Honda là một trong những thương hiệu xe máy nổi tiếng nhất thế giới, với lịch sử hơn 70 năm phát triển. Tại Việt Nam, Honda đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và thiết kế hiện đại. Kể từ khi chính thức tham gia thị trường Việt Nam vào năm 1996, Honda đã nhanh chóng chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu, với thị phần thường vượt quá 70% trong phân khúc xe máy. Năm 2025, bất chấp những biến động kinh tế toàn cầu do lạm phát và chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng từ đại dịch trước đó, Honda tiếp tục duy trì vị thế của mình bằng cách ra mắt các mẫu xe mới với công nghệ tiên tiến hơn, tập trung vào tính thân thiện với môi trường và an toàn.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá xe máy Honda năm 2025, dựa trên dữ liệu từ các nguồn uy tín như trang web chính thức của Honda Việt Nam và các đại lý lớn. Chúng tôi sẽ phân loại theo các dòng xe chính: xe số, xe tay ga, xe côn tay và xe phân khối lớn (PKL). Ngoài giá niêm yết, bài viết cũng thảo luận về giá thực tế tại đại lý, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, lời khuyên mua sắm và xu hướng tương lai. Mục tiêu là giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện, từ người mới mua xe lần đầu đến những tín đồ đam mê xe máy. Với hơn 3000 từ, bài viết sẽ đi sâu vào từng mẫu xe, phân tích ưu nhược điểm để bạn dễ dàng đưa ra quyết định.
Theo dữ liệu mới nhất tháng 12/2025, giá xe Honda dao động từ khoảng 17 triệu đồng cho các mẫu xe số cơ bản đến hơn 1 tỷ đồng cho các mẫu PKL cao cấp. Giá niêm yết thường thấp hơn giá đại lý do các chi phí vận chuyển, khuyến mãi và biến động thị trường. Ví dụ, tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội, giá có thể cao hơn 5-10% so với niêm yết do nhu cầu cao. Điều này phản ánh sự phục hồi kinh tế sau COVID-19, khi nhu cầu di chuyển cá nhân tăng cao, đặc biệt ở khu vực đô thị.
Honda không chỉ tập trung vào giá cả mà còn vào công nghệ. Năm 2025, nhiều mẫu xe được trang bị động cơ eSP+ tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống phanh ABS và kết nối Bluetooth. Những cải tiến này giúp Honda cạnh tranh với các đối thủ như Yamaha hay Piaggio. Tuy nhiên, giá xăng dầu tăng cao và chính sách thuế nhập khẩu linh kiện đã đẩy giá xe lên một chút so với năm 2024. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá lịch sử ngắn gọn của Honda tại Việt Nam để hiểu rõ hơn về sự phát triển của thương hiệu này.
Honda Motor Company được thành lập năm 1948 tại Nhật Bản bởi Soichiro Honda, bắt đầu từ việc sản xuất động cơ xe đạp. Đến những năm 1960, Honda đã trở thành nhà sản xuất xe máy lớn nhất thế giới với mẫu xe huyền thoại Super Cub. Tại Việt Nam, Honda chính thức đầu tư năm 1996 với nhà máy tại Vĩnh Phúc, ban đầu sản xuất mẫu Wave và Cub. Đây là bước ngoặt, khi xe máy trở thành phương tiện di chuyển chính của người dân Việt Nam, thay thế dần xe đạp.
Trong những năm đầu, Honda tập trung vào xe số giá rẻ như Wave Alpha, phù hợp với thu nhập trung bình. Đến thập niên 2000, hãng mở rộng sang xe tay ga với SH và Vision, nhắm đến phân khúc đô thị. Năm 2010, Honda Việt Nam đạt mốc 10 triệu xe sản xuất, và đến 2025, con số này vượt 40 triệu. Sự thành công nhờ vào chất lượng cao, mạng lưới đại lý rộng khắp (hơn 800 HEAD) và chiến dịch marketing hiệu quả.
Năm 2025 đánh dấu sự chuyển dịch mạnh mẽ sang xe xanh. Honda cam kết giảm khí thải CO2, với các mẫu xe hybrid và điện đang thử nghiệm. Ví dụ, mẫu Vision 2025 có phiên bản tiết kiệm nhiên liệu hơn 10% so với trước. Tuy nhiên, thách thức lớn là cạnh tranh từ xe điện Trung Quốc giá rẻ. Honda đáp lại bằng cách tăng cường R&D tại Việt Nam, đầu tư hơn 100 triệu USD vào nhà máy mới. Lịch sử này giúp chúng ta hiểu tại sao giá xe Honda luôn ổn định và đáng tin cậy.
Bây giờ, hãy đi vào chi tiết giá cả theo từng phân khúc.
Xe số là phân khúc cốt lõi của Honda tại Việt Nam, chiếm hơn 50% doanh số. Những mẫu xe này phù hợp cho học sinh, sinh viên và người lao động, với thiết kế đơn giản, dễ sửa chữa và tiết kiệm xăng (khoảng 50-60km/lít).
Wave Alpha là mẫu xe biểu tượng, ra mắt từ những năm 2000. Năm 2025, phiên bản cổ điển có giá niêm yết 18.939.273 VNĐ, trong khi phiên bản tiêu chuẩn là 17.859.273 VNĐ. Tại đại lý, giá có thể lên đến 20-22 triệu đồng tùy khu vực. Động cơ 110cc, phun xăng điện tử, Wave Alpha nổi tiếng với độ bền cao, có thể chạy hàng trăm nghìn km mà ít hỏng vặt. Ưu điểm: Giá rẻ, linh kiện dễ tìm. Nhược điểm: Thiết kế cũ kỹ, không có ABS. Nếu bạn ở nông thôn hoặc cần xe chở hàng, đây là lựa chọn lý tưởng.
Hình ảnh minh họa cho Wave Alpha 2025:
Trong năm 2025, Honda cập nhật màu sắc mới như xanh dương và đỏ đen, giúp xe trẻ trung hơn. So với đối thủ Yamaha Sirius (giá tương đương), Wave Alpha thắng ở độ tin cậy. Theo khảo sát, 80% người dùng hài lòng với mẫu xe này.
Blade 2025 có giá 18.900.000 VNĐ. Đây là phiên bản nâng cấp của Wave, với thiết kế thể thao hơn, đèn LED và đồng hồ kỹ thuật số. Động cơ 110cc, công suất 8.2 mã lực, phù hợp di chuyển đô thị. Giá đại lý khoảng 20-23 triệu. Ưu điểm: Ngoại hình đẹp, êm ái. Nhược điểm: Tiêu hao nhiên liệu hơi cao nếu chạy tốc độ cao.
Với giá 22.032.000 VNĐ, Wave RSX là lựa chọn cho những ai thích phong cách mạnh mẽ. Phiên bản 2025 có ABS tùy chọn, tăng an toàn. Giá thực tế 24-26 triệu.
Future cao cấp hơn, giá 30.524.727 VNĐ. Động cơ 125cc, thiết kế hiện đại với đèn pha LED. Giá đại lý 35-37 triệu. Phù hợp cho gia đình.
Tổng quan, dòng xe số Honda năm 2025 giữ giá ổn định, tăng nhẹ 2-5% so với 2024 do lạm phát.
Xe tay ga chiếm lĩnh thị trường đô thị, với sự tiện lợi khi không cần số sàn. Honda dẫn đầu với các mẫu như Vision và SH.
Vision 2025 giá 31.310.182 VNĐ. Phiên bản thể thao khoảng 37-39 triệu tại đại lý. Động cơ 110cc, cốp rộng 21 lít, kết nối smartkey. Ưu điểm: Nhẹ (96kg), tiết kiệm xăng (55km/lít). Nhược điểm: Ghế hơi thấp cho người cao. Đây là mẫu bán chạy nhất, với doanh số hàng triệu chiếc.
Hình ảnh Vision 2025:
Năm 2025, Vision có phiên bản mới với màu matte đen, thu hút giới trẻ.
Air Blade giá 42.208.363 VNĐ. Phiên bản 160cc mạnh mẽ, giá đại lý 45-50 triệu. Thiết kế sắc cạnh, động cơ eSP+, ABS. Ưu điểm: Tăng tốc nhanh, ổn định. Nhược điểm: Giá cao hơn Vision.
Hình ảnh Air Blade 2025:
Giá 39.557.455 VNĐ. Cốp siêu rộng 37 lít, phù hợp phụ nữ. Giá thực tế 42-45 triệu.
Giá 57.132.000 VNĐ. Thiết kế châu Âu, sang trọng.
SH là "vua tay ga", giá từ 76.473.818 VNĐ cho 125i đến hơn 100 triệu cho 160i ABS. Giá đại lý 90-113 triệu. Động cơ mạnh, khung chắc chắn.
Hình ảnh SH 2025:
Vario 160 giá 51.990.000 VNĐ, thể thao.
PCX khoảng 50-60 triệu, SH350i cao cấp 151.190.000 VNĐ.
Dòng tay ga tăng giá nhẹ do nhu cầu cao.
Winner X giá 46.160.000 VNĐ. Động cơ 150cc, thiết kế racing. Giá đại lý 50-55 triệu.
Hình ảnh Winner X 2025:
Phù hợp giới trẻ thích tốc độ.
Super Cub giá 86.292.000 VNĐ, phong cách cổ điển. CT125 85.801.091 VNĐ.
Honda PKL dành cho đam mê, giá cao.
Giá 72.290.000 VNĐ.
181.300.000 VNĐ.
Cao nhất 1.231.500.000 VNĐ.
Các mẫu khác như Africa Twin 540-620 triệu.
Giá xe chịu ảnh hưởng từ thuế VAT 10%, phí trước bạ, lạm phát. Năm 2025, giá linh kiện tăng do chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến mãi từ đại lý có thể giảm 1-2 triệu. Giá xăng cao khiến xe tiết kiệm được ưa chuộng.
So sánh với 2024, giá tăng trung bình 3-5%.
Chọn đại lý HEAD chính hãng để tránh hàng giả. Kiểm tra xe kỹ, thử nghiệm lái. Bảo dưỡng định kỳ để xe bền. Mua bảo hiểm đầy đủ. Nếu mua trả góp, chọn lãi suất thấp
Honda Vision tiếp tục giữ vững vị thế là mẫu xe tay ga bán chạy nhất Việt Nam nhờ thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ (chỉ từ 94-98kg) và khả năng tiết kiệm...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 31,890,000 |
| Cao cấp | 33,590,000 |
| Đặc biệt | 34,990,000 |
| Thể thao | 37,290,000 |
Honda Vario 125 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe tay ga đô thị hàng đầu trong phân khúc 125cc nhờ thiết kế góc cạnh đặc trưng và động cơ eSP bền bỉ. Đây...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 41,490,000 |
| Thể thao | 41,990,000 |
Honda Lead 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe tay ga tầm trung dành cho phái nữ và gia đình tại Việt Nam. Ở phiên bản [TIME...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 39,557,455 |
| Cao cấp | 41,717,455 |
| Đặc biêt (ABS) | 46,490,000 |
Honda Vario 160 là mẫu xe tay ga thể thao mang tính chiến lược của Honda tại thị trường Đông Nam Á, đánh dấu sự thay đổi toàn diện từ động cơ eSP+ 4 van 157cc...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 51,990,000 |
| Cao cấp | 52,490,000 |
| Đặc biệt | 55,990,000 |
| Thể thao | 56,490,000 |
Honda SH 160i không chỉ là một phương tiện di chuyển, nó là thước đo tiêu chuẩn cho phân khúc xe tay ga cao cấp tại Việt Nam. Thay thế cho phiên bản SH 150i...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 92,490,000 |
| Cao cấp | 100,490,000 |
| Đặc biệt | 101,690,000 |
| Thể thao | 102,190,000 |
Honda SH 350i hiện là lựa chọn số 1 trong phân khúc xe tay ga phân khối lớn tầm trung (300-400cc) tại Việt Nam xét về yếu tố thương hiệu, khả năng giữ giá và...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Thể thao | 0 |
Honda SH Mode (phiên bản mới nhất 2024-2025) là mẫu xe tay ga cao cấp được định vị nằm giữa Honda Lead và Honda SH 125i/160i. Đây là lựa chọn tối ưu cho nhóm...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 58,190,000 |
| Cao cấp | 63,290,000 |
| Đặc biệt | 64,490,000 |
| Thể thao | 64,990,000 |
Honda Air Blade 125 phiên bản mới nhất tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu xe tay ga cân bằng nhất thị trường Việt Nam nhờ động cơ eSP+ 4 van mạnh mẽ, thiết kế...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 49,000,000 |
| Đặc biệt | 50,000,000 |
| Thể thao | 53,000,000 |
Honda AirBlade 160 là bước chuyển mình quan trọng của dòng xe tay ga quốc dân tại Việt Nam, đánh dấu sự nâng cấp toàn diện về "trái tim" động cơ eSP+ 4 van....
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Thể thao | 47,804,727 |
| Tiêu chuẩn | 56,890,000 |
| Đặc biệt | 58,090,000 |
Honda Wave Alpha 110 phiên bản mới nhất tiếp tục khẳng định vị thế "xe quốc dân" nhờ sự bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sử dụng cực thấp. Với động cơ...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 22,000,000 |
| Cổ điển | 22,000,000 |
| Đặc biệt | 22,000,000 |
| Đặc biệt | 22,000,000 |
Trong phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam, Honda Blade nổi lên như một sự lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa tính kinh tế của Wave Alpha và nét thể thao góc...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 18,900,000 |
| Đặc biệt | 20,470,909 |
| Thể thao | 21,943,637 |
Honda Wave RSX FI phiên bản mới nhất (2024-2025) tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc xe số phổ thông tại Việt Nam với mức giá từ 22 đến 26 triệu đồng....
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 22,032,000 |
| Đặc biệt | 23,602,909 |
| Thể thao | 25,566,545 |
Honda Future 125 FI là mẫu xe số cao cấp hàng đầu của Honda Việt Nam, nổi bật với thiết kế lịch lãm mang hơi hướng các dòng xe tay ga SH, khả năng tiết kiệm...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 30,524,727 |
| Cao cấp | 31,702,909 |
| Đặc biệt | 32,193,818 |
Honda CT125 (hay còn gọi là Hunter Cub) là mẫu xe số địa hình sở hữu thiết kế "nồi đồng cối đá" đặc trưng, được trang bị động cơ 124cc bền bỉ và khả năng tải...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| CT125 | 85,801,091 |
Honda Super Cub C125 là mẫu xe số cao cấp nhất của Honda tại thị trường Việt Nam, tái hiện lại huyền thoại Super Cub C100 với công nghệ hiện đại. Không hướng...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 86,292,000 |
| Đặc biệt | 87,273,818 |
Honda Winner X 2024 (thường được giới chơi xe ví von là phiên bản mang gen "R" nhờ thiết kế khí động học) là mẫu xe côn tay underbone 150cc đáng mua nhất hiện...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 46,160,000 |
| Đặc biệt | 50,060,000 |
| Thể thao | 50,560,000 |
Honda Winner X phiên bản mới nhất (thế hệ thứ 3) đã khắc phục phần lớn các nhược điểm của đời cũ, hướng tới nhóm khách hàng trẻ cần một chiếc underbone côn...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 46,160,000 |
| Đặc biệt | 50,060,000 |
| Thể thao | 50,560,000 |
Honda CB350 (tại Việt Nam thường được biết đến với hai phiên bản là H'ness CB350 và CB350RS) là mẫu xe Classic phân khối lớn hạng nhẹ, được Honda Việt Nam...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| H'ness | 129,990,000 |
Honda CL500 là mẫu xe Scrambler tầm trung được Honda Việt Nam phân phối chính hãng, sử dụng chung nền tảng động cơ và khung sườn với Rebel 500 nhưng được tinh...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 180,990,000 |
Honda CBR150R là mẫu xe Sportbike cỡ nhỏ (150cc) được Honda Việt Nam phân phối chính hãng, định vị là dòng xe dành cho những người mới bắt đầu chơi xe mô tô...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 72,290,000 |
| Đặc biệt | 73,290,000 |
| Thể thao | 73,790,000 |
| Thể thao | 73,790,000 |
Honda Rebel 500 tiếp tục khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc cruiser hạng trung nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa phong cách Bobber cổ điển và...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 181,300,000 |
Honda CB500 (hiện nay là phiên bản CB500 Hornet) từ lâu đã được mệnh danh là "chiếc xe quốc dân" trong phân khúc mô tô phân khối lớn hạng trung...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 184,990,000 |
Honda CBR500R là mẫu xe Sportbike tầm trung (Entry-level big bike) được ưa chuộng bậc nhất tại thị trường Việt Nam nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa thiết kế thể...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 192,990,000 |
NX500 là mẫu xe Adventure-Touring tầm trung thay thế trực tiếp cho "huyền thoại" CB500X tại thị trường Việt Nam. Được định vị là một chiếc "New X-over"...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 194,290,000 |
Honda CB650R hiện là mẫu xe Naked Bike tầm trung duy nhất tại thị trường Việt Nam sở hữu động cơ 4 xylanh thẳng hàng (Inline-4) trong phân khúc giá dưới 300...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 256,990,000 |
Honda CBR650R 2026 là mẫu Sportbike hạng trung hiếm hoi trong phân khúc giữ lại cấu hình động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, mang đến âm thanh phấn khích và...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 264,990,000 |
Honda Transalp đánh dấu sự trở lại của một huyền thoại trong làng Adventure Touring, lấp đầy khoảng trống giữa dòng CB500X và "đàn anh" Africa Twin. Với mức...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 299,990,000 |
Honda CB1000 Hornet 2024 đánh dấu sự trở lại đầy ngoạn mục của Honda trong phân khúc Super Naked, chuyển mình từ phong cách Neo Sports Café sang ngôn ngữ...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 339,900,000 |
Honda Rebel 1100 không chỉ đơn thuần là phiên bản phóng to của người đàn em Rebel 500. Đây là một chiếc cruiser mang tính cách mạng khi kết hợp phong cách...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| DTC | 399,990,000 |
Honda CB1000R là mẫu naked bike phân khối lớn (1000cc) kết hợp giữa hiệu suất vận hành mạnh mẽ của dòng Sport và vẻ đẹp cổ điển của Café Racer, tạo nên ngôn...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 510,500,000 |
| Black Edition | 525,500,000 |
Honda Africa Twin (CRF1100L) là mẫu xe Adventure Touring đầu bảng của Honda, nổi bật với khả năng vận hành đa địa hình linh hoạt, động cơ Parallel Twin 1084cc...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 540,990,000 |
| Adventure Sport | 620,990,000 |
Honda CBR1000RR-R Fireblade là đỉnh cao công nghệ của Honda trong phân khúc Sportbike thương mại, được thiết kế với mục tiêu duy nhất: thống trị đường đua....
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 1,051,000,000 |
Honda Gold Wing (hay còn gọi là Honda GL1800) là chuẩn mực cao nhất trong dòng xe Touring đường trường, nổi bật với khối động cơ 6 xi-lanh phẳng (Flat-six)...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Tiêu chuẩn | 1,231,500,000 |
Honda ADV350 là mẫu xe tay ga phân khối lớn (Maxi-scooter) định vị ở phân khúc "Adventure Scooter" tầm trung, lấp đầy khoảng trống giữa "đàn em" ADV160 và...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| ADV350 | 165,990,000 |
Honda CUV e (viết tắt của Clean Urban Vehicle electric) là mẫu xe máy điện hoàn toàn mới, được định vị tương đương với dòng xe tay ga 110cc (như Honda Vision...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Thuê 1 tháng | 1,472,727 |
Honda ICON e là mẫu xe máy điện hoàn toàn mới được Honda Việt Nam ra mắt vào tháng 10/2024, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ vào phân khúc xe điện dành cho...
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Chưa gồm pin | 26,803,637 |
| Chưa gồm pin | 26,803,637 |