| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | Hồ Chí Minh | Tỉnh/TP Khác |
| 125 | 85,900,000 | 90,484,000 | 90,484,000 | 87,789,000 |
| S 125 | 88,200,000 | 92,830,000 | 92,830,000 | 90,135,000 |
| Tech 125 | 103,800,000 | 108,742,000 | 108,742,000 | 106,047,000 |
| S 150 | 104,000,000 | 108,946,000 | 108,946,000 | 106,251,000 |
| Tech 150 | 119,800,000 | 125,062,000 | 125,062,000 | 122,367,000 |
Vespa Sprint là mẫu xe tay ga khung thép liền khối thuộc phân khúc cao cấp, nổi bật với thiết kế đèn pha vuông nam tính và cá tính thể thao. Khác với vẻ mềm mại của Primavera, Sprint hướng tới đối tượng khách hàng trẻ tuổi, năng động, tìm kiếm một phương tiện di chuyển không chỉ để đi lại mà còn để khẳng định phong cách sống. Với mức giá niêm yết dao động từ 80 đến hơn 100 triệu đồng tùy phiên bản (125cc/150cc/TFT), Vespa Sprint cạnh tranh trực tiếp về tầm giá với Honda SH 125i/150i nhưng lại phục vụ một tệp khách hàng hoàn toàn khác biệt về gu thẩm mỹ.
Thiết kế là linh hồn của Vespa Sprint và là lý do chính khiến khách hàng chấp nhận mức giá cao để sở hữu. Chiếc xe duy trì ngôn ngữ thiết kế "Vespino" từ thập niên 60 nhưng được tinh chỉnh hiện đại, gọn gàng và khí động học hơn.
Phần đầu xe Vespa Sprint tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên với cụm đèn pha hình lục giác góc cạnh (đèn vuông). Đây là điểm nhận diện thương hiệu đặc trưng phân biệt Sprint với người anh em Primavera đèn tròn. Từ năm 2021 trở đi, hệ thống chiếu sáng đã được nâng cấp hoàn toàn lên công nghệ LED 2 tầng, giúp tăng cường khả năng chiếu sáng và độ bền so với bóng Halogen cũ, đồng thời mang lại vẻ ngoài hiện đại, sắc sảo hơn.
Mặt nạ trước vẫn giữ thiết kế "cà vạt" đặc trưng chạy dọc từ tay lái xuống chắn bùn, với ba khe hút gió hẹp được viền màu (đỏ hoặc crom tùy phiên bản) tạo điểm nhấn thị giác. Cặp gương chiếu hậu hình quả xoài được mạ crom sáng bóng trên bản tiêu chuẩn hoặc sơn đen nhám trên bản S, được thiết kế vươn dài giúp tầm quan sát phía sau rất tốt, dù việc di chuyển trong ngõ hẹp có thể hơi vướng víu.
Thân xe Vespa Sprint là minh chứng cho triết lý thiết kế bất biến của Piaggio: khung thép dập nguyên khối. Không giống như các mẫu xe Nhật Bản sử dụng khung ống thép ốp vỏ nhựa, thân xe Sprint chính là khung sườn chịu lực. Điều này mang lại cảm giác đầm chắc tuyệt đối khi vận hành nhưng cũng khiến trọng lượng xe lên tới khoảng 120kg (trọng lượng khô), khá nặng so với vóc dáng của nữ giới Á Đông.
Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe được vuốt thon gọn về phía sau, tạo cảm giác lướt gió và thanh thoát. Sàn để chân rộng rãi, phẳng, giúp người lái có tư thế ngồi thoải mái, đồng thời chị em phụ nữ mặc váy cũng dễ dàng lên xuống xe. Yên xe được thiết kế với đường chỉ may tỉ mỉ, form yên vuốt nhẹ kiểu bánh mì, tuy nhiên bề ngang yên khá bè khiến những người có chiều cao dưới 1m60 sẽ phải nhón chân khá nhiều dù chiều cao yên chỉ 790mm.
Đuôi xe Vespa Sprint được vuốt nhọn dần về phía sau, tạo nên tổng thể hình giọt nước kinh điển. Cụm đèn hậu sử dụng công nghệ LED với tạo hình bán nguyệt (hoặc hình tròn khuyết) rất bắt mắt khi di chuyển vào ban đêm. Đèn xi-nhan sau được tích hợp gọn gàng vào hai bên hông xe, sử dụng bóng halogen truyền thống (một điểm trừ nhỏ khi chưa được nâng cấp full LED).
Tay dắt sau được thiết kế dạng ống uốn cong (bản tiêu chuẩn) hoặc dạng tay dắt dẹt thể thao (bản S/Justin Bieber), vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa đủ chắc chắn để dắt chiếc xe nặng hơn 1 tạ. Vị trí đặt biển số và đèn soi biển số được bố trí hài hòa, không bị thô, giữ được vẻ liền mạch cho phần đuôi xe.
Vespa Sprint sử dụng bộ mâm đúc kích thước 12 inch với thiết kế đa chấu đẹp mắt (thường là 14 chấu). Kích thước mâm 12 inch là sự cân bằng tốt giữa sự linh hoạt trong đô thị và độ ổn định khi chạy tốc độ cao. Các phiên bản Sprint S thường được sơn mâm đen có viền sticker thể thao, trong khi bản tiêu chuẩn là mâm bạc sang trọng.
Lốp xe nguyên bản thường được trang bị là Maxxis hoặc Vee Rubber không săm. Kích thước lốp to bản (Lốp trước 110/70, lốp sau 120/70) giúp xe bám đường tốt và trông bề thế hơn. Tuy nhiên, theo đánh giá thực tế từ người dùng Tinbanxe.vn, lốp zin của xe khá cứng và trơn khi đi mưa, nhiều chủ xe thường nâng cấp lên lốp Michelin City Grip hoặc Pirelli Angel Scooter ngay sau khi mua để tăng độ an toàn.
Mặc dù được xem là dòng xe "cổ điển", Vespa Sprint những năm gần đây đã có những cập nhật đáng giá về công nghệ để không bị tụt hậu quá xa so với đối thủ.
Điểm sáng giá nhất về an toàn trên Vespa Sprint là hệ thống phanh ABS đơn kênh cho bánh trước. Đây là trang bị tiêu chuẩn cực kỳ quan trọng, giúp ngăn chặn tình trạng bó cứng phanh khi phanh gấp hoặc đi trên đường trơn trượt, giảm thiểu tối đa nguy cơ té ngã. Bánh sau vẫn sử dụng phanh tang trống (phanh đùm), điều này có thể khiến một số người dùng thất vọng khi so sánh với phanh đĩa sau của Honda SH.
Về tiện ích, xe được trang bị cổng sạc USB tích hợp trong cốp trước, rất tiện lợi để sạc điện thoại trong những trường hợp khẩn cấp. Cốp xe dưới yên có dung tích khoảng 16,6 lít, đủ để chứa 2 mũ bảo hiểm nửa đầu và một số vật dụng cá nhân nhỏ. Tuy nhiên, cốp xe Vespa khá nóng do nhiệt từ động cơ tỏa lên, người dùng tuyệt đối không nên để thiết bị điện tử hay mỹ phẩm trong cốp khi di chuyển đường dài.
Khóa từ là đặc sản của Piaggio. Dù không phải Smartkey tiện lợi như xe Nhật, nhưng độ bảo mật của khóa từ Vespa cực cao, gần như không thể bị bẻ khóa bằng vam hay trộm cắp thông thường. Tuy nhiên, thao tác cắm chìa cơ vẫn đem lại chút bất tiện khi trời tối hoặc khi tay đang xách nhiều đồ. Trên các phiên bản cao cấp nhất (TFT), xe còn được trang bị màn hình màu TFT có khả năng kết nối với điện thoại thông qua ứng dụng Vespa MIA để hiển thị cuộc gọi, tin nhắn và chỉ đường.
Động cơ và cảm giác lái của Vespa Sprint thế hệ mới đã xóa bỏ hoàn toàn định kiến về những chiếc Vespa "ồn ào, rung lắc và uống xăng như nước lã" của 10 năm trước.
Trái tim của Vespa Sprint là khối động cơ i-get 4 kỳ, 3 van, phun xăng điện tử, làm mát bằng gió cưỡng bức. Phiên bản 125cc sản sinh công suất khoảng 10,6 mã lực tại 7.700 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 10,4 Nm. Phiên bản 150cc mạnh mẽ hơn với khoảng 12,7 mã lực.
Động cơ i-get tập trung vào sự êm ái và mượt mà. Tiếng đề lao "xẹt xẹt" ồn ào ngày xưa đã biến mất, thay vào đó là tiếng khởi động êm ru. Khi nổ máy, tiếng động cơ tròn trịa, không còn tiếng gõ kim loại khó chịu. Hệ thống phun xăng điện tử được tinh chỉnh lại giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, giảm thiểu khí thải và tiết kiệm xăng đáng kể.
Khi vận hành thực tế, Vespa Sprint cho cảm giác tăng tốc rất tuyến tính (linear). Xe không bốc chồm lên ngay lập tức như các dòng xe honda hay Yamaha mà lướt đi một cách đầm chắc, từ tốn nhưng không hề yếu. Ở dải tốc độ từ 40-60 km/h, xe lướt đi rất êm, độ ổn định thân xe cực tốt nhờ khung thép nguyên khối và trọng tâm thấp.
Hệ thống treo trước ESS với giảm xóc đơn đặt lệch một bên triệt tiêu dao động khá tốt, tay lái không bị tê khi đi đường dài. Tuy nhiên, nhược điểm cố hữu của dòng xe này là hiện tượng "rung đầu" nhẹ khi di chuyển ở tốc độ rất thấp (dưới 15km/h) hoặc khi mới bắt đầu vặn ga. Đây là đặc tính của bộ nồi (côn) khô trên xe Vespa, có thể khắc phục bằng cách vệ sinh nồi định kỳ hoặc nâng cấp bộ nồi độ nhẹ. Ngoài ra, phuộc sau của xe được đánh giá là hơi cứng khi đi qua gờ giảm tốc nếu đi một người.
Honda SH 125i là đối thủ lớn nhất về tầm giá, dù phong cách hoàn toàn khác biệt. Dưới đây là bảng so sánh tóm tắt:
| Tiêu chí | Vespa Sprint 125 ABS | Honda SH 125i CBS/ABS |
|---|---|---|
| Phong cách | Thời trang, cá tính, cổ điển Ý | Hiện đại, thực dụng, trung tính |
| Khung sườn | Thép dập nguyên khối (Monocoque) | Khung ống thép, vỏ nhựa |
| Động cơ | i-get, 125cc, 3 van, làm mát gió | eSP+, 125cc, 4 van, làm mát lỏng |
| Phanh | ABS trước, Tang trống sau | ABS 2 kênh (bản cao) hoặc CBS |
| Khóa | Khóa từ (Immobilizer) | Smartkey |
| Bánh xe | 12 inch (nhỏ, linh hoạt) | 16 inch (lớn, vượt địa hình tốt) |
| Giá bán | Giữ giá ổn định theo niêm yết | Thường bị đại lý bán chênh giá (kèm lạc) |
| Phù hợp | Người yêu cái đẹp, đi phố, thời trang | Người cần tiện dụng, đi làm hàng ngày |
Sở hữu Vespa là một "thú chơi", và người chơi cần hiểu rõ về chi phí để không bị "sốc" sau khi mua xe.
Chi phí bảo dưỡng: Phụ tùng chính hãng của Piaggio đắt hơn phụ tùng xe Nhật khoảng 1.5 đến 2 lần. Một lần bảo dưỡng cấp lớn có thể tốn từ 1 - 2 triệu đồng. Dầu máy cần thay loại tốt (thường là 5W-40 hoặc 10W-40 tổng hợp toàn phần) để máy êm.
Lỗi vặt thường gặp:
Sau quá trình trải nghiệm và tổng hợp ý kiến từ cộng đồng, Tinbanxe.vn đánh giá Vespa Sprint không đơn thuần là một phương tiện di chuyển, mà là một món trang sức di động. Giá trị của xe nằm ở cảm xúc mà nó mang lại cho chủ nhân: sự tự tin, nổi bật và khác biệt giữa đám đông.
Về mặt kỹ thuật, Vespa Sprint đời mới (i-get) đã hoàn thiện 80-90% những khiếm khuyết của các đời trước. Nó đủ êm ái, đủ tiết kiệm và đủ bền bỉ để phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày. Tuy nhiên, nó không dành cho những người quá coi trọng tính thực dụng, kinh tế hay những người lười bảo dưỡng xe. Mua Vespa là mua cả văn hóa và sự chăm chút cho chiếc xe.
Ai nên mua Vespa Sprint?
Ai không nên mua?
Thiết kế bất hủ: Kiểu dáng sang trọng, tôn dáng người ngồi, không bị lỗi mốt theo thời gian.
Khung vỏ chắc chắn: Vỏ thép nguyên khối mang lại độ đầm chắc, an toàn cao khi va chạm nhẹ.
Phanh ABS: Trang bị tiêu chuẩn giúp lái xe an toàn hơn trên đường trơn.
Động cơ i-get êm ái: Cải thiện đáng kể độ ồn và tiết kiệm nhiên liệu so với thế hệ 3V ie cũ.
Chống trộm tuyệt đối: Hệ thống khóa từ Immobilizer khiến trộm xe "bó tay".
Trọng lượng nặng: Khó xoay sở trong bãi xe chật hẹp, đặc biệt với phái nữ.
Chi phí vận hành cao: Giá phụ tùng và công bảo dưỡng đắt hơn mặt bằng chung xe máy phổ thông.
Tiện ích hạn chế: Cốp xe nóng, không có Smartkey, nắp bình xăng vẫn nằm dưới yên (bất tiện khi đổ xăng).
Hiện tượng rung đầu: Vẫn còn tồn tại nhẹ ở dải tốc độ thấp, cần vệ sinh nồi thường xuyên.
Khoảng giá: 97 triệu - 99.5 triệu
Khoảng giá: 349 triệu
Khoảng giá: 460 triệu
Khoảng giá: 159.8 triệu
Khoảng giá: 34.9 triệu
Khoảng giá: 42.9 triệu
Khoảng giá: 93.2 triệu
Khoảng giá: 94.2 triệu
| Tên phiên bản | 12585.9 | S 12588.2 | Tech 125103.8 | S 150104 | Tech 150119.8 |
|---|