| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 2.0G | 730,000,000 | 833,597,000 | 818,997,000 | 812,437,000 | 819,737,000 | 819,737,000 | 819,737,000 | 819,737,000 | 819,737,000 | 819,737,000 | 819,737,000 | 805,137,000 |
| 2.0V | 825,000,000 | 939,997,000 | 923,497,000 | 917,887,000 | 926,137,000 | 926,137,000 | 926,137,000 | 926,137,000 | 926,137,000 | 926,137,000 | 926,137,000 | 909,637,000 |
| 2.0HEV | 960,000,000 | 1,091,197,000 | 1,071,997,000 | 1,067,737,000 | 1,077,337,000 | 1,077,337,000 | 1,077,337,000 | 1,077,337,000 | 1,077,337,000 | 1,077,337,000 | 1,077,337,000 | 1,058,137,000 |
Toyota Innova (đặc biệt là thế hệ Innova Cross mới nhất) không còn là chiếc xe "thùng tôn di động" mà bạn từng biết. Đây là bước chuyển mình toàn diện từ khung gầm rời (body-on-frame) sang khung gầm liền khối TNGA-C, biến nó từ một chiếc xe thuần chạy dịch vụ thành một chiếc MPV êm ái, nhiều công nghệ và an toàn cho gia đình hiện đại.
Toyota Innova thế hệ mới (Innova Cross) đã rũ bỏ hoàn toàn nét bo tròn, cục mịch của quá khứ để khoác lên mình diện mạo lai suv khỏe khoắn và hiện đại. Kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.755 x 1.850 x 1.790 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm. Sự gia tăng kích thước này không chỉ giúp xe trông bề thế hơn mà còn trực tiếp mở rộng không gian bên trong, khắc phục điểm yếu về thẩm mỹ của các thế hệ trước.
Thiết kế tổng thể hướng đến sự trung tính nhưng sang trọng, phù hợp cho cả mục đích gặp gỡ đối tác lẫn dã ngoại gia đình. Đây là sự pha trộn khéo léo giữa tính thực dụng của MPV và nét cứng cáp của SUV (như Highlander), giúp xe thoát khỏi định kiến "xe taxi" đã gắn liền nhiều năm.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn, viền dưới mạ chrome (trên bản Hybrid) hoặc nhựa đen nhám (bản Xăng), tạo cảm giác vững chãi. Cụm đèn pha LED chóa phản xạ được thiết kế vuốt ngược sắc sảo, đặt cao hơn để tăng tầm chiếu sáng và tính thẩm mỹ.
Đáng chú ý, cản trước được làm dày dặn với các hốc hút gió mở rộng, tích hợp đèn sương mù LED (tùy phiên bản) và dải đèn định vị ban ngày đặt thấp, tạo nên "chữ ký ánh sáng" nhận diện từ xa. Nắp capo được dập nổi các đường gân rõ rệt, tăng thêm vẻ cơ bắp nam tính khác biệt hoàn toàn với phần đầu xe ngắn và dốc của thế hệ cũ.
Nhìn từ bên hông, Innova Cross mang dáng dấp của một chiếc SUV đô thị nhờ các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe và vòm bánh xe được ốp nhựa đen đầy khỏe khoắn. Gương chiếu hậu được dời xuống cửa xe thay vì cột A, giúp giảm điểm mù đáng kể cho người lái – một chi tiết nhỏ nhưng thể hiện tư duy thiết kế lấy con người làm trung tâm.
Bộ mâm đúc hợp kim là điểm nhấn lớn: phiên bản Hybrid sử dụng mâm 18 inch đa chấu mạ bạc sáng bóng sang trọng, trong khi bản Xăng dùng mâm 17 inch. Khoảng sáng gầm xe đạt 170mm, tuy không quá cao như SUV thuần chủng nhưng đủ để leo vỉa hè hoặc đi đường ngập nhẹ, đồng thời giữ trọng tâm xe thấp để vận hành ổn định.
Phần đuôi xe được thiết kế vuông vức để tối ưu hóa không gian trần xe cho hàng ghế thứ 3. Cụm đèn hậu LED kéo dài theo phương ngang, nối liền bởi thanh nẹp mạ chrome (hoặc nhựa đen bóng), tạo cảm giác bề ngang xe rộng hơn thực tế.
Cốp xe trên phiên bản cao cấp đã được trang bị tính năng đóng mở điện, một nâng cấp cực kỳ giá trị cho người dùng gia đình thường xuyên mang vác hành lý. Cản sau được thiết kế đơn giản, giấu ống xả tinh tế, hoàn thiện vẻ ngoài hiện đại và gọn gàng.
Toyota trang bị cho Innova Cross lốp xe có tiết diện lớn, giúp tăng độ bám đường và khả năng cách âm.
Việc sử dụng lốp có thành lốp dày vừa phải giúp cân bằng giữa thẩm mỹ và độ êm ái khi di chuyển qua các gờ giảm tốc, tránh hiện tượng quá xóc thường thấy trên các dòng xe dùng mâm quá lớn.
Bước vào khoang lái, người dùng sẽ cảm nhận ngay sự "lên đời" về mặt trải nghiệm. Toyota đã loại bỏ tư duy thiết kế thực dụng đến mức sơ sài, thay vào đó là vật liệu da mềm, tông màu nâu-đen sang trọng (trên bản Cross) và cách bố trí khoa học theo triết lý hiện đại.
Không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc là lợi thế tuyệt đối của Innova nhờ trục cơ sở 2.850 mm. Việc chuyển sang khung gầm liền khối giúp sàn xe phẳng hơn, loại bỏ phần gồ lên của trục dẫn động cầu sau, từ đó tối ưu hóa chỗ để chân cho mọi vị trí ngồi.
Khu vực taplo được thiết kế theo phương ngang, xếp tầng, tạo cảm giác rộng thoáng. Màn hình giải trí đặt nổi 10.1 inch (bản V và HEV) là trung tâm điều khiển, hỗ trợ kết nối thông minh. Các nút bấm vật lý được giữ lại cho hệ thống điều hòa, giúp người lái thao tác nhanh chóng mà không mất tập trung.
Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các phím chức năng từ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm lượng đến các nút cài đặt gói an toàn Toyota Safety Sense (trên bản cao cấp). Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch sắc nét (bản Hybrid), hiển thị trực quan các thông số vận hành và luồng năng lượng điện/xăng.
Đây là "vũ khí" mạnh nhất của Innova Cross. Xe cung cấp cấu hình 7 chỗ (bản Hybrid) với hàng ghế thứ 2 là ghế thương gia có bệ đỡ bắp chân chỉnh điện và đệm ghế êm ái. Đây là trang bị hiếm thấy trong tầm giá, mang lại trải nghiệm VIP thực thụ cho gia đình.
Hàng ghế thứ 3 rộng rãi, đủ cho 3 người lớn (cấu hình 8 chỗ trên bản xăng) hoặc 2 người lớn ngồi thoải mái với độ ngả lưng tốt. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản Cross, giúp tài xế dễ dàng tìm được tư thế lái thoải mái nhất cho những hành trình dài.
Một điểm cộng lớn của thế hệ mới là khả năng gập phẳng hàng ghế thứ 3 xuống sàn (thay vì treo sang hai bên như thế hệ cũ). Điều này giúp tận dụng tối đa thể tích khoang hành lý, tạo ra mặt sàn phẳng lì để chứa các vật dụng cồng kềnh như xe đạp trẻ em, bộ gậy golf hay vali cỡ lớn.
Toyota Innova Cross không còn "nghèo nàn" option. Hãng xe Nhật Bản đã hào phóng trang bị những công nghệ tiệm cận với các dòng xe sang của hãng, đáp ứng nhu cầu khắt khe của nhóm khách hàng trẻ tuổi và yêu thích công nghệ.
Màn hình trung tâm 10.1 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, giúp việc kết nối điện thoại trở nên liền mạch. Hệ thống âm thanh 6 loa cho chất lượng âm thanh ở mức khá, đủ đáp ứng nhu cầu nghe nhạc cơ bản.
Xe được trang bị điều hòa tự động, có cửa gió cho tất cả các hàng ghế – yếu tố sống còn tại thị trường khí hậu nóng như Việt Nam. Đặc biệt, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động đã trở thành trang bị tiêu chuẩn, giải phóng chân phanh cho tài xế khi dừng đèn đỏ. Cửa sổ trời toàn cảnh (trên bản Hybrid) mang lại không gian thoáng đãng, điểm cộng lớn cho các chuyến đi dã ngoại.
Gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense 3.0 (TSS) trên bản Hybrid là điểm sáng giá nhất, bao gồm:
Ngoài ra, xe còn có Camera 360 độ (bản Hybrid), Cảnh báo điểm mù (BSM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) và 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe. Những tính năng này đưa Innova vượt lên trên nhiều đối thủ cùng phân khúc về mặt an toàn.
Sự thay đổi từ dẫn động cầu sau (RWD) sang dẫn động cầu trước (FWD) và khung gầm TNGA-C là cuộc cách mạng về vận hành. Xe không còn cảm giác bồng bềnh, rung lắc đặc trưng của dòng xe khung gầm rời (body-on-frame) mà trở nên êm ái, đầm chắc và linh hoạt hơn hẳn.
Toyota Innova Cross mang đến 2 tùy chọn động cơ:
Trong phố: Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng, bán kính quay vòng chỉ 5.4m giúp xe xoay trở linh hoạt đáng kinh ngạc dù thân xe dài. Hộp số CVT mượt mà, loại bỏ hiện tượng giật cục khi sang số ở dải tốc độ thấp. Bản Hybrid vận hành cực kỳ êm ái, gần như im lặng tuyệt đối khi khởi hành bằng điện.
Đường trường: Khung gầm TNGA-C mang lại sự ổn định thân xe tuyệt vời khi vào cua. Hệ thống treo McPherson phía trước và thanh xoắn phía sau được tinh chỉnh mềm mại, dập tắt dao động nhanh. Tuy nhiên, khi thốc ga vượt xe, hộp số CVT sẽ có tiếng ồn động cơ vọng vào cabin đôi chút – đặc tính chung của loại hộp số này.
| Tiêu chí | Toyota Innova Cross | Hyundai Custin | Mitsubishi Xpander |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | MPV cỡ trung (Unibody) | MPV cỡ trung (Unibody) | MPV cỡ nhỏ |
| Động cơ | 2.0L Xăng / 2.0L Hybrid | 1.5L Turbo / 2.0L Dầu | 1.5L Xăng |
| Công suất | 172 HP / ~184 HP (System) | 168 HP / 233 HP | 104 HP |
| Hộp số | CVT / e-CVT | Tự động 8 cấp | Tự động 4 cấp |
| Cửa sau | Cửa mở ngang truyền thống | Cửa lùa điện | Cửa mở ngang |
| Ghế sau | Captain Seat (Bản HEV) | Captain Seat (Bản cao) | Băng ghế liền |
| An toàn | TSS 3.0 (Bản HEV) | Hyundai SmartSense | Cơ bản |
| Giá bán | 810 - 990 triệu VNĐ | 850 - 999 triệu VNĐ | 560 - 658 triệu VNĐ |
Nhận định: Innova Cross thắng thế về thương hiệu, độ giữ giá và động cơ Hybrid tiết kiệm. Hyundai Custin có lợi thế lớn về cửa lùa (tiện lợi ở không gian hẹp) và động cơ Turbo mạnh mẽ. Xpander là lựa chọn tiết kiệm hơn nhưng thua kém hoàn toàn về không gian và vận hành.
Đây là điểm "ăn tiền" nhất của Innova Cross Hybrid.
So với thế hệ cũ (uống xăng 12-14L/100km trong phố), bản Hybrid là một "cuộc cách mạng xanh" cho túi tiền người dùng.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi nhận định Toyota Innova Cross là màn "trở lại nhà vua" đầy thuyết phục. Toyota đã dũng cảm từ bỏ giá trị cốt lõi cũ (cầu sau, khung rời) để chạy theo nhu cầu thực tế của người dùng: Cần một chiếc xe êm, đẹp, an toàn và tiết kiệm.
Chiếc xe này cực kỳ phù hợp cho gia đình 3 thế hệ sống tại đô thị, muốn một chiếc xe phục vụ đi làm hàng ngày (tiết kiệm xăng) và đi chơi xa cuối tuần (rộng rãi). Nếu bạn cần một chiếc xe "cày bừa" tải nặng đi đường đèo núi xấu thường xuyên, Innova đời cũ (hoặc Fortuner) có thể tốt hơn. Nhưng với 95% nhu cầu hỗn hợp, Innova Cross là lựa chọn vượt trội.
Toyota Innova Cross không chỉ là một bản nâng cấp, nó là sự tái định nghĩa dòng xe MPV hạng C tại Việt Nam. Nếu bỏ qua định kiến về 'xe dịch vụ' trong quá khứ, bạn sẽ thấy đây là mẫu xe gia đình toàn diện nhất trong tầm giá dưới 1 tỷ đồng, đặc biệt là phiên bản Hybrid với khả năng tiết kiệm nhiên liệu khó tin.
Thiết kế: Toyota Innova Cross sở hữu ngoại hình trẻ trung, dáng SUV lai MPV hiện đại, đèn LED sắc nét và đường nét khỏe khoắn, tạo cảm giác cao cấp, khác biệt thế hệ cũ.
Không gian & tiện dụng: Khoang nội thất rộng rãi cho 3 hàng ghế, trần cao thoáng đãng, ghế bọc da êm ái, hàng ghế hai gập nhanh, hàng ghế ba ngả linh hoạt.
Vận hành & tiết kiệm (Hybrid): Động cơ Hybrid tự sạc kết hợp hộp số e-CVT vận hành êm ái, mượt trong đô thị, phù hợp di chuyển hàng ngày và đi đường dài.
Tiêu thụ nhiên liệu: Phiên bản Hybrid cho mức tiêu hao ấn tượng khoảng 4–5L/100km trong đô thị, giúp giảm chi phí sử dụng đáng kể so với động cơ xăng.
Công suất & độ ổn định: Công suất đáp ứng tốt nhu cầu gia đình, vượt xe và leo đèo ổn định, cảm giác lái đầm chắc, thiên về bền bỉ hơn thể thao.
An toàn: Trang bị đầy đủ Toyota Safety Sense với PCS, LDA/LTA, DRCC, AHB, BSM, RCTA và 7 túi khí, hỗ trợ người lái an toàn toàn diện.
Tiện nghi: Màn hình trung tâm khoảng 10 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, điều hòa tự động hai vùng, ghế lái chỉnh điện trên bản cao cấp.
Giá bán: Toyota Innova Cross có giá cao hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc, đặc biệt bản Hybrid vượt mốc 1 tỷ đồng, gây áp lực ngân sách cho người mua.
Nội thất: Một số chi tiết nội thất vẫn dùng nhựa cứng, thiết kế chưa nổi bật, ghế phụ chưa có làm mát, trượt ghế chỉnh tay trên vài phiên bản.
Thiếu tiện ích: Xe chưa được trang bị cửa sổ trời và các tiện ích cao cấp kiểu ghế thương gia chưa xuất hiện đầy đủ trên toàn bộ phiên bản.
Phiên bản máy xăng: Bản động cơ xăng tiêu thụ nhiên liệu cao hơn Hybrid khoảng 1–1,5L/100km, đặc biệt khi sử dụng thường xuyên trong đô thị.
Cảm giác lái: Khả năng tăng tốc ở mức vừa đủ, không thiên về thể thao, phù hợp người dùng ưu tiên sự ổn định, êm ái và thoải mái khi di chuyển.
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 558 triệu - 598 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 870 triệu - 995 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
Khoảng giá: 670 triệu
Khoảng giá: 325 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 799 triệu - 899 triệu
| Tên phiên bản | 2.0HEV960 | 2.0G730 | 2.0V825 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | Xăng+Điện | M20A-FKS 2.0 | M20A-FKS 2.0 |
| Dung tích (cc) | 1,987 | 1.987 | 1.987 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150 / 6.000 | 172 / 6.000 | 172 / 6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 188 / 4.400 - 5.200 | 205 / 4.400 - 5.200 | 205 / 4.400 - 5.200 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 4,92 | 7,1 | 7,2 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 111 | ||
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 206 | ||
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 7 | 8 | 8 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,850 | 2.850 | 2.850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 167 | 170 | 170 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,670 | 5.670 | 5.670 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52 | 52 | 52 |
| Lốp, la-zăng | 215/50 R18 | 205/65 R16 | 215/60R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | Treo độc lập / Mc Pherson | Treo độc lập / Mc Pherson | Treo độc lập / Mc Pherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | Có | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động | Chỉnh điện, gập điện tự động |
| Đèn sương mù | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không | Không | Không |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Không |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Không | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình đa thông tin 7 inch | 4,2 inch | Màn hình đa thông tin 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Có | Không | Không |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Có | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Không | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,1 inch | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 10,1 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối AUX | Có | Có | Có |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Không | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không | Không |
| Cảm biến lùi | |||
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Không | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Không | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Không | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Không | Không |