Đánh giá Land Rover Defender 2026 chi tiết: Ngoại thất, nội thất, khả năng vận hành & chi phí nuôi xe thực tế. Xem ưu nhược điểm và so sánh đối thủ tại Tinbanxe.vn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 90 2.0 S | 3,620,000,000 | 4,070,397,000 | 3,997,997,000 | 4,020,337,000 | 4,056,537,000 | 4,056,537,000 | 4,056,537,000 | 4,056,537,000 | 4,056,537,000 | 4,056,537,000 | 4,056,537,000 | 3,984,137,000 |
| 110 S | 3,810,000,000 | 4,283,197,000 | 4,206,997,000 | 4,231,237,000 | 4,269,337,000 | 4,269,337,000 | 4,269,337,000 | 4,269,337,000 | 4,269,337,000 | 4,269,337,000 | 4,269,337,000 | 4,193,137,000 |
| SE P300 | 5,989,000,000 | 6,723,677,000 | 6,603,897,000 | 6,649,927,000 | 6,709,817,000 | 6,709,817,000 | 6,709,817,000 | 6,709,817,000 | 6,709,817,000 | 6,709,817,000 | 6,709,817,000 | 6,590,037,000 |
Land Rover Defender thế hệ mới (L663) là sự lột xác hoàn toàn khỏi hình bóng "nồi đồng cối đá" của thế hệ cũ, chuyển mình thành một mẫu suv hạng sang với khả năng vận hành đa địa hình vượt trội. Tại Việt Nam, Defender không chỉ là một chiếc xe để đi "phượt", mà còn là tuyên ngôn về phong cách sống. Với cấu trúc khung gầm liền khối D7x nhôm cứng cáp nhất lịch sử Land Rover, cùng hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến, Defender hiện là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa tiện nghi sang trọng và khả năng off-road đỉnh cao. Mẫu xe này hiện được phân phối chính hãng với các biến thể 90 (3 cửa), 110 (5 cửa) và 130 (8 chỗ).
Tổng thể ngoại thất của Land Rover Defender là sự kết hợp bậc thầy giữa vẻ đẹp hình khối hiện đại và những đường nét cơ bắp đặc trưng. Không còn vẻ thô ráp của những tấm kim loại ghép đinh tán, Defender mới mang dáng vẻ "Sophisticated Ruggedness" (Sự mạnh mẽ tinh tế). Kích thước xe bề thế với khoảng sáng gầm xe lên tới 291mm (khi nâng gầm tối đa), tạo nên một tư thế oai vệ và sẵn sàng chinh phục mọi địa hình.
Điểm đặc biệt trong thiết kế là sự tối giản các chi tiết thừa, giúp xe đạt hệ số cản gió 0.38Cd - một con số ấn tượng cho mẫu xe vuông vức như vậy. Các mảng khối được bo tròn nhẹ ở các góc nhưng vẫn giữ được phom dáng hình hộp trứ danh, giúp người lái dễ dàng căn chỉnh kích thước xe trong những không gian hẹp hoặc khi đi off-road.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với cụm đèn pha LED Matrix hình bán nguyệt, lấy cảm hứng từ đôi mắt tròn của thế hệ Defender cổ điển nhưng được "cắt" phần trên để tạo vẻ sắc sảo, hiện đại. Công nghệ đèn thông minh này có khả năng tự động điều chỉnh luồng sáng để không gây chói mắt xe đối diện mà vẫn đảm bảo tầm nhìn xa tối ưu.
Lưới tản nhiệt được thiết kế hẹp, chạy ngang với các thanh nan đục lỗ, mang lại vẻ chắc chắn. Cản trước được vuốt cao để tăng góc tới lên đến 38 độ, một thông số cực kỳ quan trọng cho khả năng leo trèo. Nắp ca-pô dạng vỏ sò với phần gồ lên ở giữa không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn tạo không gian cho khối động cơ mạnh mẽ bên dưới.
Nhìn từ bên hông, Defender thể hiện rõ cấu trúc vững chãi với đường gân chạy dọc thân xe mạnh mẽ và dứt khoát. Cột C được thiết kế to bản cùng mảng vuông cùng màu thân xe (tùy chọn) tạo điểm nhấn thị giác độc đáo, đồng thời là nơi đặt logo Land Rover đầy kiêu hãnh. Thiết kế mái xe phẳng với các cột A, B sơn đen tạo hiệu ứng "mái bay" hiện đại.
Gương chiếu hậu to bản tích hợp đèn báo rẽ và camera 360 độ, hỗ trợ tối đa tầm nhìn. Một chi tiết thực dụng là vòm bánh xe ốp nhựa đen sần (hoặc cùng màu thân xe ở các bản cao cấp), giúp bảo vệ thân xe khỏi trầy xước khi đi vào các cung đường đá dăm hay bụi rậm. Bệ bước chân cố định hoặc điện (tùy chọn) giúp việc ra vào chiếc xe gầm cao này trở nên dễ dàng hơn.
Đuôi xe của Defender được thiết kế phẳng, dựng đứng như một vách núi, nhằm tối ưu hóa không gian khoang hành lý và góc thoát đạt 40 độ. Điểm nhấn không thể nhầm lẫn là lốp dự phòng treo phía sau, một di sản của dòng xe off-road, mang lại vẻ phong trần và sự an tâm cho những chuyến đi xa.
Cụm đèn hậu là một kiệt tác thiết kế với các khối vuông LED 3D tách biệt, nhỏ gọn nhưng có độ nhận diện cực cao vào ban đêm. Cửa cốp sau mở ngang kiểu bản lề đi kèm cơ chế hít điện, giúp việc đóng mở nhẹ nhàng dù phải "cõng" thêm chiếc lốp dự phòng nặng nề.
Land Rover cung cấp rất nhiều tùy chọn mâm xe cho Defender, từ kích thước 18 inch (mâm thép màu trắng phong cách Retro) chuyên dụng cho off-road, đến các bộ mâm hợp kim đa chấu 20 - 22 inch sang trọng cho đường phố.
Lốp xe đi kèm thường là loại lốp đa địa hình chất lượng cao của Goodyear hoặc Pirelli, đảm bảo độ bám đường tốt trên cả đường nhựa ướt và đường bùn lầy. Việc lựa chọn kích thước mâm rất quan trọng: nếu bạn thường xuyên đi off-road, hãy chọn mâm nhỏ (18-19 inch) để có thành lốp dày hơn, giúp hấp thụ xung lực tốt hơn.
Bước vào khoang nội thất, Defender định nghĩa lại khái niệm "sang trọng kiểu thực dụng". Không bóng bẩy hay hào nhoáng như Range Rover, nội thất Defender để lộ các đinh ốc bắt vít, các thanh xà ngang bằng hợp kim Magie sơn tĩnh điện ngay trên táp-lô, tạo cảm giác cực kỳ chắc chắn và tin cậy.
Vật liệu sử dụng trong xe ưu tiên độ bền và khả năng dễ dàng vệ sinh. Sàn xe được lót cao su siêu bền, cho phép người dùng có thể xịt nước để rửa sạch bùn đất (ở các phiên bản cơ bản), trong khi các chi tiết da và gỗ vẫn xuất hiện tinh tế để đảm bảo sự sang trọng cần thiết của một chiếc xe có giá trị hàng tỷ đồng.
Khu vực táp-lô được thiết kế theo phương ngang, thoáng đãng và trực quan. Trung tâm là màn hình cảm ứng Pivi Pro (kích thước 10 inch hoặc 11.4 inch tùy phiên bản) cong nhẹ, hiển thị sắc nét và phản hồi tức thì. Cần số điện tử được đặt cao ngay trên táp-lô, giải phóng không gian yên ngựa trung tâm cho hộc để đồ lớn hoặc tùy chọn ghế phụ thứ 3 ở hàng ghế trước.
Vô lăng 4 chấu bọc da cao cấp hoặc da lộn (trên bản V8) tích hợp các nút bấm cảm ứng có đèn nền. Cảm giác cầm nắm vô lăng rất đầm chắc. Phía sau vô lăng là màn hình đa thông tin kỹ thuật số 12.3 inch, có thể tùy biến giao diện linh hoạt, hiển thị bản đồ 3D full màn hình hoặc các thông số vận hành off-road chi tiết.
Ghế ngồi trên Defender được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa cho những hành trình dài. Chất liệu da Windsor cao cấp kết hợp với vải dệt Robustec (vật liệu siêu bền được dùng trong trang phục bảo hộ) ở những vị trí dễ mài mòn, giúp ghế vừa êm ái vừa bền bỉ theo thời gian.
Hàng ghế trước chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí, sưởi và làm mát (trên các bản cao cấp). Hàng ghế thứ hai rộng rãi với khoảng để chân dư dả, độ ngả lưng tốt. Trên phiên bản Defender 110 và 130, hàng ghế thứ 3 phù hợp cho trẻ em hoặc người lớn có vóc dáng nhỏ trong các chuyến đi ngắn, tuy nhiên không gian này sẽ hơi hạn chế so với các mẫu MPV chuyên dụng.
Dung tích khoang hành lý là một điểm cộng lớn, đặc biệt là trên bản 110 và 130. Với bản 110, khi dựng hàng ghế thứ 2, dung tích đạt khoảng 857 lít và có thể mở rộng lên tới 1.946 lít khi gập phẳng hàng ghế sau. Sàn xe phẳng, vuông vức giúp tối ưu hóa việc xếp dỡ hành lý cồng kềnh.
Xe được trang bị hệ thống ray trượt và các móc buộc đồ tiện lợi. Đặc biệt, nút bấm hạ gầm phía sau (thông qua hệ thống treo khí nén) giúp hạ thấp đuôi xe, giúp việc đưa đồ nặng lên xe hoặc cho thú cưng nhảy lên trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Hệ thống thông tin giải trí Pivi Pro là trái tim công nghệ của Defender. Hệ thống này có nguồn pin dự phòng riêng, cho phép khởi động gần như tức thì ngay khi bạn mở cửa xe. Kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây là trang bị tiêu chuẩn. Khả năng cập nhật phần mềm qua mạng (SOTA - Software Over The Air) giúp xe luôn được nâng cấp các tính năng mới nhất mà không cần đến đại lý.
Hệ thống âm thanh Meridian cao cấp (tùy chọn Meridian Surround 15 loa, 700W) mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động, tách bạch, biến khoang xe thành một rạp hát di động, lấn át mọi tiếng ồn từ môi trường bên ngoài. Hệ thống điều hòa tự động đa vùng có tính năng lọc bụi mịn PM2.5 và ion hóa không khí, cực kỳ hữu ích trong điều kiện đô thị ô nhiễm.
Land Rover Defender đạt tiêu chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP với danh sách dài các tính năng hỗ trợ lái (ADAS). Nổi bật bao gồm: Phanh khẩn cấp tự động (AEB), Hỗ trợ giữ làn đường, Cảnh báo điểm mù, và Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control).
Công nghệ "ClearSight Ground View" là một trang bị "ăn tiền" cho dân off-road. Thông qua các camera, hệ thống sẽ mô phỏng hình ảnh mặt đường ngay dưới gầm xe và hiển thị lên màn hình trung tâm, khiến nắp ca-pô như trở nên "vô hình". Điều này giúp người lái dễ dàng tránh đá hộc, rãnh sâu mà không cần người xi-nhan bên ngoài. Gương chiếu hậu trong xe cũng sử dụng công nghệ ClearSight (camera phía sau) giúp quan sát rõ ràng ngay cả khi khoang hành lý chất đầy đồ che khuất kính sau.
Tại Việt Nam, Defender phổ biến với hai tùy chọn động cơ xăng Ingenium:
Cả hai đều đi kèm hộp số tự động 8 cấp ZF trứ danh và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD) thông minh.
Cầm lái Defender mang lại cảm giác "quyền lực". Vị trí ngồi lái cao giúp tầm nhìn bao quát cực tốt. Hệ thống treo khí nén điện tử (trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết các bản tại VN) triệt tiêu dao động cực tốt. Trên đường nhựa, xe lướt đi êm ái đáng ngạc nhiên, độ cách âm tốt hơn hẳn so với vẻ ngoài hầm hố của nó. Tuy nhiên, do trọng tâm cao và thân xe hình hộp, hiện tượng lắc ngang vẫn xuất hiện khi vào cua gấp, nhưng được kiểm soát tốt bởi hệ thống cân bằng điện tử.
Khi rời đường nhựa, Defender mới thực sự "tỉnh giấc". Hệ thống Terrain Response 2 tự động phân tích điều kiện mặt đường để điều chỉnh động cơ, hộp số, và khóa vi sai. Khả năng lội nước lên tới 900mm (tốt nhất phân khúc) cùng chế độ Wade Sensing giúp bạn tự tin băng qua những vùng ngập nước sâu tại Hà Nội hay TP.HCM mỗi mùa mưa.
Trong phân khúc SUV hạng sang thiên hướng địa hình, Defender cạnh tranh trực tiếp với Toyota Land Cruiser LC300 và Mercedes-Benz G-Class (dù G63 có giá cao hơn hẳn, nhưng G400d hay G500 ở thị trường quốc tế là đối thủ gần hơn).
| Tiêu chí | Land Rover Defender 110 | Toyota Land Cruiser LC300 | Mercedes-Benz G-Class (G63) |
|---|---|---|---|
| Kết cấu khung gầm | Unibody (Liền khối D7x) | Body-on-frame (Chassis rời) | Body-on-frame (Chassis rời) |
| Cảm giác lái On-road | Êm ái, chính xác, linh hoạt | Bồng bềnh, đầm chắc kiểu truyền thống | Cứng, ồn, cảm xúc thể thao |
| Khả năng Off-road | Thông minh, tự động hóa cao | Bền bỉ, tin cậy tuyệt đối | Khóa vi sai cơ khí, cực mạnh |
| Không gian nội thất | Hiện đại, thực dụng, rộng rãi | Sang trọng, thoải mái, ghế to | Chật hẹp hơn, cổ điển |
| Đối tượng khách hàng | Người trẻ thành đạt, thích trải nghiệm & công nghệ | Doanh nhân, cần sự bền bỉ, giữ giá | Người chơi xe, thích sự nổi bật |
| Giá bán (tham khảo) | Từ ~4.5 - 7 tỷ VNĐ | ~4.2 - 5 tỷ VNĐ | ~11 - 13 tỷ VNĐ |
Nhận định: Nếu bạn cần một chiếc xe "đi đến nơi về đến chốn" bất kể điều kiện khắc nghiệt và giữ giá tốt, Land Cruiser là vua. Nếu bạn có ngân sách dư dả và muốn một biểu tượng thời trang, G63 là lựa chọn. Còn Defender nằm ở điểm ngọt ngào: Lái hay hơn Land Cruiser trên phố, công nghệ ngập tràn, khả năng off-road không thua kém, và cá tính hơn hẳn các mẫu xe sang thông thường.
Đừng để công nghệ Mild Hybrid đánh lừa, Defender là một chiếc xe nặng hơn 2.3 tấn và thiết kế không tối ưu khí động học.
Chi phí bảo dưỡng: Thuộc nhóm xe sang Châu Âu, chi phí bảo dưỡng Defender sẽ cao hơn Toyota Land Cruiser khoảng 1.5 - 2 lần. Một lần bảo dưỡng cấp nhỏ (8.000km) có thể tốn từ 5-8 triệu đồng. Các cấp bảo dưỡng lớn sẽ tốn kém hơn nhiều.
Các lỗi thường gặp:
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Land Rover Defender đạt 9/10 điểm. Đây là mẫu xe hiếm hoi trên thị trường hiện nay dung hòa được hai thái cực đối lập: Sự sang trọng tiện nghi hàng ngày và khả năng vận hành hoang dã khi cần thiết.
Defender không chỉ là một phương tiện di chuyển, nó là một người bạn đồng hành tin cậy khơi gợi cảm hứng khám phá. Sự chuyển đổi sang khung gầm liền khối (Unibody) là một quyết định táo bạo nhưng hoàn toàn chính xác của Land Rover, giúp Defender tiếp cận được tệp khách hàng rộng lớn hơn - những người dành 90% thời gian lái xe trong phố nhưng vẫn muốn sở hữu khả năng off-road huyền thoại.
Land Rover Defender là lựa chọn tuyệt vời cho những doanh nhân trẻ, những người đam mê xê dịch và các gia đình hiện đại muốn một chiếc xe an toàn, rộng rãi và khác biệt. Nếu bạn chấp nhận được mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng đặc thù của xe sang Anh Quốc, Defender sẽ mang lại cho bạn những trải nghiệm cảm xúc mà ít mẫu xe nào trong tầm giá 5-6 tỷ có thể làm được.
Thiết kế biểu tượng: Ngoại hình độc đáo, nam tính, không bị lỗi mốt.
Khả năng Off-road đỉnh cao: Công nghệ Terrain Response 2 và gầm cao vượt trội.
Vận hành êm ái: Hệ thống treo khí nén và khung gầm liền khối giúp xe đi phố rất mượt.
Nội thất thực dụng & Sang trọng: Dễ vệ sinh nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi cao cấp.
Cá nhân hóa cao: Rất nhiều gói phụ kiện (Explorer, Adventure, Country, Urban) để chủ xe thể hiện cá tính.
Kích thước lớn: Bề ngang rộng và chiều cao lớn có thể gây khó khăn trong một số hầm gửi xe cũ tại Việt Nam.
Tiêu hao nhiên liệu: Khá "uống" xăng khi đi trong phố.
Hàng ghế thứ 3 (bản 110): Chỉ phù hợp cho trẻ em, không thoải mái cho người lớn đi xa.
Giá bán và phụ tùng: Giá xe và chi phí thay thế phụ tùng chính hãng khá cao.
Khoảng giá: 11.19 tỷ
Khoảng giá: 2.96 tỷ - 4.29 tỷ
Khoảng giá: 3.73 tỷ - 5.93 tỷ
Khoảng giá: 4.29 tỷ - 7.66 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 459 triệu - 499 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | SE P3005.99 | 90 2.0 S3.62 | 110 S3.81 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | 3.0 I6 tăng áp + Mild Hybrid | 2.0 I4 | 2.0 I4 |
| Dung tích (cc) | 2,996 | 1.997 | 1.997 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 296/4.800-6.600 | 300/5500 | 300/5500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 470/1500-4.250 | 400/1500-4500 | 400/1500-4500 |
| Hộp số | AT 8 cấp | AT 8 cấp | AT 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD | 4 bánh AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 10,1 | 10,1 | |
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2,528 | 2.140 | 2.261 |
| Số chỗ | 8 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.358x1.996x1.970 | 4323x2008x1974 | 4323x2008x1967 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3,022 | 2.587 | 3.022 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 218-290 | 225 | 291 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 389-2.291 | 397 | 786 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 90 | 90 | 90 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.650 | 6.420 | |
| Lốp, la-zăng | 19 inch | 19 inch | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.910 | 3.105 | |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | Macpheron | Macpherson | Macpheron |
| Treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | Không | Không |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, chống chói | Chỉnh điện, chống chói | Chỉnh điện, chống chói |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Không | Không | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Không | Không |
| Nội thất | |||
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD | LCD | LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40 | Gập 40:20:40 | Gập 40:20:40 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
| Điều hoà | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Không | Có |
| Cửa kính một chạm | Chỉnh điện 1 chạm tất cả ghế | Chỉnh 1 chạm cho tất cả ghế, chống kẹt | Chỉnh điện 1 chạm tất cả ghế |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không | Không | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 12 | 12 | 12 |
| Phát WiFi | Không | Không | Không |
| Kết nối AUX | Không | Không | Không |
| Kết nối USB | Không | Không | Không |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Không | Không | Không |
| Sạc không dây | Không | Không | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh 12 hướng bán tự động | 12 hướng bán tự động | Chỉnh 12 hướng bán tự động |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0 | 0 | |
| Massage ghế lái | Không | Không | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 12 hướng bán tự động | 12 hướng bán tự động | 12 hướng bán tự động |
| Massage ghế phụ | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Không | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không | Không | Không |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không | Có |
| Cảm biến lùi | 1 | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Không | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |