| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | Quảng Ninh | Hải Phòng | Lào Cai | Cao Bằng | Lạng Sơn | Sơn La | Cần Thơ | Tỉnh/TP Khác |
| 250 | 2,620,000,000 | 2,950,397,000 | 2,897,997,000 | 2,910,337,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,936,537,000 | 2,884,137,000 |
Lexus ES là mẫu sedan hạng sang cỡ trung nổi bật với triết lý thiết kế "YET" – kết hợp giữa sự êm ái tuyệt đối và khả năng vận hành hứng khởi. Tại Việt Nam, Lexus ES (với các phiên bản chủ lực ES 250 và ES 300h) được định vị là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nhân và gia đình đề cao sự ổn định, tin cậy, không gian nội thất rộng rãi và chi phí sử dụng hợp lý so với các đối thủ Đức. Đây là mẫu xe cân bằng hoàn hảo giữa công nghệ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm sang trọng kiểu Nhật Bản.
Tổng quan ngoại thất của Lexus ES thế hệ mới thể hiện rõ ngôn ngữ thiết kế "Provocative Elegance" (Sự thanh lịch đầy khiêu khích). Xe được xây dựng trên nền tảng khung gầm toàn cầu K (GA-K), giúp hạ thấp trọng tâm và mở rộng kích thước, tạo nên dáng vẻ bề thế nhưng vẫn uyển chuyển. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.975 x 1.865 x 1.445 (mm), cùng chiều dài cơ sở 2.870 mm, mang lại vóc dáng trường xe, tiệm cận với các dòng sedan hạng sang cỡ lớn.
Sự lột xác về ngoại hình giúp Lexus ES thoát khỏi cái bóng "bảo thủ" trước đây. Thay vào đó là những đường nét sắc sảo, hiện đại nhưng không phô trương thái quá. Thiết kế khí động học được tối ưu hóa không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn giúp giảm hệ số cản gió, góp phần quan trọng vào khả năng cách âm trứ danh và tiết kiệm nhiên liệu của dòng xe này.
Phần đầu xe Lexus ES gây ấn tượng mạnh ngay từ cái nhìn đầu tiên với lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng. Tuy nhiên, trên các phiên bản mới, các thanh nan được thiết kế tỏa ra từ trung tâm với mật độ thay đổi, tạo hiệu ứng thị giác 3D sống động và sang trọng hơn. Viền mạ chrome bao quanh lưới tản nhiệt được vuốt mảnh hơn, nhấn mạnh vào sự tinh tế thay vì sự hầm hố thô ráp.
Cụm đèn pha là điểm nhấn công nghệ với thiết kế 3 bóng LED xếp lớp (trên bản cao cấp) tích hợp công nghệ đèn pha thích ứng tiên tiến. Dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ "L" sắc lẹm không chỉ tăng tính nhận diện thương hiệu mà còn tạo nên "ánh nhìn" sắc sảo. Cản trước được thiết kế với các hốc hút gió góc cạnh, bổ sung thêm thanh nẹp chrome, tạo cảm giác đầu xe rộng hơn và vững chãi hơn khi nhìn trực diện.
Nhìn từ bên hông, Lexus ES sở hữu phom dáng lai Coupe với đường vuốt mái dốc nhẹ về phía đuôi, mang lại vẻ trẻ trung và năng động. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe từ đèn pha đến đèn hậu không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn tăng cường độ cứng vững cho bề mặt tôn. Gương chiếu hậu được đặt lùi lại trên cánh cửa thay vì cột A, một chi tiết nhỏ nhưng giúp giảm điểm mù và hạn chế tiếng gió rít khi di chuyển ở tốc độ cao.
Các chi tiết mạ chrome được sử dụng tiết chế ở viền cửa sổ và nẹp sườn xe, tạo điểm nhấn sang trọng vừa đủ. Tay nắm cửa tích hợp cảm biến chạm thông minh và đèn chiếu sáng chào mừng, thể hiện sự chu đáo trong thiết kế. Cột C được vuốt thoai thoải giúp hành khách ra vào xe dễ dàng mà không ảnh hưởng đến không gian trần xe phía sau, giải quyết tốt bài toán giữa thẩm mỹ và công năng.
Đuôi xe Lexus ES tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế đồng nhất với phần đầu thông qua cụm đèn hậu LED hình chữ "L" xếp tầng 3D. Dải chrome to bản nối liền hai cụm đèn hậu không chỉ tạo cảm giác liền mạch mà còn nhấn mạnh bề ngang rộng rãi của chiếc xe. Thiết kế đuôi xe gọn gàng, với phần nắp cốp hơi nhô lên tạo thành cánh lướt gió ẩn, giúp ổn định luồng gió khi xe chạy nhanh.
Trên phiên bản ES 250 F Sport, phần cản sau sẽ có thêm các chi tiết sơn đen và bộ khuếch tán gió giả lập để tăng tính thể thao. Trong khi đó, phiên bản Hybrid ES 300h lại giấu kín ống xả xuống dưới gầm xe để nhấn mạnh vào yếu tố thân thiện môi trường và sự thanh lịch. Cảm biến lùi và camera lùi được tích hợp khéo léo, không phá vỡ tổng thể thiết kế mượt mà của phần đuôi.
Lexus ES trang bị các tùy chọn mâm xe khác nhau tùy theo phiên bản, thường dao động từ 18 đến 19 inch. Thiết kế mâm xe đa chấu hoặc chấu kép phay bóng tạo hiệu ứng lấp lánh khi lăn bánh. Đặc biệt, Lexus sử dụng công nghệ mâm xe giảm ồn với cấu trúc rỗng bên trong vành xe giúp triệt tiêu âm thanh cộng hưởng từ mặt đường, nâng cao khả năng cách âm.
Lốp xe đi kèm thường là loại lốp hiệu suất cao hoặc lốp êm ái (tùy thị trường và phiên bản), được tối ưu hóa để hấp thụ xung lực từ mặt đường. Sự kết hợp giữa bộ mâm đúc hợp kim cứng vững và bộ lốp chất lượng cao giúp Lexus ES vận hành êm ái "như lướt trên nhung", đúng như kỳ vọng của khách hàng về thương hiệu này.
Bước vào khoang nội thất Lexus ES, người dùng sẽ cảm nhận ngay triết lý "Omotenashi" (Lòng hiếu khách) và sự tinh xảo của các nghệ nhân Takumi. Không gian nội thất không chạy đua theo xu hướng màn hình cảm ứng khổng lồ như các đối thủ, mà tập trung vào sự sang trọng, ấm cúng và vật liệu cao cấp. Sự kết hợp giữa da Semi-Aniline mềm mại, gỗ Shimamoku hoặc gỗ Walnut được chế tác thủ công tạo nên một không gian đẳng cấp thực sự.
Không gian cabin của ES được đánh giá là rộng rãi bậc nhất phân khúc, đặc biệt là sự yên tĩnh tuyệt đối nhờ hệ thống cách âm chủ động và vật liệu cách âm bố trí dày đặc quanh khung gầm. Mọi điểm chạm của người dùng, từ nút bấm, cần số đến tay nắm cửa đều mang lại phản hồi xúc giác chắc chắn, mượt mà, thể hiện độ hoàn thiện cực cao của xe nhập khẩu Nhật Bản.
Bảng tap lô của Lexus ES được thiết kế bất đối xứng, hướng trọng tâm về phía người lái nhưng vẫn giữ được sự thoáng đãng cho hành khách. Màn hình giải trí trung tâm kích thước lớn (lên đến 12.3 inch) nay đã được tích hợp cảm ứng và đặt gần người lái hơn, loại bỏ sự bất tiện của bàn rê Touchpad cũ kỹ. Các chi tiết ốp gỗ và kim loại chạy ngang tap lô được gia công tỉ mỉ, tạo cảm giác liền mạch và sang trọng.
Vô lăng 3 chấu bọc da và ốp gỗ (trên các bản cao cấp) mang lại cảm giác cầm nắm đầm chắc và êm ái. Các phím chức năng trên vô lăng như điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, và hệ thống an toàn LSS+ được bố trí trực quan, dễ thao tác. Lẫy chuyển số phía sau vô lăng là trang bị tiêu chuẩn, mang lại chút gia vị thể thao khi người lái muốn chủ động kiểm soát sức mạnh động cơ.
Hệ thống ghế ngồi là "vũ khí bí mật" của Lexus ES. Ghế lái và ghế phụ chỉnh điện đa hướng (10 hướng), nhớ vị trí, tích hợp tính năng sưởi và làm mát. Chất liệu da Semi-Aniline (trên bản cao cấp) cực kỳ mềm mại, thoáng khí, ôm sát cơ thể nhưng không gây gò bó. Độ nghiêng tựa lưng và độ nâng đùi được tính toán kỹ lưỡng để giảm thiểu mệt mỏi trong những chuyến đi dài.
Hàng ghế sau mới thực sự là nơi Lexus ES tỏa sáng. Với trục cơ sở dài, khoảng để chân phía sau rộng mênh mông, thậm chí vượt trội hơn một số mẫu sedan hạng sang cỡ lớn. Ghế sau có độ ngả lưng tốt, bệ tỳ tay trung tâm tích hợp bảng điều khiển (trên bản Luxury/Ultra Luxury) cho phép hành khách chỉnh điều hòa, rèm che nắng và hệ thống âm thanh, mang lại trải nghiệm như một ông chủ thực thụ.
Khoang hành lý của Lexus ES sở hữu dung tích khoảng 454 lít, đủ rộng để chứa 4 bộ gậy golf nằm ngang hoặc hành lý cho những chuyến du lịch dài ngày của cả gia đình. Cốp xe đóng mở điện tích hợp tính năng đá cốp tiện lợi, giúp việc chất dỡ đồ đạc trở nên dễ dàng ngay cả khi hai tay đang bận.
Mặc dù phiên bản Hybrid có chứa bộ pin, nhưng nhờ việc bố trí pin xuống dưới ghế sau thay vì chiếm dụng cốp xe, dung tích khoang hành lý của bản ES 300h vẫn tương đương với bản máy xăng. Đây là một điểm cộng lớn về thiết kế kỹ thuật, đảm bảo tính thực dụng tối đa cho người sử dụng.
Lexus ES không phải là chiếc xe phô diễn những công nghệ "lòe loẹt" hay phức tạp, mà tập trung vào những tính năng thực dụng, phục vụ trực tiếp cho sự an toàn và hưởng thụ của người dùng. Hệ thống điện tử trên xe hoạt động ổn định, mượt mà và hiếm khi gặp lỗi vặt – một đặc tính quý giá của xe Nhật.
Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 12.3 inch độ phân giải cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto (có thể là không dây trên các đời mới nhất). Giao diện tiếng Việt thân thiện, bản đồ dẫn đường chính xác được tối ưu cho Việt Nam. Hệ thống sạc không dây chuẩn Qi, cửa sổ trời, hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập với công nghệ lọc không khí Nanoe-X giúp duy trì độ ẩm và tiêu diệt vi khuẩn trong khoang xe.
Điểm "ăn tiền" nhất về giải trí chính là hệ thống âm thanh vòm Mark Levinson 17 loa (trên các bản cao cấp). Đây được đánh giá là một trong những hệ thống âm thanh xe hơi hay nhất thế giới, mang lại trải nghiệm âm nhạc chân thực, chi tiết và sống động như một rạp hát di động. Chất âm của Mark Levinson trên Lexus ES trong trẻo, tách bạch, phù hợp với những dòng nhạc thính phòng, vocal hay nhạc nhẹ, rất đúng gu của tệp khách hàng Lexus.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của Lexus với gói công nghệ Lexus Safety System+ 2.5 (LSS+ 2.5). Gói này bao gồm các tính năng: Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS), Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC), Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) và Đèn pha thích ứng (AHS). Các hệ thống này hoạt động mượt mà, không can thiệp quá gắt gỏng vào việc lái xe, tạo cảm giác an tâm nhưng vẫn tự nhiên.
Ngoài ra, xe còn trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản và nâng cao khác như: Cảnh báo điểm mù (BSM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), Hỗ trợ đỗ xe phanh tự động (PKSB), Camera 360 độ sắc nét và 10 túi khí bao quanh xe. Khung xe hấp thụ xung lực và nắp capo chủ động (Pop-up Hood) giúp bảo vệ người đi bộ cũng là những tiêu chuẩn an toàn 5 sao mà Lexus ES đạt được.
Lexus ES không sinh ra để đua tốc độ hay "đánh võng" trên đường đèo, mà được sinh ra để nuông chiều cảm xúc thư thái của người lái và hành khách. Nền tảng khung gầm GA-K cứng vững hơn, trọng tâm thấp hơn giúp xe vận hành ổn định đáng kinh ngạc ở dải tốc độ cao.
Tại Việt Nam, Lexus ES thường có 2 tùy chọn động cơ chính:
Cầm lái Lexus ES 250, bạn sẽ thấy sự nhẹ nhàng, thư thái đặc trưng. Vô lăng trợ lực điện nhẹ ở tốc độ thấp, đầm chắc dần khi lên cao tốc. Hệ thống treo được tinh chỉnh theo hướng mềm mại, nuốt trọn các ổ gà hay gờ giảm tốc một cách êm ái đến mức người ngồi sau có thể ngủ ngon lành.
Với phiên bản ES 300h, trải nghiệm lái được nâng lên một tầm cao mới. Khi khởi động và di chuyển chậm, xe hoàn toàn tĩnh lặng (chế độ EV). Khi cần tăng tốc, sự hỗ trợ từ mô-tơ điện giúp xe vọt đi dứt khoát mà không có độ trễ Turbo như các xe Đức. Khả năng chuyển đổi giữa động cơ xăng và điện mượt mà đến mức người lái khó nhận ra nếu không nhìn vào màn hình năng lượng. Tuy nhiên, nếu bạn tìm kiếm cảm giác lái thể thao, phấn khích với những cú đánh lái gắt, Lexus ES có thể sẽ hơi "nhạt" so với BMW 5-Series.
| Tiêu chí | Lexus ES (250/300h) | Mercedes-Benz E-Class | BMW 5-Series |
|---|---|---|---|
| Phong cách | Sang trọng, êm ái, bền bỉ | Bóng bẩy, công nghệ, thương hiệu | Thể thao, cảm giác lái, nam tính |
| Giá bán | Cạnh tranh, giữ giá tốt | Cao hơn, khấu hao nhanh | Tương đương hoặc cao hơn |
| Nội thất | Rộng rãi nhất, da cao cấp, cổ điển | Hiện đại, nhiều màn hình, đèn LED | Tập trung người lái, hiện đại |
| Vận hành | Êm ái (Comfort), Tiết kiệm (Hybrid) | Cân bằng, êm ái | Thể thao, lái hay nhất |
| Chi phí nuôi | Thấp nhất phân khúc, ít hỏng vặt | Cao, bảo dưỡng phức tạp hơn | Cao, phụ tùng đắt đỏ |
| Mất giá | Giữ giá rất tốt | Mất giá nhanh | Mất giá tương đối |
Sở hữu Lexus ES được coi là một khoản đầu tư "an toàn" trong giới xe sang. Chi phí sử dụng của dòng xe này thấp hơn đáng kể so với các đối thủ từ Châu Âu.
Lexus cung cấp chế độ bảo hành và bảo dưỡng miễn phí (thường là 3 năm hoặc 60.000km đầu tiên tùy chính sách từng thời điểm). Sau thời gian này, chi phí bảo dưỡng của Lexus ES chỉ nhỉnh hơn Toyota Camry một chút và rẻ hơn khoảng 30-40% so với Mercedes hay BMW. Phụ tùng sẵn có, hệ thống đại lý chuyên nghiệp.
Lỗi vặt: Lexus ES nổi tiếng là "nồi đồng cối đá". Rất hiếm khi gặp lỗi hệ thống điện hay động cơ nghiêm trọng. Một số người dùng phản ánh về việc kết nối Apple CarPlay đôi khi chập chờn hoặc tiếng lốp dội vào (với lốp Runflat trên một số thị trường), nhưng nhìn chung độ tin cậy là tuyệt đối.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Lexus ES là mẫu xe "đáng tiền" nhất trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung tại Việt Nam hiện nay dành cho nhóm khách hàng "ăn chắc mặc bền". Nó không cố gắng làm mọi thứ, mà làm cực tốt những gì khách hàng cốt lõi cần: Sự êm ái, Tin cậy và Sang trọng tinh tế.
Nếu bạn cần một chiếc xe để ngoại giao, đưa đón gia đình êm ái, chi phí vận hành thấp và không muốn đau đầu vì xe nằm đường hay báo lỗi, Lexus ES là lựa chọn số 1. Đặc biệt, phiên bản ES 300h là một kiệt tác công nghệ xanh mà bạn nên trải nghiệm một lần.
Lexus ES đã thoát xác khỏi hình ảnh "Camry hạng sang" để trở thành một thực thể độc lập đầy quyến rũ. Với thiết kế ngoại thất sắc sảo, nội thất rộng rãi chuẩn mực Omotenashi, và đặc biệt là công nghệ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu vô địch, Lexus ES đang ngày càng chiếm được cảm tình của giới doanh nhân trẻ và tầng lớp trung lưu thành đạt tại Việt Nam. Dù không mang lại cảm giác lái phấn khích tột độ như xe Đức, nhưng sự bình yên mà Lexus ES mang lại sau cánh cửa là giá trị xa xỉ mà không phải chiếc xe nào cũng làm được.
Độ tin cậy tuyệt đối: Ít hỏng vặt, vận hành bền bỉ theo năm tháng.
Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt là phiên bản ES 300h với mức tiêu thụ khó tin.
Nội thất rộng rãi: Hàng ghế sau rộng nhất phân khúc, thoải mái cho người cao 1m8.
Cách âm xuất sắc: Mang lại không gian tĩnh lặng, tách biệt với bên ngoài.
Giữ giá tốt: Tính thanh khoản cao trên thị trường xe cũ.
Cảm giác lái chưa phấn khích: Vẫn còn độ trễ và thiếu sự sắc bén so với BMW 5-Series.
Hệ thống giải trí: Dù đã cải thiện nhưng giao diện vẫn chưa hiện đại và mượt mà bằng Mercedes MBUX.
Khoảng sáng gầm xe: Khá thấp, cần chú ý khi leo vỉa hè hoặc đi đường xấu.
Thiết kế: Có thể vẫn hơi "già" đối với nhóm khách hàng Gen Z thích sự phá cách nổi loạn.
Khoảng giá: 6.2 tỷ
Khoảng giá: 4.94 tỷ
Khoảng giá: 7.29 tỷ - 8.71 tỷ
Khoảng giá: 3.13 tỷ - 3.42 tỷ
Khoảng giá: 468 triệu - 568 triệu
Khoảng giá: 4.9 tỷ
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.49 tỷ
Khoảng giá: 1.1 tỷ - 1.2 tỷ
Khoảng giá: 699 triệu - 799 triệu
Khoảng giá: 1.5 tỷ
Khoảng giá: 1.57 tỷ
| Tên phiên bản | 2502.62 |
|---|---|
| Động cơ/hộp số | |
| Kiểu động cơ | 4-cylinders, Inline type, D4S |
| Dung tích (cc) | 2,487 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 204/6.600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 335/4.000-5.000 |
| Hộp số | UB80E Direct Shift-8AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,8 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4915 x 1820 x 1450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.870 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 154 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 420 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1600-1660 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.100 |
| Lốp, la-zăng | 235/45R18 SM AL-HIGH |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson Strut |
| Treo sau | Trailing Wishbone |
| Phanh trước | Ventilated Disc |
| Phanh sau | Solid Disc |
| Ngoại thất | |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Gương chiếu hậu bên ngoài |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Đèn chiếu xa | 3 LED |
| Đèn chiếu gần | 3 LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da Smooth/Smooth leather |
| Điều chỉnh ghế lái | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) |
| Massage ghế phụ | Không |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng/Auto 2-zone |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa sổ trời | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | 12.3" |
| Kết nối Apple CarPlay | Có |
| Kết nối Android Auto | Có |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 10 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện/Electric power steering |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
| Số túi khí | 10 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |