Cập nhật bảng giá Vespa mới nhất tháng 05/2026, phân tích chi tiết phí lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh, đồng thời cung cấp góc nhìn trung thực về ưu nhược điểm của từng dòng xe.
Trước khi đi vào chi tiết giá, cần khẳng định rằng: Mua Vespa là mua cảm xúc. Khác biệt hoàn toàn với phần còn lại của thế giới xe máy, Vespa sở hữu khung xe thép nguyên khối dập liền. Điều này mang lại sự đầm chắc, an toàn vượt trội mà các dòng xe vỏ nhựa không thể sao chép, nhưng cũng đồng nghĩa với việc trọng lượng xe nặng hơn.
Năm 2026, các dòng xe Vespa tại Việt Nam (được phân phối chính hãng bởi Piaggio Việt Nam) đều đã được trang bị động cơ i-Get (Italian Green Experience Technology) hoặc HPE (High Performance Engine) trên dòng GTS. Những định kiến về việc "Vespa tốn xăng", "Vespa ồn ào" đã được khắc phục triệt để. Xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và tích hợp nhiều công nghệ an toàn như phanh ABS, khóa từ chống trộm và cổng sạc USB.
Dưới đây là chi tiết giá bán và đánh giá từng dòng xe chủ đạo.
Vespa Primavera (Mùa xuân) là sự kế thừa tinh hoa của dòng xe huyền thoại Vespino. Với đèn pha tròn cổ điển, đường nét mềm mại và kích thước nhỏ gọn, đây là mẫu xe được phái đẹp Việt Nam ưa chuộng nhất.
Đánh giá chung & Trải nghiệm vận hành
Primavera mang lại tư thế ngồi thẳng lưng, tôn dáng người lái. Động cơ i-Get 125cc trên phiên bản 2026 được tinh chỉnh để giảm độ rung đầu khi khởi động – một điểm cộng lớn so với các đời cũ. Bánh xe 12 inch với vành hợp kim đa chấu giúp xe vận hành linh hoạt trong đô thị đông đúc.
Ưu và nhược điểm
| Phiên bản | Giá niêm yết (VAT) | Giá lăn bánh HN/TP.HCM (Tạm tính) | Giá lăn bánh Tỉnh (Tạm tính) |
|---|---|---|---|
| Primavera 125 Tiêu chuẩn | 79.200.000 | ~ 87.500.000 | ~ 83.500.000 |
| Primavera S 125 | 81.500.000 | ~ 90.100.000 | ~ 85.800.000 |
| Primavera RED | 86.800.000 | ~ 95.800.000 | ~ 91.100.000 |
| Primavera Disney Mickey | 88.000.000 | ~ 97.000.000 | ~ 92.300.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh đã bao gồm lệ phí trước bạ (5% hoặc 2%), phí biển số (4 triệu hoặc 800k) và bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Nếu Primavera là "Nàng thơ" thì Vespa GTS (Granturismo Sport) là "Vua đường trường". Đây là dòng xe thân lớn, hướng tới nam giới hoặc những người yêu thích sự mạnh mẽ, đầm chắc khi di chuyển tốc độ cao.
Đánh giá chung & Trải nghiệm vận hành
GTS 2026 là dòng xe hội tụ tinh hoa công nghệ cao nhất của Piaggio. Phiên bản GTS Super Sport và GTS Tech được trang bị động cơ HPE mạnh mẽ, chìa khóa thông minh (Smartkey) và màn hình TFT kết nối điện thoại. Cảm giác lái GTS cực kỳ "đầm", xe lướt đi nhẹ nhàng ở dải tốc độ 60-80km/h mà không hề có hiện tượng bay xe.
Ưu và nhược điểm
| Phiên bản | Giá niêm yết (VAT) | Giá lăn bánh HN/TP.HCM (Tạm tính) | Giá lăn bánh Tỉnh (Tạm tính) |
|---|---|---|---|
| GTS Super Sport 150 | 137.000.000 | ~ 149.500.000 | ~ 141.500.000 |
| GTS Super Tech 300 HPE | 179.000.000 | ~ 193.000.000 | ~ 184.000.000 |
| GTS Classic 150 | 126.500.000 | ~ 138.500.000 | ~ 131.000.000 |
Vespa Sprint (Chạy nước rút) hiện là dòng xe bán chạy nhất của Vespa tại Việt Nam. Với thiết kế đèn pha vuông nam tính, góc cạnh nhưng vẫn giữ được sự tinh tế, Sprint chinh phục cả nam và nữ giới trẻ (Gen Z).
Đánh giá chung & Trải nghiệm vận hành
Sprint sử dụng chung khung gầm và động cơ với Primavera nhưng được tinh chỉnh hệ thống treo để mang lại cảm giác thể thao hơn. Vành xe 12 inch đa chấu sơn đen hoặc phay xước tạo điểm nhấn thị giác mạnh mẽ. Động cơ i-Get 125cc/150cc trên Sprint 2026 đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3, vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể (khoảng 2.6L/100km đường hỗn hợp).
Ưu và nhược điểm
| Phiên bản | Giá niêm yết (VAT) | Giá lăn bánh HN/TP.HCM (Tạm tính) | Giá lăn bánh Tỉnh (Tạm tính) |
|---|---|---|---|
| Sprint 125 Tiêu chuẩn | 83.500.000 | ~ 92.200.000 | ~ 87.800.000 |
| Sprint S 125 | 86.000.000 | ~ 94.900.000 | ~ 90.300.000 |
| Sprint S 150 | 102.000.000 | ~ 112.500.000 | ~ 106.500.000 |
| Sprint Carbon (Bản đặc biệt) | 88.500.000 | ~ 97.500.000 | ~ 92.800.000 |
Nếu bạn chưa muốn chi trả một khoản tiền lớn ngay lập tức, hình thức mua xe trả góp 0% lãi suất là lựa chọn tối ưu mà Piaggio Việt Nam đang đẩy mạnh.
Ví dụ minh họa: Bạn mua Vespa Sprint giá 83.500.000đ.
Vespa GTV không đơn thuần là một phương tiện di chuyển; đó là sự hiện thân của lịch sử đua xe huy hoàng kết hợp với công nghệ hiện đại nhất từ tập đoàn...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| GTV 300 HPE | 159,800,000 |
Vespa 946 không đơn thuần là phương tiện di chuyển; đây là hiện thân đỉnh cao của thẩm mỹ Ý, sự xa xỉ và tính độc bản. Được định vị là dòng xe tay ga đắt đỏ...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Snake | 460,000,000 |
| Snake | 460,000,000 |
Vespa Sprint là mẫu xe tay ga khung thép liền khối thuộc phân khúc cao cấp, nổi bật với thiết kế đèn pha vuông nam tính và cá tính thể thao. Khác với vẻ mềm...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| 125 | 85,900,000 |
| S 125 | 88,200,000 |
| Tech 125 | 103,800,000 |
| S 150 | 104,000,000 |
| Tech 150 | 119,800,000 |