So sánh Honda HR-V và Honda CR-V

Honda HR-V và CR-V 2026 đang là hai mẫu xe suv được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay. HR-V và CR-V có nguồn gốc từ cùng một hãng xe Honda, tạo nên một sự liên kết đặc biệt giữa chúng. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, nhưng cũng có những điểm khác biệt đáng chú ý giữa hai dòng xe này.

Honda CR-V thế hệ thứ 6 đã chính thức xuất hiện tại Việt Nam vào tháng 11 năm 2023, mang theo một diện mạo hoàn toàn mới nhằm cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc này. Với cấu hình 5+2 chỗ ngồi và sự lựa chọn của phiên bản 5 chỗ trên phiên bản RS, CR-V vẫn giữ vững vị thế trong dòng SUV hạng C. Thiết kế của nó trẻ trung, thể thao và sáng tạo hơn, đặc biệt với phiên bản động cơ hybrid, đang gây ấn tượng trên thị trường với cam kết bảo vệ môi trường và tiết kiệm nhiên liệu.

Còn với HR-V, một chiếc SUV đô thị và crossover hạng B, được xem là "em út" của CR-V với 5 chỗ ngồi. Honda mang đến thị trường Việt Nam một đối thủ sôi động trong phân khúc SUV hạng B đang phát triển mạnh mẽ. Từ khi ra mắt lần đầu vào năm 2017, HR-V đã đi đến thế hệ thứ ba với thiết kế ấn tượng, trang bị tiện ích và không gian nội thất vượt trội trong phân khúc của mình.

Về giá bán

Khi so sánh giá bán của hai mẫu SUV này, chúng ta có thể thấy sự khác biệt đáng kể giữa "hai anh em" thuộc hai phân khúc hạng C và hạng B. Điều này rõ ràng nhất ở các phiên bản cao cấp, với sự chênh lệch gần 500 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu so sánh giữa Honda HRV RS và CRV G, sự chênh lệch chỉ khoảng 200 triệu đồng. Lý do là do Honda hướng đến hai phân khúc hoàn toàn khác nhau với các trang bị an toàn cũng khác biệt.
 

Honda HRVGiá bán (VND)Honda CRVGiá bán (VND)
HRV L826.000.000CRV 1.5E983.000.000
HRV RS871.000.000CRV 1.5G1.023.000.0000
  CRV 1.5L1.093.000.000

Về ngoại thất

Khi so sánh HRV và CRV về kích thước tổng thể, có thể thấy rằng Honda CRV lớn hơn đáng kể so với Honda HRV. Kích thước tổng thể của CRV (DxRxC) là 4.584 x 1.855 x 1.679 mm, trong khi HRV chỉ đạt 4334 x 1772 x 1605 mm. Đặc biệt, chiều dài cơ sở của CRV cũng lớn hơn 50 mm so với HRV.

Đầu xe

Thiết kế đầu xe của Honda HRV từ cái nhìn đầu tiên đã khiến người ta phải say mê. Lưới tản nhiệt hình lục giác được viền bằng đen tạo nên vẻ mạnh mẽ và cá tính. Phần bên trong lưới tản nhiệt có họa tiết hình khối kim cương bạc mới lạ, tôn lên vẻ đẹp sang trọng. Đặc biệt, cụm đèn pha nổi bật với thiết kế độc đáo, giống như cặp mắt nhìn sắc sảo. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ full LED hiện đại, có tính năng tự động bật/tắt thông minh. Đèn ban ngày LED vuông vức tạo điểm nhấn ấn tượng, đặc biệt là phiên bản RS với dải xi nhan chạy đuổi bắt mắt.
 

so sanh honda hr v va honda cr v 1


Trong khi đó, Honda CRV mang phong cách thiết kế mới với lưới tản nhiệt cỡ lớn độc đáo, hoàn toàn khác biệt so với phiên bản trước đó. Bên trong lưới tản nhiệt được sơn màu đen tạo điểm nhấn, kết hợp với đường chrome sang trọng phía trên. Hệ thống chiếu sáng được tích hợp liền mạch với lưới tản nhiệt và đèn định vị ban ngày sắc nét.

Tuy nhiên, một điểm không được nhiều người hài lòng đó là cản trước của Honda CRV 2026 với 2 hốc gió cỡ lớn khiến cho phần đầu xe trở nên kém sang. Nhưng ngoài điểm này, những cải tiến trong "gương mặt" của CRV thực sự đáng chú ý.

Thân xe

Thiết kế thân xe của Honda HRV 2026 mang phong cách của một chiếc Coupe SUV, với phần mui xe hơi vuốt về phía sau, tạo cảm giác thoải mái và linh hoạt. Những chi tiết dập nổi trải dài trên thân xe tạo điểm nhấn mạnh mẽ và thể hiện sự cá tính. Đặc biệt, đường gân nối dài từ đèn trước đến đèn sau, tạo cảm giác xe liên tục chuyển động mặc dù đang đứng yên.

Gương xe tích hợp nhiều tính năng tiện ích như gập tự động và đèn báo rẽ LED. Phiên bản cao cấp RS còn được trang bị camera LaneWatch giúp quan sát làn đường, đặc biệt là ở phía bên phải để tránh điểm mù. Việc bố trí chân gương lùi lại cửa xe thay vì trụ A như trước giúp tăng tầm nhìn cho người lái.
 

so sanh honda hr v va honda cr v 2


Bánh xe của Honda HRV 2026 được làm mới với thiết kế hợp kim. Phiên bản L sử dụng mâm 6 chấu 17 inch, trong khi bản RS sở hữu mâm 5 chấu kép 18 inch.

Trên Honda CRV, những đường gân dập nổi mạnh mẽ là điểm nhấn khi tiếp cận từ phần thân xe. Trụ A được kéo lùi về phía sau, mở rộng tầm nhìn và làm cho phần mui xe trông thon gọn hơn.

Bánh xe của Honda CRV 2026 được trang bị mâm kích thước 18 hoặc 19 inch với thiết kế thể thao. Gương chiếu hậu nằm trên cửa xe, tích hợp nhiều tính năng như chỉnh/gập tự động, đèn xi-nhan và cảnh báo điểm mù.

Đuôi xe

Thiết kế đuôi xe của Honda HR-V 2026 mang đậm phong cách trẻ trung và cá tính, với dạng fastback năng động. Các chi tiết được bố trí gọn gàng, lan tỏa theo hướng ngang, tạo sự cân đối và hài hòa cho cả phần đầu và thân xe. Đèn hậu được thiết kế đồ họa mới, kết nối bởi dải đèn LED chạy ngang và đính logo hãng ở trung tâm, tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều này đã làm cho Honda HRV trở nên ít nổi bật và năng động hơn so với trước đây.
 

so sanh honda hr v va honda cr v 3


Honda CRV đã kết thúc với biệt danh "lưng gù" từ những thế hệ trước khi nhìn vào đuôi xe. Cụm đèn hậu hình "L" vẫn là đặc trưng của mẫu xe này, nhưng thiết kế đã được cập nhật với đồ họa mới, tạo thêm vẻ hiện đại. Cản sau của CRV được thiết kế với các đường khuếch lưu gió và ống xả bọc chrome ở hai bên, tạo ra một diện mạo hài hòa và bề thế hơn.

Về nội thất

Trong khoang lái của Honda HRV 2026, điểm nổi bật là màn hình đặt nổi theo xu hướng, tạo điểm nhấn hiện đại. Các cửa gió điều hòa được giấu một cách tinh tế trong các thanh ngang phía sau. Bố trí điều khiển điều hòa theo dạng núm xoay mang phong cách Châu Âu, tạo cảm giác thú vị và dễ sử dụng.

Khoang cabin của mẫu SUV hạng B này đã được chú trọng hơn đến phía người lái, với sự chăm sóc và cân nhắc kỹ lưỡng hơn so với thiết kế trước. Điển hình là việc sử dụng kim loại sáng bóng tại khu vực cần số, làm cho bố trí trở nên gọn gàng và thu hút hơn. Vô lăng 3 chấu bọc da được trang bị các nút điều khiển chức năng và lẫy chuyển số thể thao, tạo sự tiện lợi trong quá trình lái xe. Màn hình kỹ thuật số 7 inch phía sau cung cấp đầy đủ thông tin vận hành, giúp tạo điểm nhấn hiện đại và thông minh.
 

so sanh honda hr v va honda cr v 4


Honda HRV 2026 được trang bị nhiều tính năng an toàn như phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và Adaptive Cruise Control, tạo ra một trải nghiệm lái an toàn và tiện ích. Điều này là một điểm mạnh đáng chú ý của mẫu xe này, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ trong phân khúc.

Trong khi đó, Honda CRV 2026 có một màn hình đặt nổi lớn kích thước 9 inch, mang lại trải nghiệm hiện đại cho người lái. Hệ thống cửa gió điều hòa dạng tổ ong tương tự như Honda Civic, tạo cảm giác thân thiện và quen thuộc.

Tay lái của Honda CRV 2026 được thiết kế nhỏ gọn với 3 chấu bọc da, tích hợp đầy đủ các nút điều khiển. Màn hình kỹ thuật số 7 inch phía sau cung cấp các thông tin vận hành một cách rõ ràng và sắc nét, giúp người lái dễ dàng quan sát.

Honda HRV với kích thước tăng lên đã mang lại không gian rộng rãi hàng đầu trong phân khúc. Ghế ngồi được bọc da mềm mại với các đường chỉ đỏ tạo điểm nhấn đẹp mắt. Hàng ghế trước ôm sát lưng người ngồi, với khả năng điều chỉnh 8 hướng cho bản RS. Hàng ghế phía sau cung cấp không gian chân rộng rãi và có thể ngả lưng, tạo sự thoải mái cho hành khách.

Trên Honda CRV 2026, các ghế ngồi được bọc da cao cấp, có chức năng điều chỉnh điện và nhớ vị trí trên ghế lái. Thiết kế vân nổi trên ghế xe giúp người ngồi cảm thấy vững chãi hơn.

Honda CRV thế hệ 2026 cũng mang lại không gian ngồi thoải mái hơn đời trước, nhờ việc nâng cao cơ sở chiều dài. Các tính năng như 3 tựa đầu và cửa gió điều hòa phía trước tạo điều kiện thoải mái cho hành khách.

Về trang bị tiện nghi

Về hệ thống giải trí, Honda HRV 2026 mang đến một trải nghiệm đa phương tiện thông qua màn hình cảm ứng trung tâm rộng 8 inch với độ phân giải cao. Bố trí các nút điều khiển đơn giản như phím nguồn, điều chỉnh âm lượng và menu ở phần hông bên phải, giúp người lái dễ dàng sử dụng. Các tiện ích kết nối như bluetooth và USB 1 cổng, đài AM/FM kết nối với điện thoại thông minh, cùng khả năng ra lệnh bằng giọng nói đều là trang bị tiêu chuẩn của xe.

Phiên bản L của Honda HRV 2026 được trang bị dàn âm thanh 6 loa và điều hòa tự động 1 vùng. Trong khi đó, bản RS nâng cấp với 8 loa để mang đến trải nghiệm âm thanh sống động hơn, kèm theo điều hòa 2 vùng tự động. Cửa gió hàng ghế sau được trang bị trên tất cả các phiên bản của HRV, tạo điều kiện thoải mái cho hành khách.
 

so sanh honda hr v va honda cr v 7


Trên Honda CRV 2026, người dùng có thể tận hưởng màn hình kích thước 7 inch trên bản tiêu chuẩn và 9 inch trên bản cao cấp. Hỗ trợ kết nối Android Auto/Apple CarPlay không dây cùng hệ thống âm thanh 12 loa Bose cao cấp, mang lại trải nghiệm giải trí tuyệt vời.

Ngoài ra, các tính năng tiện ích khác trên Honda CRV 2026 bao gồm sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa kính tự động, phanh tay điện tử, cổng sạc USB và sạc Type-C, tạo nên một không gian lái tiện nghi và hiện đại.

Về động cơ vận hành

Honda HRV 2026 đi kèm với động cơ 1.5L VTEC Turbo, đủ sức sản sinh công suất lên đến 174 mã lực ở vòng tua 6.000 mỗi phút, với mô-men xoắn cực đại đạt 240 Nm từ 1.700 đến 4.500 vòng/phút. Điều này được kết hợp với hộp số vô cấp CVT sử dụng công nghệ Earth Dream. Trải nghiệm lái của HRV 2026 rất êm ái và mượt mà trong điều kiện đường phố, mặc dù động cơ có thể ồn hơn khi đạp ga, nhưng vẫn phản ứng nhanh chóng và linh hoạt.
 

so sanh honda hr v va honda cr v 5


Trên Honda CRV, bạn có hai lựa chọn động cơ:

  • Động cơ xăng tăng áp 1.5L sản sinh 190 mã lực và mô-men xoắn 243Nm, kết hợp với hộp số CVT và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD.
  • Động cơ Hybrid kết hợp giữa động cơ 4 xi-lanh Atkinson 2.0L với cặp mô-tơ điện, tạo ra tổng công suất 215 mã lực và mô-men xoắn tổng lên đến 335Nm. Lựa chọn hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước hoặc dẫn động 4 bánh có sẵn.

Về tính năng an toàn 


Trên Honda HRV, một điểm mạnh đáng chú ý là việc trang bị hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến Honda Sensing cho cả hai phiên bản. Hệ thống này có những tính năng ấn tượng như giữ làn tự động, đèn pha thích ứng, cảnh báo va chạm phía trước, hỗ trợ phanh giảm thiểu va chạm và giảm chệch làn đường. Bên cạnh đó, HRV vẫn giữ các trang bị an toàn thụ động từ phiên bản trước như ABS, hỗ trợ phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo.
 

so sanh honda hr v va honda cr v 6


Trên Honda CRV, Honda Sensing tiếp tục là trang bị an toàn hàng đầu, bao gồm nhiều tính năng như: Cảnh báo va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù, camera 360 độ và nhận diện biển báo giao thông. Đồng thời, các tính năng an toàn tiêu chuẩn khác như ABS, hỗ trợ phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, khởi hành ngang dốc và cảm biến lùi vẫn được duy trì trên Honda CRV 2026.

Kết luận

Khi so sánh HRV và CRV 2026, có thể thấy cả hai mẫu SUV này đều nổi bật trong phân khúc mà họ tham gia trên thị trường Việt Nam. Mặc dù có những đặc điểm tương đồng của dòng xe Honda, nhưng CRV 2026 hoàn toàn mới được xem là lựa chọn phù hợp cho các gia đình lớn với cấu hình 5+2 rộng rãi. Trong khi đó, HRV 2026 vẫn giữ được vị thế là một chiếc SUV đô thị nhỏ gọn và tiết kiệm nhiên liệu.

So sánh Honda HR-V vs
G
Giá niêm yết
871
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 Turbo
Dung tích (cc)
1,498
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
240/1.700-4.500
Hộp số
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,28
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
174/6.000
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
Công suất sạc nhanh DC tối đa
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.385x1.790x1.590
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
Khoảng sáng gầm (mm)
181
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
Trọng lượng bản thân (kg)
1.379
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
Lốp, la-zăng
225/50R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
Dung tích khoang hành lý (lít)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Hệ thống treo Thể thao
Hệ thống treo điện tử DCC
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện tích hợp báo rẽ LED
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cửa hít
Giá nóc
Ống xả
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Trang bị khác
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Magic seat (gập 3 chế độ)
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Kính hai lớp
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Ổ điện xoay chiều 230V
Màn hình giải trí ghế sau
Màn hình giải trí ghế phụ
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Trang bị khác
Gương hậu trong xe
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Lọc bụi mịn N95
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Điện
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Nội thất da Alcatara
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Chế độ lái
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS
Chức năng chống lật (ROM)
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Tốc độ tối đa (km/h)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Bán kính vòng quay (mm)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Dung tích khoang hành lý (lít)
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Cửa hít
Giá nóc
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Nội thất da Alcatara
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Giới hạn tốc độ
Chế độ lái địa hình
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Chất liệu bọc ghế
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Radio AM/FM
Sạc không dây
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây