| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| s | 4,285,000,000 | 4,815,197,000 | 4,729,497,000 | 4,758,487,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,801,337,000 | 4,715,637,000 |
| Dynamic SE 3.0 I6 P400 | 7,659,000,000 | 8,594,077,000 | 8,440,897,000 | 8,503,627,000 | 8,580,217,000 | 8,580,217,000 | 8,580,217,000 | 8,580,217,000 | 8,580,217,000 | 8,580,217,000 | 8,580,217,000 | 8,427,037,000 |
Land Rover Discovery Sport là mẫu SUV hạng sang cỡ nhỏ nổi bật với cấu hình ghế 5+2 linh hoạt và khả năng vận hành địa hình vượt trội nhất phân khúc, phù hợp cho các gia đình trẻ yêu thích dã ngoại nhưng vẫn cần sự sang trọng khi di chuyển trong phố. Dưới đây là bài đánh giá chi tiết dựa trên trải nghiệm thực tế và thông số kỹ thuật mới nhất.
Land Rover Discovery Sport sở hữu ngôn ngữ thiết kế mạnh mẽ, vuông vức đặc trưng của dòng Discovery nhưng được tinh chỉnh để trẻ trung và năng động hơn. Tổng thể chiếc xe mang lại cảm giác vững chãi, nam tính và ít phô trương hơn so với "người anh em" Range Rover Evoque, hướng tới tính thực dụng cao.
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.597 x 2.173 x 1.727 (mm) cùng chiều dài cơ sở 2.741 mm. Tỷ lệ thân xe cân đối giúp xe xoay trở linh hoạt trong đô thị nhưng vẫn đảm bảo không gian bên trong tối ưu.
Đầu xe Discovery Sport gây ấn tượng với lưới tản nhiệt dạng tổ ong đặc trưng, được thiết kế hẹp và nối liền với cụm đèn pha. Cản trước được vuốt cao, tích hợp các hốc gió lớn hai bên giúp tăng tính khí động học và tạo cảm giác bề thế. Điểm nhấn quan trọng là dòng chữ "DISCOVERY" nổi bật trên nắp ca-pô, khẳng định vị thế của dòng xe.
Hệ thống đèn chiếu sáng là điểm cộng lớn với công nghệ LED Matrix (trên các bản cao cấp) có đồ họa chữ L sắc sảo. Đèn có khả năng tự động điều chỉnh luồng sáng để không gây chói mắt xe đối diện, kết hợp cùng dải đèn LED định vị ban ngày (DRL) tạo nên "đôi mắt" có hồn và nhận diện thương hiệu tốt từ xa.
Nhìn từ bên hông, Discovery Sport giữ lại thiết kế cột C to bản nghiêng về phía trước – một di sản đặc trưng của dòng Discovery. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe từ vòm bánh trước ra phía sau tạo cảm giác liền mạch và khỏe khoắn. Phần mui xe được thiết kế dạng "Floating Roof" (mui bay) có thể tùy chọn màu tương phản, tăng thêm vẻ thời thượng.
Gương chiếu hậu được đặt trên cửa xe thay vì cột A, giúp giảm điểm mù cho người lái và tăng khả năng quan sát. Tay nắm cửa vẫn là dạng truyền thống chắc chắn, chưa chuyển sang dạng ẩn như trên Velar hay Evoque, điều này phù hợp với phong cách thực dụng và hướng tới off-road của xe.
Đuôi xe được thiết kế gọn gàng với cụm đèn hậu LED đồ họa 3D vuông vức, kết nối với nhau bằng một thanh nẹp màu đen bóng chứa logo biển số, tạo cảm giác bề ngang xe rộng hơn. Cản sau được ốp bảo vệ màu bạc to bản, giấu đi hệ thống ống xả, giúp đuôi xe trông thanh thoát và hiện đại.
Cốp xe đóng mở điện, tích hợp tính năng đá cốp rảnh tay (tùy chọn), rất hữu ích khi bạn đang mang vác nhiều đồ đạc. Kính sau được tích hợp gạt mưa ẩn dưới cánh lướt gió, một chi tiết nhỏ nhưng tinh tế giúp phần đuôi xe trông sạch sẽ hơn.
Xe thường được trang bị bộ mâm đúc hợp kim đa chấu với kích thước từ 18 đến 20 inch tùy phiên bản. Thiết kế mâm xe khỏe khoắn, phù hợp với tổng thể ngoại hình.
Lốp xe đi kèm thường là loại Pirelli Scorpion hoặc Michelin, được tối ưu cho cả đường nhựa và địa hình nhẹ.
Hốc bánh xe lớn với viền nhựa đen bao quanh giúp bảo vệ thân xe khi di chuyển qua các cung đường xấu, đồng thời tôn lên vẻ nam tính của một chiếc SUV việt dã.
Không gian nội thất của Land Rover Discovery Sport là sự kết hợp giữa vật liệu cao cấp và lối bài trí thực dụng, tập trung vào trải nghiệm người dùng. Sự nâng cấp mạnh mẽ nhất nằm ở hệ thống giải trí Pivi Pro và bảng điều khiển trung tâm tối giản, loại bỏ hầu hết các nút bấm vật lý rườm rà trước đây.
Khu vực taplo được thiết kế theo phong cách phẳng, sử dụng nhiều vật liệu da mềm, nhựa cao cấp và ốp kim loại phay xước. Nổi bật ở trung tâm là màn hình cảm ứng cong nhẹ kích thước 11.4 inch, mang lại cảm giác hiện đại và mượt mà. Cần số dạng núm xoay thụt thò cũ kỹ đã được thay thế bằng cần số điện tử dạng tay gạt bọc da sang trọng và trực quan hơn.
Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp tích hợp các phím cảm ứng điện dung (có phản hồi xúc giác) để điều khiển màn hình đa thông tin và hệ thống giải trí. Phía sau vô lăng là màn hình kỹ thuật số toàn phần 12.3 inch, cho phép tùy biến giao diện hiển thị bản đồ 3D, thông số vận hành sắc nét.
Đây là điểm "ăn tiền" nhất của Discovery Sport so với đối thủ: cấu hình 5+2.
Khi gập hàng ghế thứ 3, dung tích khoang hành lý đạt khoảng 963 lít (tính tới trần xe), cực kỳ rộng rãi cho những chuyến đi xa. Khi gập phẳng cả hai hàng ghế sau, dung tích mở rộng lên tới 1.574 lít, tạo thành một mặt phẳng lớn có thể chở các vật dụng cồng kềnh. Tuy nhiên, nếu dựng đủ 7 ghế, không gian chứa đồ còn lại rất nhỏ, chỉ đủ để vài chiếc balo hoặc túi xách nhỏ.
Land Rover đã "bình dân hóa" các công nghệ cao cấp từ dòng Range Rover xuống Discovery Sport, biến nó thành mẫu xe ngập tràn công nghệ trong phân khúc.
Discovery Sport đạt chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP nhờ khung gầm cứng vững và hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS):
Mặc dù gắn mác "Sport", nhưng Land Rover Discovery Sport thiên về khả năng vận hành lì lợm, chắc chắn và vượt địa hình hơn là cảm giác dính lưng ghế hay ôm cua tốc độ cao.
Tại Việt Nam, phiên bản phổ biến nhất sử dụng động cơ xăng Ingenium 2.0L tăng áp, sản sinh công suất khoảng 200 mã lực (P200) hoặc 249 mã lực (P250), mô-men xoắn cực đại từ 320Nm đến 365Nm.
Động cơ đi kèm hệ thống Mild Hybrid (MHEV) 48V giúp thu hồi năng lượng khi phanh và hỗ trợ quá trình khởi động, giảm độ trễ Turbo.
Hộp số tự động 9 cấp ZF chuyển số mượt mà ở dải tốc độ cao, nhưng đôi khi hơi ngập ngừng ở dải tốc độ thấp hoặc khi tắc đường.
Trên đường nhựa: Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng ở tốc độ thấp nhưng đầm chắc khi lên cao tốc. Khả năng cách âm gầm và môi trường cực tốt, đúng chất xe sang. Tuy nhiên, hệ thống treo hơi cứng một chút để đảm bảo ổn định thân xe (do trọng tâm cao), người ngồi sau có thể cảm thấy hơi xóc khi qua gờ giảm tốc.
Off-road: Đây là "lãnh địa" của Discovery Sport. Hệ thống Terrain Response 2 tự động giám sát điều kiện lái xe và chọn chế độ phù hợp (Cát, Bùn lầy, Tuyết, Đá...).
Với khoảng sáng gầm 212mm và khả năng lội nước lên tới 600mm (tốt nhất phân khúc), chiếc xe dễ dàng băng qua những đoạn đường ngập nước tại Hà Nội hay TP.HCM mà các đối thủ như C-Class hay 3-Series phải e dè.
Dưới đây là bảng so sánh nhanh với hai đối thủ sừng sỏ nhất là Mercedes-Benz GLC và BMW X3:
| Tiêu chí | Land Rover Discovery Sport | Mercedes-Benz GLC 300 | BMW X3 xDrive30i |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 + 2 (Lợi thế lớn) | 5 | 5 |
| Động cơ | 2.0L Turbo (200-249 HP) | 2.0L Turbo (~258 HP) | 2.0L TwinPower (~245 HP) |
| Dẫn động | AWD + Terrain Response 2 | 4MATIC | xDrive |
| Khả năng lội nước | 600 mm | ~350 mm | ~500 mm |
| Cảm giác lái | Đầm chắc, Off-road đỉnh cao | Sang trọng, Cân bằng | Thể thao, Phấn khích |
| Giá bán | Cao hơn mặt bằng chung | Dễ tiếp cận (lắp ráp) | Cạnh tranh |
Sở hữu một chiếc xe Land Rover đòi hỏi bạn phải chuẩn bị tâm lý và tài chính kỹ càng hơn so với xe Nhật hay xe Đức lắp ráp.
Do trọng lượng bản thân xe khá nặng (gần 2 tấn) và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, Discovery Sport không phải là mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu.
Lời khuyên: Nếu bạn quá quan tâm đến chi phí xăng xe hàng ngày, đây có thể là một điểm trừ lớn cần cân nhắc.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Land Rover Discovery Sport đạt 8.5/10 điểm. Đây là mẫu xe không dành cho số đông - những người chỉ cần một phương tiện đi lại sang trọng. Nó dành cho những khách hàng có phong cách sống phóng khoáng, những gia đình trẻ thích xê dịch vào cuối tuần và cần một chiếc xe "All-in-one": Đủ sang trọng để gặp đối tác, đủ chỗ cho đại gia đình và đủ mạnh mẽ để vượt qua mọi địa hình.
Sự đánh đổi lớn nhất nằm ở mức giá bán khởi điểm khá cao và mức tiêu hao nhiên liệu "hào phóng". Tuy nhiên, giá trị cảm xúc và sự an tâm mà hệ thống khung gầm cũng như khả năng vận hành của Land Rover mang lại là điều mà các đối thủ cùng phân khúc khó sao chép được.
Land Rover Discovery Sport là một "viên ngọc thô" trong phân khúc SUV hạng sang cỡ nhỏ. Nếu bạn ưu tiên cảm giác lái thể thao dính ghế hay options "tràn viền", BMW X3 hay Mercedes GLC sẽ phù hợp hơn. Nhưng nếu bạn cần một chiếc xe 7 chỗ linh hoạt (5+2), an toàn tuyệt đối trong mùa mưa ngập và mang đậm chất lãng tử Anh Quốc, Discovery Sport là lựa chọn duy nhất và xứng đáng nhất.
Nên mua phiên bản SE trở lên để tận hưởng trọn vẹn các công nghệ như Camera 360, ClearSight và dàn loa Meridian, vì đây là những thứ làm nên đẳng cấp của chiếc xe này.
Cấu hình 5+2: Độc nhất trong phân khúc, linh hoạt cho gia đình.
Khả năng Off-road: Terrain Response 2 và lội nước 600mm vượt trội.
Thiết kế: Nam tính, bền dáng, không bị lỗi mốt theo thời gian.
Công nghệ: Pivi Pro mượt mà, nhiều tính năng hỗ trợ lái độc đáo (ClearSight).
Tiêu hao nhiên liệu: Khá cao so với đối thủ cùng dung tích động cơ.
Hàng ghế thứ 3: Chỉ phù hợp cho trẻ em, không gian để đồ khi dựng ghế rất hẹp.
Giá bán: Giá khởi điểm và chi phí phụ tùng chính hãng cao.
Vận hành: Hộp số ở tốc độ thấp chưa thực sự mượt mà.
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 2.96 tỷ - 4.29 tỷ
Khoảng giá: 3.73 tỷ - 5.93 tỷ
Khoảng giá: 4.52 tỷ - 5.9 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | s4.29 | Dynamic SE 3.0 I6 P4007.66 |
|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 200/5500 | 400/5500-6500 |
| Dung tích (cc) | 1.997 | 2.996 |
| Hệ dẫn động | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD |
| Hộp số | AT 8 cấp | AT 8 cấp |
| Kiểu động cơ | 2.0 I4 | 3.0 I6 400PS |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 320/1250-4500 | 550/2000-5000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,8 | 7,4 |
| Kích thước/trọng lượng | ||
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.741 | 2.997 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 67 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 115 | 835 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 212 | 216 - 281 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4597x2069x1727 | 4946x2209x1820 |
| Lốp, la-zăng | 17 inch | 21 inch |
| Số chỗ | 7 | 5 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.901 | 2.385 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.550 | 3.220 |
| Hệ thống treo/phanh | ||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Treo sau | Khí nén điện tử | Thích ứng Adaptive Dynamics |
| Treo trước | Khí nén điện tử | Khí nén thể thao |
| Ngoại thất | ||
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng |
| Mở cốp rảnh tay | Không | |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED |
| Đèn chiếu xa | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Có |
| Đèn phanh trên cao | Không | Có |
| Nội thất | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT | Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display |
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da Windsor |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Bọc da viền Moonlight |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa kính một chạm | Chỉnh điện cho tất cả các ghế | Có, cho tất cả các ghế |
| Cửa sổ trời | Không | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có |
| Hàng ghế thứ ba | Bọc da | |
| Hàng ghế thứ hai | Bọc da | |
| Hệ thống loa | 11 | Hệ thống âm thanh Meridian |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
| Kết nối AUX | Không | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Kết nối USB | Không | Không |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 13.1 inch |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Phát WiFi | Không | Không |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Có |
| Radio AM/FM | Không | Có |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Có |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 8 hướng | 20 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 8 hướng | Có ngả lưng điện |
| Điều hoà | 2 vùng độc lập | Tự động 2 vùng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có | |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Giữ phanh tự động | Không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện |
| Công nghệ an toàn | ||
| Cảm biến lùi | 1 | 1 |
| Camera 360 | Không | Có |
| Camera lùi | Có | |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 8 |