Toyota Innova Cross

Toyota Innova Cross có giá bán niêm yết tại Việt Nam dao động từ khoảng 730–825 triệu đồng cho bản máy xăng và khoảng 1,005–1,013 triệu đồng cho bản Hybrid (chưa gồm các chi phí lăn bánh). Giá thực tế có thể tăng thêm do màu sơn, phí trước bạ, biển số và chi phí đăng ký tại đại lý
Mục lục

Giá xe Toyota Innova Cross lăn bánh

Tại Việt Nam, Toyota Innova Cross được phân phân phối chính hãng 3 phiên bản 2.0G, 2.0V, 2.0HEV.
Giá xe Toyota Innova Cross dao động từ 730,000,000 VNĐ đến 960,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe Toyota Innova Cross lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Hà Tĩnh Quảng Ninh Hải Phòng Lào Cai Cao Bằng Lạng Sơn Sơn La Cần Thơ Tỉnh/TP Khác
2.0G 730,000,000 833,597,000 818,997,000 812,437,000 819,737,000 819,737,000 819,737,000 819,737,000 819,737,000 819,737,000 819,737,000 805,137,000
2.0V 825,000,000 939,997,000 923,497,000 917,887,000 926,137,000 926,137,000 926,137,000 926,137,000 926,137,000 926,137,000 926,137,000 909,637,000
2.0HEV 960,000,000 1,091,197,000 1,071,997,000 1,067,737,000 1,077,337,000 1,077,337,000 1,077,337,000 1,077,337,000 1,077,337,000 1,077,337,000 1,077,337,000 1,058,137,000

Đánh giá xe Toyota Innova Cross

Toyota Innova (đặc biệt là thế hệ Innova Cross mới nhất) không còn là chiếc xe "thùng tôn di động" mà bạn từng biết. Đây là bước chuyển mình toàn diện từ khung gầm rời (body-on-frame) sang khung gầm liền khối TNGA-C, biến nó từ một chiếc xe thuần chạy dịch vụ thành một chiếc MPV êm ái, nhiều công nghệ và an toàn cho gia đình hiện đại.

Đánh giá Ngoại thất

Toyota Innova thế hệ mới (Innova Cross) đã rũ bỏ hoàn toàn nét bo tròn, cục mịch của quá khứ để khoác lên mình diện mạo lai suv khỏe khoắn và hiện đại. Kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.755 x 1.850 x 1.790 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm. Sự gia tăng kích thước này không chỉ giúp xe trông bề thế hơn mà còn trực tiếp mở rộng không gian bên trong, khắc phục điểm yếu về thẩm mỹ của các thế hệ trước.

Thiết kế tổng thể hướng đến sự trung tính nhưng sang trọng, phù hợp cho cả mục đích gặp gỡ đối tác lẫn dã ngoại gia đình. Đây là sự pha trộn khéo léo giữa tính thực dụng của MPV và nét cứng cáp của SUV (như Highlander), giúp xe thoát khỏi định kiến "xe taxi" đã gắn liền nhiều năm.

Đầu xe

Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn, viền dưới mạ chrome (trên bản Hybrid) hoặc nhựa đen nhám (bản Xăng), tạo cảm giác vững chãi. Cụm đèn pha LED chóa phản xạ được thiết kế vuốt ngược sắc sảo, đặt cao hơn để tăng tầm chiếu sáng và tính thẩm mỹ.

Đầu xe innova cross 2
Đầu xe innova cross 2

Đáng chú ý, cản trước được làm dày dặn với các hốc hút gió mở rộng, tích hợp đèn sương mù LED (tùy phiên bản) và dải đèn định vị ban ngày đặt thấp, tạo nên "chữ ký ánh sáng" nhận diện từ xa. Nắp capo được dập nổi các đường gân rõ rệt, tăng thêm vẻ cơ bắp nam tính khác biệt hoàn toàn với phần đầu xe ngắn và dốc của thế hệ cũ.

Thân xe

Nhìn từ bên hông, Innova Cross mang dáng dấp của một chiếc SUV đô thị nhờ các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe và vòm bánh xe được ốp nhựa đen đầy khỏe khoắn. Gương chiếu hậu được dời xuống cửa xe thay vì cột A, giúp giảm điểm mù đáng kể cho người lái – một chi tiết nhỏ nhưng thể hiện tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm.

Thân xe innova cross
Thân xe innova cross

Bộ mâm đúc hợp kim là điểm nhấn lớn: phiên bản Hybrid sử dụng mâm 18 inch đa chấu mạ bạc sáng bóng sang trọng, trong khi bản Xăng dùng mâm 17 inch. Khoảng sáng gầm xe đạt 170mm, tuy không quá cao như SUV thuần chủng nhưng đủ để leo vỉa hè hoặc đi đường ngập nhẹ, đồng thời giữ trọng tâm xe thấp để vận hành ổn định.

Đuôi xe

Phần đuôi xe được thiết kế vuông vức để tối ưu hóa không gian trần xe cho hàng ghế thứ 3. Cụm đèn hậu LED kéo dài theo phương ngang, nối liền bởi thanh nẹp mạ chrome (hoặc nhựa đen bóng), tạo cảm giác bề ngang xe rộng hơn thực tế.

Đuôi xe Toyota Innova Cross
Đuôi xe Toyota Innova Cross

Cốp xe trên phiên bản cao cấp đã được trang bị tính năng đóng mở điện, một nâng cấp cực kỳ giá trị cho người dùng gia đình thường xuyên mang vác hành lý. Cản sau được thiết kế đơn giản, giấu ống xả tinh tế, hoàn thiện vẻ ngoài hiện đại và gọn gàng.

Mâm và lốp

Toyota trang bị cho Innova Cross lốp xe có tiết diện lớn, giúp tăng độ bám đường và khả năng cách âm.

  • Bản Hybrid: Mâm 18 inch đi kèm lốp 225/50R18.
  • Bản Xăng: Mâm 17 inch đi kèm lốp 215/60R17.

Việc sử dụng lốp có thành lốp dày vừa phải giúp cân bằng giữa thẩm mỹ và độ êm ái khi di chuyển qua các gờ giảm tốc, tránh hiện tượng quá xóc thường thấy trên các dòng xe dùng mâm quá lớn.

Tổng quan innova cross
Tổng quan innova cross

Đánh giá Nội thất

Bước vào khoang lái, người dùng sẽ cảm nhận ngay sự "lên đời" về mặt trải nghiệm. Toyota đã loại bỏ tư duy thiết kế thực dụng đến mức sơ sài, thay vào đó là vật liệu da mềm, tông màu nâu-đen sang trọng (trên bản Cross) và cách bố trí khoa học theo triết lý hiện đại.

Không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc là lợi thế tuyệt đối của Innova nhờ trục cơ sở 2.850 mm. Việc chuyển sang khung gầm liền khối giúp sàn xe phẳng hơn, loại bỏ phần gồ lên của trục dẫn động cầu sau, từ đó tối ưu hóa chỗ để chân cho mọi vị trí ngồi.

Tap lô và vô lăng

Khu vực taplo được thiết kế theo phương ngang, xếp tầng, tạo cảm giác rộng thoáng. Màn hình giải trí đặt nổi 10.1 inch (bản V và HEV) là trung tâm điều khiển, hỗ trợ kết nối thông minh. Các nút bấm vật lý được giữ lại cho hệ thống điều hòa, giúp người lái thao tác nhanh chóng mà không mất tập trung.

Taplo Topyota innova cross
Taplo Topyota innova cross

Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các phím chức năng từ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm lượng đến các nút cài đặt gói an toàn Toyota Safety Sense (trên bản cao cấp). Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch sắc nét (bản Hybrid), hiển thị trực quan các thông số vận hành và luồng năng lượng điện/xăng.

Hệ thống ghế ngồi

Đây là "vũ khí" mạnh nhất của Innova Cross. Xe cung cấp cấu hình 7 chỗ (bản Hybrid) với hàng ghế thứ 2 là ghế thương gia có bệ đỡ bắp chân chỉnh điện và đệm ghế êm ái. Đây là trang bị hiếm thấy trong tầm giá, mang lại trải nghiệm VIP thực thụ cho gia đình.

Bên trong hàng ghế innova cross
Bên trong hàng ghế innova cross

Hàng ghế thứ 3 rộng rãi, đủ cho 3 người lớn (cấu hình 8 chỗ trên bản xăng) hoặc 2 người lớn ngồi thoải mái với độ ngả lưng tốt. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản Cross, giúp tài xế dễ dàng tìm được tư thế lái thoải mái nhất cho những hành trình dài.

Khoang hành lý

Một điểm cộng lớn của thế hệ mới là khả năng gập phẳng hàng ghế thứ 3 xuống sàn (thay vì treo sang hai bên như thế hệ cũ). Điều này giúp tận dụng tối đa thể tích khoang hành lý, tạo ra mặt sàn phẳng lì để chứa các vật dụng cồng kềnh như xe đạp trẻ em, bộ gậy golf hay vali cỡ lớn.

Tiện nghi – Công nghệ

Toyota Innova Cross không còn "nghèo nàn" option. Hãng xe Nhật Bản đã hào phóng trang bị những công nghệ tiệm cận với các dòng xe sang của hãng, đáp ứng nhu cầu khắt khe của nhóm khách hàng trẻ tuổi và yêu thích công nghệ.

Trang bị tiện nghi giải trí

Màn hình trung tâm 10.1 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp việc kết nối điện thoại trở nên liền mạch. Hệ thống âm thanh 6 loa cho chất lượng âm thanh ở mức khá, đủ đáp ứng nhu cầu nghe nhạc cơ bản.

Vô lăng Toyota innova cross
Vô lăng Toyota innova cross

Xe được trang bị điều hòa tự động, có cửa gió cho tất cả các hàng ghế – yếu tố sống còn tại thị trường khí hậu nóng như Việt Nam. Đặc biệt, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động đã trở thành trang bị tiêu chuẩn, giải phóng chân phanh cho tài xế khi dừng đèn đỏ. Cửa sổ trời toàn cảnh (trên bản Hybrid) mang lại không gian thoáng đãng, điểm cộng lớn cho các chuyến đi dã ngoại.

Trang bị tính năng an toàn

Gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense 3.0 (TSS) trên bản Hybrid là điểm sáng giá nhất, bao gồm:

  • Cảnh báo tiền va chạm (PCS).
  • Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA).
  • Đèn chiếu xa tự động (AHB).
  • Điều khiển hành trình chủ động (DRCC).

Ngoài ra, xe còn có Camera 360 độ (bản Hybrid), Cảnh báo điểm mù (BSM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) và 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe. Những tính năng này đưa Innova vượt lên trên nhiều đối thủ cùng phân khúc về mặt an toàn.

Khoang hành lý innova cross
Khoang hành lý innova cross

Khả năng vận hành

Sự thay đổi từ dẫn động cầu sau (RWD) sang dẫn động cầu trước (FWD) và khung gầm TNGA-C là cuộc cách mạng về vận hành. Xe không còn cảm giác bồng bềnh, rung lắc đặc trưng của dòng xe khung gầm rời (body-on-frame) mà trở nên êm ái, đầm chắc và linh hoạt hơn hẳn.

Động cơ

Toyota Innova Cross mang đến 2 tùy chọn động cơ:

  • Động cơ Xăng 2.0L: Mã M20A-FKS, công suất 172 mã lực, mô-men xoắn 205 Nm. Đi kèm hộp số tự động vô cấp Direct Shift CVT.
  • Động cơ Hybrid 2.0L: Kết hợp động cơ xăng 150 mã lực và mô-tơ điện 111 mã lực, cho tổng công suất mạnh mẽ nhưng cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu. Đi kèm hộp số e-CVT và pin Ni-MH.
dong co xe toyota innova tinbanxe vn
Động cơ xe Toyota Innova

Cảm nhận và cảm giác lái

Trong phố: Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng, bán kính quay vòng chỉ 5.4m giúp xe xoay trở linh hoạt đáng kinh ngạc dù thân xe dài. Hộp số CVT mượt mà, loại bỏ hiện tượng giật cục khi sang số ở dải tốc độ thấp. Bản Hybrid vận hành cực kỳ êm ái, gần như im lặng tuyệt đối khi khởi hành bằng điện.

Cảm giác lái khi ngồi innova cross
Cảm giác lái khi ngồi innova cross

Đường trường: Khung gầm TNGA-C mang lại sự ổn định thân xe tuyệt vời khi vào cua. Hệ thống treo McPherson phía trước và thanh xoắn phía sau được tinh chỉnh mềm mại, dập tắt dao động nhanh. Tuy nhiên, khi thốc ga vượt xe, hộp số CVT sẽ có tiếng ồn động cơ vọng vào cabin đôi chút – đặc tính chung của loại hộp số này.

So sánh Toyota Innova Cross với các đối thủ

Tiêu chí Toyota Innova Cross Hyundai Custin Mitsubishi Xpander
Phân khúc MPV cỡ trung (Unibody) MPV cỡ trung (Unibody) MPV cỡ nhỏ
Động cơ 2.0L Xăng / 2.0L Hybrid 1.5L Turbo / 2.0L Dầu 1.5L Xăng
Công suất 172 HP / ~184 HP (System) 168 HP / 233 HP 104 HP
Hộp số CVT / e-CVT Tự động 8 cấp Tự động 4 cấp
Cửa sau Cửa mở ngang truyền thống Cửa lùa điện Cửa mở ngang
Ghế sau Captain Seat (Bản HEV) Captain Seat (Bản cao) Băng ghế liền
An toàn TSS 3.0 (Bản HEV) Hyundai SmartSense Cơ bản
Giá bán 810 - 990 triệu VNĐ 850 - 999 triệu VNĐ 560 - 658 triệu VNĐ

Nhận định: Innova Cross thắng thế về thương hiệu, độ giữ giá và động cơ Hybrid tiết kiệm. Hyundai Custin có lợi thế lớn về cửa lùa (tiện lợi ở không gian hẹp) và động cơ Turbo mạnh mẽ. Xpander là lựa chọn tiết kiệm hơn nhưng thua kém hoàn toàn về không gian và vận hành.

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu

Đây là điểm "ăn tiền" nhất của Innova Cross Hybrid.

  • Bản Hybrid: Thực tế ghi nhận khoảng 4.5 - 5.5 L/100km trong đô thị (nhờ mô tơ điện hoạt động nhiều). Đường trường khoảng 5.5 - 6.0 L/100km.
  • Bản Xăng: Khoảng 9 - 10 L/100km trong đô thị và 6.5 - 7.5 L/100km đường trường.

So với thế hệ cũ (uống xăng 12-14L/100km trong phố), bản Hybrid là một "cuộc cách mạng xanh" cho túi tiền người dùng.

Ước tính chi phí bảo dưỡng và lỗi vặt

  • Bảo dưỡng: Chi phí bảo dưỡng của Toyota luôn thuộc hàng thấp nhất thị trường. Mốc bảo dưỡng nhỏ (5.000km) chỉ khoảng 600.000 - 800.000 VNĐ. Mốc lớn (40.000km) khoảng 4-5 triệu VNĐ.
  • Lỗi vặt: Innova Cross là dòng xe mới nên chưa ghi nhận lỗi hệ thống nghiêm trọng. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý về Pin Hybrid. Toyota bảo hành pin lên đến 7 năm (nếu gia hạn), nên nỗi lo này đã được giảm thiểu đáng kể. Một số người dùng phản ánh khả năng cách âm hốc bánh xe khi đi đường nhám vẫn còn tiếng ồn ù nhẹ.

Mẹo sử dụng xe hiệu quả

  • Với bản Hybrid: Không cần sạc ngoài, chỉ cần lái xe bình thường. Hãy tận dụng chế độ EV Mode khi vào khu dân cư yên tĩnh hoặc tắc đường để tiết kiệm xăng tối đa.
  • Vệ sinh lọc gió pin: Trên bản Hybrid, có cửa gió làm mát pin ở dưới ghế phụ hàng 2. Tuyệt đối không để vật dụng che kín cửa gió này để tránh làm nóng pin, giảm tuổi thọ.

Đánh giá tổng quan Toyota Innova của Tinbanxe.vn

Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi nhận định Toyota Innova Cross là màn "trở lại nhà vua" đầy thuyết phục. Toyota đã dũng cảm từ bỏ giá trị cốt lõi cũ (cầu sau, khung rời) để chạy theo nhu cầu thực tế của người dùng: Cần một chiếc xe êm, đẹp, an toàn và tiết kiệm.

Chiếc xe này cực kỳ phù hợp cho gia đình 3 thế hệ sống tại đô thị, muốn một chiếc xe phục vụ đi làm hàng ngày (tiết kiệm xăng) và đi chơi xa cuối tuần (rộng rãi). Nếu bạn cần một chiếc xe "cày bừa" tải nặng đi đường đèo núi xấu thường xuyên, Innova đời cũ (hoặc Fortuner) có thể tốt hơn. Nhưng với 95% nhu cầu hỗn hợp, Innova Cross là lựa chọn vượt trội.

Kết luận của chuyên gia

Toyota Innova Cross không chỉ là một bản nâng cấp, nó là sự tái định nghĩa dòng xe MPV hạng C tại Việt Nam. Nếu bỏ qua định kiến về 'xe dịch vụ' trong quá khứ, bạn sẽ thấy đây là mẫu xe gia đình toàn diện nhất trong tầm giá dưới 1 tỷ đồng, đặc biệt là phiên bản Hybrid với khả năng tiết kiệm nhiên liệu khó tin.

Ưu nhược điểm Toyota Innova Cross

✅ Ưu điểm

    Thiết kế: Toyota Innova Cross sở hữu ngoại hình trẻ trung, dáng SUV lai MPV hiện đại, đèn LED sắc nét và đường nét khỏe khoắn, tạo cảm giác cao cấp, khác biệt thế hệ cũ.

    Không gian & tiện dụng: Khoang nội thất rộng rãi cho 3 hàng ghế, trần cao thoáng đãng, ghế bọc da êm ái, hàng ghế hai gập nhanh, hàng ghế ba ngả linh hoạt.

    Vận hành & tiết kiệm (Hybrid): Động cơ Hybrid tự sạc kết hợp hộp số e-CVT vận hành êm ái, mượt trong đô thị, phù hợp di chuyển hàng ngày và đi đường dài.

    Tiêu thụ nhiên liệu: Phiên bản Hybrid cho mức tiêu hao ấn tượng khoảng 4–5L/100km trong đô thị, giúp giảm chi phí sử dụng đáng kể so với động cơ xăng.

    Công suất & độ ổn định: Công suất đáp ứng tốt nhu cầu gia đình, vượt xe và leo đèo ổn định, cảm giác lái đầm chắc, thiên về bền bỉ hơn thể thao.

    An toàn: Trang bị đầy đủ Toyota Safety Sense với PCS, LDA/LTA, DRCC, AHB, BSM, RCTA và 7 túi khí, hỗ trợ người lái an toàn toàn diện.

    Tiện nghi: Màn hình trung tâm khoảng 10 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, điều hòa tự động hai vùng, ghế lái chỉnh điện trên bản cao cấp.

🚫 Nhược điểm

    Giá bán: Toyota Innova Cross có giá cao hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc, đặc biệt bản Hybrid vượt mốc 1 tỷ đồng, gây áp lực ngân sách cho người mua.

    Nội thất: Một số chi tiết nội thất vẫn dùng nhựa cứng, thiết kế chưa nổi bật, ghế phụ chưa có làm mát, trượt ghế chỉnh tay trên vài phiên bản.

    Thiếu tiện ích: Xe chưa được trang bị cửa sổ trời và các tiện ích cao cấp kiểu ghế thương gia chưa xuất hiện đầy đủ trên toàn bộ phiên bản.

    Phiên bản máy xăng: Bản động cơ xăng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn Hybrid khoảng 1–1,5L/100km, đặc biệt khi sử dụng thường xuyên trong đô thị.

    Cảm giác lái: Khả năng tăng tốc ở mức vừa đủ, không thiên về thể thao, phù hợp người dùng ưu tiên sự ổn định, êm ái và thoải mái khi di chuyển.

Thông số kỹ thuật xe Toyota Innova Cross

Phiên bản:
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn

Đánh giá từ chuyên gia

0/10
Nội thất
0
Ngoại thất
0
Hiệu suất
0
Nhiên liệu
0
Giá xe
0

Biên tập viên

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

Đã kiểm duyệt nội dung

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

So sánh Toyota Innova Cross với đối thủ cùng phân khúc

So sánh Innova Cross 2.0HEV với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Hỏi đáp về Toyota Innova Cross

Toyota Innova Cross tại Việt Nam hiện có hai phiên bản chính gồm bản máy xăng và bản Hybrid. Phiên bản Hybrid sử dụng công nghệ tự sạc, tập trung vào khả năng tiết kiệm nhiên liệu, trong khi bản xăng có giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp nhiều đối tượng khách hàng.

Giá Toyota Innova Cross dao động từ khoảng 730–825 triệu đồng cho bản máy xăng và trên 1 tỷ đồng cho bản Hybrid. Mức giá có thể thay đổi tùy đại lý, màu sơn và các chi phí lăn bánh tại từng địa phương.

Phiên bản Innova Cross Hybrid cho mức tiêu hao nhiên liệu trung bình khoảng 4–5L/100km trong điều kiện đô thị. Nhờ động cơ điện hỗ trợ, xe vận hành êm ái hơn, giảm đáng kể chi phí nhiên liệu so với phiên bản máy xăng truyền thống.

Toyota Innova Cross sở hữu khoang cabin rộng rãi với cấu hình 7–8 chỗ ngồi, trần xe cao và khoảng để chân thoải mái cho cả ba hàng ghế. Ghế bọc da, hàng ghế hai gập nhanh và hàng ghế ba ngả linh hoạt, phù hợp cho gia đình đông người.

Xe được trang bị gói Toyota Safety Sense gồm cảnh báo tiền va chạm, hỗ trợ giữ làn, ga tự động thích ứng, đèn pha tự động, cùng các tính năng như cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang và hệ thống 7 túi khí.

Toyota Innova Cross phù hợp với gia đình nhiều thành viên, người kinh doanh dịch vụ cao cấp hoặc khách hàng cần mẫu xe rộng rãi, bền bỉ. Phiên bản Hybrid đặc biệt phù hợp với người di chuyển nhiều, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái.

Showroom Toyota

Showroom có sản phẩm

Xe Toyota đang thịnh hành

Toyota Hilux

Toyota Hilux

Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu

Toyota Avanza Premio

Toyota Avanza Premio

Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu

Toyota Century

Toyota Century

Khoảng giá: 4.9 tỷ

Toyota Innova

Toyota Innova

Khoảng giá: 870 triệu - 995 triệu

Xe MPV phổ biến

Vinfast VF MPV 7

Vinfast VF MPV 7

Khoảng giá: 819 triệu

Mitsubishi Xpander Cross

Mitsubishi Xpander Cross

Khoảng giá: 670 triệu

Nissan Grand Livina

Nissan Grand Livina

Khoảng giá: 325 triệu

Nissan Livina

Nissan Livina

Khoảng giá: 660 triệu

Xe cùng phân khúc Toyota Innova Cross

Toyota Hilux

Toyota Hilux

Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu

Geely EX5

Geely EX5

Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu

Nissan Livina

Nissan Livina

Khoảng giá: 660 triệu

BYD Sealion 6

BYD Sealion 6

Khoảng giá: 799 triệu - 899 triệu

Mua bán xe Toyota Innova Cross

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây