So Sánh Honda CR-V và Toyota Corolla Cross

Honda CR-V và Toyota Corolla Cross là hai mẫu xe đang được rất nhiều người quan tâm trên thị trường ô tô hiện nay. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện nghi và độ an toàn cao, cả hai đều là những lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình hoặc công suất vừa phải.

Honda CR-V và Toyota Corolla Cross là hai mẫu xe đang được rất nhiều người quan tâm trên thị trường ô tô hiện nay. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện nghi và độ an toàn cao, cả hai đều là những lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình hoặc công suất vừa phải.

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 2

Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này không hề dễ dàng, vì vậy bài viết này sẽ giúp bạn so sánh cụ thể giữa Honda CR-V và Toyota Corolla Cross để có thể đưa ra quyết định tốt nhất cho bản thân.

Về giá bán

Honda CR-V là một trong những mẫu xe SUV bán chạy nhất của hãng Honda, được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1995 và đã trải qua nhiều phiên bản cải tiến. Còn Toyota Corolla Cross là một mẫu xe mới được giới thiệu vào năm 2026, là phiên bản crossover của mẫu sedan Toyota Corolla. Cả hai đều thuộc phân khúc xe cỡ trung và có giá bán tương đương nhau.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 1


Theo thông tin từ các đại lý ô tô, giá bán của Honda CR-V 2026 dao động từ 1,2 tỷ đồng đến 1,5 tỷ và Toyota Corolla Cross 2026 có giá bán từ 1,1 tỷ đồng đến 1,4 tỷ đồng.

Về ngoại thất

Để có cái nhìn tổng quan về ngoại thất của hai mẫu xe, chúng ta sẽ xem xét từ ba góc nhìn: đầu xe, thân xe và đuôi xe.

Đầu xe

Về kích thước tổng thể, Toyota Corolla Cross 2026 và Honda CR-V 2026 đều có chiều dài khoảng 4,6m và chiều rộng khoảng 1,8m. Điểm khác biệt đáng chú ý là chiều dài cơ sở của Toyota Corolla Cross lớn hơn Honda CR-V (2,64m so với 2,66m).
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 3

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 6


Về thiết kế đầu xe của hai mẫu xe cũng có những điểm khác biệt. Honda CR-V có thiết kế đầu xe chữ V mạnh mẽ và cá tính, còn Toyota Corolla Cross có thiết kế đầu xe tròn trịa và thân thiện hơn. Cả hai đều được trang bị đèn LED ban ngày và đèn pha tự động, tuy nhiên Honda CR-V lại có thêm đèn LED chiếu sáng góc cua giúp tăng khả năng chiếu sáng khi lái xe vào ban đêm.

Thân xe

Về thiết kế thân xe, Toyota Corolla Cross 2026 có vẻ ngoài trẻ trung và hiện đại hơn so với Honda CR-V 2026. Mẫu xe này có các đường nét sắc sảo và góc cạnh, tạo nên một diện mạo mạnh mẽ và nổi bật. Trong khi đó, Honda CR-V có thiết kế chững chạc hơn với các đường nét mềm mại và trơn tru.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 5


Cả hai đều được trang bị cửa sổ trời và mâm xe hợp kim nhôm 18 inch. Toyota Corolla Cross lại còn có thêm thanh trang trí mạ crôm ở cửa sổ và cản trước giúp tăng tính thẩm mỹ cho xe.

Đuôi xe

Về phần đuôi xe, Honda CR-V và Toyota Corolla Cross đều có thiết kế đơn giản và không quá nổi bật. Toyota Corolla Cross có đèn hậu LED dạng chữ L rất đặc trưng của các mẫu xe Toyota tạo nên một diện mạo khác biệt so với Honda CR-V. Ngoài ra, cả hai đều có cảm biến lùi và camera lùi tích hợp trên cánh cửa sau.

Về nội thất

Toyota Corolla Cross 2026 có ghế ngồi rộng rãi và thoải mái hơn so với Honda CR-V 2026. Đặc biệt, hàng ghế sau của Toyota Corolla Cross có thể gập được để tăng không gian chứa đồ khi cần thiết. Cả hai đều được trang bị ghế lái chỉnh điện và ghế ngồi bọc da cao cấp.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 9


Toyota Corolla Cross được trang bị màn hình nổi kích thước 8 inch tích hợp hệ thống giải trí thông minh Toyota Connect. Honda CR-V được trang bị màn hình cảm ứng kích thước 7 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto. Cả hai đều có hệ thống âm thanh 6 loa và cổng sạc USB cho hàng ghế sau.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 10


Một điểm khác biệt đáng chú ý là cần số của Toyota Corolla Cross được gắn liền trên táp-lô, tạo nên một diện mạo hiện đại và tiện dụng. Ngược lại, Honda CR-V vẫn giữ nguyên cần số truyền thống gắn trên tay lái.

Về trang bị tiện nghi

Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tính năng tiện nghi hiện đại như hệ thống điều hòa tự động, khởi động bằng nút bấm, cảm biến gạt mưa tự động và hệ thống điều khiển hành trình. Tuy nhiên, Toyota Corolla Cross có thêm tính năng thông minh như hệ thống khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đỗ xe tự động.

Về động cơ vận hành

Honda CR-V 2026 được trang bị động cơ xăng 1.5L turbo tăng áp, sản sinh công suất tối đa 190 mã lực và mô-men xoắn cực đại 243 Nm. Toyota Corolla Cross 2026 được trang bị động cơ xăng 1.8L Dual VVT-iE, sản sinh công suất tối đa 140 mã lực và mô-men xoắn cực đại 177 Nm. Cả hai đều có hộp số tự động vô cấp CVT.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 12

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 13


Honda CR-V có động cơ mạnh mẽ hơn và tăng tốc nhanh hơn so với Toyota Corolla Cross. Tuy nhiên, Toyota Corolla Cross lại tiết kiệm nhiên liệu hơn với mức tiêu thụ chỉ khoảng 6,5L/100km trong khi Honda CR-V tiêu thụ khoảng 7,5L/100km.

Về tính năng an toàn

Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tính năng an toàn cao cấp như hệ thống phanh ABS, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và túi khí cho hàng ghế trước. Tuy nhiên, Toyota Corolla Cross lại có ưu điểm hơn với gói an toàn Toyota Safety Sense bao gồm hàng loạt tính năng hỗ trợ người lái như cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ khoảng cách an toàn.

Kết luận

Sau khi so sánh chi tiết về giá bán, thiết kế, nội thất, trang bị tiện nghi, động cơ và tính năng an toàn của Honda CR-V và Toyota Corolla Cross, thì chúng ta có thể thấy rằng cả hai đều là những mẫu xe đáng để quan tâm và lựa chọn.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có không gian rộng rãi, thiết kế hiện đại và tính năng an toàn cao, thì Toyota Corolla Cross là một sự lựa chọn đáng cân nhắc.

So sánh vs Toyota Corolla Cross
1.8G
Giá niêm yết
760
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2ZR-FE
Dung tích (cc)
1.798
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước/ FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,9
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
172/4000
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
Công suất sạc nhanh DC tối đa
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4460x1825x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2.640
Khoảng sáng gầm (mm)
161
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.360
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.815
Lốp, la-zăng
215/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
Thể tích khoang hành lý (lít)
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Hệ thống treo Thể thao
Hệ thống treo điện tử DCC
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
1
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
0
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
1
Gương chiếu hậu
gập điện tự động/chỉnh điện
Gạt mưa tự động
0
Ăng ten vây cá
1
Cốp đóng/mở điện
0
Mở cốp rảnh tay
0
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
0
Sấy gương chiếu hậu
0
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cửa hít
Giá nóc
Ống xả
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Hệ thống rửa đèn pha
Cửa trượt điện
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Trang bị khác
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
1
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
1
Khởi động nút bấm
1
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
1
Cửa sổ trời
0
Cửa sổ trời toàn cảnh
0
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
0
Tựa tay hàng ghế trước
1
Tựa tay hàng ghế sau
0
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
1
Đàm thoại rảnh tay
1
Hệ thống loa
6
Kết nối AUX
0
Kết nối USB
1
Kết nối Bluetooth
1
Radio AM/FM
0
Sạc không dây
0
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
1
Ra lệnh giọng nói
1
Phát WiFi
1
Massage ghế lái
0
Massage ghế phụ
0
Thông gió (làm mát) ghế lái
0
Thông gió (làm mát) ghế phụ
0
Sưởi ấm ghế lái
0
Sưởi ấm ghế phụ
0
Sưởi vô-lăng
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Kính hai lớp
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Ổ điện xoay chiều 230V
Màn hình giải trí ghế sau
Màn hình giải trí ghế phụ
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Trang bị khác
Gương hậu trong xe
Sưởi hàng ghế trước
Sưởi hàng ghế 2
Lọc bụi mịn N95
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
0
Phanh tay điện tử
1
Giữ phanh tự động
0
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
0
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
0
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
0
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
0
Kiểm soát gia tốc
0
Trợ lực vô-lăng
Điện
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Lốp địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Nội thất da Alcatara
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Chế độ lái
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
1
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
0
Chống bó cứng phanh (ABS)
1
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
1
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
1
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
1
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
1
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
1
Hỗ trợ đổ đèo
0
Cảm biến lùi
1
Camera lùi
1
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
0
Camera 360
0
Cảnh báo chệch làn đường
0
Hỗ trợ giữ làn
0
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
0
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
0
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
0
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
0
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
0
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau (SCBS F&R)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS
Chức năng chống lật (ROM)
Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA
Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
Hộp số
Hệ dẫn động
Loại nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
Cần số điện tử
Chế độ lái
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Tầm hoạt động (km)
Thời gian nạp pin bình thường
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Tốc độ tối đa (km/h)
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
Bán kính vòng quay (mm)
Trọng lượng bản thân (kg)
Trọng lượng toàn tải (kg)
Lốp, la-zăng
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
Dung tích khoang hành lý (lít)
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Cửa hít
Giá nóc
Hàng ghế thứ ba
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Kết nối Apple CarPlay
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Cửa kính một chạm
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Massage ghế lái
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Sưởi vô-lăng
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Rèm che nắng kính sau
Màu nội thất
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Kính tối màu
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Ghế lái chỉnh điện
Ghế phụ chỉnh điện
Màn hình trung tâm
Kết nối WiFi
Rèm che nắng cửa sau
Hàng ghế sau có sưởi
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Quản lý xe qua app điện thoại
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Trợ lực vô-lăng
Nội thất da Alcatara
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Đánh lái bánh sau
Nhiều chế độ lái
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Giới hạn tốc độ
Chế độ lái địa hình
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Camera hành trình
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khí
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát điểm mù
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Cảnh báo điểm mù
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Thông báo xe trước khởi hành
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Tự động chuyển làn
Camera 360 độ
Nhận diện biển báo giao thông
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Vi sai hạn chế trượt LSD
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
Đèn pha tự động xa/gần
Sấy gương chiếu hậu
Chất liệu bọc ghế
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Radio AM/FM
Sạc không dây
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây