| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| Active | 468,000,000 | 540,157,000 | 530,797,000 | 521,617,000 | 526,297,000 | 526,297,000 | 526,297,000 | 526,297,000 | 526,297,000 | 526,297,000 | 526,297,000 | 516,937,000 |
| Ambition | 528,000,000 | 607,357,000 | 596,797,000 | 588,217,000 | 593,497,000 | 593,497,000 | 593,497,000 | 593,497,000 | 593,497,000 | 593,497,000 | 593,497,000 | 582,937,000 |
| Style | 568,000,000 | 652,157,000 | 640,797,000 | 632,617,000 | 638,297,000 | 638,297,000 | 638,297,000 | 638,297,000 | 638,297,000 | 638,297,000 | 638,297,000 | 626,937,000 |
Tổng quan, Skoda Slavia sở hữu ngôn ngữ thiết kế "Crystal Cutting" (Điêu khắc pha lê) đặc trưng. Xe không có nhiều đường cong mềm mại kiểu Á Đông mà thay vào đó là các đường gân dập nổi sắc cạnh, tạo cảm giác trường xe và bề thế hơn so với kích thước thực tế.
Đầu xe Slavia gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt hình lục giác viền crom to bản, đặc điểm nhận diện thương hiệu không thể nhầm lẫn. Các thanh nan dọc màu đen piano bên trong tạo chiều sâu thị giác, giúp chiếc xe trông rộng hơn khi nhìn trực diện.
Cụm đèn pha LED (trên bản cao cấp) được thiết kế vuốt ngược sắc sảo tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ L. Công nghệ đèn pha lê không chỉ mang lại hiệu quả chiếu sáng tốt trong điều kiện thiếu sáng mà còn tăng tính thẩm mỹ hiện đại cho mặt tiền của xe.
Nhìn từ bên hông, Slavia thể hiện rõ sự thực dụng của người Âu với phần mái vuốt nhẹ kiểu Coupe nhưng không làm ảnh hưởng đến khoảng sáng trần xe. Đường gân dập nổi chạy dọc từ đèn pha đến đèn hậu là điểm nhấn giúp thân xe trông khỏe khoắn và cứng cáp.
Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ được thiết kế khí động học. Tay nắm cửa mạ crom (tùy phiên bản) tích hợp cảm biến mở khóa một chạm mang lại sự tiện lợi trong thao tác hằng ngày.
Phần đuôi xe được thiết kế gãy gọn với cụm đèn hậu LED hình chữ C đặc trưng của Skoda, ôm trọn sang hai bên hông. Dòng chữ "S K O D A" trải dài trên nắp cốp thay vì logo tròn truyền thống, một xu hướng thiết kế mới giúp tăng vẻ sang trọng.
Cản dưới được thiết kế đơn giản với dải phản quang chạy ngang và các khe khuếch tán gió giả, giúp đuôi xe trông đầy đặn và thể thao hơn, che đi phần ống xả được giấu kín bên dưới.
Skoda Slavia thường được trang bị bộ mâm hợp kim 16 inch thiết kế đa chấu, phay xước hai tông màu. Kích thước lốp 205/55 R16 là sự lựa chọn cân bằng: đủ dày để êm ái trên đường xấu nhưng đủ rộng để bám đường tốt khi vào cua.
Bước vào khoang lái, Slavia mang đến một không gian thoáng đãng nhờ chiều dài cơ sở lên tới 2.651 mm (lớn bậc nhất phân khúc). Tuy nhiên, vật liệu sử dụng chủ yếu là nhựa cứng, thiếu vắng các chi tiết nhựa mềm thường thấy trên các đối thủ Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Bảng tap-lô được thiết kế theo phương ngang, phân tầng rõ rệt với điểm nhấn là màn hình giải trí đặt nổi. Vô lăng 2 chấu bọc da tích hợp các phím chức năng và lẫy chuyển số (trên bản cao cấp) là chi tiết "ăn tiền", mang lại cảm giác cầm nắm thể thao và khác biệt hoàn toàn so với vô lăng 3 chấu thông thường.
Phía sau vô lăng là màn hình kỹ thuật số 8 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành, có thể tùy biến giao diện. Các hốc gió điều hòa hình tròn hai bên tạo điểm nhấn cổ điển pha lẫn hiện đại cho khoang lái.
Điểm cộng lớn nhất của Slavia tại thị trường nhiệt đới như Việt Nam là tính năng làm mát ghế trước trên bản cao cấp. Ghế ngồi được bọc da pha nỉ hoặc da công nghiệp (tùy phiên bản), thiết kế form ghế ôm người, hỗ trợ lưng tốt khi đi đường dài.
Hàng ghế sau có không gian để chân cực kỳ rộng rãi, trần xe thoáng, phù hợp cho người cao trên 1m75. Xe trang bị bệ tỳ tay trung tâm, cửa gió điều hòa sau và 2 cổng sạc USB Type-C, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của hành khách phía sau.
Cốp xe là thế mạnh tuyệt đối của Skoda Slavia với dung tích lên tới 521 lít. Con số này vượt trội so với honda city hay Toyota Vios. Hơn nữa, hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40, mở rộng không gian chứa đồ lên tới hơn 1.000 lít, cho phép chở các vật dụng dài, cồng kềnh.
Skoda Slavia không chạy đua về số lượng "option" lòe loẹt mà tập trung vào các tính năng thực dụng, phục vụ trực tiếp trải nghiệm lái và an toàn cốt lõi.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 10 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây mượt mà. Hệ thống âm thanh 8 loa (bao gồm loa siêu trầm trên bản cao cấp) mang lại chất lượng âm thanh ở mức khá tốt, âm bass dày dặn hơn so với mặt bằng chung phân khúc B.
Xe còn được trang bị sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời chỉnh điện (một trang bị được khách hàng Việt ưa chuộng dù hiệu quả sử dụng thực tế không cao), và hệ thống điều hòa tự động với bảng điều khiển cảm ứng nhìn hiện đại nhưng cần thời gian để làm quen thao tác khi đang lái xe.
Về an toàn, Slavia đạt chuẩn 5 sao Global NCAP (dành cho Ấn Độ và các thị trường mới nổi). Xe sở hữu danh sách an toàn thụ động và chủ động đáng giá:
Đây chính là lý do lớn nhất để khách hàng xuống tiền cho Skoda Slavia thay vì các mẫu xe Nhật, Hàn.
Skoda Slavia mang đến hai tùy chọn động cơ (tùy thị trường và phiên bản nhập về Việt Nam):
Khi cầm lái Slavia, sự khác biệt đến từ độ chắc chắn của khung gầm. Ở dải tốc độ cao (trên 80km/h), xe đầm, lì mặt đường và không có hiện tượng bồng bềnh. Vô lăng phản hồi chính xác, biến thiên độ nặng nhẹ theo tốc độ rất thật tay.
Tuy nhiên, hộp số DSG (trên bản 1.5) có thể hơi giật cục khi di chuyển chậm trong phố đông. Hệ thống treo được tinh chỉnh theo hướng hơi cứng để ưu tiên độ ổn định, nên khi đi qua gờ giảm tốc hoặc đường xấu ở tốc độ thấp, người ngồi trong xe sẽ cảm nhận rõ phản lực từ mặt đường. Khả năng cách âm gầm ở mức trung bình khá, tiếng ồn lốp vẫn vọng vào cabin khi đi đường nhám.
Để có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa Slavia (bản 1.0 TSI dự kiến phổ biến) với hai đối thủ sừng sỏ:
| Tiêu chí | Skoda Slavia 1.0 TSI | Honda City RS | Toyota Vios G |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.0L Tăng áp | 1.5L Hút khí tự nhiên | 1.5L Hút khí tự nhiên |
| Công suất | 115 mã lực | 119 mã lực | 106 mã lực |
| Mô-men xoắn | 178 Nm | 145 Nm | 140 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (AT) | CVT | CVT |
| Chiều dài cơ sở | 2.651 mm | 2.600 mm | 2.550 mm |
| Khoảng sáng gầm | 179 mm | 134 mm | 133 mm |
| Túi khí | 6 | 6 | 7 |
| Điểm nổi bật | Cảm giác lái, Khung gầm, Mô-men xoắn lớn | Mạnh mẽ, Không gian rộng | Bền bỉ, Giữ giá, Dịch vụ tốt |
Nhận xét: Slavia thua thiệt về công suất cực đại so với City RS nhưng vượt trội hoàn toàn về mô-men xoắn (sức kéo), giúp xe tăng tốc và vượt xe tốt hơn. Khoảng sáng gầm 179mm cũng là lợi thế lớn khi leo vỉa hè hoặc đi đường ngập nước tại Việt Nam.
Lưu ý: Động cơ Turbo rất nhạy cảm với cách đạp ga. Nếu bạn thường xuyên thốc ga để tìm cảm giác dính lưng, con số tiêu thụ sẽ cao hơn đáng kể so với động cơ hút khí tự nhiên.
Là thương hiệu thuộc tập đoàn Volkswagen, chi phí bảo dưỡng của Skoda sẽ cao hơn xe Nhật/Hàn khoảng 15-20%.
Tại Tin Bán Xe, chúng tôi nhận định Skoda Slavia là một "làn gió mới" đầy cá tính. Nó không dành cho số đông - những người mua xe lần đầu cần sự an toàn về tài chính. Slavia dành cho nhóm khách hàng trẻ, hoặc những người đã từng sở hữu xe, muốn nâng cấp trải nghiệm lái lên chuẩn Châu Âu mà ngân sách chưa đủ chạm tới BMW hay Mercedes.
Sự đánh đổi ở đây là không gian nội thất hơi nhiều nhựa cứng và mạng lưới trạm dịch vụ chưa phủ sóng rộng khắp như các đối thủ lâu đời. Tuy nhiên, giá trị nhận lại là sự an tâm tuyệt đối từ khung gầm MQB và niềm vui sau tay lái mà Vios hay Accent khó có thể mang lại.
Nếu bạn coi chiếc xe là tiêu sản để phục vụ cảm xúc và sự an toàn của gia đình, Skoda Slavia là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Nếu bạn coi chiếc xe là tài sản để giữ giá và dễ dàng sửa chữa ở bất cứ gara cỏ nào, hãy quay lại với các lựa chọn từ Nhật Bản.
Khung gầm MQB-A0-IN cực kỳ chắc chắn, ổn định ở tốc độ cao.
Động cơ tăng áp có mô-men xoắn lớn, vượt xe dứt khoát.
Khoang hành lý rộng nhất phân khúc (521L).
Khoảng sáng gầm xe cao (179mm) linh hoạt đa địa hình.
Vô lăng phản hồi chính xác, cảm giác lái thú vị.
Nội thất sử dụng nhiều nhựa cứng, độ hoàn thiện chưa tinh xảo.
Hệ thống treo hơi cứng khi đi phố tốc độ thấp.
Cách âm lốp và gầm chưa thực sự xuất sắc.
Thương hiệu mới, mạng lưới đại lý và phụ tùng còn hạn chế.
Điều hòa làm lạnh chậm hơn xe Nhật một chút.
Khoảng giá: 599 triệu - 649 triệu
Khoảng giá: 999 triệu - 1.09 tỷ
Khoảng giá: 1.19 tỷ - 1.41 tỷ
Khoảng giá: 2.62 tỷ
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
Khoảng giá: 539 triệu - 749 triệu
Khoảng giá: 579 triệu - 699 triệu
Khoảng giá: 538 triệu - 628 triệu
Khoảng giá: 819 triệu
| Tên phiên bản | Active468 | Ambition528 | Style568 |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | |||
| Kiểu động cơ | 1.0 TSI turbo | 1.0 TSI turbo | 1.0 TSI turbo |
| Dung tích (cc) | 999 | 999 | 999 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 113/5.000 | 113/5.000 | 113/5.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 178/1.750 | 178/1.750 | 178/1.750 |
| Hộp số | 6MT | 6AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | |||
| Kích thước/trọng lượng | |||
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.541 x 1.752 x 1.507 | 4.541 x 1.752 x 1.507 | 4.541 x 1.752 x 1.507 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.651 | 2.651 | 2.651 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 178 | 178 | 178 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | |||
| Lốp, la-zăng | 15 inch | 16 inch | 205/50 R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |||
| Treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Tang Trống | Tang Trống | Tang Trống |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Halogen | Halogen | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | Halogen | LED |
| Đèn ban ngày | Halogen | Halogen | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không | Không | Có |
| Đèn hậu | Halogen | Halogen | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện tích hợp báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Nỉ | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Điện 6 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Không | Không | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Điện 6 hướng |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Không | Không | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 3.5 inch | TFT 4.2 inch | Digital 8 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | ||
| Chìa khoá thông minh | Không | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Không | Có | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ | Tự động 1 vùng | Tự động 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Có | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Không | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | Có | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có | Có |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Không | Có | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Không | Có | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa | 8 loa | 8 loa |
| Kết nối USB | Có | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Có |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Không | Không | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không | Có | Có |
| Công nghệ an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không | Không | Có |
| Cảm biến lùi | Không | Có | Có |
| Camera lùi | Không | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |