| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 1.6 Luxury | 579,000,000 | 664,477,000 | 652,897,000 | 644,827,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 650,617,000 | 639,037,000 |
| 1.6 Premium | 609,000,000 | 698,077,000 | 685,897,000 | 678,127,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 684,217,000 | 672,037,000 |
| 1.6 Turbo GT | 714,000,000 | 815,677,000 | 801,397,000 | 794,677,000 | 801,817,000 | 801,817,000 | 801,817,000 | 801,817,000 | 801,817,000 | 801,817,000 | 801,817,000 | 787,537,000 |
Kia K3 2026 (hay còn được biết đến với tên mã thế hệ mới K4 tại một số thị trường quốc tế) đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ nhất của dòng sedan hạng C này trong thập kỷ qua. Không còn là những nâng cấp facelift nhẹ nhàng, phiên bản 2026 mang đến một ngôn ngữ thiết kế "Opposites United" hoàn toàn mới, gia tăng kích thước vượt trội và trang bị công nghệ tiệm cận phân khúc D. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thông số kỹ thuật, trải nghiệm dự kiến và tính thực dụng của mẫu xe để giúp bạn quyết định có nên chờ đợi hay không.
Kia K3 2026 rũ bỏ hoàn toàn vẻ ngoài tròn trịa, thể thao truyền thống để khoác lên mình diện mạo vuông vức, sắc sảo và mang hơi hướng tương lai. Kích thước tổng thể của xe đã được nới rộng đáng kể, với chiều dài lên tới 4.709 mm và chiều rộng 1.849 mm, biến nó thành chiếc sedan lớn bậc nhất phân khúc hạng C, thậm chí đe dọa không gian của các mẫu xe hạng D cũ.
Sự thay đổi này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khí động học và không gian bên trong. Thiết kế fastback với phần mui vuốt dốc về phía sau tạo cảm giác trường xe và sang trọng hơn. Kia đã áp dụng triệt để các đường gân dập nổi táo bạo, tạo nên hiệu ứng thị giác mạnh mẽ dưới các góc chiếu sáng khác nhau, thay vì các đường cong mềm mại của thế hệ tiền nhiệm.
Phần đầu xe Kia K3 2026 gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt "Mũi hổ" được tái thiết kế theo phong cách kỹ thuật số. Không còn là khung viền chrome dày đặc, lưới tản nhiệt giờ đây thanh mảnh hơn, nối liền mạch với cụm đèn pha, tạo cảm giác đầu xe rộng hơn phương ngang. Cản trước được thiết kế hầm hố với các hốc hút gió lớn, không chỉ giúp làm mát động cơ hiệu quả mà còn tăng vẻ nam tính cho chiếc xe.
Điểm nhấn đắt giá nhất chính là cụm đèn pha LED với dải đèn định vị ban ngày lấy cảm hứng từ bản đồ sao. Thiết kế đèn xếp dọc thay vì nằm ngang như trước đây tạo nên chữ "L" sắc sảo, giúp nhận diện thương hiệu từ xa cực tốt. Hệ thống đèn này dự kiến sẽ được trang bị tính năng tự động thích ứng (Adaptive High Beam) trên các phiên bản cao cấp, giúp giảm chói cho xe đối diện.
Nhìn từ thân xe, Kia K3 2026 hiện lên như một chiếc coupe 4 cửa thực thụ nhờ phần mui vuốt "Fastback" kéo dài đến tận cốp sau. Các nhà thiết kế đã loại bỏ các chi tiết rườm rà, tay nắm cửa sau được giấu vào trụ C (tương tự như Honda HR-V hay Chevrolet Spark trước đây), tạo cảm giác liền mạch và thể thao hơn. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe được cắt xẻ táo bạo, đặc biệt là khu vực hốc bánh sau, tạo cảm giác cơ bắp.
Kính chiếu hậu được dời xuống vị trí cửa xe thay vì cột A, một thay đổi nhỏ nhưng mang lại giá trị lớn về tầm nhìn, giúp giảm điểm mù cho người lái. Viền cửa sổ được mạ chrome sáng bóng (hoặc đen bóng trên bản GT-Line), chạy dài từ cột A đến tận đuôi xe, nhấn mạnh chiều dài ấn tượng của mẫu xe này so với các đối thủ như Mazda 3 hay Toyota Altis.
Đuôi xe là nơi thể hiện rõ nhất triết lý "Opposites United". Cụm đèn hậu LED xuyên suốt tiếp tục sử dụng đồ họa Star Map với hai dải LED thả dọc xuống ở hai bên, tạo hình ảnh cực kỳ bề thế và hiện đại vào ban đêm. Thiết kế này có phần tương đồng với đàn anh Kia K5 hay xe điện EV9, giúp nâng tầm đẳng cấp của K3 lên một bậc.
Cản sau được thiết kế dày dạn, tích hợp bộ khuếch tán gió thể thao và ống xả ẩn tinh tế. Logo Kia mới được đặt ở vị trí trung tâm, phía dưới là dòng chữ tên xe cách điệu. Cốp sau được tích hợp cánh gió đuôi vịt dập nổi ngay trên nắp cốp, vừa tăng tính khí động học vừa tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà không cần lắp thêm phụ kiện rời.
Kia K3 2026 dự kiến sẽ cung cấp các tùy chọn mâm xe từ 16 đến 18 inch tùy phiên bản. Phiên bản cao cấp nhất (Premium hoặc GT-Line) sẽ được trang bị bộ mâm hợp kim 18 inch đa chấu phay xước 2 tông màu với thiết kế hình học phức tạp, tối ưu hóa khả năng cắt gió.
Đi kèm với đó là bộ lốp có bản rộng hơn, giúp tăng độ bám đường và khả năng ổn định khi vào cua ở tốc độ cao. Tuy nhiên, việc sử dụng mâm lớn và lốp mỏng (low profile) trên bản cao cấp có thể khiến tiếng ồn từ mặt đường vọng vào cabin nhiều hơn một chút so với mâm 16 inch lốp dày, đây là sự đánh đổi chấp nhận được cho yếu tố thẩm mỹ và cảm giác lái.
Bước vào khoang nội thất, Kia K3 2026 mang đến một không gian tối giản (Minimalism) nhưng đậm chất công nghệ. Sự rườm rà của các nút bấm vật lý đã được lược bỏ tối đa, thay vào đó là sự thống trị của màn hình và các bề mặt cảm ứng. Chất liệu nội thất cũng được nâng cấp với nhiều chi tiết nhựa mềm, da tổng hợp cao cấp và các điểm nhấn kim loại phay xước.
Không gian cabin rộng rãi hơn hẳn nhờ trục cơ sở kéo dài. Kia đã khéo léo phối màu nội thất theo các tông màu mới như Xanh - Xám hoặc Nâu - Đen trên các bản cao cấp, tạo cảm giác sang trọng khác biệt so với tông màu đen hoặc be nhàm chán thường thấy ở phân khúc C.
Tâm điểm của bảng tap-lô là cụm màn hình cong toàn cảnh (Panoramic Curved Display) nối liền giữa bảng đồng hồ kỹ thuật số và màn hình giải trí trung tâm, tổng kích thước lên đến gần 30 inch (mỗi màn hình 12.3 inch). Thiết kế này học hỏi trực tiếp từ các mẫu xe hạng sang và xe điện EV6, mang lại trải nghiệm thị giác liền mạch và hiện đại. Hệ điều hành mới (ccNC) cho phản hồi mượt mà và giao diện trực quan hơn.
Vô lăng của Kia K3 2026 cũng được thiết kế mới hoàn toàn, dạng 2 chấu với logo đặt lệch hoặc 3 chấu thể thao trên bản GT-Line, vát đáy D-cut. Các nút bấm trên vô lăng được tinh chỉnh lại gọn gàng hơn. Cần số truyền thống to bản đã bị loại bỏ, thay thế bằng cần số điện tử dạng thanh gạt sau vô lăng (hoặc dạng núm xoay/cần gạt nhỏ ở bệ tỳ tay tùy thị trường), giúp giải phóng không gian cho khu vực yên ngựa trung tâm.
Ghế ngồi trên K3 2026 được thiết kế lại để ôm sát cơ thể hơn. Ghế lái chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí và đặc biệt là tính năng sưởi/làm mát ghế vẫn là vũ khí chủ lực của Kia để cạnh tranh. Chất liệu da mềm mại hơn, đục lỗ thoáng khí giúp những hành trình dài trở nên thoải mái hơn trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Hàng ghế sau hưởng lợi lớn nhất từ việc tăng kích thước xe. Khoảng để chân và khoảng trần xe thuộc hàng tốt nhất phân khúc, khắc phục nhược điểm trần xe hơi thấp ở bản tiền nhiệm do thiết kế coupe. Cửa gió điều hòa riêng biệt và cổng sạc USB-C cho hàng ghế sau là trang bị tiêu chuẩn, đảm bảo tiện nghi cho mọi hành khách.
Dung tích khoang hành lý của Kia K3 2026 dự kiến đạt khoảng 500 - 510 lít, một con số ấn tượng. Thiết kế cốp sâu và rộng bề ngang giúp dễ dàng chứa được 2 vali cỡ lớn và nhiều túi xách nhỏ, phù hợp cho các chuyến du lịch gia đình dài ngày.
Tính năng mở cốp thông minh - tự động mở khi người lái cầm chìa khóa đứng gần đuôi xe trong 3 giây - vẫn được duy trì. Hàng ghế sau có thể gập 60:40 để mở rộng không gian chứa đồ khi cần vận chuyển các vật dụng dài như túi gôn hay ván trượt.
Kia luôn được biết đến là hãng xe hào phóng về trang bị ("option miên man") và K3 2026 không phải là ngoại lệ. Xe được tích hợp các công nghệ kết nối hiện đại nhất, biến chiếc xe thành một thiết bị thông minh di động chứ không chỉ là phương tiện di chuyển.
Hệ thống an toàn cũng được nâng cấp lên một tầm cao mới với gói ADAS thế hệ tiếp theo, hoạt động chính xác và mượt mà hơn nhờ hệ thống radar và camera độ phân giải cao.
Màn hình trung tâm 12.3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây là trang bị tiêu chuẩn. Hệ thống âm thanh có thể là 6 loa thường hoặc nâng cấp lên hệ thống loa Harman Kardon 8 loa trên bản cao cấp, mang lại trải nghiệm âm thanh vòm sống động.
Các tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm: Sạc điện thoại không dây chuẩn Qi tốc độ cao, điều hòa tự động 2 vùng độc lập với tính năng lọc không khí, cửa sổ trời giúp không gian thoáng đãng. Đặc biệt, tính năng khởi động xe từ xa và Digital Key 2.0 (sử dụng điện thoại làm chìa khóa) là những điểm cộng lớn cho người dùng yêu công nghệ.
Về an toàn, Kia K3 2026 trang bị gói công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn ADAS (Advanced Driver Assistance Systems) bao gồm: Hệ thống hỗ trợ tránh va chạm phía trước (FCA 2.0) với khả năng phát hiện người đi bộ, xe đạp và xe cắt ngang khi rẽ; Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) và Bám làn đường (LFA); Kiểm soát hành trình thích ứng (Smart Cruise Control) có tính năng Stop & Go.
Ngoài ra, xe còn có hệ thống cảnh báo điểm mù (BVM) hiển thị hình ảnh trực tiếp trên màn hình đa thông tin khi bật xi-nhan - một tính năng cực kỳ hữu ích tại giao thông Việt Nam. Hệ thống 6-8 túi khí, cân bằng điện tử, cảm biến áp suất lốp là những trang bị mặc định trên hầu hết các phiên bản.
Mặc dù thiết kế thay đổi hoàn toàn, hệ truyền động của Kia K3 2026 nhiều khả năng sẽ là sự tinh chỉnh từ các động cơ hiện có để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, thay vì thay đổi đột phá về dung tích.
Sự tập trung của hãng dồn vào việc cải thiện độ ồn, độ rung (NVH) và độ cứng khung gầm để mang lại cảm giác lái chắc chắn hơn, tiệm cận với các dòng xe châu Âu.
Dự kiến tại thị trường Việt Nam, Kia K3 2026 sẽ cung cấp 2 tùy chọn động cơ chính:
Cầm lái Kia K3 2026, sự khác biệt lớn nhất đến từ hệ thống treo và cách âm. Khung gầm mới cứng vững hơn giúp xe ổn định khi vào cua, giảm thiểu hiện tượng văng đuôi. Hệ thống treo sau (dạng thanh xoắn trên bản thường và đa liên kết trên bản Turbo) được tinh chỉnh để dập tắt dao động nhanh hơn, mang lại cảm giác êm ái khi đi qua các gờ giảm tốc.
Vô lăng trợ lực điện phản hồi mặt đường tốt hơn thế hệ cũ, chế độ lái Sport làm nặng vô lăng và nhạy chân ga rõ rệt. Tuy nhiên, ở dải tốc độ thấp trong phố, vô lăng vẫn rất nhẹ nhàng, giúp việc xoay trở chiếc xe dài 4.7m trở nên dễ dàng. Khả năng cách âm gầm và hốc bánh xe được cải thiện đáng kể nhờ vật liệu cách âm mới, giải quyết được tiếng ồn lốp vốn là điểm yếu của đời cũ.
Để có cái nhìn khách quan, chúng ta hãy so sánh Kia K3 2026 với các đối thủ sừng sỏ: Mazda 3, Honda Civic và Toyota Corolla Altis.
| Tiêu chí | Kia K3 2026 | Mazda 3 | Honda Civic | Toyota Corolla Altis |
|---|---|---|---|---|
| Phong cách | Futuristic, Vuông vức, Táo bạo | Kodo, Mềm mại, Sang trọng | Thể thao, Trưởng thành | Trung tính, Lịch sự |
| Không gian | Rộng rãi hàng đầu phân khúc | Hàng ghế sau hơi chật | Rộng rãi, thoải mái | Đủ dùng, thoải mái |
| Tiện nghi | "Option miên man", màn hình kép lớn | Nội thất cao cấp, tối giản | Tập trung người lái | Thực dụng, đủ dùng |
| Vận hành | Cân bằng, Bản Turbo mạnh mẽ | Linh hoạt, G-Vectoring êm ái | Cảm giác lái hay nhất (Fun to drive) | Êm ái, Bền bỉ, Hybrid tiết kiệm |
| Giá bán | Cạnh tranh, hợp lý (Dự kiến) | Tầm trung - cao | Cao nhất phân khúc | Tầm trung - cao |
Sở hữu một chiếc xe không chỉ là giá mua ban đầu mà còn là chi phí "nuôi" xe hàng tháng. Kia K3 từ lâu đã nổi tiếng là mẫu xe kinh tế, dễ nuôi.
Lưu ý: Số liệu thực tế phụ thuộc rất nhiều vào thói quen chân ga của người lái.
Chi phí bảo dưỡng của Kia K3 thuộc hàng thấp nhất phân khúc (rẻ hơn khoảng 20-30% so với Honda hay Toyota).
Các lỗi vặt tiềm ẩn: Dựa trên các đời trước, người dùng cần chú ý đến thước lái (có thể có tiếng kêu lục cục sau thời gian dài sử dụng) và mô-bin đánh lửa trên các xe đời cũ. Tuy nhiên, Kia đang ngày càng cải thiện độ bền linh kiện.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Kia K3 2026 là một cuộc cách mạng thực sự chứ không đơn thuần là sự tiến hóa. Kia đã lắng nghe người dùng khi khắc phục điểm yếu về không gian trần xe phía sau và nâng cấp hệ thống an toàn lên mức tối đa.
Mẫu xe này không chỉ phục vụ tốt nhu cầu gia đình nhờ không gian rộng rãi, tiện nghi ngập tràn mà còn thỏa mãn được cái tôi cá tính của người trẻ nhờ thiết kế "không đụng hàng". Nếu mức giá vẫn được Thaco duy trì cạnh tranh như truyền thống, K3 2026 chắc chắn sẽ lấy lại vị thế dẫn đầu doanh số phân khúc C.
Kia K3 2026 là minh chứng cho thấy sedan hạng C vẫn chưa hết thời trước cơn bão SUV/Crossover. Với thiết kế tiệm cận xe sang và hàm lượng công nghệ vượt trội, đây là lựa chọn 'đáng đồng tiền bát gạo' nhất cho những ai tìm kiếm một chiếc xe cân bằng giữa: Thẩm mỹ - Công năng - Chi phí sử dụng. Nếu bạn không quá đặt nặng thương hiệu Nhật Bản hay cảm giác lái đua thể thao cực đoan, K3 2026 là cái tên đầu tiên nên nằm trong danh sách lái thử.
Thiết kế ngoại thất "Opposites United" đột phá, hiện đại và khác biệt hoàn toàn số đông.
Khoang nội thất rộng rãi bậc nhất phân khúc, khắc phục điểm yếu trần xe thấp.
Màn hình kép Panoramic và giao diện giải trí đẹp mắt, mượt mà.
Trang bị an toàn ADAS đầy đủ, hỗ trợ lái xe tin cậy.
Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế phụ tùng hợp lý tại Việt Nam.
Khả năng cách âm gầm ở tốc độ cao vẫn còn hạn chế so với một số đối thủ khung gầm nặng hơn.
Chất liệu nội thất ở các vị trí khuất tầm nhìn vẫn còn sử dụng nhiều nhựa cứng.
Thương hiệu Hàn Quốc vẫn chịu định kiến về độ giữ giá so với xe Nhật (dù khoảng cách đang thu hẹp dần).
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 439 triệu - 469 triệu
Khoảng giá: 699 triệu
Khoảng giá: 470 triệu - 510 triệu
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 632 triệu - 903 triệu
Khoảng giá: 839 triệu - 889 triệu
Khoảng giá: 660 triệu
Khoảng giá: 730 triệu - 960 triệu
| Tên phiên bản | 1.6 MT549 | 1.6 Luxury579 | 1.6 Premium609 | 1.6 Turbo GT714 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | Gamma 1.6 MPI | Gamma 1.6 MPI | Gamma 1.6 MPI | 1.6 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1,599 | 1,599 | 1,599 | 1,599 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 126/6.300 | 126/6.300 | 126/6.300 | 201 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 155/4.850 | 155/4.850 | 155/4.850 | 265 |
| Hộp số | 6 MT | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | 7 cấp ly hợp kép |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | ||||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.640 x 1.800 x 1.450 | 4.640 x 1.800 x 1.450 | 4.640 x 1.800 x 1.450 | 4.640 x 1.800 x 1.450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,700 | 2,700 | 2,700 | 2,700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,300 | 5,300 | 5,300 | 5,300 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 502 | 502 | 502 | 502 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | 50 | 50 | 50 |
| Lốp, la-zăng | 225/45R17, vành đúc | 225/45R17, vành đúc | 225/45R17, vành đúc | 225/45R17, vành đúc |
| Hệ thống treo/phanh | ||||
| Treo trước | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc | Đĩa đặc |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu xa | Halogen projector | Halogen projector | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen projector | Halogen projector | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | Halogen | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ | Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ | Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ | Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Có | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0 | 0 | Có 2 vị trí | Có 2 vị trí |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Có | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Không | Không | Có | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không | Không | Có | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp digital | Analog kết hợp digital | Analog kết hợp digital | Analog kết hợp digital |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da | Da | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 6:4 | Gập 6:4 | Gập 6:4 | Gập 6:4 |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Điều hoà | 1 | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Không | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | AVN, cảm ứng 8 inch | AVN, cảm ứng 8 inch | AVN, cảm ứng 10,25 inch | AVN, cảm ứng 10,25 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Kết nối USB | Có | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Không | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
| Nhiều chế độ lái | Không | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Không | |||
| Công nghệ an toàn | ||||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không | Có | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không | Không | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | |||