar không phô trương mà đi sâu vào trải nghiệm xúc giác và thị giác. Ánh sáng nội thất có thể tùy chỉnh nhiều màu sắc, kết hợp với cửa sổ trời toàn cảnh tạo nên không gian thoáng đãng và thư thái. Khả năng cách âm của xe cũng được đánh giá rất cao nhờ công nghệ khử tiếng ồn chủ động, tách biệt hoàn toàn hành khách khỏi sự ồn ào của phố thị.
Khu vực tap lô là nơi tập trung tinh hoa công nghệ của Velar. Trung tâm là hệ thống màn hình cong Pivi Pro kích thước lớn (thường là 11.4 inch trên các bản mới) được đặt nổi, loại bỏ gần như hoàn toàn các phím cơ học điều chỉnh điều hòa hay chế độ lái. Giao diện trực quan, sắc nét và phản hồi nhanh nhạy. Bảng đồng hồ kỹ thuật số phía sau vô lăng cũng có kích thước 12.3 inch, cho phép tùy biến giao diện hiển thị bản đồ, thông tin vận hành hoặc giải trí một cách linh hoạt.
Vô lăng của Velar có thiết kế 3 chấu sang trọng, bọc da cao cấp và tích hợp các phím chức năng dạng cảm ứng. Các phím này có khả năng thay đổi chức năng hiển thị tùy theo ngữ cảnh sử dụng (ví dụ: khi vào menu cài đặt, biểu tượng trên phím sẽ thay đổi). Cảm giác cầm nắm vô lăng đầm chắc, tích hợp lẫy chuyển số bằng kim loại phía sau, mang lại cảm hứng cầm lái thể thao cho người điều khiển.
Ghế ngồi trên Range Rover Velar được thiết kế theo phong cách ghế chỉ huy, mang lại tầm nhìn bao quát cho người lái. Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng (lên đến 20 hướng), nhớ vị trí, tích hợp các tính năng sưởi, làm mát và massage (trên bản cao cấp). Form ghế ôm sát cơ thể, đệm ghế dày dặn nhưng êm ái, đảm bảo sự thoải mái trong những hành trình dài.
Hàng ghế sau cung cấp không gian đủ rộng rãi cho 3 người lớn, tuy nhiên do thiết kế mui vuốt thấp nên khoảng trần xe có thể hơi hạn chế với những người có chiều cao trên 1m8. Bù lại, lưng ghế có thể ngả điện, khoảng để chân ở mức tốt trong phân khúc. Tiện nghi cho hàng ghế sau bao gồm cửa gió điều hòa riêng biệt, cổng sạc USB và bệ tỳ tay trung tâm.
Mặc dù hy sinh một phần thiết kế cho tính thẩm mỹ, khoang hành lý của Range Rover Velar vẫn rất ấn tượng với dung tích tiêu chuẩn khoảng 568 lít. Thiết kế sàn phẳng, vuông vức giúp tối ưu hóa việc sắp xếp hành lý. Khi cần chở các vật dụng lớn, người dùng có thể gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40, mở rộng dung tích lên tới hơn 1.700 lít.
Xe được trang bị các thanh ray trượt, móc treo đồ và lưới cố định hành lý tiện dụng. Nút bấm hạ gầm (đối với xe trang bị treo khí nén) đặt ngay tại khoang hành lý giúp hạ thấp chiều cao đuôi xe, hỗ trợ việc chất dỡ đồ đạc nặng trở nên dễ dàng hơn. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng thể hiện sự tinh tế và thấu hiểu nhu cầu người dùng của Land Rover.
Range Rover Velar không chỉ là một chiếc xe đẹp mà còn là một pháo đài công nghệ di động. Land Rover đã trang bị cho mẫu xe này nền tảng kiến trúc điện tử mới nhất (EVA 2.0), cho phép cập nhật phần mềm qua mạng cho hơn 14 module điều khiển khác nhau. Điều này đảm bảo chiếc xe luôn được cập nhật các tính năng mới nhất mà không cần phải đến đại lý thường xuyên.
Hệ thống giải trí Pivi Pro là trái tim của trải nghiệm người dùng, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây tiêu chuẩn. Trợ lý ảo thông minh và khả năng kết nối 2 thiết bị Bluetooth cùng lúc giúp việc đàm thoại và giải trí trở nên liền mạch. Hệ thống âm thanh vòm Meridian 3D Surround (tùy chọn lên đến 17 loa, công suất 750W) mang lại trải nghiệm thính giác như trong rạp hát, với công nghệ Trifield độc quyền giúp tái tạo âm trường rộng mở và chi tiết.
Ngoài ra, xe còn được trang bị hệ thống lọc không khí Cabin Air Purification Plus, có khả năng lọc bụi mịn PM2.5 và khử khuẩn nanoe X, đảm bảo sức khỏe cho hành khách. Sạc không dây, màn hình hiển thị kính lái (HUD) màu sắc nét, và chìa khóa thông minh dạng vòng đeo tay chống nước, chống va đập là những tiện nghi đáng giá cho người yêu thích lối sống năng động.
An toàn là ưu tiên hàng đầu trên Velar với gói công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS). Các tính năng nổi bật bao gồm: Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB), Hỗ trợ giữ làn đường, Cảnh báo điểm mù, Kiểm soát hành trình thích ứng và Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Hệ thống 6 túi khí cùng khung gầm cứng vững đảm bảo an toàn thụ động tối đa khi có va chạm.
Đặc biệt, công nghệ Camera 360 độ 3D kết hợp với tính năng ClearSight Ground View (nắp capo "trong suốt") là vũ khí lợi hại khi đi off-road hoặc di chuyển trong không gian hẹp. Tính năng này sử dụng camera để hiển thị hình ảnh khu vực dưới gầm xe lên màn hình trung tâm, giúp người lái nhìn thấy "xuyên qua" nắp capo để tránh các chướng ngại vật như đá hộc hay lề đường cao, giải quyết triệt để vấn đề điểm mù phía trước mũi xe.
Khả năng vận hành của Range Rover Velar là sự cân bằng tuyệt vời giữa sự êm ái của một chiếc sedan hạng sang và khả năng vượt địa hình trứ danh của Land Rover. Dù phần lớn thời gian chủ sở hữu Velar sẽ di chuyển trong đô thị, nhưng "dòng máu" off-road vẫn chảy mạnh mẽ bên trong cỗ máy này nhờ hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD) thông minh và hệ thống kiểm soát địa hình Terrain Response 2.
Tại Việt Nam, phiên bản phổ biến nhất thường sử dụng động cơ xăng Ingenium 2.0L tăng áp (phiên bản P250), sản sinh công suất khoảng 250 mã lực và mô-men xoắn cực đại 365 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 8 cấp ZF mang lại khả năng sang số mượt mà và phản hồi tức thì. Ngoài ra, các phiên bản cao cấp hơn (P340 hoặc P400) sử dụng động cơ I6 3.0L tích hợp công nghệ Mild Hybrid (MHEV) giúp tăng tốc mạnh mẽ hơn và cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu khi khởi hành.
Động cơ Ingenium được đánh giá cao về độ êm ái và khả năng cách âm. Ở dải tốc độ thấp, xe vận hành nhẹ nhàng, thanh thoát. Khi cần thốc ga vượt xe, độ trễ Turbo được giảm thiểu đáng kể, cung cấp sức kéo đủ lớn để chiếc xe nặng gần 2 tấn lướt đi một cách dứt khoát.
Cảm giác lái của Range Rover Velar thiên về sự hưởng thụ và thư thái hơn là sự phấn khích thể thao cực đoan như Porsche Macan. Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng ở tốc độ thấp giúp việc xoay trở trong phố rất nhàn nhã, nhưng sẽ đầm chắc dần khi lên tốc độ cao. Hệ thống treo khí nén (trang bị trên bản cao cấp) nuốt trọn các ổ gà và gờ giảm tốc, mang lại cảm giác "lướt trên thảm bay".
Tuy nhiên, đừng để vẻ ngoài hào nhoáng đánh lừa, Velar vẫn là một "chiến binh" off-road thực thụ. Với khoảng sáng gầm xe có thể nâng lên tới 251mm (treo khí nén) và khả năng lội nước 530-580mm, Velar dễ dàng vượt qua các đoạn đường ngập nước tại Hà Nội hay TP.HCM mùa mưa. Các chế độ lái như Cát, Bùn lầy, Tuyết hoạt động hiệu quả, tự động điều phối lực kéo đến từng bánh xe để đảm bảo độ bám đường tối ưu nhất.
Range Rover Velar nằm trong phân khúc SUV hạng sang cỡ trung đầy khốc liệt, cạnh tranh trực tiếp với Porsche Macan, Mercedes-Benz GLE Coupe và BMW X4/X6.
| Tiêu chí | Range Rover Velar | Porsche Macan | Mercedes-Benz GLE Coupe |
|---|---|---|---|
| Phong cách | Tối giản, Avant-Garde, Thời trang | Thể thao, Hiệu suất cao | Sang trọng, Bóng bẩy |
| Nội thất | Công nghệ màn hình đôi/đơn lớn, Tinh tế | Tập trung người lái, Nút bấm cơ học (bản cũ) | Hào nhoáng, Đèn viền nội thất rực rỡ |
| Vận hành On-road | Êm ái, Thoải mái | Thể thao, Cảm giác lái tốt nhất phân khúc | Cân bằng, Mạnh mẽ |
| Khả năng Off-road | Xuất sắc (Terrain Response 2) | Trung bình | Tốt |
| Không gian | Rộng rãi, Thoáng đãng | Hàng ghế sau hơi chật | Rộng rãi |
| Giá bán (tham khảo) | Từ ~4 tỷ VND | Từ ~3.3 tỷ VND (chưa option) | Từ ~4.5 tỷ VND |
Nếu Porsche Macan dành cho người mê lái, Mercedes GLE Coupe dành cho người thích sự hào nhoáng, thì Range Rover Velar là lựa chọn cho những ai yêu cái đẹp, sự tinh tế và khả năng đa dụng thực thụ.
Sở hữu một chiếc xe sang như Range Rover Velar đồng nghĩa với việc người dùng cần chuẩn bị ngân sách cho các chi phí vận hành tương xứng.
Bảo dưỡng: Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Land Rover thuộc nhóm cao trong phân khúc xe sang. Một lần bảo dưỡng cấp nhỏ có thể tốn từ 5-8 triệu đồng, cấp lớn từ 15-25 triệu đồng hoặc hơn tùy hạng mục thay thế.
Lỗi thường gặp: Một số người dùng phản ánh về các vấn đề liên quan đến hệ thống điện tử, màn hình cảm ứng đôi khi bị treo hoặc phản hồi chậm (đã được khắc phục nhiều trên các bản cập nhật phần mềm mới nhất). Hệ thống treo khí nén cũng cần được kiểm tra kỹ sau 5-7 năm sử dụng.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Range Rover Velar là một tác phẩm nghệ thuật hơn là một phương tiện giao thông đơn thuần. Nó đánh trúng vào tâm lý của nhóm khách hàng trẻ thành đạt, những người đòi hỏi một chiếc xe phải thể hiện được gu thẩm mỹ riêng biệt, không hòa lẫn vào đám đông. Velar đã làm rất tốt việc xóa nhòa ranh giới giữa một chiếc xe địa hình thô ráp và một chiếc xe sang trọng đi tiệc.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của Velar chính là mức giá. Khi trang bị đủ các option mong muốn, giá xe có thể đội lên rất cao, tiệm cận với đàn anh Range Rover Sport. Nhưng nếu bạn trót yêu vẻ đẹp "vượt thời gian" và sự tối giản đầy mê hoặc của Velar, thì mức giá đó là hoàn toàn xứng đáng cho những trải nghiệm cảm xúc mà chiếc xe mang lại.
Range Rover Velar là một lựa chọn xuất sắc cho những ai tìm kiếm sự khác biệt. Nó không chạy đua về mã lực như xe Đức, không thực dụng quá mức như xe Nhật. Velar bán "phong cách sống" và sự "hưởng thụ" trên mọi cung đường. Nếu bạn ưu tiên thiết kế, công nghệ và khả năng vận hành đa dụng trong một gói sản phẩm sang trọng tột bậc, Velar chính là cái tên đầu bảng trong danh sách cân nhắc.
Thiết kế ngoại thất tuyệt đẹp, đạt giải thưởng thiết kế thế giới, mang tính biểu tượng và không bị lỗi mốt.
Nội thất sang trọng, tinh tế với vật liệu cao cấp và hàm lượng công nghệ cao (Pivi Pro, màn hình đôi).
Khả năng cách âm và độ êm ái của hệ thống treo cực tốt, mang lại trải nghiệm thư giãn.
Khả năng off-road và lội nước vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc.
Giá bán và chi phí tùy chọn (Option) cao, đẩy giá lăn bánh lên mức đắt đỏ.
Không gian hàng ghế sau và trần xe chưa thực sự thoáng đãng cho người có khổ hình lớn.
Hệ thống điều khiển phụ thuộc nhiều vào cảm ứng có thể gây xao nhãng khi lái xe và bám vân tay.
Chi phí bảo dưỡng, phụ tùng thay thế cao hơn mặt bằng chung.
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 2.96 tỷ - 4.29 tỷ
Khoảng giá: 4.29 tỷ - 7.66 tỷ
Khoảng giá: 4.52 tỷ - 5.9 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | S3.73 | 2.0 R-Dynamic S4.53 | 2.0 R-Dynamic SE4.71 | 3.0 R-Dynamic SE5.93 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | 2.0 I4 | |||
| Dung tích (cc) | 1.997 | |||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 249/5000 | |||
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 365/1300 - 4500 | |||
| Hộp số | AT | |||
| Hệ dẫn động | 4 bánh AWD | |||
| Loại nhiên liệu | Xăng | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,7 | |||
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Số chỗ | 5 | |||
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4797 x 2147 x 1683 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.874 | |||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 214 | |||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.745 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 748 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 82 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.950 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.550 | |||
| Lốp, la-zăng | 19" | |||
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Treo trước | Macpherson | |||
| Treo sau | Đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | |||
| Đèn chiếu gần | LED | |||
| Đèn ban ngày | LED | |||
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | |||
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | |||
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | |||
| Đèn hậu | LED | |||
| Đèn phanh trên cao | Có | |||
| Gương chiếu hậu | Chống chói phía người lái, gập điện | |||
| Sấy gương chiếu hậu | Có | |||
| Gạt mưa tự động | Có | |||
| Ăng ten vây cá | Có | |||
| Cốp đóng/mở điện | Có | |||
| Mở cốp rảnh tay | Không | |||
| Nội thất | ||||
| Ra lệnh giọng nói | Không | |||
| Đàm thoại rảnh tay | Có | |||
| Hệ thống loa | 14 | |||
| Phát WiFi | Không | |||
| Kết nối AUX | Không | |||
| Kết nối USB | Có | |||
| Kết nối Bluetooth | Có | |||
| Radio AM/FM | Không | |||
| Sạc không dây | Không | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Điều chỉnh ghế lái | 14 hướng | |||
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 | |||
| Massage ghế lái | Không | |||
| Điều chỉnh ghế phụ | 14 hướng | |||
| Massage ghế phụ | Không | |||
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có | |||
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có | |||
| Sưởi ấm ghế lái | Không | |||
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | |||
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT | |||
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | |||
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | |||
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 | |||
| Chìa khoá thông minh | Có | |||
| Khởi động nút bấm | Có | |||
| Điều hoà | 2 vùng độc lập | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | |||
| Cửa sổ trời | Không | |||
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | |||
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | |||
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch kép | |||
| Kết nối Apple CarPlay | Có | |||
| Kết nối Android Auto | Có | |||
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Phanh tay điện tử | Có | |||
| Giữ phanh tự động | Không | |||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | |||
| Nhiều chế độ lái | Có | |||
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | |||
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | |||
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | |||
| Kiểm soát gia tốc | Có | |||
| Công nghệ an toàn | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | |||
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | |||
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không | |||
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | |||
| Cảnh báo điểm mù | Không | |||
| Cảm biến lùi | 1 | |||
| Camera lùi | Có | |||
| Camera 360 | Có | |||
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | |||
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | |||
| Hỗ trợ giữ làn | Có | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | |||
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | |||
| Số túi khí | 6 | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | |||