So sánh KIA K3 và Honda Civic

So sánh KIA K3 và Honda Civic

So sánh KIA K3 và Honda Civic

So sánh Kia K3 vs Honda Civic
2.0 Premium
RS
Giá niêm yết
619
870
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Nu 2.0 MPI
1.5 VTEC Turbo
Dung tích (cc)
1,999
1.498
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
192/4.850
240/1.700-4.500
Hộp số
Tự động 6 cấp
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,94
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/6.300
176/6.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.640 x 1.800 x 1.450
4.678x1.802x1.415
Chiều dài cơ sở (mm)
2,700
2.735
Khoảng sáng gầm (mm)
150
134
Bán kính vòng quay (mm)
5,300
6.100
Trọng lượng bản thân (kg)
1.338
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.760
Lốp, la-zăng
225/45R17, vành đúc
235/40ZR18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
47
Dung tích khoang hành lý (lít)
502
428
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ
Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da, Da lộn (màu đen, đỏ)
Điều chỉnh ghế lái
1
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có 2 vị trí
0
Điều chỉnh ghế phụ
0
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp digital
Digital 10,1 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6:4
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
AVN, cảm ứng 10,25 inch
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
12 loa Bose
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Hàng ghế trước
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
0
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây