So sánh Mazda CX-8 và Honda CR-V

Mazda CX-8 và Honda CR-V là hai sự lựa chọn hàng đầu trong phân khúc suv. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng.

Mazda CX-8 và Honda CR-V đều thu hút sự quan tâm đặc biệt trên thị trường ô tô hiện nay. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện ích và khả năng vận hành ấn tượng, cả hai mẫu xe này đều có khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 1


Để chọn lựa chiếc xe phù hợp nhất, việc nắm vững thông số kỹ thuật và tính năng của từng mẫu xe là vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh Mazda CX-8 và Honda CR-V để có cái nhìn tổng quan về hai mẫu xe này.

Về giá bán

Điểm đầu tiên cần xem xét khi so sánh hai mẫu xe này là giá bán. Hiện tại, Mazda CX-8 và Honda CR-V đều có mức giá khoảng 1,2 tỷ đồng và 1,1 tỷ đồng tương ứng. Điều này cho thấy mức giá của hai mẫu xe này khá tương đồng và không có sự chênh lệch quá lớn.
 

Giá công bốMazda CX-8Honda CR-V
999 – 1.249 tỷ đồng983 triệu -1.093 tỷ đồng
Màu sắcNâu, Xanh, Đen, Đỏ, Xám, TrắngTrắng, Bạc, Đỏ, Đen

Về ngoại thất

Đầu xe của Mazda CX-8 được trang bị đèn LED và nẹp crom, tạo nên sự sang trọng và lịch lãm. Mặt tản nhiệt hình tổ ong cũng là một điểm nhấn đặc biệt của mẫu xe này. Trong khi đó, đầu xe của Honda CR-V có thiết kế đơn giản hơn với đèn LED và lưới tản nhiệt thanh ngang. Tuy nhiên, thiết kế thể thao và mạnh mẽ của Honda CR-V cũng không kém phần ấn tượng.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 3


Kích thước của Mazda CX-8 là 4.900 x 1.840 x 1.730 mm, lớn hơn so với Honda CR-V với kích thước 4.584 x 1.855 x 1.679 mm. Với kích thước lớn hơn, Mazda CX-8 có không gian bên trong rộng rãi hơn và cảm giác lái thoải mái hơn. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc Mazda CX-8 sẽ có khả năng di chuyển và quay đầu trở nên khó khăn hơn trong những con đường hẹp.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 8


Honda CR-V lại có thiết kế gọn gàng và linh hoạt hơn, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị. Điều này cũng giúp cho việc lái xe trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 9


Đuôi xe của Mazda CX-8 được thiết kế khá đơn giản với đèn hậu LED và cánh lướt gió tích hợp đèn phanh. Trong khi đó, Honda CR-V có thiết kế đuôi xe đầy mạnh mẽ và thể thao với đèn hậu LED và cánh lướt gió lớn hơn. Sự khác biệt này cũng phản ánh được tính cách và phong cách của hai mẫu xe.

Về nội thất

Mazda CX-8 và Honda CR-V đều cung cấp không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho cả hàng ghế trước và hàng ghế sau. Tuy nhiên, Mazda CX-8 mang đến sự sang trọng hơn với các chi tiết bọc da cao cấp và các đường nét thiết kế tinh tế, tạo nên một không gian nội thất đẳng cấp. Trong khi đó, Honda CR-V có thiết kế nội thất đơn giản nhưng vẫn đảm bảo sự tiện nghi và thoải mái cho người dùng.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 6


Mazda CX-8 được trang bị ghế da cao cấp và hệ thống điều hòa 3 vùng, cho phép điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho người lái và hành khách ở hàng ghế sau. Điều này tạo điều kiện điều hòa linh hoạt hơn và tạo ra cảm giác thoải mái cho mọi hành khách trong xe.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 10


Honda CR-V cũng có ghế da và hệ thống điều hòa 2 vùng, tuy nhiên, thiếu tính năng điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho hàng ghế sau như Mazda CX-8. Điều này có thể làm giảm hiệu suất của hệ thống điều hòa trong việc đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách trong xe.

Về trang bị tiện nghi

Cả Mazda CX-8 và Honda CR-V đều được trang bị các tính năng tiện ích hiện đại như màn hình cảm ứng, hệ thống âm thanh cao cấp, kết nối Bluetooth và các cổng USB. Tuy nhiên, Mazda CX-8 vượt trội với màn hình cảm ứng lớn hơn (8 inch so với 7 inch của Honda CR-V) và hệ thống âm thanh Bose cao cấp hơn.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 11


Bên cạnh đó, Mazda CX-8 còn điểm mạnh ở tính năng giải trí cho hàng ghế sau với màn hình gối đầu và hệ thống loa cao cấp. Điều này tạo điều kiện cho hành khách phía sau thư giãn và tận hưởng chuyến đi một cách thoải mái hơn trong không gian nội thất của xe.

Về động cơ vận hành

Mazda CX-8 Premium AWD trang bị động cơ SkyActiv-G 2.5L, mang lại công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại 252 Nm. Điều này thúc đẩy cho Mazda CX-8 có khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên mọi loại địa hình.
 

so sanh xe mazda cx 8 va honda cr v tinbanxe 12


Trong khi đó, Honda CR-V 1.5L sử dụng động cơ VTEC Turbo 1.5L, cung cấp công suất tối đa 190 mã lực và mô-men xoắn cực đại 243 Nm. Mặc dù công suất và mô-men xoắn của Honda CR-V cao hơn Mazda CX-8, nhưng với hệ thống hộp số CVT, việc vận hành không được linh hoạt như Mazda CX-8.

Hệ thống AWD (All-Wheel Drive) của Mazda CX-8 giúp xe vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình và điều kiện thời tiết. Trái lại, Honda CR-V chỉ có hệ dẫn động 2 cầu (2WD) hoặc 4 cầu (4WD) tùy thuộc vào phiên bản. Một ưu điểm của hệ thống AWD của Mazda CX-8 là tính năng tự động chuyển đổi giữa hai chế độ 2WD và 4WD theo tình huống, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng độ an toàn khi vận hành.

Về tính năng an toàn

Cả Mazda CX-8 và Honda CR-V đều được trang bị các tính năng an toàn hiện đại như hệ thống phanh ABS, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, hỗ trợ lực kéo TCS và túi khí cho người lái và hành khách. Mazda CX-8 nổi bật hơn với tính năng hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA và hỗ trợ giữ làn đường LDWS, tăng cường đáng kể tính an toàn cho cả người lái và hành khách trên hành trình.

Kết luận

Sau khi đánh giá và so sánh Mazda CX-8 và Honda CR-V về các thông số kỹ thuật và tính năng, ta thấy cả hai mẫu xe đều có những ưu điểm đáng chú ý và đều đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Tuy nhiên, với thiết kế sang trọng, tính năng tiện nghi và khả năng vận hành ấn tượng, Mazda CX-8 Premium AWD có thể là lựa chọn tốt hơn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình đầy đủ tính năng và tiện ích.

So sánh Mazda CX 8 vs
2.5 Premium
Giá niêm yết
1.02
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 2.5
Dung tích (cc)
2.499
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
252/4000
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
188/6000
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
Công suất sạc nhanh DC tối đa
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4900 x 1840 x 1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2.930
Khoảng sáng gầm (mm)
200
Bán kính vòng quay (mm)
5.800
Trọng lượng bản thân (kg)
1.770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.365
Lốp, la-zăng
225/65R19
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
Dung tích khoang hành lý (lít)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau
Liên kết đa điểm / Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Hệ thống treo Thể thao
Hệ thống treo điện tử DCC
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cửa hít
Giá nóc
Ống xả
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Trang bị khác
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Điều chỉnh ghế lái
1
Nhớ vị trí ghế lái
1
Điều chỉnh ghế phụ
1
Bảng đồng hồ tài xế
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7"
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
10
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
1
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Kính hai lớp
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Ổ điện xoay chiều 230V
Màn hình giải trí ghế sau
Màn hình giải trí ghế phụ
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Trang bị khác
Gương hậu trong xe
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Lọc bụi mịn N95
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Điện
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Nội thất da Alcatara
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Chế độ lái
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
1
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS
Chức năng chống lật (ROM)
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Tốc độ tối đa (km/h)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Bán kính vòng quay (mm)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Dung tích khoang hành lý (lít)
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Cửa hít
Giá nóc
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Nội thất da Alcatara
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Giới hạn tốc độ
Chế độ lái địa hình
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Chất liệu bọc ghế
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Radio AM/FM
Sạc không dây
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây